Cải thiện năng suất in bao bì bằng giải pháp OEE (ĐH Sư phạm Kỹ thuật)

Tối ưu năng suất in ấn tại xưởng in bao bì bằng cách cải thiện chỉ số OEE. Bài viết chia sẻ bí quyết tăng hiệu quả công đoạn in, giảm thiểu lãng phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Phương án triển khai

1.5. Cấu trúc của đồ án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CỞ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Định nghĩa nút thắt cổ chai

2.2. Định nghĩa thời gian chu kỳ

2.3. Một số công cụ cải tiến

2.4. Hiệu quả thiết bị tổng thể

2.5. Phương pháp SMED và các công cụ giải quyết vấn đề

2.6. Giới thiệu sơ lượt về mô phỏng

2.6.1. Khái niệm về mô phỏng

2.6.2. Lợi ích mô phỏng

2.7. Thiết kế layout nhà máy bằng phần mềm 2D Autocad

2.7.1. Giới thiệu sơ lượt về phần mềm Autocad

2.7.2. Ưu điểm phần mềm Autocad

2.7.3. Giao diện Autocad - 2D

2.8. Phần mềm Flexsim

2.8.1. Sơ lượt về phần mềm mô phỏng Flexsim-3D

2.8.2. Ưu điểm phần mềm Flexsim

2.8.3. Các tiêu chí KPI đo lường mô phỏng

2.9. Xây dựng mô hình 3D từ phần mềm đồ họa Sketchup

2.9.1. Sơ lượt về phần mềm Sketchup-3D

2.9.2. Các chức năng cơ bản dùng trong mô hình 3D đồ họa Sketchup

2.10. Một số nghiên cứu và đề tài liên quan

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT, ĐÁNH GIÁ HIỆN TRƯỜNG SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY

3.1. Giới thiệu chung về công ty

3.1.1. Sơ lượt công ty sản xuất bao bì

3.1.2. Phân loại sản phẩm sản xuất công ty

3.1.3. Lưu trình sản xuất bao bì tại Công ty

3.1.4. Bao bì ghép phức hợp

3.1.5. Các loại máy móc được sử dụng Công ty

3.2. Thực trạng tại quy trình sản xuất của công ty

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH CÁC HẠNG MỤC CẢI TIẾN CÔNG TY IN BAO BÌ

4.1. Phân tích hoạt động quản lý máy móc thiết bị ở khu vực In thông qua chỉ số OEE

4.2. Thu thập các số liệu để tính toán chỉ số OEE

4.3. Phân tích và cải thiện thời gian dừng máy

4.4. Phân tích và cải thiện chỉ số OEE máy in bằng áp dụng phương pháp chuyển đổi nhanh SMED

4.5. Phân tích nguyên nhân và cải thiện lỗi chất lượng

4.6. Kết quả thu được sau khi cải tiến

4.7. Phân tích, mô phỏng và đánh giá bố trí mặt bằng sản xuất hiện trạng

4.8. Thống kê sản lượng sản xuất của các sản phẩm

4.9. Thống kê kích thước các khu vực

4.10. Phác thảo hiện trạng mặt bằng công ty sản xuất bao bì

4.11. Đánh giá hiện trạng và và kết quả mô phỏng Flexsim

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG PHƯƠNG ÁN BỐ TRÍ LAYOUT CẢI TIẾN TẠI NHÀ MÁY IN BAO BÌ

5.1. Thiết kế và mô phỏng 3D nhà máy bao bì mới

5.2. Thiết kế và mô phỏng flexsim cho phương án bố trí mặt bằng mới

5.3. Đánh giá, so sánh kết quả mô phỏng công ty sản xuất bao bì và mô hình nhà máy in bao bì mới

5.3.1. Khu vực thành phẩm

5.3.2. Tình trạng hoạt động các loại thiết bị

5.3.3. Thời gian di chuyển nguyên vật liệu giữa các khu vực của nhân viên

5.3.4. So sánh hiệu suất của máy cắt trước và sau mô phỏng của nhà máy sản xuất bao bì

5.3.5. Số lượng hàng WIP ở từng khu vực sản xuất

5.4. Xây dựng và mô phỏng nhà máy sản xuất bao bì bằng phần mềm 3D-Sketchup

5.4.1. Kết quả mô phỏng chi tiết

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

6.1. Kết quả đạt được

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. OEE là gì Chìa khóa vàng tăng năng suất in bao bì

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp ngành in bao bì. Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để đạt được mục tiêu này chính là chỉ số Hiệu quả thiết bị tổng thể (OEE). OEE không chỉ là một con số, mà là một hệ thống đo lường toàn diện, giúp các nhà quản lý xác định chính xác những tổn thất tiềm ẩn trong sản xuất. Bằng cách phân tích ba yếu tố cốt lõi, OEE cung cấp một bức tranh rõ ràng về hiệu suất thực tế của máy móc, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến hiệu quả. Việc áp dụng OEE giúp doanh nghiệp xác định các nguyên nhân gây lãng phí, tiêu hao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Đây được xem là phương pháp nền tảng để tăng năng suất in, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa nguồn lực. Nghiên cứu tại các nhà máy in bao bì cho thấy, việc theo dõi và cải thiện OEE có thể mang lại những bước tiến vượt bậc về năng lực cạnh tranh. Chỉ số này hoạt động như một la bàn, chỉ ra chính xác nơi cần tập trung nỗ lực cải tiến. Thay vì đưa ra các quyết định dựa trên cảm tính, ban lãnh đạo có thể dựa vào dữ liệu OEE cụ thể để xây dựng chiến lược sản xuất tinh gọn, giảm thiểu thời gian chết và tối đa hóa lợi nhuận. Trong ngành in bao bì, nơi mỗi phút dừng máy đều là chi phí, việc hiểu và áp dụng OEE trở thành một lợi thế chiến lược không thể bỏ qua. Nó là chìa khóa để mở ra tiềm năng sản xuất, đảm bảo sự phát triển bền vững và đáp ứng kịp thời nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

1.1. Hiểu đúng về chỉ số OEE và ba thành phần cốt lõi

Chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) được tính toán dựa trên ba yếu tố cơ bản, mỗi yếu tố đại diện cho một loại tổn thất khác nhau trong sản xuất. Công thức tính là: OEE = Availability x Performance x Quality. Yếu tố đầu tiên là Availability (Mức độ sẵn sàng), đo lường tỷ lệ thời gian máy móc thực sự hoạt động so với thời gian kế hoạch. Các tổn thất làm giảm chỉ số này bao gồm thời gian dừng máy do hỏng hóc, sự cố hoặc thời gian chuyển đổi sản phẩm (setup). Yếu tố thứ hai là Performance (Hiệu suất), so sánh tốc độ sản xuất thực tế với tốc độ thiết kế của máy. Các nguyên nhân làm giảm hiệu suất có thể là do máy chạy chậm hơn tiêu chuẩn hoặc các lần dừng nhỏ không được ghi nhận. Yếu tố cuối cùng là Quality (Chất lượng), phản ánh tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng ngay từ lần đầu tiên. Những sản phẩm lỗi, phế phẩm hoặc cần làm lại sẽ trực tiếp làm giảm chỉ số này. Việc hiểu rõ ba thành phần này giúp doanh nghiệp phân tích sâu hơn về nguồn gốc của sự kém hiệu quả và áp dụng các giải pháp OEE phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của giải pháp OEE trong ngành in bao bì

Ngành in bao bì có đặc thù là sản xuất hàng loạt với yêu cầu cao về thời gian và chất lượng. Do đó, bất kỳ sự gián đoạn nào trong quy trình đều gây ra thiệt hại lớn. Việc áp dụng giải pháp OEE mang lại khả năng giám sát và kiểm soát chặt chẽ hoạt động của thiết bị. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết, "bằng cách phân tích chỉ số OEE, các doanh nghiệp có thể xác định được các nguyên nhân tiềm ẩn gây tổn hại... chẳng hạn: tiêu hao hiệu suất, lãng phí". Cụ thể, OEE giúp nhận diện các vấn đề như thời gian dừng máy quá lâu khi thay trục in, hiệu suất máy giảm do tốc độ không đạt chuẩn, hoặc tỷ lệ lỗi chất lượng cao do sai màu, lem mực. Dữ liệu này là cơ sở để triển khai các công cụ sản xuất tinh gọn như SMED hay 5S, nhằm cải thiện từng yếu tố của OEE. Cuối cùng, mục tiêu không chỉ là tăng năng suất in mà còn là xây dựng một hệ thống sản xuất ổn định, linh hoạt và hiệu quả hơn.

II. Thách thức lớn Các lãng phí cản trở năng suất in

Mọi quy trình sản xuất đều tồn tại những lãng phí tiềm ẩn, và ngành in bao bì cũng không ngoại lệ. Những lãng phí này là rào cản trực tiếp làm suy giảm hiệu suất và tăng năng suất in trở nên khó khăn. Theo lý thuyết sản xuất tinh gọn, có 7 lãng phí chính thường xuất hiện, bao gồm chờ đợi, tồn kho, di chuyển không cần thiết, vận chuyển, quy trình thừa, sản xuất thừa và sản phẩm lỗi. Trong một nhà máy in, những lãng phí này biểu hiện rất rõ ràng. Thời gian chờ đợi nguyên vật liệu, chờ khách hàng duyệt mẫu, hay chờ sửa chữa máy móc đều làm giảm thời gian sản xuất hữu ích. Lượng hàng bán thành phẩm (WIP) tồn đọng giữa các công đoạn không chỉ chiếm dụng không gian mà còn làm tăng nguy cơ hư hỏng và gây ra nút thắt cổ chai. Nhân viên di chuyển liên tục để tìm kiếm dụng cụ hoặc vận chuyển vật tư cũng là một dạng lãng phí về thời gian và công sức. Đặc biệt, các sản phẩm in bị lỗi chất lượng như lem màu, lệch hình không chỉ gây tốn kém nguyên vật liệu mà còn đòi hỏi thời gian và nguồn lực để xử lý lại. Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Phú Ân cho thấy, việc chưa tối ưu hóa bố trí layout nhà xưởng đã dẫn đến tình trạng di chuyển thừa và gián đoạn dòng chảy sản xuất. Việc nhận diện và loại bỏ triệt để các lãng phí này là bước đi tiên quyết để cải thiện chỉ số OEE và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

2.1. Nhận diện các nút thắt cổ chai trong quy trình sản xuất

Nút thắt cổ chai (bottleneck) là công đoạn có công suất thấp nhất trong một dây chuyền sản xuất, quyết định đến sản lượng tối đa của toàn bộ hệ thống. Theo Lý thuyết ràng buộc của Goldratt, việc xác định và tập trung giải quyết các nút thắt này là chìa khóa để cải thiện năng suất. Trong nghiên cứu tại công ty in bao bì, quá trình phân tích thời gian chu kỳ (cycle time) của các máy cho thấy công đoạn máy cắt PVC có thời gian xử lý lâu nhất, trở thành một nút thắt cổ chai điển hình. Tình trạng này dẫn đến việc hàng bán thành phẩm bị ùn ứ, chờ đợi xử lý tại công đoạn này, trong khi các công đoạn khác có thể đang hoạt động dưới công suất. Việc không giải quyết nút thắt sẽ khiến mọi nỗ lực cải tiến ở các công đoạn khác trở nên vô nghĩa. Do đó, việc xác định chính xác bottleneck là ưu tiên hàng đầu để có thể phân bổ nguồn lực và đưa ra các biện pháp cải tiến phù hợp, đảm bảo dòng chảy sản xuất được thông suốt.

2.2. Phân tích các loại lãng phí phổ biến tại nhà máy in bao bì

Qua khảo sát thực tế, nhiều loại lãng phí đã được ghi nhận. Lãng phí do chờ đợi xảy ra khi máy phải dừng để đợi vật tư hoặc đợi duyệt mẫu. Lãng phí di chuyển thể hiện qua việc công nhân phải đi lại nhiều lần giữa các khu vực do bố trí layout chưa hợp lý. Lãng phí do lỗi sản phẩm là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất, với các lỗi phổ biến như chỉnh màu, chồng hình, lem màu, gây tổn thất lớn về mực in và màng. Theo thống kê, chỉ riêng lỗi chỉnh màu và chồng hình đã chiếm hơn 50% tổng số lỗi chất lượng tại công đoạn in. Ngoài ra, lãng phí tồn kho (WIP) và không gian chưa được tận dụng tối ưu cũng là những vấn đề cần được giải quyết. Việc hệ thống hóa và phân tích các lãng phí này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về những điểm yếu trong quy trình, từ đó xây dựng kế hoạch hành động cụ thể để loại bỏ chúng.

III. Hướng dẫn cải thiện OEE qua phương pháp SMED đột phá

Để giải quyết bài toán thời gian dừng máy, một trong những nguyên nhân chính làm giảm chỉ số Availability của OEE, phương pháp SMED (Single Minute Exchange of Dies) được xem là một giải pháp OEE hiệu quả. Được phát triển bởi Shigeo Shingo, SMED là một công cụ của sản xuất tinh gọn, tập trung vào việc rút ngắn thời gian chuyển đổi sản phẩm (changeover) xuống dưới 10 phút. Trong ngành in bao bì, quá trình thay trục in, thay màu mực hay điều chỉnh máy cho một đơn hàng mới thường tốn rất nhiều thời gian, khiến máy phải ngừng hoạt động. SMED giải quyết vấn đề này bằng cách phân loại các thao tác trong quá trình chuyển đổi thành hai nhóm: thao tác bên trong (IED - Internal Exchange Dies) và thao tác bên ngoài (OED - Outer Exchange Dies). IED là những công việc chỉ có thể thực hiện khi máy đã dừng, trong khi OED có thể được chuẩn bị trước khi máy dừng hoặc thực hiện sau khi máy đã chạy lại. Mục tiêu cốt lõi của SMED là chuyển đổi càng nhiều thao tác IED thành OED càng tốt và tối ưu hóa các thao tác còn lại. Việc áp dụng thành công SMED không chỉ giúp giảm đáng kể thời gian dừng máy mà còn cho phép doanh nghiệp sản xuất linh hoạt hơn với các lô hàng nhỏ, giảm lượng hàng tồn kho và đáp ứng nhanh hơn với yêu cầu của thị trường. Đây là một bước cải tiến chiến lược để tăng năng suất in và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thiết bị.

3.1. Quy trình 4 giai đoạn áp dụng SMED giảm thời gian dừng máy

Việc triển khai phương pháp SMED được thực hiện theo một quy trình 4 giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn 1 là quan sát và phân tích tình trạng hiện tại, ghi lại chi tiết các công việc và thời gian thực hiện trong một lần chuyển đổi để phân biệt giữa thao tác bên trong (IED) và bên ngoài (OED). Giai đoạn 2 tập trung vào việc tách biệt các thao tác. Những công việc có thể chuẩn bị trước như lấy trục in mới, pha mực, chuẩn bị dụng cụ (OED) sẽ được thực hiện trong khi máy vẫn đang chạy đơn hàng cũ. Giai đoạn 3 là chuyển đổi các thao tác bên trong thành bên ngoài. Ví dụ, thay vì đợi máy dừng mới đi lấy khuôn mới, khuôn có thể được vận chuyển đến đặt cạnh máy từ trước. Nghiên cứu chỉ ra rằng, chỉ riêng việc này "có thể giảm thời gian thiết lập từ bảy đến mười phút". Giai đoạn 4 là liên tục cải tiến và tiêu chuẩn hóa tất cả các hoạt động, từ việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng đến việc tối ưu hóa trình tự công việc để giảm thời gian cho cả thao tác IED và OED.

3.2. Chuyển đổi thao tác IED và OED để tối ưu hóa hiệu suất

Sự khác biệt cơ bản giữa một quy trình chuyển đổi truyền thống và quy trình theo SMED nằm ở việc quản lý thao tác IED và OED. Trước khi áp dụng SMED, hầu hết các hoạt động, từ tìm kiếm dụng cụ, vận chuyển trục in, đến vệ sinh máy, đều được xem là thao tác bên trong (IED) và chỉ được thực hiện khi máy đã dừng hoàn toàn. Điều này kéo dài đáng kể thời gian dừng máy. Khi áp dụng SMED, các hoạt động chuẩn bị (OED) như kiểm tra danh sách công việc, chuẩn bị vật tư, dụng cụ, và vận chuyển trục in mới đến gần máy được thực hiện trước. Các hoạt động sau chuyển đổi như cất giữ trục in cũ, dọn dẹp khu vực làm việc cũng được thực hiện sau khi máy đã bắt đầu sản xuất trở lại. Bằng cách này, thời gian máy phải dừng (IED) chỉ còn dành cho các thao tác cốt lõi không thể tránh khỏi như tháo trục cũ và lắp trục mới. Việc chuyển đổi thông minh này là chìa khóa để cải thiện chỉ số OEE và giải phóng công suất tiềm ẩn của thiết bị.

IV. Bí quyết giảm lỗi chất lượng tối ưu hiệu suất máy in

Bên cạnh việc giảm thời gian dừng máy, việc nâng cao hai thành phần còn lại của OEE là Hiệu suất (Performance) và Chất lượng (Quality) là cực kỳ quan trọng để tăng năng suất in một cách toàn diện. Hiệu suất thấp thường do máy chạy chậm hơn tốc độ tiêu chuẩn hoặc các lần dừng nhỏ không được ghi nhận. Trong khi đó, lỗi chất lượng là một trong những lãng phí tốn kém nhất, không chỉ làm mất nguyên vật liệu, mực in mà còn ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, bước đầu tiên là phải thu thập và phân tích dữ liệu một cách hệ thống. Nghiên cứu tại Công ty TNHH Phú Ân đã tiến hành thống kê chi tiết các dạng lỗi tại công đoạn in, cho thấy các vấn đề như "lỗi chỉnh màu", "lỗi chồng hình" và "lỗi lem màu" chiếm tỷ lệ cao nhất. Từ dữ liệu này, các công cụ phân tích như biểu đồ xương cá (nhân quả) được áp dụng để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của từng loại lỗi, có thể đến từ máy móc, con người, nguyên vật liệu hoặc phương pháp vận hành. Việc xác định chính xác nguyên nhân cho phép xây dựng các biện pháp đối sách phù hợp, từ việc chuẩn hóa công thức màu, đào tạo lại quy trình vận hành cho công nhân, đến việc bảo trì định kỳ các bộ phận quan trọng của máy in. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, nhưng kết quả mang lại là sự cải thiện bền vững về chất lượng sản phẩm và hiệu suất thiết bị, đóng góp trực tiếp vào việc cải thiện chỉ số OEE.

4.1. Phân tích nguyên nhân gốc rễ gây ra các lỗi sản phẩm in

Để giải quyết triệt để lỗi chất lượng, cần phải đi sâu vào phân tích nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ xử lý triệu chứng. Sử dụng biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram) là một phương pháp hiệu quả. Các nguyên nhân tiềm ẩn được phân loại vào các nhóm chính: Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material), và Phương pháp (Method). Ví dụ, đối với lỗi chỉnh màu, nguyên nhân có thể do công nhân thiếu kinh nghiệm (Con người), cảm biến màu của máy không chính xác (Máy móc), chất lượng mực in không ổn định (Nguyên vật liệu), hoặc quy trình pha màu chưa được chuẩn hóa (Phương pháp). Bằng cách liệt kê và điều tra tất cả các khả năng, nhóm cải tiến có thể xác định được yếu tố cốt lõi gây ra vấn đề. Quá trình này giúp đưa ra các hành động khắc phục và phòng ngừa chính xác, chẳng hạn như xây dựng cơ sở dữ liệu công thức màu chuẩn hoặc lên lịch hiệu chuẩn thiết bị định kỳ, nhằm loại bỏ lỗi từ gốc.

4.2. Các biện pháp kiểm soát và nâng cao chất lượng thành phẩm

Sau khi xác định nguyên nhân, các biện pháp kiểm soát cần được thiết lập. Một trong những giải pháp được đề xuất là chuẩn hóa quy trình làm việc và tăng cường kiểm soát trực quan. Ví dụ, việc tạo ra các bảng màu tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra màu bằng mắt được cải tiến giúp công nhân dễ dàng nhận biết sai lệch và điều chỉnh kịp thời. Bên cạnh đó, việc áp dụng 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) tại khu vực làm việc cũng góp phần quan trọng. Một môi trường làm việc ngăn nắp, sạch sẽ không chỉ giúp giảm thiểu lỗi do bụi bẩn mà còn giúp công nhân thao tác nhanh chóng và chính xác hơn. Việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho đội ngũ vận hành về tầm quan trọng của chất lượng cũng là một yếu tố không thể thiếu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống mà ở đó, chất lượng được kiểm soát ngay tại nguồn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào khâu kiểm tra cuối cùng.

V. Case study Tăng năng suất in ấn thành công tại Phú Ân

Lý thuyết sẽ trở nên thuyết phục hơn khi được chứng minh bằng kết quả thực tiễn. Đồ án "Cải thiện năng suất công đoạn in thông qua cải thiện chỉ số OEE" tại Công ty TNHH Phú Ân là một minh chứng rõ ràng về hiệu quả của việc áp dụng các phương pháp sản xuất tinh gọn. Trước khi thực hiện cải tiến, công đoạn in đối mặt với nhiều thách thức như thời gian dừng máy kéo dài để thay đổi đơn hàng và tỷ lệ lỗi chất lượng cao. Chỉ số OEE ban đầu được ghi nhận ở mức thấp, phản ánh sự lãng phí lớn trong quá trình sản xuất. Bằng việc áp dụng một cách có hệ thống các giải pháp OEE, từ việc triển khai phương pháp SMED để giảm thời gian chuyển đổi, đến việc phân tích và loại bỏ nguyên nhân gây lỗi, công ty đã đạt được những kết quả đáng kể. Biểu đồ theo dõi cho thấy chỉ số OEE đã có sự cải thiện rõ rệt sau khi các biện pháp được áp dụng. Sản lượng sản xuất cũng tăng lên tương ứng, chứng tỏ việc tăng năng suất in không chỉ là mục tiêu mà là kết quả tất yếu của quá trình cải tiến. Một điểm nhấn quan trọng khác của dự án là việc sử dụng phần mềm mô phỏng Flexsim để đánh giá và thiết kế lại bố trí layout nhà máy. Công cụ này cho phép mô phỏng dòng chảy nguyên vật liệu, hoạt động của công nhân và xác định các điểm nghẽn một cách trực quan trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi thực tế nào, giúp tiết kiệm chi phí và giảm thiểu rủi ro.

5.1. Kết quả đo lường chỉ số OEE trước và sau khi cải tiến

Dữ liệu là thước đo chính xác nhất của sự thành công. Trước khi cải tiến, chỉ số OEE tại công đoạn in chỉ đạt mức trung bình thấp (được thể hiện trong Biểu đồ 6 của nghiên cứu), với nguyên nhân chủ yếu đến từ thời gian dừng máy để thay job và các lỗi liên quan đến chất lượng màu sắc. Sau khi áp dụng SMED và các biện pháp kiểm soát chất lượng, kết quả đã thay đổi tích cực. Thời gian dừng máy để chuyển đổi đã giảm đáng kể, và tỷ lệ sản phẩm lỗi cũng được kiểm soát tốt hơn. Biểu đồ 7 trong tài liệu gốc cho thấy một xu hướng tăng trưởng ổn định của chỉ số OEE sau cải tiến. Mặc dù các con số cụ thể có thể thay đổi theo từng thời điểm, nhưng xu hướng cải thiện rõ ràng đã khẳng định tính hiệu quả của các giải pháp được triển khai. Sản lượng sản phẩm đạt chất lượng tăng lên, đồng nghĩa với việc nhà máy có thể sản xuất nhiều hơn trong cùng một khoảng thời gian, trực tiếp hiện thực hóa mục tiêu tăng năng suất in.

5.2. Mô phỏng Flexsim Tối ưu hóa bố trí mặt bằng và dòng chảy

Một phần quan trọng của dự án là cải tiến bố trí mặt bằng (layout) sản xuất. Bố trí hiện tại gây ra nhiều lãng phí về di chuyển và vận chuyển. Để giải quyết vấn đề này, nhóm nghiên cứu đã sử dụng phần mềm mô phỏng Flexsim. Flexsim cho phép xây dựng một mô hình 3D ảo của nhà máy, mô phỏng chính xác hoạt động của máy móc, công nhân và dòng chảy vật liệu. Dựa trên mô hình này, các kịch bản bố trí mới đã được thiết kế và thử nghiệm. Kết quả mô phỏng cho thấy phương án layout mới giúp "giảm di chuyển thừa của nhân viên, giảm số lượng hàng WIP, giảm tình trạng làm việc tối đa của thiết bị". Việc so sánh các chỉ số KPI như thời gian di chuyển của công nhân, lượng hàng tồn kho giữa các công đoạn trước và sau khi mô phỏng đã cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc để công ty đưa ra quyết định đầu tư vào việc sắp xếp lại nhà xưởng. Đây là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa sản xuất.

21/09/2025
Cải thiện năng suất công đoạn in thông qua cải thiện chỉ số oee tại công ty in bao bì

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài Tóm tắt mục tiêu và trọng tâm nghiên cứu đồ án. Chương 2: Tổng quan về cơ sở lý thuyết Trình bày cơ sở lý thuyết có liên quan đến lĩnh vực: hiệu suất tổng thể OEE, phương pháp SMED, kỹ thuật mô phỏng Flexsim và SketchUp. Chương 3: Khảo sát, đánh giá hiện trường sản xuất tại công ty Tổng quan về công ty TNHH Phú Ân, bao gồm: quy trình sản xuất , thông tin sản phẩm, thiết bị sản xuất và mặt bằng sản xuất hiện tại. Thực hiện phân tích và đánh giá các vấn đề lãng phí tại công ty.

Chương 4: Nghiên cứu và phân tích các hạng mục cải tiến – Công ty in bao bì 3 Phân tích các hoạt động quản lý máy móc thiết bị ở khu vực In thông qua chỉ số OEE, các nguyên nhân dừng máy và các lỗi về chất lượng. Tiến hành để tiến hành mô phỏng và đánh giá hiện trạng nhà máy in bao bì bằng phần mềm Flexsim. Chương 5: Thiết kế và Mô phỏng phương án bố trí layout cải tiến tại công ty Áp dụng Flexsim mô phỏng cho mặt bằng sau khi cải tiến. So sánh kết quả trước và sau khi thực hiện bố trí layout cho nhà máy in bao bì.

Sử dụng phần mềm SketchUp mô phỏng trực quan 3D cho nhà máy in bao bì. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Giới thiệu những kết quả mà đề tài đã thu được và gợi ý một số biện pháp để giúp công ty TNHH Phú Ân có thể tiến tới sự phát triển trong tương lai. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CỞ SỞ LÝ THUYẾT 2. Khái niệm Lean manufacturing là một phương pháp quản lý sản xuất tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình sản xuất và loại bỏ các hoạt động lãng phí để tạo ra giá trị tối đa cho khách hàng.

Nó phát triển từ hệ thống sản xuất Toyota, còn được gọi là "Toyota Production System" (Hệ thống sản xuất Toyota). 7 lãng phí Có 7 loại lãng phí phổ biến trong quản lý sản xuất và quy trình làm việc, được gọi là "7 loại lãng phí" theo phương pháp Lean Manufacturing. Các loại lãng phí phổ biến bao gồm: - Lãng phí thời gian chờ đợi (Waiting): nó không cần thiết đối với hoạt động sản xuất khi không có hoạt động nào diễn ra. Điều này sẽ gây lãng phí thời gian và làm giảm năng suất.

- Lãng phí do chuyển đổi (Setup): Thời gian và phí khi chuyển đổi từ một công đoạn sản xuất sang công đoạn khác. Quy trình chuyển đổi tốn thời gian và nguồn lực và làm chậm tiến độ sản xuất. - Lãng phí trong quá trình di chuyển (motion): Thời gian và năng lượng mất đi bởi những hoạt động di chuyển không cần thiết trong quá trình làm việc. Ví dụ như di chuyển vật liệu từ một vị trí nọ sang vị trí kia một cách không cần thiết.

- Lãng phí do quá trình xử lý không cần thiết (Processing): Công sức và thời gian mất phí do những quy trình xử lý không cần thiết hoặc cần thiết phức tạp trong quá trình sản xuất. - Lãng phí do hàng tồn kho (Inventory): Một lượng lớn hàng tồn kho trong quá trình sản xuất hoặc quá trình làm việc có thể gây lãng phí về tài nguyên và không gian lưu trữ. - Lãng phí do sản phẩm không đạt yêu cầu (Defects): Tốn thời gian, công sức và tiền bạc nhằm loại bỏ những sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng hoặc sản phẩm bị lỗi trong quá trình sản xuất. - Lãng phí do quá trình vận chuyển (Transportation): Thời gian và tài nguyên mất phí do di chuyển sản phẩm hoặc vật liệu trong quá trình sản xuất hoặc quá trình làm việc mà không cần thiết.

Định nghĩa nút thắt cổ chai Theo Lý thuyết ràng buộc của Goldratt (2006), nút thắt cổ chai là chìa khóa để cải thiện năng suất và lợi nhuận của toàn bộ hệ thống sản xuất. Việc tìm kiếm các nút thắt cổ chai và 5 tập trung giải quyết chúng là chủ đề chính xuyên suốt lý thuyết về các ràng buộc. Các nút thắt cổ chai hạn chế năng lực và sản lượng của hệ thống sản xuất, dẫn đến sản xuất đình trệ, tích tụ cục bộ hàng tồn kho và trên hết là giảm năng suất của toàn hệ thống [2] 2. Định nghĩa thời gian chu kỳ Thời gian chu kỳ trong các ngành sản xuất, có thể nêu dựa trên thời gian trung bình cần để xử lý một sản phẩm kể từ khi nhận nguyên vật liệu thô cho đến khi sản phẩm hoàn thiện.

Đối với tổ chức dịch vụ hoặc ngành công nghiệp, thời gian chu kỳ có thể được định nghĩa hoặc giải thích liên quan đến thời gian khách hàng nêu nhu cầu (hoặc mong muốn) của họ và tổng thời gian cần thiết để hoàn thành dịch vụ được yêu cầu [3] : Thời gian chu kỳ = thời gian xử lý × OEE 2. Một số công cụ cải tiến 2. Hiệu quả thiết bị tổng thể Khái niệm về hiệu quả thiết bị tổng thể (OEE) lần đầu tiên được viết vào năm 1989 từ một cuốn sách có tên Chương trình phát triển TPM: Thực hiện toàn bộ bảo trì năng suất biên tập bởi Seiichi Nakajima từ Viện Nhật Bản, bảo dưỡng nhà máy. Điều này đã được dịch từ cuốn sách tiếng Nhật TPM tenkai xuất bản vào năm 1982.

Việc tính toán OEE là được thực hiện bằng cách nhân ba chiều: tính khả dụng, tỷ lệ hiệu suất và tỷ lệ chất lượng, bị ảnh hưởng bởi những mất mát. Hiệu suất OEE được tính như sau [4]: OEE = Tính khả dụng x Hiệu suất x Chất lượng Trong đó, Tính khả dụng : Availability 𝑇ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 ℎ𝑜ạ𝑡 độ𝑛𝑔 𝑟ò𝑛𝑔 𝐴= ∗ 100% 𝑇ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 𝑠ả𝑛 𝑥𝑢ấ𝑡 𝑘ế ℎ𝑜ạ𝑐ℎ 𝑇ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 ℎ𝑜ạ𝑡 độ𝑛𝑔 𝑟ò𝑛𝑔 = 𝑡ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 𝑠ả𝑛 𝑥𝑢ấ𝑡 𝑘ế ℎ𝑜ạ𝑐ℎ − 𝑇ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 𝑐ℎế𝑡 𝑘ℎô𝑛𝑔 𝑐ó 𝑘ế ℎ𝑜ạ𝑐ℎ Hiệu suất : Performance 𝑇ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 𝑐ℎ𝑢 𝑘ỳ 𝑡ℎ𝑖ế𝑡 𝑘ế ∗ 𝑆ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑠ả𝑛 𝑥𝑢ấ𝑡 𝑃= ∗ 100% 𝑇ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 ℎ𝑜ạ𝑡 độ𝑛𝑔 𝑟ò𝑛𝑔 Chất lượng : Quality 𝑆ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑠ả𝑛 𝑥𝑢ấ𝑡 − 𝑆ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑙ỗ𝑖 𝑄= ∗ 100% 𝑆ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑠ả𝑛 𝑥𝑢ấ𝑡 6 2.2 Phương pháp SMED và các công cụ giải quyết vấn đề 2. Định nghĩa SMED được phát triển bởi Shigeo Shingo vào những năm 1950 tại Nhật Bản đáp ứng nhu cầu mới nổi của ngày càng nhỏ hơn kích thước lô sản xuất cần thiết đáp ứng tính linh hoạt cần thiết cho nhu cầu của khách hàng. Nghiên cứu ban đầu được phát triển thông qua việc nghiên cứu quá trình thay khuôn (Shingo,1985) Phương pháp này cho phép thực hiện một dòng sản phẩm liên tục mà không cần thời gian chờ đợi lâu và quan trọng nhất là không làm giảm hiệu suất [5,6].

Để triển khai công cụ này trong một công ty, cần tuân theo một số giai đoạn phát triển (Hình 2. Đo thời gian và phân tích tình trạng hiện tại Tổ chức và quản lý các sự kiện nội bộ và bên ngoài Chuyển đổi hoạt động bên trong ra bên ngoài và giảm thời gian Chuẩn hóa giao tiếp và đào tạo Hình 2. 1 Sơ đồ triển khai SMED (Nguồn: Shingo,1985)  Công tác chuẩn bị áp dụng phương pháp SMED Trong giai đoạn sơ bộ, cần ghi lại thời gian thay đổi công cụ. Bởi vì những thao tác bên trong (IED) là các thao tác chỉ có thể được thực hiện với máy tĩnh và các thao tác bên ngoài 7 (OED) là những thao tác có thể được thực hiện với máy đang di chuyển.

Vì vậy, trong giai đoạn 1 điều quan trọng của quá trình triển khai là phải chia các thao tác theo hai nhóm này. Tiếp đến ở giai đoạn thứ hai sẽ được thực hiện sau khi khảo sát chi tiết tất cả các hoạt động để có thể chuẩn bị tốt hơn cho sự thay đổi sắp tới. Ở giai đoạn này, quy trình trao đổi công cụ hiện tại sẽ được xây dựng một cách chi tiết, mô tả các thao tác sẽ được thực hiện. Trong giai đoạn cuối, nên cung cấp đào tạo cho nhân viên về quy trình thay đổi công cụ mới.

Triển khai SMED Để làm cho việc triển khai SMED suôn sẻ hơn, một nhóm các công cụ tận dụng (McIntosh et al., 2007) [15] , cũng được sử dụng. Chúng được đề cập trong bảng 2. 1 Danh sách các công cụ được sử dụng để thực hiện phương pháp SMED Các giai đoạn của khái niệm SMED Công cụ tận dụng - Phân tích các hoạt động của Shop Floor Giai đoạn 1 : Khởi động dự án SMED để phân biệt hoạt động bên trong với hoạt động bên ngoài - Việc sử dụng danh sách kiểm tra Giai đoạn 2 : Tách biệt các hoạt động bên - Định nghĩa chức năng cho từng công ngoài với nội bộ bên trong nhân - Việc cải thiện vận chuyển công cụ - Việc chuẩn bị trước của các hoạt động Giai đoạn 3 : Chuyển đổi các hoạt động thiết lập bên trong ra bên ngoài - Tự động hóa các hoạt động - Việc sử dụng các công cụ khác nhau - Việc cải thiện vận chuyển công cụ và kho Giai đoạn 4 : Cải thiện tất cả những hoạt bãi động của thiết lập - Loại bỏ cài đặt, hiệu chuẩn và điều chỉnh - Tự động hóa các hoạt động (Nguồn : McIntosh et al., 2007) Giai đoạn 1: Phân tích hoạt động thiết lập trên Shop Floor Mục đích của phân tích này là lấy tất cả các thông tin có thể liên quan đến các thiết lập, chẳng hạn như: Trình tự hoạt động của khu vực cửa hàng : thời gian của các nhiệm vụ và hoạt động khác nhau 8 việc phân tích hệ thống sản xuất diễn ra trong quá trình của các thiết lập và các khía cạnh sau đây: Các quy trình chuẩn, giao tiếp giữa các công nhân, hiệu suất của mỗi công nhân trong việc hoàn thành nhiệm vụ của mình hoặc chức năng làm việc. Một phần của phân tích bao gồm các cuộc phỏng vấn với nhân viên tham gia vào các hoạt động của SMED.

Các cuộc phỏng vấn này nhắm mục tiêu kiến thức về toàn bộ quá trình thiết lập, cụ thể là trình tự các hoạt động, những khó khăn chính phải đối mặt, loại hình đào tạo, phát triển kỹ năng, chất lượng đánh giá, v. Với việc triển khai quy trình và thu thập dữ liệu của các hoạt động thiết lập, có thể kết luận rằng quy trình thiết lập bao gồm một số lượng lớn công nhân và các bộ phận. Sau khi quan sát và đánh giá thiết lập, có thể phân loại quy trình theo bốn giai đoạn: lấy khuôn cũ ra, chèn khuôn mới, chuẩn bị khuôn mới để phun, đặt, hiệu chỉnh và điều chỉnh các thông số mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ