Tổng quan nghiên cứu

Thanh khoản và tỷ suất sinh lời là hai yếu tố có mối quan hệ tương hỗ phức tạp, quyết định trực tiếp đến sự an toàn và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bùng phát từ tháng 8 năm 2007, rủi ro thanh khoản đã trở thành tâm điểm cảnh báo đối với toàn bộ thị trường tài chính. Tại Việt Nam, trong giai đoạn 2007 đến 2014, tăng trưởng tín dụng bình quân toàn hệ thống từng đạt mức cao khoảng 32%, vượt xa tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức 5.25% đến 8.46%. Tình trạng tăng trưởng nóng đi kèm với sự mất cân đối kỳ hạn nghiêm trọng đã khiến nhiều ngân hàng thương mại cổ phần rơi vào tình trạng căng thẳng thanh khoản, buộc cơ quan điều hành phải can thiệp bằng nhiều chính sách tiền tệ thắt chặt.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự đánh đổi giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời. Việc gia tăng nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao giúp tổ chức tín dụng củng cố khả năng chi trả và phòng ngừa những cú sốc rút tiền đột ngột từ người gửi tiền. Tuy nhiên, việc nắm giữ quá nhiều tài sản lỏng sẽ làm phát sinh chi phí cơ hội lớn, khiến ngân hàng bỏ lỡ các cơ hội đầu tư sinh lời cao và trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận ròng. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là phân tích, kiểm định định lượng chiều hướng và mức độ tác động của việc nắm giữ tài sản có tính thanh khoản đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.

Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi 30 ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu tại Việt Nam trong khung thời gian 8 năm từ năm 2007 đến năm 2014. Ý nghĩa của đề tài được khẳng định qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm chính xác, hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng thiết lập cơ cấu dự trữ thanh khoản tối ưu, đồng thời hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vĩ mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nền tảng lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên lý thuyết đánh đổi rủi ro và lợi nhuận cùng khung quản trị thanh khoản theo các chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Basel. Trong hoạt động ngân hàng, tài sản thanh khoản được định nghĩa là những tài sản có khả năng chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt với chi phí giao dịch thấp và giá cả thị trường ổn định, bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác và trái phiếu chính phủ.

Mô hình nghiên cứu kế thừa khung phân tích phi tuyến của tác giả Etienne Bordeleau và Christopher Graham năm 2010 cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Mahshid Shahchera năm 2012. Khung phân tích tập trung vào các khái niệm trọng tâm: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, tỷ lệ đòn bẩy tài chính và hệ số an toàn vốn cấp 1. Lý thuyết chỉ ra rằng lợi nhuận ngân hàng chịu sự chi phối đồng thời của các biến số nội tại và các yếu tố kinh tế vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp. Trong tập mẫu nghiên cứu, hệ số đòn bẩy tài chính trung bình ghi nhận ở mức 1093.55% và hệ số an toàn vốn cấp 1 đạt bình quân 24.50%.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong suốt giai đoạn 2007-2014, tương ứng với 240 quan sát năm. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm chọn lọc các tổ chức tín dụng có đầy đủ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên liên tục qua 8 năm. Các chỉ số kinh tế vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát theo chỉ số giá tiêu dùng CPI và tỷ lệ thất nghiệp được thu thập từ Tổng cục Thống kê.

Để xử lý dữ liệu, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát GMM (Generalized Method of Moments) trên phần mềm chuyên dụng EViews. Phương pháp GMM được lựa chọn làm giải pháp kỹ thuật tối ưu nhằm triệt tiêu hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa quy mô lợi nhuận và tài sản thanh khoản, đồng thời khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Mức độ đa cộng tuyến được kiểm soát chặt chẽ thông qua ma trận hệ số tương quan với các giá trị đều dưới 0.8 và kiểm định hệ số phóng đại phương sai VIF với biến tài sản thanh khoản đạt giá trị 1.92, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng cảnh báo 10.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình hồi quy GMM đã mang lại những phát hiện quan trọng về hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam:

Thứ nhất, mô hình xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến dạng parabol ngược giữa việc nắm giữ tài sản thanh khoản và tỷ suất sinh lời của ngân hàng. Tỷ lệ tài sản thanh khoản bình quân toàn hệ thống trong giai đoạn nghiên cứu đạt 29.72%, với biên độ dao động rất lớn từ mức thấp nhất 3.80% tại Ngân hàng Phương Nam năm 2014 đến mức cao nhất 61.10% tại Ngân hàng Đông Nam Á năm 2012. Việc gia tăng tài sản thanh khoản ban đầu giúp cải thiện khả năng sinh lời nhờ giảm thiểu chi phí huy động vốn khẩn cấp và nâng cao uy tín tín dụng, nhưng khi vượt qua ngưỡng tối ưu thì lợi nhuận sẽ sụt giảm do chi phí cơ hội tăng cao.

Thứ hai, tỷ suất sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần có xu hướng biến động và suy giảm rõ nét sau năm 2011. Chỉ số ROA bình quân toàn giai đoạn đạt 1.02% và ROE bình quân đạt 9.51%. Sau giai đoạn ổn định 2007-2011 quanh mức ROA 1.10% và ROE trên 10%, đến giai đoạn 2012-2014, ROA toàn ngành giảm xuống chỉ còn khoảng 0.50% đến 0.70% do gánh nặng nợ xấu và áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Thứ ba, cơ cấu thu nhập của các ngân hàng thương mại còn rất đơn điệu và phụ thuộc nặng nề vào hoạt động tín dụng truyền thống. Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động kinh doanh và dịch vụ phi tín dụng chỉ đạt mức trung bình 20.60% trong tổng thu nhập, cá biệt có một số thời điểm ghi nhận mức đóng góp âm do tổn thất từ hoạt động đầu tư tài chính.

Thứ tư, các biến số kinh tế vĩ mô có tác động rõ rệt đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 6.15% tạo động lực mở rộng tín dụng lành mạnh, trong khi tỷ lệ lạm phát bình quân ở mức 10.73% và tỷ lệ thất nghiệp bình quân 2.34% gia tăng áp lực chi phí vốn và rủi ro nợ xấu đối với hệ thống ngân hàng.

Thảo luận kết quả

Mối quan hệ phi tuyến giữa tài sản thanh khoản và tỷ suất sinh lời phản ánh bản chất kinh tế của việc phân bổ nguồn vốn. Tài sản thanh khoản cao như tiền mặt dự trữ hoặc chứng khoán chính phủ thường có lãi suất danh nghĩa thấp hơn đáng kể so với các khoản vay thương mại. Trong giai đoạn 2008 đến 2011, khi lãi suất huy động có thời điểm bị đẩy lên mức 14% đến 18% do cuộc đua thanh khoản, các ngân hàng nắm giữ quá ít tài sản lỏng phải chịu chi phí vốn vay liên ngân hàng đắt đỏ, bào mòn nghiêm trọng lợi nhuận ròng. Ngược lại, việc nắm giữ quá mức tài sản lỏng trong bối cảnh thanh khoản dư thừa giai đoạn 2013-2014 lại làm giảm tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NIM.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các công trình nghiên cứu quốc tế của Etienne Bordeleau và Christopher Graham năm 2010 trên hệ thống ngân hàng Mỹ - Canada, cũng như nghiên cứu của Mahshid Shahchera năm 2012 tại Iran. Trong thực tế phân tích dữ liệu, các phát hiện này có thể được trình bày một cách trực quan thông qua đồ thị hồi quy hàm bậc hai thể hiện đỉnh cực đại của hàm lợi nhuận, cùng các bảng tổng hợp ma trận tương quan giữa hệ số thanh khoản và biến ROA, ROE qua từng giai đoạn chu kỳ kinh tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm tối ưu hóa công tác quản trị thanh khoản và gia tăng tỷ suất sinh lời:

Thứ nhất, tái cấu trúc danh mục tài sản và xác định ngưỡng dự trữ thanh khoản tối ưu. Ban điều hành và Hội đồng Quản trị các ngân hàng thương mại cổ phần cần chỉ đạo Ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản mục tiêu trong phạm vi an toàn từ 25% đến 30% tổng tài sản. Quy trình này cần được tái đánh giá định kỳ hàng quý bằng cách kết hợp phương pháp tiếp cận nguồn vốn - sử dụng vốn và đo lường khe hở tài trợ nhằm tránh tình trạng dư thừa tài sản sinh lời thấp.

Thứ hai, đa dạng hóa nguồn thu nhập thông qua phát triển sản phẩm dịch vụ phi tín dụng. Các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh đầu tư vào ngân hàng số, dịch vụ thanh toán, tài trợ thương mại và bảo hiểm liên kết, phấn đấu nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi từ mức trung bình 20.60% hiện tại lên mức tối thiểu 30% tổng thu nhập trong lộ trình từ 3 đến 5 năm tới, giảm thiểu mức độ tổn thương khi biên lãi thuần bị thu hẹp.

Thứ ba, kiểm soát chênh lệch kỳ hạn và đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn. Các ngân hàng thương mại cần giảm tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn xuống dưới mức 40% theo định hướng điều hành. Để đáp ứng nhu cầu vốn trung dài hạn của các doanh nghiệp, các ngân hàng cần chủ động phát hành trái phiếu kỳ hạn 3 đến 5 năm, tương tự bài học huy động 2,000 tỷ đồng trái phiếu thành công của một số ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn vừa qua.

Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vĩ mô và điều hành thị trường tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục nâng cao hiệu quả điều tiết thanh khoản thông qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO), rà soát định kỳ hàng tháng hạn mức tái cấp vốn và tái chiết khấu, đồng thời đẩy nhanh lộ trình triển khai toàn diện các tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II và Basel III cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

Nhóm thứ nhất là Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc và các Giám đốc Quản trị Rủi ro (CRO) tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Luận văn cung cấp bằng chứng định lượng để các nhà quản trị thiết lập chính sách điều hòa giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và hạn mức dự trữ thanh khoản, từ đó tối đa hóa hệ số ROA và ROE cho cổ đông.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng. Tài liệu là căn cứ khoa học hỗ trợ việc xây dựng các thông tư quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng, cũng như thiết lập các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản toàn hệ thống.

Nhóm thứ ba là các giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, ứng dụng phương pháp ước lượng GMM trên phần mềm EViews để xử lý các vấn đề nội sinh trong tài chính ngân hàng.

Nhóm thứ tư là các chuyên viên phân tích đầu tư, chuyên viên quản lý danh mục tại các quỹ đầu tư và công ty chứng khoán. Nội dung phân tích giúp các chuyên gia có thêm góc nhìn chuyên sâu để đánh giá chất lượng tài sản, rủi ro thanh khoản tiềm ẩn và định giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân cốt lõi nào khiến việc nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản làm suy giảm tỷ suất sinh lời của ngân hàng?

Tài sản có tính thanh khoản cao như tiền mặt dự trữ hoặc chứng khoán chính phủ thường có tỷ suất sinh lời rất thấp hoặc xấp xỉ bằng không. Khi ngân hàng dự trữ lượng tài sản này vượt quá mức an toàn cần thiết, chi phí cơ hội phát sinh do không đưa vốn vào các kênh cho vay có lãi suất cao hơn sẽ lớn hơn lợi ích tiết kiệm chi phí phòng ngừa rủi ro, khiến cả hai chỉ số ROA và ROE đều bị kéo giảm.

Mô hình nghiên cứu trong luận văn đã khắc phục hiện tượng nội sinh bằng kỹ thuật nào?

Luận văn đã sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát GMM trên dữ liệu bảng cân bằng gồm 240 quan sát. Phương pháp này đưa các giá trị trễ của biến nội sinh vào làm biến công cụ, giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tương quan giữa biến giải thích và sai số ngẫu nhiên, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được có tính vững, hiệu quả và phân phối chuẩn.

Tình trạng thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2007-2014 có đặc điểm gì nổi bật?

Giai đoạn 2007-2014 chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt từ trạng thái căng thẳng thanh khoản trầm trọng trong các năm 2008 và 2011 do các biện pháp thắt chặt tiền tệ và trần lãi suất 14%, sang trạng thái dư thừa thanh khoản cục bộ trong giai đoạn 2012-2014 khi dòng vốn tiền gửi tăng khoảng 16% nhưng tăng trưởng tín dụng chậm lại vì rào cản nợ xấu.

Tỷ lệ tài sản thanh khoản bình quân của 30 ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo kết quả thống kê mô tả từ 240 quan sát qua 8 năm, tỷ lệ tài sản thanh khoản bình quân đạt mức 29.72%. Mức cao nhất ghi nhận được là 61.10% và mức thấp nhất là 3.80%, phản ánh sự chênh lệch rất lớn trong khẩu vị rủi ro và chiến lược quản lý vốn khả dụng giữa các nhóm ngân hàng có quy mô vốn khác nhau.

Yếu tố kinh tế vĩ mô nào thể hiện mối tương quan thuận chiều mạnh nhất với hiệu quả sinh lời của ngân hàng?

Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân ở mức 6.15% thể hiện mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê cao nhất với tỷ suất sinh lời. Tăng trưởng kinh tế mở rộng giúp các doanh nghiệp gia tăng hiệu quả kinh doanh, thúc đẩy nhu cầu vay vốn và nâng cao năng lực trả nợ, từ đó giúp ngân hàng vừa mở rộng quy mô tín dụng vừa giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng.

Kết luận

  • Công trình đã làm rõ cơ sở lý luận và kiểm định thành công mối quan hệ phi tuyến dạng parabol ngược giữa việc nắm giữ tài sản thanh khoản và tỷ suất sinh lời tại 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2007-2014.
  • Kết quả ước lượng GMM khẳng định việc duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản tối ưu quanh mức 25% đến 30% giúp ngân hàng cân bằng hoàn hảo giữa mục tiêu an toàn chi trả và tối đa hóa chỉ số ROA, ROE.
  • Nghiên cứu chỉ ra hạn chế lớn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam khi thu nhập ngoài lãi chỉ chiếm trung bình 20.60% tổng thu nhập, đặt ra yêu cầu cấp bách phải đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tài chính.
  • Các biến số vĩ mô gồm GDP tăng trưởng bình quân 6.15% và lạm phát bình quân 10.73% đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh và mức sinh lời của toàn ngành.
  • Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị ngân hàng, cơ quan điều hành chính sách tiền tệ và giới nghiên cứu tài chính, mở ra hướng mở rộng nghiên cứu sang chuẩn mực Basel III trong giai đoạn phát triển tiếp theo.