Luận văn: Nâng cao động lực làm việc cho cán bộ công chức tại UBND Quận 3

Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc của cán bộ công chức, đề xuất các giải pháp quản trị thiết thực. Tài liệu giá trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn động lực làm việc cán bộ công chức Tổng quan

Nghiên cứu về động lực làm việc của cán bộ công chức là một chủ đề trọng tâm trong quản lý hành chính công. Luận văn của tác giả Lâm Ngọc Mẫn (2019) tập trung vào bối cảnh cụ thể tại UBND Quận 3, TP.HCM, nơi sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường tạo ra nhiều thách thức. Vấn đề cốt lõi là sự sụt giảm động lực làm việc trong khu vực công, dẫn đến hiện tượng “chảy máu chất xám” sang khu vực tư nhân. Môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ, và cơ hội phát triển tại các cơ quan nhà nước dường như kém hấp dẫn hơn. Thực trạng này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến động lực để đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, cung cấp cơ sở để các nhà quản trị xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả công việcsự gắn bó với tổ chức của đội ngũ công chức. Mục tiêu chính của luận văn là xác định, đo lường mức độ tác động của các yếu tố then chốt và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm tạo động lực làm việc bền vững. Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, công trình này đưa ra một cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp cho một vấn đề cấp thiết của nền công vụ Việt Nam hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo động lực làm việc khu vực công

Trong bối cảnh hiện đại, việc tạo động lực làm việc cho cán bộ, công chức giữ vai trò then chốt quyết định đến sự thành công của một tổ chức hành chính công. Động lực không chỉ là yếu tố thúc đẩy năng suất lao động mà còn là nền tảng cho tinh thần trách nhiệm và đạo đức công vụ. Một công chức có động lực cao sẽ thể hiện sự tận tâm, chủ động và sáng tạo trong thực thi nhiệm vụ, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công và củng cố niềm tin của người dân. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực có thể dẫn đến thái độ làm việc trì trệ, hiệu quả thấp và thậm chí là các hành vi tiêu cực. Do đó, việc hiểu rõ và áp dụng các biện pháp khuyến khích phù hợp là nhiệm vụ hàng đầu của các nhà quản lý trong khu vực công.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu và thách thức từ kinh tế thị trường

Nghiên cứu của Lâm Ngọc Mẫn (2019) được thực hiện tại UBND Quận 3, TP.HCM, một đơn vị hành chính điển hình phải đối mặt với áp lực từ nền kinh tế thị trường. Thách thức lớn nhất đến từ “sức hấp dẫn” của khu vực tư nhân về lương và phúc lợi, môi trường làm việc năng động và cơ hội thăng tiến rõ ràng. Điều này tạo ra một cuộc “cạnh tranh ngầm” về nguồn nhân lực chất lượng cao. Tác động của kinh tế thị trường cũng làm thay đổi hệ giá trị, khiến một bộ phận công chức có xu hướng đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích tập thể, làm suy giảm động lực cống hiến. Luận văn chỉ ra rằng, từ năm 2016-2018, đã có 3 công chức trẻ tại UBND Quận 3 xin nghỉ việc để chuyển sang khu vực tư nhân, cho thấy tính cấp thiết của vấn đề.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực công chức

Để hiểu rõ bản chất của động lực làm việc cán bộ công chức, cần dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc và các mô hình nghiên cứu đã được kiểm chứng. Luận văn tham chiếu các lý thuyết tạo động lực kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg và Thuyết kỳ vọng của Vroom. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích về nhu cầu của con người, từ các nhu cầu cơ bản (an toàn, sinh lý) đến các nhu cầu bậc cao (được tôn trọng, tự khẳng định). Đặc biệt, thuyết của Herzberg phân biệt rõ hai nhóm yếu tố: nhóm duy trì (liên quan đến môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ) và nhóm thúc đẩy (liên quan đến bản chất công việc, sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đó, tác giả đề xuất một mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố chính tác động đến động lực làm việc của công chức. Mô hình này được xây dựng để phù hợp với bối cảnh khu vực công tại Việt Nam, bao gồm: Bản chất công việc, Điều kiện làm việc, Đào tạo và phát triển, Đánh giá kết quả công việc, và Chính sách đãi ngộ. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực này là bước đầu tiên để đo lường và đề xuất các giải pháp quản trị nhân sự hiệu quả.

2.1. Nền tảng các lý thuyết tạo động lực kinh điển

Các lý thuyết tạo động lực là công cụ phân tích quan trọng. Tháp nhu cầu của Maslow cho rằng hành vi con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các nhu cầu theo cấp bậc, từ sinh lý đến tự thể hiện. Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) lại chỉ ra rằng sự hài lòng của công chức và sự bất mãn là hai khía cạnh riêng biệt. Các yếu tố duy trì như lương và phúc lợi nếu không được đáp ứng sẽ gây bất mãn, nhưng việc đáp ứng chúng không đồng nghĩa với việc tạo ra động lực. Động lực thực sự đến từ các yếu tố thúc đẩy như thành tích, sự công nhận và trách nhiệm trong công việc. Những lý thuyết này giúp giải thích tại sao cải cách tiền lương là cần thiết nhưng chưa đủ để nâng cao hiệu quả công việc.

2.2. Mô hình 5 nhân tố tác động đến động lực làm việc đề xuất

Trên cơ sở khảo lược các nghiên cứu trong và ngoài nước, luận văn đề xuất mô hình 5 nhân tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ công chức. Các nhân tố này bao gồm: (1) Bản chất công việc (tính thú vị, thách thức), (2) Điều kiện làm việc (trang thiết bị, không gian), (3) Đào tạo và phát triển (cơ hội học tập, nâng cao kỹ năng), (4) Đánh giá công việc (tính công bằng, minh bạch), và (5) Chính sách đãi ngộ (lương, thưởng, phúc lợi). Mô hình này được kiểm định bằng phương pháp định lượng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các nhà quản lý tại các cơ quan hành chính công.

III. Cách cải thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Để nâng cao động lực làm việc của cán bộ công chức, việc tập trung vào hai yếu tố nền tảng là chính sách đãi ngộmôi trường làm việc là vô cùng cần thiết. Đây là những yếu tố thuộc nhóm "duy trì" theo lý thuyết của Herzberg, có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của công chức. Một chính sách đãi ngộ không tương xứng với công sức và kết quả công việc là nguyên nhân hàng đầu gây ra sự chán nản và thiếu gắn kết. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, lương và phúc lợi không chỉ cần đủ để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản mà còn phải đảm bảo tính cạnh tranh tương đối so với khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, môi trường làm việc an toàn, thoải mái với đầy đủ trang thiết bị cần thiết sẽ giúp công chức giảm bớt áp lực, tập trung vào chuyên môn, từ đó cải thiện năng suất lao động. Một văn hóa công sở tích cực, nơi các mối quan hệ đồng nghiệp và cấp trên được xây dựng trên sự tôn trọng và hợp tác, cũng là một phần không thể thiếu của một môi trường làm việc lý tưởng. Các nhà quản lý cần nhận thức rằng đầu tư vào các yếu tố này không phải là chi phí, mà là sự đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của tổ chức.

3.1. Vai trò của lương và phúc lợi trong sự hài lòng công chức

Tiền lương và các khoản phúc lợi là yếu tố quan trọng nhất trong chính sách đãi ngộ. Luận văn chỉ ra giả thuyết rằng chính sách đãi ngộ có tác động cùng chiều đến động lực làm việc (Giả thuyết H5). Điều này có nghĩa là khi lương và phúc lợi được cải thiện, sự hài lòng của công chức cũng tăng theo. Việc thực hiện cải cách tiền lương một cách công bằng, minh bạch và gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ là giải pháp cốt lõi. Ngoài lương cơ bản, các khoản phụ cấp, chế độ bảo hiểm, nghỉ phép cần được đảm bảo kịp thời và đầy đủ. Một chính sách đãi ngộ toàn diện sẽ giúp công chức an tâm công tác và giảm bớt các lo toan về tài chính.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện làm việc để tăng năng suất lao động

Môi trường làm việc tốt là một lợi thế cạnh tranh của tổ chức. Giả thuyết H2 trong luận văn khẳng định điều kiện làm việc có tác động tích cực đến động lực. Điều này bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, cần đảm bảo nơi làm việc an toàn, thoải mái và trang bị đầy đủ công cụ cần thiết. Về tinh thần, việc xây dựng một văn hóa công sở lành mạnh, giảm thiểu áp lực không cần thiết và phân bổ khối lượng công việc hợp lý sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc. Khi điều kiện làm việc được đảm bảo, công chức có thể phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo của mình.

IV. Phương pháp phát triển đào tạo và cơ hội thăng tiến

Bên cạnh các yếu tố duy trì, các yếu tố thúc đẩy như đào tạo và phát triển cùng cơ hội thăng tiến đóng vai trò quyết định trong việc khơi dậy và duy trì động lực làm việc của cán bộ công chức ở mức độ cao. Theo nghiên cứu, đây là những yếu tố tác động mạnh mẽ đến khát vọng cống hiến và sự gắn bó với tổ chức của nhân viên. Một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, công bằng và minh bạch là điều mà mọi công chức mong đợi. Khi họ thấy được tương lai và con đường đi lên trong sự nghiệp, họ sẽ có xu hướng nỗ lực nhiều hơn để đạt được các mục tiêu đó. Công tác đào tạo và phát triển không nên chỉ dừng lại ở việc bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý và lãnh đạo. Việc khuyến khích và tạo điều kiện cho công chức học tập nâng cao trình độ là một sự đầu tư khôn ngoan, mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao năng lực của đội ngũ, vừa gia tăng sự hài lòng của công chức. Các nhà lãnh đạo cần xây dựng các chính sách cụ thể về quy hoạch, bổ nhiệm và đào tạo, đảm bảo mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển công bằng dựa trên năng lực và sự cống hiến thực tế.

4.1. Xây dựng lộ trình đào tạo và phát triển chuyên môn

Hoạt động đào tạo và phát triển là một phương tiện hữu ích để nâng cao hiệu suất lao động và cập nhật kỹ năng. Giả thuyết H3 trong luận văn cho thấy yếu tố này có tác động cùng chiều đến động lực. Để phát huy hiệu quả, các cơ quan hành chính công cần xây dựng các chương trình đào tạo có hệ thống, phù hợp với nhuove và. Các chương trình này cần giúp công chức nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng cần thiết cho công việc và định hướng phát triển trong tương lai. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho công chức tham gia học tập sẽ thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến sự phát triển cá nhân của họ.

4.2. Tầm quan trọng của cơ hội thăng tiến công bằng minh bạch

Cơ hội thăng tiến là một trong những động lực mạnh mẽ nhất. Công chức luôn mong muốn có một vị trí cao hơn trong tập thể. Khi tổ chức tạo ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng, họ sẽ cố gắng hết mình để đạt được vị trí đó. Sự công bằng trong bổ nhiệm, đề bạt là yếu tố cốt lõi. Nếu quy trình thăng tiến thiếu minh bạch, dựa trên các mối quan hệ thay vì năng lực, nó sẽ triệt tiêu động lực phấn đấu của phần lớn đội ngũ. Do đó, việc xây dựng các tiêu chí thăng tiến cụ thể và áp dụng chúng một cách nhất quán là điều kiện tiên quyết để giữ chân người tài và thúc đẩy hiệu quả công việc.

V. Hướng dẫn đánh giá công việc và gia tăng hiệu quả công việc

Một hệ thống đánh giá công việc hiệu quả và bản chất công việc thú vị là hai nhân tố cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong mô hình nâng cao động lực làm việc của cán bộ công chức. Đánh giá công việc không chỉ là công cụ để kiểm soát, mà còn là cơ sở để ghi nhận, phản hồi và định hướng phát triển cho nhân viên. Một quy trình đánh giá minh bạch, khách quan và dựa trên các tiêu chí rõ ràng sẽ tạo ra cảm giác công bằng, thúc đẩy người lao động cải thiện hiệu suất. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho các quyết định về khen thưởng, kỷ luật, cải cách tiền lương và quy hoạch cơ hội thăng tiến. Song song đó, bản chất công việc cũng là một yếu tố nội tại có sức ảnh hưởng lớn. Khi công việc mang lại sự hứng thú, thách thức, cho phép sự sáng tạo và phát huy năng lực cá nhân, công chức sẽ cảm thấy có ý nghĩa và tự nguyện nỗ lực hơn. Các nhà quản lý có thể làm phong phú công việc bằng cách giao thêm trách nhiệm, tăng quyền tự chủ và tạo điều kiện để công chức nhìn thấy tầm quan trọng và tác động của công việc mình làm. Điều này giúp củng cố tinh thần trách nhiệmsự gắn bó với tổ chức một cách tự nhiên và bền vững.

5.1. Xây dựng hệ thống đánh giá công việc khách quan minh bạch

Theo giả thuyết H4 của luận văn, đánh giá công việc có tác động tích cực đến động lực. Một hệ thống đánh giá hiệu quả phải đảm bảo các tiêu chí rõ ràng, hợp lý và được công bố công khai. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia và phản hồi của chính người được đánh giá để tăng tính khách quan. Kết quả đánh giá chính xác không chỉ giúp nhà quản lý đưa ra các quyết sách nhân sự đúng đắn mà còn là nguồn động viên, khích lệ công chức, giúp họ nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để hoàn thiện bản thân, từ đó nâng cao năng suất lao động.

5.2. Mối liên hệ giữa bản chất công việc và sự gắn bó với tổ chức

Bản chất công việc được xem là một yếu tố thúc đẩy nội tại. Giả thuyết H1 khẳng định công việc phù hợp với năng lực, có tính thách thức và thú vị sẽ tác động cùng chiều đến động lực. Khi công chức được làm công việc mình yêu thích và có cơ hội phát huy tính sáng tạo, họ sẽ cảm thấy tự hào và hứng thú. Điều này trực tiếp làm tăng sự gắn bó với tổ chức và mong muốn cống hiến lâu dài. Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố bên ngoài, việc thiết kế và phân công công việc một cách thông minh là một giải pháp chiến lược để tạo động lực làm việc từ bên trong mỗi cá nhân.

VI. Hàm ý quản trị nhằm nâng cao động lực làm việc công chức

Từ kết quả phân tích, luận văn của Lâm Ngọc Mẫn (2019) đã đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng, có giá trị ứng dụng cao cho các cơ quan hành chính công trong việc nâng cao động lực làm việc của cán bộ công chức. Giải pháp không nằm ở một chính sách đơn lẻ mà là sự kết hợp đồng bộ của cả 5 nhóm yếu tố. Trước hết, cần tiếp tục cải cách tiền lương và hoàn thiện chính sách đãi ngộ để đảm bảo mức sống và tính cạnh tranh cho công chức. Đồng thời, phải không ngừng cải thiện môi trường làm việc, đầu tư trang thiết bị và xây dựng văn hóa công sở chuyên nghiệp, thân thiện. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng lộ trình đào tạo và phát triển bài bản, cùng với việc tạo ra cơ hội thăng tiến công bằng, minh bạch. Hệ thống đánh giá công việc cần được cải tiến theo hướng khách quan, gắn với hiệu suất thực tế. Cuối cùng, các nhà lãnh đạo cần quan tâm đến việc thiết kế công việc sao cho hấp dẫn, khơi dậy được đam mê và tinh thần trách nhiệm của từng cá nhân. Việc áp dụng tổng thể các giải pháp này sẽ giúp tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi công chức cảm thấy được tôn trọng, có động lực cống hiến và mong muốn gắn bó lâu dài.

6.1. Đề xuất các giải pháp quản trị tổng thể và đồng bộ

Các hàm ý quản trị từ luận văn khuyến nghị một cách tiếp cận toàn diện. Ban lãnh đạo cần chú trọng đến tất cả các yếu tố, từ "duy trì" đến "thúc đẩy". Cụ thể, cần xây dựng quy chế khen thưởng, bổ nhiệm, nâng lương kịp thời để ghi nhận các thành tích xuất sắc. Về đào tạo và phát triển, cần có kế hoạch rõ ràng cho từng cá nhân, khuyến khích học tập nâng cao trình độ. Về đánh giá công việc, cần áp dụng các tiêu chí lượng hóa, giảm tính chủ quan. Những giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện đáng kể động lực làm việc cán bộ công chức.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Mỗi công trình khoa học đều có những giới hạn nhất định. Luận văn này được thực hiện trong phạm vi một đơn vị cụ thể (UBND Quận 3), do đó kết quả có thể chưa mang tính khái quát cao cho toàn bộ khu vực công ở Việt Nam. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều địa phương, nhiều loại hình cơ quan khác nhau. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu sâu hơn về vai trò của văn hóa tổ chức hoặc phong cách lãnh đạo như những biến điều tiết tác động đến mối quan hệ giữa các yếu tố và động lực làm việc. Việc tiếp tục khám phá chủ đề này sẽ góp phần hoàn thiện hơn nữa lý luận và thực tiễn về quản trị nhân sự trong hành chính công.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, các vấn đề liên quan như: Mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, thời gian nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn của đề tài cũng như cấu trúc của đề tài. Từ đó đi sâu vào các nghiên cứu đi trước để xây dựng và và hoàn chỉnh mô hình nghiên cứu của luận văn. 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm về công chức Khái niệm công chức phụ thuộc rất nhiều hệ thống chính trị và nền văn hóa của mỗi quốc gia.

Vì vậy mỗi quốc gia đều có khái niệm và định nghĩa khác nhau, thậm chí ngay trong mỗi quốc gia, ở từng thời kỳ phát triển khác nhau, thuật ngữ này cũng mang những nội dung khác nhau. Một số nước có quan niệm công chức còn bao gồm cả những người làm việc trong các cơ quan dịch vụ có tính chất công cộng. Tại Việt Nam, ngày 13 tháng 11 năm 2008, tại kỳ họp thứ 4 Quốc hội khoá XII, đã thông qua Luật Cán bộ, công chức. Đây là một văn bản có giá trị pháp lý cao nhất từ trước đến nay và cắt nghĩa được rõ ràng hơn về các khái niệm cán bộ, công chức.

Tại Khoản 1 Điều 4 của Luật quy định: Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Luật Cán bộ, Công chức năm 2008 đưa ra khái niệm công chức (Khoản 2 Điều 4) như sau: Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện, trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, trong biên chế và hưởng lương ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ 9 máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Cơ sở lý thuyết về tạo động lực làm việc * Khái niệm về động lực làm việc Thuật ngữ “động lực” được sử dụng rộng rãi trong đời sống kinh tế - xã hội, chẳng hạn như: động lực phát triển, động lực học tập, động lực làm việc, động lực lao động.Tuy vậy, xung quanh khái niệm động lực còn có nhiều quan niệm và nhận thức khác nhau. Tùy vào cách nhìn nhận, thực trạng xã hội mà các tác giả đi trước đưa ra những định nghĩa riêng biệt về động lực.

Dưới góc độ triết học, một số tác giả đã xem xét động lực như là một yếu tố có tác dụng thúc đẩy quá trình vận động và phát triển của xã hội. Tác giả Lê Hữu Tầng (1997) cho rằng: “động lực là cái thúc đẩy, là cái làm gia tăng sự phát triển”. Lê Thị Kim Chi (2002), “động lực là sức tác động, có khả năng kích thích, khởi động; có năng lực chuyển hóa làm xuất hiện cái mới, thúc đẩy sự phát triển của con người và xã hội”, hay “động lực phát triển xã hội là những nhân tố tác động tích cực, thúc đẩy quá trình biến đổi, làm xuất hiệ cái mới trong sự vận động đi lên của xã hội”. Dưới góc độ quản trị học, nhiều tác giả quan niệm động lực như là những yếu tố có tác dụng thúc đẩy, khuyến khích, động viên con người nỗ lực lao động, làm việc hướng tới mục tiêu cá nhân và mục tiêu của tổ chức.

Theo Maier và Lawler (1973), động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân. Kreitner (1995), động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định. Higgins (1994), động lực là lực đẩy từ bên trong mỗi cá nhân để đáp ứng các nhu cầu các nhu cầu chưa được thỏa mãn. Bedeian (1993),động lực là sự cố gắng để đạt được mục tiêu.

Nguyễn Văn Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007), động lực là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức. Động lực cá nhân là kết quả của rất nhiều nguồn lực hoạt động đồng thời trong con người và môi trường sống và làm việc của con người và môi trường sống và làm việc của con người”. Vụ Thị Uyên (2007), “động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức”. 10 Trần Hữu Quang (2006), “động lực là cái thúc đẩy người ta đi đến một hành động hoặc một cách ứng xử nào đó”.

Tuy còn có nhiều quan niệm khác nhau về động lực, song dưới góc độ của nhà quản trị khoa học, đa số tác giả đều thống nhất ở chỗ: động lực là điều giúp tạo cho con người nỗ lực làm việc để đạt được các mục tiêu nhất định. Biểu hiện của động lực là sự đam mê, nỗ lực của mỗi cá nhân trong quá trình thực hiện công việc. Trên cơ sở kế thừa, phát triển các quan niệm đã có, tác giả đưa ra quan niệm riêng về động lực như sau: động lực của con người là sự tác động tổng hợp của các yếu tố (vật chất và tinh thần) có tác dụng thúc đẩy, kích thích sự hăng say, nỗ lực hoạt động, làm việc của mỗi con người nhằm hoàn thành mục tiêu của cá nhân và từ đó đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Khi con người có động lực tốt, họ sẽ có quyết tâm hơn, tự giác hơn, có sự hăng say, nỗ lực hơn trong quá trình làm việc nhằm hoàn thành những mục tiêu đề ra 2.

Các học thuyết liên quan đến động lực 2. Thuyết nhu cầu của A. Maslow (1943) Maslow lập luận rằng hành vi của mỗi cá nhân tại một thời điểm nào đó thường được quyết định bởi một nhu cầu mạnh nhất của họ. Bởi vậy, điều quan trọng nhất đối với các nhà quản lý là phải biết được nhu cầu thông thường quan trọng nhất.

Theo bậc thang nhu cầu của Maslow, các nhu cầu gồm có hai cấp: Cấp cao và cấp thấp. Cấp thấp bao gồm các nhu cầu sinh học và an toàn. Cấp cao gồm những nhu cầu về xã hội, tôn trọng và tự thể hiện. Sự khác nhau giữa hai loại nhu cầu này là chúng thỏa mãn từ bên trong và bên ngoài con người.1: Tháp nhu cầu của A.Maslow (1943)) - Nhu cầu sinh học: Là các nhu cầu thường ngày của cơ thể hoặc nhu cầu sinh lý của con người bao gồm như ăn uống, không khí để thở, các nhu cầu làm con người thoải mái,.

Đây là bậc nhu cầu thấp nhất, bậc nhu cầu cơ bản. - Nhu cầu an toàn: Khi con người đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản tức các nhu cầu này không còn điều khiển suy nghĩ và hạnh động của họ nữa, khi đó các nhu cầu an toàn, an nhinh sẽ xuất hiện. Nhu cầu an toàn hiện diện trong cả vật chất và tinh thần. Và rõ nét thông qua các mong muốn về sự ổn định cuộc sống.

- Nhu cầu xã hội: Đó là nhu cầu mong muốn là một thành viên của tập thể, một tổ chức nào đó, hoặc nhu cầu về tình cảm yêu thương. Nhu cầu này hiện diện qua quá trình giao tiếp như viêc tìm kiếm, kết bạn, lập gia đình, tham gia các công tác cộng đồng, tham gia câu lạc bộ, làm việc nhóm. - Nhu cầu được tôn trọng: Là nhu cầu có địa vị, được người khác công nhận và tôn trọng, cũng như nhu cầu tự tôn trọng mình. Nó bao gồm những nhu cầu như sự khen thưởng, phần thưởng trong công việc hay xã hội, sự thăng tiến.Khác với các nhu cầu trên, thì nhu cầu được tôn trọng không chỉ là sự hài lòng bên trọng mà nó còn phụ thuộc vào những thông tin phản hồi từ bên ngoài.

12 - Nhu cầu tự khẳng định: Đây là nhu cầu cao nhất và khó thỏa mãn nhất trong thang đo bậc nhu cầu của Maslow, bao gồm nhu cầu được phát triển cá nhân và tự hoàn thiện các năng lực của mình thành hiện thực, sử dụng hết khả năng để tự khẳng định mình, hoặc nhu cầu đạt được các thành tích mới có y nghĩa, nhu cầu sáng tạo, tạo ra quyền lực. Khi con người được thỏa mãn các nhu cầu bậc thấp với một mức độ nhất định thì họ sẽ tìm một nhu cầu cao hơn. Nếu tổ chức vẫn sử dụng các phương thức khuyến khích như cũ thì hiệu quả công việc không những thấp mà còn gây ra sự nhàm chán, không muốn tiếp tục gắn bó làm việc với tổ chức. Ngược lại, tổ chức quan tâm đến những nhu cầu cấp bậc cao hơn của người lao động thì hiệu quả sẽ nâng cao rõ rệt.

Do đó, các nhà quản trị phải liên tục xem những nhu cầu nào sẽ thúc đẩy nhân viên làm việc và bằng cách nào để thúc đẩy họ. Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) Học thuyết này được phân ra làm hai nhóm nhân tố có tác dụng tạo động lực: - Nhóm nhân tố thúc đẩy: là các tác động bên trong của công việc tạo nên sự thỏa mãn. Đặc điểm của nhóm này là nếu không được thỏa mãn thì dẫn đến việc chán nản, không hứng thú trong công việc và dẫn đến bất mãn của người lao động. - Nhóm nhân tố duy trì: là các nhân tố thuộc về môi trường làm việc.

Nếu các yếu tố này được xây dựng, phát huy tố sẽ có tác dụng ngăn ngừa sự không thỏa mãn trong công việc của người lao động.1: Nhân tố và nhân tố động viên Các nhân tố duy trì Các nhân tố động viên 1. Các mối quan hệ với cấp dưới 3. Trách nhiệm 4.Cuộc sống cá nhân 4. Quan hệ với đồng nghiệp 5.

Điều kiện làm việc 13 8. Mối quan hệ với cấp trên 9. Chính sách và quản trị của công ty (Nguồn: Lý thuyết hai nhân tố của F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ