Luận văn: Mối quan hệ giữa TTCK, đổi mới công nghệ và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Luận văn phân tích tác động của thị trường chứng khoán và đổi mới công nghệ đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam qua các mô hình, số liệu thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Kinh tế - Luật

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động của TTCK công nghệ đến kinh tế VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, thị trường chứng khoán (TTCK)đổi mới công nghệ nổi lên như hai trụ cột chính, định hình tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam. TTCK không chỉ là một kênh huy động vốn hiệu quả cho doanh nghiệp mà còn là một hàn thử biểu đo lường sức khỏe của nền kinh tế. Sự phát triển của nó phản ánh niềm tin của nhà đầu tư và dòng chảy vốn đầu tư, cả trong và ngoài nước. Song song đó, đổi mới công nghệ, đặc biệt trong kỷ nguyên số, được xem là động lực cốt lõi giúp nâng cao năng suất, cải thiện năng lực cạnh tranh và tạo ra các mô hình kinh doanh mới. Nghiên cứu của Trương Kỳ Quang (2020) đã cung cấp một góc nhìn định lượng sâu sắc về mối quan hệ tương hỗ phức tạp này. Luận văn đã sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ 2001 đến 2019 để phân tích mối liên hệ trong ngắn hạn và dài hạn. Kết quả cho thấy tác động của TTCK & công nghệ đến kinh tế Việt Nam là một quá trình đa chiều, không chỉ đơn thuần là quan hệ một chiều. Việc hiểu rõ bản chất của mối quan hệ này là yêu cầu cấp thiết để các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra những quyết sách phù hợp, nhằm khai thác tối đa tiềm năng từ cả hai lĩnh vực, qua đó thúc đẩy nền kinh tế phát triển một cách bền vững và ổn định.

1.1. Vai trò của TTCK như một kênh dẫn vốn cho kinh tế

Thị trường chứng khoán đóng vai trò thiết yếu trong việc luân chuyển các nguồn vốn nhàn rỗi từ các cá nhân, tổ chức đến các doanh nghiệp có nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh. Theo các lý thuyết tăng trưởng kinh tế kinh điển như của Harrod-Domar và Solow, việc tích lũy vốn thông qua tiết kiệm và đầu tư là nhân tố quyết định đến tăng trưởng. TTCK hiện thực hóa lý thuyết này bằng cách tạo ra một cơ chế huy động vốn minh bạch và hiệu quả. Các doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu, trái phiếu để tiếp cận nguồn vốn dài hạn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng. Như Levine và Zervos (1996) đã chỉ ra, một TTCK có tính thanh khoản cao giúp giảm chi phí huy động vốn, khuyến khích các khoản đầu tư dài hạn và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Tại Việt Nam, sự phát triển của TTCK, được đo lường qua các chỉ số như VNINDEX và giá trị vốn hóa thị trường, đã góp phần đáng kể vào việc cung cấp vốn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn lớn, từ đó thúc đẩy mở rộng sản xuất và gia tăng GDP.

1.2. Đổi mới công nghệ là động lực cốt lõi cho tăng trưởng

Lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của tiến bộ công nghệ trong việc tạo ra tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn. Đổi mới công nghệ không chỉ là việc áp dụng máy móc, thiết bị hiện đại mà còn bao gồm cả quá trình nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến quy trình quản lý và tối ưu hóa sản xuất. Các nghiên cứu quốc tế như của Ljubiša Mićić (2017) đã chứng minh rằng việc tăng chi tiêu cho công nghệ cao có tác động tích cực đến tăng trưởng. Tại Việt Nam, Chính phủ luôn xác định khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu. Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (GII) của Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, phản ánh nỗ lực trong việc tạo ra một hệ sinh thái đổi mới. Công nghệ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, từ đó đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng của GDP và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

II. Thách thức khi TTCK công nghệ tác động đến kinh tế

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, tác động của TTCK & công nghệ đến kinh tế Việt Nam cũng đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Đối với TTCK, do còn non trẻ và đang trong giai đoạn phát triển, thị trường thường xuyên bộc lộ những điểm yếu cố hữu. Sự biến động mạnh của chỉ số VNINDEX, tính minh bạch thông tin chưa cao và các hành vi đầu cơ có thể tạo ra những cú sốc tiêu cực, làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư và ảnh hưởng đến sự ổn định vĩ mô. Nghiên cứu của Morck, Shleifer và Vishny (1990) cũng cảnh báo rằng sự phát triển quá nóng của TTCK có thể dẫn đến các hoạt động thâu tóm, sáp nhập tiêu cực. Về phía công nghệ, thách thức lớn nhất nằm ở khả năng hấp thụ và thương mại hóa. Mặc dù chi ngân sách cho khoa học công nghệ được duy trì, việc phân bổ còn dàn trải và hiệu quả chưa cao. Nghiên cứu của Trương Kỳ Quang (2020) trích dẫn rằng việc phân bổ ngân sách thiếu tập trung và cơ chế chưa minh bạch là những rào cản chính. Khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn còn lớn, khiến nhiều phát minh, sáng chế chưa thể tạo ra giá trị kinh tế thực sự. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô, nỗ lực của doanh nghiệp và việc nâng cao nhận thức của xã hội.

2.1. Biến động khó lường của thị trường chứng khoán non trẻ

Thị trường chứng khoán Việt Nam, dù đã có hơn 20 năm phát triển, vẫn được xếp vào nhóm thị trường mới nổi. Đặc điểm của các thị trường này là mức độ biến động (volatility) cao. Chỉ số VNINDEX có thể tăng hoặc giảm mạnh trong một thời gian ngắn do tác động của các yếu tố tâm lý, tin đồn, hoặc các cú sốc từ bên ngoài. Sự bất đối xứng thông tin, nơi một nhóm nhỏ nhà đầu tư có được thông tin trước, tạo ra môi trường đầu tư không công bằng và rủi ro cao. Hơn nữa, sự tham gia của một bộ phận lớn nhà đầu tư cá nhân, thiếu kiến thức chuyên sâu, có xu hướng đầu tư theo đám đông, càng làm gia tăng sự biến động. Những yếu tố này khiến TTCK đôi khi bị nhìn nhận như một “sòng bạc hợp pháp hóa”, làm giảm hiệu quả của chức năng phân bổ vốn và có thể tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.

2.2. Rào cản trong việc hấp thụ và thương mại hóa công nghệ

Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản trong việc đưa kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất. Thứ nhất, cơ sở hạ tầng cho R&D dù được đầu tư nhưng chưa đồng bộ. Thứ hai, sự liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực chất lượng cao để tiếp nhận và triển khai công nghệ mới. Thứ ba, thị trường khoa học công nghệ phát triển chậm hơn so với các thị trường khác, các thủ tục đăng ký bằng sáng chế, bảo hộ sở hữu trí tuệ còn phức tạp. Điều này làm giảm động lực đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp. Kết quả là, dù chỉ số GII có thể tăng về mặt điểm số, nhưng tác động thực tế đến năng suất và tăng trưởng kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng.

III. Cách TTCK Việt Nam tác động đến tăng trưởng kinh tế

Phân tích mối quan hệ giữa TTCKtăng trưởng kinh tế tại Việt Nam cho thấy một bức tranh phức tạp với những tác động khác nhau trong ngắn hạn và dài hạn. Nghiên cứu của Trương Kỳ Quang (2020) đã sử dụng mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) để lượng hóa các mối quan hệ này. Kết quả là một phát hiện quan trọng: tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ sự phát triển của TTCK đến tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, nhưng không có chiều ngược lại. Điều này phù hợp với lý thuyết của Patrick (1969) về các nền kinh tế đang phát triển, nơi hệ thống tài chính phát triển trước và “kéo” theo tăng trưởng. Cụ thể, khi TTCK sôi động, doanh nghiệp huy động được nhiều vốn hơn, thúc đẩy đầu tư và sản xuất, từ đó làm tăng GDP. Tuy nhiên, trong dài hạn, mối quan hệ lại có sự đảo chiều, cho thấy khi nền kinh tế đủ vững mạnh, chính sự tăng trưởng của GDP lại trở thành nền tảng hỗ trợ cho sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Đây là minh chứng rõ ràng cho tác động của TTCK & công nghệ đến kinh tế Việt Nam diễn ra theo từng giai đoạn phát triển.

3.1. Phân tích tác động ngắn hạn VNINDEX thúc đẩy GDP

Trong ngắn hạn, nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sự phát triển của TTCK, đại diện bởi chỉ số VNINDEX, có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, kết quả hồi quy chỉ ra rằng “sự phát triển thị trường chứng khoán tác động cùng chiều đến tăng trưởng kinh tế ở mức ý nghĩa 1%”. Khi chỉ số VNINDEX tăng, nó không chỉ phản ánh sự lạc quan của nhà đầu tư mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp niêm yết huy động vốn thông qua các đợt phát hành thêm. Nguồn vốn này được sử dụng để mở rộng nhà máy, đầu tư vào công nghệ mới và tạo thêm việc làm, trực tiếp thúc đẩy tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Hơn nữa, hiệu ứng tài sản (wealth effect) cũng đóng vai trò quan trọng: khi giá trị cổ phiếu tăng, nhà đầu tư cảm thấy giàu có hơn và có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, qua đó kích thích tổng cầu của nền kinh tế.

3.2. Mối quan hệ dài hạn Tăng trưởng GDP là nền tảng cho TTCK

Trong dài hạn, mối quan hệ cân bằng cho thấy một chiều hướng khác. Kết quả phân tích chỉ ra rằng biến tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động cùng chiều đến sự phát triển của TTCK. Điều này có nghĩa là một nền kinh tế tăng trưởng ổn định và bền vững sẽ tạo ra môi trường vĩ mô thuận lợi, củng cố nền tảng cho TTCK phát triển. Khi GDP tăng, lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết có xu hướng cải thiện, làm tăng giá trị nội tại của cổ phiếu và thu hút dòng vốn đầu tư. Một nền kinh tế vững mạnh cũng giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống, tăng cường sự ổn định và dự báo được của thị trường. Ngược lại, các yếu tố như lạm phát (CPI) và tăng trưởng cung tiền (M2) lại có tác động ngược chiều đến TTCK trong dài hạn, cho thấy sự cần thiết của việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô để hỗ trợ thị trường.

IV. Khám phá tác động của công nghệ đến nền kinh tế VN

Vai trò của đổi mới công nghệ đối với tăng trưởng kinh tế là không thể phủ nhận, tuy nhiên, phân tích định lượng tại Việt Nam lại hé lộ những khía cạnh bất ngờ. Trong khi các nghiên cứu trên thế giới thường chỉ ra mối quan hệ thuận chiều rõ rệt, dữ liệu tại Việt Nam giai đoạn 2001-2019 lại cho thấy một bức tranh đa dạng hơn. Chỉ số GII (Global Innovation Index), một thước đo toàn diện về năng lực và kết quả đổi mới, được sử dụng làm biến đại diện cho đổi mới công nghệ. Về lý thuyết, GII tăng sẽ thúc đẩy năng suất và đóng góp vào GDP. Tuy nhiên, nghiên cứu của Trương Kỳ Quang (2020) lại tìm thấy một kết quả đáng chú ý: trong dài hạn, yếu tố đổi mới công nghệ (GII) lại tác động ngược chiều đến sự phát triển của TTCK. Phát hiện này gợi ý rằng có thể tồn tại một độ trễ nhất định hoặc các yếu tố trung gian phức tạp trong tác động của TTCK & công nghệ đến kinh tế Việt Nam. Việc giải mã mối quan hệ này là chìa khóa để xây dựng các chính sách khuyến khích công nghệ hiệu quả, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa khu vực công nghệ và thị trường tài chính.

4.1. Mối liên hệ giữa chỉ số GII và tăng trưởng kinh tế

Về mặt lý thuyết và thực tiễn quốc tế, mối liên hệ giữa chỉ số GIItăng trưởng kinh tế là thuận chiều. Một quốc gia có chỉ số GII cao thường có một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, bao gồm các thể chế vững chắc, nguồn nhân lực chất lượng cao, cơ sở hạ tầng hiện đại và thị trường phát triển. Những yếu tố này tạo điều kiện cho doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ mới, từ đó nâng cao năng suất và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các nghiên cứu như của Godwin Myovella và cộng sự (2019) cho thấy số hóa có đóng góp tích cực cho tăng trưởng kinh tế ở nhiều nhóm quốc gia. Mặc dù mô hình VECM trong nghiên cứu cụ thể không tập trung trực tiếp vào tác động của GII lên GDP, nhưng các cơ sở lý luận và bằng chứng quốc tế đều ủng hộ mạnh mẽ cho mối quan hệ tích cực này trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu.

4.2. Lý giải tác động ngược chiều của GII đến TTCK dài hạn

Phát hiện về tác động ngược chiều của chỉ số GII đến sự phát triển của TTCK trong dài hạn là một điểm mới lạ và cần được diễn giải cẩn trọng. Nghiên cứu của Trương Kỳ Quang (2020) cho thấy “yếu tố đổi mới công nghệ (GII) ... tác động ngược chiều đến sự phát triển thị trường chứng khoán ở mức ý nghĩa đều là 5%”. Một giả thuyết có thể là do việc đầu tư vào R&D và công nghệ là một quá trình dài hạn, tốn kém và có độ rủi ro cao. Trong ngắn và trung hạn, các khoản chi phí lớn cho công nghệ có thể làm giảm lợi nhuận trước mắt của doanh nghiệp, dẫn đến phản ứng tiêu cực từ thị trường chứng khoán vốn nhạy cảm với các chỉ số tài chính quý và năm. Ngoài ra, việc phân bổ ngân sách nhà nước cho khoa học công nghệ còn dàn trải, chưa thực sự hiệu quả có thể khiến thị trường đánh giá thấp tiềm năng sinh lời từ các hoạt động đổi mới. Điều này cho thấy cần có một cơ chế kết nối tốt hơn giữa đổi mới và hiệu quả tài chính để TTCK có thể phản ánh đúng giá trị dài hạn của công nghệ.

V. Top kết quả định lượng về TTCK công nghệ tại Việt Nam

Để làm rõ tác động của TTCK & công nghệ đến kinh tế Việt Nam, các phương pháp kinh tế lượng hiện đại đã được áp dụng, mang lại những bằng chứng định lượng thuyết phục. Nghiên cứu của Trương Kỳ Quang (2020) đã sử dụng một bộ dữ liệu gồm 76 quan sát theo quý, phân tích thông qua mô hình VECM, kiểm định đồng liên kết Johansen và kiểm định nhân quả Granger. Các kết quả này không chỉ xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ mà còn đo lường được chiều và mức độ tác động giữa các biến số chính: tăng trưởng kinh tế (GDP), phát triển TTCK (VNINDEX), và đổi mới công nghệ (GII). Trong dài hạn, mô hình giải thích được 56.1% sự thay đổi của TTCK, cho thấy các yếu tố vĩ mô và công nghệ có ảnh hưởng đáng kể. Trong ngắn hạn, mô hình giải thích được 30.9% sự thay đổi, nhấn mạnh vai trò của TTCK như một yếu tố dẫn dắt. Những con số này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách, giúp tối ưu hóa sự tương tác giữa thị trường tài chính, đổi mới và tăng trưởng chung của nền kinh tế.

5.1. Mô hình VECM Lượng hóa mối quan hệ ngắn và dài hạn

Mô hình VECM (Vector Error Correction Model) là công cụ chính được sử dụng để phân tích mối quan hệ cân bằng dài hạn và sự điều chỉnh trong ngắn hạn giữa các biến. Kết quả mô hình dài hạn cho thấy 1% tăng trưởng GDP sẽ tác động tích cực đến TTCK, trong khi 1% tăng của chỉ số GII, lạm phát CPI và cung tiền M2 lại có tác động tiêu cực. Cụ thể, hệ số R² = 56,1095% cho thấy mô hình giải thích được hơn một nửa sự biến động của TTCK trong dài hạn. Trong ngắn hạn, mô hình chỉ ra rằng sự thay đổi của TTCK trong quá khứ có tác động cùng chiều đến tăng trưởng kinh tế hiện tại. Những kết quả định lượng này cho phép các nhà phân tích và hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cơ chế truyền dẫn tác động giữa các lĩnh vực, từ đó có những can thiệp kịp thời và chính xác.

5.2. Kiểm định nhân quả Granger TTCK dẫn dắt tăng trưởng

Kiểm định nhân quả Granger được thực hiện để xác định mối quan hệ nhân quả, tức là biến nào là nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi của biến nào. Kết quả kiểm định là một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu: tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ TTCK đến tăng trưởng kinh tế. Điều này có nghĩa là những biến động trên TTCK (đo bằng VNINDEX) là một yếu tố dự báo cho sự thay đổi của GDP trong tương lai, nhưng điều ngược lại không xảy ra trong giai đoạn nghiên cứu. Phát hiện này khẳng định vai trò tiên phong của thị trường tài chính trong việc thúc đẩy tăng trưởng ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Sự phát triển của TTCK không chỉ là kết quả mà còn là một động lực quan trọng, tạo ra các cú hích cần thiết cho hoạt động đầu tư và sản xuất của toàn bộ nền kinh tế.

VI. Hướng đi tương lai cho TTCK công nghệ tại Việt Nam

Từ những phân tích thực nghiệm, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra nhằm định hướng cho sự phát triển trong tương lai. Để tối ưu hóa tác động của TTCK & công nghệ đến kinh tế Việt Nam, cần một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Trước hết, việc ổn định các yếu tố vĩ mô như lạm phát và cung tiền là điều kiện tiên quyết để xây dựng một TTCK lành mạnh, giảm thiểu các cú sốc và thu hút đầu tư dài hạn. Đồng thời, việc nâng cao tính minh bạch, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản trị và công bố thông tin sẽ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Đối với lĩnh vực công nghệ, cần có cơ chế đột phá để khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Chính sách cần tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thương mại hóa, tạo ra một thị trường khoa học công nghệ sôi động. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và năng lực cho nhà đầu tư cũng như nguồn nhân lực công nghệ cao là nhiệm vụ nền tảng, đảm bảo sự phát triển bền vững của cả hai lĩnh vực, qua đó tạo ra động lực kép cho tăng trưởng kinh tế quốc gia.

6.1. Hàm ý chính sách Ổn định vĩ mô và minh bạch hóa TTCK

Để TTCK phát huy tối đa vai trò kênh dẫn vốn, chính sách vĩ mô cần được điều hành một cách linh hoạt nhưng nhất quán. Việc kiểm soát lạm phát (CPI) và điều tiết cung tiền (M2) ở mức hợp lý là cực kỳ quan trọng, bởi kết quả nghiên cứu cho thấy chúng có tác động ngược chiều đến TTCK trong dài hạn. Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để ngăn chặn các hành vi thao túng giá, giao dịch nội gián. Việc yêu cầu các công ty niêm yết tuân thủ các chuẩn mực kế toán và công bố thông tin quốc tế sẽ giúp thị trường trở nên minh bạch hơn. Khi sự minh bạch được cải thiện, nhà đầu tư sẽ có cơ sở vững chắc hơn để ra quyết định, giúp dòng vốn được phân bổ vào những doanh nghiệp hoạt động hiệu quả nhất, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

6.2. Thúc đẩy doanh nghiệp R D để phát triển kinh tế bền vững

Để biến đổi mới công nghệ thành động lực tăng trưởng thực sự, chính sách cần tập trung vào việc khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Có thể thực hiện thông qua các ưu đãi về thuế, hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho các dự án công nghệ cao, và đơn giản hóa thủ tục đăng ký bản quyền, sáng chế. Việc xây dựng các khu công nghệ cao, các trung tâm đổi mới sáng tạo và vườn ươm doanh nghiệp công nghệ sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Quan trọng hơn, cần tăng cường sự kết nối giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp để các kết quả nghiên cứu có thể nhanh chóng được thương mại hóa, tạo ra sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao cho xã hội, đóng góp trực tiếp vào GDP và cải thiện chỉ số GII một cách thực chất.

04/10/2025
Mối quan hệ giữa sự phát triển thị trường chứng khoán đổi mới công nghệ và tăng trưởng kinh tế việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 trình bày một cách tổng quát nhất về nghiên cứu bao gồm: lý do nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu, kết cấu của nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan cơ sở lý luận và các nghiên cứu liên quan. Nội dung chương 2 sẽ trình bày các lý thuyết cơ sở liên quan đến thị trường chứng khoán, đổi mới công nghệ, tăng trưởng kinh tế, mối quan hệ sự phát triển thị trường chứng khoán, đổi mới công nghệ đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. 6 Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Nội dung chương 3 trình bày nghiên cứu thực nghiệm về mô hình đo lường mối quan hệ sự phát triển thị trường chứng khoán, đổi mới công nghệ đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam bao gồm: Phương pháp nghiên cứu mô hình, dữ liệu nghiên cứu và các kết quả thực nghiệm phản ánh mối quan hệ sự phát triển thị trường chứng khoán, đổi mới công nghệ đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam Chương 4: Kết quả và thảo luận nghiên cứu Chương 4 trình bày tổng quan về mối quan hệ sự phát triển thị trường chứng khoán, đổi mới công nghệ đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

Trình bày quy trình nghiên cứu. Các nội dung về phân tích mức độ tác động của sự phát triển thị trường chứng khoán và đổi mới công nghệ ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong ngắn hạn và dài hạn theo mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) Chương 5: Kết luận và kiến nghị Từ kết quả thực nghiệm, nội dung chương này trình bày những kết quả chính của mô hình, một số kiến nghị cùng với những hạn chế của nghiên cứu này. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Tổng quan về cơ sở lý luận 2.

Cơ sở lý luận về phát triển thị trường chứng khoán Việc đo lường sự phát triển của thị trường chứng khoán được nhiều nhà nghiên cứu thực hiện thông qua các chỉ tiêu định lượng, và có nhiều chỉ tiêu đo lường sự phát triển thị trường chứng khoán như đo lường qui mô, kích cỡ thị trường, đo lường tính thanh khoản… (Ross Levine và Zervos, 1996). Phần lớn các nghiên cứu trên thế giới và trong nước như nghiên cứu của Ross Levine và Zervos, 1996); Nguyễn Thị Phương Nhung (2013)… đều tán thành việc đo lường sự phát triển thị trường chứng đều tập trung vào 3 chỉ tiêu chính: (i) Chỉ tiêu thứ nhất là việc đo lường kích cỡ thị trường so với qui mô GDP được thể hiện qua tỷ lệ vốn hóa thị trường; (ii) Chỉ tiêu thứ hai đo lường tính thanh khoản hay tốc độ luân chuyển cổ phiếu; (iii) tốc độ tăng trưởng của chỉ số chứng khoán. Cụ thể như sau: *Về tỷ lệ vốn hoá thị trường: Đây là biến số giúp đo lường kích cỡ của thị trường bởi kích cỡ thị trường càng lớn thì thị trường càng năng động, càng dễ dàng vận động có hiệu quả trong việc huy động vốn và giảm thiểu rủi ro trên thị trường. Tỷ lệ này sẽ bằng tổng giá trị cổ phần niêm yết chia cho GDP (Ross Levine và Zervos, 1996).

Theo Ross Levine và Zervos (1996) cho rằng việc sử dụng tỷ lệ vốn hoá của thị trường sẽ là một chỉ điểm quan trọng để đo lường sự phát triển của thị trường chứng khoán. Một TTCK hiệu quả sẽ phản ánh tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai dựa vào giá chứng khoán hiện tại. Lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp lại liên quan đến tỷ lệ tăng trưởng tổng hợp. Do đó cần gia tăng vốn hóa thị trường trước khi muốn gia tăng tăng trưởng kinh tế (King, R.

*Về tính thanh khoản hay tốc độ luân chuyển cổ phiếu dùng để đo sự phát triển TTCK. Trong đó tính thanh khoản bằng tổng giá trị giao dịch trên GDP và tốc độ luân chuyển cổ phiếu sẽ bằng giá trị những cổ phần được giao dịch chia cho tổng 8 giá trị vốn hoá của thị trường (Demirguoc-Kunt, A. Tính thanh khoản là một thuật ngữ của đầu tư, liên quan đến khả năng của một loại tài sản dễ dàng được mua bán, trao đổi và chuyển nhượng sao cho có sự chuyển dịch về giá và tối thiểu hoá sự mất mát về giá trị. Thị trường có tính thanh khoản càng cao thì chi phí giao dịch càng ít (Giffin, 1998).

Với một thị trường có tính thanh khoản cao, những nhà đầu tư ban đầu sẽ không mất tiền tiết kiệm của họ trong khoảng thời gian đầu tư của dự án bởi vì họ dễ dàng và nhanh chóng bán cổ phần của mình (Demirguoc-Kunt, A. Vì thế tính thanh khoản giúp đầu tư được dễ dàng trong dài hạn, làm dự án có lợi nhuận khả thi, vì cải thiện việc phân phối tư bản và ảnh hưởng tốt đến tăng trưởng kinh tế (Levine và Zervos, 1996) Tính thanh khoản TTCK sử dụng hai chỉ số. Chỉ số thứ nhất chính là tổng giá trị giao dịch trên GDP(%), nó đo lường giá trị giao dịch cổ phiếu trên qui mô nền kinh tế. Chỉ số thứ hai là tốc độ luân chuyển (Turnover ratio) được đo bằng tổng giá trị giao dịch trên vốn hoá thị trường đo lường giá trị giao dịch cổ phần tương quan với kích cỡ thị trường chứng khoán.

Thị trường càng có tính thanh khoản cao thì các nhà đầu tư càng có cơ hội thay đổi danh mục của mình với chi phí rẻ hơn và nhanh hơn (Agrawalla, R. Vì vậy, tác giả mong đợi tính thanh khoản có tác động tích cực trên vốn hoá thị trường. Cả hai chỉ số đo lường tính thanh khoản này không đo lường trực tiếp những nhà đầu tư dễ dàng như thế nào để có thể mua hay bán cổ phiếu tại một mức giá. Tuy nhiên nó đo lường mức độ giao dịch trong sự so sánh cả kích cỡ thị trường và nền kinh tế.

Vì vậy chúng phản ánh tích cực tính thanh khoản của TTCK trên độ rộng như thế nào của nền kinh tế và TTCK. Có thể sử dụng một trong hai chỉ số này để đo tính thanh khoản của thị trường hoặc sử dụng cả hai chỉ số để bổ sung cho nhau. Ví dụ một nước có giá trị cổ phần được giao dịch/GDP (%) là 1,9% và tốc độ luân chuyển là 210% có nghĩa là thị trường này tuy nhỏ nhưng rất năng động, thanh khoản cao. Ngược lại, một nước khác có giá trị cổ phần được giao dịch/GDP (%) là là 153% nhưng tốc độ luân chuyển là 25% có nghĩa là thị trường thì lớn nhưng thị trường kém năng động và tính thanh khoản kém (Võ Thị Hà Hạnh, 2010).

9 Hơn nữa, tính thanh khoản thị trường là một trong những chức năng cần thiết nhất của TTCK, nó giúp các nhà đầu tư, đầu tư vào và rút các khoản đầu tư ra khi cần thiết, điều đó tạo niềm tin cho các nhà đầu tư. Demirguc-Kunt & Ross Levine (1995) cho rằng tính thanh khoản đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế bởi một TTCK có tính thanh khoản tốt, nhiều khoản đầu tư dài hạn sẽ không thể kỳ vọng lợi nhuận trong tương lai bởi những NĐT không sẵn lòng giữ lại khoản đầu tư của họ trong dài hạn. Các nhà nghiên cứu Demirguc-Kunt & Ross Levine (1995), Ross Levine và Zervos (1996), đều cho rằng tính thanh khoản TTCK dự đoán được tỷ lệ tăng trưởng tương lai của nền kinh tế. Ngược lại, thị trường vốn có tính thanh khoản cao cho phép NĐT dễ dàng bán cổ phần của họ, cho phép các công ty tăng vốn dễ dàng.

Thị trường có tính thanh khoản cao giúp cải thiện việc phân phối nguồn vốn và nâng cao khả năng triển vọng cho tăng trưởng kinh tế trong dài hạn (Ross Levine và Zervos, 1996). Demirguc-Kunt và Levine (1995) chỉ ra rằng tính thanh khoản cao sẽ quyết định tăng trưởng thông qua ít nhất 3 kênh: (i) Kênh thứ nhất là lợi nhuận gia tăng đến các khoản đầu tư, tính thanh khoản TTCK càng lớn sẽ giảm tỷ lệ tiết kiệm thông qua thu nhập và hiệu ứng thay thế. Nếu tỷ lệ tiết kiệm giảm đủ và nếu có nhân tố bên ngoài đến sự tích luỹ vốn, tính thanh khoản càng lớn càng làm chậm tăng trưởng kinh tế; (ii) Kênh thứ hai là giảm sự không chắc chắn liên quan đến các khoản đầu tư, TTCK càng có tính thanh khoản có thể giảm tỷ lệ tiết kiệm bởi tác động mơ hồ không chắc chắn của các khoản tiết kiệm; (iii) Kênh thứ ba là khuyến khích NĐT mua bán trong ngắn hạn bất lợi cho việc dùng nguồn vốn dài hạn của các công ty, điều này sẽ ảnh hưởng đến quản lý doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. * Về tốc độ tăng trưởng chỉ số chứng khoán (stock index growth rate = SIGR) dùng để đo lường sự phát triển thị trường chứng khoán.

10 Biến động (Volatility) là một thước đo cho thấy khuynh hướng của một thị trường hoặc một chứng khoán sẽ tăng giá hay rớt giá trong một khoảng thời gian. Biến động có thể quan sát bằng cách nhìn vào những thay đổi trong quá khứ của giá cổ phiếu (Krainer, 2002). Chỉ số giá chứng khoán có thể được xem như là nền tảng và thước đo sự biến động cơ bản cho thị trường chứng khoán. Tốc độ tăng trưởng chỉ số chứng khoán được đo lường thông qua công thức sau: SIGRi,t = [(SIi, t – SIi,t-1)/SIi,t-1)*100%] (2.1) Trong đó: SGIRi,t là tỷ lệ tăng trưởng chỉ số chứng khoán của thời điểm i trong năm t.

SIi,t là chỉ số chứng khoán thời điểm i trong năm t. SIi,t-1 là chỉ số chứng khoán thời điểm i trong năm t-1. Nghiên cứu này tiếp cận sự phát triển thị trường chứng khoán theo khía cạnh tỷ lệ tăng trưởng chỉ số chứng khoán vì dữ liệu thu thập được tính theo quý và thu thập từ tổng cục thống kê, Vietstock. Bên cạnh đó, để đồng nhất đơn vị chung cho toàn bộ dữ liệu (đơn vị tính %) nên công thức 2.1 đáp ứng được điều kiện đặt ra.

Cơ sở lý luận về đổi mới công nghệ Trụ cột đổi mới công nghệ được tính bằng điểm trung bình của các chỉ tiêu thành phần. Từng chỉ tiêu thành phần lại được tính bằng điểm trung bình của các chỉ tiêu nhỏ hơn (Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương, 2018). Chỉ số biến đổi khoa học công nghệ là kết quả tổng hợp của các điểm số thành phần. Ở mọi cấp độ tổng hợp, điểm cho các nhóm chỉ số, các thành phần được tính theo trung bình số học, trừ một vài ngoại lệ.

Điểm số GII là trung bình cộng của các điểm số thành phần. Đối với các chỉ số riêng lẻ, giá trị dữ liệu thô được chuyển theo thang điểm từ 0 đến 100, với 100 là điểm lý tưởng (The Global Competitiveness Report, 2018).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ