Khóa luận: TTCX, Căng thẳng và Hiệu suất làm việc nhóm NV Kinh doanh HCM - Cao Tấn Phát

Khám phá ảnh hưởng của căng thẳng và tâm trạng đến hiệu suất nhóm kinh doanh tại HCM cùng các giải pháp cải thiện hiệu quả cho nhà quản lý.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp định tính

1.5.2. Phương pháp định lượng

1.6. Ý nghĩa của đề tài

1.6.1. Ý nghĩa khoa học

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Kết cấu đề tài khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Trí tuệ cảm xúc

2.1.2. Hiệu suất làm việc nhóm

2.1.3. Căng thẳng trong công việc

2.1.4. Nhân viên kinh doanh

2.2. Mô hình trí tuệ ba tầng bậc của Eysenck

2.3. Mô hình thuần năng lực dựa trên trí tuệ cảm xúc (Ability – Based Model of Emotional Intelligence)

2.4. Mô hình cấu trúc trí tuệ cảm xúc của Daniel Goleman

2.5. Các mô hình nghiên cứu liên quan

2.5.1. Các mô hình nghiên cứu ngoài nước

2.5.2. Các mô hình nghiên cứu trong nước

2.5.3. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan

2.6. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình đề xuất

2.6.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.6.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu

2.6.3. Mô hình nghiên cứu ban đầu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu sơ bộ

3.2.2. Phương pháp chính thức

3.3. Thiết kế thang đo cho bảng câu hỏi và mã hóa thang đo

3.3.1. Thang đo “Tính đa cảm”

3.3.2. Thang đo “Khả năng tự kiểm soát”

3.3.3. Thang đo “Tính hòa đồng”

3.3.4. Thang đo “Hạnh phúc”

3.3.5. Thang đo “Cẳng thẳng trong công việc”

3.3.6. Thang đo “Hiệu suất làm việc nhóm”

3.4. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.1. Thời gian khảo sát

3.4.2. Hình thức khảo sát

3.5. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.5.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.5.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.5.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.5.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

3.5.5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích dữ liệu thứ cấp

4.2. Phân tích dữ liệu sơ cấp

4.2.1. Thống kê mô tả đối tượng khảo sát

4.2.2. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.3. Phân tích nhân tố EFA

4.2.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.2.5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Đề xuất hàm ý quản trị

5.1.1. Nhân tố “tính hòa đồng”

5.1.2. Nhân tố “khả năng tự kiểm soát”

5.1.3. Nhân tố “tính đa cảm”

5.1.4. Nhân tố “hạnh phúc”

5.1.5. Nhân tố “Căng thẳng trong công việc”

5.2. Hạn chế của đề tài

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan TTCX Căng thẳng Hiệu suất Nhóm Kinh Doanh HCM

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động tại TP.HCM, việc hiểu rõ mối liên hệ giữa TTCX (Trí tuệ cảm xúc), căng thẳnghiệu suất làm việc nhóm kinh doanh là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Cao Tấn Phát (2024) tại Đại học Công nghiệp TP.HCM nhấn mạnh rằng căng thẳng công việc là một yếu tố mà nhân viên kinh doanh thường xuyên phải đối mặt, đặc biệt tại các thành phố lớn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần nhân viên mà còn tác động tiêu cực đến hiệu quả làm việc nhóm.

Khóa luận này chỉ ra rằng việc điều chỉnh tốt trí tuệ cảm xúc có thể giúp giảm bớt căng thẳng công việc và nâng cao hiệu suất làm việc nhóm. Nghiên cứu định tính và định lượng trên 192 nhân viên kinh doanh tại TP.HCM đã chứng minh rằng các yếu tố như tính đa cảm, khả năng tự kiểm soát, tính hòa đồnghạnh phúc có tác động đáng kể đến căng thẳng công việchiệu suất làm việc nhóm. Phân tích SEM cho thấy các yếu tố này tác động ngược chiều đến căng thẳng và cùng chiều đến hiệu suất, trong khi căng thẳng lại tác động ngược chiều đến hiệu suất. Do đó, quản lý TTCX hiệu quả là chìa khóa để giảm áp lực công việc kinh doanh và nâng cao hiệu quả làm việc đội nhóm kinh doanh.

1.1. Thực trạng áp lực công việc và hiệu suất kinh doanh tại HCM

Thống kê cho thấy số lượng doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động hoặc giải thể đang gia tăng, một phần do áp lực công việc kinh doanhcăng thẳng trong công việc bán hàng. Theo ILO và WHO, số giờ làm việc bị thất thoát do căng thẳng và lo lắng đang gây thiệt hại lớn cho năng suất lao động. Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ người lao động thường xuyên gặp căng thẳng là khá cao, đặc biệt là lao động nữ có con nhỏ. Giải quyết căng thẳng không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn tránh được những hậu quả đáng tiếc.

1.2. Vai trò của Trí tuệ cảm xúc trong giảm căng thẳng và tăng hiệu suất

TTCX đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nhân viên nhận biết giới hạn bản thân, quản lý cảm xúc tiêu cực và cộng tác hiệu quả với đồng nghiệp. Những người có TTCX tốt thường hiểu rõ cảm xúc của người khác, nhận biết điểm mạnh, điểm yếu của từng người và có khả năng thích nghi tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc nhóm.

II. Thách thức Tác động của Căng thẳng lên NV Kinh doanh HCM

Căng thẳng trong công việc là một vấn đề nghiêm trọng đối với nhân viên kinh doanh tại TP.HCM. Nó không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần nhân viên mà còn tác động tiêu cực đến hiệu suất làm việc nhóm kinh doanh. Áp lực từ mục tiêu doanh số, áp lực KPIs, môi trường cạnh tranh trong kinh doanh, và văn hóa doanh nghiệp và áp lực đều góp phần làm gia tăng căng thẳng.

Nghiên cứu của Cao Tấn Phát (2024) chỉ ra rằng căng thẳng công việc có tác động ngược chiều đến hiệu suất làm việc nhóm. Điều này có nghĩa là khi căng thẳng gia tăng, hiệu suất có xu hướng giảm sút. Do đó, việc quản lý căng thẳng hiệu quả là vô cùng quan trọng để duy trì và nâng cao hiệu suất của nhân viên kinh doanh. Các công ty cần tạo ra một môi trường làm việc áp lực cao một cách tích cực, hỗ trợ nhân viên và cung cấp các công cụ cần thiết để quản lý căng thẳng.

2.1. Các yếu tố gây căng thẳng cho NV Kinh doanh tại TP.HCM

Các yếu tố chính gây căng thẳng cho nhân viên kinh doanh bao gồm áp lực doanh số, áp lực KPIs, môi trường cạnh tranh, và văn hóa doanh nghiệp. Ngoài ra, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng cũng có thể làm gia tăng căng thẳng. Việc không đạt được mục tiêu doanh số hoặc không đáp ứng được các chỉ tiêu KPIs có thể gây ra cảm giác thất vọng, lo lắng và áp lực lớn cho nhân viên.

2.2. Hậu quả của Căng thẳng đối với Hiệu suất Nhóm và Sức khỏe NV

Căng thẳng không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc nhóm mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần nhân viên. Nhân viên bị căng thẳng có thể gặp các vấn đề về giấc ngủ, lo âu, trầm cảm, và các bệnh lý liên quan đến stress. Điều này có thể dẫn đến giảm năng suất, tăng tỷ lệ nghỉ việc và ảnh hưởng đến uy tín của công ty.

III. Cách Quản lý Căng thẳng Tăng Hiệu suất Nhóm KD ở HCM

Quản lý căng thẳng hiệu quả là chìa khóa để nâng cao hiệu suất làm việc nhóm kinh doanh tại TP.HCM. Nghiên cứu của Cao Tấn Phát (2024) cho thấy các yếu tố của trí tuệ cảm xúc như tính đa cảm, khả năng tự kiểm soát, tính hòa đồng, và hạnh phúc có thể giúp giảm căng thẳng và tăng hiệu suất.

Các công ty nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng quản lý stress cho nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc áp lực cao một cách tích cực, và cung cấp các công cụ hỗ trợ cần thiết. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ và khuyến khích sự hợp tác cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Phát triển kỹ năng quản lý stress cho NV Kinh doanh

Các chương trình đào tạo về kỹ năng quản lý stress, quản lý thời gian, và kỹ năng giao tiếp có thể giúp nhân viên đối phó với áp lực công việc hiệu quả hơn. Các hoạt động thư giãn, tập thể dục, và chia sẻ kinh nghiệm cũng có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần nhân viên.

3.2. Xây dựng môi trường làm việc hỗ trợ và hợp tác

Việc tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy được hỗ trợ, được lắng nghe và được tôn trọng là rất quan trọng. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ thông tin, và giải quyết vấn đề cùng nhau có thể giúp giảm căng thẳng và tăng hiệu suất làm việc nhóm. Văn hóa doanh nghiệp cần khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

IV. Bí quyết Ứng dụng TTCX giảm Căng thẳng Tăng Hiệu suất HCM

Để giảm căng thẳng và tăng hiệu suất làm việc nhóm kinh doanh, nhân viên và nhà quản lý cần ứng dụng trí tuệ cảm xúc một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc nâng cao tính đa cảm, khả năng tự kiểm soát, tính hòa đồng, và hạnh phúc.

Việc hiểu rõ và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, và duy trì một thái độ tích cực là rất quan trọng. Các nhà quản lý cần tạo điều kiện cho nhân viên phát triển TTCX và sử dụng nó để giải quyết các vấn đề trong công việc.

4.1. Nâng cao tính đa cảm khả năng tự kiểm soát và tính hòa đồng

Nhân viên cần rèn luyện khả năng nhận biết và thấu hiểu cảm xúc của bản thân và đồng nghiệp. Khả năng tự kiểm soát giúp kiểm soát phản ứng trong các tình huống căng thẳng. Tính hòa đồng giúp xây dựng mối quan hệ tốt và giao tiếp hiệu quả.

4.2. Duy trì thái độ tích cực và tìm kiếm niềm vui trong công việc

Thái độ tích cực giúp giảm căng thẳng và tạo động lực làm việc. Nhân viên nên tìm kiếm niềm vui trong công việc, đặt mục tiêu rõ ràng, và ăn mừng những thành công. Quan trọng là phải biết tự chăm sóc bản thân và duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

V. Kết quả nghiên cứu Mối quan hệ giữa TTCX Căng thẳng Hiệu suất

Nghiên cứu của Cao Tấn Phát (2024) đã chứng minh mối quan hệ chặt chẽ giữa trí tuệ cảm xúc, căng thẳng công việc, và hiệu suất làm việc nhóm kinh doanh. Kết quả cho thấy tính đa cảm, khả năng tự kiểm soát, tính hòa đồng, và hạnh phúc có tác động ngược chiều đến căng thẳng và cùng chiều đến hiệu suất.

Điều này khẳng định rằng việc nâng cao TTCX có thể giúp giảm áp lực công việc và tăng hiệu quả làm việc đội nhóm. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng căng thẳng công việc có tác động ngược chiều đến hiệu suất làm việc nhóm, do đó việc quản lý căng thẳng là rất quan trọng.

5.1. Phân tích dữ liệu Tác động của các yếu tố TTCX đến Hiệu suất

Phân tích SEM cho thấy các yếu tố của TTCX đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán hiệu suất làm việc nhóm. Các yếu tố như tính đa cảm, khả năng tự kiểm soát, tính hòa đồng, và hạnh phúc đều có tác động đáng kể đến hiệu suất. Ngược lại, căng thẳng công việc có tác động tiêu cực đến hiệu suất.

5.2. Vai trò trung gian của Căng thẳng trong mối quan hệ TTCX và Hiệu suất

Căng thẳng công việc đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa trí tuệ cảm xúchiệu suất làm việc nhóm. Điều này có nghĩa là TTCX tác động đến hiệu suất thông qua việc giảm căng thẳng. Do đó, việc quản lý căng thẳng là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu suất làm việc nhóm.

VI. Kết luận Tương lai Nâng cao hiệu suất NV Kinh doanh HCM

Nghiên cứu này cung cấp những gợi ý thiết thực cho nhân viên kinh doanh và các nhà quản lý tại TP.HCM về cách quản lý trí tuệ cảm xúc để giảm căng thẳng và nâng cao hiệu suất làm việc nhóm. Việc đầu tư vào các chương trình phát triển TTCX và xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ có thể mang lại lợi ích to lớn cho cả nhân viên và công ty.

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc nhóm và cách tích hợp TTCX vào các chiến lược quản lý nhân sự.

6.1. Hàm ý quản trị và ứng dụng thực tiễn cho DN tại HCM

Các công ty nên triển khai các chương trình đào tạo về TTCX cho nhân viên và nhà quản lý. Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ, khuyến khích sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Bên cạnh đó, cần đánh giá và điều chỉnh chế độ đãi ngộ để giảm áp lực công việc và tăng động lực cho nhân viên.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và phát triển mô hình

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc nhóm, như động lực làm việc, sự gắn kết của nhân viên, và lãnh đạo chuyển đổi. Cần có các nghiên cứu về cách tích hợp TTCX vào các chiến lược quản lý nhân sự và đánh giá hiệu quả của các chương trình phát triển TTCX.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp mối quan hệ giữa trí tuệ cảm xúc và hiệu suất làm việc nhóm của nhân viên kinh doanh trên địa bàn thành phố hồ chí minh vai trò trung gian của căng thẳng trong công việc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài Khái quát về đề tài, trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi, phạm vi, đối tượng và ý nghĩa nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Các khái niệm liên quan 2. Trí tuệ cảm xúc Trí tuệ cảm xúc chính là khả năng cảm nhận, thể hiện, diễn giải, quản lý và sử dụng cảm xúc của chính mình và của người khác (Kotsou và Cộng sự, 2019).

Trí tuệ cảm xúc dùng để chỉ năng lực nhận thức xúc cảm và mối quan hệ giữa chúng, để lập luận và giải quyết vấn đề. Trí tuệ cảm xúc tham gia vào những năng lực xúc cảm, đồng hóa những cảm nhận các cảm nhận có liên quan đến xúc cảm, thấu hiểu thông tin về xúc cảm đó và quản lý chúng. Những cá nhân có năng lực trí tuệ cảm xúc cao thường dễ thành công khi có khả năng: nhận thức và đánh giá cảm xúc của chính mình; có khả năng nhìn nhận tốt về cảm xúc của người khác và từ đó có những vị trí trong xã hội; sử dụng cảm xúc của mình để giải quyết những vấn đề bằng những hành vi phù hợp hoàn cảnh; bộc lộ cảm xúc với những người xung quanh một cách chuẩn mực và phù hợp; điều chỉnh cảm xúc của bản thân và người khác một cách có hiệu quả để đạt được mục đích, hành động cụ thể (Mayer và Salovey, 1993). Trí tuệ cảm xúc là một tập hợp các khả năng giúp cá nhân có thể tổ chức và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, trí thông minh này bao gồm sự hiểu biết cảm xúc của chính mình và sử dụng chúng để đưa ra quyết định phù hợp trong các khía cạnh cá nhân và kinh doanh của cuộc sống (Daniel G.

Theo lý thuyết của (Petrides và Furnham, 2001) đã chỉ ra rằng trí tuệ cảm xúc bao gồm 4 thành tố: Tính đa cảm: được thể hiện qua mức độ hiểu rõ cảm xúc của bản thân cũng như của người khác, có khả năng bộc lộ cảm xúc, khả năng xây dựng và duy trì mối quan hệ cá nhân. Khả năng tự kiểm soát: là khả năng chịu được áp lực và kiểm soát căng thẳng, khả năng kiềm chế cảm xúc, suy nghĩ cẩn thận và không hành động bộc phát. 9 Tính hòa đồng: là khả năng giao tiếp xã hội, có khả năng tạo ảnh hưởng lên cảm xúc của người khác, thẳng thắn, thành thật, sẵn sàng đấu tranh vì quyền lợi bản thân. Hạnh phúc: là sự thành công và tự tin, vui vẻ và hài lòng với cuộc sống, luôn nhìn mọi việc theo hướng tích cực.

Hiệu suất làm việc nhóm Hiệu suất công việc: một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh đó chính là hiệu suất công việc. Hiệu suất công việc có thể bị ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố trong đó có căng thẳng trong công việc. Trong các nghiên cứu trước đây, đã chỉ ra có bốn loại mối quan hệ giữa hiệu suất công việc và mức độ căng thẳng trong công việc: không có mối quan hệ nào giữa hai nhân tố này, mối quan hệ đường cong/hình chữ U, mối quan hệ tuyến tính tiêu cực, mối quan hệ tuyến tính tích cực (Jamal, 2007). Hiệu suất làm việc của nhân viên là khả năng của các nhân viên làm việc hiệu quả để thực hiện các mục tiêu cá nhân và mục tiêu tổ chức (Kovach, 1995).

Nhóm là một số người có các kỹ năng hỗ trợ lẫn nhau, họ cam kết thực hiện một mục đích, mục tiêu hoạt động chung để giải quyết những vấn đề mà họ cùng chịu trách nhiệm (Kaizenbach và Smith, 1993). Làm việc nhóm là sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm để đạt được mục tiêu chung (Dianna R Wynn). Những yếu tố tác động đến hiệu suất làm việc nhóm Theo một nghiên cứu của tác giả (Nguyễn Xuân Hưng và cộng sự, 2021), kết quả cho thấy có 5 yếu tổ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc nhóm: Năng lực cá nhân: trong nhóm mỗi thành viên sẽ nắm giữ một nhiệm vụ, vai trò khác nhau, nên thành viên trong nhóm cần phải có kỹ năng, kiến thức thì mới có thể hoàn thành được công việc của mình, góp phần nâng cao hiệu suất làm việc nhóm. Thái độ làm việc bao gồm tác phong và cách đối xử với các thành viên trong nhóm khi làm việc.

Tác giả (Beatty và Barker – Scott, 2004) cho rằng trong một nhóm nên xây dựng các 10 quy tắc và phong cách ứng xử giữa các thành viên trong nhóm. Các quy tắc này sẽ giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn, đồng thời ứng phó với các hành vi có thể dẫn đến sự không hài lòng cho mọi người hoặc khiến giảm năng suất nhóm. Việc đưa ra các quy tắc một cách rõ ràng, chuẩn mực liên quan đến lợi ích chung của nhóm có thể hướng đến các kết quả tích cực và hoàn thành mục tiêu chung của tổ chức. Khoa học công nghệ: trong thời đại hiện nay các thiết bị khoa học công nghệ hiện đại như: smartphone, laptop, máy chiếu,… như là một phần không thể thiếu trong văn phòng làm việc, giúp hoạt động trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn trước.

Sự tiện lợi và thông minh của các thiết bị giúp cho hoạt động của nhóm cũng sẽ trơn chu hơn, nâng cao hiệu suất làm việc hơn trước. Sự hỗ trợ: Có những việc không chỉ đòi hỏi cao về kiến thức chuyên môn, mà còn cả khả năng hợp tác. Do đó, quan trọng là việc xác định các thành viên trong nhóm có cần được hỗ trợ bởi các cá nhân khác có chuyên môn hay không. Những đóng góp, phản hồi và tương tác nhận được sẽ giúp cá nhân giải quyết được những vấn đề đang gặp phải.

Quá trình làm việc: làm việc nhóm thực chất là một quá trình tiếp nhận những yếu tố đầu vào, vận hành chúng thông qua những cơ chế được xác định một cách ngẫu nhiên hoặc có kế hoạch bởi những thành viên trong nhóm và hướng tới những kết quả tốt nhất. Nói cách khác, quá trình làm việc đóng vai trò trung gian để đạt đến hiệu quả nhóm (Hackman, 1983). Căng thẳng trong công việc Căng thẳng trong công việc: Đó là những phản ứng của một nhân viên trong tổ chức với một đặc điểm của môi trường công việc mà nó có ảnh hưởng tiêu cực về mặt cảm xúc và thể chất của nhân viên đó. Nói chung mức độ cân bằng giữa yêu cầu công việc và khả năng hoàn thành của cá nhân càng cao thì mức độ căng thẳng trong công việc sẽ càng giảm (Jamal, 2011).

Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Vương quốc Anh cho rằng căng thẳng trong công việc là phản ứng bất lợi của mọi cá nhân đối với áp lực quá mức hoặc các loại yêu cầu khác 11 đặt ra cho họ tại nơi làm việc. Họ có thể trở nên căng thẳng khi cảm thấy không đủ nguồn lực để đáp ứng được các yêu cầu. Căng thẳng trong công việc phụ thuộc vào bối cảnh và tình huống. Trong cùng một tình huống với bối cảnh này thì tình huống có thể gây ra căng thẳng cho một người, nhưng trong bối cảnh khác thì nó được xem là động lực cho một người.

Căng thẳng trong công việc là kết quả của sự tương tác của môi trường làm việc và các yếu tố cá nhân. Căng thẳng ảnh hưởng đến tâm lý, thể chất và hoạt động của nhân viên từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất của nhân viên (Cummings và Cooper, 1998). Những nguyên nhân gây ra căng thẳng trong công việc: Một nghiên cứu từ Gallup cho thấy 44% nhân viên cho biết họ gặp căng thẳng hằng ngày tại nơi làm việc, căng thẳng trong công việc là loại căng thẳng phổ biến nhất. Một số những nguyên nhân gây ra căng thẳng trong công việc: Khối lượng công việc: khi phải đương đầu với quá nhiều công việc cần hoàn thành trong thời gian ngắn với nguồn lực hoặc thời gian có hạn thì sẽ gặp căng thẳng trong công việc.

Phong cách của người quản lý: đôi khi bản thân sẽ cảm thấy thiếu sự trợ giúp từ cấp trên. Khi cấp trên giao cho quá nhiều công việc và mong đợi những điều không thực tế cho nhân viên, đều này sẽ gây ra căng thẳng. Việc quản lý không cung cấp đủ sự hỗ trợ, chỉ đạo rõ ràng và phản hồi mang tính xây dựng cho nhân viên, khiến nhân viên bị cô độc, cảm thấy bị bỏ rơi, vô định, điều này cũng dẫn đến căng thẳng trong công việc. Mối quan hệ trong công việc: khi các thành viên trong nhóm không đồng lòng, điều này dẫn đến những tình huống căng thẳng.

Nếu thành viên trong nhóm cảm thấy không an toàn hoặc không thoải mái, điều đó càng khiến căng thẳng hơn. Vai trò, trách nhiệm: khi có nhiều trách nhiệm, nhân viên sẽ cảm thấy lo lắng, áp lực phải hoàn thành mọi thứ một cách tốt nhất. Điều này sẽ dẫn đến căng thẳng, lo lắng và kiệt sức. Vai trò và trách nhiệm càng nhiều thành đồng nghĩa với thời gian dành cho công việc càng nhiều, ít thời gian để thư giãn, dẫn đến dễ căng thẳng trong công việc hơn.

12 Mối quan tâm nghề nghiệp trong tương lai: từ sự bất ổn của nền kinh tế cho đến mức độ phát triển của ngành, mức độ ổn định công việc và cơ hội thăng tiến để phát triển nghề nghiệp điều có thể dễ dàng gây ra căng thẳng trong công việc. Điều kiện làm việc: môi trường làm việc không tốt, bao gồm sự thiếu hỗ trợ từ mọi người, sự thiếu công bằng, xung đột và mâu thuẫn góp phần làm căng thẳng trong công việc. Di chuyển đến nơi làm việc: nếu phải mất nhiều thời gian và đi qua những đoạn đường đông đúc, kẹt xe để đến nơi làm việc, điều này sẽ khiến nhân viên gây ra căng thẳng trong công việc (Toàn, 2018). Nhân viên kinh doanh Nhân viên kinh doanh là người chịu trách nhiệm tìm kiếm khách hàng, tư vấn, gợi ý các sản phẩm hoặc dịch vụ kinh doanh của doanh nghiệp.

Nhân viên kinh doanh chính là nguồn lực mang lại doanh thu cho công ty, doanh nghiệp. Họ chính là những người đại diện của doanh nghiệp để giao tiếp, trao đổi và bán hàng cho khách hàng (Top CV, 2024). Nhân viên kinh doanh hay Account Executive, Sales Executive, Sales Staff,… là những cụm từ chỉ chung cho những người làm công việc kinh doanh, bán hàng tùy thuộc vào lĩnh vực sẽ có tên gọi khác nhau. Nhân viên kinh doanh là người tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với khách hàng để quảng bá, giới thiệu tư vấn khách hàng những dịch vụ và sản phẩm mà công ty cung cấp (CareerViet, 2024).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ