Luận văn: Tác động của thực tiễn quản trị NNL đến hiệu quả công việc

Tài liệu luận văn phân tích sâu tác động của quản trị nguồn nhân lực đến hiệu quả công việc, gồm cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu và kết quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

121
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Quản trị NNL và Hiệu quả công việc Tổng quan

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế gay gắt, quản trị nguồn nhân lực (NNL) đã vượt qua vai trò hành chính truyền thống để trở thành một yếu tố chiến lược quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Luận văn “Tác động của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành tài chính tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh” của Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2019) cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc về mối quan hệ này. Nghiên cứu khẳng định rằng con người là tài sản quý giá, không đơn thuần là chi phí (Trần Kim Dung, 2015). Do đó, việc đầu tư vào các hoạt động quản lý nhân sự không chỉ giúp cải thiện năng suất lao động mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một hệ thống quản trị NNL hiệu quả phải bao gồm các chính sách nhân sự được thiết kế nhất quán và tích hợp, tập trung vào việc thu hút, duy trì và phát triển nhân tài. Các hoạt động này tác động trực tiếp đến hành vi, thái độ và kết quả làm việc của mỗi cá nhân, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả chung của toàn tổ chức. Việc hiểu rõ các thành phần then chốt của quản trị NNL và mức độ tác động của chúng đến hiệu quả công việc là nhiệm vụ cấp thiết đối với các nhà quản trị, giúp họ xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp, tối ưu hóa tài sản tri thức và phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận quản trị nhân lực hiện đại

Lịch sử quản trị NNL đã trải qua một quá trình tiến hóa đáng kể. Ban đầu, các lý thuyết tập trung vào việc tối ưu hóa công việc một cách máy móc theo phong trào quản trị khoa học của Taylor. Tuy nhiên, theo thời gian, các nhà nghiên cứu và quản lý đã nhận ra tầm quan trọng của các yếu tố tâm sinh lý và mối quan hệ con người. Đến nay, cơ sở lý luận quản trị nhân lực hiện đại định nghĩa đây là một cách tiếp cận chiến lược, tích hợp nhằm quản lý con người để đạt được mục tiêu của tổ chức và thỏa mãn nhu cầu của nhân viên (Stone, 2008). Các thực tiễn quản trị NNL là những hoạt động có tổ chức, hướng đến việc quản lý nguồn lực con người một cách hiệu quả, bao gồm các chức năng cốt lõi như tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển, đánh giá và đãi ngộ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ tài năng, tận tụy, góp phần vào sự thành công chung.

1.2. Phân tích mô hình nghiên cứu HRM và năng suất lao động

Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2019) đã xây dựng một mô hình nghiên cứu HRM toàn diện để kiểm định tác động của các thực tiễn quản trị NNL đến hiệu quả công việc. Mô hình này kế thừa từ các nghiên cứu uy tín trước đó như của Marwat và cộng sự (2006) và Trần Kim Dung (2015), đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh ngành tài chính tiêu dùng Việt Nam. Mô hình đề xuất tám thành phần chính của thực tiễn quản trị NNL, bao gồm: (1) Tuyển dụng, (2) Đào tạo và phát triển, (3) Xác định nhiệm vụ công việc, (4) Đánh giá hiệu suất nhân viên, (5) Lương thưởng và phúc lợi, (6) Khuyến khích đổi mới, (7) Động lực làm việc, và (8) Phát triển nghề nghiệp. Mô hình này là cơ sở để lượng hóa và phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các nhà quản trị.

II. Thách thức khi đo lường và cải thiện hiệu quả công việc

Một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị là làm thế nào để đo lường hiệu quả công việc một cách chính xác và khách quan. Theo Tổng cục Thống kê, năng suất lao động của Việt Nam năm 2016 vẫn còn thấp so với các nước trong khu vực (Nguyễn Bích Lâm, 2018), điều này đặt ra bài toán cấp thiết cho các doanh nghiệp. Hiệu quả công việc không chỉ là kết quả đầu ra mà còn là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên công bằng, minh bạch và có khả năng tạo động lực làm việc là vô cùng khó khăn. Nhiều doanh nghiệp gặp phải tình trạng các chính sách nhân sự không đồng bộ: quy trình tuyển dụng nhân sự tốt nhưng lại thiếu các chương trình đào tạo và phát triển tương xứng. Sự thiếu liên kết giữa các hoạt động quản trị NNL làm giảm hiệu quả tổng thể và không phát huy được hết tiềm năng của nhân viên. Do đó, việc nhận diện và vượt qua những thách thức này là bước đi tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức thông qua nguồn nhân lực.

2.1. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công việc

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của một nhân viên. Các yếu tố này có thể xuất phát từ bản thân người lao động như năng lực, kỹ năng, kinh nghiệm và quan trọng nhất là động lực làm việc. Bên cạnh đó là các yếu tố đến từ tổ chức như văn hóa doanh nghiệp, môi trường làm việc, sự hỗ trợ từ cấp trên và đồng nghiệp. Hệ thống chính sách nhân sự đóng vai trò then chốt trong việc tác động đến các yếu tố này. Ví dụ, một chính sách lương thưởng và phúc lợi công bằng sẽ thúc đẩy động lực, trong khi các chương trình đào tạo và phát triển bài bản sẽ nâng cao năng lực. Việc không xác định rõ nhiệm vụ công việc có thể gây ra sự mơ hồ và làm giảm hiệu suất. Do đó, quản lý hiệu quả các yếu tố này là nền tảng của quản trị thành tích.

2.2. Khó khăn khi chính sách nhân sự thiếu tính hệ thống

Một hệ thống quản trị NNL chỉ thực sự hiệu quả khi các thành phần của nó có sự nhất quán, tích hợp và tập trung vào chiến lược chung của tổ chức (Lamba và cộng sự, 2013). Khi các chính sách nhân sự được xây dựng một cách riêng lẻ và thiếu liên kết, chúng sẽ không tạo ra được tác động cộng hưởng. Ví dụ, việc áp dụng KPI (Key Performance Indicator) để đánh giá mà không gắn kết kết quả với chế độ khen thưởng sẽ làm mất đi ý nghĩa của việc đo lường. Tương tự, tuyển dụng nhân sự tài năng nhưng lại không có lộ trình phát triển nguồn nhân lực rõ ràng sẽ dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám. Thách thức lớn đối với các nhà quản lý là xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, nơi mỗi hoạt động đều hỗ trợ và củng cố cho các hoạt động khác, tạo ra một môi trường làm việc tối ưu.

III. Phương pháp Quản trị NNL nền tảng để tăng hiệu suất

Để nâng cao hiệu quả công việc, các doanh nghiệp cần xây dựng một nền tảng quản trị NNL vững chắc. Điều này bắt đầu từ những hoạt động cơ bản nhất nhưng lại có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Trước hết, quy trình tuyển dụng nhân sự phải được thiết kế một cách khoa học để lựa chọn được những ứng viên không chỉ có năng lực chuyên môn mà còn phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Ngay sau khi tuyển dụng, việc xác định nhiệm vụ công việc rõ ràng, phân công hợp lý và trao đủ thẩm quyền là yếu tố then chốt giúp nhân viên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình. Tiếp theo, đầu tư vào đào tạo và phát triển là một chiến lược không thể thiếu. Các chương trình đào tạo cần thực tế, hữu ích và gắn liền với mục tiêu của tổ chức. Như nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2019) đã chỉ ra, đào tạo là yếu tố có tác động mạnh nhất đến hiệu quả công việc. Việc xây dựng một hệ thống quản lý nhân sự với các phương pháp nền tảng này sẽ tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, giúp nhân viên phát huy tối đa năng lực và đóng góp vào sự phát triển chung.

3.1. Tối ưu tuyển dụng và xác định nhiệm vụ công việc rõ ràng

Quy trình tuyển dụng nhân sự chuyên nghiệp là bước khởi đầu quan trọng, tác động trực tiếp đến chất lượng đầu vào của nguồn nhân lực. Một quy trình tuyển dụng tốt cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng nhân sự và quản lý trực tiếp, sử dụng các công cụ đánh giá phù hợp để tìm kiếm ứng viên có kỹ năng và kiến thức tương thích với công việc (Jouda và cộng sự, 2016). Song song với đó, việc xác định nhiệm vụ, công việc rõ ràng là cực kỳ cần thiết. Mỗi nhân viên cần hiểu rõ quyền hạn, trách nhiệm và tiêu chuẩn cần đạt được. Một bản mô tả công việc chi tiết và được cập nhật thường xuyên sẽ giúp giảm thiểu sự mơ hồ, tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm, từ đó ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả công việc (Singh, 2004).

3.2. Vai trò cốt lõi của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Đào tạo và phát triển được xem là một công cụ chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh không ngừng biến đổi. Đây là nỗ lực có hệ thống nhằm cải thiện hiệu quả công việc của nhân viên thông qua việc nâng cao kiến thức và kỹ năng (Kiptis và cộng sự, 2014). Các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả không chỉ giúp nhân viên giải quyết tốt hơn các vấn đề trong công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho họ những năng lực cần thiết cho tương lai. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2019) cho thấy đào tạo có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến hiệu suất, khẳng định đây là một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao cho tổ chức.

IV. Bí quyết đánh giá hiệu suất và tạo động lực làm việc

Sau khi xây dựng nền tảng vững chắc, việc duy trì và thúc đẩy hiệu quả công việc đòi hỏi các chiến lược về đánh giá hiệu suất nhân viên và tạo động lực làm việc. Một hệ thống quản trị thành tích hiệu quả cần phải công bằng, minh bạch và mang tính xây dựng. Việc sử dụng các công cụ như KPI (Key Performance Indicator) giúp lượng hóa kết quả công việc, nhưng quan trọng hơn là quá trình phản hồi và tư vấn sau đánh giá để nhân viên có thể cải thiện. Bên cạnh đó, chính sách nhân sự về lương thưởng và phúc lợi phải được thiết kế cạnh tranh và công bằng, gắn liền với kết quả làm việc để ghi nhận những đóng góp xứng đáng. Yếu tố động lực làm việc là nguồn nội lực thúc đẩy nhân viên nỗ lực hết mình. Do đó, các nhà quản lý cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và tăng cường gắn kết nhân viên. Sự kết hợp giữa đánh giá công bằng và các biện pháp động viên hiệu quả chính là bí quyết để tối ưu hóa năng suất lao động và giữ chân nhân tài.

4.1. Áp dụng KPI và hệ thống quản trị thành tích minh bạch

Hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên là một công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu của tổ chức. Việc áp dụng KPI giúp thiết lập các tiêu chí đo lường rõ ràng và khách quan. Tuy nhiên, một hệ thống quản trị thành tích hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc chấm điểm. Nó phải bao gồm việc cung cấp thông tin phản hồi thường xuyên, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh và các khía cạnh cần cải thiện. Theo Madan và Bajwa (2016), kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng cho các quyết định về đào tạo, khen thưởng và bổ nhiệm. Một quy trình đánh giá công bằng và minh bạch sẽ thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn và tin tưởng vào sự phát triển của tổ chức.

4.2. Xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Lương thưởng và phúc lợi là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của nhân viên và động lực làm việc. Một chế độ đãi ngộ hấp dẫn không chỉ giúp thu hút ứng viên tài năng mà còn là công cụ hiệu quả để giữ chân nhân viên chủ chốt. Chính sách này cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc công bằng, tương xứng với kết quả làm việc và năng lực của mỗi cá nhân. Việc trả lương, thưởng dựa trên hiệu suất giúp tổ chức tiến gần hơn đến mục tiêu chiến lược của mình (Singh, 2004). Khi nhân viên cảm thấy thu nhập của họ phản ánh đúng giá trị đóng góp, họ sẽ có xu hướng cam kết và nỗ lực nhiều hơn.

4.3. Tăng cường gắn kết nhân viên qua động viên đổi mới

Động lực làm việc là yếu tố tâm lý trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi của nhân viên. Các hình thức động viên, khen thưởng kịp thời khi nhân viên đạt thành tích tốt sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Bên cạnh đó, việc khuyến khích đổi mới, cho phép nhân viên đề xuất các cải tiến trong công việc sẽ làm tăng sự tham gia và gắn kết nhân viên. Một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, nơi sự sáng tạo được trân trọng, sẽ thúc đẩy nhân viên không ngừng học hỏi và hoàn thiện bản thân. Khi nhân viên cảm thấy được trao quyền và được lắng nghe, họ sẽ cống hiến hết mình vì sự thành công của tổ chức.

V. Kết quả nghiên cứu về tác động của Quản trị NNL 2019

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2019) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá về tác động của thực tiễn quản trị NNL đến hiệu quả công việc trong ngành tài chính tiêu dùng tại TP.HCM. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 612 nhân viên, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích định lượng như Cronbach’s Alpha, EFA và phân tích hồi quy để kiểm định mô hình. Kết quả cho thấy một mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa các hoạt động quản lý nhân sự và hiệu suất của nhân viên. Cụ thể, có 6 trong 8 thành phần của thực tiễn quản trị NNL được chứng minh là có tác động dương đến hiệu quả công việc. Trong đó, hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là đào tạo và phát triển (hệ số β = 0.338) và đánh giá hiệu suất nhân viên (hệ số β = 0.309). Điều đáng chú ý là yếu tố tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp không cho thấy tác động đáng kể trong bối cảnh nghiên cứu này. Những phát hiện này mang lại hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong việc phân bổ nguồn lực đầu tư cho các hoạt động nhân sự.

5.1. Phân tích 6 yếu tố HRM tác động tích cực đến hiệu quả

Kết quả hồi quy từ luận văn đã chỉ ra 6 yếu tố quản trị NNL có tác động tích cực đến hiệu quả công việc, xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần gồm: Đào tạo; Đánh giá công việc; Xác định nhiệm vụ công việc; Khuyến khích đổi mới; Động viên; và Chế độ đãi ngộ, lương thưởng. Yếu tố đào tạo có tác động mạnh nhất, cho thấy việc đầu tư vào nâng cao kiến thức và kỹ năng cho nhân viên mang lại hiệu quả trực tiếp và rõ rệt nhất. Tiếp theo là hệ thống đánh giá công việc công bằng, giúp nhân viên định hướng và cải thiện hiệu suất. Các yếu tố khác như môi trường làm việc tạo động lực, khuyến khích sáng tạo và chế độ đãi ngộ hợp lý đều là những thành phần quan trọng góp phần nâng cao năng suất lao động.

5.2. Hàm ý quản trị cho ngành tài chính tiêu dùng tại TPHCM

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị trong ngành tài chính tiêu dùng có thể rút ra những hàm ý thực tiễn. Thứ nhất, cần ưu tiên ngân sách và nguồn lực cho các chương trình đào tạo và phát triển chất lượng cao. Thứ hai, cần rà soát và cải tiến hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và có giá trị phản hồi cao. Thứ ba, cần chú trọng xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự đổi mới và có các chính sách động viên, khen thưởng kịp thời để duy trì động lực làm việc cho đội ngũ. Việc áp dụng những hàm ý này sẽ giúp các tổ chức tài chính tiêu dùng không chỉ cải thiện hiệu quả công việc của nhân viên mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

VI. Hướng phát triển Quản trị NNL trong tương lai bền vững

Thực tiễn quản trị NNL đang không ngừng phát triển để đáp ứng những thay đổi của môi trường kinh doanh. Trong tương lai, để xây dựng một hệ thống quản lý nhân sự bền vững, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm toàn diện cho nhân viên, từ lúc tuyển dụng nhân sự cho đến khi họ rời khỏi tổ chức. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2019) đã khẳng định vai trò của các hoạt động nhân sự truyền thống, đồng thời gợi mở ra các hướng đi mới. Các nhà quản trị cần nhìn nhận quản trị NNL như một công cụ chiến lược, không chỉ để nâng cao hiệu quả công việc mà còn để xây dựng sự hài lòng của nhân viêngắn kết nhân viên. Việc tích hợp công nghệ vào quản lý nhân sự, chú trọng đến sức khỏe tinh thần và sự cân bằng công việc-cuộc sống sẽ là những xu hướng tất yếu. Hướng phát triển bền vững đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, nơi con người thực sự được coi là trung tâm của mọi chiến lược phát triển.

6.1. Tóm tắt đóng góp chính của luận văn về quản lý nhân sự

Luận văn đã có những đóng góp quan trọng cả về mặt lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nghiên cứu đã khẳng định lại và bổ sung vào cơ sở lý luận quản trị nhân lực, kiểm định một mô hình nghiên cứu HRM toàn diện trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp những bằng chứng thống kê có giá trị, giúp các nhà quản trị ngành tài chính tiêu dùng nhận diện được các yếu tố quản trị NNL then chốt cần ưu tiên đầu tư. Những phát hiện này là cơ sở để các doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nhân sự, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả công việc và phát triển tổ chức một cách bền vững.

6.2. Gợi mở hướng nghiên cứu mới về sự hài lòng của nhân viên

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và mở ra các hướng đi mới cho các nhà khoa học. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá sâu hơn vai trò trung gian của các biến số như sự hài lòng của nhân viêngắn kết nhân viên trong mối quan hệ giữa quản trị NNLhiệu quả công việc. Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành nghề khác hoặc thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi theo thời gian cũng là những hướng đi tiềm năng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng tri thức về phát triển nguồn nhân lực và cung cấp những giải pháp thiết thực hơn cho doanh nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài: Chương này giới thiệu lý do nghiên cứu, mục tiêu, phạm vi, giới hạn, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Chương này tổng hợp cơ sở lý thuyết, các mô hình nghiên cứu trước đây, đề xuất mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Tác giả trình bày thiết kế nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, xác định biến quan sát, xây dựng thang đo, phương pháp xử lý, phân tích dữ liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Trình bày nội dung tổng kết, phân tích, đánh giá, thảo luận kết quả nghiên cứu.

5 Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị: Chương này trình bày tóm tắt các kết quả và đưa ra các hàm ý cho nhà quản trị. Qua đó, nghiên cứu nêu lên một số hạn chế nhất định và gợi mở cho các nghiên cứu sau này. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này trình bày tổng quan liên quan đến thành phần thực tiễn quản trị NNL, hiệu quả công việc của nhân viên. Tác giả tổng hợp kết quả nghiên cứu của một số nghiên cứu trước đây, mô hình nghiên cứu thực nghiệm, sau đó giới thiệu mô hình, giả thuyết của nghiên cứu.

Chương này là tiền đề để phân tích số liệu của chương tiếp theo.1 Tổng quan lý thuyết 2.1 Khái quát về thuật ngữ quản trị NNL Ban đầu, phong trào quản trị nhân viên trên cơ sở khoa học được đề xướng bởi Talor (1856 – 1915) từ cuối thế kỷ 19. Phương pháp này được thực hiện bởi các nguyên tắc: chia nhỏ các bước thực thi công việc, xác định nhiệm vụ và các định mức cho công nhân, tuyển chọn nhân viên có sức khỏe phù hợp từng công việc, chỉ dẫn công nhân thực hiện theo bảng chỉ dẫn công việc, trả lương và khuyến khích công nhân hoàn thành nhiệm vụ (Trần Kim Dung, 2015). Năng suất lao động và sản lượng được gia tăng thông qua phương pháp này, tuy nhiên phương pháp này xem người lao động tương đương một cỗ máy. Từ những năm 1930, bằng thành công của thí nghiệm Hawthorne, quản trị mối quan hệ giữa con người với nhau đã thay thế phong trào trên.

Phong trào này đề cập các yếu tố tâm sinh lý có tác động đến năng suất lao động của công nhân (Trần Kim Dung, 2015). Từ cuối những năm 1970, thuật ngữ “Quản trị nguồn nhân lực” dần được thay thế cho thuật ngữ “Quản trị nhân sự” do việc việc cạnh tranh gay gắt trên thị trường và đòi hỏi ngày càng tăng của nhân viên, không những về vật chất mà còn cả giá trị tinh thần. Theo quan điểm này, con người là tài sản quý báu của tổ chức chứ không phải chi phí đầu vào (Jouda và cộng sự, 2016).2 Khái niệm quản trị NNL (Human resource management) Quản trị NNL bao gồm các chính sách, thực thi, có tính hệ thống mà các yếu tố này ảnh hưởng đến hành vi của nhân viên, thái độ làm việc của nhân viên và hiệu quả công việc của họ (Sarker, 2017). Quản trị NNL được định nghĩa như một chiến lược được tích hợp để tiếp cận với công việc, sự phát triển và hạnh phúc của nhân viên làm việc trong tổ chức (Armstrong, 2009).

Theo Stone (2008, trang 3; dẫn theo Trần Kim Dung và cộng sự (2017)) “Quản trị NNL là cách sử dụng con người nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức và sự thỏa mãn nhu cầu cá nhân của nhân viên” 2.3 Thực tiễn quản trị NNL (Human resource management practices) Thực tiễn quản trị NNL được hiểu đơn giản là những gì phòng nhân sự và quản lý trực tiếp cần phải làm (Armstrong, trang 5) Thực tiễn quản trị NNL là “các hoạt động mang tính tổ chức hướng đến việc quản lý những nguồn lực về con người nhằm đảm bảo những nguồn lực này đang được sử dụng để hoàn thành các mục tiêu của tổ chức” (Theo Singh (2004) dẫn theo Phạm Thế Anh và Nguyễn Thị Hồng Đào (2013)). Thực tiễn quản trị NNL là một quan điểm đổi mới về việc quản lý tổ chức so với phương pháp truyền thống bởi vì phương pháp quản lý này buộc các nhà quản lý kết hợp giữa nhận thức, hiểu biết và việc thực hiện của nhân viên sao cho thể hiện mục tiêu chiến lược của tổ chức một cách cụ thể (Kiptis và cộng sự, 2014). Thực tiễn quản trị NNL là quá trình thu hút, thúc đẩy và giữ chân nhân viên để đảm bảo sự tồn tại của tổ chức (Hassan, 2016) Các thành phần của thực tiễn quản trị NNL Lý thuyết và thực tiễn quản trị NNL nhận được sự quan tâm rộng rãi của các học giả trên thế giới, do đó trong các nghiên cứu của các tác giả, số lượng và các thành phần của thực tiễn quản trị NNL có sự khác nhau. Tuy nhiên, bốn chức năng cơ bản và được sử dụng trong hầu hết các nghiên cứu thực tiễn quản trị NNL là: tuyển 8 dụng và lựa chọn; đào tạo và phát triển; đánh giá công việc; lương thưởng (Fomburn và cộng sự, 1984; trích trong Trần Kim Dung và cộng sự, 2017).

Trong đó: Tuyển dụng là quá trình lắp đầy các vị trí công việc và là quá trình cung cấp đầy đủ ứng viên về số lượng và chất lượng đáp ứng mong đợi và yêu cầu của tổ chức (Al Qudah và cộng sự, 2014). Tuyển dụng là quá trình gồm 4 giai đoạn: (1) xem xét nhu cầu cho một vị trí công việc đang trống, (2) phân tích yêu cầu công việc, (3) miêu tả công việc, (4) lựa chọn ứng viên phù hợp (Jouda và cộng sự, 2016) Đào tạo và phát triển được định nghĩa là bất kỳ nỗ lực nào để cải thiện hiệu quả công việc của nhân viên trên công việc đang nắm giữ hoặc liên quan đến công việc hiện tại của nhân viên (Kiptis và cộng sự 2014). Đào tạo là việc tăng cường kiến thức và kỹ năng của nhân viên trong một lĩnh vực cụ thể (Madan và Bajwa, 2016). Đào tạo là một cách tiếp cận có hệ thống cho phép nhân viên đạt được những kiến thức và kỹ năng để hoàn thành nhiệm vụ của họ một cách hiệu quả với sự cải thiện kết quả trong hành vi (Armstrong, 2009) Đánh giá công việc là công việc được thực hiện định kỳ, có hệ thống và công bằng liên quan các khía cạnh trong công việc hiện tại của một nhân viên, qua đó phát hiện những tiềm năng nhằm nâng cao năng lực của nhân viên, phù hợp với chiến lược của tổ chức.

Đánh giá công việc của nhân viên giúp cung cấp thông tin cho chế độ đãi ngộ, lương thưởng và thăng tiến của nhân viên (Madan và Bajwa, 2016). Nhân viên được đánh giá dựa trên mức độ thực hiện công việc dựa trên một bộ tiêu chuẩn được xác định bởi tổ chức (Mahmood và cộng sự, 2014). Đánh giá công việc là một hệ thống chính thức xem xét và đánh giá hiệu suất nhiệm vụ của cá nhân hoặc của nhóm (McMahon, 2013) Trả công lao động hay chế độ đãi ngộ, lương thưởng bao gồm cả tiền lương, thưởng, phúc lợi với nhiều hình thức và phương pháp tính khác nhau theo yêu cầu công việc, năng lực nhân viên, kết quả hoạt động của cá nhân và tổ chức (Fomburn và cộng sự, 1984; trích trong Trần Kim Dung và cộng sự, 2017). Thành phần tiếp theo được Singh (2004), Trần Kim Dung và cộng sự (2010, 2017) đề xuất trong nghiên cứu về thực tiễn quản trị NNL là xác định nhiệm vụ, công 9 việc và định hướng nghề nghiệp hay phát triển nghề nghiệp, tạo cơ hội thăng tiến.

Trong đó: Xác định nhiệm vụ, công việc “được thực hiện trên cơ sở thiết lập cơ cấu tổ chức hợp lý, phân tích công việc sao cho quyền hạn trách nhiệm công bằng và mọi người hiểu rõ công việc cần làm, tiêu chuẩn cần có để thực hiện công việc tốt” (Trần Kim Dung và cộng sự, 2017) Phát triển nghề nghiệp và thăng tiến liên quan đến các chính sách chương trình thăng tiến, bổ nhiệm và chuẩn bị nhân sự kế nhiệm trong tổ chức (Trần Kim Dung và cộng sự, 2010) Một thành phần khác là sự tham gia của nhân viên được nhiều nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tác động tích cực của nó tới hiệu quả công việc của nhân viên (Pfeffer 1994; Wagner 1994 và Verma 1995; dẫn theo Singh, 2004). Sự tham gia của nhân viên là việc tạo ra một môi trường trong đó nhân viên được trao quyền để thực hiện các hành động liên quan đến công việc của họ (Hassan, 2016). Sự tham gia của nhân viên có mối tương quan tích cực tới hiệu quả công việc, sự hài lòng của nhân viên (Singh, 2004). Sự tham gia của nhân viên làm tăng sự hài lòng trong công việc, động lực và cam kết của nhân viên khi họ cảm thấy bản thân tham gia nhiều hơn vào sự thành công của các mục tiêu của tổ chức (Hassan, 2016) Thành phần này được Trần Kim Dung (2010) đề nghị thực tiễn quản trị NNL trong các doanh nghiệp Việt Nam với tên gọi khác là “Khuyến khích thay đổi”, gần tương tự như thành phần “Thu hút nhân viên tham gia tích cực vào các hoạt động” của Singh (2004), được cho là thích hợp với yêu cầu doanh nghiệp trong môi trường biến động và hội nhập với thị trường toàn cầu của Việt Nam.

Khuyến khích đổi mới nhằm khuyến khích sự sáng tạo, thay đổi các phương pháp làm việc mới của nhân viên (Trần Kim Dung và cộng sự, 2017a) Động viên nhân viên được định nghĩa là nguồn nội lực giúp nhân viên cải thiện công việc nhằm đạt được mục tiêu cá nhân và mục tiêu của tổ chức (Antwi và cộng sự, 2016). Động viên là những mong muốn làm điều gì đó với một nổ lực cao 10 của cá nhân với mong muốn hoàn thành mục tiêu của tổ chức (Pawirosumarto và cộng sự, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ