Luận văn thạc sĩ the influence of state ownership leverage and investment on firm performance a panel analysis for vietnamese listed firms in the period 2010 2015

Luận văn thạc sĩ phân tích the influence of state ownership leverage and investment on firm performance a panel analysis for, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

University of Economics

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2016

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

TABLE OF CONTENT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Problem statement

1.2. Research objective

1.3. Research question

1.4. Research scope

1.5. The thesis structure

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Framework of Corporate Governance

2.2. Background of corporate governance of listed firms in Vietnam

2.2.1. Framework of state ownership in Vietnamese listed firms

2.2.2. State shareholder and the way of exercising their right

2.3. The theoretical literature

2.3.1. Theory of Principal – Agency problem

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. System of simultaneous equations

3.2. Three Stage Least Square Method

4. CHAPTER 4: THE EMPIRICAL RESULT

4.1. Correlation between variables

4.2. The result of three stage least square regression

4.2.1. These factors which affect to firm performance

4.2.2. State ownership affect to leverage

4.2.3. The correlation between leverage and investment

5. CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATION

5.1. The limitation and further research

LIST OF FIGURES AND TABLES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Sở Hữu Nhà Nước Đến Doanh Nghiệp

Quá trình Đổi mới năm 1986 đã chuyển đổi nền kinh tế Việt Nam từ kế hoạch hóa tập trung sang thị trường. Cổ phần hóa DNNN được đề xuất năm 1991 và triển khai năm 1992, nhà nước bán cổ phần cho nhà đầu tư nhằm cải thiện hiệu suất. Kết quả là cấu trúc sở hữu trở nên đa dạng với sự tham gia của nhà nước, tổ chức, nhà đầu tư nước ngoài và cá nhân. Vai trò của sở hữu nhà nước trong hiệu suất tài chính của doanh nghiệp là một chủ đề tranh luận liên tục giữa các nhà nghiên cứu kinh tế. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của sở hữu đến hiệu suất doanh nghiệp, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu trong bối cảnh Việt Nam còn thiếu. Điều này xuất phát từ việc kinh tế Việt Nam khác biệt so với các nền kinh tế khác do là một quốc gia đang phát triển với nền kinh tế đang chuyển đổi. Hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào tác động của cấu trúc sở hữu nhà nước đến hiệu suất doanh nghiệp, nhưng số lượng nghiên cứu về mối tương quan giữa sở hữu nhà nước và các quyết định tài chính như đòn bẩy và đầu tư còn hạn chế. Nghiên cứu này phân tích tác động của sở hữu nhà nước, đòn bẩy và đầu tư đến hiệu suất doanh nghiệp và kiểm tra giả thuyết về mối tương quan hai chiều giữa đòn bẩy và đầu tư.

1.1. Vai Trò Của Sở Hữu Nhà Nước Trong Nền Kinh Tế Thị Trường

Sở hữu nhà nước đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp quan trọng, cung cấp hàng hóa và dịch vụ công cộng, và đảm bảo sự ổn định kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự kém hiệu quả do thiếu động lực cạnh tranh và sự can thiệp chính trị. Theo các nghiên cứu trước đây, cần có sự cân bằng giữa sở hữu nhà nướctư nhân hóa để tối ưu hóa hiệu suất doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách quản trị doanh nghiệp trong các DNNN để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

1.2. Thách Thức Nghiên Cứu Hiệu Quả DNNN Tại Việt Nam

Việc nghiên cứu hiệu quả của DNNN tại Việt Nam gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của môi trường kinh tế và chính trị, cũng như sự thiếu dữ liệu và thông tin. Các nghiên cứu trước đây thường bị hạn chế bởi quy mô mẫu nhỏ và các vấn đề về tính nội sinh. Cần có các phương pháp nghiên cứu mạnh mẽ hơn để giải quyết những vấn đề này và cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về tác động của sở hữu nhà nước đến hiệu suất doanh nghiệp. Việc thu thập và phân tích dữ liệu chi tiết về hiệu quả hoạt động DNNN là rất quan trọng để đánh giá các chính sách và đưa ra các khuyến nghị cải thiện.

1.3. Mối Quan Hệ Giữa Sở Hữu Đòn Bẩy Và Đầu Tư

Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng lẫn nhau giữa sở hữu nhà nước, đòn bẩy và đầu tư đối với hiệu suất doanh nghiệp. Đòn bẩy, được đo bằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hiệu suất. Đầu tư, được đo bằng chi tiêu vốn, có thể thúc đẩy tăng trưởng nhưng cũng có thể gây áp lực tài chính. Sở hữu nhà nước có thể ảnh hưởng đến cả đòn bẩy và quyết định đầu tư, tùy thuộc vào mục tiêu và chính sách của nhà nước. Phân tích đồng thời các yếu tố này là cần thiết để hiểu rõ hơn về tác động tổng thể của sở hữu nhà nước đến hiệu suất doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu của Nguyen Phuong Mai (2016) chỉ ra mối liên hệ phức tạp giữa các yếu tố này.

II. Vấn Đề Hiệu Quả Hoạt Động Doanh Nghiệp Nhà Nước DNNN Hiện Nay

Các DNNN thường đối mặt với nhiều vấn đề về hiệu quả hoạt động, bao gồm quản trị kém, thiếu động lực cạnh tranh, và sự can thiệp chính trị. Điều này có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, hiệu suất thấp, và khả năng cạnh tranh kém so với các doanh nghiệp tư nhân. Theo World Bank (2013), quá trình cổ phần hóa DNNN diễn ra chậm hơn so với kỳ vọng. Cần có những cải cách sâu rộng để giải quyết những vấn đề này và nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN. Nghiên cứu cũng cần xem xét tính minh bạch của DNNN.

2.1. Quản Trị Doanh Nghiệp Kém Hiệu Quả Trong DNNN

Quản trị doanh nghiệp kém hiệu quả là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều DNNN. Điều này có thể bao gồm thiếu tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia của các bên liên quan. Các quy trình ra quyết định thường không rõ ràng và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị hơn là các cân nhắc kinh tế. Cần có những cải cách quản trị mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN và đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra vì lợi ích tốt nhất của doanh nghiệp và cổ đông.

2.2. Thiếu Động Lực Cạnh Tranh Và Sự Can Thiệp Chính Trị

Thiếu động lực cạnh tranh và sự can thiệp chính trị là hai yếu tố chính cản trở hiệu quả hoạt động DNNN. Các DNNN thường được bảo vệ khỏi cạnh tranh thông qua các quy định và chính sách ưu đãi, điều này làm giảm động lực để cải thiện hiệu suất. Sự can thiệp chính trị có thể dẫn đến các quyết định đầu tư kém hiệu quả và việc bổ nhiệm các nhà quản lý không đủ năng lực. Cần có một môi trường cạnh tranh hơn và ít sự can thiệp chính trị hơn để khuyến khích hiệu quả hoạt động DNNN.

2.3. Vấn Đề Tham Nhũng Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước

Tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều DNNN, gây lãng phí nguồn lực và làm suy yếu hiệu quả hoạt động. Các hành vi tham nhũng có thể bao gồm hối lộ, biển thủ công quỹ, và lạm dụng quyền lực. Cần có các biện pháp mạnh mẽ để chống tham nhũng trong DNNN, bao gồm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và các cơ chế giám sát độc lập. Cần có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp, và xã hội dân sự để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.

III. Cách Cải Thiện Hiệu Suất DNNN Chính Sách Và Giải Pháp

Để cải thiện hiệu suất DNNN, cần có một loạt các chính sách và giải pháp, bao gồm tái cơ cấu doanh nghiệp, cổ phần hóa, cải thiện quản trị doanh nghiệp, và tăng cường cạnh tranh. Tái cơ cấu DNNN có thể bao gồm việc sáp nhập, giải thể, hoặc tư nhân hóa các doanh nghiệp không hiệu quả. Cổ phần hóa có thể giúp thu hút vốn tư nhân và cải thiện quản trị doanh nghiệp. Cải thiện quản trị doanh nghiệp có thể bao gồm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia của các bên liên quan.

3.1. Tái Cơ Cấu Doanh Nghiệp Nhà Nước Để Tăng Hiệu Quả

Tái cơ cấu DNNN là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ chính phủ. Quá trình này có thể bao gồm việc xác định các doanh nghiệp không hiệu quả và thực hiện các biện pháp để cải thiện hiệu suất, chẳng hạn như sáp nhập, giải thể, hoặc tư nhân hóa. Cần có một kế hoạch tái cơ cấu rõ ràng và minh bạch, với các mục tiêu cụ thể và các chỉ số đo lường hiệu suất. Cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả người lao động và các nhà đầu tư, để đảm bảo rằng quá trình tái cơ cấu diễn ra một cách công bằng và hiệu quả.

3.2. Cổ Phần Hóa DNNN Lợi Ích Và Thách Thức

Cổ phần hóa DNNN có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm thu hút vốn tư nhân, cải thiện quản trị doanh nghiệp, và tăng cường cạnh tranh. Tuy nhiên, quá trình cổ phần hóa cũng có thể đối mặt với nhiều thách thức, chẳng hạn như định giá doanh nghiệp, đảm bảo tính minh bạch, và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Cần có một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch để điều chỉnh quá trình cổ phần hóa và đảm bảo rằng nó diễn ra một cách công bằng và hiệu quả.

3.3. Nâng Cao Quản Trị Doanh Nghiệp Trong DNNN

Nâng cao quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất hoạt động DNNN. Điều này có thể bao gồm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia của các bên liên quan. Cần có các quy trình ra quyết định rõ ràng và minh bạch, và các nhà quản lý cần phải chịu trách nhiệm về hiệu suất của doanh nghiệp. Cần có các cơ chế giám sát độc lập để đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra vì lợi ích tốt nhất của doanh nghiệp và cổ đông.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Tác Động Của Sở Hữu Nhà Nước Tại Việt Nam

Nghiên cứu của Nguyễn Phương Mai (2016) sử dụng dữ liệu của các công ty niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM trong giai đoạn 2010-2015 và phương pháp kinh tế lượng, bình phương tối thiểu ba giai đoạn, để giải quyết mối tương quan đồng thời giữa sở hữu nhà nước, hiệu suất doanh nghiệp, đòn bẩy và đầu tư và cố gắng tìm ra mối quan hệ thực sự giữa chúng. Nghiên cứu phát hiện ra tác động phi tuyến tính với hình chữ U của sự tập trung sở hữu nhà nước đối với hiệu suất doanh nghiệp. Đặc biệt, kết quả nghiên cứu này cũng tìm thấy tác động tiêu cực của cả đòn bẩy và đầu tư đến hiệu suất doanh nghiệp. Ngoài ra, nghiên cứu này chứng minh tác động phi tuyến tính của sở hữu nhà nước đối với đòn bẩy, hiệu ứng hình chữ U đối với đòn bẩy dài hạn, hiệu ứng hình chữ U ngược đối với ngắn hạn. Kết quả cũng ủng hộ giả thuyết về hiệu ứng hai chiều của đòn bẩy và đầu tư. Trong khi đầu tư ảnh hưởng tích cực đến đòn bẩy, thì ở phía ngược lại, việc tăng mức nợ trong công ty có xu hướng làm giảm mức đầu tư của công ty.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Phi Tuyến Tính Của Sở Hữu

Nghiên cứu đã phát hiện ra tác động phi tuyến tính của sở hữu nhà nước đối với hiệu suất doanh nghiệp, với hình chữ U cho thấy rằng sự tập trung sở hữu nhà nước ở mức độ vừa phải có thể cải thiện hiệu suất, nhưng sự tập trung quá mức có thể gây ra tác động tiêu cực. Điều này cho thấy rằng cần có một mức độ sở hữu nhà nước tối ưu để cân bằng giữa lợi ích của việc kiểm soát nhà nước và sự cần thiết của sự độc lập và cạnh tranh. Việc tìm ra mức độ tối ưu này là một thách thức quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.

4.2. Đòn Bẩy Và Đầu Tư Tác Động Tiêu Cực Đến Hiệu Suất

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng cả đòn bẩy và đầu tư đều có thể có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp. Điều này có thể là do các doanh nghiệp sử dụng quá nhiều nợ hoặc đầu tư vào các dự án không hiệu quả. Cần có sự quản lý cẩn thận về đòn bẩy và đầu tư để đảm bảo rằng chúng đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất doanh nghiệp. Hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố then chốt.

4.3. Mối Quan Hệ Hai Chiều Giữa Đòn Bẩy Và Đầu Tư

Nghiên cứu hỗ trợ giả thuyết về mối quan hệ hai chiều giữa đòn bẩy và đầu tư, cho thấy rằng đầu tư có thể ảnh hưởng đến đòn bẩy và ngược lại. Điều này cho thấy rằng các quyết định về đòn bẩy và đầu tư cần được đưa ra một cách phối hợp để tối ưu hóa hiệu suất doanh nghiệp. Khả năng cạnh tranh của DNNN cũng cần được xem xét trong bối cảnh này.

V. Kết Luận Cải Thiện Hiệu Suất DNNN Vì Sự Phát Triển Kinh Tế

Việc cải thiện hiệu suất DNNN là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Các DNNN đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, và hiệu suất của chúng có thể có tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế, việc làm, và phúc lợi xã hội. Cần có một loạt các chính sách và giải pháp để cải thiện hiệu suất DNNN, bao gồm tái cơ cấu doanh nghiệp, cổ phần hóa, cải thiện quản trị doanh nghiệp, và tăng cường cạnh tranh. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ chính phủ, doanh nghiệp, và xã hội dân sự để thực hiện những cải cách này một cách thành công. Cần chú trọng đến tác động đến tăng trưởng kinh tế.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Cải Cách DNNN Đối Với Tăng Trưởng

Cải cách DNNN là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các DNNN hiệu quả hơn có thể đóng góp nhiều hơn vào GDP, tạo ra nhiều việc làm hơn, và cung cấp hàng hóa và dịch vụ tốt hơn cho người dân. Việc cải thiện hiệu suất DNNN cũng có thể giải phóng nguồn lực để đầu tư vào các lĩnh vực khác của nền kinh tế, chẳng hạn như giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng. Vai trò của nhà nước trong kinh tế là then chốt.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Hiệu Quả DNNN

Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách cải cách DNNN khác nhau và xác định các yếu tố thành công và thất bại. Cần có các phương pháp nghiên cứu mạnh mẽ hơn để giải quyết các vấn đề về tính nội sinh và đo lường tác động thực sự của sở hữu nhà nước đến hiệu suất doanh nghiệp. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, chính phủ, và doanh nghiệp để tiến hành các nghiên cứu có liên quan và cung cấp thông tin cho quá trình hoạch định chính sách.

5.3. Tác Động Của DNNN Đến Phúc Lợi Xã Hội

Nghiên cứu cần xem xét tác động của DNNN đến phúc lợi xã hội, bao gồm việc cung cấp việc làm, hàng hóa và dịch vụ, và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Cần đánh giá tác động của các quyết định và chính sách của DNNN đến các nhóm dân cư khác nhau, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương. Tác động đến phúc lợi xã hội là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình cải cách DNNN.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ the influence of state ownership leverage and investment on firm performance a panel analysis for vietnamese listed firms in the period 2010 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM HO CHI MINH CITY INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM – THE NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS THE INFLUENCE OF STATE OWNERSHIP, LEVERAGE AND INVESTMENT ON FIRM’S PERFORMANCE: A PANEL ANALYSIS FOR VIETNAMESE LISTED FIRMS IN THE PERIOD 2010-2015 BY NGUYEN PHUONG MAI MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, November 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS The influence of state ownership, leverage and investment on firm performance: A panel analysis on Vietnamese listed firm in the period 2010 - 2015 A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By NGUYEN PHUONG MAI Academic Supervisor: PROF. NGUYEN TRONG HOAI HO CHI MINH CITY, November 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT I would first like to thank my thesis supervisor Prof. Nguyen Trong Hoai of the Vietnam – The Netherlands Programme (VNP) at Ho Chi Minh City University of Economics. He consistently allowed this paper to be my own work, but steered me in the right the direction whenever he thought I needed it.

I would like to express my gratitude to the VNP officers who were involved in my thesis process by updating thesis schedule and providing good condition for my research process. Without their passionate participation, the thesis process could not have been successfully conducted. Finally, thanks are also due to my classmates for providing me with unfailing support and continuous encouragement throughout my years of study and through the process of researching and writing this thesis. This accomplishment would not have been possible without them.

Nguyen Phuong Mai Ho Chi Minh City, November 2016 Page i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT This thesis uses data of non – financial listed firm in Hochiminh Stock Exchange in the period from 2010 – 2015 and econometric method, three – stage least square, to solve the simultaneous correlation of state ownership, firm performance, leverage and investment and try to found real relationship among them. The study found non –linear with U-shape impact of state ownership concentration on firm performance. Specially, the result of this study also found the negative effect of both leverage and investment on firm performance. In additional, this study demonstrate non-linear effect of state ownership on leverage, U-shape effects on long – term leverage with, invert U- shape effect on short-term.

The result also supports the hypothesis about two – way effect of leverage and investment. While investment affect positively to leverage, in invert side, increasing level of debt in firm may tend to decrease level of firm investment. Page ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGEMENT. ii TABLE OF CONTENT.

iii LIST OF FIGURES AND TABLES .5 The thesis structure. 3 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Framework of Corporate Governance .1 Corporate governance and its impact on the firm .2 Background of corporate governance of listed firms in Vietnam .2 The theoretical literature .1 Theory of Principal – Agency problem .3 Capital structure theories .1 Empirical evidence of state ownership effect on firm performance .2 Empirical evidence of state ownership effect on firm leverage .3 Empirical evidence of the linkage among leverage, investment and firm performance .4 Hypothesis construction and the conceptual framework .1 The effect of state ownership, leverage and investment on firm performance 19 2.2 The correlation between state ownership and leverage .3 The correlation of leverage and investment. 22 CHAPTER 3 : RESEARCH METHODOLOGY .1 System of simultaneous equations .2 Three Stage Least Square Method. 28 CHAPTER 4 THE EMPIRICAL RESULT .2 Correlation between variables.

35 Page iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 The result of three stage least square regression.1 These factors which affect to firm performance .2 State ownership affect to leverage .3 The correlation between leverage and investment. 45 CHAPTER 5 CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATION .3 The limitation and further research. 50 Page iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES AND TABLES Table 2-1. Summary of theories.

Ownership structure, Firm performance, Leverage and Investment. State ownership concentration, leverage, investment and firm performance divided by years and industries. Comparing between SO = 0 and SO=1. Correlation coefficients between variables.

Three – Stage Least Square Regression using ROA as Firm performance. Three – Stage Least Square Regression using Tobin’ Q as Firm performance. Three – Stage Least Square Regression using Z-score as Firm performance. Summary of results.

47 Page v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 1 INTRODUCTION 1.1 Problem statement The economic reforms known as DOIMOI in 1986 helped Vietnam’s Economy have a high jump whereby it was converted from a centrally planned economy to a market economy. In this reform, the equitization process of state owned firms in Vietnam was proposed in 1991 and was launched in 1992. State sold a part of their shares in firms to public investors with the focus to improve their performance. As a result, these firms’ ownership structure is a mixture of many components as state, institutions, foreign, individual….

The role of state ownership in firm’s financial performance has been the interesting subject of ongoing debate between economic researchers. Though there are many studies which conduct to the impact of ownership on firm performance, lack of in-depth researches have been conducted to Vietnamese context (Le, 2015; Phung & Mishra, 2016). It originates from the reason that Vietnamese economy is not really similar to other economies because Vietnam is in group of developing countries with transforming economy. Most previous researches in Vietnamese context have investigate the effect of state ownership structure on firm performance, however number of researches which find the correlation of state ownership and financial decisions as leverage and investment is minority.

There is limited empirical evidence on the effect of state ownership on level of debt and level of investment in Vietnamese firms although the role state ownership is important in transforming economy as Vietnam. Therefore, to investigate the impact of state ownership and firm financial decisions on firm performance is main purpose of this thesis. Some previous studies have examined the correlation of ownership and firm’s financial characteristics. However, the limitation of empirical evidence can fully interpret their simultaneous relation, especially the endogenous problem among state ownership, leverage, investment, firm performance and other corporate governance factors.

It is difficult to evaluate separately the impact of state ownership which has simultaneous correlation with other factors. For evidence, if the impact Page 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com of state ownership on firm performance is positive, it may be caused by the fact that in the case of favorable business environment, firm with higher level concentration of state ownership approach to bank credit easier tend to expand scale of production process and create more benefits. Since, researches may see erroneous result of studies because of endogeneity problem. This limitation is my motivation for this research.

As a result, in order to solve the problem statement mentioned above, this thesis will concentrate to analyze the impact of state ownership, leverage and investment on firm performance and test the hypothesis about two-way correlation between leverage and investment.2 Research objective The objective of this thesis is to analyze the impact of state ownership, together with investment, leverage level and corporate governance on the firm performance. There are two main objective, as following: - Testing the causal relation between state ownership concentration and firm performance. - Analyzing the potential impact of state ownership concentration together with leverage and investment on firm performance. - Analyzing the potential two – way impact of leverage and investment.3 Research question In order to resolve the above objectives, I have reflected two research questions: (i) Does state ownership concentration, leverage and investment affect to firm performance? (ii) How does state ownership concentration influence effect on leverage? (iii) How does the two – way effect of leverage and investment? 1.4 Research scope This thesis uses data collected from audited financial statement and annual reports of 269/307 listed firms in Hochiminh Stock Exchange (HOSE) in the period 2010-2015 The dropped firms cover firms violated the securities regulations, Page 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com merged, lacked data and financial firms.

Financial firms include banks, securities firms and insurance firms are not covered in this thesis. Finally, the database cover 1614 observations of 269 firms in 6 years.5 The thesis structure After the first chapter, the thesis will continue with the other four chapters which can briefly be presented as follows: - Chapter 2 is the presentation of the theoretical and empirical evidences related to the relationship of state ownership concentration, firm performance and other firm characteristic. Conceptual framework is also illustrated in this chapter. - Chapter 3 presents the research methodology in which the formulation model, data measurement and formulation hypothesis.

Furthermore, econometric technique will be introduced. - Chapter 4 contains the simple statistics and regression analyses and discusses the results with the arguments from the reviewed literature - Chapter 5 is the formulation of the generation finding and discussion. The implications are proposed for the policy purposes. Discussions of limitation and the potential improvement for future studies are included.

Page 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW This chapter will present four sessions. The first session demonstrates framework of corporate governance, background of Vietnamese corporate governance. The related theories, empirical studies which focuses on the relationship among firm performance, state ownership and financial decision as leverage and investment are showed in the second and third session. The research hypothesis and conceptual framework are also included in this chapter in the fourth session.1 Framework of Corporate Governance 2.1 Corporate governance and its impact on the firm Freeman and Nguyen (2006) ague that there is a difference of the perception across these countries in practice.

However, in general, corporate governance is the uniqueness internal mechanism that be responsible for a safe direction and management of organizations. As a result, it can be suggested a general definition of corporate governance as a set of mechanism of controlling or regulating the firms. The concept of “corporate governance” mentions to the structures and processes for the direction and control of the firms. It includes the nexus among board of directors, controlling shareholders, these other stakeholders and the actions of management, so on.

Information from firms with good corporate governance seems more transparent and activities of them to investors are also more accountable. Hence, it could be suggested that good corporate governance support to firms have more efficient operation, improve access to the capital resources, alleviate risk and protect against mismanagement. In that case, good corporate governance can protect the interest and treatment of shareholders as well as possible. Based on agency right of holding shares, the shareholders join in the corporate governance system and build the management mechanism and then affect significantly to the corporate behavior.

Each of activities of shareholders has one and only role in the governance system. They can encourage the shareholder’s exercise their right, play a square game among shareholders or create a long-term Page 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com strategy planning for the firms. Thus, firm performance will be improved (International Finance Corporation 2013).2 Background of corporate governance of listed firms in Vietnam 2.1 Framework of state ownership in Vietnamese listed firms After two first firms listed in Hochiminh Stock Exchange in the first trading day in year 2000, the increasing of number of listed firms was not really noticeably in the period 2000-2005. However, Vietnamese stock market has an impressive change from 2006.

From 280 listed firms in both HOSE and HNX1 2006, the number of listed firms increased sharply to 563 in 2015 (Hanoi Stock Exchange 2006 - 2015; Hochiminh Stock Exchange, 2006 - 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ