Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị 13 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Lý thuyết tăng trưởng kinh tế và lạm phát 2.1 Lý thuyết về tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng kinh tế là sự mở rộng năng lực sản xuất hàng hoá và dịch vụ của nền kinh tế nhằm đáp ứng nhu cầu của con người. Mục tiêu của tăng trưởng kinh tế là tăng trưởng kinh tế cao, tăng năng suất lao động, nâng cao mức sống, khả năng phát triển ở nước ngoài, sự ổn định chi phí và giá cả. Tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện nâng cao mức sống và đẩy mạnh an ninh quốc gia, hơn nữa tăng trưởng kinh tế còn tạo tính năng động về mặt kinh tế và xã hội.
Yếu tố quyết định quan trọng đến tăng trưởng kinh tế là năng suất. Năng lực sản xuất của nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào số lượng, chất lượng các nguồn lực và trình độ công nghệ (gồm nguồn nhân lực, tích lũy tư bản, tài nguyên thiên nhiên và tri thức công nghệ) sử dụng trong quá trình sản xuất, vì vậy tăng trưởng kinh tế luôn liên quan đến quá trình mở rộng và hoàn thiện các yếu tố tạo nên năng lực sản xuất. Nói cách khác, tăng trưởng kinh tế là một khái niệm định lượng, đã có nhiều quan điểm khác nhau về tăng trưởng kinh tế: Tăng trưởng kinh tế là một phần của lý thuyết kinh tế để giải thích tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế theo thời gian, được đo bằng tỷ lệ phần trăm tăng trưởng của tổng sản phẩm trong nước (Gross Domestic Products, GDP) hay tổng sản phẩm quốc dân (Gross National Products, GNP) (Johnson, 2000). Tổng sản phẩm trong nước (GDP) là tổng thu nhập kiếm được trong nước, gồm cả thu nhập mà người nước ngoài kiếm được trong nước nhưng không bao gồm thu nhập mà người dân trong nước kiếm được ở nước ngoài.
Godwin (2007) khái niệm tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của tổng sản phẩm trong nước (GDP) hay tổng sản phẩm quốc dân (GNP) trong một thời gian nhất định. Trong đó, tổng sản phẩm trong nước hay tổng sản phẩm quốc dân được điều chỉnh theo lạm phát. 14 Samuelson và cộng sự (1997) phát biểu rằng tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng GDP tiền năng hoặc sản lượng của một quốc gia. Nghĩa là tăng trưởng kinh tế chỉ xảy ra khi ranh giới khả năng sản xuất của một quốc gia vượt ra khỏi lãnh thổ của một nước.
Như vậy, tăng trưởng kinh tế thực chất là sự lớn mạnh của nền kinh tế chỉ đơn thuần về mặt số lượng. Đây là sự biến đổi có ý nghĩa tích cực, nhưng nó giúp cho xã hội có thêm các điều kiện vật chất cụ thể để đáp ứng các nhu cầu đặt ra của xã hội. Để đo lường tăng trưởng kinh tế có thể dùng mức tăng trưởng tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm hoặc tốc độ tăng trưởng trong một giai đoạn. Mức tăng trưởng tuyệt đối là mức chênh lệch quy mô kinh tế giữa hai kỳ cần so sánh.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế được tính bằng hiệu số giữa quy mô kinh tế kỳ hiện tại so với quy mô kinh tế kỳ trước chia cho quy mô kinh tế kỳ trước. Tốc độ tăng trưởng kinh tế được thể hiện bằng đơn vị %, có công thức: Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối: ΔY = Y1 - Y0 Tốc độ tăng trưởng tương đối: Trong đó: Y0: Tổng sản lượng thời kỳ nghiên cứu Y1: Tổng sản lượng thời kỳ so sánh Tuy nhiên, thước đo tăng trưởng kinh tế theo tăng trưởng GDP có thể gây nhầm lẫn nếu như dân số tăng rất nhanh trong khi GDP thực tế lại tăng trưởng chậm. Một định nghĩa khác thích hợp hơn về tăng trưởng kinh tế tính theo mức sản lượng bình quân đầu người được tính bằng tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ tạo ra trong năm chia cho dân số. Do đó, chúng ta đưa ra chỉ tiêu ý nghĩa hơn về tăng trưởng kinh tế tính bằng phần trăm thay đổi của GDP bình quân đầu người của thời kỳ nghiên cứu so với thời kỳ trước – thông thường tính cho một năm.
Các mô hình tăng trưởng kinh tế: Mô hình tăng trưởng kinh tế là cách diễn đạt quan điểm của học giả về tăng trưởng kinh tế thông qua các biến số kinh tế và mối quan hệ giữa chúng. Sau đây là 15 một số mô hình tăng trưởng kinh tế phổ biến được giới thiệu trong giáo trình “Mô hình tăng trưởng kinh tế” của Trần Thọ Đạt (2010): • Lý thuyết tăng trưởng cổ điển của Smith và Malthus: Không giống như các lý thuyết gia về tăng trưởng ngày nay, các nhà kinh tế cổ điển như Smith và Malthus nhấn mạnh đến vai trò quan trọng của đất đai trong tăng trưởng kinh tế. Theo Adam Smith, đất đai là sẵn có và được chia tự do cho tất cả mọi người, khi dân số tăng lên chỉ đơn giản là mở rộng thêm diện tích nhiều hơn. Tuy nhiên, do không có tư bản nên sản lượng chỉ tăng gấp đôi khi dân số tăng lên gấp đôi, tiền lương thực tế của người lao động là không đổi theo thời gian.
Nhưng thời kỳ như vậy không kéo dài mãi, khi dân số tiếp tục tăng, tất cả đất đai đều có người chiếm giữ. Đất đai trở nên khan hiếm và địa tô ra đời để phân phối đất đai cho những cách sử dụng khác nhau, tỷ số lao động và đất đai ngày càng tăng dẫn đến sản phẩm biên của lao động giảm xuống và do đó tiền lương thực tế của người lao động giảm xuống. Malthus cho rằng dân số tăng theo cấp số nhân còn sản lượng tăng theo cấp số cộng do hạn chế về tài nguyên thiên nhiên. Nếu muốn duy trì tăng sản lượng thì phải giảm mức tăng dân số.
Vì nếu dân số tiếp tục tăng sẽ đẩy nền kinh tế đến một điểm mà ở đó người lao động chỉ còn sống ở mức tối thiểu. Như vậy, các nhà kinh tế cổ điển như Smith và Malthus nhấn mạnh đến vai trò quan trọng của nguồn lực tự nhiên (đất đai) trong tăng trưởng kinh tế. • Mô hình tăng trưởng theo trường phái Keynes: Dựa vào tư tưởng của Keynes về vai trò của đầu tư trong tăng trưởng kinh tế vào những năm 1940, với sự nghiên cứu độc lập, nhà kinh tế học người Anh là Harrod và nhà kinh tế học người Mỹ là Domar đã độc lập công bố mô hình tăng trưởng kinh tế, trong đó họ đã lượng hóa mối quan hệ giữa tăng trưởng và nhu cầu về vốn, gọi chung là mô hình “Harrod-Domar”. Theo mô hình này, để tăng trưởng nền kinh tế phải tiết kiệm và đầu tư một phần thu nhập của mình.
Tiết kiệm và đầu tư càng nhiều thì tăng trưởng càng nhanh. Tuy nhiên, đây cũng là nhược điểm của mô hình bởi đơn giản là mô hình coi tốc độ tăng trưởng chỉ được xác định bởi tỷ lệ tiết kiệm (đầu tư). Mô hình tăng trưởng của trường phái Keynes chỉ ra được nguồn gốc của tăng trưởng là tích lũy tư bản. 16 • Mô hình tăng trưởng tân cổ điển về tăng trưởng kinh tế: Nhà kinh tế học cổ điển Mathus đã không nhận ra rằng đổi mới công nghệ và đầu tư vào tư bản có thể khắc phục được quy luật lợi tức giảm dần.
Đất đai không trở thành nhân tố gây hạn chế trong sản xuất, thay vào đó, cách mạng công nghiệp đã tạo ra bước tiến nhảy vọt làm thế giới thay đổi nhanh chóng. Nhà kinh tế học Robert Solow đã tiên phong trong cách tiếp cận này, mô hình tăng trưởng tân cổ điển được coi là công cụ cơ bản để tìm hiểu quá trình tăng trưởng kinh tế ở các nước phát triển ngày nay. Mô hình này có tính linh hoạt hơn so với mô hình Harrod –Domar bằng cách đưa vào đó một hàm sản xuất thuần ổn định và có hiệu quả không đổi theo quy mô. Mô hình có một đầu ra đồng nhất được sản xuất bằng hai loại đầu vào là tư bản và lao động.
Hàm sản xuất tân cổ điển có dạng: Y = f (K, L) Với giả định chỉ có một loại hàng hóa tư bản duy nhất (K) và (L) là số công nhân thì (K/L) là lượng tư bản trên một công nhân, hay tỷ số tư bản – lao động. Để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cần thiết phải tăng cường tư bản theo chiều sâu, nghĩa là tăng lượng tư bản tính trên đầu người theo thời gian từ đó tiền lương trả cho công nhân sẽ có hướng tăng lên khi có sự thay đổi công nghệ. Tóm lại, một số lý thuyết tăng trưởng kinh tế cho thấy sự lớn mạnh của nền kinh tế chỉ đơn thuần về mặt số lượng, đây là sự biến đổi có ý nghĩa tích cực, giúp cho xã hội có thêm các điều kiện vật chất cụ thể để đáp ứng các nhu cầu đặt ra của công dân, của xã hội. Và như vậy, tăng trưởng kinh tế làm cho mức thu nhập của dân cư tăng, phúc lợi xã hội và chất lượng cuộc sống được cải thiện, củng cố an ninh quốc phòng, chế độ chính trị, nâng cao vai trò quản lý Nhà nước.
Từ những khái niệm về tăng trưởng kinh tế cho thấy sự gia tăng của tổng sản lượng trong nước (GDP) bình quân đầu người là yếu tố đại diện cho tăng trưởng kinh tế vì đây là chỉ tiêu tốt nhất để phản ánh sự thịnh vượng của nền kinh tế và tiến bộ xã hội.2 Lý thuyết về lạm phát Lạm phát là một hiện tượng kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng rộng lớn đến các mặt của đời sống kinh tế hiện đại. Lạm phát được định nghĩa là sự gia tăng liên tục trong mức giá chung. Điều này không nhất thiết có nghĩa giá cả của mọi hàng hóa và dịch vụ đồng thời phải tăng lên theo cùng một tỷ lệ, mà chỉ cần mức giá trung bình tăng lên. Một nền kinh tế vẫn có thể trải qua lạm phát khi giá của một số hàng hóa giảm, nếu như giá cả của các hàng hóa và dịch vụ khác tăng đủ mạnh.
Lạm phát cũng có thể được định nghĩa là sự suy giảm sức mua trong nước của đồng tiền nội tệ. Trong bối cảnh lạm phát, thì một đơn vị tiền tệ chỉ có thể mua được ngày càng ít hàng hóa và dịch vụ hơn, hay chúng ta sẽ phải chi ngày càng nhiều đồng nội tệ hơn để mua một giỏ hàng hóa và dịch vụ cố định. Một số khái niệm về lạm phát được đưa ra: Quan niệm của K.