Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và khả năng thu hút ứng viên trong tuyển dụng

Khám phá mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và khả năng thu hút ứng viên trong tuyển dụng qua luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

140
21
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến khả năng thu hút ứng viên

Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và khả năng thu hút ứng viên trong bối cảnh tuyển dụng. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp không chỉ là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và danh tiếng của tổ chức mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút ứng viên. Theo nghiên cứu của Albinger và Freeman (2000), các tổ chức thực hiện tốt trách nhiệm xã hội thường thu hút được nhiều ứng viên hơn, do người lao động ngày càng quan tâm đến giá trị và ý nghĩa của công việc mà họ tham gia. Việc này không chỉ giúp các tổ chức duy trì một hình ảnh tích cực mà còn tăng cường sự hài lòng của nhân viên, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và động lực làm việc cao hơn.

1.1. Hình ảnh thương hiệu và chiến lược tuyển dụng

Hình ảnh thương hiệu của một doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tuyển dụng. Các tổ chức có hình ảnh thương hiệu tích cực thường thu hút được nhiều ứng viên hơn. Điều này được thể hiện qua các nghiên cứu cho thấy ứng viên có xu hướng chọn lựa các công ty có hoạt động trách nhiệm xã hội rõ ràng và hiệu quả. Việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ thông qua các hoạt động CSR có thể giúp doanh nghiệp nổi bật trong thị trường lao động cạnh tranh, từ đó tạo ra lợi thế trong tuyển dụng. Do đó, các nhà quản lý cần chú trọng đến việc phát triển và truyền thông về các hoạt động CSR để cải thiện khả năng thu hút ứng viên.

II. Văn hóa doanh nghiệp và sự hài lòng của nhân viên

Một yếu tố khác ảnh hưởng đến khả năng thu hút ứng viênvăn hóa doanh nghiệp. Văn hóa doanh nghiệp tích cực không chỉ tạo ra một môi trường làm việc thân thiện mà còn khuyến khích sự tham gia của nhân viên trong các hoạt động CSR. Theo nghiên cứu của Bettina Lis (2012), nhân viên cảm thấy hài lòng hơn khi làm việc tại các công ty có văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và cam kết với trách nhiệm xã hội. Sự hài lòng này không chỉ giúp giữ chân nhân viên mà còn thu hút thêm nhiều ứng viên tiềm năng. Do đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực và khuyến khích tham gia vào các hoạt động CSR là rất quan trọng.

2.1. Động lực làm việc và đánh giá ứng viên

Động lực làm việc của nhân viên thường tăng lên khi họ cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa và đóng góp cho xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc nhân viên trở thành những người đại diện cho thương hiệu, quảng bá hình ảnh tích cực của công ty và thu hút thêm nhiều ứng viên. Đánh giá ứng viên không chỉ dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm mà còn phải xem xét đến sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp và các giá trị CSR. Những ứng viên có cùng quan điểm về trách nhiệm xã hội thường có xu hướng gắn bó lâu dài với tổ chức, từ đó tạo ra một lực lượng lao động ổn định và hiệu quả.

III. Cạnh tranh trong tuyển dụng và ứng viên tiềm năng

Trong bối cảnh cạnh tranh trong tuyển dụng ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp cần phải có những chiến lược hiệu quả để thu hút ứng viên tiềm năng. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là một trong những yếu tố có thể tạo ra sự khác biệt trong mắt ứng viên. Các nghiên cứu cho thấy những doanh nghiệp có hoạt động CSR nổi bật thường thu hút được nhiều ứng viên chất lượng hơn. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tìm kiếm được nhân tài mà còn cải thiện đáng kể hình ảnh và danh tiếng của tổ chức. Việc hiểu rõ và áp dụng hiệu quả các hoạt động CSR sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường lao động.

3.1. Chiến lược tuyển dụng và đánh giá ứng viên

Để tối ưu hóa chiến lược tuyển dụng, doanh nghiệp cần phải kết hợp giữa các hoạt động CSR và các phương pháp tuyển dụng hiện đại. Việc sử dụng công nghệ trong tuyển dụng, cùng với việc nhấn mạnh các giá trị CSR trong thông điệp tuyển dụng, sẽ giúp thu hút được nhiều ứng viên tiềm năng hơn. Hơn nữa, việc đánh giá ứng viên cũng cần được thực hiện một cách toàn diện, xem xét không chỉ về kỹ năng mà còn về sự phù hợp với các giá trị của tổ chức và cam kết với trách nhiệm xã hội.

07/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày lý do hình thành của đề tài, qua đó nêu lên mục tiêu mà đề tài hướng đến, phạm vi nghiên cứu, đồng thời cũng nêu ý nghĩa thực tiễn và giới thiệu bố cục của đề tài. Chương 2 sẽ giới thiệu cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu đã thực hiện trước đây. Từ đó, đưa ra mô hình nghiên cứu các yếu tố đặc trưng ảnh hưởng đến tính thu hút của tổ chức.1 Các lý thuyết nền: Từ những năm đầu của thế kỷ XXI, đã xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội, về mối liên hệ của trách nhiệm xã hội và các yếu tố hỗ trợ khác, vì vậy các lý thuyết này đã được chứng minh thực nghiệm ở một số nước trên thế giới ở một số ngành tiêu biểu. Sau đây là các lý thuyết tiêu biểu: 2.1 Lý thuyết tín hiệu (Signaling theory) Theo Spence (1973), mọi người luôn có xu hướng để giải thích những thông tin mà họ nhận được về tổ chức xung quanh như là một tín hiệu (signal) về điều kiện làm việc, về hình ảnh của tổ chức và xem đó là một phần của tổ chức.

Với các thông tin liên quan sẽ giúp chủ thể hình thành các ý kiến, quan điểm riêng của họ về các tổ chức và các cảm nhận của họ về tổ chức đó. Lý thuyết tín hiệu (Signaling theory) đóng góp quan trọng trong việc giải thích các gợi ý, quan điểm về tổ chức. Cụ thể, lý thuyết tín hiệu (Signaling theory) liên quan đến các mối liên hệ giữa sự hiểu biết về trách nhiệm xã hội và sự thu hút của tổ chức (Spence, 1973). Nhất là vào giai đoạn đầu của quá trình chiêu mộ và tuyển dụng, khi mà các ứng viên tiềm năng luôn thiếu hụt thông tin về tổ chức thì khi ứng viên nhận được thông tin về tổ chức chính là các tín hiệu hữu ích ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà tuyển dụng cho chính ứng viên.

Trong một nghiên cứu, Greening và Turban (2000) đã chỉ ra rằng các ứng viên có xu hướng sử dụng các thông tin về hoạt động trách nhiệm xã hội của tổ chức như là một tín hiệu để lựa chọn nhà tuyển dụng tiềm năng. Khi đó, các thông tin về hoạt động trách nhiệm xã hội sẽ cung cấp thông tin về các chuẩn mực, các giá trị của tổ 7 chức cho ứng viên. Từ đó, các ứng viên tiềm năng có nhiều khả năng theo đuổi việc làm từ các tổ chức có hoạt động trách nhiệm xã hội nổi bật hơn so với các tổ chức khác (Greening và Turban, 2000). Thật vậy, lý thuyết tín hiệu như là một cách để báo hiệu một cách tích cực các thông tin đến người nhận (Connelly và ctg, 2011).

Các tổ chức tốt được khuyến khích ra tín hiệu (Kirmani và Rao, 2000) nhằm đề cập đến khả năng quan sát được của người ra tín hiệu (signaler) nhằm đáp ứng nhu cầu của người ngoài quan sát/ tiếp nhận tín hiệu (Connelly và ctg, 2011).2 Lý thuyết bản sắc của xã hội (Social identify theory) Tổ chức hình thành từ các cá nhân với các đặc điểm chuyên biệt và các cá nhân đóng vai trò là thành viên của tổ chức (Tajfel và Turner, 1986). Vì vậy, vai trò là thành viên của tổ chức là một khía cạnh quan trọng của cá nhân, cụ thể, cá nhân sẽ ảnh hưởng đến sự tự nhận thức (Ashforth và Mael, 1989). Khi các thành viên liên kết với các tổ chức có nhận thức rõ ràng về trách nhiệm xã hội, nó sẽ tăng cường lòng tự trọng của họ và họ nhận được những đánh giá tích cực (Dotton và ctg, 1994). Một thành viên của tổ chức sẽ bị ảnh hưởng bởi hình ảnh và danh tiếng (reputation) của tổ chức nghĩa là một tổ chức nhận thức về trách nhiệm xã hội một cách tích cực thì cá nhân thành viên tổ chức đó cũng tự nâng cao (Albinger và Freeman, 2000; Van Dick, 2004).

Như vậy lý thuyết này giả định rằng các khía cạnh khác nhau của hoạt động trách nhiệm xã hội có thể cải thiện sự thu hút ứng viên tiềm năng về phía tổ chức. Cụ thể cá nhân tích cực đánh giá tổ chức và có thể bị hấp dẫn bởi tổ chức, từ đó họ sẽ góp phần củng cố hệ thống giá trị và bản thân các cá nhân cũng tăng giá trị (Tajfel và Turner, 1986).3 Lý thuyết các bên hữu quan (Stakeholder theory) Trách nhiệm xã hội của tổ chức như một nghĩa vụ của ban điều hành để đưa ra quyết định đáp ứng mong muốn của xã hội, đây chính là định nghĩa đầu tiên được đề xuất bởi Bowen (1953). Sau đó, các tác giả đã lần lượt đề xuất các khái niệm mở rộng mà trong đó, Jha (2010) và Carroll (1991) đã nhấn mạnh rằng CSR có liên 8 quan đến các hoạt động kinh doanh để hỗ trợ hoạt động đạo đức và pháp lý của một tổ chức thông qua tôn trọng hay chú ý đến mối quan tâm của các bên liên quan. Các bên hữu quan (stakeholder) được phân chia thành bên ngoài và bên trong tổ chức (Highhouse và ctg, 2009).

Lý thuyết bên hữu quan được khuyến khích áp dụng song song cùng với các nhận thức về trách nhiệm xã hội và nó sẽ cung cấp các thông tin hữu ích về hoạt động trách nhiệm xã hội của tổ chức nên thực hiện hoặc được mong đợi (Pirsch và ctg, 2007), chính vì vậy lý thuyết các bên hữu quan đã làm rõ khái niệm đa chiều về trách nhiệm xã hội.1 Lý thuyết về trách nhiệm xã hội (CSR) Trách nhiệm xã hội (CSR) đã được nghiên cứu vào nhiều năm trước. Nghiên cứu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp vào những giai đoạn đầu, chủ yếu ở cấp tổ chức (Glavas và Kelley, 2014) với những lập luận xoay quanh vai trò của các công ty trong xã hội (Glavas và Kelley, 2014). Định nghĩa Carroll (1991) đã đặt nền móng cho khái niệm về CSR. Ông đã xây dựng mô hình khái niệm trách nhiệm xã hội hình tháp gồm bốn yếu tố là trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm tùy chọn.

Ngoài ra, Senasu và Virakul (2015) và Aguinis (2011) đã định nghĩa trách nhiệm xã hội là “bộ triết lý, chính sách, động lực, cam kết, và các hoạt động của các công ty kinh doanh, xem xét các yêu cầu cân bằng giữa lợi nhuận tài chính với lợi ích của tất cả các bên hữu quan”. Các bên liên quan bao gồm cổ đông, khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, cộng đồng và các tổ chức xã hội (Carroll, 1991). Đồng thời, CSR cũng được mô tả như là một loạt các hành vi của tổ chức bên cạnh lợi ích kinh tế có ảnh hưởng tích cực đến các bên liên quan (Turker, 2009).2 Danh tiếng của tổ chức (Reputation) Danh tiếng của tổ chức có thể được coi như là nhận thức và thái độ của các bên liên quan đối với một công ty, và những đánh giá về công ty thường được thực hiện bởi các bên liên quan bên ngoài tổ chức (Highhouse và ctg, 2009; Schwaiger, 9 2004; Wartick, 2002). Danh tiếng được coi là một tài sản có giá trị vô hình của công ty (Fombrun và Riel, 1997).

Khi các cá nhân không có đủ thông tin về một sản phẩm hoặc sáng kiến tổ chức thậm chí, họ dựa vào danh tiếng của tổ chức để đánh giá sản phẩm hay ý định sử dụng sản phẩm của tổ chức đó (Schnietz và Epstein, 2005). Nói cách khác, họ xem danh tiếng của tổ chức như một tín hiệu của chất lượng hay ý định sử dụng.3 Sự thu hút của tổ chức (attractiveness organization) Kiến tạo tính hấp dẫn/ thu hút của tổ chức (organizational attractiveness) được coi là rất quan trọng để thành công, thu hút và giữ chân nhân viên có trình độ cao. Chúng xác định sức hấp dẫn tổ chức như sẵn sàng ứng biến để theo đuổi công việc và nhận việc trong một tổ chức. Vấn đề thu hút và giữ chân người tài đã nhận được sự chú ý đáng kể trong cả hai nhóm, từ đó chuyên gia tư vấn McKinsey đặt ra cụm từ “cuộc đua cho tài năng” năm 1997 (Axelrod và ctg, 2002; Michaels và ctg, 2001).

Thật vậy, sự khan hiếm lao động có tay nghề cao và có động cơ là một trong những vấn đề hiện hành chính của quản lý nhân sự. Sự thu hút/ hấp dẫn của tổ chức (attractiveness organization) được xem như là thái độ/ tình cảm tích cực, được kết hợp với các động lực khác để hình thành các mối quan hệ giữa tổ chức và người lao động bên ngoài (Turker và Keon, 1993).4 Chiêu mộ và tuyển dụng (Recruitment) Một trong những yếu tố gây khó khăn cho quá trình tuyển dụng là việc đánh giá của người lao động về tổ chức không hấp dẫn, cụ thể các ứng viên có thể nhận thức, đánh giá không tốt về tổ chức có thể dẫn đến quyết định từ bỏ tham gia quá trình và tổ chức sẽ khó có khả năng thu hút ứng viên (Cenzo và Robibins, 1994). Crawford (2004) nhấn mạnh tuyển dụng là quá trình thu hút các cá nhân trên cơ sở kịp thời với số lượng đủ với trình độ ngay. Sử dụng kỹ thuật thích hợp của 10 việc tuyển dụng cho phép ứng viên phù hợp để được tuyển dụng và lựa chọn trong giai đoạn sự nghiệp của họ.

Ở một định nghĩa khác, Cole (2005) cho rằng tuyển dụng là quá trình tìm kiếm các ứng cử viên và khuyến khích họ làm việc phát huy khả năng trong các tổ chức. Nó được coi là một trong những hoạt động quan trọng nhất của các chuyên gia quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức (Armstrong, 2006).5 Mong đợi của xã hội (Perceived CSR) Nhận thức mong đợi về trách nhiệm xã hội (Perceived CSR) được hiểu là kỳ vọng của người lao động với hoạt động trách nhiệm xã hội của tổ chức trên cơ sở nguyên tắc đạo đức (Senasu và Virakul, 2015). Người lao động có nhận thức hướng về tổ chức, cụ thể là trách nhiệm xã hội và yếu tố này được xem là quan trọng trong việc hình thành sự phát triển của quan điểm nhận thức, của sự tin tưởng về tổ chức (Brown và ctg, 2006). Đó cũng chính là lý do tại sao sự nhận thức về hoạt động trách nhiệm xã hội của tổ chức có thể quan trọng hơn hoạt động thực tế của các tổ chức đó (Glavas và Godwin, 2013).6 Tác động của yếu tố nhân khẩu trong tổ chức (Demographic theory) Nhân khẩu học luôn được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến định hướng chiến lược, mục tiêu, và hiệu suất của một tổ chức (Senasu và Virakul, 2015).

Senasu và Virakul (2015) cho rằng nhân khẩu học đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ mang tiêu đề "Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và khả năng thu hút ứng viên trong tuyển dụng" của tác giả Võ Đình Sang, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Thanh Xuân và ThS. Lại Văn Tài, nghiên cứu về cách thức mà các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ảnh hưởng đến khả năng thu hút nhân tài trong quá trình tuyển dụng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tầm quan trọng của CSR trong việc xây dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp mà còn chỉ ra rằng những công ty có trách nhiệm xã hội cao thường thu hút được nhiều ứng viên chất lượng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả tuyển dụng. Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà quản lý nhân sự và doanh nghiệp về việc áp dụng CSR như một chiến lược quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác trong quản trị kinh doanh và quản lý nhân sự, hãy tham khảo thêm các bài viết sau: Luận văn thạc sĩ về tạo động lực cho người lao động tại VNPT Thanh Hóa, trong đó nghiên cứu về cách tạo động lực cho nhân viên, một yếu tố quan trọng trong việc duy trì nhân tài. Cùng với đó, bạn có thể xem xét bài viết Năng suất lao động của giao dịch viên tại quầy giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam, nhằm hiểu rõ hơn về hiệu suất làm việc trong môi trường ngân hàng, nơi mà CSR cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, bài viết Luận Văn Thạc Sĩ Về Tạo Động Lực Cho Người Lao Động Tại Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương cũng sẽ giúp bạn mở rộng thêm hiểu biết về cách thức quản lý nhân sự hiệu quả trong bối cảnh hiện đại.