Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tái cấu trúc nguồn nhân lực nhằm phù hợp với chiến lược kinh doanh tại Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu – Cảng Hải Phòng" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Đức Dư (Lớp QT902N, Mã số sinh viên: 090913), dưới sự hướng dẫn của ThS. Lã Thị Thanh Thủy tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (năm 2009).

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Nền kinh tế thị trường đặt các doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh từ các quy luật cung cầu và hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng với bối cảnh khủng hoảng suy thoái kinh tế thế giới giai đoạn 2007–2008. Trong môi trường kinh doanh biến động, yếu tố con người giữ vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Quản trị nhân lực hiện đại chuyển dịch từ mục tiêu tiết kiệm chi phí lao động đơn thuần sang đầu tư, khai thác và phát triển nguồn nhân lực như một tài sản chiến lược. Thực tiễn quản lý nhân sự tại Việt Nam thời điểm này còn bộc lộ nhiều hạn chế như quản lý lỏng lẻo, chưa tối ưu hóa nguồn lực và nguy cơ chảy máu chất xám. Đối với Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu – đơn vị chủ lực đảm nhận từ 40% đến 50% sản lượng thông qua của Cảng Hải Phòng, việc sắp xếp lại bộ máy, tinh giản và nâng cao chất lượng đội ngũ để thích ứng với chiến lược mở rộng phát triển cảng biển là yêu cầu cấp thiết.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, quản trị nhân lực và quá trình tái cấu trúc nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích tổng quan về quá trình hình thành, cơ sở vật chất, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu – Cảng Hải Phòng.
    3. Khảo sát, đánh giá hiện trạng quản lý, cơ cấu, chất lượng lao động và các hoạt động chức năng quản trị nhân sự tại đơn vị giai đoạn 2007–2008.
    4. Đề xuất các giải pháp tái cấu trúc nguồn nhân lực đồng bộ nhằm đáp ứng định hướng chiến lược sản xuất kinh doanh của Xí nghiệp và Cảng Hải Phòng giai đoạn 2009–2010.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý, sử dụng và các giải pháp tái cấu trúc nguồn nhân lực trong mối tương quan với chiến lược kinh doanh.
    • Phạm vi không gian: Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu thuộc Cảng Hải Phòng (trụ sở tại số 4 Lê Thánh Tông, thành phố Hải Phòng).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hiện trạng và kết quả sản xuất kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2007–2008; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2009–2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:

    • Quản trị chiến lược: Tác giả đối chiếu quan điểm chiến lược truyền thống (Alfred Chandler, Michael E. Porter, Kenichi Ohmae, James Brian Quinn, William F. Glueck) với quan điểm hiện đại thông qua mô hình 5P của Henry Mintzberg (Plan, Ploy, Pattern, Position, Perspective). Phân tích cấu trúc chiến lược theo 3 cấp độ: Chiến lược cấp công ty/tổng thể (3 giai đoạn: tập trung, hội nhập dọc, đa dạng hóa), Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (áp dụng mô hình 3 chiều của Derek F. Abell: Nhu cầu khách hàng - What, Nhóm khách hàng - Who, Năng lực khác biệt hóa - How) và Chiến lược cấp chức năng (sản xuất tác nghiệp, marketing, quản lý vật tư theo hệ thống Just-In-Time - JIT, nghiên cứu và phát triển R&D, tài chính, quản trị nhân sự).
    • Quản trị nhân lực: Khung lý thuyết phân tách nguồn lực con người thành thể lực và trí lực; xác định 3 mục tiêu cốt lõi (mục tiêu kinh tế, mục tiêu xã hội, mục tiêu củng cố và phát triển tổ chức); phân loại chức năng quản trị thành 3 nhóm: thu hút/hình thành nhân sự, đào tạo và phát triển nhân sự, duy trì nguồn nhân lực.
    • Tái cấu trúc nguồn nhân lực: Tiếp cận khái niệm tái cấu trúc qua hai thuật ngữ gốc là Tái lập quy trình kinh doanh (Business Process Re-engineering - BPR) và Tái cấu trúc tổ chức (Restructuring); xác định các dấu hiệu suy giảm hiệu quả (doanh thu, lợi nhuận, thị phần, biến động nhân sự chủ chốt) làm căn cứ xác định thời điểm và nội dung tái cấu trúc.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết quản trị kinh doanh và nhân sự.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, báo cáo kế toán, thống kê sản lượng và hồ sơ lao động của doanh nghiệp.
    • Phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối nhằm đánh giá biến động sản lượng kinh doanh và biến động lao động.
    • Phương pháp định mức và phân tích quy trình tổ chức lao động theo ca kíp.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, danh mục thiết bị kỹ thuật, sơ đồ bộ máy điều hành và quy chế quản lý lao động do Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu và Cảng Hải Phòng cung cấp trong hai năm 2007 và 2008.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Cơ sở lý luận chung về tái cấu trúc nguồn nhân lực

Phần này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết với 3 nội dung lớn:

  1. Quản trị chiến lược: Phân tích tiến trình quản trị chiến lược từ phân tích môi trường bên trong/bên ngoài (SWOT/TOWS), xác định nhiệm vụ, mục tiêu, lựa chọn chiến lược thích nghi đến triển khai và kiểm tra. Trình bày chi tiết vai trò của 6 chiến lược cấp chức năng, trong đó nhấn mạnh quản lý vật tư theo mô hình JIT giúp giảm chi phí lưu kho và chiến lược nguồn nhân lực đảm bảo cân đối cung - cầu lao động ngắn hạn và dài hạn.
  2. Quản trị nhân sự: Làm rõ bản chất của quản trị nhân lực là duy trì và khai thác tối ưu thể lực cùng trí lực của người lao động. Phân tích chi tiết 3 nhóm chức năng:
    • Nhóm thu hút: Kế hoạch hóa, tuyển mộ, tuyển chọn, bố trí.
    • Nhóm đào tạo và phát triển: Đào tạo tại chỗ, luân chuyển công việc, đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng nhóm.
    • Nhóm duy trì: Đánh giá thực hiện công việc, thang bảng lương, thưởng, phúc lợi, bảo hiểm xã hội, an toàn vệ sinh lao động và thỏa ước lao động tập thể.
  3. Tái cấu trúc nguồn nhân lực: Phân biệt giữa tái lập (thay đổi công nghệ, quy trình tác nghiệp) và tái cấu trúc (sắp xếp lại tổ chức, cơ cấu tài sản, thị trường, lao động). Xác định nguyên nhân tái cấu trúc xuất phát từ hội nhập kinh tế, suy thoái thị trường, bất cập trong chuỗi quy trình nội bộ hoặc năng lực bộ máy suy giảm. Nêu rõ các chỉ báo định lượng cần theo dõi khi hiệu quả tổ chức đi xuống:
Chỉ số suy giảm Chỉ số gia tăng
Thị phần, doanh thu Giá thành sản xuất
Lợi nhuận biên tế / lãi gộp Công nợ và áp lực chủ nợ
Tính thanh khoản của tài sản Vòng quay nhân sự chủ chốt
Mức độ thỏa mãn của nhân viên Vi phạm quy chế và sự cố

Phần II: Tổng quan về Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu – Cảng Hải Phòng

Phần này giới thiệu toàn diện về lịch sử hình thành, điều kiện kinh doanh và mô hình quản lý của đơn vị:

  • Lịch sử và vị trí: Cảng Hải Phòng thành lập năm 1874 (thời Pháp thuộc), có lịch sử tiếp quản 55 năm tính đến thời điểm nghiên cứu; tọa lạc tại tả ngạn sông Cửa Cấm (20°50’ vĩ Bắc, 106°41’ kinh Đông), cách cửa Nam Triệu 30 km. Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu được thành lập theo Quyết định số 625/TCCB ngày 20/11/1993 của Cục Hàng hải Việt Nam trên cơ sở hợp nhất Xí nghiệp xếp dỡ I và Xí nghiệp xếp dỡ II; đến tháng 7/2007 tiếp tục sáp nhập thêm Xí nghiệp xếp dỡ Lê Thánh Tông.
  • Quy mô cơ sở hạ tầng: Quản lý từ cầu tàu số 4 đến cầu tàu số 11 với kết cấu cọc ván thép mũi dầm bê tông cốt thép, tiếp nhận tàu trọng tải 10.000 DWT. Diện tích bãi xếp hàng là 52.655 m², diện tích hệ thống kho là 29.023 m², có hệ thống kho bán lộ thiên, đường sắt và đường bộ kết nối trực tiếp mạng lưới quốc gia.
  • Trang thiết bị kỹ thuật:
Danh mục thiết bị Số lượng / Thông số
Cần trục chân đế 16 tấn 05 chiếc
Cần trục chân đế 5 tấn 06 chiếc
Cần trục bánh lốp 03 chiếc
Cần trục Sokol 32 tấn 04 chiếc
Xe nâng hàng 35 chiếc
Xe xúc gạt 13 chiếc
Máy kéo 03 chiếc
Gầu ngoạm 38 chiếc
Máng chứa vật liệu 19 chiếc
Ô tô vận tải MA3 và MA3 semi 44 chiếc (42 xe MA3, 02 xe MA3 semi)
  • Cơ cấu tổ chức và chế độ vận hành: Bộ máy gồm Giám đốc, 03 Phó Giám đốc (PGĐ Nội chính kiêm Kho hàng, PGĐ Khai thác, PGĐ Kỹ thuật), Ban Điều hành, 06 Ban nghiệp vụ (Tổ chức tiền lương, Kinh doanh tiếp thị, Tài chính kế toán, Y tế, Hàng hóa, Kỹ thuật vật tư) và các đơn vị sản xuất trực tiếp gồm 09 đội chuyên trách (Cơ giới, Đế, Xếp dỡ, Bảo vệ, Vệ sinh công nghiệp, Tàu phục vụ, Đóng gói, Hàng rời, Kho bãi - Cân hàng - Giao nhận - Dịch vụ) cùng các tổ sản xuất.
  • Tổ chức lao động: Áp dụng chế độ làm việc liên tục 4 ca/ngày (mỗi ca 6 giờ: 6h–12h, 12h–18h, 18h–24h, 24h–6h), đảo ca liên tục không nghỉ Chủ nhật. Sau khi kết thúc ca, công nhân được nghỉ 12 giờ (nếu làm ca đêm được nghỉ 36 giờ trước khi chuyển ca).
  • Kết quả sản xuất kinh doanh: Năm 2008, tổng sản lượng bốc xếp đạt 6.257 nghìn tấn, tăng 6,3% so với năm 2007; trong đó cơ cấu có sự chuyển dịch tăng tỷ trọng bốc xếp container và giảm dần tỷ trọng bốc xếp hàng rời.

Phần III: Hiện trạng quản lý - sử dụng nguồn nhân lực tại XNXD Hoàng Diệu – Cảng Hải Phòng

Phần này phân tích thực trạng công tác nhân sự tại Xí nghiệp:

  • Cơ cấu và chất lượng lao động: Khảo sát các chỉ tiêu phân bố nhân sự theo trình độ học vấn, nhóm tuổi đời và bậc thợ tay nghề kỹ thuật của lực lượng công nhân cơ giới, công nhân bốc xếp và nhân viên nghiệp vụ.
  • Hiện trạng các khâu quản trị nhân lực:
    • Công tác hoạch định và tuyển dụng: Kế hoạch nhân lực chủ yếu mang tính ngắn hạn dựa trên chỉ tiêu kế hoạch Cảng giao, chưa gắn kết chặt chẽ với dự báo biến động công nghệ bốc xếp.
    • Đào tạo và phát triển: Chủ yếu sử dụng hình thức kèm cặp nghề tại chỗ giữa thợ bậc cao và công nhân mới, thiếu các khóa đào tạo chuyên sâu về quy trình vận hành thiết bị cơ giới hiện đại.
    • Bố trí lao động và định mức: Định mức lao động xây dựng theo khối lượng hàng rời truyền thống, chưa theo kịp tốc độ cơ giới hóa; phân bổ ca kíp còn hiện tượng mất cân đối giữa các tổ đội.
    • Đánh giá thực hiện công việc và trả thù lao: Trả lương theo đơn giá sản lượng kết hợp lương thời gian và phụ cấp ca đêm, độc hại; chế độ thưởng gắn với hoàn thành định mức giao nhận và an toàn lao động.

Phần IV: Giải pháp tái cấu trúc nguồn nhân lực nhằm phù hợp với chiến lược kinh doanh tại XNXD Hoàng Diệu - Cảng Hải Phòng

Phần này trình bày phương án tái cấu trúc phục vụ định hướng phát triển 2009–2010:

  • Định hướng chiến lược: Cảng Hải Phòng triển khai chiến lược hiện đại hóa hạ tầng, chuyển dịch dần hàng container về các khu bến mới nước sâu và chuyển đổi công năng khu bến Hoàng Diệu sang chuyên doanh bốc xếp hàng tổng hợp, hàng bách hóa và hàng rời kỹ thuật cao.
  • Dự báo nhu cầu nhân sự (2009–2010): Xác định sự dôi dư của lao động thủ công, thiếu hụt công nhân kỹ thuật điều khiển thiết bị nâng hạ hiện đại.
  • 3 nhóm giải pháp tái cấu trúc cụ thể:
    1. Giải quyết nghỉ hưu và nghỉ chế độ: Rà soát, lập danh sách và thực hiện giải quyết chế độ nghỉ hưu đúng tuổi, nghỉ hưu trước hạn theo diện lao động nặng nhọc, độc hại và tinh giản biên chế đối với cán bộ, công nhân viên không còn đủ điều kiện sức khỏe.
    2. Sa thải và chấm dứt hợp đồng với lao động dư thừa: Rà soát các trường hợp lao động không đáp ứng yêu cầu công việc, vi phạm kỷ luật lao động hoặc dôi dư sau khi sắp xếp lại các đội bốc xếp thủ công mà không thể đào tạo chuyển đổi nghề.
    3. Điều chuyển nhân sự sang Cảng Đình Vũ: Lập kế hoạch tuyển chọn, đào tạo lại và điều chuyển lực lượng lao động trẻ, có trình độ chuyên môn và công nhân kỹ thuật cơ giới sang làm việc tại các bến mới thuộc Cảng Đình Vũ theo chiến lược mở rộng của Cảng Hải Phòng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị nhân lực tại một xí nghiệp xếp dỡ trọng điểm của Cảng Hải Phòng trong giai đoạn sáp nhập các xí nghiệp thành viên (sáp nhập XNXD I, II và XNXD Lê Thánh Tông).
    • Phản ánh chính xác số liệu cơ sở hạ tầng (cầu tàu 4–11 tiếp nhận tàu 10.000 DWT, 52.655 m² bãi, 29.023 m² kho), danh mục phương tiện cơ giới (11 cần trục chân đế, 4 cần trục Sokol 32T, 35 xe nâng, 44 ô tô MA3) và kết quả sản lượng năm 2008 (đạt 6.257 nghìn tấn, tăng 6,3% so với 2007).
    • Chỉ ra sự thiếu tương thích giữa cơ cấu lao động thủ công hiện hữu với xu thế hiện đại hóa quy trình xếp dỡ cảng biển.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đề xuất phương án xử lý lao động dôi dư và tái cơ cấu nguồn nhân lực 2 năm 2009–2010 thông qua việc kết hợp đồng thời 3 kênh: giải quyết chính sách hưu trí/nghỉ chế độ, tinh giản lao động không đạt yêu cầu và điều chuyển nhân sự sang khu vực Cảng Đình Vũ để đón đầu tiến độ mở rộng mạng lưới cảng.

  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài gắn kết lý luận quản trị chiến lược (đặc biệt là mối quan hệ giữa chiến lược chức năng và chiến lược cấp công ty) với bài toán thực tế về sắp xếp lao động tại doanh nghiệp nhà nước ngành hàng hải trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu tổ chức và suy thoái kinh tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Tác giả tự nhận định do trình độ hiểu biết, kinh nghiệm thực tế và nguồn lực thời gian còn hạn chế nên phạm vi khảo sát mới dừng lại ở cấp xí nghiệp thành viên, chưa đánh giá hết các biến số tài chính tác động đến chi phí chuyển đổi nhân sự.
    • Các số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2007–2008, chưa có điều kiện khảo sát thực chứng phản ứng tâm lý của người lao động đối với phương án điều chuyển địa bàn làm việc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả sau tái cấu trúc khi dự án Cảng Đình Vũ đi vào hoạt động ổn định; hoàn thiện hệ thống tiêu chí định mức lao động và cơ chế trả lương theo hiệu quả công việc (KPI/đơn giá mới) cho từng nhóm chức danh sau khi tái cơ cấu.


Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:

    • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế vận tải biển thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài tái cơ cấu doanh nghiệp hoặc tổ chức lao động cảng biển.
    • Cán bộ làm công tác tổ chức cán bộ, lao động tiền lương tại các công ty logistics, xí nghiệp khai thác cảng và doanh nghiệp vận tải thủy.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:

    • Phương pháp xây dựng mô hình tổ chức phân ca kíp 4 ca/ngày (6 giờ/ca) liên tục trong ngành khai thác cảng biển.
    • Phương pháp luận kết hợp giữa mô hình chiến lược 3 chiều của Derek F. Abell với phương án tái cơ cấu nhân lực tại một đơn vị sản xuất đặc thù.

Câu hỏi thường gặp

1. Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu được thành lập và sáp nhập qua các giai đoạn nào?
Xí nghiệp được thành lập ngày 20/11/1993 theo Quyết định số 625/TCCB của Cục Hàng hải Việt Nam trên cơ sở sáp nhập Xí nghiệp xếp dỡ I và Xí nghiệp xếp dỡ II. Đến tháng 7/2007, Xí nghiệp tiếp tục sáp nhập thêm Xí nghiệp xếp dỡ Lê Thánh Tông để thống nhất quản lý khu vực bến Cảng chính.

2. Quy định làm việc theo ca kíp của công nhân trực tiếp sản xuất tại xí nghiệp như thế nào?
Xí nghiệp tổ chức làm việc liên tục không nghỉ Chủ nhật theo 4 ca/ngày, mỗi ca 6 giờ: Ca sáng (6h–12h), Ca chiều (12h–18h), Ca tối (18h–24h), Ca đêm (24h–6h). Sau mỗi ca làm việc, công nhân được nghỉ 12 giờ; riêng công nhân làm việc ca đêm được nghỉ 36 giờ trước khi chuyển sang ca tiếp theo.

3. Cơ sở hạ tầng cầu bến và phương tiện nâng hạ chủ lực tại Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu gồm những gì?
Xí nghiệp quản lý hệ thống cầu tàu từ số 4 đến số 11 (tiếp nhận tàu 10.000 DWT), diện tích xếp hàng 52.655 m², diện tích kho 29.023 m². Trang thiết bị nâng hạ gồm 11 cần trục chân đế (5 chiếc loại 16 tấn, 6 chiếc loại 5 tấn), 4 cần trục Sokol 32 tấn, 3 cần trục bánh lốp, 35 xe nâng hàng, 13 xe xúc gạt, 3 máy kéo và 44 xe ô tô MA3.

4. Khóa luận đề xuất những biện pháp cụ thể nào để tái cấu trúc nhân lực giai đoạn 2009–2010?
Tác giả đề xuất 3 biện pháp trọng tâm: (1) Rà soát giải quyết chế độ nghỉ hưu và nghỉ chế độ cho công nhân viên đủ điều kiện; (2) Thực hiện sàng lọc, sa thải và chấm dứt hợp đồng đối với lao động dôi dư không đáp ứng yêu cầu công việc; (3) Tổ chức đào tạo lại và điều chuyển nhân sự trẻ, có trình độ sang làm việc tại các bến cảng mới thuộc Cảng Đình Vũ.

5. Theo tác giả, việc xây dựng chiến lược cấp đơn vị kinh doanh cần giải quyết 3 yếu tố nào theo mô hình của Derek F. Abell?
Ba yếu tố cốt lõi bao gồm: (1) Nhu cầu khách hàng cần được thỏa mãn (What); (2) Nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu (Who); (3) Khả năng khác biệt hóa và cách thức thỏa mãn nhu cầu khách hàng (How).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Đức Dư đã giải quyết bài toán tái cấu trúc nguồn nhân lực tại Xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu – đơn vị nòng cốt của Cảng Hải Phòng, dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị chiến lược và thực tiễn sản xuất kinh doanh ngành cảng biển. Công trình phản ánh bức tranh thực trạng về cơ cấu tổ chức, quy mô thiết bị và tổ chức lao động 4 ca/ngày tại xí nghiệp giai đoạn 2007–2008. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống 3 giải pháp phân loại và điều chuyển nhân sự sang Cảng Đình Vũ cho giai đoạn 2009–2010, tạo tài liệu tham khảo cụ thể cho công tác quản trị nhân sự trong các doanh nghiệp khai thác cảng biển.