Luận văn: Phân tích hiệu ứng lan tỏa từ FDI tới ngành xây dựng Việt Nam

Luận văn phân tích chi tiết tác động lan tỏa của vốn FDI đến ngành xây dựng Việt Nam giai đoạn 2000-2016, cung cấp số liệu và mô hình nghiên cứu.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động lan tỏa FDI đến ngành xây dựng VN 2000 16

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ lâu đã được xác định là một động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế tại Việt Nam. Trong giai đoạn 2000-2016, dòng vốn FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn đầu tư toàn xã hội mà còn mang theo những yếu tố vô hình quý giá như công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội kết nối thị trường. Đặc biệt, ngành Công nghiệp - Xây dựng là một trong những lĩnh vực thu hút vốn FDI mạnh mẽ nhất, chiếm tới 59,8% tổng số dự án tính đến cuối năm 2017. Sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI trong ngành đã tạo ra những hiệu ứng lan tỏa đáng kể, tác động trực tiếp đến năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu các doanh nghiệp trong nước có thực sự hưởng lợi từ những tác động này hay không. Nghiên cứu của Phùng Anh Tuấn (2019) đã tập trung phân tích sâu về các kênh và mức độ của tác động lan tỏa FDI đến ngành xây dựng Việt Nam, một lĩnh vực xương sống của nền kinh tế. Hiệu ứng lan tỏa không chỉ đơn thuần là việc chuyển giao máy móc, thiết bị mà còn bao gồm cả quá trình học hỏi, bắt chước và cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước phải không ngừng cải tiến. Việc đo lường chính xác các tác động này, cả tích cực lẫn tiêu cực, là cơ sở quan trọng để đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp, giúp tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn đầu tư nước ngoài và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành xây dựng.

1.1. Bối cảnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Giai đoạn 2000-2016 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Theo thống kê, vốn FDI chiếm khoảng 22-25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đóng góp 20% vào GDP và 70% kim ngạch xuất khẩu. Ngành Công nghiệp - Xây dựng nổi lên như một thỏi nam châm, thu hút tổng vốn đăng ký lên tới 225,39 tỷ USD. Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang đến nguồn lực tài chính mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh năng động hơn. Các dự án FDI lớn trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp và bất động sản đã góp phần thay đổi diện mạo đô thị và thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ phát triển.

1.2. Hiểu đúng về hiệu ứng lan tỏa FDI và các kênh tác động

Hiệu ứng lan tỏa FDI được định nghĩa là sự gia tăng năng suất của các công ty nội địa do sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia, mà các tác động này không được phản ánh hoàn toàn qua giá cả thị trường. Có hai kênh lan tỏa chính. Liên kết ngang (Horizontal spillover) xảy ra trong cùng ngành, thông qua các cơ chế như bắt chước công nghệ, di chuyển lao động có tay nghề cao từ doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp nội địa, và áp lực cạnh tranh. Liên kết dọc (Vertical spillover) xảy ra giữa các ngành, bao gồm liên kết ngược (doanh nghiệp FDI mua nguyên liệu từ nhà cung cấp nội địa) và liên kết xuôi (doanh nghiệp FDI bán sản phẩm trung gian cho doanh nghiệp nội địa). Mỗi kênh đều có tiềm năng nâng cao năng suất lao động nhưng cũng tiềm ẩn những thách thức riêng.

II. Giải mã thách thức Hiệu ứng lan tỏa FDI có luôn tích cực

Mặc dù lợi ích lý thuyết của vốn FDI là rất lớn, thực tiễn cho thấy hiệu ứng lan tỏa không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực. Một trong những rủi ro lớn nhất là hiệu ứng chèn lấn (crowding-out effect), khi các doanh nghiệp FDI với tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ vượt trội và quy mô lớn có thể lấn át, chiếm lĩnh thị phần và thậm chí thôn tính các doanh nghiệp nội địa non trẻ. Nghiên cứu của Aitken và Harrison (1999) tại Venezuela đã chỉ ra rằng sự hiện diện của FDI có thể tác động tiêu cực đến năng suất của các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp quy mô nhỏ. Thay vì tạo ra sự lan tỏa tích cực, cạnh tranh không cân sức có thể khiến doanh nghiệp địa phương suy yếu trước khi kịp học hỏi và hấp thụ công nghệ. Một thách thức lớn khác là khoảng cách công nghệ (technology gap). Nếu chênh lệch về trình độ công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa quá lớn, khả năng học hỏi và bắt chước sẽ bị hạn chế. Doanh nghiệp trong nước có thể không đủ năng lực, nguồn nhân lực và vốn để tiếp thu và ứng dụng các quy trình sản xuất hiện đại. Điều này dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp FDI có xu hướng liên kết với nhau hoặc nhập khẩu nguyên liệu thay vì sử dụng nhà cung cấp địa phương, làm giảm hiệu quả của liên kết ngược. Do đó, việc phân tích tác động lan tỏa FDI đến ngành xây dựng Việt Nam cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố cản trở này để có cái nhìn toàn diện.

2.1. Nguy cơ từ hiệu ứng chèn lấn và cạnh tranh không cân sức

Hiệu ứng chèn lấn là một thực tế đáng lo ngại. Các doanh nghiệp FDI thường nhận được nhiều ưu đãi về thuế và đất đai, cùng với lợi thế về thương hiệu và mạng lưới phân phối toàn cầu. Điều này tạo ra một sân chơi không bình đẳng, khiến các doanh nghiệp nội địa gặp khó khăn trong việc cạnh tranh trực tiếp. Thay vì thúc đẩy cải tiến, áp lực này có thể làm giảm lợi nhuận, hạn chế khả năng tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp trong nước, từ đó làm giảm năng suất lao động trong dài hạn. Nhiều doanh nghiệp xây dựng Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, dễ bị tổn thương trước sự bành trướng của các tập đoàn lớn.

2.2. Khoảng cách công nghệ Rào cản hấp thụ lớn nhất

Khoảng cách công nghệ là chênh lệch về năng suất và trình độ kỹ thuật giữa khu vực FDI và khu vực trong nước. Một khoảng cách quá lớn sẽ cản trở quá trình chuyển giao công nghệ. Doanh nghiệp nội địa thiếu nền tảng kỹ thuật và nhân lực chất lượng cao để hiểu và áp dụng các công nghệ tiên tiến. Kết quả là, sự lan tỏa chỉ dừng lại ở mức độ bề mặt. Theo nghiên cứu của Kokko (1994), hiệu ứng lan tỏa tích cực chỉ xảy ra khi khoảng cách công nghệ không quá lớn. Đây là yếu tố then chốt quyết định liệu dòng vốn FDI có thực sự giúp nâng cao năng lực công nghệ quốc gia hay không.

III. Phương pháp phân tích tác động lan tỏa FDI Các lý thuyết nền

Để đánh giá một cách khoa học tác động lan tỏa FDI đến ngành xây dựng Việt Nam, các nhà nghiên cứu thường dựa trên những lý thuyết kinh tế vững chắc. Nền tảng phổ biến nhất là hàm sản xuất Cobb-Douglas, mô tả mối quan hệ giữa sản lượng đầu ra với các yếu tố đầu vào là vốn (K) và lao động (L). Mô hình này cho phép lồng ghép các yếu tố ngoại sinh như sự hiện diện của FDI để xem xét tác động của chúng lên năng suất lao động. Bên cạnh đó, các lý thuyết tăng trưởng kinh tế cũng cung cấp một khung phân tích quan trọng. Lý thuyết tăng trưởng ngoại sinh của Solow nhấn mạnh vai trò của tiến bộ công nghệ như một yếu tố bên ngoài, trong khi lý thuyết tăng trưởng nội sinh lại cho rằng các yếu tố như vốn nhân lực và R&D là động lực chính từ bên trong. FDI, trong khuôn khổ này, được xem là một kênh quan trọng để thúc đẩy cả hai. Đặc biệt, lý thuyết chiết trung (OLI Paradigm) của Dunning giải thích tại sao các công ty lại đầu tư ra nước ngoài, dựa trên ba lợi thế: Sở hữu (Ownership), Vị trí (Location) và Quốc tế hóa (Internalization). Việc hiểu rõ các lợi thế này giúp giải thích bản chất của dòng vốn FDI vào Việt Nam và dự báo các kênh lan tỏa tiềm năng. Ví dụ, lợi thế về sở hữu công nghệ của doanh nghiệp FDI chính là nguồn gốc của hiệu ứng lan tỏa.

3.1. Vận dụng hàm sản xuất Cobb Douglas để đo lường năng suất

Hàm sản xuất Cobb-Douglas (Y = A * K^α * L^β) là công cụ cơ bản để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng. Trong các mô hình phân tích tác động lan tỏa, biến năng suất lao động (doanh thu/lao động) được sử dụng làm biến phụ thuộc. Các biến độc lập bao gồm mức độ vốn hóa (tài sản/lao động), chất lượng nhân lực và sự hiện diện của FDI (tỷ trọng lao động hoặc doanh thu của khu vực FDI trong ngành). Cách tiếp cận này giúp cô lập và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, bao gồm cả hiệu ứng lan tỏa FDI.

3.2. Các kênh lan tỏa FDI chính Liên kết ngang và liên kết dọc

Lý thuyết kinh tế xác định rõ hai kênh lan tỏa chính. Liên kết ngang đề cập đến tác động trong cùng một ngành, nơi các doanh nghiệp nội địa học hỏi từ đối thủ cạnh tranh FDI. Liên kết dọc mô tả mối quan hệ giữa các nhà cung cấp và khách hàng. Liên kết ngược (backward linkage) xảy ra khi các doanh nghiệp FDI mua đầu vào từ các công ty địa phương, qua đó yêu cầu và hỗ trợ họ nâng cao chất lượng. Liên kết xuôi (forward linkage) là khi doanh nghiệp FDI cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao cho thị trường nội địa. Việc phân tích riêng biệt từng kênh giúp xác định chính xác hiệu quả của chính sách thu hút FDI.

IV. Kết quả thực nghiệm Phân tích tác động FDI đến ngành xây dựng

Dựa trên bộ dữ liệu bảng của ngành Công nghiệp - Xây dựng Việt Nam giai đoạn 2000-2016, nghiên cứu của Phùng Anh Tuấn (2019) đã sử dụng các mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM) để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy sự hiện diện của vốn FDI có tác động đến năng suất lao động của ngành, tuy nhiên tác động này không đồng nhất và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Cụ thể, mô hình chỉ ra rằng hiệu ứng lan tỏa không phải lúc nào cũng dương. Điều này hàm ý sự tồn tại của hiệu ứng chèn lấn ở một số phân ngành, nơi các doanh nghiệp nội địa chưa đủ mạnh để cạnh tranh và hấp thụ công nghệ. Một phát hiện quan trọng khác là vai trò của các biến đặc trưng ngành. Mức độ vốn hóa (vốn/lao động) và chất lượng nguồn nhân lực có tác động cùng chiều đến năng suất, khẳng định tầm quan trọng của đầu tư vào máy móc và con người. Đáng chú ý, biến khoảng cách công nghệ có mối quan hệ phức tạp với hiệu quả lan tỏa. Khi khoảng cách ở mức vừa phải, nó tạo động lực cho doanh nghiệp trong nước học hỏi. Nhưng khi khoảng cách quá lớn, nó lại trở thành rào cản. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, cho thấy việc thu hút vốn FDI cần đi đôi với các chính sách nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế.

4.1. Mô hình hồi quy và các biến số đo lường hiệu ứng lan tỏa

Nghiên cứu sử dụng mô hình log-log dựa trên hàm sản xuất Cobb-Douglas. Biến phụ thuộc là logarit của năng suất lao động khu vực nội địa. Biến độc lập chính thể hiện sự hiện diện của FDI được đo bằng nhiều chỉ số như tỷ trọng lao động, doanh thu hoặc tài sản của khu vực FDI trong tổng ngành. Các biến kiểm soát khác bao gồm mức độ vốn hóa, chất lượng nhân lực (đo bằng thu nhập bình quân), quy mô ngành và khoảng cách công nghệ. Việc sử dụng dữ liệu bảng và các mô hình FEM/REM giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và cho kết quả ước lượng vững chắc hơn.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ công nghệ

Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng hấp thụ hiệu ứng lan tỏa FDI phụ thuộc mạnh mẽ vào các đặc điểm của doanh nghiệp nội địa. Các doanh nghiệp có mức độ vốn hóa cao hơn, quy mô lớn hơn và đầu tư nhiều hơn cho nguồn nhân lực thường có khả năng tiếp thu công nghệ tốt hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ, thiếu vốn và lao động tay nghề thấp sẽ khó hưởng lợi, thậm chí còn bị tác động tiêu cực. Điều này nhấn mạnh rằng khả năng hấp thụ công nghệ không tự động hình thành mà cần được nuôi dưỡng thông qua các chính sách hỗ trợ của nhà nước và nỗ lực từ chính doanh nghiệp.

V. Hướng đi tương lai Tối ưu hóa tác động lan tỏa FDI ngành xây dựng

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả thực nghiệm về tác động lan tỏa FDI đến ngành xây dựng Việt Nam, có thể rút ra những hàm ý chính sách quan trọng cho tương lai. Để tối đa hóa lợi ích từ vốn FDI, chính sách không nên chỉ tập trung vào số lượng mà cần chuyển sang thu hút có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có cam kết mạnh mẽ về chuyển giao công nghệ. Việc tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng là yếu tố then chốt để hạn chế hiệu ứng chèn lấn. Điều này đòi hỏi phải rà soát, loại bỏ các ưu đãi không cần thiết cho doanh nghiệp FDI và đồng thời có các chương trình hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp nội địa. Quan trọng hơn cả là phải nâng cao năng lực hấp thụ của toàn ngành. Chính phủ cần đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của các công nghệ mới. Các chính sách khuyến khích doanh nghiệp trong nước đầu tư vào R&D, đổi mới sáng tạo sẽ giúp thu hẹp khoảng cách công nghệ. Việc thúc đẩy các chương trình kết nối giữa doanh nghiệp FDI và các nhà cung cấp địa phương sẽ củng cố liên kết ngược, tạo ra chuỗi giá trị bền vững. Tóm lại, để hiệu ứng lan tỏa FDI thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần có một chiến lược đồng bộ, kết hợp giữa thu hút đầu tư và phát triển nội lực.

5.1. Hàm ý chính sách Nâng cao năng lực hấp thụ cho doanh nghiệp

Chính sách cần tập trung vào việc nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước. Các biện pháp cụ thể bao gồm: hỗ trợ tài chính cho hoạt động R&D, thành lập các trung tâm đổi mới sáng tạo, tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề cho người lao động, và khuyến khích hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Chỉ khi có năng lực nội tại đủ mạnh, doanh nghiệp nội địa mới có thể biến tiềm năng từ hiệu ứng lan tỏa FDI thành sự gia tăng năng suất lao động thực sự.

5.2. Định hướng thu hút vốn FDI có chọn lọc và chất lượng cao

Việt Nam cần chuyển đổi chiến lược thu hút vốn FDI từ chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì chạy theo số lượng, cần xây dựng các tiêu chí sàng lọc để thu hút các dự án có giá trị gia tăng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng xanh, vật liệu mới và quản lý dự án thông minh. Các nhà đầu tư cần được khuyến khích xây dựng mối liên kết dọc với các nhà cung cấp địa phương, tạo điều kiện cho quá trình học hỏi và chuyển giao công nghệ. Đây là con đường bền vững để ngành xây dựng Việt Nam phát triển và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

04/10/2025
Phân tích tác động của hiệu ứng lan tỏa từ fdi tới ngành công nghiệp xây dựng tại việt nam giai đoạn 2000 2016 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành hoạt động đầu tư theo quy định của luật này”. Tổng hợp những quan điểm trên, trong nghiên cứu này khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể hiểu như sau: Đầu tư trực tiếp nước ngoài là một hình thức đầu tư mang tính dài hạn từ một chủ đầu tư nước ngoài đến nước sở tại. Sự đầu tư này có thể là tiền hoặc bất kỳ tài sản nào phải phù hợp với luật pháp của nước sở tại. Hình thức đầu tư chủ yếu là thiết lập, điều hành và quản lý các cơ sở sản xuất, kinh doanh ở các lĩnh vực mà pháp luật tại nước nhận đầu tư cho phép.2 Phân loại FDI Dựa theo OECD (Benchmark Definition of Foreign Direct Investment: Fourth Edition, 2008, tr.31), có thể phân loại FDI thành các nhóm như sau: Theo mục tiêu của chủ đầu tưc FDI theo chiều dọc (vertical FDI): nhằm khai thác tài nguyên, nhiên vật liệu (Backward vertical FDI) hoặc để gần gũi người tiêu dùng hơn thông qua việc mua lại các kênh phân phối ở nước nhận đầu tư (Forward vertical FDI).

Như vậy, doanh nghiệp chủ đầu tư và doanh nghiệp nhận đầu tư nằm trong cùng một dây chuyền sản xuất và phân phối cùng một sản phẩm. FDI theo chiều ngang (horizontal FDI): hoạt động FDI được tiến hành nhằm sản xuất cùng 7 loại sản phẩm hoặc các sản phẩm tương tự như chủ đầu tư đã sản xuất ở nước chủ đầu tư. Như vậy, yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của hình thức FDI này chính là sự khác biệt sản phẩm. FDI hỗn hợp (conglomerate FDI): Doanh nghiệp chủ đầu tư và doanh nghiệp tiếp cận đầu tư hoạt động trong các ngành nghề, lĩnh vực khác nhau.

Đây còn được gọi là mô hình “Knowledge Capital” do Markusen và đồng sự (1996) xây dựng. Nó lồng trong một mô hình cả hai thành phần: các yếu tố chi phí và tiếp cận thị trường như là động lực cho cả FDI theo chiều dọc và ngang. Do đó, tùy thuộc vào đặc điểm quốc gia, cả hai loại hình FDI đều có thể phát sinh trong một mô hình duy nhất. Theo định hướng của nước nhận đầu tư FDI thay thế nhập khẩu: Hoạt động FDI được tiến hành nhằm sản xuất và cung ứng cho thị trường nước nhận đầu tư các sản phẩm trước đây còn phải nhập khẩu.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thức FDI này là dung lượng thị trường, các rào cản thương mại của các nước nhận đầu tư và chi phí vận tải. FDI tăng cường xuất khẩu: Thị trường mà hoạt động đầu tư này nhắm tới không phải hoặc không chỉ dừng lại ở nước nhận đầu tư mà là các thị trường rộng lớn trên thế giới và có thể có cả thị trường ở nước chủ đầu tư. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dòng vốn FDI theo hình thức này là khả năng cung ứng các yếu tố đầu vào giá rẻ của các nước nhận đầu tư như nguyên vật liệu, bán thành phẩm. FDI theo các định hướng khác của Chính phủ: Chính phủ nước nhận đầu tư có thể áp dụng các biện pháp khuyến khích đầu tư để điều chỉnh dòng vốn FDI chảy vào nước mình theo đúng ý đò của mình, ví dụ như tăng cường thu hút FDI để giải quyết tình trạng thâm hụt cán cân thanh toán.

Theo cách thức thâm nhập Đầu tư mới (Greenfield Investment): Chủ đầu tư nước ngoài góp vốn để xây dựng một cơ sở sản xuất kinh doanh mới tại nước nhận đầu tư. Hình thức này thường được các nước nhận đầu tư đánh giá cao vì nó có khả năng tăng thêm vốn, tạo thêm việc làm và giá trị gia tăng cho nước này. 8 Mua lại và sáp nhập qua biên giới (Merger & Acquisition): Chủ đầu tư nước ngoài mua lại hoặc sát nhập một cơ sỏ sản xuất kinh doanh sẵn có ở nước nhận đầu tư. Theo quy đinh của Luật Cạnh tranh được Quốc hội Việt Nam thông qua tháng 12 năm 2004 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2005: Sáp nhập là việc một hoặc một số doanh ngiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một doanh nghiệp khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập; Mua lại (acquisition) là việc một doanh nghiệp mua toàn bộ hay một phần tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại.

FDI chủ yếu diễn ra dưới hình thức mua lại. M&A được nhiều chủ đầu tư ưa chuộng hơn hình thức đầu tư mới vì chi phí đầu tư thường thấp hơn và cho phép chủ đầu tư tiếp cận thị trường nhanh hơn. Theo hình thức pháp lý Hợp đồng hợp tác kinh doanh: là văn bản ký kết giữa hai bên hoặc nhiều bên để tiến hành đầu tư kinh doanh, trong đó quy định trách nhiệm chia kết quả kinh doanh cho mỗi bên mà không thành lập pháp nhân mới, các bên đối tác thực hiện quyền và nghĩa vụ của hợp đồng với tư cách pháp nhân cũ của mình. Hình thức này thường áp dụng đối với một số ngành kinh tế đặc biệt như viễn thông, dầu khí,.

hoặc chỉ áp dụng khi các chủ đầu tư nước ngoài thâm nhập vào một thị trường mới mà họ chưa biết rõ. Và ở Việt Nam thường được tiến hành bằng các hình thức Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Xây dựng - Chuyển giao (BT). Doanh nghiệp liên doanh: là doanh nghiệp được thành lập trên cơ sở hợp đồng liên doanh ký giữa hai bên hoặc nhiều bên, trường hợp đặc biệt có thể thành lập trên cơ sở hiệp định ký kết giữa chính phủ nước sở tại với chính phủ nước ngoài. Khác với hợp đồng hợp tác kinh doanh, liên doanh hình thành pháp nhân mới ở Việt Nam và lag pháp nhân Việt Nam.

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: là doanh nghiệp thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, do nhà đầu tư nước ngoài thành lập, tự quản lý và chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Khác với hai hình thức trên, hình thức FDI này không có sự tham gia của chủ đầu tư nước sở tại. Cũng giống như liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài cũng hình thành pháp nhân mới.2 Vai trò và hạn chế của FDI 2.1 Đối với nước đi đầu tư: Kích thích xuất khẩu, tăng cường nhập khẩu: Các nhà đầu tư nước ngoài khi tiến hành đầu tư sang các nước thường sẽ sử dụng công nghệ và máy móc, thiết bị sẵn có để bảo đảm được năng suất và chất lượng sản phẩm, đặc biệt là khi đầu tư vào các nước đang phát triển có nền công nghiệp cơ khí lạc hậu. Do đó, nhu cầu về máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất sẽ tăng, từ đó kích thích xuất khẩu mặt hàng này.

Ngoài ra, khi đầu tư sang các nước có nguồn nguyên liệu và nhân công giá rẻ, hàng hóa sẽ có giá thành thấp hơn, từ đó thu hút nhập khẩu thành phẩm về lại nước đầu tư. Tạo ảnh hưởng đến các nước tiếp nhận đầu tư: Khi trở thành đối tác chủ lực và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, các công ti đa quốc gia có thể được nhận nhiều ưu đãi về thuế, đất đai, chính sách hơn, điều này cũng đồng nghĩa với việc các công ti này được Chính phủ nước tiếp nhận ưu đãi hơn và có tiếng nói hơn trong việc ra các quyết định chính sách.2 Đối với nước được đầu tư: Bổ sung nguồn vốn cho phát triển kinh tế và quá trình công nghiệp hóa: Khác với các nguồn vốn vay khác, vốn FDI không gây gánh nặng nợ cho chính phủ tiếp nhận đầu tư, và vì mục đích của FDI là lợi nhuận, nên sự tập trung chủ yếu là vấn đề giảm chi phí, tăng năng suất nhằm đạt lợi nhuận chứ không liên quan nhiều đến mục đích chính trị. Ngoài ra nhằm tận dụng lợi thế về công nghệ và trình độ kĩ thuật, các ngành trọng yếu mà các nhà đầu tư nước ngoài tập trung thường thuộc nhóm ngành công nghiệp, khai thác, chế biến, do đó góp phần xây dựng cơ sở vật chất phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa của nước nhận đầu tư. Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Sự xuất hiện của FDI sẽ làm xuất hiện nhiều lĩnh vực và ngành nghề kinh tế mới và góp phần nâng cao nhanh chóng trình độ kỹ thuật, đồng thời cũng góp phần xóa bỏ những ngành nghề đầu tư không hiệu quả hoặc không còn phù hợp với thị trường.

Từ đó cơ cấu kinh tế sẽ có xu hướng chuyển dịch. Thúc đẩy xuất khẩu và mở rộng thị trường: Với sự đầu tư của FDI, ngoài lợi thế về các yếu tố sản xuất kết hợp với hiệu quả khai thác được tiếp nhận, các nước nhận đầu tư còn có cơ 10 hội tiếp cận với thị trường thế giới, bởi các hoạt động FDI đều do những tập đoàn đa quốc gia thực hiện. Với cả hai lợi thế trên, nước tiếp nhận FDI sẽ càng gia tăng được kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt là các mặt hàng có giá trị chất xám cao hơn với giá thành sản xuất rẻ hơn. Mở rộng hợp tác kinh tế quốc tế: Với cầu nối là các tập đoàn đầu tư đa quốc gia, sự hợp tác với qui mô quốc tế là một xu hướng tất yếu.

Với FDI, các quốc gia tiếp nhận sẽ trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị toàn cầu, góp phần nâng cao số lượng và chất lượng sản phẩm. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo thêm việc làm, giảm thất nghiệp: Mục tiêu của nhà đầu tư nước ngoài là thu được lợi nhuận tối đa, củng cố chỗ đứng và duy trì thế cạnh tranh trên thị trường thế giới. Do đó, họ đặc biệt quan tâm đến việc tận dụng nguồn lao động rẻ ở các nước tiếp nhận đầu tư, và điều này tạo ra thêm nhiều cơ hội việc làm. Ngoài ra, các cá nhân làm việc cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có cơ hội học hỏi, nâng cao trình độ bản thân khi tiếp cận với công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến.

Các doanh nghiệp FDI cũng có thể tác động tích cực đến việc cải thiện nguồn nhân lực ở các công ty khác theo chiều dọc và chiều ngang. Những cải thiện về nguồn nhân lực ở các nước tiếp nhận đầu tư còn có thể đạt hiệu quả lớn hơn khi những người làm việc trong các doanh nghiệp FDI chuyển sang làm việc cho các doanh nghiệp trong nước hoặc tự mình thành lập doanh nghiệp mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ