Luận án: Tham gia Mạng Sản Xuất Ô tô Toàn cầu của Thái Lan và Hàm ý Chính sách cho Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận án sự tham gia của thái lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu và hàm ý chính sách cho việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

2022

197
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HỘP

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

Đóng góp và ý nghĩa của luận án

Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SỰ THAM GIA CỦA THÁI LAN VÀO MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Đánh giá và khoảng trống nghiên cứu

1.3.1. Đánh giá về các nghiên cứu đã có

1.3.2. Khoảng trống nghiên cứu

1.4. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THAM GIA MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU

2.1. Khái niệm mạng sản xuất toàn cầu

2.2. Các loại hình và cách thức tham gia mạng sản xuất toàn cầu

2.2.1. Khái niệm tham gia mạng sản xuất toàn cầu

2.2.2. Các loại hình mạng sản xuất toàn cầu

2.2.3. Cách thức tham gia mạng sản xuất toàn cầu để phát triển công nghiệp

2.3. Mạng sản xuất ô tô toàn cầu và vai trò

2.3.1. Xu hướng phát triển công nghiệp ô tô ở các nước đang phát triển

2.3.2. Đặc điểm của công nghiệp ô tô

2.3.3. Đặc điểm và cấu trúc mạng sản xuất ô tô toàn cầu

2.3.4. Vai trò của việc tham gia vào mạng sản xuất toàn cầu đối với phát triển công nghiệp ô tô các nước đang phát triển

2.4. Nội dung tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu

2.4.1. Cơ sở cho việc tham gia vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu

2.5. Một số nhân tố tác động tới khả năng tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu

2.5.1. Quy trình lựa chọn nhà cung cấp của các hãng ô tô

2.5.2. Yêu cầu và điều kiện đảm bảo để quốc gia, doanh nghiệp tham gia vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN THAM GIA MẠNG SẢN XUẤT TOÀN CẦU ĐỂ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ CỦA THÁI LAN

3.1. Quá trình phát triển công nghiệp ô tô của Thái Lan và thành quả

3.1.1. Giai đoạn bảo hộ (từ đầu thập niên 1960 đến giữa thập niên 1980)

3.1.2. Giai đoạn tự do hóa một phần (từ năm 1987 đến năm 1999)

3.1.3. Giai đoạn tự do hóa đầy đủ (từ năm 2000 đến nay)

3.1.4. Vị trí của công nghiệp ô tô trong nền kinh tế Thái Lan

3.1.5. Vị trí của Thái Lan trong mạng sản xuất ô tô toàn cầu

3.2. Cách thức Thái Lan tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu

3.2.1. Chiến lược nâng cấp công nghiệp ô tô của Thái Lan

3.2.2. Thuận lợi hóa thương mại

3.2.3. Phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ gắn với khu công nghiệp mới

3.2.4. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và phát triển các doanh nghiệp chế tạo ô tô

3.2.5. Cải thiện năng lực sản xuất

3.2.6. Thúc đẩy xuất khẩu

3.2.7. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực

3.2.8. Phát triển cụm liên kết công nghiệp ô tô

3.3. Đánh giá về tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu Thái Lan

3.3.1. Một số thành công và nguyên nhân

3.3.2. Những hạn chế

3.4. Tiểu kết Chương 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GIÚP VIỆT NAM THAM GIA MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU TRONG TƯƠNG LAI

4.1. Thực trạng tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Việt Nam

4.1.1. Một số hạn chế khi tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu

4.2. So sánh đường lối phát triển công nghiệp ô tô và tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Việt Nam với Thái Lan

4.2.1. So sánh về lựa chọn chiến lược tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Thái Lan và Việt Nam

4.2.2. So sánh về phát triển công nghiệp hỗ trợ và các nhà cung ứng cho công nghiệp ô tô

4.2.3. So sánh về đầu tư nghiên cứu và phát triển cho công nghiệp ô tô

4.2.4. So sánh về phát triển nguồn nhân lực cho công nghiệp ô tô

4.3. Triển vọng tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Việt Nam

4.3.1. Cơ hội phát triển công nghiệp ô tô Việt Nam trong thời gian tới

4.4. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

4.4.1. Hoạch định và thực hiện tốt chiến lược tham gia mạng sản xuất toàn cầu

4.4.2. Tạo dựng thị trường ô tô

4.4.3. Duy trì và đẩy mạnh sản xuất lắp ráp trong nước

4.4.4. Thu hút hiệu quả FDI

4.4.5. Về phát triển công nghiệp hỗ trợ và các nhà cung ứng

4.4.6. Về đầu tư nghiên cứu và phát triển cho công nghiệp ô tô

4.4.7. Phát triển nguồn nhân lực cho công nghiệp ô tô

4.4.8. Thúc đẩy hình thành các cụm liên kết công nghiệp ô tô

4.5. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan vị thế Thái Lan trong Mạng Sản Xuất Ô Tô Toàn Cầu Hướng đi nào cho VN

Ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang trải qua những biến động mạnh mẽ, từ các xu hướng công nghệ mới đến sự tái định hình chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, Thái Lan trong Mạng Sản Xuất Ô Tô Toàn Cầu nổi lên như một hình mẫu thành công, khẳng định vị thế là trung tâm sản xuất ô tô ASEAN. Với hơn 60 năm kinh nghiệm, công nghiệp ô tô Thái Lan đã vươn lên trở thành một trong những động lực chính của nền kinh tế quốc gia, đóng góp đáng kể vào GDP và giải quyết việc làm cho hàng trăm nghìn lao động có tay nghề. Thành tựu này không chỉ là kết quả của các chính sách vĩ mô mà còn phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt với các yêu cầu của chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu. Việc nghiên cứu sâu về con đường phát triển này sẽ mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam, một quốc gia đang nỗ lực định vị và phát triển ngành ô tô Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Luận án "Sự tham gia của Thái Lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu và hàm ý chính sách cho Việt Nam" nhấn mạnh rằng không một quốc gia nào có thể phát triển ngành ô tô mà không tham gia vào mạng sản xuất toàn cầu [Luận án, tr. 1].

1.1. Lịch sử phát triển và thành công của công nghiệp ô tô Thái Lan

Sự phát triển của công nghiệp ô tô Thái Lan là một hành trình dài và kiên định, bắt đầu từ những năm 1960 với chính sách bảo hộ nhằm thay thế nhập khẩu. Ban đầu, các nhà sản xuất ô tô bị yêu cầu phải mua các linh kiện sản xuất tại địa phương, đánh dấu bước khởi đầu cho việc nội địa hóa mạnh mẽ [Luận án, tr. 12]. Đến những năm 1990, sự tăng giá của đồng Yên Nhật đã khuyến khích các thương hiệu ô tô Nhật Bản tại Thái Lan mở rộng nhà máy, biến Thái Lan thành cơ sở sản xuất và xuất khẩu quan trọng. Đặc biệt, sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Thái Lan đã nhanh chóng phục hồi nhờ khả năng chuyển hướng sang xuất khẩu ô tô Thái Lan, chứng minh tiềm năng trở thành một cơ sở xuất khẩu mạnh mẽ [Luận án, tr. 2-3]. Đến năm 2013, Thái Lan đã trở thành quốc gia sản xuất ô tô hàng đầu Đông Nam Á và thứ 9 thế giới, đóng góp 12% GDP [Luận án, tr. 2]. Hiện nay, quốc gia này tiếp tục giữ vững vị thế là trung tâm sản xuất ô tô ASEAN, với mục tiêu hướng tới sản xuất xe điện (EV) Thái Lan và chuỗi cung ứng nội địa phát triển [Luận án, tr. 12]. Quá trình này đã tạo ra một hệ sinh thái sản xuất năng động, thu hút nhiều tập đoàn lớn như Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi, Isuzu, Ford, GM, Suzuki [Luận án, tr. 3].

1.2. Định vị Thái Lan trong chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu

Thái Lan đã khéo léo định vị mình là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu, đặc biệt trong khu vực châu Á. Quốc gia này không chỉ là nơi lắp ráp ô tô Thái Lan mà còn là nhà cung ứng các sản phẩm trung gian và linh kiện ô tô chủ yếu cho nhiều hãng lớn trên thế giới [Luận án, tr. 3]. Các thương hiệu ô tô Nhật Bản tại Thái Lan đóng vai trò trọng yếu, hình thành các cụm liên kết ngành và thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ. Cấu trúc mạng sản xuất ô tô toàn cầu ở Thái Lan bao gồm sự liên kết chặt chẽ giữa các hãng ô tô, các hãng chế tạo mô đun linh kiện và các hãng chế tạo linh kiện ô tô [Luận án, tr. 34-35]. Sự thành công của Thái Lan còn được thể hiện qua khả năng xây dựng một chuỗi giá trị ô tô nội địa vững mạnh, với nhiều nhà cung ứng cấp một, cấp hai và cấp ba hoạt động hiệu quả. Sau khi gia nhập WTO vào năm 2000, Thái Lan đã loại bỏ các quy định về nguồn gốc xuất xứ, cho phép các công ty đa quốc gia thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Điều này đã biến các doanh nghiệp đa quốc gia thành nhà lắp ráp và sản xuất, còn các doanh nghiệp trong nước trở thành nhà cung cấp phụ tùng, nguyên vật liệu quan trọng [Luận án, tr. 13]. Chính sách này đã giúp Thái Lan tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn, củng cố vị thế của mình trong chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu.

II. Thách thức Vì sao ngành ô tô Việt Nam còn chậm so với Thái Lan

Mặc dù có nhiều tiềm năng, ngành ô tô Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, khiến tốc độ phát triển chậm hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan. Luận án "Sự tham gia của Thái Lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu và hàm ý chính sách cho Việt Nam" chỉ rõ Việt Nam là một quốc gia đi sau, với nền công nghiệp còn non trẻ về kỹ thuật, thiếu vốn và kinh nghiệm quản lý [Luận án, tr. 3]. Một trong những rào cản chính là khả năng định vị và tham gia sâu vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Trong khi Thái Lan đã trở thành "Detroit của châu Á" với mục tiêu rõ ràng, Việt Nam vẫn chưa có một định vị rõ ràng trong chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu [Luận án, tr. 19]. Thêm vào đó, dù có ưu thế về nhân công giá rẻ, nhưng các yếu tố quan trọng khác như công nghệ và môi trường kinh doanh của Việt Nam lại khó cạnh tranh với các nước đi trước [Luận án, tr. 18]. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa các bên liên quan và chính sách hỗ trợ chưa cụ thể cũng là những yếu tố cản trở phát triển ngành ô tô Việt Nam bền vững.

2.1. Hạn chế của chiến lược ô tô Việt Nam và năng lực nội tại

Chiến lược ô tô Việt Nam đã được phê duyệt từ năm 2014 với tầm nhìn đến năm 2035, đặt mục tiêu trở thành ngành công nghiệp mũi nhọn. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Một trong những hạn chế lớn nhất là Việt Nam chưa định vị được ngành ô tô Việt Nam trong chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu, không có mục tiêu chuyên môn hóa rõ ràng như Thái Lan hay Malaysia [Luận án, tr. 19]. Năng lực cạnh tranh ô tô của các doanh nghiệp nội địa còn yếu, đặc biệt trong các khâu đòi hỏi công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Thị trường ô tô Việt Nam dù có tiềm năng nhưng chưa đủ lớn để tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển ngành ô tô Việt Nam theo hướng nội địa hóa. Các chính sách hỗ trợ, dù đầy đủ trên giấy tờ, lại thiếu tính cụ thể và đồng bộ, dẫn đến việc khó thu hút FDI ngành ô tô Việt Nam chất lượng cao và tạo ra các tác động lan tỏa tích cực. Việc phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động lắp ráp xe từ linh kiện nhập khẩu khiến tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, giảm khả năng tạo ra giá trị gia tăng trong nước và nâng cao năng lực thiết kế ô tô [Luận án, tr. 19-20].

2.2. Vấn đề trong phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô tại Việt Nam

Sự yếu kém của công nghiệp phụ trợ ô tô là một trong những rào cản lớn nhất đối với phát triển ngành ô tô Việt Nam. Khác với Thái Lan, nơi công nghiệp phụ trợ ô tô đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 1970 với các yêu cầu nội địa hóa nghiêm ngặt, Việt Nam vẫn đang loay hoay trong việc xây dựng một hệ sinh thái các nhà cung ứng đủ mạnh [Luận án, tr. 12]. Số lượng các nhà cung ứng linh kiện ô tô cấp một, cấp hai và cấp ba còn hạn chế, chất lượng chưa đồng đều và chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế của các hãng lắp ráp lớn. Điều này dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa thấp, buộc các nhà sản xuất phải nhập khẩu phần lớn linh kiện ô tô, làm tăng giá thành sản phẩm và giảm năng lực cạnh tranh ô tô [Luận án, tr. 20]. Việc thu hút đầu tư ngành ô tô Việt Nam vào công nghiệp phụ trợ ô tô cũng chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo được mối liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Mặc dù các nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của cụm liên kết ngành trong việc hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ, việc hình thành và phát triển các cụm này ở Việt Nam vẫn còn gặp nhiều trở ngại [Luận án, tr. 18]. Sự thiếu hụt về nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý cũng là những nguyên nhân khiến các doanh nghiệp Việt Nam khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu.

III. Bí quyết thành công Cách Thái Lan thu hút FDI và phát triển công nghiệp hỗ trợ

Thành công của công nghiệp ô tô Thái Lan là một câu chuyện điển hình về việc tận dụng hiệu quả lợi thế quốc gia và chính sách thông minh để thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời nuôi dưỡng năng lực nội địa. Thái Lan đã trở thành một phần không thể thiếu của mạng sản xuất ô tô toàn cầu bằng cách tạo ra một môi trường hấp dẫn cho các công ty xuyên quốc gia. Điểm mấu chốt nằm ở cách Thái Lan đã giảm thiểu chi phí thành lập mạng, chi phí kết nối mạng và chi phí sản xuất cho các nhà đầu tư [Luận án, tr. 27]. Điều này được thực hiện thông qua việc tạo thuận lợi về mặt thể chế, tự do hóa đầu tư và nâng cấp dịch vụ hạ tầng sản xuất ô tô đồng bộ. Bên cạnh đó, việc chủ động thúc đẩy công nghiệp phụ trợ ô tô nội địa và tạo dựng mối liên kết bền vững với các doanh nghiệp FDI đã giúp Thái Lan nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị ô tô. Theo các nhà nghiên cứu [44], [88], [89], các quốc gia cần tạo điều kiện để các phân đoạn của công ty xuyên quốc gia nước ngoài giảm được chi phí, và Thái Lan đã làm rất tốt điều này [Luận án, tr. 27].

3.1. Chính sách phát triển ô tô Thái Lan thu hút FDI ngành ô tô Thái Lan

Chính sách phát triển ô tô Thái Lan được triển khai linh hoạt qua từng giai đoạn, từ bảo hộ đến tự do hóa hoàn toàn. Giai đoạn đầu, từ 1960 đến giữa 1980, các biện pháp bảo hộ được áp dụng mạnh mẽ nhằm thu hút các công ty xuyên quốc gia và thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ [Luận án, tr. 2]. Chính sách quan trọng nhất là yêu cầu nội địa hóa vào năm 1972, đòi hỏi các nhà sản xuất ô tô mua linh kiện ô tô sản xuất tại địa phương, thiết lập tỷ lệ nội địa hóa ban đầu 20% và tăng dần lên 80% cho các dự án được phê duyệt [Luận án, tr. 12]. Từ năm 1987 đến nay, Thái Lan chuyển sang tự do hóa, bãi bỏ quy định và cung cấp các chính sách ưu đãi đầu tư mạnh mẽ. Sự tăng giá của đồng Yên Nhật vào những năm 1990 cũng là một yếu tố quan trọng khuyến khích các thương hiệu ô tô Nhật Bản tại Thái Lan mở rộng quy mô. Việc Chính phủ Thái Lan cam kết tự do hóa, tự do chuyển vốn và công nghệ đã tạo niềm tin vững chắc, biến Thái Lan thành điểm đến hàng đầu cho FDI ngành ô tô Thái Lan. Các chính sách về thuế, ưu đãi theo vị trí địa lý của khu công nghiệp cũng đóng vai trò then chốt trong việc thu hút các dự án lắp ráp ô tô Thái Lan quy mô lớn [Luận án, Bảng 3.7, tr. 68].

3.2. Nâng tầm công nghiệp phụ trợ ô tô và cụm liên kết

Thái Lan đã nhận thức rõ vai trò huyết mạch của công nghiệp phụ trợ ô tô trong việc nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh. Từ năm 1972, việc thành lập Hội các nhà Sản xuất phụ tùng ô tô Thái Lan (TAPMA) và chính sách "xóa bắt buộc" nhập khẩu đối với một số linh kiện ô tô cụ thể đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình nội địa hóa [Luận án, tr. 12]. Quốc gia này tập trung phát triển các cụm liên kết công nghiệp ô tô (cluster), nơi các cơ sở sản xuất của các công ty xuyên quốc gia và các nhà cung ứng quốc tế hoặc địa phương cùng ngành tụ họp. Ví dụ, khu vực hội tụ công nghiệp ô tô ở miền Trung Thái Lan có sự hiện diện của nhiều hãng lớn như BMW, Ford, Honda, Toyota [Luận án, tr. 30]. Các cụm này không chỉ tạo ra tính kinh tế theo quy mô mà còn thúc đẩy phổ biến công nghệ và bí quyết quản lý giữa các doanh nghiệp. Việc hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh ô tô của các doanh nghiệp nội địa, thông qua đào tạo kỹ sư, xây dựng cơ sở dữ liệu công nghiệp và trung tâm hỗ trợ xuất khẩu, cũng là một chiến lược quan trọng [Luận án, tr. 13]. Nhờ đó, Thái Lan đã xây dựng được một mạng lưới nhà cung ứng linh kiện ô tô vững chắc, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng cường sự linh hoạt trong chuỗi giá trị ô tô toàn cầu.

3.3. Chuyển giao công nghệ ô tô và nâng cao năng lực sản xuất

Một yếu tố then chốt khác trong thành công của Thái Lan là khả năng thúc đẩy chuyển giao công nghệ ô tô hiệu quả từ các công ty đa quốc gia sang doanh nghiệp địa phương. Các chính sách kịp thời của chính phủ đã khuyến khích các công ty đa quốc gia chuyển giao công nghệ cho các nhà cung ứng địa phương, giúp họ từng bước giải quyết vấn đề hiệu quả sản xuất thấp và chất lượng sản phẩm kém [Luận án, tr. 14]. Mô hình này không chỉ là chuyển giao công nghệ theo chiều ngang giữa các FDI mà còn là chuyển giao theo chiều dọc giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp hỗ trợ trong nước, nâng cao năng lực thiết kế ô tô và kỹ năng lao động [Luận án, tr. 33]. Các doanh nghiệp Thái Lan cũng được hỗ trợ để đạt các chứng chỉ quốc tế về sản xuất (ISO9000, QS9000), đảm bảo linh kiện ô tô và sản phẩm của họ đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu [Luận án, tr. 29, 36]. Nhờ đó, năng lực cạnh tranh ô tô của toàn ngành được nâng cao, cho phép các doanh nghiệp Thái Lan tham gia vào các công đoạn phức tạp hơn trong mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Sự kết hợp giữa thu hút FDI ngành ô tô Thái Lan và phát triển năng lực nội tại đã giúp Thái Lan không chỉ là nơi lắp ráp mà còn là một trung tâm sản xuất với khả năng chế tạo và cung ứng linh kiện ô tô chất lượng cao. Các nghiên cứu chỉ ra rằng FDI không chỉ cung cấp vốn mà quan trọng hơn còn chuyển giao công nghệ, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế [Luận án, tr. 15].

IV. Bài học thực tiễn Hàm ý chính sách giúp VN tham gia sâu Mạng Sản Xuất Ô Tô Toàn Cầu

Kinh nghiệm thành công của Thái Lan trong Mạng Sản Xuất Ô Tô Toàn Cầu mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực phát triển ngành ô tô Việt Nam trở thành ngành công nghiệp mũi nhọn. Để tham gia có hiệu quả vào các mạng sản xuất ô tô toàn cầu, Việt Nam cần hoạch định và thực hiện một hệ thống chính sách đồng bộ, tập trung vào việc tạo dựng thị trường, thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh [Luận án, tr. 4, 149]. Điều này đòi hỏi một chiến lược ô tô Việt Nam dài hạn, phù hợp với từng giai đoạn phát triển và có khả năng thích ứng với các xu thế mới của ngành. Việt Nam cần học cách tận dụng các cơ hội từ mạng sản xuất toàn cầu để tăng cường giá trị gia tăng nội địa, nâng cao hàm lượng công nghệ và cải thiện năng lực sản xuất [Luận án, tr. 4]. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra mối liên kết mạnh mẽ giữa doanh nghiệp trong nước và các công ty xuyên quốc gia, xây dựng năng lực công nghệ phù hợp với đội ngũ lao động có tay nghề cao [Luận án, tr. 2].

4.1. Lộ trình phát triển ngành ô tô Việt Nam theo kinh nghiệm Thái Lan

Dựa trên kinh nghiệm của Thái Lan, lộ trình phát triển ngành ô tô Việt Nam cần bắt đầu bằng việc xây dựng năng lực dựa vào nhu cầu thị trường ô tô Việt Nam nội địa, tạo tiền đề cho việc mở rộng sản xuất quy mô lớn và đáp ứng các đơn đặt hàng quốc tế [Luận án, tr. 29]. Một chiến lược ô tô Việt Nam hiệu quả phải tập trung vào việc duy trì và đẩy mạnh lắp ráp ô tô trong nước, đồng thời tăng dần tỷ lệ nội địa hóa. Điều này đòi hỏi sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp phụ trợ ô tô, biến các doanh nghiệp Việt Nam thành nhà cung ứng linh kiện ô tô cho cả thị trường trong nước và quốc tế. Việc tạo điều kiện cho các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các đầu vào trung gian giá thấp là rất quan trọng để họ có thể tự nâng cấp lên các tầng cao hơn trong chuỗi giá trị ô tô [Luận án, tr. 29-30]. Hơn nữa, việc thúc đẩy hình thành các cụm liên kết công nghiệp ô tô sẽ hỗ trợ việc phổ biến công nghệ và bí quyết quản lý, nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của doanh nghiệp [Luận án, tr. 30, 39]. Các chính sách cần linh hoạt, có cam kết rõ ràng và sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các bộ ngành và doanh nghiệp.

4.2. Tối ưu thu hút đầu tư ngành ô tô Việt Nam và phát triển thị trường

Để tối ưu thu hút đầu tư ngành ô tô Việt Nam, cần học hỏi chính sách phát triển ô tô Thái Lan trong việc tạo ra môi trường đầu tư cạnh tranh và thân thiện với doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc tạo thuận lợi về thể chế, giảm chi phí thành lập và kết nối mạng lưới sản xuất, cũng như nâng cấp hạ tầng sản xuất ô tô đồng bộ [Luận án, tr. 27]. Việt Nam cần tập trung vào việc thu hút FDI ngành ô tô chất lượng cao, đặc biệt từ các công ty đa quốc gia có tiềm lực công nghệ, để họ không chỉ mang vốn mà còn chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Đồng thời, cần xây dựng một thị trường ô tô Việt Nam nội địa đủ lớn và ổn định để tạo sức hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Việc duy trì và đẩy mạnh sản xuất lắp ráp trong nước là cần thiết, nhưng cần gắn liền với mục tiêu tăng tỷ lệ nội địa hóa và khuyến khích các doanh nghiệp FDI liên kết với các nhà cung ứng địa phương. Các chính sách ưu đãi cần được thiết kế cụ thể, minh bạch và có tính cam kết dài hạn, tránh sự thay đổi đột ngột gây mất niềm tin cho nhà đầu tư [Luận án, tr. 18]. Mục tiêu là xây dựng niềm tin của các hãng sản xuất xe ô tô nước ngoài, đặc biệt là các hãng lớn, từ đó tạo nền móng vững chắc cho việc hình thành một trung tâm sản xuất ô tô khu vực.

4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh ô tô và chuyển đổi công nghệ

Nâng cao năng lực cạnh tranh ô tô của các doanh nghiệp Việt Nam là yếu tố then chốt để tham gia sâu vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tăng cường năng lực thiết kế ô tô và đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ dừng lại ở lắp ráp ô tô đơn thuần. Việt Nam cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng phù hợp với yêu cầu công nghệ hiện đại và xu hướng chuyển đổi công nghệ ô tô [Luận án, tr. 4, 39]. Trong bối cảnh kỷ nguyên xe điện (EV) đang phát triển mạnh mẽ, Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm từ sản xuất xe điện (EV) Thái Lan để kịp thời nắm bắt cơ hội. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ pin và các linh kiện ô tô quan trọng cho xe điện, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa chuyển đổi công nghệ ô tô sang sản xuất các thành phần EV [Luận án, tr. 16]. Việc đạt được các chứng chỉ quốc tế về chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất (như ISO, QS) là điều kiện bắt buộc để các doanh nghiệp Việt Nam có thể trở thành nhà cung ứng tin cậy trong chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu [Luận án, tr. 29]. Điều này giúp Việt Nam không chỉ theo kịp mà còn có thể tạo ra những đột phá riêng, nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị ô tô.

V. Tương lai ngành ô tô Việt Nam cần làm gì để vượt trội trong kỷ nguyên EV

Kỷ nguyên xe điện (EV) đang định hình lại toàn bộ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, mang đến cả cơ hội lẫn thách thức cho các quốc gia. Thái Lan trong Mạng Sản Xuất Ô Tô Toàn Cầu đã có những bước đi chiến lược để thích ứng với xu hướng này, với mục tiêu trở thành nhà sản xuất ô tô xanh lớn trên thế giới [Luận án, tr. 12]. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội lớn để rút ngắn khoảng cách với các nước đi trước, nhờ vào việc định hình lại chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu và sự thay đổi trong chuyển đổi công nghệ ô tô. Tuy nhiên, việc nắm bắt cơ hội này đòi hỏi một chiến lược ô tô Việt Nam linh hoạt và quyết đoán, tập trung vào việc phát triển hạ tầng sản xuất ô tô cho EV, thu hút đầu tư vào công nghệ xanh, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị ô tô điện, đặc biệt là sản xuất pin và các linh kiện ô tô điện tử [Luận án, tr. 16].

5.1. Cơ hội và thách thức từ sản xuất xe điện EV Thái Lan

Sản xuất xe điện (EV) Thái Lan đang là một trong những trọng tâm chiến lược của quốc gia này. Thái Lan đặt mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất EV của ASEAN, với các chính sách ưu đãi mạnh mẽ cho nhà đầu tư và người tiêu dùng. Điều này tạo ra một làn sóng đầu tư mới vào công nghệ pin, trạm sạc và các linh kiện ô tô chuyên biệt cho xe điện [Luận án, tr. 16]. Đối với Việt Nam, sự phát triển của công nghiệp ô tô Thái Lan trong lĩnh vực EV vừa là thách thức cạnh tranh, vừa là cơ hội để học hỏi và hợp tác. Cơ hội nằm ở việc chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu cho EV vẫn đang trong giai đoạn hình thành và chưa có một trung tâm sản xuất cố định hoàn toàn. Việt Nam có thể tập trung vào các ngách sản xuất linh kiện ô tô cụ thể, nơi có lợi thế cạnh tranh, hoặc phát triển công nghệ pin, động cơ điện. Thách thức lớn là yêu cầu về vốn đầu tư khổng lồ, công nghệ cao và nguồn nhân lực chuyên môn sâu. Việc không nhanh chóng thích nghi có thể khiến thị trường ô tô Việt Nam tụt hậu xa hơn trong kỷ nguyên mới này.

5.2. Định hướng chiến lược ô tô Việt Nam trong bối cảnh mới

Để phát triển thành công ngành ô tô Việt Nam trong kỷ nguyên EV, chiến lược ô tô Việt Nam cần có những điều chỉnh đáng kể. Trước hết, cần ưu tiên chuyển đổi công nghệ ô tô sang sản xuất xe điện, từ khâu nghiên cứu, thiết kế đến sản xuất linh kiện ô tô và lắp ráp. Việc này đòi hỏi chính phủ phải có chính sách phát triển ô tô rõ ràng, cụ thể và hấp dẫn để thu hút đầu tư ngành ô tô Việt Nam vào lĩnh vực EV. Cần tập trung phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô cho xe điện, đặc biệt là pin và các hệ thống điều khiển điện tử, nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh ô tô [Luận án, tr. 16, 39]. Việc xây dựng hạ tầng sản xuất ô tô cho EV, bao gồm các cụm công nghiệp chuyên biệt và hệ thống trạm sạc, cũng là yếu tố then chốt. Việt Nam cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tìm kiếm các đối tác công nghệ và đầu tư chiến lược để nắm bắt các cơ hội từ mạng sản xuất ô tô toàn cầu mới. Đồng thời, cần tạo dựng một thị trường ô tô Việt Nam nội địa sôi động cho xe điện thông qua các chính sách ưu đãi thuế, phí và hỗ trợ người tiêu dùng, từ đó tạo động lực cho các nhà sản xuất.

27/09/2025
Luận án sự tham gia của thái lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu và hàm ý chính sách cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SỰ THAM GIA CỦA THÁI LAN VÀO MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Về mặt lý thuyết, cho đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến các khái niệm, nội dung và bản chất của mạng sản xuất toàn cầu. Khái niệm mạng sản xuất còn được tiếp cận dưới nhiều lý thuyết khác nhau như: Lý thuyết về phân đoạn sản xuất1; Lý thuyết về mô hình đàn nhạn bay2; Lý thuyết không gian kinh tế3.Các cách tiếp cận trên sử dụng các thuật ngữ khác nhau để mô tả mạng sản xuất như một hệ thống các giá trị, dòng giá trị (Womack và Joné, 1996), chuỗi giá trị (Kaplinsky, 1998); chuỗi giá trị toàn cầu (Campbell, 1995); Gereffi, G. Ngoài ra, cách tiếp cận mạng sản xuất được phát triển bởi Henderson và các cộng sự (2002); Ernst và Kim (2001); Dunning, John (1981).

Nghiên cứu của tác giả cũng đưa ra khái niệm mạng sản xuất, mạng sản xuất toàn cầu. Theo các tác giả mạng sản xuất được định nghĩa là một mạng lưới các doanh nghiệp tham gia vào quá trình nghiên cứu và phái triển, thiết kế, sản xuất và marketing một sản phẩm cụ thể. Mạng sản xuất toàn cầu là một hình thức tổ chức công nghiệp mới, bao gồm sự phân tán tập trung chuỗi giá trị giữa các công ty và giữa các nước song song với quá trình hội nhập 1 Sự phân đoạn và hội tụ trong sản xuất xuất hiện khi chi phí vận chuyển, liên kết trở nên đắt đỏ. Do vậy, một vài công đoạn của quá trình sản xuất sau khi được chia tách sẽ sản xuất tập trung tại một nơi có những thuận lợi nhất định, đặc biệt các sản phẩm đòi hỏi yêu cầu phải giao hàng đúng hạn, đúng hẹn và quá cồng kềnh, quá trình tập trung sản xuất tại một địa điểm nhất định được gọi là sự hội tụ trong sản xuất 2 Mô hình đàn nhạn bay được Akamatsu dùng để phân tích vai trò của Nhật Bản trong quá trình hội nhập Đông Á.

Hình đàn nhạn bay được Akamatsu lần đầu tiên sử dụng vào năm 1943, đây là một mô hình phát triển công nghiệp mô tả sự hình thành các luồng thương mại nội ngành, sản xuất và tăng trưởng của từng quốc gia. Kojima năm 1973 đã sử dụng tên mới đó là mô hình chu kỳ rượt đuổi sản phẩm (catching- up product cycle) sau khi phối hợp mô hình đàn nhạn bay với phân tích chu kỳ rượt đuổi sản phẩm (catching – up Product cycle) của Vernon năm 1964) 3 Kinh tế học không gian hay còn gọi là địa lý kinh tế mới (new economy geography) được hình thành khi nhà kinh tế học hoạt động trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Với các phương pháp tiếp cận khác nhau, các lý thuyết không gian kinh tế quan tâm đến các vấn đề như vị trí địa lý của các ngành công nghiệp, lợi ích kinh tế của việc hội tụ các hoạt động sản xuất như các cụm kinh tế hay cụm công nghiệp, chi phí giao thông vận tải, thương mại quốc tế và sự phát triển. 10 nhiều tầng của các tác nhân tham gia chuỗi giá trị.

Đồng thời tác giả cũng phân tích mạng sản xuất toàn cầu theo ba liên kết (1) liên kết hoạt động trong nội bộ công ty- liên kết dọc; (2) Liên kết giữa các công ty, các nhóm công ty trong một chuỗi giá trị toàn cầu để sản xuất, phân phối và hỗ trợ người tiêu dùng- liên kết ngang; (3) Liên kết giữa các nhóm công ty nằm tại các quốc gia khác nhau- liên kết đa quốc gia. Như vậy, trên thực tế, mạng sản xuất toàn cầu là một tổ hợp các doanh nghiệp thuộc nhiều quốc gia trên các lục địa hay khu vực mậu dịch tự do khác nhau cùng phối hợp, phân công các công việc thiết kế, sản xuất, lắp ráp, phân phối sản phẩm dưới sự dẫn dắt của công ty xuyên quốc gia co tiềm lực về tài chính, công nghệ… Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cụm công nghiệp và mạng sản xuất có các tác giả Athukorala, P. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới hình thành mạng sản xuất Đông Á, khi chi phí vận chuyển gia tăng và chu kỳ sống của sản phẩm đã giảm xuống thì các công ty đứng đầu buộc phải tìm ra hướng sản xuất, phân phối sản phẩm một cách nhanh nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, dù công ty đứng đầu là công ty đa quốc gia hay doanh nghiệp trong nước thì tham gia mạng sản xuất cũng giúp cho ngành công nghiệp trong nước phát triển, đặc biệt các ngành có hàm lượng công nghệ cao.

Nghiên cứu về sự cần thiết phải tham gia mạng sản xuất toàn cầu còn có tác giả EL-Agraa, Ali M (1999). Thứ nhất, vai trò của mạng sản xuất đối với hội nhập kinh tế, mạng lưới sản xuất toàn cầu là nền tảng quan trọng tạo ra mối liên kết kinh tế tự nhiên. Mạng sản xuất khu vực và toàn cầu đã tạo điều kiện để các doanh nghiệp các nước trong mạng sát gần nhau hơn. Để tạo điều kiện cho thương mại nội ngành, nội vùng, các nước trong khu vực tích cực ký kết các cam kết thương mại cũng như đầu tư.

Do đó, hội nhập kinh tế diễn ra nhanh hơn, mạnh mẽ hơn nhờ có mạng sản xuât khu vực và toàn cầu; Thứ hai, mạng sản xuất đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Tham gia vào mạng sản xuất toàn cầu cả công ty đa quốc gia và các doanh nghiệp trong nước đều được hưởng lợi. Đối với công ty đa quốc gia, họ có nhiều cơ hội tiếp cận các nguồn lực, khả năng từ bên ngoài và tận dụng lợi thế cạnh tranh của các địa phương để củng cố, tăng cường khả năng cạnh tranh của mình. Do đó, lợi 11 nhuận cao hơn và vị trí cũng như quyền lực trên trường quốc tế cũng vững chắc hơn.

Đối với các doanh nghiệp trong nước, năng suất lao động cao hơn nhờ sự chuyển giao công nghệ từ các công ty đa quốc gia. Đây được coi là một trong những ảnh hưởng của lan tỏa tri thức cũng như công nghệ, dẫn tới sản xuất được hiện đại hóa, kỹ năng được nâng cao, hiệu quả sản xuất tăng, lợi nhuận tăng cao; Thứ ba, mạng sản suất đối với lợi ích quốc gia có doanh nghiệp tham gia mạng sản xuất toàn cầu. Tham gia mạng sản xuất toàn cầu các quốc gia có cơ hội gia tăng vốn đầu tư nước ngoài; Gia tăng nguồn lợi từ các hoạt động xuất khẩu; Tăng nguồn thu của chính phủ; Kỹ năng, đời sống và ý thức của người dân cũng được tăng cao; Tạo việc làm, nâng cao thu nhập và chất lượng nguồn nhân lực. Về mặt thực tiễn, cũng đã có nhiều công trình trình bày về các nội dung liên quan đến mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Thái Lan.

Theo nghiên cứu của Viện nghiên cứu ô tô Thái Lan (2012), công nghiệp ô tô là một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn của Thái Lan. Ngành này đã đóng góp 10% vào GDP Thái Lan và giải quyết hơn 500.000 lao động có tay nghề. Năm 2020, Thái Lan hiện là trung tâm sản xuất ô tô lớn nhất Châu Á và là nước sản xuất ô tô lớn thứ 11 trên thế giới. Hiện nay, Thái Lan đang hướng tới trở thành nhà sản xuất ô tô xanh lớn trên thế giới với chuỗi cung ứng nội địa phát triển.

Nghiên cứu về thực trạng công nghiệp ô tô Thái Lan và định vị công nghiệp ô tô Thái Lan trong khu vực có các nghiên cứu như: Farrel và Findlay (2001), Natsuda và Thoburn (2011), Abdulsomad (1999). Các tác giả nghiên cứu quá trình Thái Lan bắt đầu phát triển công nghiệp ô tô từ những năm 1960. Mục tiêu ban đầu của Chính phủ là sản xuất để thay thế nhập khẩu, để đạt được mục tiêu đó thì hàng loạt chính sách thu hút đầu tư hợp lý của Chính phủ. Đồng thời các tác giả cũng phân tích các thách thức, triển vọng và chiến lược phát triển công nghiệp ô tô Thái Lan.

Để phát triển ngành công nghiệp này, Chính phủ Thái Lan đã áp dụng rất nhiều chính sách theo từng giai đoạn như: mô hình thay thế nhập khẩu (1960-1970), rồi chuyển sang nội địa hóa việc sản xuất (1971-1977), tăng cường năng lực nội địa hóa (1978-1990), các giai đoạn tự do hóa (1991-1999) và tạo ra khả năng cạnh tranh quốc tế (2000- 12 2010). Việc thành lập Hội các nhà Sản xuất phụ tùng ô tô Thái Lan (TAPMA) năm 1972 là bước khởi phát cho việc nội địa hóa mạnh mẽ công nghiệp hỗ trợ ô tô. Chính phủ buộc các nhà lắp ráp phải nội địa hóa sản xuất các bộ phận cụ thể bằng cách “xóa bắt buộc” việc nhập khẩu đối với các linh kiện, phụ tùng cụ thể như trống phanh, hệ thống 17 ống xả, … đến nội địa hóa cả động cơ diesel. Nhờ đó, đã thiết lập một tỷ lệ nội địa hóa 20% ban đầu cho các bộ phận động cơ vào cuối những năm 1970, tăng lên đến 60% cho các dự án do Cục Đầu tư phê duyệt và 80% cho các dự án do Bộ Công nghiệp phê duyệt vào năm 2010.

Ngoài ra có một số nghiên cứu bàn về việc phát triển và gia nhập mạng sản xuất toàn cầu của công nghiệp ô tô Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã khuyến khích khối tư nhân và các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào phát triển công nghiệp ô tô (không có sự tham gia của khối doanh nghiệp nhà nước). Chính phủ Thái Lan hợp tác với các công ty đa quốc gia và khuyến khích họ xây dựng cơ sở sản xuất tại Thái Lan. Trong giai đoạn này có hàng loạt chính sách về thuế và tự do chuyển vốn và công nghệ vào Thái Lan.

Nghiên cứu về vấn đề này có Fujita (1998), Terdudomtham (2004), Postigo (2013), Doner (2009), Natsuda và Thoburn (2011). Bên cạnh đó, các nghiên cứu phân tích chính sách nâng cấp ngành giúp Thái Lan tham gia mạng sản xuất toàn cầu và đạt được thành công có tác giả Natsuda và Thoburn (2011), Wad (2009), tác giả Terdudomtham (2004), Komura (2000), Techakanont (2008), Kohpaiboon và cộng sự (2010). Điểm nổi bật của chính sách này là Thái Lan đã xây dựng được một khung phân tích rõ ràng và thúc đẩy được sự tham gia của nhóm lợi ích vào xây dựng quy hoạch. Xuất phát từ chuỗi giá trị trong công nghiệp ô tô, Thái Lan đã sử dụng mô hình Michael Porter để đánh giá ngành.

Các vấn đề được đánh giá bao gồm: năng lực sản xuất, khả năng đáp ứng yêu cầu của các nhà cung cấp và khẳ năng về công nghê, năng lực sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ