Luận văn: Biểu hiện gene kháng nguyên LTa của E. coli và tối ưu điều kiện

Luận văn nghiên cứu tạo dòng và biểu hiện gene eltA của E. coli nhằm tạo kháng nguyên LTa, làm cơ sở sản xuất vắc xin phòng bệnh tiêu chảy ở lợn.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về gene EltA và tiềm năng vắc xin cho lợn

Bệnh tiêu chảy ở lợn con là một thách thức lớn trong ngành chăn nuôi, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể do giảm tăng trọng và tăng tỷ lệ tử vong. Trong số các tác nhân gây bệnh, vi khuẩn ETEC (Enterotoxigenic E. coli) đóng vai trò chủ chốt, đặc biệt trong hội chứng tiêu chảy sau cai sữa (PWD). Cơ chế gây bệnh của ETEC liên quan trực tiếp đến việc sản sinh các độc tố ruột, trong đó nổi bật là độc tố ruột LT (Heat-labile enterotoxin). Độc tố này có cấu trúc phức tạp, bao gồm một tiểu đơn vị A (EltA) mang hoạt tính enzyme và năm tiểu đơn vị B (EltB) có chức năng bám dính. Tiểu đơn vị A, được mã hóa bởi gene eltA, là thành phần gây độc chính. Nó xâm nhập vào tế bào biểu mô ruột, hoạt hóa enzyme adenylate cyclase, dẫn đến tăng nồng độ cAMP nội bào. Sự gia tăng này gây rối loạn quá trình trao đổi ion, ức chế hấp thu NaCl và tăng bài tiết Cl-, kéo theo sự di chuyển thụ động của nước vào lòng ruột và gây tiêu chảy cấp. Việc phát triển một loại vắc xin thú y hiệu quả nhắm vào kháng nguyên này là một hướng đi đầy hứa hẹn. Bằng cách sử dụng công nghệ DNA tái tổ hợp để sản xuất kháng nguyên EltA, có thể tạo ra một loại vắc xin dưới đơn vị an toàn, có khả năng kích thích cơ thể vật nuôi tạo ra đáp ứng miễn dịch đặc hiệu, trung hòa hoạt động của độc tố LT. Giải pháp này không chỉ giúp phòng bệnh hiệu quả mà còn góp phần giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi, giải quyết vấn đề kháng kháng sinh đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.

1.1. Tác động kinh tế của hội chứng tiêu chảy sau cai sữa PWD

Hội chứng tiêu chảy sau cai sữa (PWD) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi lợn. Bệnh thường xảy ra trong vòng 1-2 tuần sau khi lợn con được tách mẹ, gây ra tình trạng mất nước nghiêm trọng, giảm tăng trọng, còi cọc và tỷ lệ tử vong cao. Nguyên nhân chính là do sự bùng phát của các chủng ETEC (Enterotoxigenic E. coli). Các chủng vi khuẩn này bám dính vào niêm mạc ruột non và sản sinh ra các độc tố ruột mạnh mẽ. Theo nghiên cứu của Đào Trọng Đạt và cộng sự (1996), E. coli chiếm tỷ lệ cao nhất trong số các vi khuẩn gây tiêu chảy ở lợn. Thiệt hại không chỉ dừng lại ở chi phí điều trị bằng kháng sinh mà còn bao gồm sự sụt giảm năng suất của toàn đàn, kéo dài thời gian nuôi và giảm hiệu quả kinh tế tổng thể. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp phòng bệnh chủ động và bền vững là vô cùng cấp thiết.

1.2. Vai trò của độc tố ruột LT và kháng nguyên EltA gây bệnh

Độc tố ruột LT (Heat-labile enterotoxin) là yếu tố độc lực chính quyết định khả năng gây tiêu chảy của ETEC. Độc tố này bao gồm hai thành phần: tiểu đơn vị A (active) và tiểu đơn vị B (binding). Tiểu đơn vị A, hay kháng nguyên EltA, có khối lượng phân tử khoảng 25 kDa, là thành phần mang hoạt tính sinh học. Sau khi tiểu đơn vị B giúp độc tố bám vào thụ thể trên tế bào biểu mô ruột, tiểu đơn vị A được vận chuyển vào bên trong tế bào. Tại đây, EltA hoạt động như một enzyme ADP-ribosyltransferase, làm thay đổi cấu trúc của protein Gsα, dẫn đến hoạt hóa vĩnh viễn enzyme adenylate cyclase. Hậu quả là sự tích tụ cAMP, gây ra dòng chảy không kiểm soát của ion và nước vào lòng ruột, dẫn đến tiêu chảy. Do vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh, kháng nguyên EltA trở thành mục tiêu lý tưởng để phát triển các loại vắc xin thế hệ mới.

II. Thách thức từ ETEC và hạn chế của phương pháp kháng sinh

Việc kiểm soát bệnh tiêu chảy do ETEC (Enterotoxigenic E. coli) gây ra ở lợn hiện nay vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng kháng sinh, tuy nhiên liệu pháp này đang bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng. Tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không đúng cách đã dẫn đến sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng chi phí sản xuất. Hơn nữa, tồn dư kháng sinh trong các sản phẩm thịt là một mối lo ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm. Chính vì vậy, việc giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi là một mục tiêu chiến lược của ngành nông nghiệp bền vững. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đang tập trung vào việc phát triển vắc xin thú y thế hệ mới. Vắc xin dưới đơn vị sử dụng protein tái tổ hợp là một giải pháp ưu việt. Thay vì dùng toàn bộ vi khuẩn bị làm yếu hoặc bất hoạt, loại vắc xin này chỉ sử dụng một thành phần kháng nguyên đặc hiệu, như kháng nguyên EltA, để kích thích miễn dịch. Cách tiếp cận này đảm bảo tính an toàn cao, loại bỏ nguy cơ gây bệnh của vắc xin, đồng thời tạo ra một đáp ứng miễn dịch tập trung và mạnh mẽ chống lại yếu tố gây bệnh chính. Việc sản xuất kháng nguyên thông qua công nghệ DNA tái tổ hợp cho phép tạo ra nguồn nguyên liệu tinh khiết với số lượng lớn và chi phí hợp lý, mở ra kỷ nguyên mới cho việc phòng bệnh chủ động trong chăn nuôi lợn.

2.1. Vấn đề kháng kháng sinh và sự cần thiết phải thay thế

Sự phụ thuộc vào kháng sinh để phòng và trị bệnh tiêu chảy ở lợn đã tạo ra một áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự phát triển của các chủng E. coli kháng đa thuốc. Hiện tượng này không chỉ làm vô hiệu hóa các phác đồ điều trị mà còn có nguy cơ lây truyền gen kháng thuốc sang các vi khuẩn khác, kể cả vi khuẩn gây bệnh cho người. Điều này đặt ra một yêu cầu cấp bách về việc tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững. Việc giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi không còn là một lựa chọn mà là một sự bắt buộc để bảo vệ sức khỏe động vật và con người. Vắc xin, đặc biệt là các vắc xin công nghệ cao, nổi lên như một công cụ phòng bệnh hiệu quả và an toàn, giúp giảm thiểu sự cần thiết của kháng sinh.

2.2. Ưu điểm của vắc xin dưới đơn vị so với vắc xin truyền thống

Vắc xin dưới đơn vị mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Thứ nhất, chúng có độ an toàn cao do chỉ chứa các kháng nguyên tinh khiết, không có khả năng gây bệnh hoặc phục hồi độc lực như vắc xin sống giảm độc. Thứ hai, đáp ứng miễn dịch tạo ra có tính đặc hiệu cao, tập trung vào việc vô hiệu hóa yếu tố độc lực chính là kháng nguyên EltA. Điều này giúp tăng hiệu quả bảo hộ và giảm các phản ứng phụ không mong muốn. Thứ ba, quy trình sản xuất dựa trên công nghệ DNA tái tổ hợp có tính ổn định, dễ dàng kiểm soát chất lượng và có thể mở rộng quy mô một cách hiệu quả. Những ưu điểm này làm cho vắc xin dưới đơn vị trở thành lựa chọn lý tưởng để phòng chống bệnh do ETEC gây ra trong bối cảnh chăn nuôi công nghiệp hiện đại.

III. Hướng dẫn tạo dòng gene eltA bằng công nghệ DNA tái tổ hợp

Quy trình tạo ra protein tái tổ hợp EltA bắt đầu bằng việc tạo dòng gene eltA. Đây là bước nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình. Bước đầu tiên là phân lập ADN tổng số từ chủng vi khuẩn E. coli gây bệnh đã được xác định. Sau đó, đoạn gene eltA mục tiêu được khuếch đại bằng kỹ thuật Phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) với cặp mồi đặc hiệu được thiết kế riêng. Sản phẩm PCR sau khi được kiểm tra kích thước và độ tinh khiết sẽ được gắn vào một vector tạo dòng. Trong nghiên cứu này, vector pGEM®-T easy thường được lựa chọn do hiệu quả gắn sản phẩm PCR cao. Vector tái tổ hợp này sau đó được biến nạp vào tế bào chủ E. coli TOP10, một chủng vi khuẩn lý tưởng cho việc nhân bản và duy trì sự ổn định của plasmid. Quá trình chọn lọc các dòng vi khuẩn mang plasmid tái tổ hợp thành công được thực hiện trên môi trường chứa kháng sinh và chất chỉ thị màu (X-gal/IPTG), cho phép phân biệt khuẩn lạc dương tính (màu trắng) và âm tính (màu xanh). Để xác nhận chắc chắn, ADN plasmid từ các dòng dương tính được tách chiết và kiểm tra lại bằng PCR hoặc giải trình tự gene. Việc giải trình tự không chỉ khẳng định sự hiện diện của gene eltA mà còn đảm bảo tính chính xác của trình tự nucleotide, so sánh với dữ liệu đã công bố trên ngân hàng gene. Quá trình này đảm bảo thu được nguồn gene eltA chất lượng cao, sẵn sàng cho bước biểu hiện protein tiếp theo. Đây là một ứng dụng điển hình của công nghệ DNA tái tổ hợp trong nghiên cứu sinh học phân tử.

3.1. Phân lập và khuếch đại gene eltA bằng kỹ thuật PCR

Giai đoạn đầu tiên là tách chiết ADN tổng số từ vi khuẩn ETEC. Sau đó, kỹ thuật PCR được sử dụng để nhân bản một lượng lớn đoạn gene eltA từ bộ gene này. Cặp mồi đặc hiệu (ví dụ: LTAFB và LTARC) được thiết kế để bám vào hai đầu của vùng mã hóa cho kháng nguyên EltA. Phản ứng PCR được tối ưu hóa về nhiệt độ và chu kỳ để đảm bảo sản phẩm thu được có độ đặc hiệu và hiệu suất cao. Kết quả được kiểm tra bằng phương pháp điện di trên gel agarose, sản phẩm PCR thành công sẽ cho một vạch ADN duy nhất có kích thước mong đợi, tương ứng với kích thước của gene eltA.

3.2. Gắn gene vào vector pGEM T easy và biến nạp vào E. coli TOP10

Sản phẩm PCR tinh sạch sau đó được gắn vào vector pGEM®-T easy. Vector này được thiết kế đặc biệt để tạo dòng các sản phẩm PCR, với một đầu lồi 3’-thymidine giúp tăng hiệu quả gắn kết. Phản ứng gắn sử dụng enzyme T4 DNA ligase để tạo liên kết phosphodiester bền vững giữa gene và vector. Hỗn hợp sau phản ứng gắn được biến nạp vào tế bào khả biến E. coli TOP10. Các tế bào biến nạp thành công sẽ được sàng lọc dựa trên khả năng kháng ampicillin và cơ chế sàng lọc xanh-trắng. Các khuẩn lạc màu trắng, là những dòng mang vector tái tổ hợp chèn đoạn gene eltA, sẽ được lựa chọn để nuôi cấy và tách chiết plasmid cho các bước tiếp theo.

IV. Phương pháp biểu hiện protein EltA trong chủng E

Sau khi tạo dòng thành công, bước tiếp theo là biểu hiện gene eltA để sản xuất protein tái tổ hợp EltA. Gene eltA được cắt ra từ vector tạo dòng và chuyển vào một vector biểu hiện pET, ví dụ như pET200/D-TOPO. Hệ thống vector pET được thiết kế để biểu hiện protein ở mức độ cao dưới sự kiểm soát của promoter T7, một promoter rất mạnh. Vector biểu hiện tái tổ hợp này sau đó được biến nạp vào chủng E. coli BL21(DE3). Đây là chủng chủ đặc biệt vì bộ gene của nó chứa gene mã hóa T7 RNA polymerase, enzyme cần thiết để phiên mã gene mục tiêu từ promoter T7. Gene T7 RNA polymerase lại nằm dưới sự kiểm soát của promoter lac, do đó quá trình biểu hiện có thể được kích hoạt một cách chủ động bằng cách bổ sung chất cảm ứng IPTG. Khi IPTG được thêm vào môi trường nuôi cấy, nó sẽ khởi động quá trình sản xuất T7 RNA polymerase, từ đó kích hoạt sự biểu hiện mạnh mẽ của gene eltA. Để thu được lượng protein tối đa, cần thực hiện tối ưu hóa biểu hiện protein. Quá trình này bao gồm việc khảo sát và xác định các điều kiện tối ưu như nồng độ IPTG, nhiệt độ nuôi cấy, mật độ tế bào tại thời điểm cảm ứng và thời gian cảm ứng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, điều kiện tối ưu để biểu hiện EltA là sử dụng môi trường YJ, mật độ tế bào OD600 đạt 0,8, nồng độ IPTG là 0,8 mM, nhiệt độ 25°C và thời gian nuôi cấy 6 giờ.

4.1. Sử dụng hệ thống vector biểu hiện pET và chủng E. coli BL21 DE3

Hệ thống vector biểu hiện pET kết hợp với chủng E. coli BL21(DE3) là một trong những hệ thống biểu hiện protein mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi nhất. Chủng BL21(DE3) thiếu các protease nội bào chính (lon và ompT), giúp giảm thiểu sự phân giải của protein tái tổ hợp, làm tăng độ ổn định và sản lượng cuối cùng. Sự kết hợp giữa promoter T7 mạnh và khả năng kiểm soát biểu hiện chặt chẽ bằng chất cảm ứng IPTG cho phép tích lũy một lượng lớn protein mục tiêu trong tế bào, thường chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng protein của vi khuẩn.

4.2. Tinh sạch protein bằng cột ái lực Ni NTA và phân tích Western Blot

Sau khi biểu hiện, tế bào vi khuẩn được thu hoạch và phá vỡ để giải phóng protein. Để thu được kháng nguyên EltA tinh khiết, phương pháp tinh sạch protein bằng cột ái lực Ni-NTA được áp dụng. Nhiều vector pET được thiết kế để gắn một thẻ histidine (6xHis-tag) vào protein tái tổ hợp. Thẻ này có ái lực mạnh với ion Niken (Ni2+) được cố định trên giá thể của cột sắc ký. Khi dịch chiết tế bào đi qua cột, chỉ có protein mang thẻ His bị giữ lại. Các protein khác sẽ được rửa trôi. Sau đó, protein mục tiêu được giải phóng khỏi cột bằng dung dịch chứa imidazole ở nồng độ cao. Độ tinh khiết và sự hiện diện của protein được xác nhận bằng điện di SDS-PAGE và phép thử Western Blot sử dụng kháng thể đặc hiệu kháng thẻ His hoặc kháng EltA.

V. Đánh giá kết quả và tiềm năng kích thích đáp ứng miễn dịch

Kết quả của quá trình tạo dòng và biểu hiện gene eltA được đánh giá qua nhiều phương pháp phân tích. Kỹ thuật điện di SDS-PAGE là công cụ chính để xác nhận sự biểu hiện thành công của protein tái tổ hợp EltA. Trên gel điện di, sự xuất hiện của một vạch protein đậm đặc ở vị trí có trọng lượng phân tử tương ứng với EltA (khoảng 25 kDa) trong mẫu cảm ứng bằng IPTG, mà không có ở mẫu đối chứng, là bằng chứng rõ ràng cho sự biểu hiện của gene mục tiêu. Phân tích sâu hơn bằng phép thử Western Blot với kháng thể đặc hiệu càng khẳng định tính chính xác của protein được tạo ra. Sản phẩm kháng nguyên EltA tinh sạch thu được từ cột ái lực Ni-NTA có độ tinh khiết cao, là nguồn nguyên liệu lý tưởng để phát triển vắc xin. Tiềm năng của kháng nguyên này nằm ở khả năng kích thích một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và đặc hiệu. Khi được đưa vào cơ thể lợn, hệ miễn dịch sẽ nhận diện EltA là một kháng nguyên lạ và khởi động các cơ chế phòng vệ. Quá trình này bao gồm việc sản xuất các loại kháng thể trung hòa, đặc biệt là kháng thể IgA, IgG. Kháng thể IgG lưu thông trong máu, trong khi IgA đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ niêm mạc đường ruột, nơi ETEC tấn công. Bằng cách trung hòa tiểu đơn vị A của độc tố LT, các kháng thể này sẽ ngăn chặn độc tố xâm nhập và gây hại cho tế bào ruột, từ đó bảo vệ lợn con khỏi bệnh tiêu chảy.

5.1. Phân tích kết quả biểu hiện protein tái tổ hợp bằng SDS PAGE

Phương pháp SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate Polyacrylamide Gel Electrophoresis) cho phép phân tách các protein dựa trên khối lượng phân tử của chúng. Trong thí nghiệm biểu hiện protein tái tổ hợp EltA, các mẫu dịch chiết tế bào trước và sau khi cảm ứng với chất cảm ứng IPTG được chạy điện di. Kết quả từ nghiên cứu gốc cho thấy một băng protein rõ rệt xuất hiện ở khối lượng phân tử dự kiến sau khi cảm ứng, chứng tỏ gene eltA đã được phiên mã và dịch mã thành công trong chủng E. coli BL21(DE3). Mật độ của băng protein này cũng phản ánh hiệu quả của quá trình tối ưu hóa biểu hiện protein.

5.2. Khả năng tạo kháng thể IgA IgG chống lại độc tố ruột LT

Mục tiêu cuối cùng của việc sản xuất kháng nguyên EltA là sử dụng nó như một thành phần vắc xin. Một vắc xin hiệu quả phải có khả năng kích thích cả miễn dịch toàn thân và miễn dịch tại chỗ. Việc tiêm vắc xin chứa EltA tái tổ hợp được kỳ vọng sẽ kích thích tế bào B sản xuất một lượng lớn kháng thể IgG trong tuần hoàn máu. Quan trọng hơn, nó cũng cần phải tạo ra kháng thể IgA tiết tại niêm mạc ruột. Lớp kháng thể IgA này hoạt động như một hàng rào phòng thủ đầu tiên, ngăn chặn độc tố LT bám và xâm nhập vào tế bào biểu mô ngay từ giai đoạn sớm nhất, qua đó mang lại hiệu quả bảo hộ cao.

VI. Triển vọng phát triển vắc xin thú y từ gene eltA tái tổ hợp

Việc tạo dòng và biểu hiện thành công gene eltA của E. coli mở ra một triển vọng to lớn cho việc phát triển vắc xin thú y thế hệ mới. Protein tái tổ hợp EltA tinh sạch là một ứng cử viên sáng giá cho vắc xin dưới đơn vị, hứa hẹn mang lại hiệu quả bảo hộ cao và an toàn cho đàn lợn. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc xây dựng công thức vắc xin hoàn chỉnh, kết hợp kháng nguyên EltA với các chất bổ trợ phù hợp để tối đa hóa đáp ứng miễn dịch. Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật thí nghiệm, sau đó là thử nghiệm lâm sàng trên lợn, sẽ được tiến hành để đánh giá tính an toàn, khả năng sinh miễn dịch và hiệu quả bảo hộ của vắc xin trong điều kiện thực tế. Một vắc xin hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ lợn con khỏi bệnh tiêu chảy ở lợn con do ETEC mà còn mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội sâu rộng. Nó giúp nâng cao năng suất chăn nuôi, giảm chi phí do bệnh tật và điều trị. Quan trọng hơn, việc áp dụng rộng rãi vắc xin sẽ là một công cụ đắc lực để giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi, góp phần vào cuộc chiến chống lại tình trạng kháng kháng sinh toàn cầu. Thành công của nghiên cứu này là một minh chứng cho sức mạnh của công nghệ DNA tái tổ hợp trong việc giải quyết các vấn đề cấp bách của ngành thú y và y tế công cộng.

6.1. Hướng đi tiếp theo trong việc sản xuất vắc xin lợn quy mô lớn

Từ thành công ở quy mô phòng thí nghiệm, bước tiếp theo là tối ưu hóa quy trình sản xuất protein tái tổ hợp EltA ở quy mô công nghiệp. Điều này đòi hỏi việc nghiên cứu nuôi cấy lên men trong các hệ thống bioreactor lớn, tối ưu hóa các thông số để đạt được mật độ tế bào và hiệu suất biểu hiện cao nhất. Quy trình tinh sạch cũng cần được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết đồng nhất của các lô sản phẩm. Song song đó, việc nghiên cứu các chất bổ trợ miễn dịch mới và phương pháp bào chế vắc xin (dạng tiêm, dạng cho uống) cũng là yếu tố then chốt để tạo ra một sản phẩm thương mại có tính cạnh tranh và hiệu quả cao.

6.2. Lợi ích lâu dài Giảm kháng sinh và phát triển chăn nuôi bền vững

Lợi ích lớn nhất và lâu dài nhất của việc phát triển vắc xin thú y dựa trên kháng nguyên EltA là đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Một chương trình tiêm phòng hiệu quả sẽ làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con, từ đó giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh. Điều này không chỉ giúp duy trì hiệu lực của các loại kháng sinh quan trọng mà còn đảm bảo sản phẩm chăn nuôi an toàn hơn cho người tiêu dùng. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, có trách nhiệm và bền vững, phù hợp với chiến lược "Một sức khỏe" (One Health) của thế giới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu tạo dòng và biểu hiện gene kháng nguyên độc tố không bền nhiệt lta của e coli trong tế bào vi khuẩn e coli bl21 de3 và tối ưu các điều

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. VI KHUẨN ESCHERICHIA COLI Vi khuẩn E. coli được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1885 do nhà khoa học người Đức Theodore Escherich phân lập được từ phân của một bệnh nhân nhi (Neil và cs, 1994).

Hình thái Là trực khuẩn ngắn, kích thước 2 - 3 × 0,6 μm, hiếu khí và yếm khí tùy tiện. Vi khuẩn bắt màu gram âm, có thể bắt màu đều hoặc sẫm ở hai đầu. Một số chủng E. coli có khả năng di động do có lông ở xung quanh thân (Nguyễn Như Thanh và cs, 1997).

Đặc tính nuôi cấy Hình 1. coli phát triển tốt trên các loại môi trường thông thường với phổ nhiệt khá rộng ( 5-400C) và hình thành nên những khuẩn lạc điển hình có thể phân biệt được với các vi khuẩn khác (Nguyễn Như Thanh và cs, 1997). coli phát triển nhanh, khoảng cách thế hệ khoảng 20-30 phút. - Môi trường thạch thường: hình thành những khuẩn lạc dạng S tròn, ướt, bóng láng không trong suốt, màu tro trắng nhạt, hơi lồi, đường kính từ 2 - 3mm.

Nuôi lâu, khuẩn lạc có màu nâu nhạt và mọc rộng ra, có thể quan sát thấy cả những khuẩn lạc dạng R và M. - Môi trường thạch máu: khuẩn lạc to, ướt, lồi, viền không gọn, màu xám nhạt, một số chủng có khả năng gây dung huyết. - Môi trường nước thịt: phát triển rất nhanh, tốt, môi trường đục đều có lắng cặn màu tro nhạt dưới đáy, đôi khi có màu xám nhạt, canh trùng có mùi phân thối. - Môi trường MacConkey: khuẩn lạc có màu hồng cánh sen, tròn nhỏ, hơi lồi, rìa gọn, không làm chuyển màu môi trường.

- Môi trường CT-SMAC: khuẩn lạc tròn nhỏ, hơi lồi, rìa gọn, màu hồng cánh sen (lên men đường Sorbitol) hoặc màu trắng đục (không lên men đường Sorbitol). - Môi trường Simmon citrate: khuẩn lạc không màu trên nền xanh lục. - Môi trường Endo, SS: khuẩn lạc màu đỏ. - Môi trường EMB: khuẩn lạc màu tím đen.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Đặc tính sinh hóa - Vi khuẩn E. coli lên men sinh hơi các loại đường Lactose, Fructose, Glucose, Levulose, Galactose, Xylose, Manitol; lên men không chắc chắn các loại đường Duncitol, Saccarose và Salixin. Hầu hết các chủng vi khuẩn E.

coli đều lên men đường Lactose nhanh và sinh hơi, đây là đặc điểm quan trọng để dựa vào đó phân biệt vi khuẩn E. coli và Samonella. - Phản ứng Indol, Catalase và MR dương tính; phản ứng H2S, VP, Urea, Oxidase, Citrat âm tính. - Đặc tính khác: Vi khuẩn làm đông vón sữa sau 24 - 72 giờ nuôi cấy ở 370C; không làm tan chảy gelatin (Nguyễn Thị Thanh Thủy, 2012).

Phân loại + Dựa vào cấu trúc kháng nguyên, E. coli được chia thành các type huyết thanh. Với sự tổ hợp của các yếu tố kháng nguyên O, K và H sẽ có rất nhiều type huyết thanh khác nhau (Lior, 1996). + Dựa vào vị trí gây bệnh các E.

coli có khả năng gây bệnh ở người được chia thành 2 nhóm: thứ nhất là nhóm gây bệnh đường ruột (IPEC-intestinal pathogenic E. coli gây tiên chảy (DEC-Dierrheagenic E. coli), thứ hai là nhóm gây bệnh ngoài đường ruột (ExPEC-extraintestinal pathogenic E. coli gây bệnh đường ruột (IPEC) đã được biết gồm:  EPEC (Enteropathogenic Escherichia coli): E.

coli gây bệnh đường ruột  ETEC (Enterotoxigenic Escherichia coli): E. coli sinh độc tố ruột  EIEC (Enteroinvasive Escherichia coli): E. coli xâm nhập ruột  EAEC (Enteroaggregative Escherichia coli): E. coli bám dính kết tập ruột  DAEC (Diffusely adherent Escherichia coli): E.

coli bám dính phân tán  EHEC (Enterohaemorrhagic Escherichia coli): E. coli gây xuất huyết ruột - Hai loại E. coli gây bệnh ngoài đường ruột quan trọng nhất là:  MAEC (Meningitidis-associated Escherichia coli): E. coli gây viêm màng não  UPEC (Uropathogenic Escherichia coli): E.

coli gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu 1. Sức đề kháng Vi khuẩn E. coli bị bất hoạt khi đun 50°C trong 1giờ, 60°C trong 30 phút và chết ngay ở 100°C. Dễ bị tiêu diệt với các thuốc sát trùng thông thường (formol 0,2%, axít phenic, biclorua thủy ngân, hydroperoxit 1‰ diệt vi khuẩn sau 5 phút) (Nguyễn Như Thanh và cs, 1997).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Các yếu tố độc lực cơ bản của E. Giáp mô Bản chất hóa học là polysaccharide mang tính acid, chúng tạo ra trên bề mặt vi khuẩn điện tích âm gây nên một lực hút với lớp màng trong tế bào biểu mô ruột mang điện tích dương. Hiện tượng trên giúp cho vi khuẩn bám dính, xâm nhập tế bào vật chủ một cách thuận lợi.

Giáp mô còn được coi là một yếu tố bảo vệ tế bào vi khuẩn chống lại hiện tượng thực bào bằng cách ngăn trở quá trình hoạt hóa bổ thể, đặc biệt là thành phần bổ thể C3b. Thành tế bào Lipopolysaccharide (LPS) và protein màng ngoài của E. coli là các yếu tố làm tăng độc lực của vi khuẩn. Lipid A (một thành phần của LPS) kích thích tế bào đại thực bào và một số tế bào khác sản sinh các hoạt chất sinh học thuộc nhóm cytokine gây nên những biến đổi đáng kể ở cơ thể vật chủ.

Protein màng ngoài tế bào vi khuẩn E. coli liên quan đến khả năng đề kháng với hoạt động diệt khuẩn của huyết thanh. Yếu tố kháng khuẩn Nhiều chủng vi khuẩn E. coli có khả năng sản sinh ra chất kháng khuẩn, có tác dụng ức chế hoặc tiêu diệt các loại vi khuẩn khác, gọi là ColicinV.

Vì vậy, yếu tố này cũng được coi là một trong các yếu tố độc lực của vi khuẩn E. coli gây bệnh (Smith. Độc tố đường ruột (Enterotoxin) Các chủng ETEC có khả năng sản sinh hai loại độc tố đường ruột: Độc tố không bền nhiệt (heat labile enterotoxin - LT) và độc tố bền nhiệt (heat stable enterotoxin - ST).  Độc tố không bền nhiệt (LT) Độc tố LT có trọng lượng phân tử cao, tác động kích thích lên niêm mạc ruột, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi nước và chất điện giải.

Kết quả là làm xung huyết niêm mạc ruột, tăng tính thấm thành mạch, hút nước từ mạch quản vào lòng ruột gây ra tiêu chảy. * Cấu trúc của độc tố LT: Độc tố LT gồm 1 tiểu đơn vị A (A-subunit) với 240 axít amin và 5 tiểu đơn vị B (B-subunit) với 103 axít amin (hình 1. Tiểu đơn vị A mang hoạt tính enzyme của độc tố và gồm 2 chuỗi peptide A1, peptide A2. Hai chuỗi peptide này liên kết nhau bởi cầu nối disulfide giữa A1- axit amin Cystein (Cys) 187 và A2-Cys199.

Chuỗi A2 tạo thành cái móc liên kết không đồng hóa trị giữa tiểu đơn vị A và lỗ hổng giữa của vòng 5 tiểu đơn vị B. Năm tiểu phân tử B trong cấu trúc của LT sắp xếp thành vòng nhẫn 5 cạnh bền vững. Mỗi tiểu phân tử B có một vị trí gắn với thụ thể tiếp nhận độc tố của tế bào vật chủ (O’Bien và Holmes, 1996). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Quá trình sinh tổng hợp các tiểu phân tử của độc tố LT được thực hiện trong tế bào chất, sau đó được vận chuyển qua lớp màng trong (inner membrane) đến chu chất và quá trình hoàn thiện độc tố được thực hiện tại đây.

Gene mã hóa cho tiểu đơn vị A và B của LT là eltA và eltB nằm trên plasmid và được phiên mã thành một mRNA đơn (O’Bien và Holmes, 1996). Sau khi quá trình sinh tổng hợp kết thúc, LT có thể được giải phóng ra môi trường bên ngoài hoặc chỉ giải phóng lên trên bề mặt tế bào vi khuẩn (Tauschek và cs, 1995). Cấu trúc của độc tố LT (Robert và cs, 2002) * Cơ chế tác động của độc tố LT: Sau khi bám lên các thụ thể tiếp nhận của tế bào biểu mô ruột, độc tố LT được chuyển qua màng và đi vào nội bào. Bên trong tế bào, độc tố di chuyển nhờ hệ thống vận chuyển của Golgi.

Sau khi tiểu phân tử A và B phân cắt ở Golgi, tiểu phân tử A được chuyển đến màng lưới nội chất, tiểu phân tử B được tái sử dụng từ Golgi cho đến cuối endosome và lysosome. Theo Lencer, tiểu phân tử B cũng có thể là đơn vị vận chuyển cho tiểu phân tử A và sự phân cắt A-B chỉ xẩy ra khi gặp màng lưới nội chất. Tiểu phân tử B được gắn với lớp màng liên kết, di chuyển đến lớp màng basolateral và được chuyển ra khỏi tế bào (Lencer và cs, 1995). Đích của độc tố LT trong tế bào là enzyme Adenylate cyclase ở lớp màng ngoài của tế bào biểu mô ruột (Nataro và Kaper, 1998).

Do đó, sau khi chuyển đến bào tương, chuỗi peptide A1 bám lên phức hợp protein Gsαβγ. Chuỗi peptide A1 có hoạt tính như enzyme ADP-ribosyltransferase chuyển phần ADP-ribosyl từ NAD đến protein của liên kết GTP (GTP-binding protein) là Gsα. Quá trình bám của GTP lên Gsα làm cho Gsα tách khỏi phức hợp protein Gsβγ và gây hoạt hóa enzyme Adenylate cyclase, làm gia tăng cAMP (cyclic adenosine monophosphate) trong tế bào. Vì vậy, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 cAMP sẽ hoạt hóa enzyme cAMP-dependent protein kinase (A kinase) dẫn đến sự phosphoryl hóa kênh ion chloride (Cl-) ở màng tế bào biểu mô vượt quá mức bình thường.

Kết quả dây chuyền là kích thích tế bào bên dưới tiết Cl- và ngăn cản sự hấp thụ NaCl bởi những tế bào lông nhung. Hàm lượng ion Cl- trong lòng ruột gia tăng kéo theo sự di chuyển thụ động của nước từ tế bào vào lòng ruột, gây tiêu chảy (hình 1. Cơ chế gây tiêu chảy của độc tố LT (Bloch, 2006) Mặc dù sự kích thích của Cl- do sự gia tăng lượng cAMP trong tế bào là cách giải thích cổ điển về cơ chế gây tiêu chảy của độc tố LT. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy rằng đáp ứng tăng tiết đối với những độc tố này có cơ chế phức tạp hơn.

Một cơ chế tác động khác của độc tố có liên quan đến prostaglandin E (PGE1 và PGE2) và yếu tố hoạt hóa tiểu cầu. Sự tổng hợp và phóng thích những chất chuyển hóa của axít arachidonic như prostaglandin và leukotriene có thể kích thích sự vận chuyển các chất điện giải và kích thích nhu động ruột. Cơ chế tác động khác thứ hai có liên quan đến hệ thần kinh ruột (enteric nervous system) điều hòa nhu động và sự tiết ion ở ruột (Nataro và Kaper, 1998).  Độc tố bền nhiệt (ST) ST có trọng lượng phân tử lớn hơn 90.000 dalton, có khả năng chịu được nhiệt độ 1000C trong 15 phút, bị phá huỷ nhanh khi hấp cao áp và bền vững ở nhiệt độ thấp.

Độc tố chịu nhiệt (độc tố ST) là những đoạn peptide có trọng lượng phân tử nhỏ, được sản sinh bởi các chủng vi khuẩn thuộc nhóm ETEC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ