Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu, gây ra tình trạng suy thoái và xáo trộn mạnh mẽ trên thị trường lao động. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với thực trạng người lao động bị mất việc làm, giảm thu nhập hoặc cắt giảm giờ làm, đồng thời làm gia tăng khoảng cách giữa kỹ năng hiện có của nhân sự và yêu cầu công nghệ mới. Trong bối cảnh phục hồi kinh tế ở trạng thái bình thường mới, việc xây dựng chính sách tạo động lực nhằm kích thích tinh thần làm việc, nâng cao năng suất và giữ chân nhân lực trở thành nhiệm vụ trọng tâm của các nhà quản trị.
Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực gia công quy trình kinh doanh (BPO) và công nghệ thông tin. Mặc dù công ty đã áp dụng nhiều chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc cởi mở theo định hướng "Where Work is Play", thực tiễn quản trị nhân sự tại đây vẫn ghi nhận một số hạn chế khiến người lao động chưa hoàn toàn hài lòng. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra các đề xuất hoàn thiện công tác tạo động lực tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động lực lao động và các phương pháp tạo động lực trong tổ chức.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho nhân viên tại Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Động lực lao động của đội ngũ nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các bộ phận, dự án thuộc các văn phòng của Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2022, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp về tổ chức và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và học thuyết quản trị nhân sự kinh điển:
- Khái niệm nền tảng: Động lực lao động được tiếp cận theo quan điểm của Higgins (1994), Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007), Bùi Anh Tuấn (2011), xác định động lực là lực đẩy bên trong và sự khát khao, tự nguyện của cá nhân nhằm nỗ lực đạt mục tiêu của tổ chức.
- Hệ thống học thuyết tạo động lực:
- Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao gồm sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và được thể hiện mình.
- Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân loại các yếu tố tác động thành nhóm nhân tố duy trì (tiền lương, điều kiện làm việc, chính sách, quan hệ đồng nghiệp) và nhóm nhân tố động viên (trách nhiệm, sự công nhận, thành tích, cơ hội thăng tiến).
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom: Mô hình hóa động lực qua phương trình $M = E \times I \times V$ (Kỳ vọng $\times$ Công cụ $\times$ Giá trị).
- Thuyết công bằng của John Stacy Adams: Phân tích nhận thức về công bằng cá nhân và công bằng xã hội thông qua việc so sánh giữa đóng góp và đãi ngộ nhận được.
- Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor (1960): Nhận định về hai phong cách quản trị đối lập giữa kiểm soát độc đoán và trao quyền, tin cậy nhân viên.
- Khung công cụ tạo động lực: Phân chia thành công cụ tài chính (tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, phúc lợi bắt buộc và tự nguyện) và công cụ phi tài chính (điều kiện môi trường làm việc, đào tạo bồi dưỡng, thăng tiến, thi đua, phân công công việc, đánh giá thực hiện công việc, văn hóa doanh nghiệp).
- Căn cứ pháp lý đối chiếu: Bộ luật Lao động năm 2019 (khoản 2 Điều 98), Nghị định số 145/2020/NĐ-CP (Điều 55, Điều 56, Điều 57) và Luật Bảo hiểm xã hội.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, xử lý số liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ về cơ cấu lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Biểu mẫu, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng). Tổng số mẫu khảo sát thu về hợp lệ là $n = 68$ mẫu.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên tại một số bộ phận để thu thập thông tin định tính bổ trợ cho kết quả khảo sát.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ 68 phiếu khảo sát nhân viên và các buổi phỏng vấn cá nhân.
- Dữ liệu thứ cấp: Cung cấp bởi Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kế toán, Sổ tay nhân viên Gear Inc. và báo cáo nội bộ giai đoạn 2020–2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về động lực và tạo động lực
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị nhân sự liên quan đến tạo động lực:
- Làm rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của động lực đối với cá nhân người lao động, doanh nghiệp và xã hội.
- Phân tích 3 nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhân tố thuộc về nhân viên (nhu cầu, giá trị cá nhân, tính cách, năng lực); nhân tố thuộc về công việc (nội dung, tính hấp dẫn, cơ hội thăng tiến); nhân tố thuộc về tổ chức (cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự, văn hóa doanh nghiệp).
- Trình bày nội dung chi tiết của 5 học thuyết tạo động lực (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams, McGregor).
- Phân loại các công cụ tạo động lực:
- Công cụ tài chính: Tiền lương (trả theo thời gian, theo sản phẩm), tiền thưởng, phụ cấp (ăn trưa, gửi xe, làm thêm giờ), phúc lợi bắt buộc (5 chế độ bảo hiểm: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động/bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất) và phúc lợi tự nguyện.
- Công cụ phi tài chính: Cải thiện điều kiện lao động, công tác đào tạo và phát triển, lộ trình thăng tiến, thi đua khen thưởng, bố trí công việc khoa học, quy trình đánh giá kết quả thực hiện công việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng công tác tạo động lực cho nhân viên tại Công ty TNHH Gear Inc.
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực trạng:
1. Tổng quan về Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam
- Tên pháp lý: Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam; Người đại diện: Hubert Hyungin Choi; Địa chỉ: Tầng 9, tòa nhà VTC Online, số 18 Tam Trinh, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Quá trình phát triển: Thành lập năm 2007 với tên gọi Sixth Gear Studios, đổi tên thành Gear Inc. vào năm 2016.
- Ba mảng hoạt động chính:
- Alley Labs: Phát triển trò chơi di động trên nền tảng iOS, Android, Website.
- Pure Moderation: Kiểm duyệt hình ảnh/video, lắng nghe mạng xã hội (social listening) và chăm sóc khách hàng.
- Testing Hero: Dịch vụ kiểm thử phần mềm thủ công và tự động.
- Quy mô nhân sự: Toàn cầu có hơn 6.000 nhân viên. Tại Việt Nam, quy mô đạt gần 2.200 người phân bổ tại 7 văn phòng:
| Tên văn phòng |
Địa điểm |
Số lượng nhân sự ước tính (người) |
| Văn phòng Skylight |
Hà Nội |
250 |
| Văn phòng VTC Online |
Hà Nội |
700 |
| Văn phòng Tower 1 |
Hà Nội |
160 |
| Văn phòng Phi Long |
Đà Nẵng |
150 |
| Văn phòng Viettin |
Đà Nẵng |
300 |
| Văn phòng Vĩnh Trung |
Đà Nẵng |
600 |
| Văn phòng CitiLight |
TP. Hồ Chí Minh |
30 |
- Cơ cấu lao động giai đoạn 2020–2022:
- Theo giới tính: Năm 2022, nhân sự nam chiếm 55,22% (1.184 người), nhân sự nữ chiếm 44,78% (960 người).
- Theo độ tuổi: Năm 2022, nhóm dưới 22 tuổi chiếm 36,33% (779 người), nhóm 22–30 tuổi chiếm 43,52% (933 người), nhóm trên 30 tuổi chiếm 20,15% (432 người). Tổng tỷ lệ lao động dưới 30 tuổi đạt 79,85%.
- Theo trình độ: Năm 2022, trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm 85,77% (1.839 người), Trên đại học chiếm 4,15% (89 người), Phổ thông chiếm 10,08% (216 người).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng doanh thu |
607.184 |
680.102 |
799.363 |
| Tổng chi phí |
392.278 |
416.075 |
479.302 |
| Lợi nhuận trước thuế |
214.906 |
264.027 |
320.061 |
2. Phân tích thực trạng các công cụ tạo động lực
Kết quả khảo sát $n = 68$ nhân viên về các chính sách tiền lương:
| Chỉ tiêu |
Lương cơ bản |
Phụ cấp lương |
Thời gian chi trả |
Chính sách điều chỉnh lương |
| Rất không hài lòng (SL / %) |
2 (2,94%) |
1 (1,47%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| Không hài lòng (SL / %) |
5 (7,35%) |
5 (7,35%) |
2 (2,94%) |
7 (10,29%) |
| Bình thường (SL / %) |
23 (33,82%) |
24 (35,29%) |
19 (27,94%) |
25 (36,76%) |
| Hài lòng (SL / %) |
30 (44,12%) |
27 (39,71%) |
24 (35,29%) |
26 (38,24%) |
| Rất hài lòng (SL / %) |
8 (11,76%) |
11 (16,18%) |
23 (33,82%) |
10 (14,71%) |
| Điểm trung bình (ĐTB) |
3,54 |
3,62 |
4,00 |
3,56 |
| Độ lệch chuẩn |
0,90 |
0,90 |
0,86 |
0,95 |
Phân tích chi tiết các chế độ đãi ngộ:
- Lương cơ bản: Nhân viên toàn thời gian thỏa thuận lương theo năng lực (vị trí chăm sóc khách hàng dao động từ 11.000.000 đến 12.000.000 VNĐ/tháng). Thực tập sinh và nhân viên thử việc được nhận 100% lương. Nhân viên bán thời gian tính lương theo giờ và theo ca làm việc:
| Ca làm việc |
Thứ Hai đến Thứ Sáu (VND/giờ) |
Thứ Bảy - Chủ Nhật (VND/giờ) |
| Ca 1 (00:00 - 06:00) |
50.000 |
52.000 |
| Ca 2 (06:00 - 12:00) |
40.600 |
41.600 |
| Ca 3 (12:00 - 18:00) |
40.000 |
41.000 |
| Ca 4 (18:00 - 24:00) |
44.000 |
45.000 |
- Hạn chế về tiền lương ca đêm: Căn cứ khoản 2 Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người lao động làm việc vào ban đêm phải được trả thêm ít nhất 30% tiền lương của ngày làm việc bình thường. Với mức lương ngày thường là 40.000 VNĐ/giờ, mức lương ca đêm tối thiểu phải là 52.000 VNĐ/giờ ($40.000 + 40.000 \times 30%$). Việc công ty chi trả 50.000 VNĐ/giờ là thấp hơn 2.000 VNĐ/giờ so với quy định pháp luật.
- Phụ cấp: Phụ cấp ăn trưa 30.000 VNĐ/ngày áp dụng cho nhân viên toàn thời gian (không áp dụng cho nhân viên bán thời gian, thử việc và thực tập); miễn phí vé gửi xe có đóng dấu công ty; phụ cấp làm thêm giờ từ giờ thứ 41 tính 150% (ngày thường/cuối tuần), 200% (ngày lễ), 300% (Tết Âm lịch).
- Các khía cạnh phi tài chính: Tác giả khảo sát mức độ hài lòng về điều kiện an toàn lao động, trang thiết bị, chế độ nghỉ ngơi, đào tạo, cơ hội thăng tiến, mối quan hệ cấp trên - đồng nghiệp, văn hóa doanh nghiệp và biểu mẫu đánh giá hiệu quả công việc.
Chương 3: Đề xuất giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty TNHH Gear Inc.
Chương 3 xây dựng các định hướng và 6 nhóm giải pháp khắc phục tồn tại:
- Hoàn thiện chính sách tiền lương: Điều chỉnh lại đơn giá lương theo giờ cho nhân viên bán thời gian, đặc biệt là tăng lương ca đêm lên đúng mức tối thiểu theo quy định của Bộ luật Lao động (Bảng đề xuất 3.1) và tăng mức chênh lệch giữa ngày thường với ngày cuối tuần.
- Hoàn thiện chính sách khen thưởng: Xây dựng tiêu chí thưởng rõ ràng, định lượng hóa kết quả công việc, duy trì thưởng thường niên và bổ sung kịp thời các hình thức thưởng đột xuất.
- Hoàn thiện công tác đào tạo và học tập: Thiết kế chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tế của từng dự án và định hướng nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân sự.
- Hoàn thiện chính sách thăng tiến: Minh bạch hóa tiêu chuẩn đề bạt, tạo lộ trình thăng tiến rõ ràng nhằm đáp ứng nguyện vọng của lực lượng lao động trẻ.
- Xây dựng mối quan hệ giữa ban lãnh đạo và nhân viên: Tăng cường đối thoại cởi mở, lắng nghe phản hồi và nâng cao sự gắn kết nội bộ.
- Hoàn thiện công tác đánh giá hiệu quả làm việc: Chuẩn hóa bảng báo cáo đánh giá hiệu quả công việc, phổ biến tiêu chí đánh giá minh bạch tới từng nhân viên.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu:
- Cung cấp bức tranh thực trạng về nhân sự tại Gear Inc. Việt Nam với đặc trưng quy mô trẻ (79,85% dưới 30 tuổi), trình độ cao (89,92% từ cao đẳng/đại học trở lên) và doanh thu tăng trưởng liên tục từ 607.184 triệu VNĐ (2020) lên 799.363 triệu VNĐ (2022).
- Xác định mức độ hài lòng của nhân viên thông qua khảo sát $n = 68$: chỉ tiêu thời gian chi trả lương đạt điểm cao nhất ($\text{ĐTB} = 4,00$), lương cơ bản đạt $\text{ĐTB} = 3,54$, chính sách điều chỉnh lương đạt $\text{ĐTB} = 3,56$, phụ cấp lương đạt $\text{ĐTB} = 3,62$.
- Phát hiện sai lệch cụ thể trong việc áp dụng luật lao động: đơn giá lương ca đêm cho nhân viên bán thời gian (50.000 VNĐ/giờ) chưa đạt mức luật định tối thiểu 52.000 VNĐ/giờ theo khoản 2 Điều 98 Bộ luật Lao động 2019.
- Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ kết hợp công cụ tài chính và phi tài chính, bao gồm bảng tính lương điều chỉnh và quy trình đánh giá kết quả thực hiện công việc.
- Đóng góp của khóa luận: Đóng góp dữ liệu thực nghiệm về công tác đãi ngộ và quản trị nhân sự trong loại hình doanh nghiệp gia công quy trình kinh doanh (BPO) tại Việt Nam sau đại dịch COVID-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 68$) so với tổng quy mô gần 2.200 lao động tại Việt Nam của công ty, chủ yếu tập trung vào một số dự án và vị trí nhất định (như chăm sóc khách hàng).
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các chi nhánh ở Việt Nam, chưa bao quát và so sánh với các văn phòng quốc tế của Gear Inc.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên toàn bộ 7 văn phòng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
- Phân tích chuyên sâu sự khác biệt về nhu cầu tạo động lực giữa 3 mảng nghiệp vụ chuyên biệt: sản xuất game (Alley Labs), kiểm thử phần mềm (Testing Hero) và kiểm duyệt/CSKH (Pure Moderation).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực; các nhà quản lý doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ BPO, công nghệ thông tin và dịch vụ trực tuyến.
- Nội dung giá trị:
- Khung phương pháp kết hợp lý thuyết quản trị (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams, McGregor) với việc đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành (Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 145/2020/NĐ-CP).
- Bộ dữ liệu thực tế về cơ cấu lao động trẻ, bảng lương theo ca/giờ, chính sách phụ cấp và quy trình đánh giá hiệu quả công việc trong doanh nghiệp BPO.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn nhân lực của Gear Inc. có tính chất trẻ và trình độ học vấn cao. Tính đến năm 2022, công ty có 2.144 nhân viên tại Việt Nam, trong đó nam giới chiếm 55,22% và nữ giới chiếm 44,78%. Lao động dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ 79,85% (trong đó dưới 22 tuổi chiếm 36,33%). Về trình độ chuyên môn, 85,77% nhân sự có trình độ đại học/cao đẳng và 4,15% có trình độ trên đại học.
2. Tác giả phát hiện điểm bất cập nào trong chính sách trả lương ca đêm cho nhân viên bán thời gian tại Gear Inc.?
Công ty đang chi trả 50.000 VNĐ/giờ cho ca 1 (00:00 - 06:00) ngày thường. Căn cứ theo khoản 2 Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, làm việc ban đêm phải được trả thêm ít nhất 30% lương ngày làm việc bình thường. Với mức lương ca ngày thường là 40.000 VNĐ/giờ, mức lương ca đêm đúng quy định phải đạt ít nhất 52.000 VNĐ/giờ. Do đó, mức chi trả hiện tại thấp hơn quy định 2.000 VNĐ/giờ.
3. Chính sách tiền lương và phụ cấp đối với thực tập sinh và nhân viên thử việc tại Gear Inc. như thế nào?
Gear Inc. áp dụng chính sách chi trả 100% lương cơ bản cho nhân viên trong giai đoạn thử việc và thực tập. Tuy nhiên, các vị trí này cùng với nhân viên bán thời gian không được hưởng khoản phụ cấp ăn trưa 30.000 VNĐ/ngày như nhân viên toàn thời gian chính thức.
4. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng về các chính sách tiền lương tại Gear Inc. ghi nhận điểm số ra sao?
Dựa trên khảo sát 68 nhân viên: chỉ tiêu Thời gian chi trả lương đạt điểm trung bình cao nhất là 4,00 ($\text{ĐLC} = 0,86$). Chỉ tiêu Phụ cấp lương đạt 3,62 ($\text{ĐLC} = 0,90$). Chính sách điều chỉnh lương đạt 3,56 ($\text{ĐLC} = 0,95$). Chỉ tiêu Lương cơ bản đạt 3,54 ($\text{ĐLC} = 0,90$) với 55,88% ý kiến đánh giá hài lòng và rất hài lòng, 10,29% đánh giá không hài lòng và rất không hài lòng.
5. Kết quả hoạt động kinh doanh của Gear Inc. Việt Nam giai đoạn 2020–2022 có sự tăng trưởng như thế nào?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục từ 607.184 triệu VNĐ (năm 2020) lên 680.102 triệu VNĐ (năm 2021) và đạt 799.363 triệu VNĐ (năm 2022). Lợi nhuận trước thuế tương ứng tăng từ 214.906 triệu VNĐ (2020) lên 264.027 triệu VNĐ (2021) và đạt 320.061 triệu VNĐ (2022).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trịnh Thị Ngọc Phương đã hệ thống hóa các lý thuyết quản trị nhân sự và phân tích thực trạng công tác tạo động lực tại Công ty TNHH Gear Inc. Việt Nam trong giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực nghiệm trên 68 nhân viên, đề tài đã chỉ ra các điểm tích cực về môi trường làm việc, chế độ thử việc cũng như những điểm hạn chế về đơn giá lương ca đêm và chính sách phụ cấp. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất bám sát đặc điểm của lực lượng lao động trẻ, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị đãi ngộ trong các doanh nghiệp dịch vụ công nghệ và BPO.