Tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Khám phá tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Luận văn thạc sĩ luật đi sâu phân tích mối quan hệ này.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí mật luận văn Phát triển tài chính tác động kinh tế VN

Luận văn thạc sỹ kinh tế với chủ đề “Tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam” đi sâu vào phân tích mối quan hệ phức tạp và đa chiều này. Bối cảnh Việt Nam, một quốc gia có tốc độ tăng trưởng ấn tượng sau Đổi mới, là một trường hợp nghiên cứu điển hình. Hệ thống tài chính, bao gồm ngân hàng và các định chế tài chính, đã mở rộng vượt bậc. Câu hỏi cốt lõi được đặt ra là: Liệu sự phát triển tài chính có phải là động lực chính cho những thành tựu kinh tế này không? Nghiên cứu này không chỉ là một bài tập học thuật. Nó mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Dựa trên đó, họ có thể điều hành hệ thống tài chính một cách hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra sự phát triển bền vững, thay vì tăng trưởng nóng có thể dẫn đến bất ổn. Luận văn kế thừa các công trình nghiên cứu kinh điển của thế giới nhưng áp dụng vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Tác giả sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian từ quý I năm 2000 đến quý IV năm 2016. Việc này giúp nắm bắt các điều kiện kinh tế và những thay đổi chính sách qua từng giai đoạn. Phân tích sâu sắc tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế không chỉ giúp hiểu rõ quá khứ mà còn định hướng cho tương lai, đặc biệt khi Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Việc hiểu rõ mối liên hệ này là chìa khóa để xây dựng một nền kinh tế tự chủ, ổn định và thịnh vượng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tầm quan trọng của đề tài

Việt Nam đã trải qua gần 30 năm đổi mới với những thành tựu kinh tế đáng kể. Tăng trưởng GDP luôn ở mức cao, ngay cả trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Song song với đó, hệ thống tài chính cũng có sự phát triển vượt bậc, đặc biệt là hệ thống ngân hàng và các trung gian tài chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam về mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này vẫn còn hạn chế. Đề tài này ra đời để lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn định lượng, dựa trên bằng chứng thực nghiệm về tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế, giúp đánh giá khách quan vai trò của ngành tài chính trong sự phát triển chung của đất nước.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sỹ kinh tế này

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định tác động ngắn hạn và dài hạn của phát triển tài chính lên tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Thứ hai, đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa chúng, liệu có phải là quan hệ một chiều hay hai chiều. Thứ ba, từ kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp. Các chính sách này nhằm điều hành và phát triển hệ thống tài chính một cách lành mạnh, biến nó thành động lực thực sự cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận văn sẽ trả lời các câu hỏi như: Có tồn tại mối quan hệ cân bằng dài hạn không? Phát triển tài chính có thực sự là động lực thúc đẩy kinh tế không? Và mối quan hệ nhân quả diễn ra theo chiều nào?

II. Tranh cãi học thuật Phát triển tài chính là động lực hay rào cản

Lý thuyết kinh tế tồn tại hai luồng quan điểm trái ngược nhau về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Việc hiểu rõ những tranh cãi này là nền tảng để phân tích kết quả nghiên cứu tại Việt Nam. Một mặt, trường phái do Schumpeter (1912) khởi xướng và được phát triển bởi các nhà kinh tế như Goldsmith (1969) hay King và Levine (1993), cho rằng một hệ thống tài chính vận hành tốt là cực kỳ quan trọng. Nó giúp huy động vốn tiết kiệm, phân bổ vốn hiệu quả vào các dự án đầu tư sinh lợi, giảm chi phí thông tin và giao dịch, từ đó thúc đẩy đổi mới công nghệ và làm kinh tế tăng trưởng. Theo quan điểm này, phát triển tài chính là nguyên nhân, là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã ủng hộ giả thuyết này, cho thấy mối tương quan dương mạnh mẽ giữa hai yếu tố. Tuy nhiên, một luồng quan điểm khác lại tỏ ra hoài nghi. Họ cho rằng tài chính chỉ đóng vai trò thứ yếu, hoặc thậm chí có thể gây hại. De Gregorio và Guidotti (1995) đã phát hiện mối tương quan âm ở khu vực Mỹ Latinh, cho rằng tự do hóa tài chính trong một môi trường pháp lý yếu kém có thể gây bất ổn. Gần đây hơn, Law và Singh (2014) chỉ ra rằng có một ngưỡng mà vượt qua đó, sự phát triển tín dụng quá mức sẽ trở nên bất lợi cho nền kinh tế. Những nghiên cứu này cảnh báo về nguy cơ “bong bóng tài chính” và khủng hoảng khi tín dụng khu vực tư nhân tăng trưởng quá nóng. Do đó, việc phân tích tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam cần xem xét cả hai khía cạnh này.

2.1. Quan điểm ủng hộ Tài chính là động lực tăng trưởng

Trường phái này lập luận rằng các trung gian tài chính và thị trường vốn phát triển đóng vai trò then chốt. Chúng giúp giảm thiểu rủi ro thông qua đa dạng hóa, sàng lọc và giám sát các dự án đầu tư hiệu quả hơn. Các nghiên cứu của Rajan và Zingales (1998) hay Beck và Levine (2004) đều cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Họ chỉ ra rằng các quốc gia có hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán phát triển thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hơn. Các chỉ số như cung tiền M2/GDPtín dụng tư nhân trên GDP (CPS/GDP) thường được sử dụng để đo lường mức độ phát triển tài chính và thường có tương quan dương với tăng trưởng.

2.2. Quan điểm trái chiều Rủi ro bất ổn từ tài chính

Ngược lại, một số nhà kinh tế cảnh báo rằng “tài chính quá nhiều” có thể gây hại. Khi tín dụng tăng trưởng quá nhanh so với năng lực hấp thụ của nền kinh tế, nó có thể dẫn đến đầu tư sai lầm và bong bóng tài sản. Rousseau và Wachtel (2011) nhận thấy tác động của độ sâu tài chính lên tăng trưởng đã yếu đi trong những thập kỷ gần đây, một phần do các cuộc khủng hoảng tài chính. Nghiên cứu của Trần Hùng Sơn và cộng sự (2015) tại ASEAN cũng kết luận rằng sự gia tăng tín dụng tư nhân quá nhanh sẽ làm tăng rủi ro và có thể làm giảm tăng trưởng. Điều này đặt ra vấn đề về chất lượng của sự phát triển tài chính, chứ không chỉ là quy mô.

III. Phương pháp Mô hình VECM phân tích kinh tế vĩ mô Việt Nam

Để phân tích định lượng tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, luận văn đã lựa chọn một phương pháp luận chặt chẽ và phù hợp với dữ liệu chuỗi thời gian. Phương pháp trung tâm là Mô hình Véc-tơ hiệu chỉnh sai số (VECM). Đây là một dạng mô hình VAR tổng quát, được ưu tiên sử dụng khi các chuỗi dữ liệu không dừng nhưng có mối quan hệ đồng liên kết trong dài hạn. Lựa chọn mô hình này là hoàn toàn có cơ sở. Dữ liệu kinh tế vĩ mô theo thời gian thường không ổn định (không dừng), và việc hồi quy thông thường có thể dẫn đến kết quả giả mạo. Mô hình VECM khắc phục được nhược điểm này. Nó không chỉ cho phép phân tích các tác động trong ngắn hạn mà còn xem xét cả mối quan hệ cân bằng trong dài hạn giữa các biến số. Điều này đặc biệt quan trọng vì tác động của chính sách tài chính thường có độ trễ và hiệu ứng khác nhau theo thời gian. Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách bài bản. Đầu tiên là kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu (GDPG, M2/GDP, CPS/GDP, TRADE/GDP) thông qua kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (ADF). Sau khi xác định các biến cùng dừng ở bậc sai phân I(1), bước tiếp theo là thực hiện kiểm định đồng liên kết Johansen để xác nhận sự tồn tại của một mối quan hệ cân bằng dài hạn. Chỉ khi có đồng liên kết, việc ước lượng mô hình VECM mới có ý nghĩa. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Lý do lựa chọn mô hình VECM cho dữ liệu chuỗi thời gian

Mô hình VECM có nhiều ưu điểm vượt trội so với các mô hình khác khi phân tích dữ liệu kinh tế. Thứ nhất, nó tích hợp cả yếu tố dài hạn và cơ chế hiệu chỉnh các biến động ngắn hạn về trạng thái cân bằng. Số hạng hiệu chỉnh sai số (ECT) trong mô hình cho biết tốc độ điều chỉnh của các biến khi có cú sốc làm chúng lệch khỏi quỹ đạo dài hạn. Thứ hai, VECM cho phép phân tích đồng thời nhiều biến, nắm bắt được sự tương tác phức tạp trong nền kinh tế, thay vì chỉ xem xét quan hệ một chiều. Điều này phù hợp với thực tế khi phát triển tài chínhtăng trưởng kinh tế có thể cùng tác động lẫn nhau.

3.2. Quy trình kiểm định tính dừng và đồng liên kết Johansen

Trước khi xây dựng mô hình, bước quan trọng đầu tiên là kiểm tra đặc tính của dữ liệu. Kiểm định tính dừng (Unit Root Test) được sử dụng để xác định xem một chuỗi thời gian có ổn định hay không. Kết quả cho thấy các biến nghiên cứu đều không dừng ở chuỗi gốc I(0) nhưng dừng sau khi lấy sai phân bậc một I(1). Điều này là tiền đề để tiến hành kiểm định đồng liên kết Johansen. Kiểm định này giúp trả lời câu hỏi: Liệu các biến có cùng di chuyển với nhau trong dài hạn hay không? Kết quả xác nhận có tồn tại mối quan hệ đồng liên kết, cho phép sử dụng mô hình VECM để phân tích.

3.3. Đo lường các biến số GDPG M2 GDP và CPS GDP

Luận văn sử dụng các biến số được công nhận rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm. Tăng trưởng kinh tế được đo bằng tốc độ tăng trưởng của tổng sản phẩm quốc nội (GDPG). Phát triển tài chính được đo bằng hai chỉ số chính: tỷ lệ cung tiền mở rộng trên GDP (M2/GDP) để phản ánh độ sâu tài chính và chính sách tiền tệ; và tỷ lệ tín dụng cho khu vực tư nhân trên GDP (CPS/GDP) để phản ánh mức độ hiệu quả của các trung gian tài chính trong việc cấp vốn cho khu vực sản xuất. Ngoài ra, biến kiểm soát là độ mở thương mại (TRADE/GDP) cũng được đưa vào để loại bỏ tác động của yếu tố ngoại thương.

IV. Kết quả bất ngờ về tác động tài chính đến kinh tế Việt Nam

Phần quan trọng và hấp dẫn nhất của luận văn chính là kết quả phân tích thực nghiệm. Các phát hiện từ mô hình VECM đã vẽ nên một bức tranh đa chiều và có phần bất ngờ về tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2016. Một trong những kết quả nổi bật nhất là sự khác biệt rõ rệt giữa tác động ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, các chỉ số phát triển tài chính như M2/GDPCPS/GDP có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Điều này phù hợp với lý thuyết và kỳ vọng ban đầu. Việc bơm thêm tín dụng và cung tiền vào nền kinh tế có thể kích thích tổng cầu, thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng, từ đó tạo ra tăng trưởng trong giai đoạn trước mắt. Tuy nhiên, kết quả về dài hạn lại mang một thông điệp cảnh báo. Mô hình VECM cho thấy một mối quan hệ tiêu cực (nghịch chiều) trong dài hạn giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, sự gia tăng của tín dụng khu vực tư nhân (CPS/GDP) trong dài hạn lại có thể kìm hãm tăng trưởng. Điều này có thể được lý giải rằng việc tăng trưởng tín dụng nóng và thiếu kiểm soát trong một thời gian dài có thể dẫn đến phân bổ vốn không hiệu quả, tạo ra các dự án kém chất lượng và làm tăng rủi ro hệ thống, cuối cùng ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy sự cần thiết phải chú trọng đến chất lượng hơn là số lượng trong phát triển tài chính.

4.1. Phân tích tác động dài hạn Mối quan hệ cân bằng tiêu cực

Kết quả ước lượng VECM trong dài hạn chỉ ra rằng có một mối quan hệ cân bằng tiêu cực giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, khi các chỉ số như CPS/GDP tăng lên 1%, GDP trong dài hạn có xu hướng giảm. Điều này gợi ý rằng, dù tín dụng là cần thiết, việc mở rộng quá nhanh và vượt ngưỡng có thể tạo ra những hệ lụy. Nguồn vốn có thể không chảy vào lĩnh vực sản xuất mà tập trung vào các lĩnh vực có tính đầu cơ cao như bất động sản, chứng khoán, gây ra bong bóng tài sản và làm suy yếu nền kinh tế thực khi bong bóng vỡ.

4.2. Phân tích tác động ngắn hạn Động lực tích cực cho kinh tế

Ngược lại với dài hạn, các tác động trong ngắn hạn lại cho thấy vai trò tích cực của tài chính. Các cú sốc dương từ cung tiền M2/GDPtín dụng khu vực tư nhân đều tạo ra phản ứng tích cực đối với tăng trưởng GDP trong những quý đầu tiên. Điều này khẳng định vai trò của chính sách tiền tệ và tín dụng trong việc điều tiết kinh tế vĩ mô trong ngắn hạn. Các công cụ này có thể được sử dụng để hỗ trợ nền kinh tế vượt qua các giai đoạn khó khăn hoặc để kích thích tăng trưởng khi cần thiết. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc liều lượng và thời điểm để tránh các tác động phụ tiêu cực trong dài hạn.

4.3. Kết quả kiểm định nhân quả Dòng chảy một chiều từ tài chính

Kết quả từ kiểm định nhân quả Granger cung cấp thêm một bằng chứng quan trọng. Kiểm định cho thấy có mối quan hệ nhân quả một chiều chạy từ các biến phát triển tài chính (M2/GDP, CPS/GDP) đến tăng trưởng kinh tế (GDPG). Điều này có nghĩa là sự thay đổi trong hệ thống tài chính là nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi trong tăng trưởng kinh tế, chứ không phải ngược lại trong giai đoạn nghiên cứu. Phát hiện này ủng hộ giả thuyết “cung dẫn dắt” (supply-leading), khẳng định vai trò chủ động của hệ thống tài chính trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm nền kinh tế Việt Nam.

V. Top hàm ý chính sách từ luận văn về phát triển tài chính

Từ những kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng và thiết thực. Các đề xuất này nhằm giúp Việt Nam tối ưu hóa tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế, hướng tới sự phát triển bền vững thay vì chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn. Trọng tâm của các hàm ý chính sách là sự cân bằng. Cần cân bằng giữa việc thúc đẩy tăng trưởng tín dụng để hỗ trợ kinh tế và việc kiểm soát rủi ro để đảm bảo sự ổn định của hệ thống. Chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô cần được phối hợp nhịp nhàng. Thay vì chạy theo mục tiêu tăng trưởng tín dụng bằng mọi giá, cần tập trung vào chất lượng tín dụng, hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất, công nghệ cao, và các ngành kinh tế tạo ra giá trị gia tăng lớn. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng và tăng cường hiệu quả của công tác giám sát từ Ngân hàng Nhà nước là yếu tố sống còn. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển cân đối các cấu phần khác của thị trường tài chính như thị trường vốn, thị trường trái phiếu, để giảm sự phụ thuộc quá mức vào hệ thống ngân hàng. Một hệ thống tài chính đa dạng và lành mạnh sẽ là nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế dài hạn.

5.1. Tóm lược các phát hiện chính và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ phức tạp, tích cực trong ngắn hạn nhưng tiêu cực trong dài hạn giữa phát triển tài chính và tăng trưởng. Quan hệ nhân quả một chiều từ tài chính đến kinh tế cũng được xác nhận. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng, cảnh báo các nhà hoạch định chính sách về nguy cơ của việc tăng trưởng tín dụng nóng. Cần có một chiến lược phát triển tài chính toàn diện, không chỉ tập trung vào quy mô mà phải chú trọng vào hiệu quả và sự ổn định của hệ thống.

5.2. Đề xuất chính sách nhằm tối ưu hóa hệ thống tài chính

Dựa trên kết quả, luận văn đề xuất một số giải pháp. Thứ nhất, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức hợp lý, gắn liền với khả năng hấp thụ của nền kinh tế. Thứ hai, nâng cao các tiêu chuẩn an toàn vốn và quản trị rủi ro cho các ngân hàng thương mại theo chuẩn quốc tế. Thứ ba, phát triển các kênh dẫn vốn khác ngoài ngân hàng, như thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán, để đa dạng hóa nguồn vốn cho doanh nghiệp. Cuối cùng, cần minh bạch hóa thông tin và tăng cường công tác thanh tra, giám sát thị trường tài chính để ngăn ngừa rủi ro hệ thống.

5.3. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù đã đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn vẫn có một số hạn chế. Dữ liệu chỉ dừng ở năm 2016, chưa cập nhật được giai đoạn kinh tế có nhiều biến động sau này. Thêm vào đó, mô hình chưa bao gồm các yếu tố về chất lượng thể chế hay hiệu quả hoạt động của thị trường chứng khoán. Đây là những hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung thời gian, bổ sung các biến số về thể chế, hoặc sử dụng các phương pháp phi tuyến để phân tích mối quan hệ này một cách sâu sắc hơn, đặc biệt là việc xác định ngưỡng phát triển tài chính tối ưu cho Việt Nam.

04/10/2025
Tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Chương này tác giả sẽ làm rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu và vấn đề nghiên cứu, đối tượng, phạm vi, giới hạn, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và cấu trúc của đề tài Chương 2: Tổng quan lý thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu. Trình bày cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó giới thiệu các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế.

Từ đó lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Trong chương này tác giả sẽ giới thiệu về quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu và hệ thống dữ liệu mà tác giả sử dụng Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Từ phương pháp nghiên cứu, mô hình định lượng được sử dụng, tác giả trình bày các kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho mối quan hệ giữa quan hệ giữa phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Chương 5: Kết luận & Hàm ý chính sách: Chương này sẽ tóm tắt lại toàn bộ các kết quả nghiên cứu chính của đề tài, căn cứ vào các kết quả nghiên cứu đưa ra các hàm ý chính sách; đồng thời nêu ra hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo. 18 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH 2.1 Tổng quan lý thuyết về phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế 2.1 Lý thuyết về Tăng trưởng kinh tế 2.1 Khái niệm về Tăng trưởng kinh tế Trong kinh tế học, tổng sản phẩm nội địa hay GDP là giá trị tính bằng tiền của tất cả các sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi lãnh thổ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Khi áp dụng cho phạm vi toàn quốc gia, nó còn được gọi là tổng sản phẩm quốc nội.

Theo Kulkarni, Kishore G.(2008) trong chương 3 của tác phẩm “Principle of Macro-Monetary Economics”, tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tổng sản lượng quốc gia (GNP) hoặc tổng sản phẩm quốc gia tính bình quân trên đầu người (GDP bình quân đầu người) trong một thời gian nhất định. Quá trình tăng trưởng thể hiện các nguồn lực tăng trưởng như tài nguyên thiên nhiên, vốn, lao động, công nghệ.được khai thác và sử dụng có hiệu quả. Tăng trưởng kinh tế bao hàm cả tăng trưởng theo chiều rộng và chiều sâu, số lượng và chất lượng, ngắn hạn và dài hạn.1 Các mô hình Tăng trưởng kinh tế Có rất nhiều các mô hình tăng trưởng kinh tế, từ những mô hình cổ điển được đưa ra từ thế kỷ 17 - thế kỷ 19 của các nhà kinh tế học như Adam Smith, David Ricardo, Wiliam Petty, C mac, Keynes hay Mô hình hàm sản xuất Cobb-Douglass. đến những mô hình tân cổ điển, mô hình tăng trưởng Solow hay ở khía cạnh khác là các mô hình tăng trưởng nội sinh ra đời vào những năm 80 của thế kỷ XX với các tác giả điển hình là Paul Romer (1986) và Lucas (1990) cho đến gần đây là Durlauf và Blume (2010).

Trong bài viết này, khi tác giả thực hiện nghiên cứu thực nghiệm thì mô hình tăng trưởng nội sinh là không khả thi bởi vì chúng ta không có cách nào để kiểm chứng được mô hình này khi mà chúng dựa vào các biến số mơ hồ, không quan sát được như tổng tri thức hay tiến bộ công nghệ. Mục tiêu của nghiên cứu này là nghiên cứu tác động của phát triển tài chính đến tăng 19 trưởng kinh tế tại Việt Nam dựa trên các bằng chứng thực nghiệm là các số liệu kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn từ quý I năm 2000 đến quý IV năm 2016 nên trong luận văn này, tác giả nghiên cứu dựa trên mô hình tân cổ điển. Một số lý thuyết tiêu biểu về mô hình tân cổ điển là: Mô hình tăng trưởng tân cổ điển hay mô hình tăng trưởng Solow (1956) hay mô hình tăng trưởng ngoại sinh là mô hình tập trung vào 4 nhân tố là: Sản lượng đầu ra, Vốn, Lao động và kiến thức hay hiệu quả lao động. Các giả định chủ yếu của mô hình này liên quan đến đặc tính của hàng sản xuất và sự tiến hóa của 3 yếu tố đầu vào.

Mô hình này linh hoạt hơn về tỷ lệ của các biến yếu tố sản xuất ( vốn & lao động). Nó tập trung vào quá trình di chuyển về trạng thái dừng, tăng trưởng của một nền kinh tế sẽ hội tụ về một tốc độ nhất định ở trạng thái bền vững. Chỉ có các yếu tố bên ngoài là công nghệ, tốc độ tăng trưởng lao động mới thay đổi được tốc độ phát triển kinh tế ở trạng thái bền vững. Mô hình này chứng minh rằng trong dài hạn nền kinh tế có xu hướng tiến đến trạng thái cân bằng với mức tăng trưởng liên tục và đều.

Trạng thái cân bằng này được đặc trưng bởi mức tích lũy vốn trên mỗi lao động và mức sản lượng biên không đổi. Nhưng, bên cạnh đó mô hình này lại không phân tích được các yếu tố khác tác động đến trạng thái dừng: Ổn định kinh tế, chính trị; Chính phủ hiệu quả, phúc lợi xã hội tốt, vị trí địa lý, mở cửa thương mại. Một số nghiên cứu về mô hình tân cổ điển được nhắc đến nhiều nhất là: Hầu hết lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển là về điểm cân bằng của một nền kinh tế cạnh tranh theo thời gian. Cụ thể, lý thuyết tập trung vào sự tích lũy của vốn, tốc độ phát triển dân số và công nghệ.

Có hai kiểu cân bằng được nghiên cứu. Một kiểu là cân bằng ngắn hạn của nền kinh tế khi tích lũy vốn, lực lượng lao động và công nghệ được xem như là cố định. Kiểu còn lại là cân bằng trong dài hạn khi mà cả ba yếu tố trên đều thay đổi. Điều quan trọng cần phải hiểu là cân bằng dài hạn hàm chứa cân bằng ngắn hạn qua các thời điểm, nhưng một chuỗi cân bằng ngắn hạn liên tục không tạo ra cân bằng dài hạn.

Từ điều này, khi tính toán được cân bằng dài hạn các nhà kinh tế có thể kỳ vọng về một điểm cân bằng ngắn hạn trong tương lai. Điểm cân bằng này được gọi là cân bằng kỳ vọng hợp lý. Các nghiên cứu chỉ ra rằng điểm cân bằng kỳ vọng hợp lý này không phải là bất biến. Thực tế, theo Lucas (1975) nó có thể mang tính chu kỳ.

Tuy nhiên, ngoại trừ trong những mô hình cực kỳ đơn giản, điểm cân bằng kỳ vọng hợp lý này thường ít được chú ý và đa 20 phần các nghiên cứu tập trung vào điểm cân bằng dài hạn trong trạng thái ổn định hoặc tương đối ổn định. Đây là một trong những lý do để lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển không thực sự là một lý thuyết về tăng trưởng. Việc xác định trạng thái ổn định của cân bằng dài hạn mà chỉ sử dụng phương pháp xu hướng lịch sử cũng là một sai lầm. Để xác định trạng thái này cần có nhiều nghiên cứu được thực hiện hơn là chỉ dựa vào lý thuyết.

Trạng thái ổn định của cân bằng dài hạn không chỉ là một chuỗi các cân bằng ngắn hạn vì trong trạng thái cân bằng ngắn hạn, vốn, dân số và công nghệ đều bất biến. Trong khi đó, trong dài hạn tất cả các yếu tố này đều biến động. Mankiw, Romer và Weil (1992) đưa ra mô hình tân cổ điển nhiều biến vốn (viết tắt là MRW). Mô hình này đưa biến vốn con người vào mô hình Solow - Swan, và phát triển về mặt thực nghiệm để trở nên có thể giải thích cho dữ liệu thu nhập nhiều quốc gia tốt hơn là mô hình chỉ sử dụng vốn vật lý tích lũy.

Mô hình MRW đã được sử dụng làm cơ sở cho nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, theo Durlauf và Quah (1999) cả mô hình MRW và mô hình tân cổ điển truyền thống đều bị chỉ trích ở biến công nghệ. Hơn nữa các mô hình này đều không giải thích tỷ lệ tăng trưởng dài hạn. Vì vậy, các mô hình này đều được xem là những mô hình tăng trưởng ngoại sinh.

Durlauf và Quah (1999) cho rằng ý nghĩa thực nghiệm quan trọng của mô hình tân cổ điển chủ yếu dựa trên hàm số sản xuất. Tuy nhiên, việc áp dụng các biến định lượng vào mô hình tùy thuộc vào các nhà nghiên cứu khác nhau. Mô hình tân cổ điển xây dựng hàm sản xuất với các giả định sau: chỉ có vốn vật lý là tích lũy, tăng trưởng dân số và công nghệ là ngoại sinh. Với vốn vật lý khấu hao theo cấp số nhân, tích lũy vốn vật lý được giả định là theo một trong hai chiều hướng.

Chiều hướng thứ nhất được nêu trong Solow (1956) và Swan (1956), cho rằng tỷ lệ tiết kiệm là một hằng số tính trên thu nhập. Chiều hướng thứ hai được nêu trong Cass (1965) và Koopmans (1965), cho rằng tiết kiệm trong nền kinh tế được xác định bởi một hàm số tối ưu hóa. Trong hàm số này, tích lũy vốn là phần còn lại của thu nhập sau khi trừ đi tiêu dùng và khấu hao. Tiêu dùng, tiết kiệm và đầu tư được tính toán sao cho phúc lợi xã hội là cao nhất.

Cả hai chiều hướng trên, Solow - Swan và Cass - Koopmans có cùng ý nghĩa không chỉ trong nền kinh tế tăng trưởng cân bằng và ổn định mà ngay cả trong nền kinh tế ít biến động. Cả hai chiều hướng trên đều có 21 thể được áp dụng để tìm hiểu cách thức của sự tăng trưởng kinh tế. Theo Durlauf và Quah (1999), một trong những sự chỉ trích đối với mô hình tân cổ điển một biến vốn và nhiều biến ngoại sinh đó là biến công nghệ. Trong các nghiên cứu với mẫu là nhiều quốc gia, biến công nghệ này làm cho kết quả nghiên cứu trở nên bất ổn.

Nếu xem công nghệ là đồng nhất giữa các quốc gia thì điều này không hợp lý so với thực tế. Mặc khác, nếu các nhà nghiên cứu cho biến công nghệ khác biệt quá nhiều giữa các quốc gia thì mô hình lý thuyết lại không thể giải thích về cách thức của tăng trưởng kinh tế giữa các quốc gia. Cuối cùng, nếu một nhà nghiên cứu nào đó cho biến công nghệ thay đổi theo từng điều kiện kinh tế cụ thể ở từng quốc gia, thì nhà nghiên cứu đó lại có vẻ như đang “làm đẹp” dữ liệu. Vì vậy, biến công nghệ trở thành một biến khó giải thích trong mô hình này.

Một số nghiên cứu thực nghiệm như Bernard và Durlauf (1995, 1996), Durlauf và Johnson (1995) đã tìm cách xóa bỏ những chỉ trích về biến công nghệ trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ