I. Toàn cảnh tái cơ cấu nông nghiệp An Giang thời kỳ CPTPP
Tái cơ cấu nông nghiệp An Giang là một hợp phần trọng yếu trong chiến lược tái cơ cấu kinh tế tổng thể của tỉnh, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập sâu rộng vào Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các chuyên ngành như trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản mà còn là một cuộc cách mạng về tư duy sản xuất, hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản và phát triển nông nghiệp bền vững An Giang. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi từ nền nông nghiệp tập trung vào sản lượng sang nền nông nghiệp hiện đại, tạo ra giá trị gia tăng cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu CPTPP. Theo đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp được Chính phủ phê duyệt, việc sắp xếp lại sản xuất phải dựa trên nguyên tắc phát huy tối đa lợi thế so sánh của địa phương, tối ưu hóa nguồn lực và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường. Điều này đòi hỏi An Giang phải xác định rõ các sản phẩm chủ lực An Giang như lúa gạo chất lượng cao và cá tra, đồng thời phát triển các ngành hàng tiềm năng khác. Quá trình này được thúc đẩy bởi các nhân tố vĩ mô như chính sách của nhà nước, sự tiến bộ của khoa học công nghệ và áp lực cạnh tranh từ hội nhập quốc tế.
1.1. Tính tất yếu của việc tái cơ cấu nông nghiệp An Giang
Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp An Giang không phải là một lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu khách quan. Nền nông nghiệp của tỉnh, dù đạt được nhiều thành tựu, vẫn bộc lộ những hạn chế cố hữu như sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và thị trường thiếu ổn định. Theo luận văn của Nguyễn Văn Phong (2019), tình trạng "được mùa mất giá" thường xuyên xảy ra, cho thấy sự yếu kém trong khâu liên kết chuỗi giá trị và dự báo thị trường. Khi Hiệp định CPTPP và nông nghiệp Việt Nam chính thức có hiệu lực, áp lực cạnh tranh sẽ ngày càng gay gắt. Các sản phẩm nông nghiệp từ các nước thành viên với công nghệ tiên tiến và giá thành cạnh tranh sẽ tràn vào thị trường nội địa. Do đó, nếu không chủ động tái cơ cấu, ngành nông nghiệp An Giang có nguy cơ thua ngay trên sân nhà. Tái cơ cấu giúp tổ chức lại sản xuất theo quy mô lớn, tạo điều kiện cho chuyển đổi số trong nông nghiệp và ứng dụng công nghệ cao, từ đó nâng cao chất lượng và giảm giá thành sản phẩm.
1.2. Mục tiêu chiến lược trong đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp
Mục tiêu tổng quát của đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp An Giang là phát triển một nền nông nghiệp toàn diện theo hướng hiện đại, bền vững, sản xuất hàng hóa lớn có năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh cao. Cụ thể, đề án tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích, cải thiện thu nhập và đời sống cho nông dân. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Sắp xếp lại cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với lợi thế cạnh tranh nông nghiệp ĐBSCL và tín hiệu thị trường. (2) Hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn, gắn với công nghiệp bảo quản, chế biến và tiêu thụ sản phẩm. (3) Đẩy mạnh liên kết 4 nhà trong sản xuất nông nghiệp (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để xây dựng chuỗi giá trị nông sản An Giang hoàn chỉnh. (4) Tăng cường khả năng chống chịu của sản xuất trước biến đổi khí hậu và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) quốc tế.
II. Top thách thức tái cơ cấu nông nghiệp An Giang khi vào CPTPP
Quá trình tái cơ cấu nông nghiệp An Giang trong bối cảnh hội nhập CPTPP phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ chính quyền, doanh nghiệp và người nông dân. Thách thức lớn nhất đến từ chính nội tại nền sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, khiến việc áp dụng khoa học công nghệ và quản lý chất lượng đồng bộ gặp nhiều khó khăn. Theo phân tích, hơn 80% hộ nông dân tại An Giang có diện tích đất canh tác dưới 2 ha, gây cản trở cho việc cơ giới hóa và sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các quốc gia thành viên CPTPP có nền nông nghiệp phát triển hơn là rất lớn. Các sản phẩm cùng loại từ Canada, Úc, New Zealand với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh sẽ là đối thủ đáng gờm. Năng lực của các chủ thể trong chuỗi giá trị nông sản An Giang, từ người sản xuất đến doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu vẫn còn hạn chế về vốn, công nghệ và kỹ năng quản trị. Đặc biệt, việc đáp ứng các yêu cầu phi thuế quan ngày càng trở thành rào cản chính cho xuất khẩu nông sản An Giang.
2.1. Hàng rào kỹ thuật trong thương mại TBT và tiêu chuẩn SPS
Một trong những thách thức lớn nhất khi thâm nhập thị trường xuất khẩu CPTPP không phải là thuế quan (sẽ giảm dần về 0%) mà là các rào cản phi thuế quan. Các hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) được các nước nhập khẩu dựng lên ngày càng nghiêm ngặt. Các thị trường khó tính như Nhật Bản, Canada, Úc đòi hỏi sản phẩm phải có chứng nhận thực hành nông nghiệp tốt (GAP), có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật dưới ngưỡng cho phép. Đây là điểm yếu của nền nông nghiệp An Giang khi thói quen canh tác của nhiều nông dân còn lạm dụng hóa chất. Việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, kiểm định, chứng nhận đạt chuẩn quốc tế đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và thời gian, vượt quá khả năng của nhiều nông hộ nhỏ lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản trước đối thủ mạnh
Việc nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản là bài toán sống còn. Nông sản An Giang, đặc biệt là lúa gạo và thủy sản, sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm từ các cường quốc nông nghiệp trong khối CPTPP. Nền sản xuất của tỉnh vẫn còn những hạn chế như chi phí sản xuất cao, công nghệ sau thu hoạch và chế biến còn lạc hậu, dẫn đến tỷ lệ thất thoát lớn và giá trị gia tăng thấp. Ví dụ, ngành lúa gạo vẫn còn phụ thuộc vào các giống lúa chất lượng trung bình, chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Trong khi đó, ngành cá tra đối mặt với sự cạnh tranh về giá và các rào cản thương mại từ các thị trường. Để cạnh tranh, An Giang cần tập trung vào chất lượng, an toàn thực phẩm và xây dựng thương hiệu, thay vì chỉ chạy đua về sản lượng và giá rẻ. Đây là một sự thay đổi lớn về tư duy và phương thức sản xuất.
III. Phương pháp nâng cao chuỗi giá trị nông sản chủ lực An Giang
Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội từ CPTPP, việc tái cơ cấu phải tập trung vào các phương pháp nâng cao toàn diện chuỗi giá trị nông sản An Giang. Giải pháp không chỉ dừng lại ở khâu sản xuất mà phải bao trùm từ nghiên cứu giống, quy trình canh tác, thu hoạch, bảo quản, chế biến sâu đến xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại. Trọng tâm là phát triển các mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất nông nghiệp, nơi doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, dẫn dắt và kết nối các mắt xích trong chuỗi. Thay vì bán nông sản thô, An Giang cần đẩy mạnh chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, tiện lợi, đáp ứng thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng quốc tế. Việc ứng dụng chuyển đổi số trong nông nghiệp thông qua các nền tảng truy xuất nguồn gốc, quản lý canh tác thông minh, thương mại điện tử sẽ giúp minh bạch hóa thông tin sản phẩm và kết nối trực tiếp với thị trường, giảm bớt các khâu trung gian kém hiệu quả, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận cho người nông dân và doanh nghiệp.
3.1. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao An Giang
Ứng dụng khoa học công nghệ là con đường duy nhất để tạo ra đột phá về năng suất và chất lượng. Nông nghiệp công nghệ cao An Giang cần được ưu tiên đầu tư, tập trung vào các lĩnh vực như: công nghệ sinh học để chọn tạo các giống cây trồng, vật nuôi mới có khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng biến đổi khí hậu và cho chất lượng cao; nông nghiệp chính xác (precision agriculture) sử dụng cảm biến, drone, và IoT để tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, nước tưới; nhà màng, nhà lưới để sản xuất rau màu an toàn, trái vụ. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP không chỉ giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững An Giang.
3.2. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực An Giang
Xây dựng thương hiệu là bước đi chiến lược để nâng cao giá trị và khẳng định vị thế của nông sản trên thị trường quốc tế. Đối với các sản phẩm chủ lực An Giang như lúa gạo và cá tra, việc xây dựng thương hiệu phải gắn liền với chỉ dẫn địa lý, câu chuyện sản phẩm và cam kết về chất lượng. Cần xác định một vài giống lúa đặc sản, chất lượng cao để xây dựng thương hiệu gạo An Giang, thay vì sản xuất dàn trải nhiều loại giống. Tương tự, thương hiệu cá tra An Giang cần nhấn mạnh vào quy trình nuôi bền vững, không sử dụng kháng sinh cấm, đạt các chứng nhận quốc tế như ASC. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đăng ký bảo hộ thương hiệu, thiết kế bao bì, marketing và tham gia các hội chợ quốc tế để quảng bá sản phẩm đến thị trường xuất khẩu CPTPP.
IV. Giải pháp đột phá về chính sách và nguồn lực nông nghiệp
Thành công của quá trình tái cơ cấu nông nghiệp An Giang phụ thuộc rất lớn vào các giải pháp đột phá về cơ chế chính sách và huy động nguồn lực. Chính sách đất đai cần được cải cách theo hướng khuyến khích tích tụ, tập trung ruộng đất để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng cần ưu đãi hơn cho lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao An Giang và các dự án xây dựng chuỗi giá trị nông sản An Giang. Việc thu hút vốn đầu tư, đặc biệt là vốn FDI, không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đi kèm công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản trị hiện đại. Đồng thời, tỉnh cần đầu tư mạnh mẽ vào phát triển kết cấu hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, giao thông, logistics và kho bãi bảo quản sau thu hoạch. Đây là nền tảng vật chất quan trọng để giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả cho toàn ngành.
4.1. Thu hút vốn đầu tư và hoàn thiện kết cấu hạ tầng
Để tạo cú hích cho tái cơ cấu, An Giang cần cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh, đơn giản hóa các thủ tục hành chính để thu hút thêm vốn đầu tư từ các thành phần kinh tế. Tỉnh cần xây dựng danh mục các dự án ưu tiên kêu gọi đầu tư vào các lĩnh vực như chế biến sâu nông sản, sản xuất giống công nghệ cao, phát triển hệ thống logistics nông nghiệp. Song song đó, nguồn vốn ngân sách và vốn ODA cần được tập trung để đầu tư, nâng cấp các công trình hạ tầng thiết yếu. Một hệ thống giao thông nông thôn kết nối thông suốt, hệ thống thủy lợi chủ động tưới tiêu và một mạng lưới logistics hiện đại sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, giảm tổn thất sau thu hoạch, và là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản.
4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành nông nghiệp
Con người là yếu tố quyết định. Cần có một chương trình tổng thể để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành nông nghiệp, từ người nông dân, cán bộ kỹ thuật đến các nhà quản trị doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo, tập huấn cần được đổi mới, tập trung vào kỹ năng canh tác theo tiêu chuẩn quốc tế, quản trị trang trại, kỹ năng tiếp cận thị trường và ứng dụng công nghệ số. Việc đào tạo một thế hệ nông dân mới có tư duy kinh tế, nhạy bén với thị trường và sẵn sàng áp dụng công nghệ là nhiệm vụ cấp bách. Đồng thời, cần có chính sách thu hút các chuyên gia, nhà khoa học và nhân lực chất lượng cao về làm việc tại địa phương để thúc đẩy nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, góp phần vào sự thành công của đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp.
V. Hướng đi phát triển kinh tế nông nghiệp tuần hoàn bền vững
Trong dài hạn, tái cơ cấu nông nghiệp An Giang phải hướng tới một mô hình phát triển bền vững hơn, trong đó kinh tế nông nghiệp tuần hoàn là một định hướng chiến lược. Mô hình này tập trung vào việc tận dụng tối đa các phụ phẩm nông nghiệp, giảm thiểu chất thải ra môi trường và tạo ra các chu trình sản xuất khép kín. Ví dụ, rơm rạ từ trồng lúa có thể được sử dụng để trồng nấm, làm phân bón hữu cơ hoặc sản xuất điện sinh khối. Phụ phẩm từ chế biến thủy sản có thể được dùng để sản xuất dầu cá, bột cá, collagen. Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra thêm giá trị kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và xây dựng một nền nông nghiệp xanh, thân thiện. Đây là xu hướng phát triển tất yếu mà các thị trường nhập khẩu khó tính trong khối CPTPP đang hướng tới, đồng thời cũng là cách để An Giang khẳng định lợi thế cạnh tranh nông nghiệp ĐBSCL một cách bền vững.
5.1. Ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất lúa gạo
Đối với ngành hàng lúa gạo, mô hình kinh tế tuần hoàn có tiềm năng rất lớn. Thay vì đốt rơm rạ gây ô nhiễm, nông dân có thể áp dụng các kỹ thuật cày vùi rơm rạ để trả lại chất hữu cơ cho đất, giảm lượng phân bón hóa học cần sử dụng. Các doanh nghiệp có thể đầu tư công nghệ chế biến trấu thành củi trấu, viên nén năng lượng hoặc chiết xuất silica. Cám gạo có thể được tận dụng để ép dầu cám, một sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Việc triển khai các mô hình lúa - cá, lúa - tôm cũng là một hình thức của kinh tế tuần hoàn, giúp tận dụng không gian và tài nguyên, tạo ra hệ sinh thái cân bằng và tăng thu nhập trên cùng một diện tích.
5.2. Tối ưu hóa chuỗi giá trị cá tra theo hướng tuần hoàn
Ngành công nghiệp cá tra của An Giang tạo ra một lượng lớn phụ phẩm trong quá trình chế biến. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn sẽ biến những "chất thải" này thành tài nguyên quý giá. Mỡ cá có thể được tinh luyện thành dầu ăn hoặc biodiesel. Xương và đầu cá có thể được chế biến thành bột cá làm thức ăn chăn nuôi. Da cá có thể được dùng để sản xuất collagen và gelatin, những sản phẩm có giá trị cao trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Nước thải từ các ao nuôi cá tra sau khi được xử lý bằng công nghệ sinh học có thể tái sử dụng để tưới tiêu cho cây trồng. Mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng doanh thu mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường sông nước, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững An Giang.