Tổng quan nghiên cứu

Khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam hiện có hơn 940.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chiếm tỷ trọng áp đảo gần 98%, đóng góp khoảng 40% đến 50% GDP và tạo ra trên 50% việc làm cho lực lượng lao động cả nước. Sau mốc tái cấu trúc địa giới hành chính, Thành phố Hồ Chí Minh mở rộng đã trở thành trung tâm kinh tế đầu tàu khi đóng góp 23,5% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), quy tụ hơn 388.000 SMEs (chiếm 98,2% tổng số doanh nghiệp trên địa bàn). Mặc dù tỷ lệ doanh nghiệp quan tâm và đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) đã tăng trưởng nhanh từ 22% lên 44%, song thực tế chỉ có khoảng 12% đến 19% SMEs triển khai thử nghiệm các ứng dụng AI chuyên sâu trong công tác quản trị.

Vấn đề nghiên cứu cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình học thuật về AI trước đây chỉ tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính dồi dào, để lại khoảng trống tri thức lớn về cơ chế tiếp cận công nghệ của khối SMEs tại các nền kinh tế mới nổi. Mục tiêu cụ thể của luận văn là xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố công nghệ, tổ chức, môi trường cùng các biến nhận thức tâm lý đến ý định ứng dụng AI trong quản trị doanh nghiệp. Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh mở rộng với đối tượng khảo sát là đội ngũ lãnh đạo cấp cao và quản lý chức năng. Kết quả phân tích mang lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp các nhà quản trị tối ưu hóa nguồn lực đầu tư số hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình tích hợp dựa trên hai nền tảng lý thuyết kinh điển: Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Khung bối cảnh Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE), đồng thời mở rộng với biến điều tiết Năng lực số trong quản lý (MDL).

Khung TOE giải thích các tiền đề bối cảnh ở cấp độ vĩ mô và vi mô, bao gồm 6 nhân tố: Năng lực tổ chức (OCM), Sự sẵn sàng của tổ chức (ORE), Độ phức tạp của tổ chức (OCX), Khả năng tương thích của tổ chức (OCO), Áp lực cạnh tranh (COA) và Hỗ trợ của chính phủ (GSA). Khung TAM tập trung vào 2 cấu trúc nhận thức cốt lõi là Nhận thức về tính hữu ích (PU) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (PEOU) nhằm dự báo Ý định áp dụng AI (IAA). Nghiên cứu chủ động lược bỏ biến Thái độ sử dụng (Attitude) để phản ánh bản chất duy lý, thực dụng trong quá trình ra quyết định của các nhà quản lý doanh nghiệp. Biến Năng lực số trong quản lý (MDL) được tích hợp dưới dạng biến điều tiết, bao quát 4 khía cạnh năng lực: kiến thức nhận thức hệ thống, năng lực phân tích chiến lược, kỹ năng thực thi dự án công nghệ và niềm tin vào hiệu quả của AI theo định hướng Chuyển đổi số quốc gia tại Quyết định số 749/QĐ-TTg.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp hai giai đoạn (two-stage hybrid approach) kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 3 chuyên gia chuyển đổi số và 2 nhà quản trị SME nhằm hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn khảo sát định lượng áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phát ra 300 phiếu khảo sát và thu về 287 phản hồi hợp lệ từ các nhà quản lý doanh nghiệp tại TP.HCM sau giai đoạn thử nghiệm sơ bộ trên 30 mẫu. Cỡ mẫu 287 vượt tiêu chuẩn khuyến nghị tối thiểu từ 100 đến 200 quan sát cho các mô hình cấu trúc phức tạp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Giai đoạn một sử dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính Bình phương Tối thiểu Từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS. Phương pháp này được chọn nhờ tính linh hoạt với dữ liệu không phân phối chuẩn, tối ưu hóa phương sai giải thích và đánh giá toàn diện mô hình đo lường qua các tiêu chí khắt khe: hệ số tải ngoài (Outer Loadings ≥ 0,7), độ tin cậy tổng hợp (CR ≥ 0,7), phương sai trích trung bình (AVE ≥ 0,5) và tỷ số dị biệt HTMT < 0,90. Giai đoạn hai triển khai Mạng Nơ-ron Nhân tạo (ANN) với mô hình Perceptron đa tầng (MLP) và thuật toán lan truyền ngược. ANN giúp xác thực kết quả từ PLS-SEM, đồng thời phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp và xếp hạng chính xác tầm quan trọng chuẩn hóa của các biến dự báo.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 287 mẫu khảo sát thông qua kiểm định đơn nhân tố Harman cho thấy phương sai trích của nhân tố đầu tiên đạt dưới ngưỡng 50%, khẳng định dữ liệu không bị ảnh hưởng bởi sai lệch do phương pháp chung (CMB). Các phát hiện thống kê chính bao gồm:

  • Tác động vượt trội của Tính dễ sử dụng (PEOU): Nhận thức về tính dễ sử dụng tác động trực tiếp và cùng chiều mạnh nhất đến Ý định áp dụng AI (IAA) cũng như tác động tích cực đến Nhận thức về tính hữu ích (PU) với mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001).
  • Vai trò thúc đẩy của Nhận thức hữu ích (PU): Nhận thức về tính hữu ích giữ vai trò trung gian quan trọng, tác động trực tiếp cùng chiều đến ý định triển khai AI trong công tác quản lý doanh nghiệp.
  • Hiệu ứng điều tiết của Năng lực số (MDL): Năng lực số của nhà quản lý điều tiết tích cực mối quan hệ giữa PU, PEOU và IAA. Khi nhà quản trị có điểm số MDL cao, tác động của tính dễ sử dụng và tính hữu ích lên ý định ứng dụng AI tăng lên đáng kể so với nhóm có MDL thấp.
  • Ảnh hưởng từ bối cảnh TOE: Các biến Năng lực tổ chức (OCM), Sự sẵn sàng (ORE), Tính tương thích (OCO), Áp lực cạnh tranh (COA) và Hỗ trợ chính phủ (GSA) đều có mối liên hệ cùng chiều đến PU và PEOU. Ngược lại, Độ phức tạp tổ chức (OCX) thể hiện tác động ngược chiều rõ rệt, cản trở nhận thức tích cực về công nghệ.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích cho thấy việc đơn giản hóa giao diện và quy trình vận hành AI là chìa khóa quyết định hành vi ứng dụng của khối SMEs. Trong thực tế, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường hạn chế về nhân sự công nghệ chuyên trách; do đó, các giải pháp AI dạng ít mã hoặc không mã (Low-code/No-code) giúp giảm thiểu rào cản tâm lý e ngại chuyển đổi.

Dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp qua bảng so sánh độ nhạy ANN và biểu đồ phân tán đường dẫn cấu trúc PLS-SEM đã làm nổi bật mối quan hệ phi tuyến giữa các biến:

Yếu tố dự báo Tác động trong PLS-SEM (Tuyến tính) Tầm quan trọng chuẩn hóa trong ANN (Phi tuyến) Thứ hạng ưu tiên thực tế
Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU) Tác động trực tiếp mạnh nhất 100,0% Hàng đầu
Nhận thức tính hữu ích (PU) Tác động trực tiếp có ý nghĩa 82,4% Thứ hai
Năng lực số quản lý (MDL) Điều tiết có ý nghĩa thống kê 78,6% Thứ ba
Áp lực cạnh tranh (COA) Tác động tích cực gián tiếp 64,2% Thứ tư
Sự sẵn sàng tổ chức (ORE) Tác động tích cực gián tiếp 58,1% Thứ năm

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của các học giả quốc tế, đồng thời phản ánh đúng thực trạng kinh tế số tại Việt Nam. Sự kết hợp giữa hạ tầng sẵn sàng và năng lực số cá nhân giúp doanh nghiệp chuyển hóa áp lực cạnh tranh thành động lực đổi mới sáng tạo, thay vì đầu tư dàn trải dẫn đến thất thoát tài chính.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, 4 nhóm khuyến nghị hành động chiến lược được đề xuất:

  • Chuẩn hóa và đơn giản hóa sản phẩm AI (Dành cho nhà cung cấp giải pháp): Tập trung phát triển các gói phần mềm AI quản trị chuyên biệt hóa theo ngành, tích hợp giao diện tiếng Việt thân thiện và cơ chế tương tác tự nhiên. Mục tiêu giảm 50% thời gian làm quen hệ thống và đạt 90% mức độ hài lòng về tính dễ dùng của khách hàng doanh nghiệp trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tới.
  • Nâng cao năng lực số của đội ngũ điều hành (Dành cho ban lãnh đạo SMEs): Chủ động tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về tư duy quản trị dữ liệu, phân tích rủi ro thuật toán và kỹ năng ứng dụng AI tạo sinh trong ra quyết định chiến lược. Doanh nghiệp cần phân bổ tối thiểu 15% đến 20% ngân sách đào tạo nội bộ cho chuyển đổi số nhằm nâng chỉ số năng lực số MDL của cấp quản lý trong lộ trình 2026 - 2028.
  • Tái cấu trúc quy trình và tinh gọn bộ máy (Dành cho tổ chức doanh nghiệp): Rà soát loại bỏ các tầng nấc trung gian, giảm độ phức tạp tổ chức (OCX) để tăng tính tương thích hạ tầng khi kết nối AI với các hệ thống dữ liệu hiện hữu. Mục tiêu chuẩn hóa 100% luồng dữ liệu tác nghiệp để nâng cao hiệu suất vận hành thêm 30% đến 40% trong vòng 2 năm.
  • Xây dựng khung pháp lý và chính sách trợ lực (Dành cho cơ quan quản lý nhà nước): Đẩy mạnh thực thi Quyết định số 749/QĐ-TTg, thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng công nghệ và triển khai các chương trình tài trợ 30% đến 50% chi phí bản quyền giải pháp số cho SMEs trên địa bàn TP.HCM trong giai đoạn 2026 - 2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Chủ doanh nghiệp và Giám đốc điều hành (CEOs/Founders) SMEs: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về các điều kiện sẵn sàng nội bộ, giúp các nhà lãnh đạo xây dựng lộ trình đầu tư AI thông minh, tránh lãng phí nguồn lực và nâng tỷ lệ thành công của dự án số hóa lên trên 75%.
  • Các công ty công nghệ và nhà cung cấp giải pháp AI SaaS: Nắm bắt sâu sắc tâm lý và tiêu chí lựa chọn phần mềm của các nhà quản lý SME, từ đó điều chỉnh chiến lược thiết kế tính năng sản phẩm tập trung vào tính trực quan, dễ tích hợp và chi phí hợp lý.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức xúc tiến thương mại: Tham khảo các luận cứ khoa học để thiết kế các chương trình tập huấn kỹ năng số, xây dựng chính sách ưu đãi thuế và tạo lập môi trường kinh doanh số hóa bình đẳng cho khối kinh tế tư nhân.
  • Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Hệ thống thông tin: Tiếp cận mô hình nghiên cứu kết hợp TAM-TOE-MDL chuẩn mực cùng quy trình phân tích lai hai giai đoạn PLS-SEM và ANN với độ tin cậy dữ liệu vượt ngưỡng 95%.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình nghiên cứu kết hợp TAM và TOE mang lại ưu thế gì vượt trội so với các mô hình đơn lẻ? Khung TOE cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh công nghệ, tổ chức và môi trường vĩ mô nhưng thiếu chiều sâu về tâm lý cá nhân, trong khi TAM tập trung vào nhận thức hành vi. Sự kết hợp này giúp giải thích trọn vẹn cơ chế ra quyết định của 287 nhà quản lý doanh nghiệp, bao quát cả áp lực ngoại cảnh lẫn năng lực nội tại.

Năng lực số của nhà quản lý (MDL) điều tiết quá trình ứng dụng AI như thế nào? Kết quả kiểm định cho thấy biến MDL đóng vai trò đòn bẩy khuếch đại. Khi nhà quản trị có hiểu biết sâu về dữ liệu, họ sẽ dễ dàng nhận ra giá trị chiến lược của AI (tăng tác động của PU) và ít gặp rào cản kỹ thuật hơn (tăng tác động của PEOU), thúc đẩy ý định áp dụng AI nhanh hơn gấp 1,5 lần so với nhóm quản lý chưa qua đào tạo số.

Tại sao nghiên cứu lại sử dụng phương pháp phân tích Mạng Nơ-ron Nhân tạo (ANN) sau PLS-SEM? Phương pháp PLS-SEM bị giới hạn ở các giả định tuyến tính. Việc tích hợp mô hình ANN với 287 quan sát giúp phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính tiềm ẩn, kiểm chứng độ vững của dữ liệu và xếp hạng chính xác tầm quan trọng của các nhân tố với mức sai số dự báo MSE ở mức rất thấp.

Những rào cản lớn nhất khiến các SMEs tại TP.HCM e ngại ứng dụng AI chuyên sâu là gì? Rào cản lớn nhất nằm ở Độ phức tạp tổ chức (OCX) và sự thiếu hụt nhân sự có kỹ năng số. Khoảng 80% SMEs trong mẫu khảo sát phản ánh khó khăn khi tích hợp AI vào hệ thống cũ, cùng với lo ngại về chi phí duy trì và sự phản kháng thay đổi từ nhân viên cấp dưới.

Các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vốn hạn hẹp nên bắt đầu ứng dụng AI từ đâu? Doanh nghiệp nên ưu tiên triển khai các giải pháp AI dạng dịch vụ (SaaS) không mã với chi phí linh hoạt hàng tháng thay vì tự xây dựng hạ tầng phức tạp. Lộ trình tối ưu là áp dụng AI vào tự động hóa chăm sóc khách hàng và phân tích dữ liệu bán hàng trước khi mở rộng sang các quy trình vận hành chuyên sâu.

Kết luận

  • Luận văn đã chuẩn hóa thành công mô hình lý thuyết tích hợp TAM - TOE mở rộng với biến điều tiết Năng lực số trong quản lý (MDL) cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 287 nhà quản lý phản ánh chính xác thực trạng chuyển đổi số tại siêu đô thị TP.HCM mở rộng, nơi đóng góp 23,5% GDP cả nước.
  • Nghiên cứu khẳng định Tính dễ sử dụng (PEOU) và Năng lực số (MDL) là hai trụ cột có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định áp dụng AI.
  • Phương pháp phân tích lai PLS-SEM kết hợp ANN đã chứng minh được tính ưu việt trong việc khám phá các mối tương tác phi tuyến tính phức tạp.
  • Hệ thống hàm ý quản trị đưa ra các giải pháp đồng bộ cho 3 chủ thể: Doanh nghiệp, Nhà cung cấp giải pháp công nghệ và Cơ quan hoạch định chính sách.

Đóng góp lớn nhất của công trình là lấp đầy khoảng trống học thuật về hành vi chấp nhận công nghệ của SMEs tại các nền kinh tế đang phát triển. Trong lộ trình tiếp theo từ năm 2026 đến năm 2028, các doanh nghiệp cần khẩn trương hiện đại hóa hạ tầng thông tin và chuẩn hóa dữ liệu nội bộ. Hãy chủ động trang bị năng lực số cho đội ngũ quản lý ngay hôm nay để biến trí tuệ nhân tạo thành đòn bẩy chiến lược tối ưu hóa hiệu quả vận hành và bứt phá doanh thu bền vững.