Luận văn: Giải pháp tạo động lực cho người lao động tại công ty kiến trúc Việt Bách

Luận văn về động lực làm việc tại công ty kiến trúc Việt Bách. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp tăng cường gắn kết và hiệu quả cho người lao động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Việc khai thác và sử dụng hiệu quả người lao động trở thành bài toán chiến lược. Do đó, tạo động lực cho người lao động không chỉ là một hoạt động quản trị nhân sự đơn thuần mà còn là nghệ thuật giữ chân nhân tài và tối ưu hóa hiệu suất. Động lực lao động là sự thôi thúc từ bên trong, khiến mỗi cá nhân sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc để đạt được mục tiêu của tổ chức và của chính bản thân. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Thắng về “Tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Việt Bách” đã cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và phân tích thực tiễn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, động lực không phải là một đặc điểm tính cách cố định mà có thể thay đổi, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Hiểu đúng bản chất và vai trò của việc tạo động lực giúp các nhà quản lý xây dựng được những chính sách phù hợp, từ đó nâng cao năng suất, tăng cường sự gắn kết và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một chiến lược tạo động lực cho người lao động hiệu quả phải dựa trên sự thấu hiểu các học thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg, đồng thời phải được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù văn hóa và bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực đòi hỏi chất xám cao như kiến trúc và xây dựng.

1.1. Hiểu đúng bản chất và vai trò của động lực lao động

Động lực lao động được định nghĩa là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc để đạt hiệu quả cao. Biểu hiện của nó là sự say mê, tự nguyện cống hiến vì mục tiêu chung của tổ chức. Cần phân biệt rõ giữa động cơ và động lực. Động cơ trả lời câu hỏi “Vì sao người lao động làm việc?”, trong khi động lực giải thích “Vì đâu họ làm việc hiệu quả?”. Vai trò của việc tạo động lực cho người lao động là vô cùng quan trọng. Đối với cá nhân, nó giúp họ tự hoàn thiện, vượt qua khó khăn và kích thích sáng tạo. Đối với doanh nghiệp, động lực giúp tăng năng suất, giữ chân nhân tài và xây dựng hình ảnh thương hiệu tuyển dụng mạnh mẽ. Một môi trường làm việc có động lực cao sẽ góp phần cải thiện mối quan hệ lao động và củng cố văn hóa doanh nghiệp.

1.2. Các học thuyết kinh điển về tạo động lực trong quản trị

Nền tảng của các chính sách tạo động lực hiện đại dựa trên nhiều học thuyết kinh điển. Học thuyết hệ thống nhu cầu của Maslow phân chia nhu cầu con người thành 5 cấp bậc, từ sinh lý cơ bản đến tự hoàn thiện. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt giữa các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (như sự thành đạt, sự công nhận). Ngoài ra, Học thuyết kỳ vọng của VroomHọc thuyết công bằng của Adams cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên hệ giữa nỗ lực, thành tích và phần thưởng, cũng như sự cần thiết của việc đối xử công bằng trong tổ chức. Việc am hiểu các học thuyết này giúp nhà quản lý có cái nhìn đa chiều khi xây dựng các chương trình khuyến khích tài chínhkhuyến khích phi tài chính.

II. Phân tích thách thức tạo động lực lao động tại Việt Bách

Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Việt Bách cho thấy một bức tranh điển hình về công tác tạo động lực trong các doanh nghiệp tư vấn thiết kế. Đây là một môi trường đặc thù, nơi lực lượng lao động chủ yếu là các kiến trúc sư, kỹ sư có trình độ chuyên môn cao. Việc tạo động lực cho người lao động ở đây không chỉ dừng lại ở các yếu tố vật chất mà còn đòi hỏi sự công nhận về mặt trí tuệ và cơ hội phát triển sự nghiệp. Thực trạng tại Việt Bách cho thấy công ty đã có những chính sách ban đầu nhằm nâng cao động lực, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Các kết quả khảo sát chỉ ra rằng một bộ phận nhân viên chưa thực sự hài lòng với các chính sách hiện tại, đặc biệt là về chính sách tiền lương và cơ hội thăng tiến. Sự chênh lệch giữa kỳ vọng của người lao động có trình độ cao và thực tế đãi ngộ của công ty là một trong những rào cản lớn nhất. Họ không chỉ cần một mức lương đủ sống, mà còn mong muốn thu nhập phản ánh đúng giá trị và sự cống hiến của họ. Thêm vào đó, việc thiếu một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và một hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng cũng làm giảm đi sự nỗ lực và gắn bó lâu dài của nhân viên. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính.

2.1. Đặc điểm nguồn nhân lực trình độ cao tại Việt Bách

Nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Việt Bách có đặc thù riêng biệt. Theo Bảng 3.2 và 3.3 của luận văn, phần lớn nhân sự có trình độ đại học trở lên, bao gồm các kiến trúc sư và kỹ sư giàu kinh nghiệm. Đây là lực lượng lao động tri thức, có nhu cầu cao về sự tự chủ trong công việc, sự công nhận thành tích và cơ hội đào tạo và phát triển bản thân. Động lực của họ không chỉ đến từ tiền lương mà còn từ những công việc mang tính thách thức, môi trường sáng tạo và cơ hội thăng tiến. Việc quản lý và tạo động lực cho nhóm nhân sự này đòi hỏi sự tinh tế và các chính sách khác biệt so với lao động phổ thông.

2.2. Những tồn tại trong chính sách khuyến khích hiện hành

Mặc dù đã có nỗ lực, các chính sách tạo động lực tại Việt Bách vẫn còn một số hạn chế. Kết quả khảo sát (Bảng 3.8 và Bảng 3.10) cho thấy mức độ hài lòng của nhân viên đối với tiền lươngtiền thưởng chỉ ở mức trung bình. Nhiều ý kiến cho rằng cơ chế lương chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc và chưa đủ sức cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi và dịch vụ tuy có nhưng chưa đa dạng và chưa đáp ứng được kỳ vọng. Công tác đánh giá hiệu suất và bố trí nhân sự đôi khi còn cảm tính, chưa tạo ra được sự công bằng và minh bạch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến động lực phấn đấu của một bộ phận nhân viên.

III. Bí quyết tạo động lực bằng khuyến khích tài chính hiệu quả

Khuyến khích tài chính luôn là công cụ nền tảng và có tác động trực tiếp nhất trong việc tạo động lực cho người lao động. Tuy nhiên, để công cụ này phát huy hiệu quả tối đa, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống chính sách khoa học, công bằng và minh bạch. Theo nghiên cứu tại Việt Bách và các học thuyết quản trị, một hệ thống tài chính hiệu quả không chỉ bao gồm lương cơ bản mà phải là một tổ hợp các chính sách về lương, thưởng và phúc lợi. Tiền lương cần được xây dựng dựa trên giá trị công việc, năng lực cá nhân và kết quả thực hiện, đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường. Tiền thưởng phải gắn liền với thành tích vượt trội, không chỉ thưởng cuối năm mà cần có các khoản thưởng đột xuất, thưởng theo dự án để ghi nhận kịp thời nỗ lực của nhân viên. Hệ thống phúc lợi và dịch vụ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống người lao động, từ đó tăng cường sự gắn bó. Hoàn thiện các chính sách này không chỉ giúp giải quyết nhu cầu vật chất mà còn thể hiện sự công nhận của tổ chức đối với đóng góp của mỗi cá nhân, tạo ra một đòn bẩy mạnh mẽ thúc đẩy hiệu suất làm việc. Đây là bước đi chiến lược để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

3.1. Hoàn thiện công tác tiền lương và cơ chế trả lương 3P

Để nâng cao hiệu quả, Công ty Cổ phần Kiến trúc Việt Bách cần xem xét hoàn thiện hệ thống lương theo mô hình 3P: Trả lương theo vị trí công việc (Position), theo năng lực cá nhân (Person) và theo kết quả công việc (Performance). Cách tiếp cận này đảm bảo sự công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài. Cần xây dựng một khung lương rõ ràng cho từng vị trí, đồng thời có cơ chế đánh giá năng lực định kỳ để điều chỉnh lương cho phù hợp. Quan trọng nhất, cần gắn một phần thu nhập trực tiếp với hiệu suất hoàn thành dự án hoặc các chỉ tiêu KPI cụ thể. Điều này giúp chính sách tiền lương trở nên minh bạch và thực sự là động lực để nhân viên phấn đấu.

3.2. Tối ưu hóa chính sách tiền thưởng và ghi nhận thành tích

Chính sách tiền thưởng cần đa dạng và linh hoạt hơn. Thay vì chỉ tập trung vào thưởng cuối năm, công ty nên áp dụng các hình thức thưởng quý, thưởng nóng cho các sáng kiến cải tiến hoặc hoàn thành xuất sắc dự án trước thời hạn. Các tiêu chí thưởng phải được công bố rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được. Việc ghi nhận thành tích kịp thời sẽ có tác dụng khích lệ lớn hơn nhiều so với một khoản thưởng gộp vào cuối năm. Điều này giúp duy trì động lực làm việc ở mức cao và liên tục trong suốt cả năm.

3.3. Nâng cao hệ thống phúc lợi bắt buộc và phúc lợi tự nguyện

Hệ thống phúc lợi là tấm lưới an sinh và thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Ngoài việc thực hiện đầy đủ các phúc lợi bắt buộc theo luật định (bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp), Việt Bách cần mở rộng các chương trình phúc lợi tự nguyện. Các hoạt động như tổ chức du lịch, nghỉ mát hàng năm, hỗ trợ chi phí ăn trưa, khám sức khỏe định kỳ, hay thành lập các câu lạc bộ thể thao, văn nghệ sẽ giúp cải thiện đời sống tinh thần và tăng cường sự gắn kết tập thể. Xây dựng một gói phúc lợi và dịch vụ hấp dẫn là một cách hiệu quả để giữ chân nhân tài trong dài hạn.

IV. Top phương pháp khuyến khích phi tài chính không thể bỏ qua

Bên cạnh các yếu tố vật chất, khuyến khích phi tài chính đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và duy trì động lực bền vững. Đối với lực lượng lao động tri thức như tại Việt Bách, các yếu tố này thậm chí còn quan trọng hơn cả tiền bạc trong dài hạn. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mọi người được tôn trọng, lắng nghe và có cơ hội đóng góp ý kiến sẽ khơi dậy sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược, cho thấy doanh nghiệp quan tâm đến sự nghiệp của nhân viên. Việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch giúp người lao động thấy được tương lai của mình tại tổ chức, từ đó nỗ lực cống hiến. Hơn nữa, việc bố trí đúng người đúng việc, trao quyền và tạo sự tự chủ trong công việc cũng là một hình thức tạo động lực mạnh mẽ. Đánh giá thực hiện công việc một cách công bằng và thường xuyên cung cấp phản hồi mang tính xây dựng cũng giúp nhân viên định hướng và cải thiện hiệu suất. Đây là những biện pháp tạo động lực cho người lao động không tốn nhiều chi phí nhưng mang lại hiệu quả to lớn.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Một môi trường làm việc tích cực là nền tảng của động lực. Điều này bao gồm cả môi trường vật chất (không gian làm việc sạch sẽ, trang thiết bị hiện đại) và môi trường tinh thần. Lãnh đạo cần xây dựng một phong cách quản lý dân chủ, khuyến khích giao tiếp cởi mở và hợp tác nhóm. Việc vun đắp một văn hóa doanh nghiệp mạnh, dựa trên các giá trị cốt lõi như sự chính trực, sáng tạo và tôn trọng, sẽ tạo ra một bản sắc riêng, giúp các thành viên cảm thấy tự hào và gắn bó hơn với công ty.

4.2. Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chính là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp. Cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ để cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm cho nhân viên. Quan trọng hơn, cần thiết lập một lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí. Khi người lao động thấy được cơ hội phát triển và thăng tiến, họ sẽ có động lực để học hỏi và phấn đấu. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân những nhân viên tài năng và có tham vọng.

4.3. Tối ưu hóa công tác đánh giá và bố trí nhân sự hợp lý

Hệ thống đánh giá hiệu suất công việc cần được chuẩn hóa, dựa trên các tiêu chí khách quan và có thể đo lường (KPIs). Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho việc khen thưởng, quy hoạch và đào tạo. Việc bố trí nhân sự cũng cần dựa trên nguyên tắc “đúng người, đúng việc”. Khi được làm công việc phù hợp với năng lực và sở trường, người lao động sẽ cảm thấy hứng thú và phát huy được tối đa tiềm năng của mình. Sự công bằng và hợp lý trong đánh giá, bố trí nhân sự là yếu tố cốt lõi để tạo động lực cho người lao động.

V. Bài học thực tiễn từ nghiên cứu tạo động lực tại Việt Bách

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Việt Bách không chỉ là một luận văn học thuật mà còn là một case study giá trị, cung cấp nhiều bài học thực tiễn cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong ngành xây dựng - kiến trúc. Kết quả phân tích số liệu đã lượng hóa được mức độ hài lòng của người lao động đối với từng yếu tố tạo động lực cụ thể. Dữ liệu từ các bảng khảo sát cho thấy một thông điệp rõ ràng: khuyến khích tài chính là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Mặc dù tiền lươngtiền thưởng luôn là mối quan tâm hàng đầu, nhưng các yếu tố như cơ hội đào tạo và phát triển, sự công bằng trong đánh giá và một môi trường làm việc hỗ trợ lại là những yếu tố quyết định sự gắn bó lâu dài. Nghiên cứu chỉ ra rằng, có một khoảng cách đáng kể giữa chính sách trên giấy tờ và cảm nhận thực tế của nhân viên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền thông chính sách và thu thập phản hồi thường xuyên. Bài học rút ra là, để tạo động lực cho người lao động thành công, doanh nghiệp phải lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu đa dạng của họ, từ đó xây dựng một hệ thống đãi ngộ toàn diện, kết hợp hài hòa cả lợi ích vật chất và tinh thần.

5.1. Đánh giá mức độ hài lòng về lương thưởng và phúc lợi

Theo Bảng 3.8, 3.10 và 3.11, mức độ hài lòng của nhân viên Việt Bách đối với tiền lương, tiền thưởngphúc lợi chỉ ở mức trung bình khá. Cụ thể, tỷ lệ nhân viên “Tương đối hài lòng” và “Hoàn toàn hài lòng” chưa chiếm ưu thế tuyệt đối. Điều này cho thấy các chính sách tài chính hiện tại chưa thực sự tạo ra sự đột phá trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Các con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy công ty cần phải cải tổ lại cơ chế đãi ngộ để đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người lao động.

5.2. Phản hồi về công tác đào tạo và cơ hội thăng tiến

Kết quả từ Bảng 3.12 và 3.13 cho thấy một bức tranh tương tự về các yếu tố phi tài chính. Mức độ hài lòng đối với công tác đào tạo và phát triển và công tác bố trí nhân sự cũng chưa cao. Đáng chú ý, nhiều nhân viên cảm thấy thiếu một lộ trình sự nghiệp rõ ràng và cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Phản hồi này đặc biệt quan trọng đối với một công ty có nguồn nhân lực tri thức cao, vì đây là những yếu tố có tác động lớn đến quyết định ở lại hay rời đi của họ.

VI. Hướng đi tương lai Hoàn thiện toàn diện công tác tạo động lực

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Việt Bách, có thể vạch ra một hướng đi chiến lược và toàn diện cho công tác tạo động lực cho người lao động trong tương lai. Đây không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo. Trước hết, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn, trong đó việc tạo động lực được xem là một mục tiêu trọng tâm, gắn liền với chiến lược kinh doanh chung. Chiến lược này phải bao gồm việc tái cấu trúc hệ thống đãi ngộ theo hướng công bằng, cạnh tranh và gắn với hiệu suất. Song song đó, cần đặc biệt chú trọng đến các yếu tố khuyến khích phi tài chính. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, một môi trường làm việc cởi mở, sáng tạo và các chương trình đào tạo và phát triển bài bản sẽ tạo ra giá trị bền vững. Cuối cùng, mọi chính sách cần được triển khai một cách minh bạch và thường xuyên được đánh giá, điều chỉnh dựa trên phản hồi của nhân viên. Hướng đi này không chỉ giúp Việt Bách giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp khác muốn xây dựng một đội ngũ nhân sự tận tâm, nhiệt huyết và hiệu suất cao.

6.1. Xây dựng chiến lược tạo động lực nhân sự dài hạn toàn diện

Thay vì các giải pháp chắp vá, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược tạo động lực cho người lao động mang tính hệ thống. Chiến lược này phải tích hợp đồng bộ các yếu tố từ tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, đãi ngộ đến phát triển văn hóa. Mục tiêu là tạo ra một vòng đời nhân viên tích cực, nơi mỗi cá nhân đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển. Lãnh đạo cấp cao phải là người khởi xướng và truyền cảm hứng cho chiến lược này, đảm bảo nó được quán triệt trong toàn bộ tổ chức.

6.2. Kiến nghị và đề xuất cho các doanh nghiệp cùng ngành

Mô hình và bài học từ Việt Bách có thể áp dụng rộng rãi cho các doanh nghiệp tư vấn thiết kế và xây dựng khác. Các công ty trong ngành này cần nhận thức rằng, lợi thế cạnh tranh cốt lõi của họ chính là con người. Do đó, cần ưu tiên đầu tư vào việc hoàn thiện chính sách tiền lương, xây dựng các gói phúc lợi hấp dẫn và đặc biệt là tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi các tài năng có thể phát huy tối đa sự sáng tạo. Việc thường xuyên khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên và đối sánh với thị trường là một hoạt động quản trị cần thiết để không ngừng cải tiến.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại công ty cổ phần kiến trúc việt bách

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận Chƣơng 2. Thiết kế và Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Phân tích thực trạng Tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty cổ phần kiến trúc Việt Bách.

Đề xuất giải pháp, kiến nghị Kết luận Tài liệu tham khảo 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Đã có nhiều đề tài luận văn nghiên cứu về tạo động lực cho ngƣời lao động tại các doanh nghiệp. Các đề tài luận văn đã đều chỉ ra đầy đủ và chi tiết cơ sở lý luận về công tác tạo động lực trong doanh nghiệp và đƣa ra đƣợc những điểm còn tồn tại và biện pháp nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động trong cụ thể từng doanh nghiệp. Một số đề tài luận văn thạc sỹ trƣớc liên quan đến nội dung nghiên cứu: 1.

Mai Quốc Bảo (2010), Hoàn thiện công tác tạo động lực cho ngƣời lao động tại Tổng công ty xi măng Việt Nam, Luận văn Thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân. Nguyễn Diệu Linh (2013), Tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty cổ phần đầu tƣ xây dựng hạ tầng Hồng Hà, Luận văn Thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội. Nguyễn Trung Hiếu (2013), Tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty cổ phần đầu tƣ đô thị và khu công nghiệp Sông Đà 7, Luận văn Thạc sỹ, Học viện công nghệ Bƣu chính Viễn thông. Võ Thị Hà Quyên (2013), Tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động tại Công ty cổ phần dệt may 29/3, Luận văn Thạc sỹ, Đại học Đà Nẵng.

Nguyễn Thị Oanh (2013), Tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động tại Công ty TNHH Nhất Ly, Luận văn Thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội. Tuy nhiên, đa phần các đề tài tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất với lực lƣợng lao động phổ thông với số lƣợng lao động lớn. Bên cạnh đó có một số đề tài luận văn nghiên cứu về tạo động lực cho đội ngũ tri thức (đội ngũ nhân viên kinh doanh; các giảng viên của các trƣờng đại học,.): 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trần Thị Thanh (2013), Tạo động lực làm việc cho đội ngũ giảng viên Trƣờng Cao đẳng phát thanh - truyền hình I, Luận văn Thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội.

Nguyễn Thị Hoa (2014), Tạo động lực cho đội ngũ nhân viên kinh doanh tại Công ty TNHH Đầu tƣ Thƣơng mại và Dịch vụ Long Hƣng, Luận văn Thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội. Nguyễn Thị Phƣợng (2014), Tạo động lực làm việc cho giảng viên Trƣờng Đại học Sao Đỏ, Luận văn Thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội. Để có một cái nhìn tổng thể hơn nữa về tạo động lực cho ngƣời lao động, đề tài tác giả lựa chọn là đề tài tập trung nghiên cứu về tạo động lực cho ngƣời lao động ở một doanh nghiệp sản xuất liên quan đến lĩnh vực tƣ vấn thiết kế xây dựng công trình với những đặc thù riêng về lực lƣợng lao động, sản phẩm lao động, mà cụ thể ở đây là Công ty cổ phần kiến trúc Việt Bách. Những vấn đề lí luận về tạo động lực cho ngƣời lao động lao động 1.

Một số khái niệm cơ bản  Động lực Động lực là một thuật ngữ đƣợc sử dụng rất nhiều. Trong kinh tế động lực đƣợc định nghĩa theo nhiều cách khác nhau: Theo từ điển tiếng Việt: Động lực đƣợc hiểu là cái thúc đẩy, làm cho phát triển. Theo Mitchell ông cho rằng: Động lực là một mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình (Khái niệm này đƣợc Mitchell đƣa ra trong cuốn sách Multlines, năm 1999 trang 418). Theo Bolton: Động lực đƣợc định nghĩa nhƣ một khái niệm để mô tả các yếu tố đƣợc các cá nhân nảy sinh, duy trì và điều chỉnh hành vi của mình theo hƣớng đạt đƣợc mục tiêu.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ những định nghĩa trên ta có thể đƣa ra một cách hiểu chung nhất về động lực nhƣ sau: Động lực là tất cả những gì nhằm thôi thúc, khuyến khích động viên con ngƣời thực hiện những hành vi theo mục tiêu.  Động lực lao động Thực tế có rất nhiều quan niệm khác nhau về động lực lao động: "Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con ngƣời nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao"[8, tr. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức cũng nhƣ bản thân ngƣời lao động. Hay: "Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của ngƣời lao động để tăng cƣờng nỗ lực nhằm hƣớng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức"[3, tr.

Động lực cá nhân là kết quả của rất nhiều nguồn lực hoạt động đồng thời trong con ngƣời và trong môi trƣờng sống và làm việc của con ngƣời. Những khái niệm trên đây tuy có khác nhau nhƣng đều thể hiện đƣợc bản chất của động lực lao động: Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con ngƣời làm việc cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức cũng nhƣ của bản thân ngƣời lao động.  Bản chất của động lực lao động - Động lực lao động đƣợc thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi ngƣời lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với tổ chức.

Điều này có nghĩa không có động lực lao động chung cho mọi lao động. Mỗi ngƣời lao động đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những động lực khác nhau để làm việc tích cực hơn. Động lực lao động đƣợc gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trƣờng làm việc cụ thể. - Động lực lao động không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điểm tính cách cá nhân nó có thể thay đổi thƣờng xuyên phụ thuộc vào các yếu tố khách quan 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong công việc.

Tại thời điểm này một lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhƣng vào một thời điểm khác động lực lao động chƣa chắc đã còn trong họ. - Động lực lao động mang tính tự nguyện phụ thuộc chính vào bản thân ngƣời lao động, ngƣời lao động thƣờng chủ động làm việc hăng say khi họ không cảm thấy có một sức ép hay áp lực nào trong công việc. Khi đƣợc làm việc một cách chủ động tự nguyện thì họ có thể đạt đƣợc năng suất lao động tốt nhất. - Động lực lao động đóng vai trò quan trọng trong vấn đề tăng năng suất lao động khi các điều kiện đầu vào khác không đổi.

Động lực lao động nhƣ một sức mạnh vô hình từ bên trong con ngƣời thúc đẩy họ lao động hăng say hơn. Tuy nhiên, động lực lao động chỉ là nguồn gốc để tăng năng suất lao động chứ không phải là điều kiện để tăng năng suất lao động bởi vì điều này còn phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng của ngƣời lao động, vào trình độ khoa học công nghệ của dây chuyền sản xuất. Vấn đề tăng năng suất lao động trở thành động lực đối với ngƣời lao động chỉ khi ngƣời lao động đạt đƣợc mục tiêu của mình.  Phân biệt động cơ và động lực lao động Để làm rõ hơn bản chất của động lực lao động, tác giả tiến hành phân tích, so sánh động cơ lao động và động lực lao động: + Giống nhau: - Động lực lao động và động cơ lao động đều xuất phát từ bên trong bản thân ngƣời lao động và chịu sự tác động mang tính chất quyết định từ phía bản thân ngƣời lao động.

- Động cơ và động lực lao động mang tính trìu tƣợng, đều là những cái không nhìn thấy đƣợc mà chỉ thấy đƣợc thông qua quan sát hành vi của ngƣời lao động rồi phỏng đoán. Động cơ và động lực lao động có mối quan hệ chặt chẽ mật thiết với nhau. Động cơ là cơ sở, tiền đề hình thành nên động lực lao động, ngƣợc lại động lực lao động sẽ góp phần củng cố động cơ lao động. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Động cơ lao động là cái dẫn dất thúc đẩy con ngƣời đi tìm cho mình một công việc phù hợp và trong quá trình làm việc dƣới sự tác động của nhiều yếu tố thì động lực lao động có thể xuất hiện với các mức độ khác nhau.

Mối quan hệ giữa động cơ và động lực giúp các nhà quản trị có biện pháp tạo động lực cho ngƣời lao động khi đã nắm bắt đƣợc động cơ của họ + Khác nhau: Do có nhiều điểm tƣơng đồng nhau nên dễ dẫn tới sự nhầm lẫn, vì vậy cần phải nắm rõ những điểm khác biệt sau đây là hết sức cần thiết và để nhận thức sâu sắc hơn về động lực lao động.1: Sự khác nhau giữa động cơ lao động và động lực lao động Động cơ lao động Động lực lao động - Chịu sự tác động lớn từ phía bản thân - Chịu sự tác động lớn từ bản thân ngƣời ngƣời lao động, gia đình và môi trƣờng lao động và môi trƣờng tổ chức nơi xã hội xung quanh - Động cơ lao động ngƣời lao động làm việc - Động lực lao nói tới sự phong phú đa dạng, cùng một động nói tới sự biến đổi về mức độ: cao lúc có thể tồn tại nhiều động cơ. hay thấp, có hay không. - Trả lời cho câu hỏi: “Vì sao ngƣời lao - Trả lời cho câu hỏi: “ Vì đâu mà ngƣời động làm việc” lao động làm việc cho tổ chức có hiệu quả đến vậy. (Nguồn: https://voer.

Tạo động lực lao động và vai trò của tạo động lực lao động Tạo động lực lao động là việc sử dụng các biện pháp nhất định để kích thích ngƣời lao động làm việc một cách tự nguyện, nhiệt tình, hăng say và có hiệu quả công việc tốt nhất. Tạo động lực cũng chính là tạo ra sự hấp dẫn của công việc, kết quả thực hiện công việc, của tiền lƣơng, tiền thƣởng. Để hƣớng hành vi của ngƣời lao động theo một quỹ đạo nhất định. Hay nói cách khác, tạo động lực là các biện pháp, chính sách.tác động đến con ngƣời nhằm cho họ có động lực trong lao động.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ