Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, ngành chế biến và xuất khẩu gỗ Việt Nam đã trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Trong cơ cấu các mặt hàng lâm sản chế biến, sản phẩm ván ép (plywood / gỗ dán) đóng vai trò quan trọng khi có mặt trong hơn 80% sản phẩm gỗ hoàn thiện phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.
Công ty Cổ phần Xúc tiến Thương mại Việt Nam (VTRACO) được thành lập từ năm 2010 với định hướng sản xuất và xuất khẩu trực tiếp các mặt hàng lâm sản, trong đó ván ép là sản phẩm chủ lực. Dù đạt được sự tăng trưởng doanh thu nhất định qua các năm, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều trở ngại liên quan đến nghiên cứu thị trường, rào cản kỹ thuật quốc tế (chứng nhận xuất xứ nguồn gốc gỗ), cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực và năng lực tài chính. Do đó, đề tài "Đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm ván ép của Công ty Cổ phần Xúc tiến Thương mại Việt Nam (VTRACO)" được tác giả Nguyễn Bá Hải lựa chọn thực hiện nhằm phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng này.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục đích nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu ván ép của VTRACO giai đoạn 2011–2014; xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm ván ép sang các thị trường quốc tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực và tình hình sản xuất kinh doanh - tài chính của VTRACO.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu mặt hàng ván ép của Việt Nam và của VTRACO theo cơ cấu mặt hàng, thị trường và quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu.
- Đánh giá kết quả hoạt động (SWOT) và đề xuất các giải pháp cụ thể gắn với định hướng phát triển của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sản phẩm ván ép của Công ty Cổ phần Xúc tiến Thương mại Việt Nam (VTRACO).
- Phạm vi nội dung: Thực trạng hoạt động xuất khẩu ván ép và các giải pháp xúc tiến, mở rộng thị trường.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2010 – 2014.
- Phạm vi không gian: Hoạt động của VTRACO tại trụ sở chính (Hà Nội), các cơ sở sản xuất tại Bắc Giang, Lạng Sơn, Hưng Yên, TP. Hồ Chí Minh và các thị trường xuất khẩu quốc tế (Đông Nam Á, Nam Á, Đông Á, Châu Âu, Ai Cập).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Khái niệm và vai trò của xuất khẩu: Khóa luận sử dụng các khái niệm về thương mại quốc tế, vai trò của xuất khẩu trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy sản xuất, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm.
- Hình thức xuất khẩu trực tiếp: Nghiên cứu tập trung vào mô hình xuất khẩu trực tiếp (doanh nghiệp trực tiếp ký hợp đồng nội để thu mua/sản xuất và ký hợp đồng ngoại để giao dịch với đối tác nước ngoài theo các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms như FOB, CFR, CIF).
- Tiêu chuẩn chuỗi hành trình sản phẩm COC (Chain of Custody) / FSC (Forest Stewardship Council): Hệ thống tiêu chuẩn kiểm định nguồn gốc gỗ từ khai thác rừng đến thành phẩm, áp dụng theo các quy định thương mại quốc tế.
- Khung phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội bộ kết hợp cơ hội, thách thức từ môi trường bên ngoài tác động đến doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các báo cáo tài chính, số liệu xuất nhập khẩu qua các năm.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, thị phần và tỷ trọng các thị trường theo từng mốc thời gian.
- Phương pháp thống kê mô tả, suy diễn và quy nạp: Rút ra các kết luận về xu hướng tiêu thụ ván ép trên thị trường thế giới và thực trạng vận hành tại VTRACO.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các bộ phận: Kế toán - Tài chính, Kế hoạch - Kinh doanh, Hành chính - Nhân sự của VTRACO.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFORES), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), cơ sở dữ liệu Comtrade của Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới (WB).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Xúc tiến Thương mại Việt Nam (VTRACO)
Chương này trình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực nhân sự và tình hình tài chính của công ty từ khi thành lập năm 2010 đến năm 2014.
VTRACO có vốn điều lệ 5.000 triệu đồng, đặt trụ sở tại Tòa nhà VIMECO, Phạm Hùng, Cầu Giấy, Hà Nội. Ngoài trụ sở chính, công ty vận hành các cơ sở sản xuất tại Bắc Giang, Lạng Sơn, Hưng Yên và TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận chức năng: Bộ phận Tài chính - Kế toán, Bộ phận Kế hoạch - Kinh doanh, Bộ phận Hành chính - Nhân sự và Bộ phận Kỹ thuật - Sản xuất.
Về nhân sự (năm 2013), công ty có 19 nhân viên chính thức, mang đặc điểm trẻ hóa và trình độ học vấn cao:
- Trình độ: Trên đại học chiếm 5,26% (1 người); Đại học chiếm 78,95% (15 người); Cao đẳng chiếm 15,79% (3 người).
- Độ tuổi: Dưới 25 tuổi chiếm 36,84% (7 người); Từ 25–30 tuổi chiếm 52,63% (10 người); Trên 30 tuổi chiếm 10,53% (2 người).
| Chỉ tiêu tài chính |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
| Doanh thu thuần (triệu đồng) |
43.487 |
58.850 |
69.910 |
75.526 |
| Giá vốn hàng bán (triệu đồng) |
38.757 |
51.605 |
61.137 |
66.030 |
| Tỷ lệ Giá vốn/Doanh thu (%) |
89,12% |
87,69% |
87,45% |
87,43% |
| Lợi nhuận gộp (triệu đồng) |
4.730 |
7.245 |
8.773 |
9.496 |
| Chi phí quản lý (triệu đồng) |
2.470 |
2.845 |
3.475 |
4.120 |
| Tỷ lệ Chi phí quản lý/Doanh thu (%) |
5,70% |
4,83% |
4,97% |
5,46% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
1.695 |
2.490 |
3.162 |
4.032 |
| Tỷ lệ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu (%) |
3,90% |
4,23% |
4,52% |
5,34% |
Kết quả tài chính cho thấy doanh thu năm 2014 tăng 1,8 lần so với năm 2011. Tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu giảm nhẹ từ 89,12% (2011) xuống 87,43% (2014), giúp biên lợi nhuận sau thuế tăng đều từ 3,90% lên 5,34%.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm ván ép của Công ty Cổ phần Xúc tiến Thương mại Việt Nam (VTRACO)
Chương 2 đi sâu phân tích bối cảnh ngành xuất khẩu ván ép Việt Nam, hoạt động kinh doanh cụ thể của VTRACO và thực hiện đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh của doanh nghiệp.
Bối cảnh ngành: Kim ngạch xuất khẩu ván ép Việt Nam tăng trưởng liên tục từ 453,13 triệu USD (2011) lên 542,59 triệu USD (2012), 639,03 triệu USD (2013) và đạt 708,74 triệu USD (2014). Nhu cầu tiêu thụ ván ép toàn cầu tăng từ 53,9 triệu m³ (2002) lên 61,4 triệu m³ (2012), đứng đầu là Nhật Bản, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Hàn Quốc.
Cơ cấu mặt hàng và thị trường của VTRACO:
Ván ép là mặt hàng kinh doanh cốt lõi, chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh thu xuất khẩu của công ty.
| Nhóm mặt hàng xuất khẩu |
2011 (Tr.đ) |
Tỷ trọng |
2012 (Tr.đ) |
Tỷ trọng |
2013 (Tr.đ) |
Tỷ trọng |
2014 (Tr.đ) |
Tỷ trọng |
| Ván ép |
35.659 |
82,0% |
49.430 |
84,0% |
59.073 |
84,5% |
64.384 |
85,2% |
| Các sản phẩm gỗ khác |
4.783 |
11,0% |
5.885 |
10,0% |
5.592 |
8,0% |
5.664 |
7,5% |
| Sản phẩm nông nghiệp & tre |
3.045 |
7,0% |
3.535 |
6,0% |
5.245 |
7,5% |
5.478 |
7,3% |
| Tổng cộng |
43.487 |
100% |
58.850 |
100% |
69.910 |
100% |
75.526 |
100% |
Về thị trường xuất khẩu ván ép, có sự dịch chuyển tỷ trọng giữa các khu vực:
- Đông Nam Á: 11.411 triệu đồng (32% năm 2011) giảm dần tỷ trọng xuống 17.384 triệu đồng (27% năm 2014).
- Nam Á (chủ yếu là Ấn Độ): Đạt 9.628 triệu đồng (27% năm 2011), đạt đỉnh 30% năm 2013 và giữ mức 18.027 triệu đồng (28% năm 2014).
- Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản): Tăng mạnh từ 7.132 triệu đồng (20% năm 2011) lên 16.740 triệu đồng (26% năm 2014).
- Thị trường khác: Duy trì ổn định ở mức 19%–21%.
Quy trình xuất khẩu của công ty: Gồm 4 giai đoạn chuẩn hóa:
- Nghiên cứu thị trường: Thu thập thông tin gián tiếp qua internet, cơ quan quản lý và khảo sát thực tế.
- Tìm kiếm và lựa chọn khách hàng: Thẩm định tình hình tài chính, uy tín thương mại để thiết lập quan hệ đối tác dài hạn (như TIMBER SDN BHD - Malaysia, Columbian Motors Corporation - Philippines, LKM PLY - Ấn Độ, POHANG - Hàn Quốc, Sojitz - Nhật Bản).
- Đàm phán và ký kết hợp đồng: Sử dụng hợp đồng song ngữ tiếng Anh, thống nhất điều kiện Incoterms (FOB, CFR, CIF), thanh toán và vận chuyển.
- Tổ chức thực hiện hợp đồng: Bao gồm 7 bước: (1) Xin giấy phép xuất khẩu; (2) Chuẩn bị hàng hóa; (3) Kiểm tra chất lượng sản phẩm; (4) Thuê mướn phương tiện vận tải; (5) Làm thủ tục hải quan; (6) Giao hàng lên tàu và nhận vận đơn; (7) Giải quyết khiếu nại (nếu có).
Đánh giá kết quả (SWOT):
- Điểm mạnh: Sản phẩm tập trung đúng phân khúc ván ép chống mối mọt và phủ phim; có năng lực tự sản xuất và kiểm định; vị trí địa lý thuận lợi tại Hà Nội kết nối cảng Hải Phòng và sân bay Nội Bài; đội ngũ nhân viên trẻ có trình độ đại học trở lên.
- Điểm yếu: Thiếu bộ phận marketing quốc tế và nghiên cứu thị trường chuyên trách; kinh phí xúc tiến thương mại hạn chế; mẫu mã và xử lý bề mặt ván chưa cạnh tranh bằng Trung Quốc; phụ thuộc lớn vào keo và nguyên liệu bề mặt nhập khẩu từ Trung Quốc; chưa đạt chứng nhận nguồn gốc xuất xứ chuỗi hành trình sản phẩm COC/FSC; vốn kinh doanh mỏng.
- Cơ hội: Chính sách ưu đãi của Nhà nước đối với ngành gỗ (thuế xuất khẩu 0%, hỗ trợ tín dụng); các hiệp định thương mại tự do (AFTA, ASEAN - Trung Quốc, Việt Nam - Nhật Bản, Việt Nam - Hàn Quốc); cơ hội xuất khẩu phụ phẩm gỗ phế liệu (viên nén mùn cưa sang các nhà máy nhiệt điện Hàn Quốc).
- Thách thức: Quản lý rừng trong nước chưa bền vững; cạnh tranh khốc liệt từ Trung Quốc (hơn 2.000 nhà máy ván ép riêng tại Sơn Đông, giá rẻ, mẫu mã đẹp) và Malaysia, Thái Lan; công nghiệp phụ trợ trong nước kém phát triển (nhập khẩu >80% nguyên liệu keo, bề mặt); rủi ro ẩm mốc, mối mọt trong quá trình lưu kho và vận chuyển đường biển.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm ván ép của Công ty Cổ phần Xúc tiến Thương mại Việt Nam (VTRACO)
Dựa trên các phân tích thực trạng và định hướng mở rộng thị trường, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho VTRACO:
-
Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường:
- Ứng dụng khai thác thông tin từ Internet và các tổ chức xúc tiến (VCCI, VIFORES, Bộ Công Thương).
- Tổ chức khảo sát thị trường trực tiếp, định kỳ tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành gỗ trong nước và quốc tế để đánh giá thị hiếu khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
- Thích ứng với sự thay đổi trong tiêu dùng (ví dụ: nghiên cứu thị hiếu chuyển đổi từ ngồi chiếu tatami sang bàn ghế gỗ phong cách phương Tây tại Nhật Bản để cung cấp ván ép chống mối mọt chuyên dụng).
-
Xúc tiến, quảng bá hình ảnh và sản phẩm:
- Tối ưu hóa trang web doanh nghiệp bằng tiếng Anh; duy trì quảng bá trên các sàn thương mại điện tử B2B quốc tế (Alibaba).
- Tận dụng mạng lưới đối tác truyền thống để tiếp cận các khách hàng mới; tăng cường kết nối thông qua thư điện tử chào hàng trực tiếp.
-
Nâng cao trình độ và nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên:
- Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương, thủ tục hải quan và ngoại ngữ chuyên ngành.
- Bổ sung kiến thức về rào cản kỹ thuật và pháp lý quốc tế cho nhân viên kinh doanh.
-
Đảm bảo nguồn hàng và nâng cao chất lượng sản phẩm:
- Chủ động liên kết với các vùng nguyên liệu rừng trồng trong nước, hoàn thiện thủ tục để đáp ứng tiêu chuẩn chuỗi hành trình sản phẩm COC/FSC.
- Nâng cấp dây chuyền ép nhiệt, bóc ván và xử lý bề mặt nhằm khắc phục lỗi cong vênh, tách lớp ở mép cạnh.
- Tận dụng phế phẩm gỗ bóc tách (chiếm khoảng 50% nguyên liệu) để sản xuất viên nén mùn cưa xuất khẩu sang Hàn Quốc, vừa tăng thêm doanh thu vừa giảm thiểu chi phí xử lý rác thải.
-
Tạo lập và quản lý nguồn vốn kinh doanh:
- Tận dụng các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ xuất khẩu của các ngân hàng thương mại.
- Đẩy nhanh tốc độ quay vòng vốn lưu động, kiểm soát chặt chẽ công nợ và các khoản thanh toán quốc tế để hạn chế rủi ro biến động tỷ giá và lãi suất.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận đã phản ánh chi tiết tình hình tài chính và thực trạng xuất khẩu của VTRACO giai đoạn 2011–2014, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu từ 43.487 triệu đồng lên 75.526 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 4.032 triệu đồng năm 2014.
- Xác định tỷ trọng và chuyển dịch thị trường: Chỉ ra sự gia tăng thị phần tại khu vực Đông Á (từ 20% lên 26%) và tỷ trọng đóng góp của mặt hàng ván ép trong cơ cấu kinh doanh của công ty (đạt 85,2% năm 2014).
- Đề xuất giải pháp mang tính khả thi: Đưa ra các giải pháp giải quyết đồng thời bài toán nguyên liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật (chứng chỉ FSC/COC), đa dạng hóa sản phẩm (tận dụng phụ phẩm làm viên nén mùn cưa) và kênh xúc tiến thương mại điện tử phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu dựa trên nguồn dữ liệu hoạt động giai đoạn 2010–2014 của một doanh nghiệp vừa và nhỏ; các phương pháp phân tích chủ yếu là thống kê mô tả và quan sát thực tế, chưa áp dụng các mô hình định lượng kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của các biến số thị trường đến doanh thu xuất khẩu.
- Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với rào cản kỹ thuật và chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu hợp pháp của các doanh nghiệp xuất khẩu ván ép tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một chuyên đề thực tập tốt nghiệp, quy trình xuất khẩu 7 bước theo Incoterms và cách thức tổng hợp bảng biểu phân tích thị trường.
- Đối với các doanh nghiệp thương mại - chế biến gỗ quy mô vừa và nhỏ: Gợi ý các bước đi thực tiễn trong việc tiếp cận thị trường B2B qua nền tảng số, kiểm soát giá vốn hàng bán và định hướng xử lý phụ phẩm gỗ nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Mặt hàng ván ép xuất khẩu chủ lực của VTRACO trong giai đoạn 2011–2014 gồm những loại nào?
VTRACO tập trung vào hai loại ván ép chính được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và sản xuất nội thất là ván ép chống mối mọt và ván ép phủ phim.
2. Thị trường xuất khẩu của VTRACO có sự dịch chuyển như thế nào giữa các khu vực?
Từ năm 2011 đến 2014, tỷ trọng xuất khẩu sang Đông Nam Á giảm từ 32% xuống 27%, Nam Á duy trì quanh mức 27%–30%, trong khi khu vực Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản) tăng trưởng nhanh từ 20% lên 26% nhờ chất lượng sản phẩm được nâng cao và nhu cầu nhập khẩu lớn.
3. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại VTRACO gồm mấy bước?
Giai đoạn thực hiện hợp đồng được cụ thể hóa thành 7 bước: Xin giấy phép xuất khẩu, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng sản phẩm, thuê mướn phương tiện vận tải, làm thủ tục hải quan, giao hàng lên tàu nhận vận đơn và giải quyết khiếu nại phát sinh.
4. Rào cản kỹ thuật lớn nhất mà VTRACO đối mặt khi muốn mở rộng sang các thị trường như EU hay Hoa Kỳ là gì?
Rào cản lớn nhất là yêu cầu về chứng minh nguồn gốc xuất xứ gỗ hợp pháp theo tiêu chuẩn chuỗi hành trình sản phẩm COC (Chain of Custody) do Hội đồng Quản trị Rừng Thế giới (FSC) ban hành, điều mà hệ thống quản lý rừng và nguồn nguyên liệu của công ty thời điểm đó chưa hoàn thiện.
5. Giải pháp nào được tác giả đề xuất để tận dụng phụ phẩm từ quá trình bóc ván?
Tác giả đề xuất tận dụng phần gỗ phế phẩm sau khi bóc ván (lạng ván chỉ đạt tỷ lệ gần 50%) kết hợp với keo để sản xuất viên nén mùn cưa xuất khẩu sang các nhà máy nhiệt điện tại Hàn Quốc nhằm gia tăng lợi nhuận và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Kết luận
Chuyên đề thực tập của tác giả Nguyễn Bá Hải đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất và xuất khẩu ván ép của Công ty Cổ phần Xúc tiến Thương mại Việt Nam (VTRACO) trong giai đoạn 2011–2014. Qua việc phân tích các chỉ số tài chính, cơ cấu thị trường và quy trình nghiệp vụ ngoại thương, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn về chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ, công nghiệp phụ trợ và công tác xúc tiến thị trường. Các giải pháp được đề xuất trong chuyên đề bám sát thực tiễn doanh nghiệp, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các đơn vị xuất khẩu lâm sản vừa và nhỏ tại Việt Nam.