Tạo Động Lực Học Toán cho Học Sinh GDNN-GDTX: Nghiên Cứu Chủ Đề Phép Biến Hình (Nguyễn Thị Thu Hằng)

Bài viết về cách tạo động lực học toán cho học sinh tại trung tâm GDTX qua chủ đề phép biến hình. Nghiên cứu sư phạm ứng dụng trong dạy học.

Chuyên ngành

Sư Phạm Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Phạm vi nghiên cứu

3.1. Phạm vi nội dung

3.2. Phạm vi thời gian

3.3. Phạm vi không gian

4. Vấn đề nghiên cứu

5. Giả thuyết nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

6.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

6.2. Phương pháp khảo sát

6.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

6.4. Phương pháp thống kê toán học

7. Đóng góp của luận văn

8. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VẤN ĐỀ TẠO ĐỘNG LỰC HỌC TOÁN CHO HỌC SINH Ở TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP – GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN

1.1. Động lực

1.2. Động lực học tập

1.3. Học sinh ở các trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên

1.4. Tạo động lực cho người học

1.5. Phân tích chủ đề “Các phép biến hình” trong chương trình giáo dục phổ thông 2006 và chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.6. Thực trạng dạy học chủ đề các phép biến hình ở các trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên

2. MỘT SỐ BIỆN PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC HỌC TOÁN CHO HỌC SINH TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP – GIÁO DỤC TRƯỜNG XUYÊN TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ CÁC PHÉP BIẾN HÌNH

2.1. Một số định hướng về phương pháp giáo dục

2.2. Một số biện pháp tạo động lực học Toán

2.2.1. Biện pháp 1: Tạo động lực học toán bằng cách làm cho cá nhân học sinh có nhu cầu học tập

2.2.2. Biện pháp 2: Tạo động lực học toán thông qua các hoạt động học tập lý thú và hấp dẫn

2.2.3. Biện pháp 3: Tạo động lực học Toán thông qua xây dựng môi trường học tập thân thiện

2.3. Kế hoạch dạy chủ đề “Các phép biến hình” tại trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên minh họa thực hiện các biện pháp tạo động lực học Toán

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.3. Đối tượng thực nghiệm

3.4. Phương pháp thực nghiệm

3.5. Tổ chức thực nghiệm

3.6. Đánh giá kết quả thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU – HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Động Lực Học Toán Phép Biến Hình GDNN GDTX

Nâng cao chất lượng giáo dục đòi hỏi đổi mới phương pháp dạy và học, đặc biệt với học sinh GDNN-GDTX. Các em thường có nhận thức hạn chế và thiếu động lực học tập, vì vậy việc tạo động lực học Toán là rất cần thiết. Trong chương trình Toán 11, chủ đề “Các Phép Biến Hình” vừa mới, vừa khó, vừa trừu tượng, nhưng lại có rất nhiều ứng dụng trong thực tế. Luận văn này sẽ đề xuất các biện pháp sư phạm để tạo động lực học Toán, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của Toán học trong đời sống và thêm yêu thích bộ môn này. Nghiên cứu dựa trên tài liệu của Nguyễn Thị Thu Hằng, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023.

1.1. Tầm Quan Trọng của Động Lực Học Toán trong GDNN GDTX

Học sinh GDNN-GDTX thường gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức Toán học do nền tảng kiến thức yếu và thiếu động lực học toán. Việc tạo động lực không chỉ giúp các em vượt qua khó khăn mà còn khơi dậy niềm yêu thích và đam mê với môn học. Một khi có động lực, học sinh sẽ chủ động tìm tòi, sáng tạo và áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh GDNN-GDTX, nơi mà việc học đi đôi với hành được đề cao.

1.2. Giới Thiệu Chủ Đề Phép Biến Hình và Ứng Dụng

Chủ đề phép biến hình trong Toán 11 tưởng chừng khô khan và trừu tượng, nhưng lại có rất nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực như kiến trúc, thiết kế, đồ họa, và khoa học kỹ thuật. Việc giới thiệu các ứng dụng này sẽ giúp học sinh thấy được tính thiết thực của kiến thức và tạo động lực để học tập. Ví dụ, phép đối xứng được ứng dụng trong thiết kế hoa văn, phép vị tự trong tạo hình 3D, và phép quay trong các chuyển động cơ học.

II. Thách Thức Thiếu Động Lực Học Toán Ở Học Sinh GDNN GDTX

Học sinh ở các trung tâm GDNN-GDTX thường có những đặc điểm riêng biệt, gây ra những thách thức trong việc dạy và học Toán. Các em có thể bị hổng kiến thức, mất căn bản, kỹ năng còn hạn chế, và thái độ học tập chưa tích cực. Để tạo động lực học toán hiệu quả, cần hiểu rõ những khó khăn này để có phương pháp tiếp cận phù hợp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng, học sinh GDNN-GDTX thường chỉ ở mức độ “nhớ” theo thang Bloom, tức là ghi nhớ kiến thức một cách máy móc mà không hiểu bản chất.

2.1. Phân Tích Khó Khăn Trong Tiếp Thu Kiến Thức Toán Học

Nhiều học sinh GDNN-GDTX gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức Toán học do hổng kiến thức từ các lớp dưới. Các em có thể không nắm vững các khái niệm cơ bản, không biết cách vận dụng công thức, và thiếu kỹ năng giải quyết bài tập. Điều này dẫn đến sự chán nản và mất động lực học toán. Giáo viên cần có phương pháp dạy học phù hợp để bù đắp kiến thức còn thiếu và giúp học sinh tự tin hơn.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thái Độ Học Tập Đến Kết Quả Môn Toán

Thái độ học tập đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định kết quả học tập. Học sinh GDNN-GDTX thường có thái độ học tập chưa tích cực, thiếu tập trung, và không hứng thú với môn Toán. Để tạo động lực học toán, cần thay đổi thái độ của học sinh bằng cách tạo ra môi trường học tập thân thiện, khuyến khích sự tham gia và tương tác, và giúp học sinh thấy được lợi ích của môn học.

2.3. Vấn Đề Tư Duy Trừu Tượng Với Phép Biến Hình

Chủ đề phép biến hình đòi hỏi tư duy trừu tượng cao, gây khó khăn cho học sinh GDNN-GDTX. Các em cần hình dung và tưởng tượng các phép biến đổi hình học, điều mà không phải ai cũng làm được dễ dàng. Do đó, cần có phương pháp giảng dạy trực quan, sinh động, sử dụng hình ảnh, video, và các ví dụ thực tế để giúp học sinh hiểu rõ hơn về các phép biến hình.

III. Phương Pháp Tạo Động Lực Học Toán Qua Nhu Cầu Thực Tế

Để tạo động lực học toán cho học sinh GDNN-GDTX, cần khơi gợi nhu cầu học tập của các em. Giáo viên có thể tạo ra nhu cầu bằng cách chỉ ra lợi ích của môn học đối với cuộc sống, nghề nghiệp, và các hoạt động cá nhân. Khi học sinh thấy được sự liên quan giữa kiến thức Toán học và thực tế, các em sẽ tự giác học tập và rèn luyện. Nguyên tắc cơ bản là làm cho học sinh nhận ra “Học để làm gì?”

3.1. Liên Hệ Toán Học Với Các Ngành Nghề Trong GDNN

Toán học có vai trò quan trọng trong nhiều ngành nghề thuộc lĩnh vực GDNN, như cơ khí, điện tử, xây dựng, và thiết kế. Việc liên hệ kiến thức Toán học với các ngành nghề này sẽ giúp học sinh thấy được tính ứng dụng và tầm quan trọng của môn học. Ví dụ, trong ngành cơ khí, các phép tính hình học được sử dụng để thiết kế và chế tạo các chi tiết máy; trong ngành điện tử, các hàm số được sử dụng để mô tả các tín hiệu điện.

3.2. Tạo Ra Các Tình Huống Học Tập Gần Gũi Với Đời Sống

Thay vì dạy học một cách khô khan, giáo viên nên tạo ra các tình huống học tập gần gũi với đời sống để học sinh có thể dễ dàng hình dung và liên tưởng. Ví dụ, khi dạy về phép đối xứng, giáo viên có thể cho học sinh quan sát các hình ảnh đối xứng trong tự nhiên, kiến trúc, và nghệ thuật. Khi dạy về phép tịnh tiến, giáo viên có thể cho học sinh giải các bài toán về di chuyển vật thể. Điều này giúp học sinh thấy được sự thú vị và hấp dẫn của môn Toán.

3.3. Thúc Đẩy Tính Tự Giác Bằng Phần Thưởng và Ghi Nhận

Phần thưởng và sự ghi nhận có tác dụng lớn trong việc thúc đẩy tính tự giác học tập của học sinh. Giáo viên nên có chính sách khen thưởng rõ ràng và công bằng đối với những học sinh có thành tích tốt, có sự tiến bộ, hoặc có đóng góp tích cực trong lớp học. Sự ghi nhận có thể là một lời khen, một điểm cộng, hoặc một món quà nhỏ. Điều quan trọng là phải thể hiện sự quan tâm và đánh giá cao đối với nỗ lực của học sinh.

IV. Giải Pháp Hoạt Động Học Toán Lý Thú Hấp Dẫn GDNN GDTX

Để tạo động lực học toán, cần biến quá trình học tập trở nên lý thú và hấp dẫn. Điều này đòi hỏi giáo viên phải sáng tạo trong việc thiết kế các hoạt động học tập, sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, và tạo ra môi trường học tập thân thiện. Học sinh sẽ cảm thấy hứng thú và say mê khi tham gia vào các hoạt động học tập mang tính tương tác cao, có yếu tố trò chơi, và có liên hệ với thực tế.

4.1. Gợi Động Cơ Bằng Bài Toán Hình Ảnh Gắn Liền Thực Tế

Trước khi bắt đầu một bài học mới, giáo viên nên gợi động cơ bằng cách sử dụng các bài toán, hình ảnh, hoặc video liên quan đến thực tế. Điều này giúp học sinh thấy được sự cần thiết và hữu ích của kiến thức, từ đó khơi dậy sự tò mò và hứng thú. Ví dụ, khi dạy về phép quay, giáo viên có thể cho học sinh xem video về các chuyển động quay trong tự nhiên, như sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời, hoặc sự quay của bánh xe.

4.2. Phát Huy Tính Tích Cực Qua Hoạt Động Nhóm Trò Chơi

Hoạt động nhóm và trò chơi là những phương pháp dạy học tích cực giúp học sinh phát huy tính chủ động, sáng tạo, và hợp tác. Trong hoạt động nhóm, học sinh có cơ hội trao đổi, tranh luận, và chia sẻ kiến thức với nhau. Trong trò chơi, học sinh được học tập một cách vui vẻ và hào hứng. Ví dụ, giáo viên có thể tổ chức trò chơi giải ô chữ, trò chơi tiếp sức, hoặc trò chơi “Ai là triệu phú” để củng cố kiến thức về phép biến hình.

4.3. Sử Dụng Sơ Đồ Tư Duy Để Hệ Thống Hóa Kiến Thức Toán Học

Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan và dễ nhớ. Thay vì ghi chép theo cách truyền thống, học sinh có thể sử dụng hình ảnh, màu sắc, và các từ khóa để tóm tắt và liên kết các khái niệm. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các kiến thức và ghi nhớ lâu hơn. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh cách sử dụng sơ đồ tư duy và khuyến khích các em áp dụng trong quá trình học tập.

V. Ứng Dụng Kế Hoạch Dạy Phép Biến Hình Tạo Động Lực

Để minh họa cho các biện pháp tạo động lực học Toán, cần xây dựng một kế hoạch dạy học cụ thể cho chủ đề “Các phép biến hình” tại trung tâm GDNN-GDTX. Kế hoạch này cần bao gồm các mục tiêu, nội dung, phương pháp, và hình thức dạy học phù hợp với đối tượng học sinh. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc lồng ghép các hoạt động tạo động lực vào từng giai đoạn của bài học.

5.1. Thiết Kế Bài Giảng Mục Tiêu Nội Dung Phù Hợp GDNN

Mục tiêu và nội dung bài giảng cần được thiết kế phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh GDNN-GDTX. Nên tập trung vào các kiến thức cơ bản và có tính ứng dụng cao. Tránh những kiến thức quá trừu tượng và khó hiểu. Các ví dụ minh họa cần gần gũi với đời sống và các ngành nghề thuộc lĩnh vực GDNN. Cần phân bổ thời gian hợp lý cho từng hoạt động để đảm bảo học sinh có đủ thời gian thực hành và củng cố kiến thức.

5.2. Lựa Chọn Phương Pháp Hình Thức Dạy Học Kích Thích

Nên lựa chọn các phương pháp và hình thức dạy học kích thích sự tham gia và tương tác của học sinh, như hoạt động nhóm, trò chơi, thuyết trình, và thảo luận. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến, và giải quyết vấn đề. Tạo ra môi trường học tập thoải mái và thân thiện, nơi mà học sinh cảm thấy tự tin và được tôn trọng. Sử dụng các phương tiện trực quan, như hình ảnh, video, và phần mềm mô phỏng, để giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu rõ các khái niệm.

5.3. Đánh Giá Kết Quả Học Tập Khuyến Khích Động Viên

Đánh giá kết quả học tập không chỉ dựa trên điểm số mà còn dựa trên sự tiến bộ và nỗ lực của học sinh. Nên sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau, như kiểm tra miệng, kiểm tra viết, bài tập nhóm, và dự án. Đánh giá cần mang tính xây dựng, khuyến khích, và động viên học sinh. Cần phản hồi kịp thời và chi tiết về những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh để giúp các em cải thiện kết quả học tập.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Động Lực Học Toán GDNN GDTX

Việc tạo động lực học Toán cho học sinh GDNN-GDTX là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Bằng cách áp dụng các biện pháp sư phạm phù hợp, chúng ta có thể giúp học sinh vượt qua khó khăn, khơi dậy niềm yêu thích và đam mê với môn Toán, và đạt được thành công trong học tập và nghề nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng đã cung cấp những cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để chúng ta tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp tạo động lực học tập hiệu quả hơn nữa.

6.1. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tạo Động Lực

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp tạo động lực khác nhau đối với từng nhóm đối tượng học sinh GDNN-GDTX. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của học sinh, như hoàn cảnh gia đình, môi trường xã hội, và đặc điểm tâm lý. Cũng cần nghiên cứu về việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tạo động lực học tập cho học sinh.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Bồi Dưỡng Đội Ngũ Giáo Viên GDNN

Đội ngũ giáo viên GDNN đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực học Toán cho học sinh. Cần có chính sách bồi dưỡng và nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên GDNN. Giáo viên cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế các bài giảng hấp dẫn, sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, và tạo ra môi trường học tập thân thiện. Cần khuyến khích giáo viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học và chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VẤN ĐỀ TẠO ĐỘNG LỰC HỌC TOÁN CHO HỌC SINH Ở TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP – GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN 1.1 Động lực Có rất nhiều các khái niệm khác nhau về động lực, theo một số tác giả trên thế giới như Schunk D.R (2003), họ cho rằng: “Động lực là quá trình bên trong giúp thúc đẩy, định hướng và duy trì hành động. Động lực được chia thành hai loại: Động lực bên trong và động lực bên ngoài. Tất cả các loại động lực khác nhau đều được phân về một trong hai loại động lực này.

+) Động lực bên trong (hay còn được gọi là động lực nội tại): Được tạo ra từ chính bản thân của chủ thể, động lực bên trong đề cập đến niềm vui, sự hài lòng khi tham gia hoạt động. Theo một số nhà lý thuyết, hai yếu tố cần thiết cho động lực nội là quyền tự quyết hoặc quyền tự chủ và năng lực. Theo quan điểm này, nguyên nhân của hành vi phải từ bên trong và cá nhân tham gia vào hành vi đó phải nhận thức được rằng nhiệm vụ làm tăng năng lực của họ [12]. Các sự kiện theo bối cảnh xã hội như phản hồi và củng cố có thể gây ra cảm giác về năng lực và do đó góp phần tạo ra động lực nội tại [16].

Tuy nhiên, cảm giác về năng lực sẽ không làm tăng động lực nội tại nếu không có cảm giác tự chủ. Trong những tình huống có sự lựa chọn, cảm xúc và cơ hội, động lực nội tại tăng lên vì mọi người cảm thấy tự chủ hơn. Động lực bên trong có xu hướng lâu dài, tự duy trì và thỏa mãn hơn động lực bên ngoài. Vì lý do này, nhiều lần cải cách trong giáo dục nhằm sửa đổi động lực bên trong với mục tiêu thúc đẩy hiệu suất học tập và tính sáng 4 tạo của học sinh.

Nhưng nhiều nghiên cứu cho rằng động lực bên trong khó thay đổi hoặc truyền cảm hứng. Để tạo được động lực bên trong đòi hỏi một cách tiếp cận cá nhân, chúng liên quan đến việc xác định và làm cho các động lực khác nhau cần thiết để thúc đẩy việc học tập của học sinh. Điều này đòi hỏi người giáo viên cần có kĩ năng dẫn dắt, truyền cảm hứng, đam mê học tập đến học trò. +) Động lực bên ngoài: Do ngoại cảnh, các tác nhân bên ngoài tác động lên chủ thể tạo thành như môi trường học tập, giáo viên, bạn bè, tài liệu, nhiệm vụ học tập, …góp phần ảnh hưởng đến động lực bên trong của người học trên con đường lĩnh hội tri thức.

Động lực bên ngoài xảy ra khi một cá nhân bị thúc đẩy bởi những ảnh hưởng bên ngoài, đây có thể là phần thưởng (như tiền, điểm tốt, danh tiếng, v.) hoặc hình phạt (như đe dọa, trừng phạt, đau đớn, v. Sự khác biệt giữa động lực bên trong và bên ngoài nằm trong động lực đằng sau hành động. Khi ai đó có động lực bên trong, họ tham gia vào một hoạt động bởi vì nó vốn đã thú vị hoặc thỏa mãn. Với động lực bên ngoài, mục tiêu của tác nhân là một kết quả mong muốn khác với bản thân hoạt động.

Ví dụ học Toán để được phần thưởng của bố mẹ là động lực bên ngoài, trong khi học Toán vì đam mê, vì yêu thích liên quan đến động lực bên trong. Tuy nhiên, lợi thế của động lực bên ngoài là nó có thể được sử dụng tương đối dễ dàng để thúc đẩy học sinh làm việc để hoàn thành mục tiêu. Một bất lợi là chất lượng công việc có thể cần phải được giám sát vì nếu không thì học sinh có thể không có động lực để hoàn thành tốt công việc. Động lực bên ngoài thúc đẩy sự tham gia vào hoạt động sẽ sớm chấm dứt sau khi phần thưởng bên ngoài bị loại bỏ [17].

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng phần thưởng bên ngoài hấp dẫn một cách quá mức hay không có sự hấp dẫn có thể dẫn đến làm giảm động lực bên trong. Trong một nghiên cứu chứng minh hiệu ứng này, những đứa trẻ mong 5 đợi được thưởng một dải ruy băng và một ngôi sao vàng để vẽ tranh đã dành ít thời gian hơn để chơi với các vật liệu vẽ trong những lần quan sát tiếp theo so với những đứa trẻ được giao cho một điều kiện phần thưởng bất ngờ [13]. Điều này chỉ ra rằng con người có xu hướng ít quan tâm đến bản thân hoạt động nếu mong đợi phần thưởng. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác cho thấy phần thưởng bên ngoài tích cực hoặc tiêu cực cũng có thể làm tăng động lực bên trong [14].

Điều này dẫn chúng ta đến giả định rằng tác động của động lực bên ngoài đối với động lực bên trong có thể phụ thuộc vào loại phần thưởng. Học sinh có thể có cả động lực bên trong và bên ngoài cho cùng một hoạt động, nhưng thông thường sẽ có một loại động lực chiến ưu thế hơn.2 Động lực học tập Theo các nhà tâm lý Schunk D.R (2003), cho rằng: “Động lực học tập giúp người học trở nên thích thú, tích cực, nhiệt tình và thoải mái tham gia các hoạt động học tập. Một số tác giả trong nước cũng đề cập đến khái niệm động lực học tập trong các công trình nghiên cứu của họ như Đoàn Huy Oánh (2004) cho rằng: “Động lực học tập là trạng thái nội tâm lâu dài giúp học sinh duy trì hứng thú và ham muốn tìm tòi, học hỏi, vượt qua những trở ngại. Vai trò của động lực trong học tập: Trong học tập, động lực quyết định hành vi của mỗi người, nó giúp người học phát huy được tính sáng tạo, tích cực trong học tập, động lực không chỉ giúp người học thực hiện tốt việc học của mình mà còn là yếu tố đóng vai trò then chốt, quyết định trong quá trình tự rèn luyện, hoàn thiện bản thân.

Động lực trong học tập giúp học sinh nâng cao chất lượng, cường độ học tập, động lực bên trong và động lực bên ngoài còn ảnh hưởng đến tinh thần và 6 thái độ học tập của học sinh, nó giúp học sinh vượt qua mọi rào cản bên ngoài để có có thể phấn đấu, vươn lên trong học tập.3 Học sinh ở các trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên * Trung tâm GDNN – GDTX GDNN – GDTX là hệ thống giáo dục gồm các loại hình học tập trong phạm vi giáo dục tiếp tục. Do vậy, GDNN – GDTX không bao gồm các hình thức giáo dục chính quy trong hệ thống giáo dục ban đầu. Như vậy khi nhắc đến GDNN – GDTX là giáo dục tiếp tục và không chính quy. Trung tâm GDNN – GDTX là cơ sở giáo dục thường xuyên của hệ thống giáo dục quốc dân.

Trung tâm GDNN – GDTX bao gồm trung tâm GDNN – GDTX cấp huyện và cấp tỉnh. Do đó, hầu như các tỉnh đều có ít nhất một trung tâm GDNN – GDTX. Mục tiêu chung của các trung tâm GDNN – GDTX - Chương trình Giáo dục thường xuyên (GDTX) cấp trung học phổ thông (THPT) nhằm tạo cơ hội học tập cho người học có nhu cầu để đạt được trình độ giáo dục THPT theo hình thức GDTX, đáp ứng yêu cầu nâng cao dân trí, đào tạo nguồn nhân lực của địa phương và nhu cầu học tập suốt đời, góp phần xây dựng xã hội học tập [5]. - Mục tiêu chung của chương trình GDTX cấp trung học phổ thông là giúp người học tiếp tục phát triển các chất và năng lực cần thiết của người lao động, ý thức và nhân cách công dân, năng lực tự học và ý thức học tập suốt đời, hoàn thành chương trình giáo dục trung học phổ thông và định hướng nghề nghiệp theo ý mình.

năng lực, điều kiện, hoàn cảnh của bản thân, đáp ứng các yêu cầu để có thể tham gia thị trường lao động và tiếp tục học lên trình độ cao hơn [5]. - Chương trình GDTX cấp THPT nhằm cụ thể hoá mục tiêu chương trình Giáo dục phổ thông đối với GDTX, giúp học viên làm chủ kiến thức phổ 7 thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống, có khả năng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với sở thích và năng lực; phát triển hài hòa các mối quan hệ xã hội, có nhân cách và đời sống tâm hồn phong phú, đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại. * Học sinh ở các trung tâm GDNN – GDTX Học viên tại các trung tâm GDNN – GDTX bao gồm mọi lứa tuổi từ người lớn tuổi có nhu cầu học đến học sinh không đỗ vào trường phổ thông công lập. Tuy nhiên phần lớn vẫn là học sinh không đỗ lớp 10 trung học phổ thông muốn học tiếp chương trình cấp 3 của bộ giáo dục và đào tạo.

* Đặc điểm của học sinh ở các trung tâm GDNN – GDTX Học sinh ở các trung tâm GDNN – GDTX có những đặc điểm sau: + Về kiến thức: Học sinh bị hổng kiến thức, mất căn bản, kiến thức nền tảng còn hạn chế, khó khăn để tiếp thu kiến thức mới. + Về kỹ năng: Không biết cách thể hiện các khái niệm, định lý toán học, không biết liên hệ, sâu chuỗi các kiến thức giải quyết các bài tập, các bài toán thực tế, khó khăn khi sử dụng ngôn ngữ toán học trong trình bày một bài giải toán. + Về thái độ: Học không tập trung, hay nói chuyện, làm việc riêng trong giờ, không hăng hái xung phong phát biểu bài xây dựng bài, không hào hứng tham gia vào các nhiệm vụ học tập được giao. + Về tư duy: Theo thang đo phân loại tư duy Bloom, chủ yếu học sinh tại các trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên đang ở cấp độ cơ bản nhất là nhớ, tức là phần lớn học sinh chỉ ghi nhớ, nhắc lại được kiến thức đã được tiếp nhận trước đó một cách máy móc mà không hiểu bản chất của vấn đề.

Một số ít học sinh có thể hiểu được thông tin giáo viên cung cấp, thể hiện qua việc có thể tóm tắt, phân biệt, khái quát hóa vấn đề, hay có thể lấy ví dụ cho khái niệm vừa được học. Việc vận dụng giải quyết bài tập gần như phải có sự hỗ trợ, hướng dẫn của giáo viên. 1 Thang đo phân loại tu duy Bloom 1.4 Tạo động lực cho người học Tại sao học sinh cần phải có động lực trong học tập là câu hỏi mà rất nhiều người đã đặt ra. Động lực trong học tập là rất quan trọng để học sinh có thể hoàn thành được những mục tiêu học tập của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ