Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế Phát triển (mã số 9310105) của nghiên cứu sinh Giao Thị Khánh Ngọc, do PGS. Nguyễn Ngọc Sơn hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2022), mang tên: "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới danh tiếng của các doanh nghiệp Việt Nam".

Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và áp lực cạnh tranh gia tăng, các doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới sáng tạo, hoàn thiện chất lượng sản phẩm và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan (Metcalfe và Miles, 2012). Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) được xem là một định hướng chiến lược nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực ngoại ứng, đồng thời gia tăng lợi nhuận, sự hài lòng của khách hàng và danh tiếng doanh nghiệp (Calabrese và cộng sự, 2016). Theo lý thuyết dựa trên nguồn lực, CSR đóng vai trò là một tài sản vô hình có giá trị, hiếm, khó sao chép, đóng góp vào chiến lược khác biệt hóa và thúc đẩy danh tiếng (McWilliams và Siegel, 2011; Famiyeh và cộng sự, 2016).

Bối cảnh thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy ba ngành kinh tế có vai trò trọng yếu trong cơ cấu tăng trưởng và xuất khẩu:

  • Ngành Dệt may: Đạt kim ngạch xuất khẩu 40,4 tỷ USD vào năm 2021 (chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước), xuất siêu 16,2 tỷ USD năm 2021 và 11 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2022.
  • Ngành Thực phẩm: Tốc độ tăng chỉ số sản xuất công nghiệp bình quân giai đoạn 2016–2020 đạt 7%/năm, giá trị sản xuất chiếm 19,1% trong nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
  • Ngành Công nghệ thông tin (CNTT): Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2016–2020 đạt 14,7%/năm; năm 2020 đóng góp 14,3% GDP, giá trị xuất khẩu đạt 89,2 tỷ USD (chiếm 33,7% tổng xuất khẩu cả nước), năng suất lao động xuất khẩu gấp 18 lần bình quân cả nước, trở thành ngành kinh tế cấp 2 có quy mô lớn nhất.

Khoảng trống nghiên cứu

Mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp (DTDN) vẫn tồn tại nhiều tranh luận lý thuyết và kết quả thực nghiệm trái chiều (tích cực, tiêu cực, hỗn hợp hoặc không có ý nghĩa). Luận án xác định 4 khoảng trống học thuật:

  1. Thiếu các nghiên cứu tại thị trường mới nổi như Việt Nam, đặc biệt là các công trình so sánh cơ chế tác động liên ngành giữa CNTT, thực phẩm và dệt may.
  2. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận CSR theo mô hình kim tự tháp của Carroll (1979) hoặc lý thuyết các bên liên quan (Mishra và Suar, 2010); rất ít công trình tiếp cận CSR theo lý thuyết phát triển bền vững với khung ba trụ cột kinh tế – xã hội – môi trường (Park, 2019).
  3. Cơ chế tác động gián tiếp từ CSR đến DTDN thường bị bỏ ngỏ hoặc chỉ xem xét đơn lẻ một biến trung gian mà thiếu khung lý thuyết giải thích có hệ thống dựa trên năng lực cạnh tranh.
  4. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp thường bị xem nhẹ hoặc chỉ đóng vai trò biến kiểm soát, chưa được kiểm định chính thức trong mối quan hệ giữa CSR và DTDN.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát: Xác định ảnh hưởng của CSR đến danh tiếng của các doanh nghiệp Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng khung lý thuyết về ảnh hưởng của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp.
  2. Đánh giá nhận thức của các doanh nghiệp CNTT, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam về CSR và lợi ích của CSR đối với danh tiếng.
  3. Đánh giá mức độ tác động của CSR tới DTDN trong ba ngành khảo sát.
  4. Đánh giá, so sánh vai trò trung gian của các khía cạnh năng lực cạnh tranh, bao gồm: Năng lực đổi mới sáng tạo (NLDMST), Chất lượng sản phẩm (CLSP) và Sự hài lòng của khách hàng (SHL) giữa ba ngành.
  5. Đánh giá vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa CSR và DTDN.
  6. Đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện CSR và danh tiếng cho doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nhận thức của các doanh nghiệp tại Việt Nam về CSR và lợi ích của CSR đối với danh tiếng doanh nghiệp là như thế nào?
  2. Mức độ tác động của CSR tới DTDN đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam là như thế nào?
  3. Vai trò của các khía cạnh trong năng lực cạnh tranh (NLDMST, CLSP, SHL) giữa các doanh nghiệp công nghệ thông tin, thực phẩm và dệt may tại Việt Nam là như thế nào?
  4. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa CSR và DTDN đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam là như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp thông qua các yếu tố trung gian (NLDMST, CLSP, SHL) và biến điều tiết quy mô doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp thuộc ba ngành Công nghệ thông tin, Thực phẩm và Dệt may hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và khảo sát thực nghiệm trong giai đoạn 2 năm (2021–2022).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh CSR theo định hướng bền vững, các cấu phần năng lực cạnh tranh và danh tiếng doanh nghiệp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp, phân loại theo ba nhóm kết quả thực nghiệm:

Nhóm kết quả nghiên cứu Tác giả và năm công bố Mẫu nghiên cứu và phương pháp Kết luận và phát hiện chính
Ảnh hưởng tích cực Lai và cộng sự (2010) 179 công ty sản xuất và dịch vụ tại Đài Loan (thị trường B2B) CSR nâng cao tài sản thương hiệu và danh tiếng doanh nghiệp; danh tiếng đóng vai trò trung gian.
Famiyeh và cộng sự (2016) 187 giám đốc điều hành tại Accra, Ghana CSR tích hợp vào chính sách có tác động đáng kể đến danh tiếng, chất lượng dịch vụ và hiệu quả quản lý.
Tetrault Sirsly (2016) 285 công ty lớn của Hoa Kỳ trong 5 năm (dữ liệu KLD, Fortune MAC) CSR ban đầu và sự thay đổi tích cực trong CSR qua các năm thúc đẩy gia tăng danh tiếng theo thời gian.
Dell’Atti (2017) 75 ngân hàng quốc tế (dữ liệu ASSET4, Viện Danh tiếng) CSR, hoạt động kế toán và hoạt động xã hội có tương quan thuận chiều với danh tiếng ngân hàng.
Rothenhoefer (2018) 130 công ty đa ngành (dữ liệu 2005–2012) Hoạt động CSR tích cực củng cố danh tiếng; tác động này đòi hỏi tính nhất quán với lịch sử hoạt động CSR.
Kowalczyk & Kucharska (2019) 217 nhân viên Đức và 216 nhân viên Ba Lan (ngành xây dựng) Áp lực từ cổ đông thúc đẩy thực hành CSR và nâng cao danh tiếng công ty ở cả hai quốc gia.
Vogler (2019) 68 tập đoàn Thụy Sĩ Sự nổi bật và tương tác truyền thông về CSR tác động tích cực đến danh tiếng doanh nghiệp.
Hur và cộng sự (2018); Lin & Chung (2019); Lu và cộng sự (2019) Các bối cảnh doanh nghiệp khác nhau Khẳng định thực hành trách nhiệm xã hội là động lực gia tăng mức độ tín nhiệm và danh tiếng.
Ảnh hưởng tiêu cực Yoon và cộng sự (2006) 3 nhóm đối tượng thực nghiệm (sinh viên, khách hàng) Hoạt động CSR bị coi là thiếu chân thành sẽ gây phản cảm và tác động tiêu cực đến hình ảnh doanh nghiệp.
Miras-Rodríguez và cộng sự (2020) 220 công ty thuộc các quốc gia G10 Báo cáo CSR có xu hướng ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng nếu các bên liên quan coi đó là chiêu bài gây ấn tượng bề ngoài.
Ảnh hưởng hỗn hợp hoặc không có ý nghĩa Den Hond (2013) Nghiên cứu mô hình lý thuyết CSR và hoạt động chính trị (CPA) nếu triển khai độc lập, không liên kết sẽ không tối ưu hóa được danh tiếng.
Bayoud và cộng sự (2012) 40 công ty tại Libya Khía cạnh cộng đồng và nhân viên tác động tích cực; khía cạnh môi trường và người tiêu dùng không có ý nghĩa với danh tiếng.
Hanzaee & Sadeghian (2014) 245 nhà quản lý ngành ô tô tại Iran (Iran Khodro Co.) Trách nhiệm tự nguyện tác động tích cực; trách nhiệm kinh tế và đạo đức - sinh thái không có mối tương quan tuyến tính.
Axjonow (2016) 164 công ty tại Hoa Kỳ Báo cáo CSR độc lập không có ảnh hưởng đến danh tiếng đối với nhóm bên liên quan không chuyên nghiệp.
Ruiz và cộng sự (2021) 900 khách hàng ngân hàng tại Anh và Tây Ban Nha Kết quả dị biệt giữa các quốc gia: CSR - hành động xã hội tác động tích cực tại Anh nhưng lại mang tác động tiêu cực tại Tây Ban Nha.

Vị trí và định hướng giải quyết khoảng trống của luận án

Dựa trên sự không nhất quán của các kết quả tiền nhiệm, luận án định vị hướng tiếp cận mới:

  • Thiết lập mô hình giải thích cơ chế gián tiếp thông qua khung lợi thế cạnh tranh đa chiều (NLDMST, CLSP, SHL).
  • Đo lường CSR theo mô hình ba trụ cột bền vững (Park, 2019) nhằm tạo thước đo chuẩn hóa phù hợp cho việc so sánh liên ngành giữa CNTT, thực phẩm và dệt may.
  • Kiểm định chính thức tác động điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong việc khuếch đại hoặc thu hẹp tác động của CSR tới DTDN tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

  1. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View / Resource-Based Theory - RBV): Khởi xướng bởi Barney (1991) và phát triển bởi Hart (1995), Russo và Fouts (1997), Acedo và cộng sự (2006). Nguồn lực doanh nghiệp bao gồm tài sản hữu hình, tài sản vô hình và năng lực tổ chức. Hoạt động CSR hướng tới môi trường và xã hội được xem là năng lực chiến lược khó sao chép, tạo tiền đề hình thành lợi thế cạnh tranh và nâng cao vị thế danh tiếng (Kozlenkova và cộng sự, 2014).
  2. Lý thuyết đổi mới sáng tạo (Innovation Theory): Giải thích mối quan hệ giữa việc tiếp thu tri thức, đầu tư công nghệ và giải quyết các bài toán xã hội/môi trường để tạo ra sản phẩm, quy trình và phương thức quản lý mới (Thompson, 1965; Forsman, 2011).
  3. Mô hình lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage Framework): Dựa trên quan điểm của Porter (1980) và Gallardo-Vázquez và cộng sự (2019), các yếu tố chất lượng sản phẩm, năng lực công nghệ và sự hài lòng của khách hàng cấu thành nền tảng khác biệt hóa, làm cầu nối chuyển hóa các cam kết trách nhiệm xã hội thành danh tiếng bền vững.

Khái niệm và thang đo các biến nghiên cứu

  • Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR): Tiếp cận theo quan điểm ba trụ cột phát triển bền vững (Triple Bottom Line - Elkington, 1998; Park và cộng sự, 2015; Park, 2019) gồm:
    • CSR - Kinh tế: Đảm bảo hiệu quả tài chính dài hạn, quản lý rủi ro và đóng góp vào hệ thống kinh tế.
    • CSR - Xã hội: Trách nhiệm với người lao động, an toàn lao động, quyền con người và cộng đồng.
    • CSR - Môi trường: Giảm thiểu lãng phí tài nguyên, xử lý ô nhiễm và tuân thủ các chuẩn mực sinh thái.
  • Danh tiếng doanh nghiệp (DTDN): Đo lường dựa trên thang đo 4 khía cạnh của Gallardo-Vázquez và cộng sự (2019): (1) Động lực, sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên; (2) Tính minh bạch và quản trị tốt; (3) Sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng; (4) Giá trị gia tăng của sản phẩm và dịch vụ.
  • Năng lực đổi mới sáng tạo (NLDMST): Đo lường theo thang đo của Gallardo-Vázquez (2019), tham khảo chỉ số INNOVSCALE của Vicente và cộng sự (2015) bao gồm khả năng phát triển sản phẩm, tính đổi mới, khả năng chiến lược và tiềm lực công nghệ.
  • Chất lượng sản phẩm (CLSP): Kế thừa thang đo của DI Prajogo (2007) dựa trên Garvin (1984), gồm 4 chỉ báo phản ánh so sánh liên ngành: độ tin cậy, hiệu suất, độ bền và sự phù hợp với đặc điểm kỹ thuật.
  • Sự hài lòng của khách hàng (SHL): Kế thừa thang đo 5 chỉ báo của Xie và cộng sự (2017), được thiết kế chuyên biệt cho bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi (chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận, ý định lựa chọn và lòng trung thành).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng (trong đó định lượng là trọng tâm):

  1. Nghiên cứu định tính:
    • Tiến hành tham vấn chuyên gia và tổ chức phỏng vấn nhóm tập trung với các nhà quản lý doanh nghiệp.
    • Mục đích: Đánh giá sự phù hợp về mặt ngữ nghĩa, điều chỉnh các biến quan sát trong thang đo gốc cho tương thích với bối cảnh thực tế của ba ngành tại Việt Nam, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ:
    • Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ để kiểm tra độ rõ ràng của câu hỏi và độ tin cậy ban đầu của thang đo.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm, phân bổ diện rộng tại các doanh nghiệp CNTT, thực phẩm và dệt may trên phạm vi cả nước giai đoạn 2021–2022.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 23 và SmartPLS 3 để phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM).
    • Quy trình kiểm định:
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\ge 0{,}7$) và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0{,}7$).
      • Đánh giá giá trị hội tụ qua phương sai trung bình được trích (AVE $\ge 0{,}5$) và hệ số tải ngoài (Outer Loadings).
      • Đánh giá giá trị phân biệt qua tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT).
      • Đánh giá mô hình cấu trúc: Hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh, hệ số tác động $f^2$, kiểm định Bootstrap các giả thuyết trực tiếp.
      • Phân tích vai trò trung gian của NLDMST, CLSP, SHL.
      • Phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) để so sánh sự khác biệt giữa ba ngành CNTT, thực phẩm và dệt may.
      • Đánh giá vai trò điều tiết của biến quy mô doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày tổng thể về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển của các ngành dệt may, thực phẩm, CNTT tại Việt Nam; xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và bố cục của luận án.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tác động của CSR đến danh tiếng doanh nghiệp theo ba chiều hướng (tích cực, tiêu cực, hỗn hợp/không có ý nghĩa). Phân tích các thiếu hụt về mặt phương pháp luận và bối cảnh thực nghiệm, từ đó chỉ ra 4 khoảng trống nghiên cứu và xác lập định hướng triển khai của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu

Làm rõ các khái niệm bản chất về CSR (tiếp cận theo quan điểm bền vững 3 trụ cột), DTDN, NLDMST, CLSP, SHL. Trình bày ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), Lý thuyết đổi mới sáng tạo, Mô hình lợi thế cạnh tranh. Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết:

  • Giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp giữa CSR và DTDN.
  • Giả thuyết về tác động của CSR đến các biến trung gian (NLDMST, CLSP, SHL) và tác động từ các biến trung gian này đến DTDN.
  • Giả thuyết về vai trò trung gian đồng thời của NLDMST, CLSP và SHL trong mối quan hệ giữa CSR và DTDN.
  • Giả thuyết về sự khác biệt trong vai trò trung gian giữa các nhóm ngành (CNTT, thực phẩm, dệt may).
  • Giả thuyết về vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn: định tính (phỏng vấn nhóm tập trung, chuyên gia) và định lượng (sơ bộ và chính thức). Mô tả quy trình mã hóa thang đo cho các biến tiềm ẩn, thiết kế mẫu điều tra, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và quy chuẩn xử lý số liệu PLS-SEM trên SPSS 23 và SmartPLS 3.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Phân tích bối cảnh phát triển của ba ngành thực phẩm, dệt may và CNTT tại Việt Nam. Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu và tỷ lệ phản hồi của khảo sát. Kiểm định mô hình đo lường (độ tin cậy Cronbach's Alpha, CR, AVE, hệ số tải ngoài, tỷ số HTMT). Đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính: phân tích tác động trực tiếp khi chưa có biến trung gian và khi có biến trung gian; kiểm định hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và hệ số tác động $f^2$. Trình bày chi tiết kết quả kiểm định giả thuyết cấu trúc, kiểm định vai trò trung gian, kết quả phân tích đa nhóm (MGA) so sánh ba ngành và kết quả kiểm định vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp.

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Đối chiếu kết quả phân tích định lượng với các định hướng, mục tiêu phát triển của Nhà nước và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm. Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế về triển khai chiến lược CSR trong các doanh nghiệp thực phẩm, CNTT, dệt may trên thế giới. Đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể cho doanh nghiệp Việt Nam và cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Công thương). Trình bày các giới hạn của đề tài và vạch ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Minh chứng cơ chế tác động gián tiếp thông qua khung lợi thế cạnh tranh: Luận án đã kết hợp lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), lý thuyết đổi mới sáng tạo và mô hình lợi thế cạnh tranh để chứng minh CSR không chỉ tác động trực tiếp mà còn tác động gián tiếp tới danh tiếng doanh nghiệp thông qua ba nhân tố trung gian: Năng lực đổi mới sáng tạo (NLDMST), Chất lượng sản phẩm (CLSP) và Sự hài lòng của khách hàng (SHL). Khung phân tích này giải thích rõ ràng cơ chế chuyển hóa nguồn lực CSR thành lợi thế cạnh tranh và danh tiếng.
  2. Xác thực vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp: Luận án chứng minh quy mô doanh nghiệp có vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp có quy mô càng lớn, tác động của CSR tới việc nâng cao danh tiếng diễn ra càng mạnh mẽ; ngược lại, tác động này yếu hơn ở các doanh nghiệp có quy mô nhỏ.
  3. Chuẩn hóa tiếp cận đo lường CSR theo quan điểm phát triển bền vững: Thay vì chỉ áp dụng mô hình kim tự tháp truyền thống hay lý thuyết các bên liên quan thuần túy, luận án đo lường CSR theo ba trụ cột phát triển bền vững (Kinh tế, Xã hội, Môi trường), tạo tiền đề so sánh nhất quán và phù hợp trong nghiên cứu liên ngành.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Đánh giá thực trạng nhận thức và thực thi CSR liên ngành: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về nhận thức, mức độ cam kết và kết quả thực hiện trách nhiệm xã hội trong ba ngành kinh tế trọng điểm (CNTT, thực phẩm, dệt may) tại Việt Nam.
  2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam: Cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng chiến lược CSR gắn liền với hoạt động cải tiến kỹ thuật, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và gia tăng sự thỏa mãn của khách hàng nhằm tối ưu hóa danh tiếng thương hiệu.
  3. Khuyến nghị cho các cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất các giải pháp đối với Chính phủ và Bộ Công thương trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các tiêu chuẩn bền vững quốc tế, đặc biệt là trong hoạt động xuất khẩu của ngành dệt may và chế biến thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi ngành nghề: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trong ba ngành kinh tế (Công nghệ thông tin, Thực phẩm, Dệt may), chưa bao quát toàn bộ các ngành công nghiệp và dịch vụ khác tại Việt Nam.
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2022, phản ánh nhận thức và đánh giá tại một thời điểm nhất định, chưa theo dõi được sự biến động danh tiếng theo chuỗi thời gian dài hạn.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phụ thuộc vào dữ liệu khảo sát tự báo cáo từ đại diện doanh nghiệp, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch chủ quan của người trả lời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các ngành sản xuất và dịch vụ khác (như ngân hàng, bất động sản, logistics, du lịch) để kiểm tra tính khái quát của mô hình.
  • Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian dọc (longitudinal study) hoặc kết hợp dữ liệu bảng thứ cấp từ báo cáo phát triển bền vững để đánh giá biến thiên của danh tiếng sau các giai đoạn đầu tư CSR.
  • Bổ sung thêm các biến điều tiết tiềm năng khác như văn hóa doanh nghiệp, áp lực thể chế, hoặc môi trường cạnh tranh ngành.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Phù hợp tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp luận PLS-SEM trên SmartPLS 3, cách thức tích hợp lý thuyết RBV với khung lợi thế cạnh tranh, và quy trình hiệu chỉnh thang đo đa chiều trong kinh tế phát triển và quản trị kinh doanh.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp (đặc biệt trong ngành CNTT, Dệt may, Thực phẩm): Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định ngân sách CSR như một khoản đầu tư chiến lược nhằm nâng cao năng lực đổi mới, chuẩn hóa chất lượng sản phẩm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng, thay vì coi CSR là chi phí từ thiện đơn thuần.
  • Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Công thương và các cơ quan quản lý: Cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng các chương trình phát triển bền vững ngành, ban hành các tiêu chuẩn quản trị trách nhiệm xã hội phù hợp với lộ trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận và đo lường khái niệm CSR theo khung lý thuyết nào?

Luận án tiếp cận CSR theo quan điểm phát triển bền vững dựa trên mô hình ba trụ cột (Triple Bottom Line) của Elkington (1998) và kế thừa thang đo của Park (2019), bao gồm 3 khía cạnh: CSR - Kinh tế, CSR - Xã hội và CSR - Môi trường. Cách tiếp cận này khắc phục hạn chế của các mô hình truyền thống khi so sánh liên ngành.

2. Các biến trung gian nào được đưa vào để giải thích tác động từ CSR đến danh tiếng doanh nghiệp?

Luận án sử dụng ba biến trung gian đại diện cho các khía cạnh của năng lực cạnh tranh:

  • Năng lực đổi mới sáng tạo (NLDMST) - kế thừa Gallardo-Vázquez (2019).
  • Chất lượng sản phẩm (CLSP) - kế thừa DI Prajogo (2007) và Garvin (1984).
  • Sự hài lòng của khách hàng (SHL) - kế thừa Xie và cộng sự (2017).

3. Nghiên cứu sử dụng phần mềm và kỹ thuật phân tích định lượng nào?

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 23 và SmartPLS 3 để thực hiện kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM), bao gồm kiểm định mô hình đo lường (Cronbach’s Alpha, CR, AVE, HTMT), đánh giá mô hình cấu trúc ($R^2$, $f^2$), kiểm định tác động trung gian, phân tích đa nhóm (MGA) và kiểm định tác động điều tiết.

4. Quy mô doanh nghiệp đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu của luận án?

Quy mô doanh nghiệp đóng vai trò là biến điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp. Kết quả khẳng định ở các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn, hoạt động CSR mang lại tác động thúc đẩy danh tiếng mạnh mẽ hơn so với các doanh nghiệp quy mô nhỏ.

5. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm được thu thập từ những ngành nào và trong giai đoạn nào?

Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp thuộc ba ngành: Công nghệ thông tin, Thực phẩm và Dệt may tại Việt Nam trong giai đoạn 2 năm (2021–2022).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Giao Thị Khánh Ngọc đã giải quyết thỏa đáng mục tiêu nghiên cứu về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến danh tiếng của các doanh nghiệp Việt Nam. Bằng việc kết hợp Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết đổi mới sáng tạo và Mô hình lợi thế cạnh tranh, luận án đã làm sáng tỏ cơ chế tác động gián tiếp của CSR qua ba nhân tố trung gian (năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng) và vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp. Kết quả phân tích thực nghiệm trên ba ngành CNTT, thực phẩm và dệt may giai đoạn 2021–2022 cung cấp hệ thống luận cứ khoa học tin cậy, đóng góp thiết thực cho cả công tác nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn quản trị và hoạch định chính sách phát triển bền vững.