Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính huyết mạch của nền kinh tế nhưng luôn đối mặt với nhiều loại rủi ro mang tính hệ thống như rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá và đặc biệt là rủi ro thanh khoản. Khả năng thanh khoản (KNTK) kém có thể gây sụt giảm uy tín, suy giảm niềm tin của người gửi tiền, gia tăng chi phí huy động và trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn tới sự đổ vỡ của tổ chức tín dụng. Giai đoạn 2014–2020, đặc biệt là thời điểm bùng phát đại dịch Covid-19, nền kinh tế ghi nhận sự gia tăng tích trữ tiền mặt từ dân chúng, hoạt động huy động vốn sụt giảm do mặt bằng lãi suất giảm, trong khi nợ xấu tiềm ẩn gia tăng khi khách hàng vay vốn mất thu nhập, tạo áp lực lớn lên trạng thái thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM).

Mục đích nghiên cứu của đề tài là xác định, đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao KNTK, đảm bảo hoạt động ngân hàng an toàn và hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản, cung cầu thanh khoản, vai trò và các nhân tố tác động đến thanh khoản của NHTM.
  2. Phân tích thực trạng thanh khoản và đo lường thực nghiệm các nhân tố tác động đến KNTK tại các NHTM Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp đối với NHTM và kiến nghị với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nhằm tăng cường thanh khoản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM.
  • Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát gồm 32 NHTM tại Việt Nam (bao gồm cả khối NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần tư nhân).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2014 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tiếp cận khái niệm thanh khoản theo định nghĩa của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2008), Peter (2004) và Lê Thanh Hà (2019), nhấn mạnh vào năng lực đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ chi trả và giải ngân cam kết mà không phải chịu tổn thất chi phí quá mức. Cung thanh khoản (tiền gửi mới, thu hồi nợ, thu phí dịch vụ, vay thị trường liên ngân hàng, bán tài sản, phát hành giấy tờ có giá) và cầu thanh khoản (rút tiền gửi, giải ngân tín dụng, hoàn trả nợ vay, chi phí vận hành, trả lãi, chi trả cổ tức) xác định trạng thái thanh khoản ròng ($NLP = \text{Tổng cung thanh khoản} - \text{Tổng cầu thanh khoản}$).

Khung phân tích định lượng kế thừa mô hình của Nguyễn Thị Ngọc Diệp và Nguyễn Thanh Lâm (2016), cùng các nghiên cứu quốc tế của Akhtar và cộng sự, Ahmed và cộng sự, Abdullah & Khan, Perry (1992), Dinger (2009). Mô hình xem xét 5 biến nội tại đặc trưng của ngân hàng tác động đến thanh khoản:

  • Biến phụ thuộc: Khả năng thanh khoản ($Y$).
  • Biến độc lập:
    1. Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Đại diện bằng logarit tổng tài sản.
    2. Tỷ lệ tổng nợ ngắn hạn phải trả trên vốn chủ sở hữu ($D/E$).
    3. Tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động ($LDR$).
    4. Hiệu quả sử dụng tài sản ($ROA$): Đo lường tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.
    5. Tỷ lệ an toàn vốn/vốn tự có ($CAP$): Đo lường bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản.

Phương pháp nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 32 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014–2020. Quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng mô hình được thực hiện trên phần mềm Stata 13 qua các bước: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, sau đó tiến hành kiểm định hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đồng thời áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục các khuyết tật của mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến thanh khoản tại các ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa bản chất của thanh khoản, quản trị thanh khoản và các chỉ tiêu đánh giá thanh khoản cơ bản, bao gồm: chỉ số trạng thái tiền mặt, chỉ số chứng khoán thanh khoản (dự trữ thứ cấp), chỉ số vị thế ròng trên thị trường 2 (thị trường liên ngân hàng), và tỷ lệ $LDR$. Tác giả làm rõ nguyên nhân các NHTM thường xuyên đối mặt với rủi ro thanh khoản: sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có (huy động ngắn hạn cho vay trung dài hạn); tăng trưởng tín dụng quá nóng tập trung vào các lĩnh vực rủi ro; hạn chế trong công tác dự báo, phân tích thị trường; yếu kém trong quản trị điều hành; và tâm lý đám đông rút tiền từ phía khách hàng.

Chương này phân tách hai nhóm nhân tố tác động đến thanh khoản:

  • Nhóm nhân tố bên trong ngân hàng: Quy mô tài sản ($SIZE$), tỷ lệ đòn bẩy ngắn hạn ($D/E$), tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi ($LDR$), tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$).
  • Nhóm nhân tố kinh tế vĩ mô bên ngoài: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$), tỷ lệ lạm phát, và tốc độ tăng trưởng cung tiền ($M2$).

Chương 2: Thực trạng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 mô tả cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam (gồm 4 NHTM do Nhà nước làm chủ sở hữu và 31 NHTM cổ phần) và phân tích các chỉ tiêu thanh khoản thực tế trong giai đoạn 2016–2020:

Nhóm chỉ tiêu phân tích Đặc điểm và số liệu ghi nhận trong văn bản (2016–2020)
Chỉ số trạng thái tiền mặt Giá trị trung bình đạt khoảng 7,3%. Nhóm NHTMCP tư nhân duy trì từ 6% đến 22,11% (TPBank đạt trung bình 14,506%); nhóm NHTM Nhà nước duy trì mức thấp hơn (1%–6%) do có lợi thế tiếp cận nguồn vốn liên ngân hàng.
Chỉ số chứng khoán thanh khoản Trung bình đạt 16,4%; phân hóa mạnh giữa các đơn vị (Bảo Việt Bank đạt 28,848%, TPBank đạt 21,604%, trong khi ACB duy trì ở mức 0,728%).
Chỉ số vị thế ròng thị trường 2 Trung bình các năm 2016, 2018, 2019, 2020 đều lớn hơn 1 (riêng năm 2017 nhỏ hơn 1). Nhóm cho vay ròng chủ đạo gồm Vietcombank, Agribank, BIDV, DAB, Saigonbank; nhóm đi vay ròng gồm TPBank, SeaBank, MSB, Techcombank.
Tăng trưởng tổng tài sản Khối NHTM quốc doanh dẫn đầu với quy mô trên 1 triệu tỷ đồng (BIDV dẫn đầu đạt xấp xỉ 1,5 triệu tỷ đồng, tiếp theo là Agribank, VietinBank, Vietcombank). Khối tư nhân có SCB dẫn đầu trên 600 nghìn tỷ đồng; các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tài sản cao gồm Nam A Bank (3,13 lần), OCB (2,39 lần), VIB (2,34 lần), HDBank (2,12 lần).
Chỉ số ROA Có xu hướng tăng; VPBank dẫn đầu toàn ngành về ROA (đạt trên 3% giai đoạn 2018–2020), tiếp sau là Techcombank, OCB, MB, TPBank, VIB.
Tỷ lệ nợ ngắn hạn/VCSH (D/E) Tương đối ổn định nhờ việc tuân thủ Thông tư 41/2016/TT-NHNN về hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu 8% (Basel II) và Thông tư 36/2016/TT-NHNN siết trần nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (giảm về 40% từ năm 2018).
Tỷ lệ dư nợ/Tiền gửi (LDR) Bình quân giai đoạn 2016–2020 đạt 77,55% (năm 2017 đạt cao nhất 128,6%). Năm 2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động toàn hệ thống ở mức 16%, LDR toàn hệ thống tháng 10/2019 là 87,77%. Năm 2020, do ảnh hưởng Covid-19, huy động vốn 9 tháng đầu năm tăng 7,7%, tín dụng tăng 6,09%, dư nợ bị ảnh hưởng đạt 2,6 triệu tỷ đồng (chiếm 24% dư nợ toàn hệ thống).

Chương 3: Đo lường các nhân tố tác động đến thanh khoản của ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 3 trình bày các kết quả kiểm định thống kê và ước lượng kinh tế lượng đối với mẫu 32 NHTM giai đoạn 2014–2020:

  • Thống kê mô tả và ma trận tương quan chỉ ra mối quan hệ sơ bộ giữa các biến giải thích và biến phụ thuộc, xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập (thông qua hệ số VIF).
  • Kiểm định Hausman được thực hiện nhằm lựa chọn mô hình thích hợp giữa FEM và REM.
  • Các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy phát hiện sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Tác giả tiến hành ước lượng mô hình FGLS để hiệu chỉnh các sai số, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng tham số.
  • Kết quả ước lượng định lượng phản ánh chiều hướng và mức độ tác động của các biến đặc trưng ngân hàng ($SIZE$, $D/E$, $LDR$, $ROA$, $CAP$) đến biến thanh khoản của hệ thống NHTM Việt Nam.

Chương 4: Một số giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Từ các phát hiện lý thuyết và kết quả thực nghiệm, chương 4 xây dựng hệ thống khuyến nghị:

  • Giải pháp đối với NHTM:
    1. Gia tăng doanh thu: Mở rộng nguồn thu ngoài lãi, phát triển dịch vụ thanh toán và sản phẩm ngân hàng số.
    2. Cắt giảm và tối ưu hóa chi phí hoạt động, chi phí quản lý điều hành.
    3. Giảm tổng nợ ngắn hạn phải trả, cơ cấu lại nguồn vốn huy động theo hướng gia tăng tỷ trọng tiền gửi trung và dài hạn.
    4. Nâng cao quy mô vốn chủ sở hữu để đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn Basel II theo lộ trình Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
    5. Cân đối quy mô cho vay và huy động, duy trì tỷ lệ $LDR$ ở mức an toàn (quanh ngưỡng 80%–85%).
    6. Tăng cường công tác dự báo thị trường và thiết lập hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản chủ động.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Điều hành chính sách tài khóa phối hợp chặt chẽ với chính sách tiền tệ nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về giám sát an toàn thanh khoản; điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ (lãi suất điều hành, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở OMO); hỗ trợ thanh khoản kịp thời qua kênh tái cấp vốn và duy trì tính ổn định của thị trường liên ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng và phân tích thực tiễn:

  • Đánh giá thực trạng phân hóa thanh khoản: Khối NHTM Nhà nước duy trì mức đệm dự trữ tiền mặt thấp hơn khối NHTMCP tư nhân nhưng giữ vị thế cho vay ròng và có KNTK thực tế ổn định nhờ uy tín và sự hỗ trợ thanh khoản từ NHNN.
  • Hệ thống hóa tác động của các tỷ lệ an toàn: Làm rõ tác động điều tiết của Thông tư 41/2016/TT-NHNN (CAR 8%) và Thông tư 36/2016/TT-NHNN (giảm trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn xuống 40%) trong việc kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy $D/E$ và tái cơ cấu nguồn vốn.
  • Đo lường định lượng các nhân tố: Xác lập mô hình kinh tế lượng xử lý dữ liệu bảng 32 NHTM qua phương pháp hồi quy FGLS, khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của quy mô tài sản, tỷ lệ nợ ngắn hạn, hệ số $LDR$, tỷ suất $ROA$ và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đối với thanh khoản ngân hàng.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận cập nhật chuỗi số liệu tài chính đến năm 2020, bao hàm giai đoạn bùng phát dịch Covid-19 và bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi theo chuẩn mực Basel II.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chỉ tập trung kiểm định mô hình hồi quy dựa trên 5 biến nội tại đặc trưng của ngân hàng ($SIZE$, $D/E$, $LDR$, $ROA$, $CAP$), chưa đưa các biến kinh tế vĩ mô ($GDP$, lạm phát, cung tiền $M2$) vào mô hình định lượng cuối cùng do giới hạn dữ liệu và mức độ tương thích của mô hình thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các tổ chức tín dụng tại Việt Nam; kéo dài chuỗi thời gian phân tích; tích hợp đồng thời các biến số vĩ mô và biến số vi mô vào mô hình hồi quy đa biến dạng phi tuyến hoặc mô hình GMM để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính khi thực hiện các nghiên cứu định lượng về an toàn hệ thống và thanh khoản ngân hàng. Cấu trúc bài viết, quy trình xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) trên phần mềm Stata 13, cùng các bảng tổng hợp chỉ số tài chính giai đoạn 2014–2020 là nguồn tham khảo phương pháp luận cho các đề tài nghiên cứu thực nghiệm tương tự.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và giai đoạn nghiên cứu nào để phân tích thực nghiệm? Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm 32 ngân hàng thương mại Việt Nam (gồm cả NHTM Nhà nước và NHTMCP tư nhân) với chuỗi dữ liệu bảng thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán trong giai đoạn 7 năm từ 2014 đến 2020.

Các biến độc lập nào được đưa vào mô hình đo lường tác động đến thanh khoản? Mô hình nghiên cứu sử dụng 5 biến độc lập nội tại của ngân hàng: Quy mô tổng tài sản ($SIZE$), Tỷ lệ tổng nợ ngắn hạn phải trả trên vốn chủ sở hữu ($D/E$), Tỷ lệ cấp tín dụng trên tổng tiền gửi ($LDR$), Hiệu quả sử dụng tài sản ($ROA$), và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$).

Tác giả đã sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình? Sau khi so sánh giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) bằng kiểm định Hausman, tác giả kiểm tra hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, sau đó sử dụng mô hình hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để hiệu chỉnh các sai số này.

Văn bản đề cập đến những quy định pháp lý nào của Ngân hàng Nhà nước trong việc điều tiết thanh khoản? Văn bản phân tích tác động của Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% (trụ cột 1 của Basel II) và Thông tư 36/2016/TT-NHNN quy định lộ trình giảm tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn xuống mức 40% từ đầu năm 2018.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Thùy Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thanh khoản và phân tích thực trạng quản trị thanh khoản của 32 NHTM Việt Nam giai đoạn 2014–2020. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS trên Stata 13, nghiên cứu đo lường mối quan hệ giữa các nhân tố quy mô, đòn bẩy ngắn hạn, tỷ lệ LDR, khả năng sinh lời ROA, tỷ lệ an toàn vốn CAP với thanh khoản ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp quản trị thanh khoản nội bộ cho các NHTM và kiến nghị hoàn thiện chính sách điều hành cho Ngân hàng Nhà nước.