Biến đổi tập quán canh tác ruộng bậc thang của người Hmông ở Cát Cát, Sa Pa

Tìm hiểu sự biến đổi trong tập quán canh tác ruộng bậc thang của người Hmông ở Cát Cát, Sa Pa qua các yếu tố kỹ thuật, giống cây trồng và nghi lễ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân

2014

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tập quán canh tác ruộng bậc thang Hmông ở Cát Cát

Tập quán canh tác ruộng bậc thang của người Hmông ở Cát Cát, Sa Pa là một kiệt tác của sự thích ứng và sáng tạo. Đây không chỉ là hoạt động nông nghiệp đơn thuần mà còn là một di sản văn hóa sống động, phản ánh sâu sắc tri thức bản địa và mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Trải qua hàng trăm năm, từ khi những người Hmông đầu tiên di cư đến dãy Hoàng Liên, họ đã biến những sườn núi dốc thành những thửa ruộng bậc thang kỳ vĩ. Hình thức canh tác này là biểu tượng cho vẻ đẹp lao động, sự cần cù và kỹ thuật làm nông độc đáo. Văn hóa người Hmông Sa Pa gắn liền với vòng đời của cây lúa trên ruộng bậc thang, từ lúc khai khẩn, gieo cấy cho đến khi thu hoạch và tổ chức các lễ hội. Mỗi thửa ruộng không chỉ cung cấp lương thực mà còn là không gian văn hóa, nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng và lưu giữ các tín ngưỡng nông nghiệp truyền thống. Lịch sử hình thành và phát triển của ruộng bậc thang là minh chứng cho khả năng chinh phục tự nhiên, biến khó khăn thành lợi thế, tạo nên một cảnh quan văn hóa độc đáo, thu hút sự quan tâm của du khách và các nhà nghiên cứu.

1.1. Lịch sử ruộng bậc thang Tây Bắc và vai trò trong văn hóa

Lịch sử của những thửa ruộng bậc thang ở Tây Bắc, đặc biệt tại Sa Pa, gắn liền với quá trình di cư của người Hmông khoảng 300 năm trước. Đối mặt với địa hình núi cao, hiểm trở, họ đã áp dụng kinh nghiệm làm nông của người Hmông để tạo ra một phương thức canh tác lúa nước độc đáo. Ruộng bậc thang không chỉ là giải pháp an ninh lương thực mà còn đóng vai trò trung tâm trong đời sống kinh tế và xã hội. Nó định hình nên cấu trúc làng bản, các mối quan hệ cộng đồng và là nguồn cảm hứng cho các lễ hội, phong tục. Theo nghiên cứu của Mã A Lềnh trong "Ghi chép về văn hóa dân gian Hmông" (2009), kỹ thuật làm ruộng bậc thang là một di sản quý giá, thể hiện trình độ canh tác đạt đến mức nghệ thuật.

1.2. Nét đặc trưng của nông nghiệp truyền thống tại Cát Cát

Nông nghiệp truyền thống của người Hmông ở Cát Cát mang tính tự cung tự cấp cao, dựa hoàn toàn vào sức người và sức kéo của gia súc. Con trâu cái cày là hình ảnh biểu tượng, là tư liệu sản xuất quan trọng nhất. Người Hmông chỉ canh tác một vụ lúa mỗi năm, thường bắt đầu vào mùa nước đổ Sa Pa (khoảng tháng 4-5) và thu hoạch vào mùa lúa chín Cát Cát (khoảng tháng 8-9). Ngoài lúa, họ còn trồng ngô, khoai, sắn trên các nương rẫy để đảm bảo lương thực. Toàn bộ quy trình, từ làm đất đến thu hoạch, đều sử dụng các công cụ canh tác thô sơ do chính họ rèn hoặc chế tác, thể hiện sự tự chủ và khả năng thích ứng cao với điều kiện địa phương.

II. Thách thức trong canh tác ruộng bậc thang của người Hmông

Việc duy trì tập quán canh tác ruộng bậc thang truyền thống của người Hmông ở Cát Cát đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Trở ngại lớn nhất đến từ chính điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Địa hình dốc, bị chia cắt mạnh khiến việc khai phá và duy trì mặt bằng ruộng tốn rất nhiều công sức. Khí hậu á nhiệt đới núi cao với mùa đông lạnh giá, sương muối, thậm chí có tuyết rơi, chỉ cho phép canh tác một vụ mỗi năm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng lương thực, khiến nhiều gia đình vẫn đối mặt với nguy cơ thiếu ăn. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào hệ thống thủy lợi tự nhiên khiến việc tưới tiêu hoàn toàn bị động trước lượng mưa hàng năm. Những năm hạn hán, việc thiếu nước trở thành vấn đề nghiêm trọng. Hơn nữa, các công cụ canh tác thô sơ tuy phù hợp với địa hình nhưng lại có năng suất lao động thấp. Việc sử dụng các giống lúa địa phương tuy có khả năng chống chịu tốt nhưng năng suất không cao, chưa đáp ứng đủ nhu cầu của các gia đình ngày càng đông người.

2.1. Vượt qua địa hình dốc và khí hậu khắc nghiệt tại Sa Pa

Sa Pa có độ dốc trung bình trên 25 độ, địa hình bị chia cắt phức tạp bởi các dãy núi cao. Để canh tác trên những sườn đồi này, người Hmông phải bỏ ra công sức khổng lồ để san lấp, tạo bờ. Khí hậu khắc nghiệt cũng là một thử thách lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiệt độ mùa đông có thể xuống dưới 0°C, gây hại cho cây trồng và gia súc. Do đó, đồng bào chỉ có thể trồng một vụ lúa mùa hè, thời gian còn lại đất bị bỏ trống. Việc canh tác hoàn toàn phụ thuộc vào thời tiết, một đợt rét đậm hay một trận lũ quét đều có thể phá hủy toàn bộ thành quả lao động của cả một năm.

2.2. Hạn chế của công cụ canh tác thô sơ và giống lúa địa phương

Bộ công cụ canh tác thô sơ của người Hmông bao gồm cày gỗ, bừa gỗ, cuốc bướm, liềm... Chúng được thiết kế để phù hợp với những thửa ruộng nhỏ, hẹp nhưng lại đòi hỏi nhiều sức lực và thời gian. Quá trình làm đất, chăm sóc và thu hoạch đều thực hiện thủ công. Các giống lúa địa phương được lưu truyền qua nhiều thế hệ có ưu điểm là thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu, ít sâu bệnh. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của chúng là thời gian sinh trưởng dài và năng suất thấp. Điều này dẫn đến tình trạng sản lượng lương thực không đủ đáp ứng nhu cầu, đặc biệt là trong những năm thời tiết không thuận lợi.

III. Bí quyết khai phá ruộng bậc thang tri thức bản địa độc đáo

Quá trình kiến tạo nên những thửa ruộng bậc thang là minh chứng rõ nét cho kho tàng tri thức bản địa của người Hmông. Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự quan sát tinh tế, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ và kỹ thuật lao động đỉnh cao. Mọi công đoạn đều được thực hiện thủ công, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm đất đai, nguồn nước và địa hình. Bắt đầu từ việc lựa chọn những sườn đồi có độ dốc vừa phải, gần nguồn nước và đất đai màu mỡ. Sau đó là công đoạn san ruộng và đắp bờ, một công việc khó khăn và quan trọng nhất. Người Hmông sử dụng những công cụ đơn giản như cuốc, xà beng để "hớt" đất từ trên cao xuống thấp, tạo ra mặt bằng cho từng thửa ruộng. Bờ ruộng được đắp bằng đất, nện chặt, đôi khi được gia cố bằng đá để chống xói mòn và giữ nước. Quá trình này không chỉ tạo ra đất canh tác mà còn hình thành nên một hệ thống thủy lợi tự nhiên vô cùng hiệu quả, thể hiện nghệ thuật dẫn thủy nhập điền bậc thầy.

3.1. Quy trình chọn đất san ruộng và tạo bờ thủ công

Việc chọn đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Người Hmông ưu tiên những vùng đất có độ dốc dưới 50 độ, đất màu mỡ và đặc biệt là phải có nguồn nước tự nhiên. Sau khi xác lập quyền khai khẩn, công việc san ruộng bắt đầu. Theo tài liệu của Trần Thị Tuyết (2014), người Hmông có hai cách san ruộng chính: từ trên xuống và từ dưới lên. Họ dùng mắt thường để xác định đường đồng mức, sau đó dùng cuốc chim, xẻng để đào và san lấp, tạo ra những mặt phẳng có độ chính xác cao. Bờ ruộng được nện chặt bằng chân và gáy cuốc, cao từ 15-18cm, đủ để giữ nước mà không bị vỡ khi mưa lớn.

3.2. Hệ thống thủy lợi tự nhiên nghệ thuật dẫn thủy nhập điền

Nghệ thuật dẫn thủy nhập điền là đỉnh cao trong kỹ thuật canh tác lúa nước của người Hmông. Họ tận dụng các khe suối, mạch nước ngầm trên núi cao để tạo ra hệ thống mương dẫn nước. Các mương này được đào thủ công, lượn theo sườn núi để giảm tốc độ dòng chảy. Ở những nơi địa hình gãy, họ dùng các thân cây gỗ lớn khoét rỗng làm máng dẫn nước. Nước được dẫn từ thửa ruộng cao xuống thửa ruộng thấp hơn thông qua các rãnh nhỏ được xẻ trên bờ, bố trí so le nhau để điều tiết dòng chảy và tránh xói mòn. Hệ thống thủy lợi tự nhiên này đảm bảo cung cấp nước đầy đủ cho các thửa ruộng một cách hài hòa và bền vững.

IV. Phương pháp canh tác lúa nước trên ruộng bậc thang Hmông

Phương pháp canh tác lúa nước của người Hmông ở Cát Cát là một chu trình khép kín, hài hòa với nhịp điệu của tự nhiên. Mỗi công đoạn, từ làm đất, gieo cấy đến chăm sóc, đều chứa đựng những kinh nghiệm quý báu được đúc kết qua nhiều thế hệ. Công việc làm đất bắt đầu sau mùa thu hoạch, khi người nông dân cày vỡ đất và để phơi ải qua mùa đông. Đến mùa xuân, khi mùa nước đổ Sa Pa bắt đầu, họ lại cày bừa lần nữa để đất tơi nhuyễn. Hình ảnh con trâu đi trước, cái cày theo sau đã trở thành biểu tượng của nền nông nghiệp truyền thống nơi đây. Quá trình gieo mạ và cấy lúa đòi hỏi sự tỉ mỉ. Mạ được gieo ở những thửa ruộng riêng, chăm sóc cẩn thận trong khoảng 40-50 ngày trước khi nhổ đi cấy. Công việc chăm sóc lúa chủ yếu là làm cỏ thủ công và điều tiết nước. Đặc biệt, cách thức tổ chức sản xuất mang đậm tính cộng đồng, với các hình thức đổi công, giúp đỡ lẫn nhau, tạo nên sự gắn kết chặt chẽ trong làng bản.

4.1. Kỹ thuật làm đất gieo mạ và cấy lúa thủ công

Làm đất là khâu quan trọng, quyết định đến năng suất. Người Hmông cày làm hai lần: cày ải để lật đất, diệt cỏ dại và sâu bệnh, sau đó cày dầm khi có nước để đất nhuyễn. Việc gieo mạ do đàn ông đảm nhiệm, thóc giống được lựa chọn kỹ lưỡng từ vụ trước. Khi cấy, họ cấy sâu tay để mạ không bị chết do thời tiết lạnh và bén rễ tốt hơn. Mật độ cấy phụ thuộc vào độ màu mỡ của đất. Toàn bộ quy trình này phản ánh một sự am hiểu sâu sắc về đặc tính của giống lúa địa phương và điều kiện thổ nhưỡng.

4.2. Cách thức chăm sóc bảo vệ và thu hoạch lúa

Việc chăm sóc lúa chủ yếu là làm cỏ và bón phân. Nguồn phân bón chính là phân chuồng và phân xanh được ủ hoai mục. Họ làm cỏ hai đợt bằng cuốc bướm để loại bỏ cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng với lúa. Để bảo vệ lúa khỏi chim và chuột, người Hmông dùng các biện pháp thủ công như cắm bù nhìn hoặc đặt bẫy kẹp. Khi lúa chín, họ tháo cạn nước để ruộng khô, thuận tiện cho việc thu hoạch bằng liềm. Lúa được đập ngay tại ruộng bằng néo gỗ, sau đó gùi về nhà phơi khô và cất giữ trên gác bếp.

4.3. Tổ chức lao động cộng đồng hình thức đổi công độc đáo

Để giải quyết vấn đề thiếu nhân lực vào mùa vụ, người Hmông có hình thức đổi công (vần công) rất hiệu quả. Các gia đình sẽ giúp đỡ nhau trong những công việc nặng nhọc như cấy lúa, gặt hái. Hình thức này dựa trên tinh thần tự nguyện và công bằng, "nếu người này làm cho gia đình này bao nhiêu công thì khi cần, gia đình phải thu xếp làm trả họ bấy nhiêu công". Điều này không chỉ giúp công việc hoàn thành nhanh chóng mà còn thắt chặt tình làng nghĩa xóm, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ, một nét đẹp trong văn hóa người Hmông Sa Pa.

V. Giá trị văn hóa từ tập quán canh tác ruộng bậc thang Hmông

Tập quán canh tác ruộng bậc thang không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là nền tảng tạo nên một đời sống văn hóa tinh thần phong phú cho người Hmông ở Cát Cát. Toàn bộ chu trình nông nghiệp gắn liền với một hệ thống tín ngưỡng nông nghiệp sâu sắc. Người Hmông tin rằng vạn vật hữu linh, các vị thần núi, thần rừng, thần đất và thần nước cai quản, che chở cho mùa màng. Do đó, các nghi lễ nông nghiệp được thực hiện trang trọng để cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và tạ ơn thần linh. Lễ hội mừng lúa mới là dịp lễ quan trọng nhất, thể hiện lòng biết ơn đối với trời đất, tổ tiên và tôn vinh vẻ đẹp lao động. Đây cũng là thời điểm cộng đồng tụ họp, giao lưu, vui chơi sau một năm lao động vất vả. Trong các hoạt động này, vai trò của phụ nữ Hmông được thể hiện rõ nét, họ không chỉ là lao động chính trên đồng ruộng mà còn là người gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống của gia đình và cộng đồng.

5.1. Tín ngưỡng nông nghiệp và Lễ cúng thần rừng Nào Sồng

Tín ngưỡng của người Hmông gắn chặt với hoạt động sản xuất. Lễ "Nào Sồng" (naox cungx) là một nghi lễ quan trọng, thực chất là lễ cúng thần rừng để tạ ơn và cầu xin sự bảo vệ cho nguồn nước và dân làng. Lễ được tổ chức chung cho cả bản vào tháng 10 âm lịch, thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối với thiên nhiên. Theo quan niệm của họ, rừng là nơi trú ngụ của thần linh, là nơi cung cấp nguồn sống. Việc bảo vệ rừng thiêng cũng chính là bảo vệ sự bình yên và thịnh vượng cho cả cộng đồng.

5.2. Lễ hội mừng lúa mới vẻ đẹp lao động và tinh thần cộng đồng

Khi những hạt lúa vàng óng được thu hoạch và mang về nhà, người Hmông sẽ tổ chức lễ hội mừng lúa mới (Tết cơm mới). Đây là dịp để dâng lên tổ tiên thành quả lao động của một năm, cầu mong cho những mùa vụ sau bội thu hơn. Lễ hội là không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng sôi nổi với các trò chơi dân gian như đẩy gậy, kéo co, bắn nỏ và những điệu khèn, tiếng sáo réo rắt. Nó tôn vinh giá trị của lao động và củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng làng bản.

VI. Hướng đi mới Bảo tồn canh tác ruộng bậc thang và du lịch

Trong bối cảnh hiện đại, tập quán canh tác ruộng bậc thang của người Hmông ở Cát Cát đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới. Vẻ đẹp kỳ vĩ của những thửa ruộng đã trở thành tài nguyên quý giá để phát triển du lịch cộng đồng Cát Cát. Du lịch mang lại nguồn thu nhập mới, cải thiện đời sống người dân, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về việc bảo tồn bản sắc văn hóa. Hướng đi bền vững là kết hợp hài hòa giữa việc duy trì các phương thức canh tác bền vững truyền thống và khai thác du lịch một cách có trách nhiệm. Việc bảo tồn tri thức bản địa trong nông nghiệp không chỉ giúp giữ gìn một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái và đảm bảo sự phát triển lâu dài. Chính quyền và cộng đồng cần chung tay để ruộng bậc thang không chỉ là một cảnh quan đẹp mà còn là một di sản sống, tiếp tục nuôi dưỡng cả về vật chất và tinh thần cho các thế hệ tương lai.

6.1. Phát triển du lịch cộng đồng từ di sản ruộng bậc thang

Du lịch cộng đồng Cát Cát đã và đang phát triển mạnh mẽ dựa trên nền tảng cảnh quan ruộng bậc thang và các giá trị văn hóa bản địa. Du khách đến đây không chỉ để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của ruộng bậc thang vào mùa nước đổ hay mùa lúa chín mà còn để trải nghiệm cuộc sống, tham gia vào các hoạt động nông nghiệp cùng người dân. Mô hình này tạo ra sinh kế trực tiếp cho người Hmông, giúp họ có thêm động lực để bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống, biến di sản thành tài sản.

6.2. Bảo tồn tri thức bản địa và hướng tới canh tác bền vững

Để phát triển bền vững, việc bảo tồn tri thức bản địa là yếu tố cốt lõi. Các kinh nghiệm về chọn giống, làm đất, quản lý nước, và dự báo thời tiết dựa vào tự nhiên là những tài sản vô giá. Thay vì thay thế hoàn toàn bằng các phương pháp hiện đại, cần có sự kết hợp chọn lọc để nâng cao năng suất mà vẫn duy trì được tính bền vững. Khuyến khích canh tác bền vững, hạn chế sử dụng hóa chất, bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học là hướng đi đúng đắn để giữ gìn giá trị lâu dài của ruộng bậc thang.

6.3. Ruộng bậc thang Di sản văn hóa phi vật thể cần được gìn giữ

Ruộng bậc thang Cát Cát không chỉ là cảnh quan mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Nó bao gồm toàn bộ tập quán, tri thức, kỹ năng, nghi lễ và biểu đạt xã hội gắn liền với hoạt động canh tác. Việc ghi nhận và bảo vệ di sản này đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía. Cần có các chính sách hỗ trợ người nông dân tiếp tục duy trì phương thức canh tác truyền thống, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng và du khách về tầm quan trọng của việc gìn giữ di sản độc đáo này.

04/10/2025
Biến đổi tập quán canh tác ruộng bậc thang của người hmông ở bản cát cát xã san sả hồ huyện sa pa tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI HMÔNG Ở BẢN CÁT CÁT, XÃ SAN SẢ HỒ 1. Đặc điểm địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên * Vị trí địa lí Sa Pa là một huyện Huyện nằm ở phía tây tỉnh Lào Cai, phía Bắc là huyện Bát Xát, phía Tây là huyện Phong Thổ, Than Uyên (Lai Châu), phía Nam là huyệnVăn Bàn, phía Đông là huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai. Huyện Sa Pa có huyện lị là thị trấn Sa Pa, và các xã: Hầu Thào, Bản Phùng, Tả Phìn, Nậm Sài, Thanh Phú, Sa Pả, Lao Chải, Trung Chải, San Sả Hồ, Thanh Kim, Bản Hồ, Sử Pán, Suối Thầu, Tả Van, Bản Khoang, Tả Giàng Phình, Nậm Cang.

Đây là nơi sinh sống của 6 dân tộc: Kinh, Hmông, Dao Đỏ, Tày, Giáy, Xã Phó. Trong đó dân tộc Kinh không phải là người bản địa và chủ yếu di cư từ dưới miền xuôi lên từ cuối thế kỉ XX. San Sả Hồ là một xã sinh sống của người Hmông Đen với những nét văn hóa đặc sắc còn như nguyên bản của đồng bào. Xã San Sả Hồ nằm trong vùng lõi của vườn quốc gia Hoàng Liên, cách trung tâm huyện Sa Pa 2km về phía Đông Bắc.

Xã có tọa độ địa lí là 210- 030’ độ vĩ bắc và 1030 30’- 1040 50’ kinh đông. Với diện tích tự nhiên là 5548ha.  Phía Bắc giáp với xã Bản Khoang và thị trấn Sa Pa.  Phía Tây giáp với huyện Than Uyên, tỉnh Lai Châu.

 Phía Đông và Nam giáp với xã Lao Chải. 10 Xã gồm có 3 bản: Ý Linh Hồ, Sín Chải và Cát Cát. Trong đó Cát Cát là một bản cư trú của người Hmông (100% người Hmông sinh sống ở đây). * Địa hình, đất đai Xã San Sả Hồ nằm trong vùng sinh thái của huyện Sa Pa cùng với một số xã có đặc điểm độ cao trên 1200m (chiếm 50% diện tích , độ dốc trên 250 (chiếm 60%).

Phía Tây giáp với huyện Than Uyên là các dãy núi của Vườn quốc gia Hoàng Liên, với độ cao thay đổi từ 2000m đến 3000m, đỉnh Fanxiphang có độ cao 3143m. Ở thôn Sín Chải có các dải đất bằng, dân cư tập trung trồng lúa, ngô với độ cao 1500 – 1600m. Phía Đông và Nam giáp với xã Lao Chải, là dãy núi có độ cao trên 2000m, độ dốc từ 200 - 300. Nhìn chung địa hình của xã San Sả Hồ bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao, bao bọc rất phức tạp.

Toàn xã chỉ có 361,29 ha đất nông nghiệp chiếm 6,47% tổng diện tích đất tự nhiên. Có thể thấy điều kiện địa hình, địa chất và đất đai trong khu vực nghiên cứu thích hợp đối với nhiều loài thực vật, đã hình thành nên sự đa dạng, phong phú của các loài thực vật trong Vườn quốc gia Hoàng Liên. Đặc biệt, điều kiện đất đai, thổ nhưỡng thuận lợi cho việc trồng và phát triển loài cây thảo qủa trong khu vực có giá trị kinh tế cao, có vai trò quan trọng trong đời sống của người dân. * Khí hậu, thủy văn Do đặc điểm địa lí và địa hình núi cao chi phối nên xã có đặc điểm chung của khí hậu toàn khu vực Sa Pa.

Sa Pa nằm sát chí tuyến trong vành đai Á nhiệt đới Bắc bán cầu, có khí hậu ôn đới lạnh với hai mùa điển hình. Mùa hè mát mẻ, mưa nhiều từ tháng 5 đến tháng 10 hàng năm, mùa đông lạnh giá, ít mưa kéo dài từ tháng 11 năm trước đến tháng 4 năm sau. 11 Nhiệt độ: Nhiệt độ trung bình hàng năm là 15,40 C, nhiệt độ trung bình từ 18 - 200 C vào tháng mùa hè, vào các tháng mùa đông 10 - 120 C. Nhiệt độ tối cao tuyệt đối 330 C vào tháng 4, ở các vùng thấp.

Nhiệt độ xuống thấp nhất từ tháng 2 năm sau, thấp nhất vào tháng 1 là 00 C (cá biệt có những năm xuống tới -3,20 C). Tổng tích ôn trong năm từ 7. Tuy nhiên do đặc điểm địa hình của các khu vực khác nhau nên tạo ra các vùng sinh thái khác nhau và có nhiệt độ khác nhau trong cùng một thời điểm. Nắng: Tổng số giờ nắng trung bình hàng năm của Sa Pa biến động trong khoảng 1.

Số ngày nắng không đều giữa các tháng, mùa hè số giờ nắng nhiều, tháng 4 hàng năm từ 180 - 200 giờ, tháng 10 số giờ nắng ít nhất, khoảng 30 - 40 giờ. Độ ẩm: Độ ẩm không khí tương đối bình quân hàng năm từ 85 - 90 %, độ ẩm thấp nhất vào tháng 4 khoảng 65 % - 70 %. Do sương mù nhiều, càng lên cao càng dày đặc, đặc biệt trong những thung lũng kín và khuất gió khí hậu ẩm ướt hơn các khu vực khác. Lượng mưa: Tổng lượng mưa bình quân hàng năm khoảng 2.762 mm, cao nhất 3.484 mm và phân bố không đều qua các tháng; mưa cũng phụ thuộc vào địa hình từng khu vực, càng lên cao mưa càng lớn.

Mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10, chiếm khoảng 80 % lượng mưa cả năm. Các tháng ít mưa có lượng mưa trung bình từ 50 - 100 mm/tháng. Mưa đá hay xảy ra vào các tháng 2, 3,4 và không thường xuyên trong các năm. Gió: Sa Pa có hai hướng gió chính và được phân bố theo hai mùa, mùa hè có gió Tây và Tây Bắc, mùa đông có gió Bắc và Đông Bắc.

Với địa hình đồi núi phức tạp và nằm sâu trong lục địa, Sa Pa ít chịu ảnh hưởng của chế độ gió mùa mà chủ yếu là gió địa hình diễn ra cục bộ theo từng khu vực, tốc độ gió trung bình đạt 2,2 m/s, mạnh nhất có thể lên tới 19,7 m/s. Ngoài ra huyện 12 Sa Pa còn chịu ảnh hưởng của gió Ô Quí Hồ (gió địa phương) cũng rất khô nóng, thường xuất hiện vào các tháng 2, 3, 4. Giông: Hay gặp vào mùa hè, sau mỗi cơn giông thường có mưa to kéo theo lũ nguồn, lũ quét ở những khu vực có địa hình cao, dốc. Sương: Sương mù thường xuất hiện phổ biến trong năm, đặc biệt vào mùa đông một số nơi có mức độ rất dày.

Trong các đợt rét đậm, ở những vùng núi cao và thung lũng kín gió còn có cả sương muối, băng giá, tuyết. Mỗi năm trung bình có từ 4 đến 6 đợt tuyết rơi, mỗi đợt kéo dài 2 - 3 ngày, gây ảnh hưởng xấu tới sản xuất nông, lâm nghiệp. Thủy văn: Xã San Sả Hồ có hệ thống dòng chảy tương đối phức tạp, với các nhánh suối: Một nhánh bắt nguồn từ dãy Hoàng Liên, cao điểm 2148m dưới chân núi chảy qua thôn Cát Cát gọi là suối Cát Cát. Một nhánh bắt nguồn từ đỉnh 2145m trên đường đi Lai Châu chảy qua thôn Sín Chải và Cát Cát,.

Ngoài các suối và nhánh kể trên, do địa hình phức tạp, nhiều dãy núi lớn xen kẽ tạo ra những khe suối vừa và nhỏ, có thể lợi dụng các khe suối này để lấy một phần nước phục vụ cho sản xuất, sinh hoạt của người dân trong xã, làm thủy điện nhỏ cho một vài hộ riêng với từng hộ trong khi xã chưa có điện lưới quốc gia. Đặc điểm xã hội Theo số liệu thống kê năm 2006 toàn xã có 533 hộ với 3415 nhân khẩu với 2 dân tộc cùng chung sống là Kinh và Hmông, bình quân từ 8 – 9 người/hộ mật độ dân số của xã là 49,5% người/km2. Xã có 3 thôn, dân cư sống tương đối tập trung thành làng xóm, do địa hình cao và dốc nên người dân trong xã đi lại và giao lưu văn hóa văn nghệ còn gặp nhiều khó khăn. Theo số liệu năm 2011, ở San Sả Hồ, Cát Cát là thôn có số dân thấp nhất: 99 hộ/593 khẩu, 100% người dân đều là người Hmông Đen.

Trong đó 13 có 290 lao động chính. Người dân nơi đây sống chủ yếu bằng nghề trồng lúa nước trên ruộng bậc thang và chăn nuôi gia súc, gia cầm. Vấn đề y tế cũng được các cấp quan tâm, đầu tư hơn, trong xã hiện nay có 1 y sĩ, 1 dược tá, 1 nữ hộ sinh và 4 cán bộ Y tế thôn bản. Đội ngũ cán bộ y tế chuyên môn nghiệp vụ để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của nhân dân.

Các chương trình Y tế quốc gia, các y sĩ, y tá đến từng thôn bản để cho trẻ em uống thuốc (Vitamin, tiêm chủng). Bên cạnh đó y tế xã tham gia các công tác dân số, kế hoạch hóa gia đình, chương trình phòng chống sốt rét, chống bướu cổ, tuyên truyền phòng chống HIV/AIDS,. Và phối hợp với y tế huyện kiểm tra vệ sinh phòng bệnh. Tộc danh, nguồn gốc lịch sử Tộc danh Về tên gọi thì mỗi nơi có một cách phiên âm khác nhau.

Như ở Trung Quốc người ta thường gọi là “Miêu”, ở Việt Nam thì phổ biến hơn với tên gọi là “Mông”, “Mèo” hay “H’mông”. Thực ra những danh từ này đều được dịch từ phiên âm của tiếng Trung Quốc là: Miao, Meau, Meo. Do sự phiên âm mỗi nơi một khác biệt, có sự dị biến nên khi đến Việt Nam thì trở thành “Mông”, “H’mông” hay “Mèo”. Tuy nhiên danh từ “Mèo” thường do các tộc người khác gọi, còn hai danh từ “Mông” và “H’mông” là tên tự nhận của chính họ.

Người Hmông ở Cát Cát nói riêng và người dân Hmông ở Sa Pa nói chung thì thường sử dụng tên tự gọi là Hmông trong giao tiếp với người của dân tộc mình và cả các dân tộc khác. Ngoài ra, để phân biệt với các nhóm Hmông khác, dựa vào đặc điểm về trang phục thì người Hmông nơi đây tự nhận mình là người Hmông Đen hay còn gọi là Hmông đu, Hmông Th’lu. Do vậy, khi đề cập đến cộng đồng này thường sử dụng tên gọi chung đó là “Hmông” hay “Hmông Đen” (Hmông đu). 14 Nguồn gốc Người Hmông sinh sống ở Sa Pa là người Hmông Đen (Hmông duz).

Tại đây, bản Hmông có số dân đông nhất là Cát Cát (xã San Sả Hồ), nằm cách thị trấn Sa Pa 2km. Sau đó là các bản: Sa Pả, Lao Chải, Séo Mí Tỷ, và Tả Giàng Phình,. cũng có số dân (là người Hmông) tương đối đông. Người Hmông di cư vào Sa Pa, Lào Cai cách đây khoảng 300, tức là thời kì di cư lần thứ hai.

Đây là cộng đồng đông đảo nhất, chiếm khoảng 53% dân số Sa Pa. Những người Hmông đầu tiên đến Sa Pa, đều tụ cư chủ yếu ở dãy Hoàng Liên. Với kinh nghiệm trồng lúa nước từ xa xưa, người Hmông đã san đắp những sườn núi, sườn đồi thành những thửa ruộng bậc thang độc đáo, mỗi năm có thể trồng được một vụ lúa hoặc một vụ ngô. Phân bố Ở Lào Cai có tổng số 146.147 người Hmông, chiếm 23,8% dân số toàn tỉnh và 13,7% tổng số người Hmông tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ