Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đẩy mạnh hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế" do sinh viên Huỳnh Văn Phước (Lớp K48 Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Tài Phúc vào tháng 04/2018.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo số liệu Tổng cục Thống kê Việt Nam từ cuộc Tổng điều tra kinh tế năm 2017 được tác giả trích dẫn, giai đoạn 2012–2017 ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu doanh nghiệp: tỷ lệ doanh nghiệp lớn chiếm 1,9% (giảm 2,3% so với năm 2012), trong khi doanh nghiệp vừa tăng 23,6%, doanh nghiệp nhỏ tăng 21,2%, và doanh nghiệp siêu nhỏ tăng 65,5% (chiếm 74% tổng số doanh nghiệp). Tính chung, nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp cả nước, sử dụng hơn 50% lực lượng lao động và đóng góp trên 40% GDP hàng năm.

Tuy đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, các DNNVV thường xuyên đối mặt với các rào cản lớn về đổi mới công nghệ, trình độ quản trị, nâng cao chất lượng sản phẩm và đặc biệt là tình trạng thiếu vốn sản xuất kinh doanh. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, phần lớn DNNVV có quy mô nhỏ, năng lực sản xuất còn hạn chế do thiếu vốn, tốc độ tiếp cận công nghệ mới chậm và phân bổ chủ yếu ở khu vực đô thị, thị trấn. Nhận định DNNVV là phân khúc khách hàng tiềm năng, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (BIDV Huế) đã đẩy mạnh tài trợ vốn cho khối doanh nghiệp này. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả lựa chọn đề tài nhằm đánh giá toàn diện hoạt động cấp tín dụng DNNVV tại chi nhánh, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và đề xuất giải pháp thúc đẩy.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định rõ mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động cho vay DNNVV tại BIDV Huế giai đoạn 2015–2017; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng quy mô (số lượng, doanh số) đồng thời nâng cao chất lượng tín dụng DNNVV đến năm 2020.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về ngân hàng thương mại và hoạt động cho vay đối với phân khúc khách hàng DNNVV.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay DNNVV tại BIDV Huế qua các chỉ tiêu định lượng giai đoạn 2015–2017, làm rõ điểm mạnh và hạn chế.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động cho vay DNNVV tại chi nhánh đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động của NHTM, chính sách của Nhà nước đối với DNNVV; thực trạng hoạt động cho vay DNNVV tại BIDV Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế và các DNNVV trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích từ năm 2015 đến năm 2017; các giải pháp và định hướng đề xuất áp dụng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống khái niệm và khung pháp lý chuyên ngành ngân hàng tại Việt Nam:

  • Khái niệm NHTM và Cho vay: Căn cứ theo Điều 4, Khoản 3 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010. Cho vay được xác định là hình thức cấp tín dụng có hoàn trả cả gốc và lãi sau một khoảng thời gian thỏa thuận.
  • Nguyên tắc cho vay: Hoạt động tín dụng dựa trên 3 nguyên tắc nền tảng: (1) Hoàn trả đầy đủ gốc và lãi đúng hạn; (2) Phải có giá trị tương đương làm tài sản bảo đảm; (3) Sử dụng vốn vay đúng mục đích đã cam kết.
  • Tiêu chí phân loại DNNVV: Tác giả sử dụng khung phân loại theo Điều 3, Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ, phân chia DNNVV thành 3 cấp: siêu nhỏ, nhỏ và vừa dựa trên 2 tiêu chí chủ đạo là tổng nguồn vốn (tiêu chí ưu tiên) và số lao động bình quân năm trên ba khu vực kinh tế (Nông - lâm - thủy sản; Công nghiệp - xây dựng; Thương mại - dịch vụ).
Khu vực Tiêu chí Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
I. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Số lao động
Tổng nguồn vốn
$\le$ 10 người
—
10 – 200 người
$\le$ 20 tỷ đồng
200 – 300 người
> 20 – 100 tỷ đồng
II. Công nghiệp và xây dựng Số lao động
Tổng nguồn vốn
$\le$ 10 người
—
10 – 200 người
$\le$ 20 tỷ đồng
200 – 300 người
> 20 – 100 tỷ đồng
III. Thương mại và dịch vụ Số lao động
Tổng nguồn vốn
$\le$ 10 người
—
10 – 50 người
$\le$ 10 tỷ đồng
50 – 100 người
> 10 – 50 tỷ đồng
  • Quy trình tín dụng 5 bước: Lập hồ sơ đề nghị cấp tín dụng $\rightarrow$ Phân tích tín dụng $\rightarrow$ Quyết định tín dụng $\rightarrow$ Giải ngân $\rightarrow$ Giám sát và thanh lý tín dụng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Tốc độ tăng trưởng khách hàng ($K_{KH}$), tỷ trọng khách hàng DNNVV, doanh số cho vay, dư nợ cho vay, tốc độ tăng trưởng dư nợ ($K_{DN}$), doanh số thu nợ ($K_{TN}$), tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nghiên cứu dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cân đối kế toán nội bộ của BIDV Huế giai đoạn 2015–2017.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh số tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá chất lượng và quy mô tín dụng.
  • Nguồn tài liệu bổ trợ: Các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng điều tra của Tổng cục Thống kê, tạp chí chuyên ngành và tài liệu hướng dẫn thực hành tín dụng NHTM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất hoạt động cấp tín dụng của NHTM đối với phân khúc DNNVV:

  • Phân loại các hình thức cho vay theo phương thức giải ngân (hạn mức tín dụng, từng lần, thấu chi, trả góp, hợp vốn), theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), theo bảo đảm (thế chấp, cầm cố, tín chấp, bảo lãnh) và theo mục đích sử dụng vốn.
  • Khẳng định ý nghĩa của tín dụng DNNVV đối với NHTM (tối ưu hóa nguồn vốn huy động, phân tán rủi ro, tăng thu nhập), đối với DNNVV (bổ sung vốn lưu động, đổi mới công nghệ) và đối với nền kinh tế (tạo việc làm, tăng trưởng GDP).
  • Phân tích 3 nhóm nhân tố tác động đến hoạt động cho vay:
    1. Nhân tố ngân hàng: Quy mô và cơ cấu nguồn vốn, năng lực cán bộ, chính sách tín dụng, công nghệ ngân hàng, công tác marketing và quản trị rủi ro.
    2. Nhân tố khách hàng: Nhu cầu vốn, năng lực quản lý điều hành, tính minh bạch tài chính, khả năng cung cấp tài sản bảo đảm.
    3. Nhân tố môi trường: Môi trường pháp lý, biến động kinh tế vĩ mô và môi trường xã hội.

Chương 2: Thực trạng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi nhánh Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết dữ liệu tín dụng tại BIDV Huế (thành lập theo Quyết định 69/QĐ-NH5 ngày 27/03/1993, hoạt động theo mô hình TA2 với 109 cán bộ nhân viên).

Tổng quan kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017:

  • Huy động vốn: Đạt 3.355 tỷ đồng (2015), 4.172 tỷ đồng (2016, tăng 24,35%) và 4.923 tỷ đồng (2017, tăng 18,00%). Trong đó, tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng chi phối 82,03%, định chế tài chính chiếm 10,69%, tổ chức kinh tế chiếm 1,25%.
  • Dư nợ tín dụng chung: Đạt 3.650 tỷ đồng (2015), 4.582 tỷ đồng (2016, tăng 25,53%) và 6.375 tỷ đồng (2017, tăng 39,13%).
  • Lợi nhuận trước thuế: Năm 2017 đạt 137 tỷ đồng (tăng 31,4% so với năm 2016). Thu dịch vụ ròng đạt 31,3 tỷ đồng (tăng 10,2%). Tỷ lệ nợ xấu toàn chi nhánh được kiểm soát ở mức 0,8%.

Phân tích thực trạng cho vay DNNVV tại BIDV Huế:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 (%) Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Tổng số DN có quan hệ tín dụng (DN) 163 212 254 30,06 19,81
- Doanh nghiệp lớn 17 21 22 23,53 4,76
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) 146 191 232 30,82 21,47
Tỷ trọng số lượng DNNVV/Tổng số DN (%) 89,57 90,09 91,34 — —
Doanh số cho vay DNNVV (Tỷ đồng) 1.193 1.806 2.290 51,38 26,80
- Tỷ trọng Doanh số DNNVV/Tổng doanh số (%) 41,19 45,41 46,50 — —
- Tỷ trọng Doanh số DNNVV/Doanh số DN (%) 55,88 58,30 49,42 — —
Dư nợ cho vay DNNVV (Tỷ đồng) 1.292 1.700 2.399 31,58 41,12
- Tỷ trọng Dư nợ DNNVV/Tổng dư nợ (%) 35,40 37,10 37,63 — —
- Tỷ trọng Dư nợ DNNVV/Dư nợ DN (%) 44,71 48,41 53,19 — —

Cơ cấu dư nợ DNNVV theo thời hạn và thành phần kinh tế:

  • Theo thời hạn: Dư nợ ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối và tăng trưởng liên tục: đạt 788 tỷ đồng năm 2015 (60,99%), tăng lên 1.139 tỷ đồng năm 2016 (+44,54%) và đạt 1.798 tỷ đồng năm 2017 (+57,86%), chiếm 74,95% tổng dư nợ DNNVV. Dư nợ trung và dài hạn tăng chậm từ 504 tỷ đồng (2015) lên 561 tỷ đồng (2016) và 601 tỷ đồng (2017), tỷ trọng giảm tương ứng từ 39,01% xuống còn 25,05%.
  • Theo thành phần kinh tế: Dư nợ khu vực ngoài quốc doanh chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng trưởng mạnh: từ 1.031 tỷ đồng năm 2015 (79,80%) lên 1.415 tỷ đồng năm 2016 (83,24%, tăng 37,25%) và đạt 2.104 tỷ đồng năm 2017 (87,70%, tăng 48,69%). Dư nợ khối quốc doanh giảm dần tỷ trọng từ 20,20% (261 tỷ đồng năm 2015) xuống 12,30% (295 tỷ đồng năm 2017) do định hướng tái cơ cấu và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi nhánh Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Thừa Thiên Huế

Tác giả đề xuất các định hướng và 3 nhóm giải pháp triển khai tại chi nhánh đến năm 2020:

  • Giải pháp chung: Xây dựng chiến lược khách hàng mục tiêu linh hoạt; đẩy mạnh hoạt động tiếp thị, truyền thông các gói sản phẩm tín dụng chuyên biệt dành cho DNNVV địa phương; mở rộng mạng lưới tiếp cận doanh nghiệp tại các khu công nghiệp, thị trấn.
  • Giải pháp điều kiện: Nâng cao năng lực tài chính và quy mô huy động vốn; tiếp tục hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản trị và xử lý giao dịch tín dụng nhanh chóng; chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo nâng cao kỹ năng thẩm định, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng.
  • Giải pháp chuyên môn nghiệp vụ:
    • Hoàn thiện quy trình cấp tín dụng, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay vốn.
    • Đa dạng hóa các phương thức cấp tín dụng (kết hợp thấu chi, cho vay theo hạn mức, tài trợ chuỗi).
    • Linh hoạt hóa chính sách tài sản bảo đảm (chấp nhận tài sản hình thành từ vốn vay, quyền đòi nợ, hàng tồn kho luân chuyển).
    • Nâng cao chất lượng thẩm định phương án kinh doanh phi tài chính và tăng cường giám sát sau giải ngân để kiểm soát nợ quá hạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

  • Khóa luận phản ánh sự gia tăng cả về quy mô và chất lượng tín dụng DNNVV tại BIDV Huế giai đoạn 2015–2017: số lượng khách hàng DNNVV tăng từ 146 lên 232 doanh nghiệp (tăng 58,9%); doanh số cho vay tăng từ 1.193 tỷ lên 2.290 tỷ đồng; dư nợ tín dụng DNNVV tăng từ 1.292 tỷ lên 2.399 tỷ đồng (tăng 85,68%).
  • Tỷ trọng dư nợ DNNVV trong tổng dư nợ cho vay doanh nghiệp tăng từ 44,71% (2015) lên 53,19% (2017), khẳng định sự chuyển dịch chiến lược của chi nhánh sang khối doanh nghiệp tư nhân và DNNVV.
  • Tỷ lệ nợ xấu toàn chi nhánh được kiểm soát ở mức 0,8% (năm 2017), lợi nhuận trước thuế đạt 137 tỷ đồng, chứng minh tính an toàn và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đã xây dựng hệ thống kiến nghị 3 cấp:

  1. Đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao hiệu quả vận hành của Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV, đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký giao dịch bảo đảm.
  2. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt, tái cấp vốn hỗ trợ các NHTM mở rộng tín dụng cho lĩnh vực ưu tiên.
  3. Đối với Hội sở chính BIDV: Tăng cường phân cấp hạn mức phê duyệt tín dụng cho chi nhánh cấp I; thiết kế các gói sản phẩm tín dụng đặc thù phù hợp với đặc tính mùa vụ và quy mô của DNNVV khu vực miền Trung.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá hoạt động tín dụng DNNVV tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể; cung cấp chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2017 minh chứng cho xu hướng chuyển dịch tín dụng từ khối quốc doanh sang ngoài quốc doanh và từ cho vay trung dài hạn sang ngắn hạn tại địa bàn Thừa Thiên Huế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 3 năm (2015–2017) tại một chi nhánh đơn lẻ (BIDV Thừa Thiên Huế); phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ mà chưa tiến hành điều tra, khảo sát sơ cấp lấy ý kiến trực tiếp từ các khách hàng DNNVV trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa các NHTM trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; áp dụng mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn vay của DNNVV sau khi Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 chính thức có hiệu lực thi hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng làm đề tài khóa luận, luận văn về hoạt động tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các NHTM.
  • Phần nội dung giá trị: Khung phân tích thực trạng tín dụng thông qua các bảng tổng hợp đa chiều (theo thời hạn vay, thành phần kinh tế, tài sản bảo đảm) và bảng tóm tắt 5 giai đoạn quy trình tín dụng căn bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng số lượng và dư nợ của DNNVV tại BIDV Huế năm 2017 đạt mức bao nhiêu?

Năm 2017, số lượng khách hàng DNNVV vay vốn tại BIDV Huế là 232 doanh nghiệp, chiếm 91,34% tổng số doanh nghiệp có quan hệ tín dụng. Dư nợ cho vay DNNVV đạt 2.399 tỷ đồng, chiếm 37,63% tổng dư nợ toàn chi nhánh và chiếm 53,19% tổng dư nợ cho vay khối doanh nghiệp.

2. Cơ cấu dư nợ DNNVV theo thời hạn tại BIDV Huế giai đoạn 2015–2017 có đặc điểm gì?

Dư nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối và tăng liên tục qua các năm: đạt 788 tỷ đồng năm 2015 (60,99%), tăng lên 1.139 tỷ đồng năm 2016 (67,00%) và đạt 1.798 tỷ đồng năm 2017 (74,95%). Ngược lại, dư nợ trung và dài hạn tăng chậm từ 504 tỷ đồng (2015) lên 601 tỷ đồng (2017), khiến tỷ trọng giảm dần từ 39,01% xuống còn 25,05%.

3. Tỷ trọng dư nợ DNNVV phân theo thành phần kinh tế phản ánh xu hướng nào?

Dư nợ DNNVV khu vực ngoài quốc doanh chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng đều: từ 1.031 tỷ đồng năm 2015 (79,80%) lên 1.415 tỷ đồng năm 2016 (83,24%) và đạt 2.104 tỷ đồng năm 2017 (87,70%). Dư nợ khu vực quốc doanh giảm tỷ trọng từ 20,20% xuống còn 12,30% do định hướng ưu tiên kinh tế tư nhân và chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

4. Kết quả kinh doanh chung và tỷ lệ nợ xấu của BIDV Huế năm 2017 được ghi nhận như thế nào?

Tính đến ngày 31/12/2017, tổng huy động vốn của chi nhánh đạt 4.923 tỷ đồng, tổng dư nợ tín dụng đạt 6.375 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 137 tỷ đồng (tăng 31,4% so với năm 2016) và tỷ lệ nợ xấu được duy trì ở mức 0,8%.

5. Tác giả sử dụng văn bản pháp lý nào để xác định tiêu chí phân loại DNNVV?

Tác giả căn cứ vào Điều 3, Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ để phân loại DNNVV thành 3 cấp (siêu nhỏ, nhỏ, vừa) dựa trên tiêu chí quy mô tổng nguồn vốn và số lao động bình quân trong 3 khu vực: Nông - lâm - thủy sản, Công nghiệp - xây dựng, và Thương mại - dịch vụ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Văn Phước đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017. Thông qua hệ thống số liệu thứ cấp, đề tài chứng minh sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô dư nợ, sự chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang khu vực kinh tế ngoài quốc doanh và khả năng kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức 0,8%. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp chuyên môn và kiến nghị khả thi nhằm hỗ trợ chi nhánh mở rộng tín dụng DNNVV hiệu quả đến năm 2020.