Tài liệu hỗ trợ học tập Tin học 6 Tập 1 - Huỳnh Kim Sen (Sở GD-ĐT HCM)

Chuyên khảo Tài liệu học tập tin học 6 tập 1 (bản đầy đủ) phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Trung Học Cơ Sở

Chuyên ngành

Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu
51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 Huỳnh Kim Sen

Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen, phát hành vào tháng 10 năm 2004, là một tài liệu giáo khoa nền tảng, được biên soạn nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản nhất về máy tính điện tử. Trong bối cảnh công nghệ thông tin đầu những năm 2000, khi máy tính chưa phổ biến rộng rãi trong mọi gia đình, tài liệu này đóng vai trò như một cầu nối quan trọng, giúp học sinh làm quen với một thế giới kỹ thuật số còn khá mới mẻ. Nội dung của tài liệu không chỉ tập trung vào lý thuyết suông mà còn chú trọng đến kỹ năng thực hành, từ việc nhận biết các thành phần phần cứng đến việc thao tác trực tiếp trên các hệ điều hành phổ biến thời bấy giờ như DOSWindows 9x. Mục tiêu cốt lõi mà tài liệu hướng đến là xây dựng một nền móng vững chắc, giúp người học hiểu được nguyên lý hoạt động, cách thức xử lý thông tin của máy tính, và làm chủ các thao tác cơ bản. Qua đó, tài liệu mở ra cánh cửa để học sinh tự tin khám phá và ứng dụng công nghệ vào học tập và cuộc sống. Đây được xem là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu trong việc chuẩn hóa chương trình giảng dạy tin học nhập môn.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình tin học 6

Giáo trình đặt ra mục tiêu rõ ràng ngay từ đầu. Theo tài liệu, sau khi hoàn thành khối kiến thức, học sinh sẽ: "biết được nguyên lý cơ bản của hoạt động máy tính, biết cách sử dụng các thiết bị cơ bản của máy tính, biết sử dụng hệ điều hành DOS - WINDOWS, biết cài đặt và nạp một chương trình ứng dụng trong Windows". Cấu trúc của Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen được tổ chức một cách khoa học, đi từ tổng quan đến chi tiết. Các chương đầu giới thiệu về máy tính điện tử, phân biệt phần cứng (hardware)phần mềm (software). Tiếp theo, tài liệu đi sâu vào hệ điều hành, hướng dẫn sử dụng màn hình Windows, bàn phím và chuột. Các phần sau tập trung vào kỹ năng quản lý tập tin – thư mục, sử dụng chương trình ứng dụng, và các tiện ích hệ thống như diệt virus máy tính hay sử dụng bộ gõ tiếng Việt. Lối trình bày logic này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách tuần tự và có hệ thống.

1.2. Đối tượng và phạm vi kiến thức trong tài liệu

Đối tượng chính mà tài liệu hướng đến là học sinh lớp 6, những người lần đầu tiên tiếp cận với môn tin học một cách chính quy. Do đó, phạm vi kiến thức được giới hạn trong những khái niệm và kỹ năng cốt lõi nhất. Tài liệu không đi sâu vào các vấn đề phức tạp như lập trình hay quản trị mạng. Thay vào đó, nó tập trung vào việc xây dựng sự tự tin cho người dùng cuối. Kiến thức bao quát từ việc nhận diện các thiết bị vật lý như CPU, RAM, đĩa cứng, màn hình, cho đến việc hiểu các khái niệm trừu tượng hơn như tập tin (file), thư mục (folder), đường dẫn (path). Đặc biệt, tài liệu dành một phần đáng kể để giải thích các thuật ngữ tin học cơ bản, được dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, giúp học sinh vượt qua rào cản ngôn ngữ và hiểu đúng bản chất của từng khái niệm. Phạm vi này đảm bảo học sinh có đủ năng lực để tự vận hành một chiếc máy tính cá nhân cho các nhu cầu học tập cơ bản.

II. Khó khăn khi tiếp cận kiến thức tin học cơ bản thời 2004

Vào năm 2004, việc học tin học đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Máy tính vẫn còn là một thiết bị xa lạ với phần lớn học sinh, và giao diện người dùng chưa thực sự thân thiện như ngày nay. Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen ra đời chính là để giải quyết những khó khăn này. Một trong những rào cản lớn nhất là sự trừu tượng của các khái niệm. Việc giải thích hệ điều hành là gì, hay cách máy tính xử lý thông tin như thế nào, đòi hỏi một phương pháp sư phạm trực quan và dễ hiểu. Thêm vào đó, các thao tác không thể thực hiện chỉ bằng vài cú chạm như trên màn hình cảm ứng hiện đại. Người học phải làm quen với việc sử dụng chuột và bàn phím một cách thành thạo, ghi nhớ các lệnh và tổ hợp phím tắt. Những khó khăn này đòi hỏi một tài liệu hướng dẫn phải thật sự chi tiết, kiên nhẫn và bám sát vào thực tế vận hành của các thiết bị và phần mềm thời đó. Tài liệu này đã hoàn thành tốt vai trò đó, trở thành cẩm nang không thể thiếu cho cả giáo viên và học sinh.

2.1. Thách thức với hệ điều hành DOS và Windows 9x

Một trong những thách thức lớn nhất là việc phải làm quen với hai môi trường làm việc song song: DOSWindows 9x. Hệ điều hành DOS với giao diện dòng lệnh (command-line) yêu cầu người dùng phải nhớ và gõ chính xác các câu lệnh như DIR, COPY, DEL. Đây là một phương thức tương tác hoàn toàn xa lạ và có phần đáng sợ đối với người mới bắt đầu. Trong khi đó, Windows 9x, dù có giao diện đồ họa, vẫn còn nhiều hạn chế. Tài liệu gốc mô tả các sự cố thường gặp như "chương trình hoạt động không ổn định (Not Responding)" hay "treo máy", đòi hỏi người dùng phải biết các thao tác xử lý như nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Del. Việc khởi động và tắt máy cũng cần tuân thủ quy trình nghiêm ngặt để tránh làm hỏng dữ liệu và hệ điều hành, một thách thức không nhỏ đối với học sinh nhỏ tuổi.

2.2. Rào cản về thuật ngữ và thao tác phần cứng cơ bản

Rào cản ngôn ngữ là một vấn đề không thể xem nhẹ. Hầu hết các thuật ngữ tin học đều có gốc tiếng Anh. Tài liệu đã rất tinh tế khi xây dựng một bảng "THUẬT NGỮ TIN HỌC" riêng, giải thích các từ như Load (nạp), Drive (ổ đĩa), Folder (thư mục), Click (nhấp chuột). Nếu không có sự chuẩn hóa này, học sinh sẽ rất khó khăn trong việc hiểu và ghi nhớ. Bên cạnh đó, các thao tác phần cứng cũng đòi hỏi sự hướng dẫn cẩn thận. Ví dụ, tài liệu có phần bài tập yêu cầu học sinh thực hành "Cách đặt đĩa vào ổ đĩa", "Cách lấy đĩa ra khỏi ổ đĩa", và "Cách khoá và mở khoá ghi xoá dữ liệu trên đĩa [mềm]". Đây là những kỹ năng thực tế mà nếu không được chỉ dẫn đúng cách có thể dẫn đến hư hỏng thiết bị. Những chi tiết nhỏ này cho thấy sự thấu hiểu của tác giả về những bỡ ngỡ của người học trong giai đoạn đầu.

III. Hướng dẫn sử dụng phần cứng và hệ điều hành trong sách

Giải pháp cốt lõi mà Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen mang lại là một lộ trình học tập có cấu trúc, biến những khái niệm kỹ thuật phức tạp thành các bài học dễ tiếp cận. Tài liệu hoạt động như một bản hướng dẫn sử dụng chi tiết, cầm tay chỉ việc, giúp học sinh từng bước làm chủ chiếc máy tính điện tử. Thay vì chỉ liệt kê định nghĩa, tác giả sử dụng sơ đồ, hình ảnh minh họa và các ví dụ thực tế để giải thích nguyên lý. Chẳng hạn, sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy tính được trình bày rõ ràng theo luồng: Thiết bị nhập -> Thiết bị xử lý -> Thiết bị xuất, cùng với vai trò của thiết bị lưu trữ. Cách tiếp cận này giúp học sinh hình dung được quá trình xử lý thông tin bên trong máy tính. Nội dung về hệ điều hành cũng được trình bày một cách thực tiễn, tập trung vào các thao tác mà người dùng sẽ phải thực hiện hàng ngày, từ khởi động máy cho đến khi tắt máy an toàn. Đây là phương pháp hiệu quả để phá bỏ rào cản tâm lý và kỹ thuật cho người mới học.

3.1. Nhận biết các thành phần phần cứng máy tính điện tử

Tài liệu bắt đầu bằng việc giới thiệu các thành phần phần cứng cơ bản, những thứ mà học sinh có thể "chạm tay vào được". Nội dung này được chia thành bốn nhóm chính. Thiết bị nhập (input device) bao gồm bàn phím (Keyboard)con chuột (Mouse). Thiết bị xử lý (Central Processing Unit) được mô tả là "hệ thống mạch điện tử thực hiện công việc nhận dữ liệu, sắp xếp, tính toán", với CPU là phần chính. Thiết bị lưu trữ (Store device) được phân biệt rõ ràng giữa bộ nhớ trong (RAM) lưu trữ tạm thời và bộ nhớ ngoài (DISK) lưu trữ lâu dài. Cuối cùng là Thiết bị xuất (Output device) như màn hình (Monitor)máy in (Printer). Cách phân loại này cực kỳ logic và dễ nhớ, giúp học sinh xây dựng được một mô hình tư duy hoàn chỉnh về cấu tạo của một chiếc máy tính.

3.2. Phương pháp khởi động và sử dụng Windows 9x hiệu quả

Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tương tác với hệ điều hành Windows 9x. Quy trình khởi động máy (cold boot) được mô tả từng bước, từ việc mở điện cho đến khi màn hình biểu tượng Windows hiện ra. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tắt máy đúng cách (Shut Down). Trích dẫn từ tài liệu: "Công việc này chấm dứt khi màn hình xuất hiện câu thông báo: 'It's now safe to turn off your computer'". Hướng dẫn này giúp hình thành thói quen tốt, bảo vệ dữ liệu và tuổi thọ của máy. Ngoài ra, tài liệu còn chỉ dẫn cách xử lý các sự cố như treo máy bằng cách khởi động lại (Restart) bằng nút Reset hoặc khởi động nóng (Warm boot) bằng tổ hợp phím Ctrl + Alt + Del để đóng các ứng dụng "Not Responding". Đây là những kỹ năng sinh tồn vô cùng quý giá khi làm việc trên môi trường Windows thời kỳ đó.

3.3. Kỹ năng sử dụng bàn phím và con chuột cho người mới

Để điều khiển máy tính, việc thành thạo bàn phím và chuột là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu dành riêng một chương để hướng dẫn chi tiết về hai thiết bị này. Đối với bàn phím, tài liệu không chỉ mô tả cấu trúc 4 vùng phím mà còn hướng dẫn "Cách đặt các ngón tay trên bàn phím" theo chuẩn, với hai phím cơ sở là F và J. Đối với con chuột, tài liệu định nghĩa rõ ràng các thao tác cơ bản: "nhấp (click)", "nhấp đúp (double click)", và "kéo thả (drap drop)". Ý nghĩa của từng hình dạng con trỏ chuột trên màn hình cũng được giải thích, giúp người dùng biết được máy tính đang ở trạng thái nào (sẵn sàng, đang xử lý, hay cho phép điều chỉnh kích thước cửa sổ). Những chỉ dẫn tỉ mỉ này giúp học sinh xây dựng kỹ năng vận động tinh cần thiết và sử dụng thiết bị một cách chính xác, hiệu quả.

IV. Bí quyết quản lý tập tin và thư mục trong hệ điều hành

Một trong những kỹ năng nền tảng quan trọng nhất mà Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen trang bị cho học sinh là khả năng tổ chức và quản lý thông tin số. Việc hiểu rõ khái niệm tập tinthư mục là chìa khóa để lưu trữ dữ liệu một cách khoa học, dễ dàng tìm kiếm và truy xuất khi cần. Tài liệu này đã thành công trong việc diễn giải các khái niệm trừu tượng này bằng những hình ảnh và quy tắc cụ thể. Nó giới thiệu cấu trúc cây thư mục như một phương pháp tổ chức trực quan, giúp học sinh hình dung được mối quan hệ cha-con giữa các thư mục. Đồng thời, tài liệu cung cấp các công cụ thực hành là My ComputerWindows Explorer, hướng dẫn người học cách thực hiện các thao tác quản lý dữ liệu thiết yếu. Thay vì để dữ liệu một cách lộn xộn, học sinh được học cách tạo ra một hệ thống lưu trữ có trật tự, một kỹ năng thiết yếu không chỉ trong tin học mà còn trong nhiều lĩnh vực khác.

4.1. Khái niệm về tập tin và cấu trúc thư mục hình cây

Tài liệu định nghĩa tập tin (file) là "một hình thức cất giữ nội dung thông tin". Quy tắc đặt tên tập tin trong Windows được giải thích rõ, bao gồm hai phần: tên chính (dài từ 1-255 ký tự) và tên mở rộng (0-3 ký tự) dùng để phân loại tập tin. Thư mục (folder) được mô tả là "một phương cách tổ chức cất giữ một nhóm tập tin trên đĩa". Điểm đặc sắc là tài liệu đã giới thiệu "cấu trúc hình cây (Hierarchical)", một mô hình tổ chức dữ liệu kinh điển. Theo đó, mỗi ổ đĩa có một thư mục gốc (root), bên trong là các thư mục chính (folder) và trong đó lại có các thư mục phụ (sub folder). Để xác định vị trí của một tập tin, khái niệm đường dẫn (path) được giới thiệu, ví dụ: C:\A_Ten\Baihoc\Hocky_1. Cách giải thích này giúp học sinh có một cái nhìn hệ thống về cách dữ liệu được sắp xếp trên đĩa.

4.2. Cách sử dụng My Computer và Windows Explorer để quản lý

Để biến lý thuyết thành thực hành, tài liệu hướng dẫn sử dụng hai công cụ quản lý tập tin có sẵn trong Windows: My ComputerWindows Explorer. Tài liệu chỉ rõ cách nạp các chương trình này và mô tả chi tiết các thành phần trên cửa sổ làm việc. Học sinh được học các thao tác quản lý cơ bản và quan trọng nhất: tạo thư mục mới, sao chép (copy), di chuyển (move/cut), xóa (delete), và đổi tên (rename) tập tin/thư mục. Các phương pháp thực hiện được trình bày đa dạng, từ việc sử dụng menu, các nút trên thanh công cụ cho đến thao tác kéo thả bằng chuột. Đặc biệt, tài liệu còn hướng dẫn cách khôi phục tập tin đã xóa từ Recycle Bin, một tính năng an toàn quan trọng. Những kỹ năng này là hành trang không thể thiếu để người dùng có thể tự quản lý dữ liệu cá nhân của mình trên máy tính.

V. Ứng dụng thực tiễn từ tài liệu tin học 6 Huỳnh Kim Sen

Giá trị của Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen không chỉ dừng lại ở kiến thức lý thuyết mà còn được thể hiện rõ nét qua các ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng của việc học tin học là để sử dụng máy tính như một công cụ hỗ trợ cho các công việc khác. Tài liệu này đã làm rất tốt việc trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để có thể tự mình cài đặt, sử dụng các phần mềm ứng dụng và giải quyết các vấn đề thường gặp. Từ việc nạp một chương trình trò chơi, sử dụng một phần mềm gõ văn bản, cho đến việc nhận biết và phòng chống virus máy tính, tất cả đều là những kiến thức mang tính ứng dụng cao. Bằng cách cung cấp những chỉ dẫn cụ thể cho các tác vụ này, tài liệu đã giúp học sinh biến chiếc máy tính từ một cỗ máy xa lạ thành một người bạn đồng hành hữu ích trong học tập và giải trí, đặt nền móng cho quá trình tự học và khám phá công nghệ sau này.

5.1. Cài đặt và sử dụng các chương trình ứng dụng cơ bản

Một phần quan trọng trong tài liệu là chương "SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH ỨNG DỤNG TRONG WINDOWS". Học sinh được hướng dẫn cách "Nạp - Thoát chương trình ứng dụng có trong máy tính" và quan trọng hơn là cách "Cài đặt chương trình ứng dụng trong Windows". Khái niệm cài đặt (Setup/Install) được giải thích là "công việc phải thực hiện khi muốn có một chương trình trên máy tính đang sử dụng". Đây là một kỹ năng cực kỳ quan trọng, cho phép người dùng mở rộng chức năng của máy tính theo nhu cầu cá nhân. Tài liệu cũng giới thiệu các thành phần chung của một cửa sổ ứng dụng như thanh menu, thanh công cụ, thanh cuộn, giúp học sinh nhanh chóng làm quen và sử dụng được bất kỳ phần mềm mới nào có giao diện tương tự.

5.2. Kỹ năng gõ tiếng Việt và xử lý sự cố virus máy tính

Tài liệu còn đề cập đến hai vấn đề rất thực tế tại Việt Nam: sử dụng tiếng Việt và đối phó với virus. Mục "SỬ DỤNG TIẾNG VIỆT TRONG WINDOWS" giới thiệu khái niệm về bộ mã chữ Việt và hướng dẫn "cách cài đặt và sử dụng chương trình điều khiển bàn phím tiếng Việt". Đây là kỹ năng bắt buộc để có thể soạn thảo văn bản tiếng Việt có dấu. Bên cạnh đó, chương "VIRUS MÁY TÍNH LÀ GÌ?" và "SỬ DỤNG MỘT SỐ CHƯƠNG TRÌNH TIÊU DIỆT VIRUS MÁY TÍNH" đã sớm trang bị cho học sinh nhận thức về an ninh mạng. Trong thời kỳ mà virus lây lan mạnh qua đĩa mềm và Internet còn sơ khai, việc biết cách sử dụng các chương trình diệt virus là một kỹ năng tự bảo vệ thiết yếu, cho thấy tầm nhìn và tính thực tiễn của người biên soạn.

VI. Giá trị vượt thời gian của tài liệu hỗ trợ học tập tin học

Mặc dù các công nghệ được đề cập trong Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen như hệ điều hành DOS hay Windows 9x đã trở nên lỗi thời, giá trị cốt lõi về mặt sư phạm của tài liệu này vẫn còn nguyên vẹn. Nó không chỉ là một cuốn sách giáo khoa về một phiên bản phần mềm cụ thể, mà là một minh chứng cho phương pháp tiếp cận giáo dục công nghệ một cách bài bản và nền tảng. Các nguyên lý cơ bản về cách hoạt động của máy tính điện tử, sự phân biệt rạch ròi giữa phần cứngphần mềm, hay logic tổ chức tập tin – thư mục theo cấu trúc cây là những kiến thức kinh điển, không thay đổi theo thời gian. Chính việc xây dựng một nền móng kiến thức vững chắc như vậy đã giúp nhiều thế hệ học sinh không bị bỡ ngỡ trước sự phát triển vũ bão của công nghệ sau này. Do đó, tài liệu này xứng đáng được xem là một di sản quan trọng trong lịch sử giáo dục tin học tại Việt Nam.

6.1. Đặt nền móng vững chắc cho kiến thức công nghệ số

Thành công lớn nhất của tài liệu là việc xây dựng một mô hình tư duy đúng đắn về công nghệ cho người mới bắt đầu. Bằng cách giải thích cặn kẽ các khái niệm gốc như mô hình Nhập - Xử lý - Xuất, đơn vị đo lường thông tin (Byte, KB, MB, GB), và sự khác biệt giữa dữ liệu và thông tin, tài liệu đã cung cấp những viên gạch nền tảng. Học sinh không chỉ học cách "làm theo" một cách máy móc, mà còn hiểu được "tại sao" các thao tác đó lại cần thiết. Sự hiểu biết về cấu trúc tập tinthư mục giúp hình thành tư duy logic và có tổ chức. Những kiến thức này là bất biến và có thể áp dụng trên mọi nền tảng công nghệ, từ máy tính cá nhân hiện đại, điện thoại thông minh cho đến các dịch vụ lưu trữ đám mây.

6.2. So sánh với chương trình tin học hiện đại và hướng đi mới

So với chương trình tin học hiện đại, vốn tập trung nhiều hơn vào lập trình (như Scratch, Python), tư duy thuật toán, an toàn thông tin trên mạng xã hội và các ứng dụng văn phòng trên nền tảng đám mây, nội dung của tài liệu năm 2004 có vẻ tập trung nhiều vào vận hành hệ thống. Tuy nhiên, chính sự am hiểu về hệ thống này lại là điểm mà nhiều người dùng hiện nay còn thiếu. Việc học về DOS hay quản lý tập tin thủ công giúp người học hiểu sâu hơn về cách máy tính hoạt động ở tầng thấp. Hướng đi mới trong giáo dục có thể kết hợp cả hai phương pháp: vừa trang bị các kỹ năng hiện đại, vừa củng cố kiến thức nền tảng về cấu trúc và nguyên lý hoạt động của máy tính, điều mà Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 6 tập i Huỳnh Kim Sen đã làm rất tốt.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương install trình trên máy tính đang sử dụng. con nháy cursor chỉ ký hiệu | nhấp nháy báo hiệu vị tri ký tự sẽ xuất hiện khi có một ký hiệu được gõ vào từ bản phim con trỏ chuột pointer chỉ ký hiệu 3 của con chuột, bảo hiệu đối tượng được chỉ sẽ tác động khi nhấp các nút trên con chuột. nhấp Click chỉ thao tác ấn nút trái chuột nhấp chuột Môi trường hoạt động máy tính TIENG VIET _| TIENG ANH: |=" ` nhắp đúp Double Click | chỉ thao tác ấn nút trái chuột 2 lần liền nhanh. nhấp đúp chuột kéo thả drap-drop chỉ thao tác chuột: -_ điều khiển con trỏ chuột chỉ vào đối tượng - Ấn và giữ chặt nút trái, di chuyển con chuột, đối tượng trên màn hình sẽ thay đối theo.

-_ khi buông nút nhắn trên chuột, đối tượng đã. thay đổi (tới vị trí mới, tô đen,. gd strike chỉ thao tác gõ phím. nhắn press and chỉ thao tác ấn phim xuống và giữ chặt.

hold Man hinh hoat Active chỉ màn hình hiện ra sau khi khởi động windows động desktop Phiếu Sheet Tạb nút button nút ở trên các thanh, trong các cửa số, đặc trưng cho một công việc của chương trình. phim tat Shortcut key | tổ hợp phím sử dụng cho một chức năng nao dé của chương trình menu tat Short menu | menu bao gdm một số lệnh sử dụng cho một đói tượng nào đó. Môi trường hoạt động máy tính MUC LUC GIOI THIEU MAY TINH BIEN TO occ ccc cs cesttsen se esetseeteaeesiesessaneraaesentes 6 1. CÁC THÀNH PHÀN CUA MAY TINH ĐIệN Tử.

Xử LÝ THÔNG TÌN CỦA MAY TINH HỆ ĐIÊU HÀNH MÁY TÍNH. KHALNI6M VE HE DIEU HANH MAY TINH. Giới THiệU HỆ ĐiềU HÀNH WINDOWS 9X. SU’ DUNG MAN HINH WINDOWS 1.

MAN HINH HOaT BONG CUA WINDOWS (ACTIVE DESKTOP). Sử DụNG CÁC ICON - TASKBAR. SU' DUNG BAN PHIM VA CON CHUOT. CÁCH NGÔIG TRƯớC MÁY TỈNH.

CÁCH Sử DỤNG BẢN PHÍM (KEYBOARD) - CON CHUOT (MOUSE). TO CHU TAP TIN — THU' MUC TRONG WINDOWS 1 KHÁI NiệM Về TậP TIN - THƯ MỤC. 220222212 1e 2 Sty DUNG CHU'ONG TRINH QUAN LÝ TậP TIN. QUAN LY TAP TIN - THU MuC TREN ĐĨA 4.

TÌM KIếM TAP TIN - Str DUNG TAP TIN. 3 Ử DỤNG CHƯƠNG TRÌNH ỨNG DỤNG TRONG WINDOWS. NạP - THOÁT GHƯƠNG TRÌNH ứNG DụNG CỎ TRONG MÁY TÍNH. CÀI ĐẠT CHƯƠNG TRÌNH ỨNG DỤNG TRONG WINDOWS 3.

CÁC THÀNH PHÀN CỦA CỬA SỐ CHƯƠNG TRÌNH ỨNG DỤNG 4. NẠP & SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH ỨNG DỤNG: TYPING TUTOR. THIET LAP THUOC TINH SỬ DỤNG CỦA WINDOWS 4. THIẾT LậP MỘT SỐ THUỘC TÍNH CHO WINDOWS.

THIẾT LậP CHễ ĐỌ HOẠT ĐỌNG CHO CÁC THIẾT BỊ NHậP ~ XUẤT SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH DOS 1 KHÁI NiệM Về Hệ ĐiềU HÀNH DOS.Q 02222222 72 2 CÁCH NẠP CHƯƠNG TRÌNH DOS 3. CACH SU’ DUNG MOT SO LéNH THONG DUNG CuA DOS._ CÁCH SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH ỨNG DỤNG CHẠY TRONG DOS S ty DỤNG NORTON COMMANDER._ CÁCH SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH NORTON COMMANDER 2. CACH QUAN LY TaP TIN BANG NC Môi trường hoạt động máy tính 4 M5006. VIRUS MÁY TÍNH LÀ GÌ ?,.

SỬ DUNG MOT SO CHU'ONG TRINH TIÊU DiệT VIRUS MAY TINH QUẦN LÝ ĐĨA VÀ Ô ĐĨA. NGUYÊN LÝ GHI DỮ LiệU CủA CÁC LOẠI ĐĨA. BAO QUAN VÀ BảO TRÌ CÁC LOẠI ĐĨA. SU’ DUNG CALCULATOR VA ADDRESS BOOK 1.

SU! DUNG CALCULATOR 2. SỬ DUNG ADDRESS BOOK (SO DIA CH) SỬ DỤNG ÂM THANH TRONG WINDOWS 1. THIẾT LậP ÂM THANH CảNH BẢO (SOUNDS EVENT). PHÁT ÂM THANH CAC CD AUDIO XEM HINH ANH TRONG WINDOWS.CAC LOAT VIDEO wo.

SỬA CHỮA ảNH (MICROSOFT PHOTO EDITOR). SỬ DỤNG TIENG VIET TRONG WINDOWS 1. KHÁI NIệM Về BỘ MÃ CHỮ ViệT DÙNG TRONG WINDOWW. CÁCH CÀI BAT (SETUP) VA SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH ĐiệU KHIỂN BAN PHÍM TIêNG VIỆT.

SỬ DỤNG WORD PAD. CÁCH NẠP- THOÁT WORDPAD. NHậP VÀ TRÌNH BAY VAN BảN Môi trường hoạt động máy tính 5 on GIỚI THIỆU MÁY TÍNH ĐIỆN TỪ KIÊN THỨC ĐẠT ĐƯỢC q _ Nhận biết được các thành phầ:: của một máy tính. a _ Hiểu được việc sử dụng máy tính trong xử lý dữ liệu na.

Phân biệt các loại chương trình sử dựng cho rnáy tinh. MÁY TÍNH ĐIỆN TỬ LÀ GÌ 2 TẠI SAO SỬ DỤNG MÁY TÍNH ĐIỆN TỪ ? Nếu giáo viên chủ nhiệm nhờ bạn tính toán điểm trung bình và xếp hạng một danh sách lớp. Và nếu như bạn có một máy tính điện tử và một chương trình máy tính thích hợp, máy tính sẽ thực hiện giúp bạn công việc tính toán, sắp xếp các đữ liệu và cho ra kết quả thông tin một cách nhanh chóng, chính xác theo yêu cầu. Thế nào là một máy tính điện tử ? 1.

CÁC THANH PHAN CUA MAY TINH ĐIỆN TỪ May tinh điện tử có 2 phân : phần cứng (hardware); phần mềm (software).1 Phần cứng máy tỉnh Phan cứng là những thiết bị của máy tính mà bạn có thé cham tay vào được, các thiết bị này tạo thành hình thức một máy tính. Phần cứng máy tỉnh bao gồm: màn hình ie (monitor) XUAT (monitor) CPU + Ram Loa xXULY -—->/ Luu TRO ele —ll— cpu |f——| toft Disk - acon ame Saba ot [ = NHAP (Keyboard) = con chuột Program ban phim 6 dia mém ¿CD Các thành phân cơ bản của máy tỉnh điện tử Sơ đồ nguyên lý của máy tính điện tử Môi trường hoạt động máy tính 6 a) _ Thiết bị nhập (input device) là những thiết bị dùng để nhập dữ liệu vào máy tính. Các thiết bị này được chế tạo phù hợp với loại dữ liệu sẽ nhập vào máy tính: " Ban phím (Keyboard ): nhập chữ, nhập câu lệnh, ” Con chuột (Mouse ): dùng để chọn lệnh điều khiển may tính qua các biểu tượng trên màn hình. " Máy quét hình (Scanner): dùng để nhập hình ảnh vào máy tính.

" Và một số thiết bị nhập chuyên dùng khác: Gamepad, tight pen, Micro,. b) Thiét bi xử iy (Centrat Processing Unit) là hệ thống mạch điện tử thực hiện công việc: nhận dữ liệu, sắp xếp, tính toán và cho ra một kết quả nào đó. Phần chính của thiết bị xử lý gọi là CPU (central processing unit). Khả năng hoạt động của máy tính tùy thuộc vào tốc độ xử lý của CPU.

đơn vị mô tả khả năng hoạt động của CPU: mega hezt (MHz), giga hezt (GHz) 1MHz x CPU thực hiện †1 triệu phép tính trong 1 giây, 1GHz x CPU thực hiện 1 tỷ phép tính / giây. Ví dụ: Pentium III 933 MHz, Pentium III 1.13 MHz, Pentium IV 1.7GHz, AMD Duron 1.1GHz, AMD Thunderbird 1. c) _ Thiết bị lưu trữ (Store device) là các thiết bị thực hiện công việc nhận dữ liệu cất giữ' và cung cắp lại cho thiết bị xử lý hoặc nhận dữ liệu do bộ xử lý cung cấp vả lưu trữ lại. Các thiết bị lưu trữ thông dụng gồm có: " Bo nhớ trong (Memory: RAM): lưu giữ thông tin tạm thời (khi có điện cùng cấp cho bộ nhớ) của thiết bị nhập, xử lý.

` Bộ nhớ ngoài (Storage: DISK): lưu trữ thông tin lâu đải (không cần năng lượng điện), gồm có: Đĩa từ (Magnetic đisk): lưu giữ thông tin lâu dài, thông tin được ghi lại trên đĩa theo nguyên tắc từ hoá (dữ liệu trên đĩa sẽ bị xoá nếu đĩa này để ở trong vùng có từ tính mạnh - gần sát nam châm). Thiết bị này có 2 loại thông dụng: đĩa mềm (floppy disk ) và đĩa cứng (Hard disk). Và còn một số thiết bị lưu trữ chuyên dùng khác: Tape, Flash drive, Môi trường hoạt động máy tỉnh 7 d) Thiét bị xuất (Output device) là các thiết bị thể hiện kết quả xử lý thông tin của máy tính thành các ký hiệu mả con người có thể nhận biết được: hình ảnh, chữ viết, âm thanh,. Các thiết bị xuất thông dụng gồm có: = Man hinh (Monitor - screen, display): thiết bị thế hiện kết quả xử lý thông tin trên màn hình (bóng đèn điện tử).

« Máy in (Prnfer }: thiết bị in kết quả xử lý thông tin ra giấy. Máy in có các loại: máy in kim (dot-rmaatrix printer) ; máy phun mực (Ink-jet printer) ; máy in laser (laser printer). * Và một số thiết bị chuyên dùng khác: Speaker, Robot,.2 Phần mềm máy tính Phần mềm là tên gọi chung các chương trình điều khiển máy tính thực hiện một việc nào đó. Phần mềm máy tính có thể chia làm 3 loại: a) Phan mam hệ thống (Sysferms software - Operating Systems): là chương trình máy tính thực hiện việc điều khiển hệ thống máy tính làm việc.

Ví dụ: phần mềm hệ thống thông dụng: WINDOWS, DOS, UNIX, O82, LINUX,. b) Phan mém teng dung (Application software): là chương trình máy tính nhận lệnh điều khiển của con người để thực hiện một công việc đặc thù nào đó. Ví dụ: — chương trình trò chơi (Game), chương trình xt ly anh (Photo editor), chương trình soạn thảo văn bản (MS Word),. Ví dụ: ngôn ngữ lập trình: Pascal, Delphi, Visual Basic, Visual C, Java,.

XU’ LY THONG TIN CUA MAY TINH 21 Khái niệm về dữ liệu (data) và thông tin (information) a} Dữ liệu (data): là những sự kiện xung quanh chúng ta. b) Thông tin (Information): dữ liệu được xử lý (được chọn lọc, tổ chức, sắp xếp, tính toán,.) sẽ mang theo một ý nghĩa não đó và trở thành thông tin. Ví dụ: _ Gột đèn tin hiệu giao thông xanh đỏ tại các giao lộ : là dữ liệu. Đèn xanh, đỏ bật tắt theo qui luật thời gian: là dữ liệu được xử lý.

Môi trường hoạt động máy tính 8 Sự hật tắt của đèn xanh đỏ là thông tin, chỉ dẫn cho xe cộ lưu thông.2 Xử !ý thông tin của máy tỉnh a) _ Sơ đồ xử lý thông tin của máy tính Nhập dữ liệu 1 Xử lý dữ liệu | "1 Xudt théng tin + wok, Lưu trữ dữ liệu XS ~⁄ b)ỳ Đơn vị đo lường thông tin. Đơn vị cơ bản dùng để đo lưỡng thông tin: byte. (mỗi ký tự có đơn vị đo là † byte. Bội số của Byte là Kilo Byte (KB) ; Mega Byte (MB) ; Giga Byte (GB) (mỗi đơn vị chênh nhau 1024 đơn vụ) 1 GB = 1024 MB 1MB=1024KB 1 KB = 1024 Byte =1024x 1024KB = 1024 x 1024 x 1024 Byte (1GB =1024MB = f 048 576 KB = 1073741 824 Byte) c) Bang ma hoa ky ty Bảng mã hóa lả một bảng liệt kê các ký tự của ngôn ngữ con người được mã hoá thành các giá trị số để thuận lợi cho việc máy tính xử lý thông tin.

Các giá trị số này, người ta sử dụng một tập hợp gồm 8 chữ số 0,1 để mô tả (mỗi chữ số 0 hoặc 1 gọi là BiU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ