Luận văn: Các nhân tố quản trị tác động đến hiệu quả hoạt động công ty niêm yết

Nghiên cứu tác động của các nhân tố quản trị đến hiệu quả công ty niêm yết. Phân tích sâu về tỷ lệ sở hữu ban giám đốc và cấu trúc gia đình.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động

Quản trị công ty là một hệ thống các quy tắc, cơ chế và quy trình mà qua đó doanh nghiệp được điều hành và kiểm soát. Đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, một cấu trúc quản trị công ty hiệu quả không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng cốt lõi để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư. Các quyết định chiến lược, từ chính sách đầu tư đến quản trị rủi ro, đều chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi chất lượng của bộ máy quản trị. Một hệ thống quản trị minh bạch và hiệu quả giúp xây dựng niềm tin, thu hút vốn đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang hội nhập, việc tìm hiểu tác động của quản trị đến hiệu quả hoạt động ngày càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ này tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu cho thấy các yếu tố như cơ cấu sở hữu của Hội đồng quản trị (HĐQT) và sở hữu gia đình có những tác động đa chiều đến hiệu quả tài chính của công ty. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp các nhà quản lý, cổ đông và nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ ràng hơn để đưa ra những quyết định tối ưu, hướng đến sự phát triển bền vững.

1.1. Định nghĩa quản trị công ty và tầm quan trọng

Theo Parkinson (1994), quản trị công ty được định nghĩa là quá trình giám sát và kiểm soát nhằm đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp phù hợp với lợi ích của cổ đông. Đây là một hệ thống phức tạp bao gồm Hội đồng quản trị (HĐQT), Ban kiểm soát (BKS), và ban giám đốc, hoạt động để cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan. Tầm quan trọng của quản trị công ty thể hiện ở khả năng giảm thiểu chi phí đại diện, tăng cường minh bạch thông tin, và cải thiện quá trình ra quyết định. Một cơ cấu quản trị vững mạnh là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp điều hướng qua các thách thức của thị trường và tối ưu hóa nguồn lực.

1.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có thể được đo lường qua nhiều chỉ số. Các chỉ số dựa trên dữ liệu kế toán như Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (chỉ số ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (chỉ số ROE) phản ánh hiệu quả tài chính trong ngắn hạn. Tuy nhiên, các chỉ số dựa trên giá trị thị trường như Tobin's Q lại mang tính dài hạn và phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về tiềm năng tăng trưởng của công ty. Theo nghiên cứu của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019), Tobin's Q được lựa chọn làm biến phụ thuộc chính vì nó thể hiện toàn diện hơn giá trị mà quản trị tạo ra, bao gồm cả các tài sản vô hình không được ghi nhận trong báo cáo tài chính.

II. Thách thức quản trị Xung đột lợi ích và vấn đề đại diện

Thách thức lớn nhất trong quản trị công ty hiện đại bắt nguồn từ "vấn đề đại diện" (Agency Problem), được đề cập trong Lý thuyết đại diện của Jensen & Meckling (1976). Vấn đề này nảy sinh khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền kiểm soát (ban giám đốc). Ban giám đốc, với tư cách là người đại diện, có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Xung đột này dẫn đến các chi phí đại diện, làm suy giảm hiệu quả hoạt động của công ty. Tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, vấn đề này càng trở nên phức tạp do đặc thù về cơ cấu sở hữu tập trung, đặc biệt là sở hữu gia đình. Sự thiếu rõ ràng trong phân chia quyền hạn và lợi ích có thể tạo ra môi trường cho các quyết định tư lợi, ảnh hưởng tiêu cực đến các cổ đông thiểu số. Bên cạnh đó, cơ chế giám sát từ Ban kiểm soát (BKS) đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi đi ngược lại lợi ích chung của công ty. Việc không đảm bảo minh bạch thông tincông bố thông tin kịp thời cũng là một rào cản lớn, khiến nhà đầu tư khó đánh giá chính xác rủi ro và hiệu quả hoạt động thực sự của doanh nghiệp.

2.1. Lý thuyết đại diện và mâu thuẫn giữa cổ đông và nhà quản lý

Lý thuyết đại diện cho rằng luôn tồn tại mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng giữa người chủ sở hữu (cổ đông) và người điều hành (ban giám đốc). Trong khi cổ đông muốn tối đa hóa lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp, ban giám đốc có thể ưu tiên các mục tiêu khác như quyền lực, lương thưởng hay sự an toàn trong công việc. Mâu thuẫn này dẫn đến việc ban giám đốc có thể né tránh các dự án rủi ro nhưng có lợi nhuận cao, hoặc đầu tư quá mức vào việc mở rộng quy mô để tăng uy tín cá nhân, gây ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và lợi ích dài hạn của cổ đông.

2.2. Đặc thù quản trị tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều công ty niêm yết có nguồn gốc từ doanh nghiệp gia đình, dẫn đến một cơ cấu sở hữu tập trung cao. Điều này tạo ra một dạng vấn đề đại diện khác: xung đột giữa cổ đông lớn (gia đình) và cổ đông thiểu số. Các gia đình có thể lợi dụng quyền kiểm soát để bổ nhiệm người thân vào các vị trí chủ chốt mà không dựa trên năng lực, hoặc thực hiện các giao dịch mang lại lợi ích riêng cho gia đình. Nghiên cứu của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019) chỉ ra sự "nhập nhằng, thiếu rõ ràng" trong khâu quản trị ở các công ty có sở hữu gia đình là một trong những bất cập lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính.

III. Phương pháp tối ưu Tỷ lệ sở hữu ban giám đốc tác động kép

Một trong những giải pháp kinh điển cho vấn đề đại diện là gắn kết lợi ích của nhà quản lý với cổ đông thông qua việc cho phép họ sở hữu cổ phần. Tuy nhiên, tác động của tỷ lệ sở hữu ban giám đốc đến hiệu quả công ty niêm yết không phải là một đường thẳng. Nghiên cứu thực nghiệm của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019) đã chỉ ra một mối quan hệ phi tuyến phức tạp. Cụ thể, nghiên cứu này phát hiện hiện tượng đảo chiều tác động. Ban đầu, khi tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc tăng lên, có thể xuất hiện "hiệu ứng cố thủ lợi ích" (Entrenchment Effect), nơi các nhà quản lý cảm thấy an toàn và có thể theo đuổi lợi ích riêng, dẫn đến tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sở hữu vượt qua một ngưỡng nhất định, "hiệu ứng đồng lợi ích" (Convergence-of-interest Effect) trở nên mạnh mẽ hơn. Lúc này, tài sản của nhà quản lý gắn chặt với vận mệnh công ty, thúc đẩy họ hành động vì lợi ích chung của cổ đông để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Phát hiện này cho thấy việc thiết kế một cơ chế khích lệ bằng cổ phần cần được cân nhắc cẩn thận để tìm ra điểm cân bằng tối ưu, tránh các tác động tiêu cực và khai thác tối đa năng lực của ban giám đốc.

3.1. Hiệu ứng đồng lợi ích Khi nhà quản lý và cổ đông chung thuyền

Lý thuyết hội tụ lợi ích cho rằng khi các nhà quản lý nắm giữ một tỷ lệ cổ phần đáng kể, lợi ích của họ sẽ song hành với lợi ích của cổ đông. Họ sẽ có động lực để đưa ra các quyết định đầu tư và vận hành hiệu quả nhằm tối đa hóa giá trị cổ phiếu, vì điều đó cũng trực tiếp làm tăng tài sản của chính họ. Cơ chế này giúp giảm chi phí giám sát và thúc đẩy hiệu quả hoạt động một cách tự nhiên.

3.2. Hiệu ứng cố thủ lợi ích và rủi ro lạm dụng quyền lực

Ngược lại, khi vai trò của CEO và ban giám đốc được củng cố bởi một lượng lớn cổ phần, họ có thể trở nên "cố thủ". Họ có đủ quyền lực để chống lại áp lực từ Hội đồng quản trị hoặc thị trường, và có thể đưa ra các quyết định phục vụ cho việc duy trì quyền lực cá nhân thay vì nâng cao giá trị doanh nghiệp. Hiện tượng này giải thích tại sao một tỷ lệ sở hữu quá cao của ban giám đốc đôi khi lại tương quan nghịch với các chỉ số hiệu quả như Tobin's Q.

3.3. Kết quả nghiên cứu Mối quan hệ phi tuyến tại Việt Nam

Nghiên cứu của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019) đã sử dụng mô hình hồi quy để kiểm định mối quan hệ này. Kết quả cho thấy "tồn tại hiện tượng đảo chiều tác động" của yếu tố sở hữu ban giám đốc. Mối quan hệ này thể hiện tương quan nghịch chiều ở bậc 1 và một quan hệ phi tuyến ở bậc 2 với hiệu quả hoạt động đo bằng Tobin's Q. Điều này hàm ý rằng chính sách sở hữu cổ phần cho ban giám đốc tại Việt Nam cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn và đặc điểm của doanh nghiệp.

IV. Cách sở hữu gia đình ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp

Sở hữu gia đình là một đặc điểm phổ biến tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Khác với những lo ngại về chủ nghĩa gia đình trị, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các mặt tích cực của mô hình này. Các công ty gia đình thường có tầm nhìn dài hạn, cam kết mạnh mẽ hơn với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc kết hợp giữa sở hữu và quản lý giúp giảm thiểu chi phí đại diện cổ điển giữa chủ và người làm thuê. Theo kết quả nghiên cứu của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019), cơ cấu cổ đông gia đình có tác động tích cực đến hiệu quả thị trường. Cụ thể, "tỷ lệ sở hữu gia đình tồn tại mối tương quan thuận chiều (+) với hiệu quả của doanh nghiệp đo theo góc độ thị trường (Tobin's Q)". Điều này cho thấy các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam dường như đánh giá cao sự ổn định và cam kết mà các gia đình sáng lập mang lại. Tuy nhiên, để phát huy lợi thế này, các công ty gia đình cần chuyên nghiệp hóa hệ thống quản trị công ty, xác định rõ ràng vai trò, quyền hạn giữa các thành viên, và đảm bảo sự minh bạch thông tin để bảo vệ quyền lợi của các cổ đông thiểu số.

4.1. Lợi thế của công ty gia đình trong quản trị và hoạt động

Các công ty gia đình thường có văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, sự linh hoạt trong ra quyết định và cam kết lâu dài. Sự gắn kết lợi ích chặt chẽ giữa các thành viên gia đình giúp giảm thiểu các xung đột nội bộ thường thấy. Hơn nữa, danh tiếng của gia đình gắn liền với doanh nghiệp, tạo động lực mạnh mẽ để duy trì hoạt động kinh doanh có đạo đức và hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Rủi ro tiềm ẩn Chủ nghĩa gia đình trị và xung đột kế thừa

Mặt trái của mô hình này là nguy cơ bổ nhiệm nhân sự không dựa trên năng lực và những xung đột phức tạp trong quá trình chuyển giao thế hệ. Sự nhập nhằng giữa quan hệ gia đình và công việc có thể dẫn đến các quyết định thiếu khách quan. Đề tài của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019) đã chỉ ra sự cần thiết phải "xác định rõ ràng cách thức quản trị, điều hành trong công ty gia đình" để hạn chế những rủi ro này và đảm bảo sự phát triển bền vững.

V. Kết quả thực tiễn Bằng chứng từ thị trường chứng khoán VN

Nghiên cứu của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019) cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về tác động của quản trị đến hiệu quả công ty. Dữ liệu được thu thập từ 210 công ty phi tài chính niêm yết trên HNX và HOSE trong giai đoạn 2011-2017. Bằng cách sử dụng các mô hình kinh tế lượng như OLS, FEM, REM và FGLS, nghiên cứu đã phân tích và làm rõ mối quan hệ giữa các biến quản trị và hiệu quả hoạt động, đo lường bằng Tobin's Q. Kết quả nổi bật nhất là mối quan hệ phi tuyến của sở hữu ban giám đốc và mối quan hệ tuyến tính tích cực của sở hữu gia đình. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét các biến kiểm soát quan trọng. Quy mô công ty cho thấy mối tương quan nghịch với giá trị doanh nghiệp trên thị trường, có thể do các công ty lớn hơn thường kém linh hoạt và đối mặt với nhiều vấn đề quản trị phức tạp hơn. Ngược lại, đòn bẩy nợ và tốc độ tăng trưởng doanh thu lại có tương quan thuận, cho thấy việc sử dụng nợ một cách hợp lý và khả năng tăng trưởng là những yếu tố được thị trường đánh giá cao. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn đưa ra những gợi ý quan trọng cho việc hoàn thiện hệ thống quản trị công ty tại Việt Nam.

5.1. Phân tích mô hình hồi quy và các phát hiện chính

Mô hình hồi quy FGLS được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng. Kết quả hồi quy khẳng định giả thuyết về mối quan hệ phi tuyến bậc hai giữa sở hữu ban giám đốc và Tobin's Q, và mối quan hệ cùng chiều giữa sở hữu gia đình và Tobin's Q. Các kết quả này có ý nghĩa thống kê, cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận của nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp.

5.2. Vai trò của các yếu tố kiểm soát Quy mô đòn bẩy và tăng trưởng

Các biến kiểm soát giúp làm rõ hơn mô hình. Kết quả cho thấy quy mô lớn có thể làm giảm giá trị thị trường, trong khi đòn bẩy nợ (lev) và tốc độ tăng trưởng (growth) lại tác động tích cực. Điều này cho thấy nhà đầu tư đánh giá cao các doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng và sử dụng nợ hiệu quả để tài trợ cho hoạt động, bất kể quy mô. Những phát hiện này giúp các nhà quản lý có cái nhìn đa chiều hơn khi hoạch định chiến lược tài chính và phát triển.

VI. Kết luận và hàm ý chính sách để nâng cao hiệu quả quản trị

Từ những phân tích thực nghiệm, có thể rút ra kết luận rằng quản trị công ty là một yếu tố then chốt, có tác động trực tiếp và phức tạp đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Các yếu tố cơ cấu sở hữu, cụ thể là tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc và gia đình, đóng vai trò quyết định trong việc định hình giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu của Lê Ngọc Phương Quỳnh (2019) đã chứng minh rằng không có một công thức chung cho tất cả. Mối quan hệ giữa sở hữu ban giám đốc và hiệu quả là phi tuyến, đòi hỏi một chính sách khích lệ linh hoạt và được cân đo cẩn thận. Trong khi đó, sở hữu gia đình, nếu được quản trị một cách chuyên nghiệp, có thể là một lợi thế cạnh tranh. Dựa trên những kết quả này, các hàm ý chính sách cần tập trung vào việc giải quyết xung đột lợi ích, tăng cường minh bạch thông tin, và xây dựng một khung pháp lý khuyến khích các thông lệ quản trị tốt. Các doanh nghiệp cần chủ động cải thiện cơ cấu quản trị, đặc biệt là vai trò giám sát của Hội đồng quản trịBan kiểm soát, để tối đa hóa lợi ích cho tất cả cổ đông và hướng tới sự phát triển bền vững trên thị trường chứng khoán.

6.1. Khuyến nghị cho Hội đồng quản trị và ban giám đốc công ty

Hội đồng quản trị cần thiết kế lại cơ chế khích lệ bằng cổ phần để tìm ra "điểm ngọt" tối ưu, nơi hiệu ứng đồng lợi ích phát huy tác dụng mà không dẫn đến hiệu ứng cố thủ. Đối với các công ty gia đình, cần có sự phân định rạch ròi giữa vai trò sở hữu và vai trò điều hành, đồng thời xây dựng lộ trình kế thừa chuyên nghiệp để thu hút và giữ chân nhân tài bên ngoài, nâng cao hiệu quả quản trị.

6.2. Gợi ý cho nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách

Nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng cơ cấu cổ đông và chất lượng quản trị công ty trước khi ra quyết định, không chỉ dựa vào các chỉ số từ báo cáo tài chính. Về phía các nhà hoạch định chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin, bảo vệ cổ đông thiểu số và nâng cao vai trò của các thành viên HĐQT độc lập để thị trường phát triển lành mạnh và minh bạch hơn.

04/10/2025
Tác động của các nhân tố quản trị đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và khuyến nghị 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Trải qua các cuộc cách mạng công nghiệp, nền kinh tế thế giới đã được phân loại thành 2 nhóm chính: các quốc gia phát triển và các nước kém phát triển. Những nền kinh tế với trình độ thấp hơn đang nỗ lực để thoát khỏi tình trạng yếu kém hiện tại của mình và hội nhập vào nhóm các nước phát triển. Để đạt được mục tiêu này, các quốc gia phải nỗ lực để giảm thiểu các nguồn lực chưa được tận dụng, đặc biệt là giảm tỷ lệ thất nghiệp; khai thác tối ưu các lợi thế, dần dần đạt đến tỷ lệ nhân lực tham gia vào thị trường lao động cao hơn. Tỷ lệ lao động có việc làm càng nhiều có nghĩa là năng suất cao hơn và thu nhập tốt hơn dẫn đến một lối sống tốt hơn.

Bên cạnh đó, các nguồn lực dự án mới và mang tính sáng tạo cũng phải được thực hiện, các ngành công nghiệp cần phải được thiết lập, cơ sở hạ tầng phải được xây dựng để tạo cơ sở và tiền đề cho việc phát triển. Tất cả điều này đòi hỏi rất nhiều vốn, đòi hỏi đầu tư vào các hoạt động sản xuất, tức là các ngành sản xuất. Khu vực tư nhân cần đóng vai trò hỗ trợ và đôi khi là tiên phong hàng đầu để thiết lập nền kinh tế bằng việc đầu tư vào các dự án mới (Kalirajan & Singh, 2009) và chính phủ nên hỗ trợ các hoạt động đầu tư mạo hiểm bằng cách cung cấp cơ sở hạ tầng phù hợp cho ngành công nghiệp phát triển. Động lực cơ bản đằng sau bất kỳ khoản đầu tư nào, được thực hiện bởi khu vực doanh nghiệp, là để kiếm lợi nhuận (Kyereboah-Coleman, 2017).

Và một trong những mục tiêu hoạt động của tổ chức là để tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông và tạo ra đủ lợi nhuận để tiếp tục kinh doanh và phát triển hơn nữa trong tương lai. Để đạt được mục tiêu đó công ty phải hoạt động thật hiệu quả. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp 2. Khái niệm về hiệu quả hoạt động Khi nói đến hiệu quả của doanh nghiệp, người ta thường có hai cách tiếp cận: - Cách tiếp cận theo phương pháp giá trị tuyệt đối: được xác định là phần chênh lệch tuyệt đối giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra để có được kết quả đó.

Quan điểm này đã gắn kết được kết quả thu được với chi phí bỏ ra, coi hiệu quả kinh doanh là sự 10 phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (các chi phí). Tuy nhiên, kết quả và chi phí là những đại lượng luôn vận động vì vậy quan điểm này còn bộc lộ nhiều hạn chế do chưa biểu hiện được mối tương quan về lượng và chất giữa kết quả và chi phí (Nguyễn Năng Phúc, 2008). - Ở chiều hướng khác, cách tiếp cận tương đối cho ta đánh giá được mức độ tương quan giữa chi phí và kết quả thu được khi xác định hiệu quả kinh doanh là đại lượng được đo bằng thương số giữa phần tăng thêm của kết quả thu được với phần tăng thêm của chi phí. Theo quan điểm này, hiệu quả kinh doanh được xem xét thông qua các chỉ tiêu tương đối.

Khắc phục được hạn chế của các quan điểm trước đó, quan điểm này đã phản ánh mối tương quan giữa kết quả thu được với chi phí bỏ ra, phản ánh sự vận động của kết quả kinh doanh và chi phí kinh doanh, đặc biệt phản ánh được sự tiến bộ của hoạt động kinh doanh trong kỳ thực hiện so với các kỳ trước đó. Tuy vậy, nhược điểm lớn nhất của định nghĩa này là doanh nghiệp không đánh giá được hiệu quả kinh doanh trong kỳ thực hiện do không xét đến mức độ tuyệt đối của kết quả kinh doanh và chi phí kinh doanh. Theo đó, phần tăng của doanh thu có thể lớn hơn rất nhiều so với phần tăng của chi phí nhưng chưa thể kết luận rằng doanh nghiệp thu được lợi nhuận (Nguyễn Thu Thủy, 2014). Mỗi quan điểm về hiệu quả kinh doanh đều chứa đựng những ưu nhược điểm và chưa hoàn chỉnh.

Qua các quan điểm trên, chúng ta có thể đưa ra định nghĩa đầy đủ về hiệu quả kinh doanh như sau: Hiệu quả hoạt động kinh doanh thể hiện mối quan hệ giữa kết quả sản xuất và chi phí bỏ ra, phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực trong hoạt động kinh doanh; trình độ tổ chức, quản lý của doanh nghiệp để thực hiện ở mức độ cao nhất các mục tiêu kinh tế - xã hội với mức chi phí thấp nhất; và có thể được tóm gọn thành 2 loại: - Nếu hiểu hiệu quả theo mục đích thì hiệu quả hoạt động là hiệu số giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra. Cách hiểu này đồng nhất với lợi nhuận doanh nghiệp. - Nếu đứng trên góc độ từng yếu tố để xem xét, hiệu quả thể hiện trình độ và khả năng sử dụng các yếu tố trong quá trình sản xuất kinh doanh. Trong luận văn này, tác giả lựa chọn cách tiếp cận tương đối để đánh giá về mối tương quan giữa trình độ sử dụng các nguồn lực nhằm làm rõ tác động của các nhân tố 11 quản trị đến hiệu quả hoạt động của công ty.

Cơ sở thực tiễn đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, có thể xét đến nhiều khía cạnh khác nhau. Theo Taticchi et al. (2008) thì hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có thể được đo lường dựa trên chỉ tiêu định lượng và chất lượng. Venkatraman & Ramanujam (1986) đề xuất mô hình đánh giá hiệu quả doanh gồm 2 khía cạnh: tài chính (đại diện bởi lợi nhuận, tăng trưởng và giá trị thị trường) và chiến lược (bao gồm các khía cạnh cạnh tranh phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, sự đổi mới, sự hài lòng của nhân viên, danh tiếng.1 Mô hình đánh giá hiệu quả công ty (Venkatraman & Ramanujam, 1986) Các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động khác nhau có thể trích xuất các kết quả khác nhau do khác các yếu tố ảnh hưởng đến các chỉ tiêu đó.

Trong đó, hiệu quả tài chính là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng không chỉ đối với ban lãnh đạo công ty và các cổ đông, nhà đầu tư, cũng như các nhà nghiên cứu. Do mục đích hoạt động tối cao của công ty là đem lại lợi nhuận, đây là khía cạnh quan trọng nhất đánh giá sự thành công và phát triển bền vững của một doanh nghiệp. Tình hình sức khỏe tài chính của công ty sẽ cung cấp cơ sở cho các nhà đầu tư quyết định bỏ vốn vào. Các cơ hội hợp tác phát triển và lợi thế mở rộng, kinh doanh, tài trợ vốn tốt sẽ chỉ đến với những doanh nghiệp có tình hình tài chính ổn định và kết quả kinh doanh sáng sủa.

Về mặt nghiên cứu, nhà học giả cũng 12 thường lựa chọn các chỉ tiêu tài chính trong các nghiên cứu khoa học khi đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty do tính định lượng, cụ thể chính xác, rõ ràng của số liệu và nhằm có sự tương thích trong cách đánh giá hiệu quả hoạt động so với xu hướng thực tế. Thật vậy, việc sử dụng chỉ tiêu định lượng, tài chính thuận tiện và tốt hơn, khách quan hơn khi đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua chỉ tiêu chất lượng (Kauranen, 1993) và cũng phù hợp với sự quan tâm của các nhà đầu tư về tính hiệu quả kinh tế trong cách thức vận hành và hoạt động của một công ty. Qua khảo sát các nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực kế toán tài chính, tác giả đã lập bảng một số chỉ tiêu phổ biến nhất được dùng làm thước đo hiệu quả của công ty (xem bảng 1. Rõ ràng, các chỉ tiêu thuộc về tài chính có tính phổ biến áp đảo và được tin tưởng hơn hết.

Do vậy, luận văn này cũng sẽ chú trọng vào phân tích, đánh giá về hiệu quả hoạt động kinh doanh và khía cạnh tài chính nên các khía cạnh định tính mơ hồ như hiệu quả xã hội, môi trường, mức độ hài lòng được lược bỏ. Đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Chỉ tiêu Giải thích Nguồn ROA Tỷ suất sinh lời trên Daily và Dalton (1992), Judge & Dobbins tổng tài sản (1995), Leon (2013), Tariq et al. (2014) ROE Tỷ suất sinh lời trên Baysinger & Butler (1985), Kapopoulos & vốn chủ sở hữu Lazaretou (2007) ROS Tỷ số lợi nhuận trên Kapopoulos & Lazaretou (2007), Tariq et al. doanh thu (2014) Tobin'Q Tỷ số thị giá trên chi Bozec & Dia (2010), Nuryanah & Islam (2011), phí thay thế vốn Wahla et al.

(2012), Shan & McIver (2011); Ganguli & Agrawal (2009), Kapopoulos & Lazaretou (2007), Sánchez-Ballesta & García- Meca (2007), Morck et al. (1988), Martínez et al. (2007), Andres (2008), Villalonga & Amit (2006), Adams et al. ROI Tỷ suất hoàn vốn Kapopoulos và Lazaretou (2007), Taticchi et al.

Đáng kể đến là các trường hợp sử dụng tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) chiếm đa số, tương ứng 46%; tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) chiếm 27%; các chỉ tiêu còn lại chiếm tỷ lệ không đáng kể. ROE là một chỉ tiêu thích hợp khi nghiên cứu các yếu tố có liên quan tới lợi ích 14 của cổ đông. Nó liên quan đến các khoản thu nhập của công ty để tài sản đầu tư của cổ đông (Thu nhập ròng / vốn chủ sở hữu của cổ đông). Trong khi ROE chỉ phản ánh được tài sản cung cấp bởi các cổ đông thì ROA bao gồm tất cả các nguồn tài sản đóng góp vào thu nhập (thu nhập ròng / tổng tài sản) (Brealey & Myers, 1991).

ROA càng cao thì kết quả là sử dụng các tài sản càng tăng và có lợi cho các cổ đông (Haniffa & Huduib, 2006). Tỷ lệ này cao cũng phản ánh kết quả sử dụng của công ty tài sản của mình trong việc phục vụ lợi ích kinh tế của các cổ đông (Ibrahim & Abdul Samad, 2011). Như vậy, chỉ tiêu này có tính bao quát hơn ROE khi đánh giá được cả hiệu quả sử dụng tài sản cũng như lợi ích của cổ đông. Các chỉ tiêu đo lường dựa trên thị trường được đặc trưng bởi khía cạnh về tương lai và phản ánh của sự mong đợi của các cổ đông liên quan đến kết quả hoạt động trong tương lai của công ty dựa trên trên kết quả hoạt động của các kỳ trước hoặc hiện tại (Wahla et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ