Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2000–2018, nền kinh tế Việt Nam đối mặt với tình trạng thâm hụt thương mại kéo dài, chạm đáy nghiêm trọng vào năm 2008 dưới tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Trong suốt 18 năm này, cán cân ngoại thương chỉ ghi nhận trạng thái thặng dư vào hai mốc thời gian là năm 2014 và năm 2018. Để điều chỉnh cán cân thương mại, chính sách phá giá đồng Việt Nam (VND) thường xuyên được cơ quan quản lý sử dụng như một công cụ đòn bẩy. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của chính sách tỷ giá còn nhiều tranh cãi do phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận ở cấp độ dữ liệu tổng hợp, dẫn đến hiện tượng thiên lệch tổng hợp (aggregation bias) và bỏ qua tính bất đối xứng giữa các giai đoạn tăng giá hay giảm giá tiền tệ.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Quý Kiệt tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh tập trung phân tích tác động bất đối xứng của thay đổi tỷ giá thực lên cán cân thương mại song phương giữa Việt Nam và 9 đối tác thương mại hàng đầu trong giai đoạn quý 1/2000 đến quý 1/2018. Theo số liệu thống kê thương mại từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF DOTS), 9 đối tác này đóng góp tới 64,93% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam trong năm 2017 (tương đương 438,51 tỷ USD). Trong đó, Trung Quốc dẫn đầu với 21,42%, tiếp theo là Hàn Quốc với 14,08%, Mỹ với 11,61%, Nhật Bản với 7,69% cùng 5 quốc gia khu vực ASEAN gồm Thái Lan (3,54%), Malaysia (2,31%), Singapore (1,89%), Indonesia (1,49%) và Philippines (0,91%). Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp bằng chứng định lượng giúp các nhà hoạch định chính sách tiền tệ đánh giá chính xác độ trễ và mức độ phục hồi của cán cân thương mại song phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Khung lý thuyết của luận văn được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính trong kinh tế học quốc tế:

  1. Điều kiện Marshall-Lerner: Lý thuyết chỉ ra rằng việc phá giá đồng nội tệ chỉ thực sự cải thiện cán cân thương mại trong dài hạn khi tổng độ co giãn theo giá của cầu xuất khẩu và nhập khẩu (tính theo giá trị tuyệt đối) lớn hơn 1. Nếu tổng độ co giãn nhỏ hơn 1, chính sách phá giá sẽ phản tác dụng, khiến tình trạng thâm hụt ngoại thương ngày càng trầm trọng hơn.
  2. Lý thuyết đường cong J của Stephen P. Magee (1973): Do sự tồn tại của các hợp đồng thương mại đã ký kết cố định về số lượng và độ trễ trong hành vi tiêu dùng, cán cân thương mại sẽ xấu đi trong ngắn hạn ngay sau khi phá giá tiền tệ do giá hàng nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng vọt. Sau một khoảng thời gian nhất định, khi các bên ký kết hợp đồng mới và khối lượng hàng hóa điều chỉnh linh hoạt, cán cân thương mại mới bắt đầu phục hồi và chuyển sang thặng dư, tạo nên đồ thị hình chữ J.
  3. Lý thuyết tác động bất đối xứng (Asymmetric Cointegration): Khắc phục hạn chế của các mô hình tuyến tính truyền thống vốn giả định việc tăng giá và giảm giá có tác động đối xứng cùng độ lớn, lý thuyết phi tuyến của Bussiere (2013) cùng Bahmani-Oskooee và Fariditavana (2015) khẳng định phản ứng của giá cả xuất nhập khẩu và kỳ vọng của giới thương nhân trước biến động tỷ giá là hoàn toàn bất đối xứng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp theo quý gồm 73 quan sát liên tục từ quý 1/2000 đến quý 1/2018. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 9 đối tác thương mại trọng điểm, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu mục đích nhằm đại diện cho 4 cường quốc kinh tế lớn nhất (chiếm 54,8% tổng kim ngạch năm 2017) và 5 đối tác tiêu biểu trong khối ASEAN.

Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp hai kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại:

  • Mô hình tự hồi quy phân phối trễ tuyến tính (ARDL) của Pesaran và cộng sự (2001) để xác lập mối quan hệ cân bằng dài hạn thông qua kiểm định đường bao (Bound test).
  • Mô hình tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến (NARDL) của Shin và cộng sự (2014) để phân tách chuỗi tỷ giá hối đoái thực song phương thành hai biến tổng từng phần: biến động dương (POS - phản ánh sự phá giá của VND) và biến động âm (NEG - phản ánh sự tăng giá của VND).

Lý do lựa chọn phương pháp NARDL là vì kỹ thuật này không đòi hỏi tất cả các biến phải dừng cùng bậc, cho phép kết hợp cả chuỗi dừng bậc 0 là I(0) và chuỗi dừng bậc 1 là I(1), đồng thời giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh và kiểm định được các mối liên kết đồng liên kết ẩn mà mô hình tuyến tính bỏ qua.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Qua quá trình xử lý và ước lượng 73 quan sát bằng phần mềm chuyên dụng, nghiên cứu đã đưa ra các kết luận định lượng rõ ràng:

  • Kiểm định tính dừng ADF (Augmented Dickey-Fuller): Hầu hết các biến cán cân thương mại song phương đều dừng ở bậc gốc I(0) tại mức ý nghĩa 1% và 5%, tiêu biểu như Nhật Bản có mức ý nghĩa p-value bằng 0,0018 và Mỹ có p-value bằng 0,0354 (ngoại trừ Hàn Quốc dừng ở sai phân bậc một). Ngược lại, tất cả các biến tỷ giá hối đoái thực và tổng sản phẩm quốc nội thực (GDP) của Việt Nam cùng 9 đối tác đều không dừng ở bậc gốc nhưng dừng hoàn toàn sau khi lấy sai phân bậc một I(1) với p-value bằng 0,0000.
  • Kết quả mô hình ARDL tuyến tính: Kiểm định đường bao cho thấy mối quan hệ đồng liên kết dài hạn chỉ xuất hiện ở 4 trên 9 quốc gia gồm Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia và Thái Lan khi thống kê F vượt qua giá trị tới hạn 3,2 tại mức ý nghĩa 10%. Tuy nhiên, mô hình ARDL tuyến tính hoàn toàn không tìm thấy bằng chứng hỗ trợ cho hiện tượng đường cong J ở bất kỳ đối tác nào.
  • Kết quả mô hình NARDL phi tuyến: Khi tách biệt tác động tăng giá và giảm giá, mẫu hình đường cong J bất đối xứng được xác nhận duy nhất trong mối quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Trong ngắn hạn, sự mất giá của VND khiến cán cân thương mại với Hàn Quốc xấu đi đáng kể (hệ số biến động trễ mang dấu âm từ -0,6317 đến -1,0866 với p-value nhỏ hơn 0,05), nhưng trong dài hạn, hệ số chuẩn hóa chuyển sang dấu dương có ý nghĩa thống kê, minh chứng cho sự phục hồi theo hình chữ J.

Thảo luận kết quả

Hiện tượng đường cong J xuất hiện duy nhất ở cặp quan hệ song phương Việt Nam - Hàn Quốc bắt nguồn từ đặc thù cấu trúc thương mại giữa hai quốc gia. Hàn Quốc là đối tác cung cấp linh kiện điện tử, máy móc và thiết bị công nghệ bán dẫn lớn thứ hai của Việt Nam (chiếm 14,08% tổng kim ngạch năm 2017). Khi đồng Việt Nam mất giá so với Won Hàn Quốc, các doanh nghiệp tại Việt Nam phải chịu chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu đầu vào gia tăng ngay lập tức trong 2 đến 3 quý đầu tiên do hợp đồng gia công đã ký cố định. Tuy nhiên, sau khi hoàn tất chu kỳ sản xuất và xuất khẩu thành phẩm ra thị trường thế giới, giá trị thặng dư thương mại dài hạn bắt đầu bù đắp lại các thâm hụt ban đầu.

Đối với các đối tác còn lại như Mỹ hay Nhật Bản, dữ liệu thống kê mô tả cho thấy Việt Nam luôn đạt thặng dư thương mại lớn (trung bình logarit cán cân thương mại với Mỹ đạt mức dương 1,4544 và Philippines đạt 1,0595). Tại các thị trường này, biến động tỷ giá không tạo ra phản ứng ngắn hạn tiêu cực rõ rệt, do đó không xuất hiện hình thái đường cong J truyền thống.

Những kết quả này có thể được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ đường phản ứng xung lũy tích (dynamic multiplier curve), giúp người đọc dễ dàng quan sát quỹ đạo phân kỳ giữa đường tác động dương và đường tác động âm của tỷ giá theo thời gian. Đồng thời, một bảng ma trận tổng hợp các hệ số ngắn hạn và dài hạn giữa 9 đối tác sẽ làm nổi bật sự vượt trội của phương pháp tiếp cận phi tuyến so với mô hình đối xứng cổ điển.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được từ mô hình NARDL, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa chính sách tỷ giá và ngoại thương:

  1. Thiết lập cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt có phân hóa theo từng đối tác: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần xây dựng khung giám sát tỷ giá thực song phương thay vì chỉ tập trung vào tỷ giá danh nghĩa trung tâm USD/VND. Cần ưu tiên theo dõi sát sao 4 đối tác chiếm 54,8% kim ngạch gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ và Nhật Bản, nhằm hạn chế các cú sốc tỷ giá đột ngột tác động tiêu cực đến chi phí nhập khẩu linh kiện.
  2. Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển công nghiệp hỗ trợ: Bộ Công Thương cùng các hiệp hội doanh nghiệp cần đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa các ngành công nghiệp chủ lực từ mức 30-35% hiện nay lên tối thiểu 45% trong giai đoạn 2021–2025. Việc giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Hàn Quốc và Trung Quốc sẽ giúp rút ngắn giai đoạn suy thoái ngắn hạn của đường cong J khi tiền tệ biến động.
  3. Triển khai rộng rãi các công cụ phái sinh tiền tệ phòng ngừa rủi ro: Các ngân hàng thương mại cần thiết kế các sản phẩm phái sinh tỷ giá linh hoạt (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn tiền tệ) với chi phí hợp lý. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ phòng vệ rủi ro tỷ giá cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ lên mức tối thiểu 50% tổng giá trị hợp đồng quốc tế ngay từ quý đầu năm tài chính.
  4. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp xuất khẩu cần tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới để mở rộng thị phần tại các thị trường mang lại thặng dư cao như Mỹ và các nước ASEAN, giảm thiểu rủi ro tập trung vào các thị trường đang thâm hụt sâu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô: Các chuyên gia tại Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bộ Công Thương có thể khai thác mô hình NARDL để đánh giá chính xác tác động truyền dẫn của chính sách tiền tệ lên cán cân ngoại thương, từ đó điều chỉnh biên độ tỷ giá phù hợp với từng thời kỳ.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Những người đang nghiên cứu chuyên sâu về Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế quốc tế có thể sử dụng luận văn như một tài liệu chuẩn mực về việc ứng dụng mô hình kinh tế lượng phi tuyến, kỹ thuật phân tách biến và xử lý chuỗi thời gian 73 quý quan sát.
  • Giám đốc tài chính (CFO) và chuyên viên quản trị rủi ro doanh nghiệp: Đội ngũ quản lý tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể ứng dụng các phát hiện về độ trễ điều chỉnh tỷ giá giữa VND với Won, USD, Yên Nhật để xây dựng chiến lược định giá sản phẩm và đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế.
  • Chuyên viên phân tích vĩ mô tại các định chế tài chính và quỹ đầu tư: Các chuyên viên phân tích có thêm cơ sở định lượng để dự báo dòng tiền ngoại thương, đánh giá áp lực lên tỷ giá hối đoái và đưa ra các khuyến nghị đầu tư chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình NARDL có ưu điểm gì vượt trội so với mô hình ARDL truyền thống trong phân tích tỷ giá?

Mô hình NARDL cho phép phân tách biến tỷ giá thực thành hai chuỗi riêng biệt đại diện cho sự mất giá và tăng giá của tiền tệ. Nhờ đó, mô hình phát hiện được các tác động bất đối xứng ngắn hạn và dài hạn mà mô hình ARDL tuyến tính bỏ qua do giả định phản ứng của thị trường luôn đồng nhất.

Tại sao hiệu ứng đường cong J không xuất hiện trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Mỹ?

Trong toàn bộ giai đoạn 2000–2018, Việt Nam luôn duy trì vị thế thặng dư thương mại rất lớn với Mỹ (hệ số logarit trung bình đạt 1,4544). Hàng xuất khẩu sang Mỹ phần lớn là hàng tiêu dùng hoàn thiện, do đó việc điều chỉnh tỷ giá không gây ra hiện tượng xấu đi ban đầu của cán cân thương mại.

Nguyên nhân chính khiến đường cong J chỉ được xác nhận trong quan hệ với Hàn Quốc là gì?

Cơ cấu thương mại với Hàn Quốc chiếm tới 14,08% tổng kim ngạch nhưng phần lớn là nhập khẩu linh kiện điện tử phục vụ gia công. Khi VND mất giá, chi phí nhập khẩu đầu vào tăng ngay lập tức trong khi giá trị xuất khẩu thành phẩm cần thời gian trễ từ 2 đến 3 quý mới được ghi nhận đầy đủ.

Tại sao nghiên cứu sử dụng tỷ giá hối đoái thực thay vì tỷ giá hối đoái danh nghĩa?

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa không phản ánh được chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia. Việc sử dụng tỷ giá hối đoái thực kết hợp chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam và đối tác giúp đo lường chính xác sức cạnh tranh thương mại thực tế của hàng hóa trong nước trên thị trường quốc tế.

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần làm gì để vượt qua giai đoạn suy giảm ngắn hạn của đường cong J?

Doanh nghiệp cần chủ động sử dụng các hợp đồng phái sinh tiền tệ kỳ hạn hoặc hoán đổi để cố định tỷ giá thanh toán, đồng thời đàm phán điều khoản chia sẻ rủi ro tỷ giá với đối tác nước ngoài và tăng cường tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế trong nước.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh thành công tính chất bất đối xứng trong tác động của tỷ giá hối đoái thực lên cán cân thương mại song phương của Việt Nam với 9 đối tác quốc tế giai đoạn 2000Q1–2018Q1.
  • Nghiên cứu bác bỏ giả thuyết đường cong J dạng tuyến tính trong mô hình ARDL, đồng thời xác nhận sự tồn tại của đường cong J phi tuyến NARDL duy nhất trong mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
  • Làm rõ hiện tượng thiên lệch tổng hợp trong các nghiên cứu kinh tế vĩ mô trước đây, khẳng định sự cần thiết của việc phân tích dữ liệu ở cấp độ song phương.
  • Đóng góp một khung phương pháp luận hoàn chỉnh kết hợp giữa lý thuyết thương mại cổ điển Marshall-Lerner và mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian hiện đại.
  • Lộ trình nghiên cứu tiếp theo trong giai đoạn 2021–2025 cần mở rộng phân tích tác động của tỷ giá hối đoái đến từng nhóm ngành hàng xuất nhập khẩu cụ thể theo phân loại mã HS 2 chữ số và 4 chữ số.

Để nắm bắt toàn bộ hệ thống bảng số liệu kiểm định, ma trận hồi quy chi tiết và các mô hình ước lượng chuyên sâu, quý độc giả và các nhà nghiên cứu có thể tham khảo trực tiếp toàn văn luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Quý Kiệt.