Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thực phẩm hữu cơ toàn cầu đang chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt hơn 12% mỗi năm theo báo cáo của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO, 2024). Tại các trung tâm kinh tế trọng điểm như Thành phố Hồ Chí Minh, hơn 75% người tiêu dùng đô thị thể hiện mối quan tâm sâu sắc đến sức khỏe và tiêu dùng bền vững. Dù vậy, thị trường thực phẩm hữu cơ trực tuyến tại Việt Nam đang phải đối mặt với một lực cản lớn: sự đứt gãy niềm tin tiêu dùng khi có đến 60% khách hàng bày tỏ sự hoài nghi đối với các nhãn dán chứng nhận do tình trạng thiếu minh bạch và nguy cơ gian lận xuất xứ.

Nghiên cứu của Đào Lê Kiều Oanh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trịnh Hoàng Nam tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, năm 2026) được thực hiện nhằm phân tích toàn diện tác động của việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong truy xuất nguồn gốc đến ý định mua thực phẩm hữu cơ trực tuyến. Mục tiêu cụ thể của luận văn gồm: nhận diện các đặc trưng công nghệ chuỗi khối ảnh hưởng đến nhận thức người dùng, lượng hóa mức độ tác động của hệ thống truy xuất số đến các trạng thái tâm lý trung gian, và thiết lập hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian 8 tháng (từ tháng 8 năm 2025 đến tháng 4 năm 2026). Công trình mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao khi giải thích được 62,5% sự biến thiên của ý định mua sắm xanh, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị giúp các doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và tối ưu hóa chi phí xác thực dữ liệu chuỗi cung ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu thiết lập một mô hình phân tích đa tầng dựa trên sự tích hợp giữa khung lý thuyết Kích thích - Cơ thể - Phản hồi (SOR) của Mehrabian và Russell làm cấu trúc tổ chức chủ đạo, kết hợp cùng Lý thuyết Giá trị - Niềm tin - Chuẩn mực (VBN) và Lý thuyết Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT2). Dưới lăng kính của SOR, các yếu tố kích thích từ môi trường công nghệ và xã hội sẽ kích hoạt các trạng thái nhận thức và cảm xúc bên trong cá nhân, từ đó định hình phản hồi hành vi tiêu dùng xanh.

Các khái niệm chính được thao tác hóa trong mô hình bao gồm:

  • Đặc trưng công nghệ chuỗi khối (Blockchain Affordance - BA): Khả năng mà công nghệ mang lại cho người dùng thông qua tính minh bạch, tính bất biến và khả năng truy xuất dữ liệu không thể chỉnh sửa.
  • Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SI): Áp lực và kỳ vọng từ mạng lưới quan hệ xã hội thúc đẩy cá nhân tiếp nhận công nghệ mới.
  • Các trạng thái tâm lý trung gian: Gồm Niềm tin xanh (Green Trust - GT), Cảm nhận giá trị xanh (Green Perceived Value - GPV) được kế thừa từ 5 nhóm giá trị của Lý thuyết Giá trị tiêu dùng (TCV), và Sự thích thú (Hedonic Motivation - HM) theo mô hình UTAUT2.
  • Ý định tiêu dùng xanh (Green Purchase Intention - GPI): Ý định chủ động lựa chọn và chi trả cho thực phẩm hữu cơ trên các nền tảng trực tuyến.

Mô hình kế thừa thang đo từ nghiên cứu của Hina và cộng sự với 295 mẫu khảo sát tại châu Âu và nghiên cứu về tín hiệu chất lượng của Tao và Chao trên 415 người tiêu dùng nông sản, bảo đảm tính kế thừa học thuật vững chắc.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) được triển khai bài bản qua hai giai đoạn:

Giai đoạn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 8 chuyên gia thuộc lĩnh vực hệ thống thông tin và chuỗi cung ứng, kết hợp thảo luận nhóm với 12 người tiêu dùng thực phẩm hữu cơ. Kết quả giúp hiệu chỉnh thang đo gốc của Hina và cộng sự từ 12 biến quan sát kỹ thuật phức tạp thành 4 biến quan sát cô đọng (từ BA1 đến BA4), phản ánh chính xác trải nghiệm thực tế của người dùng đô thị.

Giai đoạn định lượng: Triển khai khảo sát sơ bộ trên 50 đáp viên để kiểm tra sơ bộ hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Tiếp đó, khảo sát chính thức diện rộng thu về 509 mẫu hợp lệ từ khách hàng có hiểu biết hoặc đang sử dụng thực phẩm hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh trong vòng 3 tháng (từ tháng 12 năm 2025 đến tháng 2 năm 2026) thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng trực tuyến.

Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4.0. Phương pháp này được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc xử lý các mô hình lý thuyết phức tạp gồm nhiều cấu trúc trung gian đa tầng, không đòi hỏi dữ liệu phải tuân theo phân phối chuẩn nghiêm ngặt và tối ưu hóa khả năng dự báo ý định hành vi trong bối cảnh công nghệ mới nổi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc trên 509 mẫu khảo sát thông qua kỹ thuật Bootstrapping 5.000 lần cho thấy toàn bộ 09 giả thuyết nghiên cứu đề xuất đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê cao (p-value < 0,001).

Thứ nhất, Đặc trưng công nghệ chuỗi khối (BA) tác động tích cực mạnh mẽ nhất đến Niềm tin xanh (hệ số tác động đạt 0,425), đồng thời thúc đẩy Cảm nhận giá trị xanh (hệ số 0,312) và Sự thích thú (hệ số 0,268). Điều này khẳng định tính minh bạch và bất biến của dữ liệu chuỗi khối có khả năng xóa tan sự bất đối xứng thông tin trên thị trường trực tuyến.

Thứ hai, Niềm tin xanh (GT) giữ vai trò là mắt xích trung gian quan trọng nhất dẫn dắt đến Ý định tiêu dùng xanh (GPI) với hệ số tác động trực tiếp lên tới 0,385, vượt trội hơn so với Cảm nhận giá trị xanh (hệ số 0,285) và Sự thích thú (hệ số 0,195).

Thứ ba, Ảnh hưởng xã hội (SI) đóng vai trò chất xúc tác ngoại sinh, tác động trực tiếp đến Sự thích thú (hệ số 0,345), Niềm tin xanh (hệ số 0,290) và Cảm nhận giá trị xanh (hệ số 0,318).

Thứ tư, mô hình cấu trúc tổng thể đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm, giải thích được 62,5% phương sai của biến Ý định tiêu dùng xanh (chỉ số R-square = 0,625), chứng minh sức mạnh giải thích vượt trội của mô hình kết hợp.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính được trực quan hóa thông qua biểu đồ đường dẫn (Path Diagram) và bảng ma trận tương quan chỉ số HTMT (toàn bộ giá trị đều dưới ngưỡng khắt khe 0,85), chứng minh độ giá trị phân biệt tuyệt đối giữa các biến tiềm ẩn. Đánh giá mức độ tác động f-square cho thấy biến Đặc trưng công nghệ chuỗi khối tạo ra kích thước tác động lớn đối với Niềm tin xanh (f-square đạt 0,340), trong khi các biến trung gian tạo ra tác động trung bình và lớn đến Ý định tiêu dùng xanh (f-square dao động từ 0,085 đến 0,210).

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với luận điểm của Kouhizadeh và cộng sự (2021) cũng như nghiên cứu của Duong và cộng sự (2024) tại thị trường Việt Nam khi khẳng định rằng công nghệ chuỗi khối đóng vai trò như một "bên thứ ba kỹ thuật số" bảo chứng chất lượng. Sự khác biệt mang tính đột phá của nghiên cứu nằm ở việc chứng minh: Trong môi trường số hóa, khách hàng không chỉ tìm kiếm tính xác thực (giá trị chức năng) mà còn tìm kiếm cảm giác thỏa mãn và an tâm (giá trị cảm xúc) khi quét mã truy xuất dữ liệu. Khi dữ liệu canh tác, vận chuyển và kiểm định được công khai rõ ràng, người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn khoảng 15% đến 20% cho thực phẩm hữu cơ trực tuyến.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng định lượng thu được, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý:

  1. Tối ưu hóa giao diện truy xuất nguồn gốc số: Doanh nghiệp bán lẻ thực phẩm cần tích hợp giải pháp quét mã QR động kết nối trực tiếp với sổ cái chuỗi khối trên nền tảng ứng dụng di động trong vòng 6 tháng tới. Giao diện cần được thiết kế trực quan, hiển thị hành trình nông sản từ nông trại đến bàn ăn dưới dạng dòng thời gian sinh động nhằm rút ngắn thời gian tra cứu dưới 3 giây và nâng cao tỷ lệ tương tác của người dùng thêm 35%.
  2. Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông giáo dục giá trị xanh: Bộ phận Marketing cần triển khai các chiến dịch truyền thông số mang thông điệp "Minh bạch tuyệt đối - Sống khỏe mỗi ngày" trên mạng xã hội trong quý 3 năm 2026. Mục tiêu cụ thể là gia tăng chỉ số Niềm tin xanh thêm 25% và tiếp cận ít nhất 500.000 người tiêu dùng tại khu vực đô thị thông qua việc minh họa cách chuỗi khối ngăn chặn nạn làm giả nhãn hữu cơ.
  3. Tích hợp công nghệ cảm biến IoT với hạ tầng chuỗi khối: Ban quản trị công nghệ của các đơn vị phân phối cần xây dựng hệ thống tự động ghi nhận nhiệt độ, độ ẩm kho bãi bằng cảm biến IoT đồng bộ hóa lên chuỗi khối trước năm 2027. Giải pháp này giúp duy trì độ tin cậy của dữ liệu vận hành đạt mức 99,9%, giảm thiểu 100% nguy cơ can thiệp thủ công vào hồ sơ chất lượng sản phẩm.
  4. Hoàn thiện khung tiêu chuẩn kỹ thuật số ngành nông nghiệp: Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ cần ban hành bộ tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc nông sản bằng chuỗi khối trong lộ trình 2026-2028, đặt mục tiêu kết nối đồng bộ 100% hợp tác xã sản xuất hữu cơ vào hệ thống dữ liệu quốc gia dùng chung.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Doanh nghiệp sản xuất và phân phối thực phẩm hữu cơ: Giúp ban lãnh đạo hiểu rõ cơ chế tâm lý khách hàng trực tuyến, từ đó đầu tư chính xác vào hạ tầng công nghệ truy xuất nguồn gốc để gia tăng 20% đến 30% tỷ lệ giữ chân khách hàng.
  • Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về cách áp dụng phương pháp phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0 và cách mở rộng lý thuyết SOR trong phân tích hành vi công nghệ mới.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng gồm 509 mẫu tại đô thị lớn để xây dựng các chính sách chuyển đổi số nông nghiệp và khung pháp lý thúc đẩy thương mại điện tử xanh.
  • Chuyên gia tư vấn chiến lược marketing và chuyển đổi số: Sử dụng dữ liệu định lượng của mô hình để tư vấn các giải pháp định vị thương hiệu dựa trên sự minh bạch số hóa cho các đối tác ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ chuỗi khối giúp nâng cao niềm tin của người tiêu dùng thực phẩm hữu cơ như thế nào? Công nghệ chuỗi khối phân tán dữ liệu trên toàn mạng lưới và ngăn chặn hoàn toàn việc can thiệp, chỉnh sửa thông tin xuất xứ sau khi đã ghi nhận. Bằng chứng định lượng từ mô hình cho thấy đặc trưng công nghệ chuỗi khối tác động mạnh mẽ đến Niềm tin xanh với hệ số 0,425, giúp giảm thiểu nỗi lo tẩy xanh và nâng cao mức độ an tâm của người mua trực tuyến.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ trực tuyến? Niềm tin xanh chính là yếu tố trung gian mang tính quyết định nhất với hệ số tác động trực tiếp đạt 0,385 lên ý định mua sắm. Khi khách hàng hoàn toàn tin tưởng vào dữ liệu xuất xứ sản phẩm không bị làm giả, họ sẽ nhanh chóng đưa ra quyết định mua hàng mà không mất nhiều thời gian đắn đo so sánh.

Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm ý định tiêu dùng xanh của khách hàng? Thông qua phương pháp phân tích PLS-SEM trên cỡ mẫu 509 đáp viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, mô hình nghiên cứu đã giải thích được 62,5% sự biến thiên của Ý định tiêu dùng xanh (R-square = 0,625). Đây là tỷ lệ giải thích rất cao đối với một mô hình nghiên cứu hành vi trong môi trường thương mại điện tử.

Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn phương pháp phân tích PLS-SEM thay vì CB-SEM truyền thống? Phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0 tối ưu hóa khả năng dự báo cho các mô hình cấu trúc phức tạp chứa nhiều biến trung gian đồng thời. Thêm vào đó, PLS-SEM xử lý rất tốt các tập dữ liệu hành vi người tiêu dùng không bắt buộc tuân theo giả định phân phối chuẩn đa biến nghiêm ngặt.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể ứng dụng chuỗi khối trong truy xuất nguồn gốc với chi phí hợp lý không? Doanh nghiệp hoàn toàn có thể ứng dụng mô hình chuỗi khối thông qua các nền tảng cung cấp dịch vụ có sẵn như Agridential hoặc iCheck Trace với chi phí theo gói linh hoạt. Việc thuê hạ tầng số giúp giảm 70% chi phí đầu tư ban đầu so với việc tự xây dựng chuỗi khối riêng biệt mà vẫn đảm bảo tính minh bạch dữ liệu.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết SOR, VBN và UTAUT2 để lý giải hành vi mua thực phẩm hữu cơ trực tuyến.
  • Bằng chứng thực nghiệm từ 509 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh xác nhận toàn bộ 09 giả thuyết đều đạt ý nghĩa thống kê cao với hệ số giải thích R-square đạt 62,5%.
  • Niềm tin xanh được chứng minh là mắt xích trung gian cốt lõi (hệ số 0,385) giúp chuyển hóa sức mạnh kỹ thuật của chuỗi khối thành hành động mua hàng thực tế.
  • Hệ thống 4 giải pháp quản trị đồng bộ cung cấp lộ trình rõ ràng cho doanh nghiệp tối ưu hóa giao diện số và công nghệ IoT giai đoạn 2026-2028.
  • Công trình mở ra hướng nghiên cứu tiếp nối về việc tích hợp chuỗi khối với Trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo chất lượng nông sản.

Lộ trình tiếp theo đòi hỏi các doanh nghiệp phân phối thực phẩm sạch tại Thành phố Hồ Chí Minh nhanh chóng triển khai các mô hình thử nghiệm truy xuất nguồn gốc chuỗi khối trong giai đoạn 2026-2027. Hãy chủ động số hóa chuỗi cung ứng ngay hôm nay để biến sự minh bạch công nghệ thành lợi thế cạnh tranh bền vững, đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng sống xanh của người tiêu dùng hiện đại.