Luận văn: Tái cơ cấu ngành nông nghiệp An Giang trong hội nhập CPTPP

Luận văn phân tích thực trạng, cơ hội và thách thức khi tái cơ cấu nông nghiệp An Giang trong hội nhập CPTPP, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tái cơ cấu nông nghiệp An Giang thời kỳ CPTPP

Tái cơ cấu nông nghiệp An Giang là một hợp phần trọng yếu trong chiến lược tái cơ cấu kinh tế tổng thể của tỉnh, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập sâu rộng vào Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các chuyên ngành như trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản mà còn là một cuộc cách mạng về tư duy sản xuất, hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh nông sảnphát triển nông nghiệp bền vững An Giang. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi từ nền nông nghiệp tập trung vào sản lượng sang nền nông nghiệp hiện đại, tạo ra giá trị gia tăng cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu CPTPP. Theo đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp được Chính phủ phê duyệt, việc sắp xếp lại sản xuất phải dựa trên nguyên tắc phát huy tối đa lợi thế so sánh của địa phương, tối ưu hóa nguồn lực và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường. Điều này đòi hỏi An Giang phải xác định rõ các sản phẩm chủ lực An Giang như lúa gạo chất lượng cao và cá tra, đồng thời phát triển các ngành hàng tiềm năng khác. Quá trình này được thúc đẩy bởi các nhân tố vĩ mô như chính sách của nhà nước, sự tiến bộ của khoa học công nghệ và áp lực cạnh tranh từ hội nhập quốc tế.

1.1. Tính tất yếu của việc tái cơ cấu nông nghiệp An Giang

Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp An Giang không phải là một lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu khách quan. Nền nông nghiệp của tỉnh, dù đạt được nhiều thành tựu, vẫn bộc lộ những hạn chế cố hữu như sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và thị trường thiếu ổn định. Theo luận văn của Nguyễn Văn Phong (2019), tình trạng "được mùa mất giá" thường xuyên xảy ra, cho thấy sự yếu kém trong khâu liên kết chuỗi giá trị và dự báo thị trường. Khi Hiệp định CPTPP và nông nghiệp Việt Nam chính thức có hiệu lực, áp lực cạnh tranh sẽ ngày càng gay gắt. Các sản phẩm nông nghiệp từ các nước thành viên với công nghệ tiên tiến và giá thành cạnh tranh sẽ tràn vào thị trường nội địa. Do đó, nếu không chủ động tái cơ cấu, ngành nông nghiệp An Giang có nguy cơ thua ngay trên sân nhà. Tái cơ cấu giúp tổ chức lại sản xuất theo quy mô lớn, tạo điều kiện cho chuyển đổi số trong nông nghiệp và ứng dụng công nghệ cao, từ đó nâng cao chất lượng và giảm giá thành sản phẩm.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp

Mục tiêu tổng quát của đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp An Giang là phát triển một nền nông nghiệp toàn diện theo hướng hiện đại, bền vững, sản xuất hàng hóa lớn có năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh cao. Cụ thể, đề án tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích, cải thiện thu nhập và đời sống cho nông dân. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Sắp xếp lại cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với lợi thế cạnh tranh nông nghiệp ĐBSCL và tín hiệu thị trường. (2) Hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn, gắn với công nghiệp bảo quản, chế biến và tiêu thụ sản phẩm. (3) Đẩy mạnh liên kết 4 nhà trong sản xuất nông nghiệp (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để xây dựng chuỗi giá trị nông sản An Giang hoàn chỉnh. (4) Tăng cường khả năng chống chịu của sản xuất trước biến đổi khí hậu và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) quốc tế.

II. Top thách thức tái cơ cấu nông nghiệp An Giang khi vào CPTPP

Quá trình tái cơ cấu nông nghiệp An Giang trong bối cảnh hội nhập CPTPP phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ chính quyền, doanh nghiệp và người nông dân. Thách thức lớn nhất đến từ chính nội tại nền sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, khiến việc áp dụng khoa học công nghệ và quản lý chất lượng đồng bộ gặp nhiều khó khăn. Theo phân tích, hơn 80% hộ nông dân tại An Giang có diện tích đất canh tác dưới 2 ha, gây cản trở cho việc cơ giới hóa và sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các quốc gia thành viên CPTPP có nền nông nghiệp phát triển hơn là rất lớn. Các sản phẩm cùng loại từ Canada, Úc, New Zealand với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh sẽ là đối thủ đáng gờm. Năng lực của các chủ thể trong chuỗi giá trị nông sản An Giang, từ người sản xuất đến doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu vẫn còn hạn chế về vốn, công nghệ và kỹ năng quản trị. Đặc biệt, việc đáp ứng các yêu cầu phi thuế quan ngày càng trở thành rào cản chính cho xuất khẩu nông sản An Giang.

2.1. Hàng rào kỹ thuật trong thương mại TBT và tiêu chuẩn SPS

Một trong những thách thức lớn nhất khi thâm nhập thị trường xuất khẩu CPTPP không phải là thuế quan (sẽ giảm dần về 0%) mà là các rào cản phi thuế quan. Các hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) được các nước nhập khẩu dựng lên ngày càng nghiêm ngặt. Các thị trường khó tính như Nhật Bản, Canada, Úc đòi hỏi sản phẩm phải có chứng nhận thực hành nông nghiệp tốt (GAP), có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật dưới ngưỡng cho phép. Đây là điểm yếu của nền nông nghiệp An Giang khi thói quen canh tác của nhiều nông dân còn lạm dụng hóa chất. Việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, kiểm định, chứng nhận đạt chuẩn quốc tế đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và thời gian, vượt quá khả năng của nhiều nông hộ nhỏ lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản trước đối thủ mạnh

Việc nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản là bài toán sống còn. Nông sản An Giang, đặc biệt là lúa gạo và thủy sản, sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm từ các cường quốc nông nghiệp trong khối CPTPP. Nền sản xuất của tỉnh vẫn còn những hạn chế như chi phí sản xuất cao, công nghệ sau thu hoạch và chế biến còn lạc hậu, dẫn đến tỷ lệ thất thoát lớn và giá trị gia tăng thấp. Ví dụ, ngành lúa gạo vẫn còn phụ thuộc vào các giống lúa chất lượng trung bình, chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Trong khi đó, ngành cá tra đối mặt với sự cạnh tranh về giá và các rào cản thương mại từ các thị trường. Để cạnh tranh, An Giang cần tập trung vào chất lượng, an toàn thực phẩm và xây dựng thương hiệu, thay vì chỉ chạy đua về sản lượng và giá rẻ. Đây là một sự thay đổi lớn về tư duy và phương thức sản xuất.

III. Phương pháp nâng cao chuỗi giá trị nông sản chủ lực An Giang

Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội từ CPTPP, việc tái cơ cấu phải tập trung vào các phương pháp nâng cao toàn diện chuỗi giá trị nông sản An Giang. Giải pháp không chỉ dừng lại ở khâu sản xuất mà phải bao trùm từ nghiên cứu giống, quy trình canh tác, thu hoạch, bảo quản, chế biến sâu đến xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại. Trọng tâm là phát triển các mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất nông nghiệp, nơi doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, dẫn dắt và kết nối các mắt xích trong chuỗi. Thay vì bán nông sản thô, An Giang cần đẩy mạnh chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, tiện lợi, đáp ứng thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng quốc tế. Việc ứng dụng chuyển đổi số trong nông nghiệp thông qua các nền tảng truy xuất nguồn gốc, quản lý canh tác thông minh, thương mại điện tử sẽ giúp minh bạch hóa thông tin sản phẩm và kết nối trực tiếp với thị trường, giảm bớt các khâu trung gian kém hiệu quả, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận cho người nông dân và doanh nghiệp.

3.1. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao An Giang

Ứng dụng khoa học công nghệ là con đường duy nhất để tạo ra đột phá về năng suất và chất lượng. Nông nghiệp công nghệ cao An Giang cần được ưu tiên đầu tư, tập trung vào các lĩnh vực như: công nghệ sinh học để chọn tạo các giống cây trồng, vật nuôi mới có khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng biến đổi khí hậu và cho chất lượng cao; nông nghiệp chính xác (precision agriculture) sử dụng cảm biến, drone, và IoT để tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, nước tưới; nhà màng, nhà lưới để sản xuất rau màu an toàn, trái vụ. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP không chỉ giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững An Giang.

3.2. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực An Giang

Xây dựng thương hiệu là bước đi chiến lược để nâng cao giá trị và khẳng định vị thế của nông sản trên thị trường quốc tế. Đối với các sản phẩm chủ lực An Giang như lúa gạo và cá tra, việc xây dựng thương hiệu phải gắn liền với chỉ dẫn địa lý, câu chuyện sản phẩm và cam kết về chất lượng. Cần xác định một vài giống lúa đặc sản, chất lượng cao để xây dựng thương hiệu gạo An Giang, thay vì sản xuất dàn trải nhiều loại giống. Tương tự, thương hiệu cá tra An Giang cần nhấn mạnh vào quy trình nuôi bền vững, không sử dụng kháng sinh cấm, đạt các chứng nhận quốc tế như ASC. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đăng ký bảo hộ thương hiệu, thiết kế bao bì, marketing và tham gia các hội chợ quốc tế để quảng bá sản phẩm đến thị trường xuất khẩu CPTPP.

IV. Giải pháp đột phá về chính sách và nguồn lực nông nghiệp

Thành công của quá trình tái cơ cấu nông nghiệp An Giang phụ thuộc rất lớn vào các giải pháp đột phá về cơ chế chính sách và huy động nguồn lực. Chính sách đất đai cần được cải cách theo hướng khuyến khích tích tụ, tập trung ruộng đất để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng cần ưu đãi hơn cho lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao An Giang và các dự án xây dựng chuỗi giá trị nông sản An Giang. Việc thu hút vốn đầu tư, đặc biệt là vốn FDI, không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đi kèm công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản trị hiện đại. Đồng thời, tỉnh cần đầu tư mạnh mẽ vào phát triển kết cấu hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, giao thông, logistics và kho bãi bảo quản sau thu hoạch. Đây là nền tảng vật chất quan trọng để giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả cho toàn ngành.

4.1. Thu hút vốn đầu tư và hoàn thiện kết cấu hạ tầng

Để tạo cú hích cho tái cơ cấu, An Giang cần cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh, đơn giản hóa các thủ tục hành chính để thu hút thêm vốn đầu tư từ các thành phần kinh tế. Tỉnh cần xây dựng danh mục các dự án ưu tiên kêu gọi đầu tư vào các lĩnh vực như chế biến sâu nông sản, sản xuất giống công nghệ cao, phát triển hệ thống logistics nông nghiệp. Song song đó, nguồn vốn ngân sách và vốn ODA cần được tập trung để đầu tư, nâng cấp các công trình hạ tầng thiết yếu. Một hệ thống giao thông nông thôn kết nối thông suốt, hệ thống thủy lợi chủ động tưới tiêu và một mạng lưới logistics hiện đại sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, giảm tổn thất sau thu hoạch, và là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành nông nghiệp

Con người là yếu tố quyết định. Cần có một chương trình tổng thể để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành nông nghiệp, từ người nông dân, cán bộ kỹ thuật đến các nhà quản trị doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo, tập huấn cần được đổi mới, tập trung vào kỹ năng canh tác theo tiêu chuẩn quốc tế, quản trị trang trại, kỹ năng tiếp cận thị trường và ứng dụng công nghệ số. Việc đào tạo một thế hệ nông dân mới có tư duy kinh tế, nhạy bén với thị trường và sẵn sàng áp dụng công nghệ là nhiệm vụ cấp bách. Đồng thời, cần có chính sách thu hút các chuyên gia, nhà khoa học và nhân lực chất lượng cao về làm việc tại địa phương để thúc đẩy nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, góp phần vào sự thành công của đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

V. Hướng đi phát triển kinh tế nông nghiệp tuần hoàn bền vững

Trong dài hạn, tái cơ cấu nông nghiệp An Giang phải hướng tới một mô hình phát triển bền vững hơn, trong đó kinh tế nông nghiệp tuần hoàn là một định hướng chiến lược. Mô hình này tập trung vào việc tận dụng tối đa các phụ phẩm nông nghiệp, giảm thiểu chất thải ra môi trường và tạo ra các chu trình sản xuất khép kín. Ví dụ, rơm rạ từ trồng lúa có thể được sử dụng để trồng nấm, làm phân bón hữu cơ hoặc sản xuất điện sinh khối. Phụ phẩm từ chế biến thủy sản có thể được dùng để sản xuất dầu cá, bột cá, collagen. Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra thêm giá trị kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và xây dựng một nền nông nghiệp xanh, thân thiện. Đây là xu hướng phát triển tất yếu mà các thị trường nhập khẩu khó tính trong khối CPTPP đang hướng tới, đồng thời cũng là cách để An Giang khẳng định lợi thế cạnh tranh nông nghiệp ĐBSCL một cách bền vững.

5.1. Ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất lúa gạo

Đối với ngành hàng lúa gạo, mô hình kinh tế tuần hoàn có tiềm năng rất lớn. Thay vì đốt rơm rạ gây ô nhiễm, nông dân có thể áp dụng các kỹ thuật cày vùi rơm rạ để trả lại chất hữu cơ cho đất, giảm lượng phân bón hóa học cần sử dụng. Các doanh nghiệp có thể đầu tư công nghệ chế biến trấu thành củi trấu, viên nén năng lượng hoặc chiết xuất silica. Cám gạo có thể được tận dụng để ép dầu cám, một sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Việc triển khai các mô hình lúa - cá, lúa - tôm cũng là một hình thức của kinh tế tuần hoàn, giúp tận dụng không gian và tài nguyên, tạo ra hệ sinh thái cân bằng và tăng thu nhập trên cùng một diện tích.

5.2. Tối ưu hóa chuỗi giá trị cá tra theo hướng tuần hoàn

Ngành công nghiệp cá tra của An Giang tạo ra một lượng lớn phụ phẩm trong quá trình chế biến. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn sẽ biến những "chất thải" này thành tài nguyên quý giá. Mỡ cá có thể được tinh luyện thành dầu ăn hoặc biodiesel. Xương và đầu cá có thể được chế biến thành bột cá làm thức ăn chăn nuôi. Da cá có thể được dùng để sản xuất collagen và gelatin, những sản phẩm có giá trị cao trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Nước thải từ các ao nuôi cá tra sau khi được xử lý bằng công nghệ sinh học có thể tái sử dụng để tưới tiêu cho cây trồng. Mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng doanh thu mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường sông nước, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững An Giang.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu quá trình tăng trưởng Mục tiêu của giai đoạn đầu trong quá trình tăng trưởng là giải quyết hiện tượng thất nghiệp thời vụ ở khu vực nông nghiệp. Biện pháp hợp lý nhất để thực hiện mục tiêu này là đầu tư cho nông nghiệp phát triển theo chiều rộng nhằm đa dạng hoá sản xuất, giải quyết nhu cầu lao động - việc làm ngay tại khu vực nông nghiệp, nông thôn mà không cần dịch chuyển qua khu vực công nghiệp, hướng đi này phù hợp vì đòi hỏi vốn đầu tư không lớn, trình độ kỹ thuật nông nghiệp không cao so với đầu tư vào công nghiệp. Nông nghiệp mở rộng sản lượng và xuất khẩu tạo ngoại tệ nhập khẩu máy móc thiết bị cho các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động. Theo Oshima dấu hiệu kết thúc giai đoạn đầu là khi chủng loại nông sản được sản xuất ra ngày càng nhiều với quy mô ngày càng lớn, nhu cầu cung cấp các yếu tố đầu vào cho sản xuất nông nghiệp tăng cao và xuất hiện nhu cầu chế biến nông sản với quy mô lớn nhằm tăng cường tính chất hàng hoá trong sản xuất nông nghiệp.

- Giai đoạn 2: Hướng tới sự có việc làm đầy đủ Đồng thời đầu tư phát triển theo chiều rộng các ngành nông nghiệp, công nghiệp 10 và dịch vụ. Tiếp tục đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp, ứng dụng công nghệ sinh học, sản xuất theo quy mô lớn (trang trại) nhằm mở rộng quy mô sản lượng. Phát triển công nghiệp chế biến, công nghiệp cung cấp đầu vào cho nông nghiệp và các ngành công nghiệp thâm dụng lao động. Như vậy, phát triển nông nghiệp tạo điều kiện để mở rộng thị trường công nghiệp, tăng thêm quy mô sản xuất công nghiệp và nhu cầu về các hoạt động dịch vụ.

Dấu hiệu kết thúc giai đoạn là tốc độ tăng trưởng việc làm có biểu hiện lớn hơn tốc độ tăng trưởng lao động, làm cho thị trường lao động bắt đầu bị thu hẹp, tiền lương thực tế tăng lên. - Giai đoạn 3: Sau khi có đầy đủ việc làm Do sự phát triển của các ngành nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ của giai đoạn 2 làm cho hiện tượng thiếu lao động ngày càng phổ biến. Vì vậy, quan điểm của Oshima trong giai đoạn này là phải đầu tư phát triển các ngành kinh tế theo chiều sâu nhằm giảm nhu cầu lao động. Trong nông nghiệp đẩy nhanh cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ sinh học để tăng nhanh năng suất lao động.

Nông nghiệp có thể giảm số lượng lao động chuyển sang khu vực công nghiệp mà không ảnh hưởng đến tổng sản phẩm nông nghiệp. Trong công nghiệp tiếp tục phát triển theo hướng thay thế sản phẩm nhập khẩu và chuyển dịch hướng về xuất khẩu, ngành công nghiệp thâm dụng lao động sẽ giảm dần và các ngành công nghiệp thâm dụng vốn sẽ tăng lên để nâng cao sức cạnh tranh và giảm nhu cầu lao động trong khi sản lượng công nghiệp vẫn tiếp tục gia tăng. Tóm lại, trong mô hình của Oshima sự phát triển được bắt đầu bằng việc vẫn giữ lao động trong nông nghiệp, nhưng cần tạo thêm nhiều việc làm trong thời kỳ nhàn rỗi. Tiếp theo đó khu vực nông thôn sẽ sử dụng lao động nhàn rỗi vào các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động, tạo việc làm trong những tháng nhàn rỗi sẽ tăng thu nhập của nông dân, mở rộng thị trường trong nước cho các ngành công nghiệp và dịch vụ.

Khi thị trường lao động trở nên khan hiếm thì tiền công sẽ được tăng nhanh, các nông trại, xí nghiệp sẽ chuyển sang cơ giới hoá để tăng năng suất lao động và tăng thu nhập trong nước. Oshima cho rằng quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế phải dựa trên động lực tích luỹ và đầu tư đồng thời ở cả hai khu vực kinh tế và bắt đầu từ nông nghiệp. Mô hình Todaro (1990) Todaro đã phân chia quá trình phát triển nông nghiệp trải qua 3 giai đoạn từ thấp đến cao, cụ thể từng giai đoạn được phân tích như sau: - Giai đoạn 1: Nền nông nghiệp tự cung tự cấp Sản xuất nông nghiệp chủ yếu là tự cung tự cấp, công cụ lao động thô sơ, phương pháp sản xuất truyền thống giản đơn. Đất và lao động là hai yếu tố sản xuất chủ yếu, vốn đầu tư cho giai đoạn này còn thấp, do đó sản lượng nông nghiệp còn phụ thuộc vào tự nhiên và tăng lên do mở rộng diện tích.

- Giai đoạn 2: Chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp theo hướng đa dạng hóa Đây là bước chuyển từ chế độ canh tác độc canh sang phát triển theo hướng hỗn hợp và đa dạng, sử dụng giống mới kết hợp với phân bón hóa học và nước tưới tiêu chủ động, làm tăng năng suất trong nông nghiệp. Do đó, sản lượng nông nghiệp lúc này gia tăng chủ yếu từ nâng cao sản lượng trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp và sản xuất đã hướng tới thị trường. - Giai đoạn 3: Nông nghiệp hiện đại - Giai đoạn phát triển cao nhất của nông nghiệp. Ở giai đoạn này, vốn và công nghệ trở thành yếu tố quyết định đối với tăng sản lượng nông nghiệp, sản xuất nông nghiệp cũng được cung ứng hoàn toàn cho thị trường và lợi nhuận thương mại là mục tiêu của người sản xuất.

Nông nghiệp dựa vào lợi thế về quy mô, áp dụng tối đa công nghệ mới và hướng vào sản xuất một vài loại sản phẩm riêng biệt theo lợi thế so sánh. Mô hình Sung Sang Park (1992) Sung Sang Park cũng chia quá trình phát triển nông nghiệp thành 3 giai đoạn: sơ khai, đang phát triển và phát triển. Mỗi giai đoạn phát triển, sản lượng nông nghiệp phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau và được mô tả dưới dạng hàm sản xuất. Ở giai đoạn sơ khai, sản lượng nông nghiệp phụ thuộc vào lao động và các yếu tố tự nhiên như đất đai, thời tiết khí hậu.

Lao động nông nghiệp dư thừa nhưng không chuyển được sang khu vực công nghiệp và dịch vụ nên năng suất biên giảm dần trong sản xuất. 12 Đến giai đoạn đang phát triển, ngoài yếu tố lao động và tự nhiên, sản lượng nông nghiệp còn phụ thuộc vào việc ứng dụng các thành tựu của công nghệ sinh học và nhất là phụ thuộc các yếu tố đầu vào được sản xuất từ khu vực công nghiệp như phân bón, thuốc hoá học. Ông cho rằng lúc này sản lượng trên một ha đất nông nghiệp tăng lên tương ứng với lượng phân bón và thuốc hoá học sử dụng tăng lên. Giai đoạn cuối cùng của sự phát triển, nền kinh tế đạt đến mức toàn dụng, không còn tình trạng bán thất nghiệp trong nông nghiệp.

Sản lượng nông nghiệp lại phụ thuộc vào cả công nghệ thâm dụng vốn được sử dụng trong nông nghiệp. Năng suất lao động tăng lên tương ứng với lượng vốn sản xuất sử dụng tăng thêm và thu nhập của 1 lao động cũng tăng lên tương ứng. Tuy nhiên, thu nhập ở khu vực nông thôn vẫn thấp hơn so với thành thị, do đó muốn tăng thu nhập cho lao động nông nghiệp cần tăng đầu tư vốn cho nông nghiệp dưới dạng máy móc, trang thiết bị hiện đại. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với ngành nông nghiệp Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng như hiện nay, mỗi quốc gia đều phải đối diện với những cơ hội và thách thức từ thị trường, cũng như những tác động tích cực lẫn tiêu cực đối với các ngành kinh tế trong nước.

Hội nhập kinh tế quốc tế có những tác động tích cực nhất định đối với nền nông nghiệp của Việt Nam được thể hiện qua các nội dung sau: Thứ nhất, hội nhập kinh tế quốc tế sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp có khả năng xuất khẩu, thúc đẩy thương mại hóa và hình thành hệ thống kinh doanh nông sản, nhờ đó liên kết các nông hộ, trang trại với chuỗi nông sản toàn cầu. Thứ hai, quá trình hội nhập sẽ mang lại cơ hội thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành nông nghiệp. Thứ ba, thúc đẩy đổi mới hệ thống pháp luật, chính sách của Chính phủ đối với phát triển nông nghiệp, điều này tạo ra thể chế tốt để chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa. Thứ tư, cơ hội để tiếp thu, ứng dụng các công nghệ tiên tiến để góp phần nâng cao 13 hiệu quả sản xuất kinh doanh trong nông nghiệp và các ngành công nghiệp, dịch vụ có liên quan.

Thứ năm, cơ hội để nâng cao quy mô và chất lượng các nguồn lực trong sản xuất nông nghiệp và tạo điều kiện liên kết kinh tế giữa nông nghiệp, công nghiệp chế biến và các dịch vụ như giao thông, tài chính, thông tin liên lạc. Mặc dù hội nhập kinh tế quốc tế đã mang lại những cơ hội, những tác động tích cực, nhưng đối với các quốc gia có nền nông nghiệp kém phát triển như Việt Nam luôn đối diện với những thách thức sau: Thứ nhất, sản phẩm nông nghiệp sẽ chịu áp lực cạnh tranh khi nhiều sản phẩm cùng loại có giá thành rẻ hơn, chất lượng cao hơn được nhập khẩu từ các nước trong khu vực và thế giới, làm thu hẹp một số ngành sản xuất có khả năng cạnh tranh thấp. Mặt khác các mặt hàng nông sản của Việt Nam của có xu thế đối mặt với nhiều rào càn thương mại được các nước nhập khẩu đặt ra để bảo hộ sản xuất trong nước. Với các yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, các yêu cầu về bảo vệ môi trường, các vụ kiện chống trợ cấp, chống bán phá giá và tranh chấp thương mại, đây là một trong những thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp Việt Nam.

Thứ hai, do xuất phát điểm là nền sản xuất nhỏ, canh tác lạc hậu, mà các nông hộ nhỏ đang phải đối diện với những thách thức khi hội nhập kinh tế quốc tế. Những thách thức đó là: (1) Thông tin thị trường, các đối tác không muốn giao dịch với các nông hộ nhỏ mà chỉ muốn làm việc thông qua đại diện của họ, nên các nông hộ nhỏ khó tiếp cận thông tin từ các đối tác nếu không liên kết lại theo nhóm hoặc hình thành các trang trại lớn. (2) Vốn và kỹ năng, chỉ có các trang trại qui mô lớn mới tập hợp đủ nguồn lực, có khả năng tiếp cận các nguồn vốn, các kỹ năng và công nghệ sản xuất ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu, nhờ vào khả năng này mà trang trại lớn mới vượt qua được các rủi ro trong quá trình chuyển đổi sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ