Luận văn: Đặc điểm sinh thái và phân bố Thạch Tùng Răng Cưa tại Bắc Hướng Hóa

Luận văn nghiên cứu chi tiết đặc điểm sinh thái, bản đồ phân bố loài dược liệu quý Thạch tùng răng cưa tại Khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa, Quảng Trị.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thạch Tùng Răng Cưa Toàn cảnh dược liệu quý tại Quảng Trị

Thạch Tùng Răng Cưa, với danh pháp khoa học là Huperzia serrata, là một loại quyết thực vật có giá trị y học cao, được biết đến với nhiều tên gọi dân gian như Thông Đất, Cây Chân Voi hay Tùng Bách Tán. Loài cây này thuộc họ Thông Đất (Lycopodiaceae) và từ lâu đã được ghi nhận trong các tài liệu y học cổ truyền như một cây thuốc nam quan trọng. Giá trị của Thạch Tùng Răng Cưa không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm dân gian mà còn được khoa học hiện đại chứng minh, đặc biệt là nhờ vào hoạt chất Huperzine A được chiết xuất từ cây. Hợp chất này có tác dụng mạnh mẽ trong việc hỗ trợ điều trị các chứng suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ và đặc biệt là bệnh Alzheimer. Tại Việt Nam, loài cây này phân bố rải rác ở các vùng núi cao, nơi có khí hậu mát mẻ và độ ẩm lớn. Tỉnh Quảng Trị, đặc biệt là khu vực phía Tây, là một trong những địa bàn có điều kiện tự nhiên phù hợp cho sự phát triển của loài dược liệu quý này. Tuy nhiên, tình trạng khai thác tự phát và thiếu quy hoạch đang đặt ra những thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Nghiên cứu của Nguyễn Tân Hiếu (2018) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa đã cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, khẳng định sự hiện diện và các đặc điểm sinh thái đặc thù của Thạch Tùng Răng Cưa tại đây, mở ra hướng đi cho việc bảo vệ và phát triển bền vững nguồn gen cây thuốc quý hiếm này.

1.1. Giới thiệu loài Huperzia serrata và các tên gọi khác

Huperzia serrata (Thunb.) Trevis là tên khoa học chính thức, được công nhận trên toàn thế giới. Tuy nhiên, trong dân gian Việt Nam, nó được biết đến với nhiều tên gọi phong phú, phản ánh đặc điểm hình thái hoặc công dụng. Tên Thạch Tùng Răng Cưa bắt nguồn từ hình dạng lá có mép khía răng cưa không đều. Tên gọi Thông Đất hay Tùng Bách Tán lại mô tả dáng cây mọc thẳng đứng, phân nhánh giống cây tùng, cây thông thu nhỏ. Một số nơi còn gọi là Cây Chân Voi do hình dáng của gốc và rễ cây. Việc nhận biết các tên gọi khác nhau giúp dễ dàng hơn trong việc thu thập thông tin từ người dân địa phương và các tài liệu y học dân tộc, tránh nhầm lẫn với các loài thực vật khác.

1.2. Giá trị của Huperzine A trong hỗ trợ điều trị Alzheimer

Giá trị lớn nhất của Thạch Tùng Răng Cưa nằm ở hoạt chất Huperzine A, một alkaloid có khả năng ức chế men acetylcholinesterase (AChE). Trong não bộ của bệnh nhân Alzheimer, nồng độ acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh) bị suy giảm nghiêm trọng. Huperzine A giúp ngăn chặn sự phân hủy của acetylcholine, từ đó làm tăng nồng độ chất này trong não, cải thiện chức năng nhận thức và trí nhớ. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Huperzine A tương đương với các loại thuốc tân dược nhưng ít tác dụng phụ hơn. Chính vì vậy, Thạch Tùng Răng Cưa được xem là nguồn nguyên liệu tiềm năng để sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệsuy giảm trí nhớ ở người cao tuổi.

II. Nguy cơ cạn kiệt nguồn gen Thạch Tùng Răng Cưa tại Quảng Trị

Sự suy giảm nguồn tài nguyên Thạch Tùng Răng Cưa tại tỉnh Quảng Trị là một thực trạng đáng báo động, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Mối đe dọa lớn nhất đến từ hoạt động khai thác quá mức, thiếu kiểm soát của con người. Do giá trị kinh tế cao và nhu cầu lớn từ thị trường, nhiều người dân địa phương tại các huyện miền núi như huyện Hướng Hóahuyện Đakrông đã vào rừng thu hái Thạch Tùng Răng Cưa một cách tận thu. Hình thức khai thác này không chú trọng đến việc tái sinh, nhổ cả gốc lẫn cây non, khiến cho quần thể loài suy giảm nhanh chóng về số lượng và mật độ. Bên cạnh đó, các yếu tố tự nhiên cũng tác động không nhỏ đến sự tồn vong của loài cây thuốc quý hiếm này. Biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc mưa lũ lớn có thể làm thay đổi môi trường sống tự nhiên của cây. Theo nghiên cứu thực địa, vấn đề dịch hại cũng được xác định là một trong những mối đe dọa, ảnh hưởng đến sức sống và khả năng phát triển của các cá thể Huperzia serrata. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp bảo tồn cấp bách và đồng bộ để bảo vệ nguồn gen quý giá này trước nguy cơ tuyệt chủng.

2.1. Phân tích thực trạng khai thác dược liệu quý hiếm

Hoạt động khai thác dược liệu quý này chủ yếu diễn ra một cách tự phát. Người dân địa phương, với kinh nghiệm đi rừng lâu năm, là lực lượng chính tham gia thu hái. Sản phẩm sau khi thu hái thường được bán cho các thương lái nhỏ lẻ với giá thành không ổn định. Việc thiếu thông tin về giá trị thực sự và kỹ thuật thu hái bền vững khiến tài nguyên bị khai thác một cách lãng phí. Theo khảo sát tại khu vực nghiên cứu, tình trạng khai thác không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên. Đây là nguyên nhân trực tiếp đẩy loài cây thuốc nam này vào tình trạng nguy cấp tại nhiều khu vực.

2.2. Tác động bất lợi từ môi trường sống và dịch hại

Thạch Tùng Răng Cưa là loài ưa sống ở những khu vực ẩm ướt, dưới tán rừng kín và ở độ cao lớn. Bất kỳ sự thay đổi nào trong môi trường sống, chẳng hạn như nạn phá rừng làm nương rẫy, xây dựng cơ sở hạ tầng, đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của chúng. Việc mất đi độ tàn che của rừng làm tăng cường độ ánh sáng, giảm độ ẩm, khiến cây không thể sinh trưởng. Ngoài ra, luận văn của Nguyễn Tân Hiếu (2018) cũng đã chỉ ra vấn đề dịch hại là một mối đe dọa cần được quan tâm, dù chưa có thống kê chi tiết về các loài sâu bệnh cụ thể nhưng đây là yếu tố làm suy yếu sức khỏe của quần thể Thạch Tùng Răng Cưa trong tự nhiên.

III. Phương pháp nhận diện Thạch Tùng Răng Cưa qua đặc điểm hình thái

Việc nhận dạng chính xác Thạch Tùng Răng Cưa là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong nghiên cứu, thu hái và bảo tồn. Loài cây này có những đặc điểm hình thái rất đặc trưng, giúp phân biệt với các loài khác trong chi Huperzia. Đây là cây thân thảo, mọc thẳng đứng trên mặt đất, có thân rễ mọc dài. Chiều cao trung bình của cây trưởng thành dao động từ 12-20 cm. Thân cây thường phân nhánh lưỡng phân từ 1-2 lần. Điểm nổi bật nhất là lá cây: lá mọc cách, xếp vòng quanh thân từ gốc đến ngọn, không có cuống. Phiến lá hẹp, dài khoảng 2-3 cm, rộng 0.3-0.4 cm, mép lá có răng cưa không đều, đây chính là nguồn gốc của tên gọi "răng cưa". Gân giữa của lá nổi rõ. Một đặc điểm quan trọng khác là túi bào tử. Không giống nhiều loài quyết khác có bông bào tử riêng biệt, ở Huperzia serrata, túi bào tử mọc ngay tại nách của các lá thường. Các túi bào tử này có hình thận, khi chín có màu vàng tươi, rất dễ quan sát. Nắm vững các đặc điểm này giúp tránh nhầm lẫn với các loài Thông Đất khác, đảm bảo hiệu quả trong công tác điều tra và sử dụng nguồn dược liệu quý này.

3.1. Mô tả chi tiết đặc điểm thân lá và túi bào tử

Thân cây Thạch Tùng Răng Cưa có dạng trụ, cứng, đường kính khoảng 1.5-3.5 mm. Lá của cây là lá đơn, mọc trực tiếp từ thân, có màu xanh bóng. Đặc điểm răng cưa ở mép lá là dấu hiệu nhận biết quan trọng. Túi bào tử, hay còn gọi là bào tử nang, là cơ quan sinh sản của cây. Chúng nằm ở nách lá, không tập trung thành chùy riêng. Khi bào tử chín, các túi này sẽ mở ra để phát tán bào tử ra môi trường. Theo nghiên cứu tại Bắc Hướng Hóa, các đặc điểm này được ghi nhận đồng nhất trên các cá thể được tìm thấy.

3.2. So sánh và phân biệt với loài Râu Rồng Huperzia squarrosa

Một loài dễ gây nhầm lẫn là Râu Rồng (Huperzia squarrosa), cũng thuộc chi Huperzia và được sử dụng làm thuốc. Tuy nhiên, có thể phân biệt dựa trên một số đặc điểm. Râu Rồng là loài quyết thực vật sống phụ sinh trên thân cây gỗ lớn hoặc vách đá, trong khi Thạch Tùng Răng Cưa mọc ở đất. Thân của Râu Rồng thường mọc buông thõng xuống, dài hơn nhiều (có thể tới 50-60 cm) và lá mọc tỏa đều, dài và hẹp hơn. Việc phân biệt rõ ràng hai loài này có ý nghĩa quan trọng trong việc khai thác và ứng dụng đúng mục đích y học, tránh sử dụng sai nguồn dược liệu quý.

IV. Bí quyết xác định vùng phân bố của Thạch Tùng Răng Cưa ở Quảng Trị

Xác định chính xác vùng phân bố là yếu tố then chốt để quy hoạch bảo vệ và phát triển bền vững loài Thạch Tùng Răng Cưa. Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học tại tỉnh Quảng Trị, có thể khoanh vùng được những khu vực có sự hiện diện của loài cây này. Theo luận văn của Nguyễn Tân Hiếu (2018), tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, Huperzia serrata chỉ phân bố rải rác ở một số khu vực rất đặc thù. Cụ thể, loài này được tìm thấy trên hai đỉnh núi cao là Pa Thiên và Voi Mẹp, thuộc địa phận hai xã Hướng Sơn và Hướng Linh. Đây là những vùng núi cao có độ cao tuyệt đối từ 1400-1500m so với mực nước biển. Điều kiện sinh thái tại đây rất khắc nghiệt nhưng lại lý tưởng cho Thạch Tùng Răng Cưa: khí hậu ẩm ướt quanh năm, thường xuyên có sương mù, nhiệt độ thấp. Chúng thường mọc dưới tán rừng ẩm, gần các khe suối hoặc trên các sườn núi có độ dốc lớn (trên 30 độ). Độ tàn che của rừng nơi chúng sinh sống thường rất cao, trung bình từ 70-80%, tạo ra môi trường ít ánh sáng trực tiếp. Các khu vực này chủ yếu thuộc địa bàn huyện Hướng Hóa và một phần của huyện Đakrông. Việc nắm rõ các đặc điểm lập địa này là "bí quyết" để các nhà khoa học và lực lượng kiểm lâm có thể xác định các vùng phân bố tiềm năng khác và triển khai các biện pháp giám sát, bảo tồn hiệu quả.

4.1. Đặc điểm môi trường sống Độ cao độ dốc và độ tàn che

Môi trường sống của Thạch Tùng Răng Cưa rất kén chọn. Yếu tố độ cao là quan trọng hàng đầu, với ngưỡng phân bố tối ưu từ 1400-1500m. Dưới độ cao này, loài gần như không xuất hiện. Chúng ưa thích địa hình dốc, giúp thoát nước tốt và tránh úng. Độ tàn che cao của rừng nguyên sinh giúp duy trì độ ẩm không khí và đất, đồng thời hạn chế ánh sáng mặt trời gay gắt. Đây là những chỉ số sinh thái quan trọng, cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ của loài cây thuốc quý hiếm này vào hệ sinh thái rừng nguyên sinh chưa bị tác động.

4.2. Vị trí cụ thể tại huyện Hướng Hóa và huyện Đakrông

Các điểm phân bố đã được xác định của Thạch Tùng Răng Cưa tập trung chủ yếu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, nằm trên địa giới hành chính của huyện Hướng Hóa (xã Hướng Sơn, Hướng Linh). Vùng núi Voi Mẹp và Pa Thiên là "ngôi nhà" của loài cây này. Mặc dù các xã này thuộc huyện Hướng Hóa, nhưng khu vực vùng đệm của khu bảo tồn còn tiếp giáp với huyện Đakrông. Do đó, việc mở rộng điều tra sang các vùng núi cao tương tự ở Đakrông là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về bản đồ phân bố của loài dược liệu quý này trên toàn tỉnh Quảng Trị.

V. Top giải pháp bảo tồn và phát triển Thạch Tùng Răng Cưa bền vững

Để bảo vệ nguồn gen Thạch Tùng Răng Cưa khỏi nguy cơ tuyệt chủng và hướng tới phát triển bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Dựa trên các đánh giá thực trạng tại tỉnh Quảng Trị, một số giải pháp ưu tiên đã được đề xuất. Thứ nhất, tăng cường công tác truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là người dân sống gần rừng ở huyện Hướng Hóahuyện Đakrông. Cần làm cho họ hiểu rõ giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn cây thuốc quý hiếm này. Thứ hai, xây dựng các chương trình phát triển kinh tế-xã hội, tạo sinh kế thay thế bền vững cho người dân, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Thứ ba, tăng cường năng lực quản lý và bảo vệ của các cơ quan chức năng. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có Huperzia serrata phân bố, kết hợp với các tác động lâm sinh hợp lý để tạo điều kiện cho loài tái sinh và phát triển tự nhiên. Cuối cùng, đẩy mạnh các chương trình nghiên cứu khoa học, đặc biệt là nghiên cứu về nhân giống. Thử nghiệm các phương pháp nhân giống khác nhau như giâm hom, nuôi cấy mô, hay gieo từ bào tử sẽ là chìa khóa để chủ động nguồn giống, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên và mở ra hướng trồng thương mại loài dược liệu quý này.

5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế thay thế

Giải pháp gốc rễ cho vấn đề bảo tồn chính là con người. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế phù hợp với văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số. Song song đó, việc hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế nông-lâm nghiệp dưới tán rừng, trồng các loại cây thuốc nam khác có giá trị kinh tế nhưng dễ trồng hơn sẽ giúp giảm áp lực khai thác Thạch Tùng Răng Cưa. Khi đời sống được đảm bảo, người dân sẽ trở thành những người bảo vệ rừng và nguồn dược liệu hiệu quả nhất.

5.2. Hướng nghiên cứu nhân giống và trồng thương mại dược liệu quý

Việc phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn Thạch Tùng Răng Cưa tự nhiên là không bền vững. Do đó, nghiên cứu nhân giống là hướng đi bắt buộc. Luận văn của Nguyễn Tân Hiếu đã kiến nghị cần tiến hành thử nghiệm nhân giống bằng nhiều cách khác nhau. Thành công trong việc nhân giống không chỉ phục vụ công tác bảo tồn, phục hồi quần thể mà còn mở ra cơ hội phát triển vùng trồng dược liệu quý tập trung, cung cấp nguyên liệu sạch, ổn định cho ngành công nghiệp dược và sản xuất thực phẩm chức năng, mang lại lợi ích kinh tế lớn cho địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và phân bố loài thạch tùng răng cưa huperzia serrata thunb ở khu bảo tồn thiên nhiên bắc hướng hóa tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính đa dạng cây thuốc ở Việt Nam - Trong số hơn 3800 loài cây thuốc đã phát hiện thuộc 1200 chi, 300 họ (Võ Văn Chi 1999) [4].

Cây thuốc mọc tự nhiên phân bố rộng rãi khắp nơi, song tập trung chủ yếu ở vùng rừng núi. ở đây có số lượng loài cây thuốc lớn nhất, khoảng 700 loài; cũng là nơi có nhiều cây thuốc quí, trữ lượng lớn. Vùng đồi và trung du có khoảng hơn 400 loài. Vùng đồng bằng, ngoại trừ một số cây thuốc được trồng lớn, rất ít loài mọc tự nhiên có ý nghĩa kinh tế cao (L.

- Do đặc điểm về vị trí địa lý, nước ta kéo dài trên 16 vĩ độ, kiến tạo địa hình phức tạp, tạo nên nhiều vùng khí hậu. ở miền Bắc thành phần cây thuốc pha tạp giữa cây thuốc nhiệt đới và á nhiệt đới. Vùng núi cao trên 1.500m biên giới phía Bắc có nhiều cây thuốc quý của vùng á nhiệt đới như Hoàng tinh (Polygonatum kingianum). những cây thuốc này không có ở miền Nam.

Ngược lại, từ tỉnh Quảng Nam, Đà Nẵng trở vào, do ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới điển hình, có mặt một số cây thuốc nhiệt đới quan trọng như: Vàng đắng (Coscinium fenestratum), Mã tiền (Strychnos nux-vomica), Ba gạc (Rauvolfia cambodiana, R. indochinensis), Nhân trần cát (Adenosma bracteosum). những cây thuốc này không phân bố ở miền Bắc. Tuy nhiên, có khá nhiều cây thuốc quý, với đặc điểm thích nghi rộng, chúng phân bố phổ biến khắp các vùng rừng kín thường xanh: Sa nhân (Amomum longiligulare, A.villosum), Thiên niên kiện (Homalonema occulta), Hoàng Đằng (Fibraurea tinctoria), Chân chim (Schefflera octophylla).

những cây thuốc thuộc nhóm này chủ yếu được sử dụng theo kinh nghiệm của y học dân tộc và được phổ biến rộng rãi khắp nơi. + Cây thuốc nhập nội: Việc nhập nội nhiều cây thuốc vào trồng ở Việt Nam chủ yếu được tiến hành từ năm 1959 (riêng Viện Dược liệu cho đến nay đã nhập nội khoảng gần 100 giống). Cây thuốc nhập nội được ưu tiên là những cây thuốc bắc (chủ yếu nhập từ Trung Quốc). Hiện tại nhóm này có khoảng 20 loài đã thuần hóa thành PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 công và trồng phổ biến ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam: Bạch chỉ (Angelica), Đương quy (A.

Bên cạnh những cây thuốc bắc, Viện Dược Liệu còn nhập nội nhiều loại cây thuốc khác từ Đông âu, Nam á. nhằm mục đích cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp dược để chiết xuất hoạt chất làm thuốc: Ba gạc (Rauvolfia tetraphylla), Bạc hà (Mentha arvensis), Sả hoa hồng (Cymbopogon martini var. motia), 2 loài địa hoàng (Digitalis purpura, D. lanata), củ nêm các loại (Dioscorea deltoidea, D.

- Cây thuốc trồng đa mục đích + Cây hương liệu: Quế (Cinnamomum cassia), Hồi (Illicium verum), Thảo quả (Amomum aromaticum). + Cây làm gia vị: Hành (Allium fistulosum), Tỏi (Allium sativum), Gừng (Zingiber offcinale), Nghệ (Curcuma longa), Sen (Nelumbo nucifera), Nhãn (Dimocarpus longan), Táo (Zizyphus mauritiana), Quýt (Citrus reticulata). + Cây cảnh: Hồng Bạch (Rosa odorata), Cúc hoa Vàng (Chrysanthemum indicun), Rẻ quạt (Belamcanda chinensis), Huyết dụ (Cordyline terminalis). + Cây lương thực: ý dĩ (Coix lacryma-jobi), Củ mài (Dioscorea persimilis).

Trong đề tài này chúng tôi tiến hành nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và phân bố loài Thạch tùng răng cưa (Huperzia serrata Thunb.) ở Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị 1. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự suy thoái nguồn gen cây thuốc Theo N. Nạn phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ, củi. Đa số cây thuốc mọc dưới tán rừng, ven rừng, xen kẽ với các cây khác.

Nạn phá rừng trực tiếp hủy hoại các cây làm thuốc, mặt khác phá vỡ cân bằng sinh thái, hủy hoại môi sinh làm cho cây thuốc không tồn tại được. Khai thác cây thuốc liên tục, không có kế hoạch bảo vệ tái sinh: Trước đây hầu như tỉnh nào cũng có Xí nghiệp Dược phẩm. Hầu như tỉnh nào, huyện nào cũng khai thác, thu mua, chế biến và xuất khẩu. Dược liệu xuất khẩu có tỷ xuất hối đoái rất cao so với các mặt hàng nông phẩm khác.

Rừng là của chung tranh giành nhau khai thác, tận thu, miễn lấy được nhiều, được nhanh. Chưa nghiên cứu đến khả năng tái sinh để chủ động luân vùng khai thác. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Cây lấy hoa, lá thì chặt cả cây. Cây lấy củ thì nhổ cả cây to lẫn cây bé.

Vàng đắng (chiết berberin) là dây leo, khi khai thác chỉ chặt lấy đoạn gốc bằng tầm với. Phần còn lại chiếm 50-60% bỏ lại trong rừng. Nạn khai thác bừa bãi cây thuốc quý hiếm xuất khẩu tiểu ngạch qua biên giới gần đây, cũng làm cho tài nguyên nhanh chóng cạn kiệt. Một số dược liệu quý là những mặt hàng xuất khẩu hoặc nguyên liệu sản xuất thuốc đến nay tái sinh tự nhiên không đủ cung cấp cho nhu cầu, song chưa có đầu tư nghiên cứu trồng thêm trên đất rừng (như Ba kích, Đẳng sâm, Sa nhân, Hà thủ ô đỏ).

Chưa có sự phối hợp giữa Lâm nghiệp với Y tế trong việc tu bổ và khai thác tổng hợp tài nguyên rừng. Cây thuốc thường là cây bụi, cây leo dưới tán rừng, chúng thường là đối tượng bị chặt phát quang khi tu bổ rừng trồng. Trong khi các nước phát triển đang quay lại dùng thuốc từ cây cỏ thì ở nước ta, thuốc tổng hợp hóa học do tác dụng nhanh, sử dụng tiện lợi, bao bì đẹp, thầy thuốc lạm dụng. đã tạo nên thói quen trong nhân dân dùng thuốc tây quá mức mà chưa hiểu biết hết những tác hại do thuốc tây gây ra.

Nơi đâu y học cổ truyền không được quan tâm, nhất là ở y tế cơ sở thì ở đó cây thuốc bị lãng quên. Cũng phải thừa nhận rằng dùng thuốc theo lối cổ truyền còn rườm rà, đun nấu, mất thời gian. Các dạng bào chế chưa được quan tâm cải tiến để thích ứng với thời đại công nghiệp, cũng làm giảm sút việc sử dụng thuốc nam, thuốc bắc. Cây thuốc không còn ý nghĩa sử dụng hoặc sử dụng quá mức đều dẫn đến nguy cơ suy thoái về nguồn gen.

Trong đề tài này ngoài việc Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và phân bố loài Thạch tùng răng cưa chúng tôi còn quan tâm đánh giá các mối đe dọa ảnh hưởng đến loài. Vấn đề bảo tồn nguồn gen cây thuốc ở nước ta Từ năm 1988, Uỷ ban Khoa học Nhà nước, nay là bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường giao cho Viện Dược liệu làm cơ quan đầu mối điều hành thực hiện đề án: Lưu giữ nguồn gen và giống cây thuốc, cây tinh dầu làm thuốc. Đề án này tổ chức một hệ thống trong cả nước bao gồm các cơ quan nghiên cứu cây thuốc, nhằm lưu giữ và tiến đến bảo tồn nguồn gen cây thuốc. - Trường Đại học Dược Hà Nội.

- Học viện Quân Y ở Hà Đông. - Trung tâm giống cây thuốc Lâm Đồng ở Đà Lạt. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Trung tâm Sâm Việt Nam ở thành phố Hồ Chí Minh. Các cơ quan này trước hết tổ chức ngay việc giữ gìn, bảo vệ các tập đoàn cây thuốc hiện có.

Đây là vườn thực vật những cây làm thuốc được sưu tập từ những thập kỷ 50, 60 hoặc trước nữa, phục vụ cho việc giảng dạy và nghiên cứu các cây thuốc. Mỗi vườn có hàng trăm loài được trồng trên diện tích hẹp, phần lớn không đáp ứng được yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng của chúng. Mỗi loài thường có 5-7 cá thể hoặc 1-2m 2. Nhiều loài chỉ có 1-2 cá thể.

Với thực trạng trên, năm 1988 nguồn gen của các cơ quan trên đã được kiểm kê và đăng ký lưu giữ cụ thể như sau: - Trại cây thuốc Văn Điển 294 loài - Trại cây thuốc Tam Đảo 175 loài. - Trại cây thuốc Sa Pa 63 loài. - Trường Đại học Dược Hà Nội 134 loài. - Học Viện Quân Y 95 loài.

- Trung tâm giống cây thuốc Lâm Đồng 88 loài. - Trung tâm Sâm Việt Nam 6 loài. Từ năm 1991, các cơ quan trên đây đã tổ chức trồng, bảo tồn nguồn gen trên các vườn riêng (field gen bank). Mỗi loài trồng từ 5-10 cây hoặc từ 5-10 m2 trở lên.

Tổng số 120 loài và chủng đã được trồng và bảo tồn. Các chính sách và bộ luật về công tác bảo tồn Bên cạnh quyết định thành lập các khu bảo tồn, các Vườn Quốc gia và các Khu văn hóa lịch sử và môi trường, nhà nước ta đã ra các chính sách và luật quy định để hỗ trợ cho công tác bảo tồn có hiệu quả. Dưới đây là các văn bản pháp luật, các chủ trương chính sách của Đảng và nhà nước đối với rừng bảo vệ đã ban hành [13]. - Quyết định số 41-TTg, ngày 24/1/1977 của Thủ tướng Chính Phủ về việc qui định các khu rừng cấm; - Quyết định số 194-CT, ngày 9/8/1986 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng về việc qui định các khu rừng cấm; - Luật Bảo vệ và Phát triển rừng số 29/2004/QH, ngày 03/12/2004; - Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12 ngày 13 tháng 11 năm 2008; - Nghị định số 117/2010/NĐ-CP ngày 24 tháng 12 năm 2010 của Chớnh Phủ về tổ chức quản lý hệ thống rừng đặc dụng; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ