CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÔNG CHỨC PHƯỜNG 1. Khát quát về công chức phường 1. Khái niệm Công chức phường là một bộ phận quan trọng trong hệ thống công chức cấp xã, làm việc trong các cơ quan của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội tại cấp phường. Họ là những công dân Việt Nam được tuyển dụng và bổ nhiệm vào các chức vụ, chức danh chuyên môn trong các cơ quan hành chính, nhận lương từ ngân sách Nhà nước, và làm việc trong biên chế nhà nước.
Công chức phường đóng vai trò quan trọng trong việc thi hành pháp luật, triển khai các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước tại cơ sở, góp phần duy trì ổn định xã hội và phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Đặc điểm CC phường làm việc trực tiếp với người dân, tham gia vào việc tổ chức các hoạt động hành chính và thực thi pháp luật tại địa phương. Họ là những người đại diện cho Nhà nước tại cấp cơ sở, vừa làm công việc hành chính, vừa tham mưu cho các cấp trên trong việc phát triển địa phương. Do phần lớn công chức phường là người dân địa phương, họ có lợi thế trong việc hiểu rõ tâm tư nguyện vọng của cộng đồng, nhưng cũng có thể gặp phải những ảnh hưởng từ mối quan hệ cá nhân, làm giảm hiệu quả công tác.
Công chức phường có tính ổn định công tác thấp hơn so với công chức cấp huyện hay cấp tỉnh, vì công việc thường xuyên bị điều động hoặc luân chuyển, đặc biệt sau các kỳ bầu cử. Ngoài việc đáp ứng yêu cầu chuyên môn, họ còn phải kiêm nhiệm nhiều công việc liên quan đến các lĩnh vực khác nhau như kinh tế, chính trị, văn hóa, và địa chính. Vai trò 13 Công chức phường đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các chính sách của Đảng và Nhà nước tại cơ sở. Họ không chỉ thực hiện công tác hành chính mà còn đóng vai trò là cầu nối giữa người dân và Nhà nước, đảm bảo sự liên kết giữa các chủ trương, chính sách và thực tế tại địa phương.
Chất lượng công chức phường có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác quản lý hành chính nhà nước tại cơ sở. Bên cạnh đó, công chức phường còn tham gia vào các hoạt động cộng đồng, giúp phát triển các phong trào văn hóa, bảo vệ trật tự an toàn xã hội và tham mưu cho chính quyền cấp trên trong việc phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Họ cũng có trách nhiệm giải quyết các vấn đề phát sinh tại địa phương, từ các khiếu nại tố cáo đến các tranh chấp trong cộng đồng. Nhiệm vụ và quyền hạn Công chức phường thực hiện nhiều công việc hành chính, từ quản lý hồ sơ, giấy tờ, thủ tục hành chính (như đăng ký khai sinh, khai tử, cấp chứng minh nhân dân, cấp giấy phép xây dựng) đến thực thi các chính sách, pháp luật của Nhà nước.
Họ cũng tham mưu cho cấp ủy, chính quyền phường về các chương trình phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời tổ chức các hoạt động cộng đồng, giữ gìn an ninh trật tự và giải quyết các tranh chấp, khiếu nại của người dân: Quyền hạn: Công chức phường có quyền yêu cầu các tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin cần thiết cho công việc hành chính, áp dụng các biện pháp hành chính như xử phạt vi phạm hành chính, và đề xuất các chính sách mới nhằm cải thiện công tác quản lý nhà nước tại địa phương. Họ cũng có quyền tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ để nâng cao trình độ, đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao. Công chức phường là những người làm việc trực tiếp tại cơ sở, có vai trò quan trọng trong việc thực thi pháp luật, triển khai các chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời duy trì sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Mặc dù công việc của họ khá đa dạng và phức tạp, nhưng cũng chứa đựng nhiều thách thức, 14 đòi hỏi công chức phường phải có năng lực chuyên môn vững vàng và phẩm chất đạo đức tốt để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ được giao.
Động lực làm việc của công chức phường 1. Khái niệm Theo Harold Koontz và cộng sự (1994), động lực được hiểu là sự thúc đẩy hành động, gắn liền với việc thỏa mãn những nhu cầu của chủ thể, là toàn bộ những điều kiện bên trong và bên ngoài có khả năng khơi dậy tính tích cực của chủ thể và xác định tính xu hướng của nó [5, tr. Theo giáo trình “Quản trị nhân lực” của tác giả Nguyễn Văn Điềm và tác giả Nguyễn Ngọc Quân, động lực là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu của tổ chức [63, tr128], động lực là yếu tố quan trọng, giúp con người vượt qua những thách thức, khó khăn để đạt được mục đích của cá nhân. Động lực có thể được phân tích từ ba khía cạnh cơ bản.
Thứ nhất, động lực là yếu tố bên trong con người, là một sức mạnh nội tại thôi thúc họ hành động, chứ không phải là yếu tố bên ngoài hay những sự tác động cưỡng ép. Thứ hai, động lực là sự thực hiện tự nguyện, có thể là do những lợi ích tổ chức mang lại hoặc do chính bản thân người lao động nhận thức được giá trị và tầm quan trọng của công việc mình thực hiện. Điều này tạo ra sự tự giác trong công việc, khi con người không chỉ làm vì lợi ích cá nhân mà còn vì những giá trị tinh thần, vì sự thỏa mãn từ việc hoàn thành trách nhiệm một cách trọn vẹn. Thứ ba, động lực phản ánh khao khát và bản lĩnh của con người trong hoạt động xã hội.
Động lực này chính là yếu tố dẫn dắt con người vượt qua khó khăn, thử thách, sáng tạo không ngừng trong công việc, thúc đẩy họ không ngừng phát triển bản thân để đạt được những đỉnh cao mới, thể hiện khả năng và tiềm năng của chính mình. Động lực làm việc (ĐLLV) là một khái niệm rộng và có nhiều góc nhìn khác nhau, nhưng tựu trung lại, động lực được hiểu là yếu tố thúc đẩy con người cống 15 hiến và phấn đấu trong công việc, là nền tảng tạo ra những sáng tạo, nỗ lực và thành quả từ người lao động. ĐLLV không chỉ đơn giản là một yếu tố thúc đẩy hành động mà còn liên quan đến khả năng tự định hướng, quyết định và nhận thức rõ về giá trị của công việc mình thực hiện. Chính vì vậy, động lực có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm động lực kinh tế, động lực chính trị, động lực văn hóa, và có thể nhìn nhận ở các cấp độ khác nhau như động lực cá nhân, động lực tập thể, động lực dân tộc, và động lực quốc gia.
Theo tác giả Đào Quang Long “Động lực lao động là những nhân tố ở bên trong nhằm kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực lao động là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thân người lao động”, yếu tố bên trong này thúc đẩy con người hành động. Khi áp dụng khái niệm động lực vào trong bối cảnh công chức phường, ta thấy rằng ĐLLV của họ không chỉ dừng lại ở việc thực thi các nhiệm vụ hành chính thông thường mà còn liên quan mật thiết đến hiệu quả của cả hệ thống chính trị cơ sở. Công chức phường là những người trực tiếp thi hành chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước ở cấp cơ sở, vì vậy họ đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc chuyển tải những chủ trương, chính sách này đến với Nhân dân, đồng thời làm cầu nối giữa chính quyền và cộng đồng dân cư.
Khi công chức phường có động lực làm việc mạnh mẽ, các chính sách của Đảng và Nhà nước sẽ được thực hiện hiệu quả hơn, và quan trọng hơn, người dân sẽ được hưởng những lợi ích từ các chính sách ấy một cách công bằng và đầy đủ. Các yếu tố cấu thành động lực làm việc Trong quá trình nghiên cứu và vận dụng vào thực tiễn quản trị nhân sự, nhiều học giả đã xác định những yếu tố cơ bản cấu thành nên động lực làm việc. Thứ nhất, là mục tiêu cá nhân và nhu cầu tự thân 16 Khi người lao động cảm thấy công việc hiện tại giúp họ đạt được mục tiêu cá nhân như ổn định cuộc sống, phát triển chuyên môn hay khẳng định bản thân, họ sẽ chủ động, tích cực hơn trong công việc. Thứ hai là chế độ đãi ngộ và lương thưởng Các yếu tố vật chất như lương cơ bản, phụ cấp, thưởng năng suất hay chế độ phúc lợi có ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và sự hài lòng của người lao động.
Sự công bằng, minh bạch trong phân phối lợi ích cũng là điều kiện quan trọng để duy trì động lực. Thứ ba là cơ hội phát triển và thăng tiến nghề nghiệp Khi người lao động nhìn thấy lộ trình nghề nghiệp rõ ràng, được đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng và có cơ hội thăng tiến, họ sẽ có động lực cống hiến lâu dài. Thiếu đi yếu tố này, người lao động dễ rơi vào trạng thái trì trệ, chán nản hoặc tìm kiếm cơ hội khác. Thứ tư là môi trường và điều kiện làm việc Một môi trường làm việc văn minh, đoàn kết, có sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và lãnh đạo, cùng với cơ sở vật chất đầy đủ sẽ giúp người lao động cảm thấy thoải mái và yên tâm khi làm việc.
Cuối cùng là sự ghi nhận và đánh giá công bằng Động lực làm việc sẽ được củng cố khi người lao động cảm thấy những nỗ lực và đóng góp của họ được nhìn nhận đúng mức, được khen thưởng kịp thời và đánh giá công bằng. Các lý thuyết về động lực làm việc a. Thuyết về hệ thống thứ bậc các nhu cầu của Maslow Lý thuyết bậc thang nhu cầu được sáng lập bởi Abraham Maslow. Ông cho rằng nhu cầu của con người đa dạng, và mỗi loại nhu cầu này có thể được đo lường qua các mức độ và tiêu chí khác nhau.
Trong số các nhu cầu của con người, Maslow xác định có 5 nhu cầu cơ bản nhất, được thể hiện qua sơ đồ dưới đây: 17 Trong các nhu cầu của con người, nhu cầu sinh lý (bao gồm ăn, uống, chỗ ở, quần áo, nhu cầu tình dục,.) là mức độ cơ bản và tối thiểu nhất.