Luận văn thạc sĩ: Quản trị chất lượng và JIT - Kinh nghiệm quốc tế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động quản trị chất lượng và JIT đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp sản xuất. Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện Tác động quản trị chất lượng và JIT tới doanh nghiệp là gì

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với áp lực không ngừng trong việc tối ưu hóa hoạt động và gia tăng giá trị. Để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững, việc áp dụng các phương pháp quản trị tiên tiến trở thành yếu tố then chốt. Bài viết này tập trung phân tích sâu về tác động quản trị chất lượng và JIT tới doanh nghiệp, đặc biệt là những ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Chúng ta sẽ khám phá cách thức mà quản trị chất lượng toàn diện (TQM) và triết lý sản xuất Just-in-Time (JIT) định hình lại quy trình, giảm thiểu lãng phí và tạo ra những lợi ích chiến lược vượt trội. Việc nắm vững những tác động này không chỉ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt mà còn mở ra con đường để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.1. Khái niệm cốt lõi Quản trị chất lượng toàn diện TQM và triết lý JIT

Quản trị chất lượng toàn diện (TQM) là một phương pháp quản lý toàn doanh nghiệp, tập trung vào việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông qua sự tham gia của tất cả các thành viên. Triết lý này đặt khách hàng làm trọng tâm, khuyến khích sự cải tiến không ngừng trong mọi quy trình. Mục tiêu của TQM là xây dựng một văn hóa chất lượng, nơi mọi hoạt động đều hướng đến việc đạt được sự hoàn hảo và thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Song song đó, sản xuất Just-in-Time (JIT) là một triết lý quản lý sản xuất nhằm giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình bằng cách chỉ sản xuất những gì cần, khi cần và với số lượng cần thiết. Các yếu tố chính của JIT bao gồm việc duy trì dòng chảy liên tục, hệ thống kéo (pull system) và giảm thời gian thiết lập. Việc kết hợp JIT và quản trị chất lượng tạo nên một sức mạnh tổng hợp, giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả sản xuất vượt trội.

1.2. Tại sao quản trị chất lượng và JIT trở thành yếu tố sống còn cho doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, các doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào các lợi thế truyền thống như nhân công giá rẻ. Thực tế, như Lê Đình Trường (2014) đã chỉ ra, 'còn đang thỏa mãn với chứng nhận ISO và tìm cách duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua nhân công giá rẻ thì những lợi thế này đang dần mất đi do giá nhân công ngày càng tăng lên... ngoài ra vấn đề năng suất thấp, chất lượng kém và lãng phí cao đang là vấn đề đau đầu với các nhà quản trị doanh nghiệp.' Đây chính là lúc quản trị chất lượng và JIT trở thành giải pháp thiết yếu. Các phương pháp này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề cốt lõi như năng suất thấp, chất lượng kém và lãng phí cao mà còn thúc đẩy tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Việc đầu tư vào TQM và JIT là một chiến lược dài hạn để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững.

II. Bí quyết 4 Tác động quản trị chất lượng mang lại cho hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Quản trị chất lượng, đặc biệt là Quản trị chất lượng toàn diện (TQM), không chỉ là một tập hợp các công cụ mà còn là một triết lý quản lý mang tính cách mạng, có tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh của một tổ chức. Bằng cách tập trung vào việc cải tiến liên tục và sự tham gia của toàn bộ nhân viên, TQM tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng và đổi mới. Những tác động quản trị chất lượng này vượt ra ngoài phạm vi sản xuất, ảnh hưởng đến cả văn hóa doanh nghiệp, mối quan hệ với khách hàng và chuỗi cung ứng. Nắm bắt được những bí quyết này là chìa khóa để các doanh nghiệp sản xuất không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn đạt được hiệu quả sản xuất tối ưu và nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

2.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm Lợi thế cạnh tranh bền vững từ TQM

Một trong những tác động quản trị chất lượng rõ rệt nhất là khả năng nâng cao chất lượng sản phẩm. TQM không chỉ tập trung vào việc kiểm tra chất lượng ở khâu cuối mà còn tích hợp các hoạt động đảm bảo chất lượng vào mọi giai đoạn của quy trình sản xuất, từ thiết kế đến phân phối. Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ như Triển khai Chức năng Chất lượng (QFD) để chuyển đổi yêu cầu khách hàng thành các đặc tính kỹ thuật sản phẩm, và Nhóm Kiểm soát Chất lượng (QCC) để giải quyết vấn đề tại nguồn. Khi chất lượng sản phẩm được cải thiện, tỷ lệ lỗi giảm, độ tin cậy tăng, và sự hài lòng của khách hàng được đảm bảo. Đây là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp sản xuất xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

2.2. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí Vai trò của Quản trị chất lượng

TQM đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuấtgiảm lãng phí trong sản xuất. Thông qua các phương pháp như Kiểm soát Quá trình Thống kê (SPC), các doanh nghiệp có thể giám sát và kiểm soát biến động trong quy trình, từ đó ngăn ngừa lỗi xảy ra. Việc phân tích và cải tiến liên tục các quy trình giúp loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị, rút ngắn thời gian chu kỳ và giảm chi phí. Bằng cách khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào việc xác định và giải quyết các vấn đề chất lượng, quản trị chất lượng tạo ra một môi trường mà ở đó, mọi người đều đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất. Điều này không chỉ dẫn đến hiệu quả sản xuất cao hơn mà còn góp phần vào việc xây dựng một hệ thống sản xuất tinh gọn và linh hoạt.

III. Phương pháp hiệu quả Tác động của JIT tới doanh nghiệp trong tối ưu chi phí và tồn kho

Triết lý sản xuất Just-in-Time (JIT) đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp sản xuất vận hành, mang lại những tác động mạnh mẽ đến cấu trúc chi phí và quản lý tài nguyên. Khác với mô hình sản xuất truyền thống dựa trên việc dự trữ lớn, JIT hướng tới việc giảm thiểu mọi loại lãng phí, đặc biệt là lãng phí do tồn kho quá mức. Sự chuyển dịch này không chỉ đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình sản xuất mà còn yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ với các nhà cung ứng và sự linh hoạt cao trong vận hành. Hiểu rõ tác động của JIT tới doanh nghiệp là điều cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của phương pháp này, giúp các tổ chức đạt được hiệu quả sản xuất tối ưu và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

3.1. Giảm thiểu tồn kho và chi phí lưu trữ Lợi ích cốt lõi từ sản xuất Just in Time

Một trong những tác động của JIT tới doanh nghiệp dễ nhận thấy nhất là khả năng giảm đáng kể mức tồn kho ở tất cả các giai đoạn – từ nguyên vật liệu, bán thành phẩm đến thành phẩm. Thay vì dự trữ hàng hóa để phòng ngừa sự cố, JIT tập trung vào việc nhận vật liệu và sản xuất theo nhu cầu thực tế, loại bỏ sự lãng phí do tồn kho dư thừa. Điều này trực tiếp dẫn đến việc giảm chi phí lưu kho, chi phí bảo hiểm, chi phí hao hụt và cả chi phí vốn bị kẹt trong tồn kho. Việc duy trì mức tồn kho thấp không chỉ giải phóng nguồn vốn mà còn giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng. Hệ thống Phân phối đúng lúc từ nhà cung ứng (PDCU) cũng là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng theo triết lý JIT.

3.2. Nâng cao hiệu quả sản xuất và tính linh hoạt JIT thực hiện như thế nào

Ngoài việc giảm tồn kho, sản xuất Just-in-Time còn có tác động sâu sắc đến hiệu quả sản xuất và tính linh hoạt của doanh nghiệp. JIT khuyến khích việc tối ưu hóa bố trí nhà xưởng (Thiết kế nhà xưởng JIT), giảm thời gian thiết lập máy móc (SMED – Thay đổi khuôn trong đơn vị phút) và loại bỏ các hoạt động không gia tăng giá trị. Bằng cách tạo ra một dòng chảy sản xuất liên tục và loại bỏ các nút thắt, JIT giúp rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất và tăng cường năng suất. Khả năng phản ứng nhanh với các đơn đặt hàng nhỏ và đa dạng cũng là một lợi thế cạnh tranh đáng kể. Khi quy trình trở nên tinh gọn và linh hoạt hơn, doanh nghiệp sản xuất có thể dễ dàng điều chỉnh sản lượng và chủng loại sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

IV. Bài học toàn cầu Kinh nghiệm quốc tế JIT và quản trị chất lượng từ các nước tiên tiến

Việc áp dụng quản trị chất lượngsản xuất Just-in-Time (JIT) không phải là một khái niệm mới mà đã được nhiều quốc gia và các doanh nghiệp sản xuất hàng đầu trên thế giới triển khai thành công. Những bài học từ các nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Đức, Ý, Hàn Quốc và Hoa Kỳ cung cấp những minh chứng rõ ràng về tác động tích cực của các phương pháp này. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế JIT và quản trị chất lượng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức triển khai hiệu quả, những thách thức tiềm tàng và các yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Đây là nguồn kiến thức vô cùng quý giá để các doanh nghiệp Việt Nam học hỏi và áp dụng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Việc phân tích những thành tựu và chiến lược của họ sẽ làm rõ hơn bức tranh về lợi ích mà quản trị chất lượng và JIT mang lại.

4.1. Các doanh nghiệp sản xuất điển hình và hành trình TQM JIT

Nhật Bản là quốc gia tiên phong trong việc áp dụng sản xuất Just-in-Time (JIT)Quản trị chất lượng toàn diện (TQM), với ví dụ điển hình là Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) – nền tảng của JIT. Các doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản đã chứng minh khả năng đạt được hiệu quả sản xuất cao, chất lượng sản phẩm vượt trội và giảm thiểu lãng phí. Đức và Ý cũng có những kinh nghiệm đáng kể trong việc kết hợp các nguyên tắc quản trị chất lượng và Lean Manufacturing để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao. Hàn Quốc, với các tập đoàn lớn, đã ứng dụng TQM và JIT để xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả và nâng cao khả năng cạnh tranh toàn cầu. Tại Hoa Kỳ, nhiều doanh nghiệp đã điều chỉnh và tích hợp JIT, Lean và Six Sigma vào quy trình của họ để tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện hiệu suất. Những ví dụ này cho thấy tác động của JIT tới doanh nghiệp và TQM là không thể phủ nhận.

4.2. Những yếu tố then chốt cho sự thành công khi áp dụng JIT và quản trị chất lượng

Qua kinh nghiệm quốc tế JIT và TQM, nhiều yếu tố then chốt đã được xác định để đảm bảo sự thành công. Đầu tiên là sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao. Không có sự ủng hộ từ ban quản lý, mọi nỗ lực triển khai đều khó đạt được kết quả bền vững. Thứ hai là văn hóa cải tiến liên tục, khuyến khích nhân viên từ mọi cấp độ tham gia vào việc cải thiện quy trình và chất lượng (Sáng kiến cải tiến của nhân viên – SKCT). Thứ ba là đào tạo và phát triển nguồn nhân lực (Nhân viên đa chức năng – NDCN), giúp họ nắm vững các công cụ và triết lý của quản trị chất lượng và JIT. Cuối cùng, việc thiết lập mối quan hệ đối tác bền chặt với nhà cung cấp (Tham gia chất lượng từ nhà cung ứng – TCCU) là rất quan trọng để đảm bảo dòng chảy vật liệu liền mạch và chất lượng nguyên liệu đầu vào. Những yếu tố này là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh cho mọi doanh nghiệp sản xuất.

V. Lộ trình thành công Hàm ý áp dụng quản trị chất lượng và JIT cho doanh nghiệp Việt Nam

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tiếp thu và triển khai quản trị chất lượng và JIT là một yêu cầu cấp thiết để thoát khỏi bẫy lợi thế cạnh tranh truyền thống dựa vào nhân công giá rẻ. Nhu cầu về nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất phải đổi mới tư duy và phương pháp quản lý. Luận văn của Lê Đình Trường (2014) đã tập trung vào việc phân tích tính hiệu quả của các thực hành này và đưa ra những hàm ý quan trọng cho bối cảnh sản xuất tại Việt Nam. Việc xây dựng một lộ trình rõ ràng, có hệ thống để áp dụng quản trị chất lượng và JIT là bước đi chiến lược, giúp các doanh nghiệp không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại như năng suất thấp, chất lượng kém và lãng phí cao mà còn hướng tới mục tiêu trở thành 'doanh nghiệp sản xuất đẳng cấp thế giới'.

5.1. Cách áp dụng JIT để giảm chi phí sản xuất và cải thiện hiệu suất

Để áp dụng JIT để giảm chi phí sản xuất hiệu quả tại Việt Nam, các doanh nghiệp cần thực hiện một cách tiếp cận từng bước và toàn diện. Đầu tiên là đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng để xác định các nguồn lãng phí. Tiếp theo, cần đầu tư vào đào tạo nhân viên về các nguyên tắc JIT, từ việc giảm thời gian thiết lập (SMED) đến quản lý tồn kho Kanban. Việc xây dựng mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp địa phương, khuyến khích họ tham gia vào hệ thống phân phối đúng lúc (PDCU), là yếu tố then chốt. Hơn nữa, tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua việc sắp xếp lại bố trí nhà xưởng và tạo dòng chảy liên tục sẽ giúp giảm lãng phí trong sản xuất và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc loại bỏ các nút thắt cổ chai và giảm thiểu thời gian chờ đợi để JIT có thể phát huy tối đa tác động của JIT tới doanh nghiệp.

5.2. Vai trò của TQM trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển bền vững

Vai trò của TQM trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm tại Việt Nam là không thể thiếu để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các doanh nghiệp cần xây dựng một văn hóa chất lượng mạnh mẽ, nơi mọi nhân viên đều hiểu và cam kết với mục tiêu chất lượng. Điều này đòi hỏi sự tham gia của khách hàng vào chất lượng (TGKH) và việc liên tục lắng nghe phản hồi từ thị trường. Việc áp dụng các công cụ quản trị chất lượng như Kiểm soát Quá trình Thống kê (SPC) và Nhóm Kiểm soát Chất lượng (QCC) sẽ giúp nhận diện và giải quyết các vấn đề chất lượng từ sớm. TQM không chỉ dừng lại ở việc cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn thúc đẩy tối ưu hóa quy trình sản xuấtgiảm lãng phí trong sản xuất, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu là chuyển từ việc chỉ hài lòng với chứng nhận ISO sang việc thực sự áp dụng quản trị chất lượng toàn diện (TQM) để đạt được đẳng cấp sản xuất quốc tế.

VI. Tương lai bền vững Tác động quản trị chất lượng và JIT tới doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới

Nhìn về tương lai, tác động quản trị chất lượng và JIT tới doanh nghiệp sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong một thế giới kinh doanh biến đổi nhanh chóng. Các phương pháp này không chỉ là công cụ để giải quyết các vấn đề tức thời mà còn là nền tảng cho sự đổi mới và tăng trưởng bền vững. Việc liên tục cải tiến và thích nghi là chìa khóa để duy trì vị thế cạnh tranh. Đối với doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, con đường phía trước đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ, đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực, cùng với khả năng học hỏi và áp dụng linh hoạt các kinh nghiệm quốc tế JIT và quản trị chất lượng. Bằng cách đó, các doanh nghiệp có thể không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, vươn tầm quốc tế và đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

6.1. Tổng kết lợi ích và nâng cao năng lực cạnh tranh

Tổng kết lại, tác động quản trị chất lượng và JIT tới doanh nghiệp là vô cùng sâu rộng và tích cực. Chúng mang lại các lợi ích cốt lõi như cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm lãng phí trong sản xuất, tối ưu hóa quy trình sản xuấthiệu quả sản xuất vượt trội. JIT giúp giảm tồn kho, tiết kiệm chi phí lưu trữ và tăng tính linh hoạt. TQM xây dựng văn hóa chất lượng, thúc đẩy cải tiến liên tục và sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Sự kết hợp hài hòa giữa hai triết lý này là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh hiện nay, việc chủ động áp dụng các phương pháp này không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để một doanh nghiệp sản xuất có thể tồn tại và phát triển.

6.2. Triển vọng và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam

Mặc dù tác động quản trị chất lượng và JIT tới doanh nghiệp đã được chứng minh, việc áp dụng chúng tại Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức riêng. Đó là việc thay đổi tư duy quản lý, đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, triển vọng là rất lớn. Với sự quan tâm đúng mức và chiến lược phù hợp, các doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng những phương pháp này để tạo ra lợi thế cạnh tranh mới, không chỉ dựa vào chi phí mà còn dựa vào chất lượng và hiệu quả. Việc tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm và điều chỉnh các mô hình quản trị tiên tiến sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam từng bước vươn tới mục tiêu 'doanh nghiệp sản xuất đẳng cấp thế giới' như luận văn của Lê Đình Trường (2014) đã đề cập. Đây là một hành trình dài nhưng đầy hứa hẹn.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ tác động của thực hành quản trị chất lượng và jit tới kết quả cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho các doanh nghiệp sản xuất tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA IIA NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ 000-- LÊ ĐÌNH TRƯỜNG TÁC ĐỌNG CỦA TIIỰC HÀNH QUẢN TRỊ CHÁT LƯỢNG ỚI KẾT QUÁ CẠNH TRANH CUA CAC DOANH NGHIEP SAN XUAT. KLNH NGHLEM QUOC TE VA HAM ¥ CHO CAC DOANH NGHIEP SAN XUAT TAI VIET NAM AN VAN THAC SI QUẦN TRỊ CÔNG NGHỆ VÀ PHAT TRIEN DOANH NGHIEP ¡ - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NOL TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ 000-- LE DINH TRUONG ‘TAC DONG CUA THUC HANH QUAN TRI CHAT LUGNG VA JIT TOL KET QUA CANII TRANIT CUA CAC DOANII NGIIEP SAN XUAT. KINH NGHIEM QUOC A HAM ¥ CHO CAC DOANH NGHLEP SAN XUA! Chuyên ngành: Quản trị Công nghệ và Phát trién doanh nghiép Mã số: Chuyên ngành thí diém LUẬN VĂN THẠC SĨ QUAN TRI CONG NGIIE VA PITAT TRIÊN DOANI NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẤN KIIOA HỌC: TS. PHAN CIÍ ANIT Tà Nội - 2014 LOI CAM DOAN Tòi xin cam doan luận văn nảy hoàn toàn đo tôi thực hiện.

Các doạn trích dẫn và số liệu sử đụng trong luận văn đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhật trong pham vi hiểu biết của tôi. Luận văn này không nhất thiết phân ánh quan điếm của 'Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội hay Chương trình Thạc sĩ Quan trị Công nghệ và Phát triển Doanh nghiệp. Hà Nội ngày tháng năm 2014 Tác giả, T,ê Đình Trường, 4. Tác động của thực hành quản trị chất lượng tới kết quả chất lượng.

Thảo luận và hàm ý 72 CUUONG 4: SỐ SÁNH] THỰC LÀNH SẲN XUẤT 1T ‘TAL CAC NUGC DUC, Y, NHẬT BẢN, HÀN QUỐC VÀ HOA KỸ - 75 4. Khung phân Hích 4. Thu thập dữ liệu 4. Phân tịch dữ liệ 4,4,1.

Phân tích dữ liệu theo hiệu ứng quốc gù 4-42. Tác động của thực hành sản xuất JIT tới kết quả hoạt động. Thảo luận và hàm ý. CHƯƠNG 5: HÀM Ý ÁP DỤNG THUC HANH QUAN TRI CHAT LUONG VA SAN XUAT JIT CHO CAC NHA MAY SAN XUAT TAT VIRT NAM.

Áp đụng các hoạt động thực hành quản trị chất lượng tại các đoanh nghiệp. Ấp dụng các hoạt động thục lánh TTT tại các doanh nghiệp Việt Nam. TÀI LIÊU THAM KHẢO. PUL LUC còn dang thỏa mãn với chúng nhận ISO vá tìm cách duy trì lợi thể cạnh tranh thông, qua nhân công giá rẽ thì những lợi thế này đang dân mắt đi do giá nhân công ngày cùng tăng lên và tiến gần đến mắc của các nước lân cận, ngoài ra vấn để năng suất thấp, chất lượng kém và lãng phí cao dang là van dé dau dầu với các nha quần trị doanh nghiệp.

Và, như là một tất yếu, các doanh nghiệp đã phải bắt đầu tìm đến. những phương pháp quân trị cấp cao hơn như Quản trị chất lượng toàn điện (TQM), San xuất JLT, Lean, 6 Sigma,. Tuy nhiên, cách thức và lộ trình nảo để các doanh nghiện sản xuất Việt Nam có thể lĩnh hội và thực hành trong béi cảnh sản xuẬt tai Việt Nam để tăng khả năng cạnh tranh, hướng tới đoanh nghiệp sẵn xuất đẳng cap thể giới vẫn đang là câu hỏi lớn cẩn nhiều học giả nghiên cửu. Luận văn này tập trung vào giải quyết vẫn đẻ phân tích tính hiệu quả của Quân trị chất hương và thực hanh JIT san xuất thầm đua ra một số hàm ý áp dụng cho các doanh nghiệp sẩn xuất Việt Nam.

LOI CAM ON Đầu tiên, tôi mong muốn gửi lời cảm ơn chân thanh va sự ii an sau sac Wi thay giao Tiên Sĩ Phan Chí Anh, người dã tận tỉnh hướng dân tdi trong suốt quá trình thực hiện luận văn này. Hằng việc cũng cấp những lời khuyên hữu ích vả cho phép tôi thụ thập hiệu quả dữ liệu thục chứng từ Dự án sân xuất kết quả cao (HPM), bài hiện văn trở nên sâu sẵe vả có tỉnh thực tiên cao. lôi xia chân thánh cảm ơn Giáo sự James Ang (Đại học XUS), Giáo sư Tomoaki Shimada (Dai học Kobe) va nhém Dir an IPM cho vòng 4 tại Việt Nam 44 chia sẽ những kiến thức vô cùng hữu ích về Dự án HPM làm riên tầng nghiên cứu cho tác giả. Tôi cũng đặc biệt muốn gửi lời cảm ơn tới tất cả quý thầy cô dã giảng day trực tiếp, thầy giáo Phỏ Giáo sư Hoảng Văn Hải, đã hỗ trợ chúng tồi trong chương trình Thạ sĩ Quân trị công nghệ và phải triển doanh nghiệp.

Các thấy cô đã cung cắp cho tác giả những kiến thức võ củng quý giả và hữu ich dé tdi co thé ứng dụng vào bài luận văn Tôi meng muôn chuyển tiếp lời cảm ơn tới các thành viền trong nhóm TIoa quả, đặc biệt là anh Vũ Mạnh Hùng và anh Nguyễn Văn Thanh, đố động viên và giúp dỡ tôi rất nhiều trong quả trình học tập, nạ|hiên cứu và hoản thiện hiện vẫn. Cuối cùng, tôi mong nuốn được gửi lời căm ơn tới vợ tôi, Nguyễn Hồng, Hạnh, bổ mẹ tôi, các anh chị em và toàn hộ bạn bè mà chưa đề cập ở đây, những người đã động viên và giúp đố lôi rất nhiều cã về giả trị vài. chất lẫn tính thần là động lục để tôi hoàn thiện chương trình học thạc sĩ Quản trị công nghệ và phát triển doanh nghiệp De thời gian có hạn và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học chưa nhiều nên luận văn còn nhiều thiểu sót, tác giã rất mong nhận được ý kiến đóng góp của Thắy/Cõ và các anh chị học viên. DANH MUC CAC TU VIET TAT STT | Ky higu Neuyén nghia 7 Quality Control Tools 1 | 7QC Tools.

Bây công cụ kiếm soát chất lượng, 2 | BIPN Bão trì phòng ngừa 3. | DINV Đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên. 4 |DU Die Electronic Data Interchange 5 | EDI. : Hệ thông trao dỗi dữ liệu diện tứ Failure Mode and Effect Analysis 6 | FMEA x Phân tích tác động và hình thức sai lỗi 7 | Grep Giảm thời gian cài đặt 8 |GVNN Giải quyết äẳ theo nhóm nhỏ 9 |HDCL Loach dinh chién hice 10 | TK Hoa Ky High Perfortnace Manufacturing II | TPM " San xuat két qua cao 12 | HQ Lan Quốc 13 |TKO Hệ thông kéo 14 |TT Italia Just In Time 15 |JTT Vừa đứng lúc 16 | JLKH TT liên kết với khách hàng 17 |KSỌT Kiểm soát quá trình.

18 |LDCL Tham gia của lãnh đạo vào chất lượng LỜI NÓI ĐÀU Trong những năm pân đây, quản trị chất lượng và sân xuất JTT đang là một trong những, để tải nghiên cửu quan trọng nhất trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. Mỗi tương quan giữa quản trị chất lượng, ITT, kết quà hoạt động và kết quả tài chính cũng đang được nghiên cứa rộng thối ác học giả, là những người tin tưởng ring cae chương trình thực hảnh quán trị chất lượng và thực hành sản xuất JLT tác động mạnh mẽ lên chất lượng cũng như hiệu quả của hoạt động kinh đoanh. Tuy thiên só một vải ý kiến cho rằng, hiệu quả của việc thục hành quân trị chất lượng và thực hành săn xuất JLL lại biển dỗi ngẫu nhiên, phụ thuộc vào một số yêu tổ tác động bên ngoái như văn hóa quốc gia, môi trường hoạt động cũng như bếi cảnh của tổ phức (Flym và Saladin, 2008, Ayman va Phan, 2007, Bayo-Morioncs và cộng, sự, 2008). Trong bối cảnh môi trường sân xuất lại Việt Nam, như Michael Dorter đã lừng, đưa ra nhận xét trong hỏi thảo chiến lược phát triển Việt Nam (2008): “ Điểm han chế của các doanh nghiệp Việt Nam lá muốn trở thánh doanh nghiệp tốt nhất lảm ra sản phẩm và địch vụ tốt nhất.

Đây là quan niệm sai lầm trong việc hoạch định chiến lược vì sản phẩm, dịch vụ có thể là tốt nhất với người này nhưng không dúng với người khác nên có thể khẳng định không có khải niệm tết nhất mà thay vào đó lả đem đến những sân phẩm và địch vụ khác biệt ”. Quả thật, từ những năm 1990, hâu như các công ty lớn của Việt Nam (cá vốn đầu tư trong nước vả nước ngoài) đều. hướng tới bộ tiêu chuẩn cho hệ thống chất lượng ISO 9000. Một trong những điểm được rất nhiều doanh nghiệp đề cập đến khi đại được chứng nhận này là chất lượng vượt trôi, ham ý sản phẩm và dịch vụ “tết nhất”.

Trong hau hết các “chính sách chất lượng” của các công ty, việc cing cấp các sản phẩm có “chat lượng tốt nhất” rất thường được sử dụng. Và một trong những chiến lược được khá nhiều rihả sản xuất đặt ra dỏ là tận dụng nhân công giả rẻ cho “danh hiệu” nhà sẵn xuất với chỉ phí thấp nhằm thu hút các đơn đặt hàng, tăng khả năng cạnh tranh Tuy nhiên, trong những năm gầu dây chiến lược này cảng lỗ ra kém liệu quả. Khi má các doanh nghiệp vẫn DANH MUC CAC TU VIET TAT STT | Ky higu Neuyén nghia 7 Quality Control Tools 1 | 7QC Tools. Bây công cụ kiếm soát chất lượng, 2 | BIPN Bão trì phòng ngừa 3.

| DINV Đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên. 4 |DU Die Electronic Data Interchange 5 | EDI. : Hệ thông trao dỗi dữ liệu diện tứ Failure Mode and Effect Analysis 6 | FMEA x Phân tích tác động và hình thức sai lỗi 7 | Grep Giảm thời gian cài đặt 8 |GVNN Giải quyết äẳ theo nhóm nhỏ 9 |HDCL Loach dinh chién hice 10 | TK Hoa Ky High Perfortnace Manufacturing II | TPM " San xuat két qua cao 12 | HQ Lan Quốc 13 |TKO Hệ thông kéo 14 |TT Italia Just In Time 15 |JTT Vừa đứng lúc 16 | JLKH TT liên kết với khách hàng 17 |KSỌT Kiểm soát quá trình. 18 |LDCL Tham gia của lãnh đạo vào chất lượng LOI CAM ON Đầu tiên, tôi mong muốn gửi lời cảm ơn chân thanh va sự ii an sau sac Wi thay giao Tiên Sĩ Phan Chí Anh, người dã tận tỉnh hướng dân tdi trong suốt quá trình thực hiện luận văn này.

Hằng việc cũng cấp những lời khuyên hữu ích vả cho phép tôi thụ thập hiệu quả dữ liệu thục chứng từ Dự án sân xuất kết quả cao (HPM), bài hiện văn trở nên sâu sẵe vả có tỉnh thực tiên cao. lôi xia chân thánh cảm ơn Giáo sự James Ang (Đại học XUS), Giáo sư Tomoaki Shimada (Dai học Kobe) va nhém Dir an IPM cho vòng 4 tại Việt Nam 44 chia sẽ những kiến thức vô cùng hữu ích về Dự án HPM làm riên tầng nghiên cứu cho tác giả. Tôi cũng đặc biệt muốn gửi lời cảm ơn tới tất cả quý thầy cô dã giảng day trực tiếp, thầy giáo Phỏ Giáo sư Hoảng Văn Hải, đã hỗ trợ chúng tồi trong chương trình Thạ sĩ Quân trị công nghệ và phải triển doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ