Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 9340301) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Tài, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Phước và PGS.TS. Huỳnh Đức Lộng, mang tên: "Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam".
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUÁT VỀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ |
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
| Tác giả / Nghiên cứu sinh | Nguyễn Thành Tài (Khóa 2014) |
| Người hướng dẫn khoa học | 1. PGS.TS. Trần Phước - 2. PGS.TS. Huỳnh Đức Lộng|
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh |
| Chuyên ngành / Mã số | Kế toán / 9340301 |
| Năm bảo vệ | 2020 |
| Phương pháp tiếp cận | Hỗn hợp (Định tính và Định lượng - SEM) |
| Cỡ mẫu khảo sát chính thức | 426 mẫu hợp lệ (thực hiện từ 04/2015 đến 06/2019)|
+------------------------------------+--------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang là xu thế toàn cầu, đòi hỏi phát triển kinh tế phải gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái. Tại Việt Nam, dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng xuất khẩu và đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA, CPTPP, EVFTA, WTO). Tuy nhiên, dệt may cũng là ngành phát sinh lượng chất thải lớn và tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do sử dụng nhiều hóa chất trong quá trình nấu tẩy, nhuộm và hoàn tất vải (như xút thừa, NaClO, Formandehit, muối natri sunfua, natri hydrosunfit, hợp chất kim loại nặng).
Thực tế cho thấy mức độ công bố thông tin môi trường của các doanh nghiệp Việt Nam trên báo cáo thường niên còn rất thấp, chủ yếu mang tính mô tả định tính. Dù kế toán môi trường (KTMT) đã được giới thiệu tại Việt Nam từ cuối năm 2003 thông qua dự án "KTQTMT cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ khu vực Đông Nam Á", phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận đơn lẻ kế toán tài chính môi trường (KTTCMT) hoặc kế toán quản trị môi trường (KTQTMT). Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là chưa có công trình nào kết hợp đồng thời phương pháp định tính và định lượng để phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến việc tổ chức thực hiện KTMT (bao gồm cả KTTCMT và KTQTMT) và đo lường tác động của KTMT đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT và đánh giá tác động của KTMT đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống hàm ý và kiến nghị thực hiện.
Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 3 nội dung:
- Xác định các nhân tố tác động đến KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của KTMT đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng gồm 3 câu hỏi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến KTMT trong doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Mức độ tác động của các nhân tố đến KTMT tại doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Mức độ tác động của KTMT đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến kế toán môi trường, việc tổ chức thực hiện kế toán môi trường và kết quả hoạt động của doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh ngành dệt may đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 04/2015 đến tháng 06/2019.
- Phạm vi nội dung: KTMT được tiếp cận toàn diện gồm KTTCMT và KTQTMT (thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và công bố thông tin môi trường phục vụ đối tượng bên trong và bên ngoài). Kết quả hoạt động của doanh nghiệp được giới hạn khảo sát trên cả hai phương diện: lợi ích tài chính và lợi ích phi tài chính.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước theo 3 dòng nghiên cứu chính:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU ĐƯỢC ĐIỂM LUẬN TRONG LUẬN ÁN |
+------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Hướng nghiên cứu | Tác giả và công trình tiêu biểu |
+------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Thực trạng công bố thông tin | Freedman & Wesloy (1990); Gray & cs (1995); Deegan & |
| môi trường và KTMT | Rankin (1997); Monva & Llena (2000); Hughes & cs |
| | (2001); Freedman & Patten (2004); KPMG (2008, 2011); |
| | Belal (2000); M. Hafij Ullah & cs (2014); Villiers & |
| | Lu (2001); Chatterji & Mir (2008); Sen & cs (2011); |
| | Eljayash & cs (2012); Halil Emre Akbas & Canikli |
| | (2014); Ahmad & Mohamad (2015); Ashraf Bataineh & cs |
| | (2019); Lê Ngọc Mỹ Hằng (2015). |
+------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Chất lượng thông tin kế toán | Roberts (1991); Cormier & Magnan (2003); Brammer & |
| môi trường | Pavelin (2006); Afzal Ahmad (2012); Wang Wei (2016). |
+------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Thực hiện kế toán quản trị | USEPA (1995); UNDSD (2001); IFAC (2005); CIMA (2009); |
| môi trường (EMA) | Che & cs (2015); Oluwamayowa Olalekan Irele & |
| | Omowunmi Jumoke Ogunleye (2018). |
+------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Các nhân tố tác động đến | Roberts (1992); Gao & cs (2005); Zhang & cs (2009); |
| KTMT và công bố thông tin | Gadenne & cs (2009); Mohd & Fadzil (2013); Norsyahida |
| | Mokhtar & cs (2014); Dion van de Burgwal & Vieira |
| | (2014); Omar Juhmani (2014); Nurul Huda Binti Yahya |
| | (2015); Mia (2005); Chang (2007); Ferreira & cs (2010);|
| | Faizah Mohd Khalid & cs (2012); Altohami Otman |
| | Alkisher (2013); Mumbi Maria Wachira (2014). |
+------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Mối quan hệ giữa KTMT và kết | Neu & cs (1998); Sulaiman & cs (2003); Peter M. |
| quả hoạt động doanh nghiệp | Clarkson & cs (2008); Norhasimah Md Nor & cs (2015); |
| | Hery Syaerul Homan (2016); Wei-Lun Huang & Yan-Kai Fu |
| | (2019); Oyewokun Godwin Emmanuel & cs (2019); Martin |
| | Freedman & Bikki Jaggi (1988); Aries Widarto |
| | Sutantoputra & cs (2009). |
+------------------------------+--------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Các nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển hoặc khảo sát chung các công ty niêm yết mà chưa đi sâu vào ngành dệt may tại Việt Nam - một ngành có mức độ phát thải và sử dụng hóa chất cao.
- Hầu hết các công trình nghiên cứu trong nước thực hiện khảo sát định tính hoặc phân tích thống kê mô tả đơn biến, chưa xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các nhân tố tác động đến KTMT và tác động lan tỏa của KTMT đến kết quả hoạt động doanh nghiệp.
- Thiếu vắng biến số phản ánh đặc điểm kỹ thuật sản xuất đặc thù của ngành dệt may tác động đến môi trường trong các mô hình kế toán môi trường hiện hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết nền tảng
Luận án tích hợp 4 lý thuyết nền tảng để giải thích cơ chế hình thành và tác động của KTMT:
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Giải thích rằng không có một hệ thống kế toán môi trường duy nhất phù hợp cho mọi tổ chức; cấu trúc và mức độ vận dụng KTMT phụ thuộc vào các yếu tố ngữ cảnh như quy mô, công nghệ và đặc điểm ngành nghề.
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Giải thích việc doanh nghiệp áp dụng KTMT và công bố thông tin môi trường như một biện pháp thiết lập sự thừa nhận của xã hội, bảo đảm tính chính đáng cho hoạt động sản xuất kinh doanh trước các áp lực về môi trường.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Giải thích cách thức doanh nghiệp sử dụng thông tin KTMT để đáp ứng nhu cầu, đòi hỏi và kỳ vọng của các nhóm liên quan (cơ quan nhà nước, đối tác thương mại, khách hàng quốc tế, cộng đồng dân cư).
- Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - Benefit Theory): Giải thích quyết định đầu tư vào hệ thống KTMT dựa trên việc cân nhắc giữa chi phí phát sinh (nhân sự, phần mềm, thu thập dữ liệu) và lợi ích thu được (tiết kiệm nguyên vật liệu, giảm thiểu tiền phạt, nâng cao uy tín, cải thiện kết quả tài chính và phi tài chính).
Nội dung cấu thành kế toán môi trường trong nghiên cứu
Luận án xác lập các nội dung KTMT bao gồm: Tài sản môi trường (TSMT), Nợ phải trả môi trường (NPTMT), Thu nhập môi trường (TNMT), Chi phí môi trường (CPMT), Kế toán dòng vật liệu (MFCA), Dự toán môi trường và Công bố thông tin môi trường (CBTT).
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG VÀ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG |
+-------------------------------------------------------+-------------------------------+
| Nhóm nhân tố xác định trong mô hình | Lý thuyết nền tảng vận dụng |
+-------------------------------------------------------+-------------------------------+
| Quy mô doanh nghiệp | Lý thuyết ngẫu nhiên |
| Các quy định của pháp luật | Lý thuyết hợp pháp |
| Các bên liên quan | Lý thuyết các bên liên quan |
| Nguồn lực tài chính | Lý thuyết lợi ích - chi phí |
| Trình độ nhân viên kế toán | Lý thuyết ngẫu nhiên |
| Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về KTMT | Lý thuyết ngẫu nhiên / Hợp pháp|
| Đặc điểm ngành sản xuất dệt may tác động đến môi trường| Lý thuyết ngẫu nhiên / Hợp pháp|
+-------------------------------------------------------+-------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng quan tài liệu, tham khảo các hướng dẫn quốc tế (USEPA, UNDSD, IFAC, CIMA) và tổ chức thảo luận, phỏng vấn sâu với các chuyên gia kế toán, nhà quản lý doanh nghiệp dệt may nhằm điều chỉnh mô hình lý thuyết ban đầu, bổ sung nhân tố mới và hoàn thiện hệ thống thang đo.
- Nghiên cứu định lượng:
- Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 điểm.
- Mẫu khảo sát được thu thập từ các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, thu về 426 phiếu khảo sát hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) và đánh giá độ vững bằng kỹ thuật Bootstrap.
Nội dung chính theo từng chương
Phần mở đầu
Trình bày cơ sở khoa học, tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế của ngành dệt may Việt Nam. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2015 - 2019), không gian, phương pháp nghiên cứu và những điểm mới của luận án.
Chương 1: Tổng quan về các nghiên cứu
Trình bày chi tiết các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam liên quan đến:
- Thực trạng công bố thông tin môi trường và mức độ thực hiện kế toán quản trị môi trường.
- Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến KTMT (quy mô, đòn bẩy tài chính, áp lực pháp lý, các bên liên quan, đặc điểm ngành).
- Mối quan hệ giữa KTMT với hiệu quả tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp. Chương 1 kết luận bằng việc chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu và khẳng định sự cần thiết phải xây dựng mô hình kiểm định định lượng toàn diện cho ngành dệt may tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Hệ thống hóa các khái niệm chuyên sâu về môi trường, báo cáo môi trường, tài sản môi trường, nợ phải trả môi trường, thu nhập môi trường, chi phí môi trường, dòng vật liệu và công bố thông tin môi trường. Phân tích chi tiết 4 lý thuyết nền tảng (lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí). Phát triển hệ thống giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết ban đầu gồm các nhân tố tác động đến KTMT và mối quan hệ giữa KTMT với kết quả hoạt động doanh nghiệp.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp:
- Thiết kế nghiên cứu định tính: xác lập tiêu chí lựa chọn chuyên gia, nội dung phỏng vấn sâu, quy trình thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo.
- Thiết kế nghiên cứu định lượng: xây dựng bảng khảo sát, phương pháp chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp từ các doanh nghiệp dệt may (426 mẫu).
- Trình tự xử lý dữ liệu: làm sạch dữ liệu, kiểm định Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích EFA (hệ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue $\ge 1$, phương sai trích $\ge 50%$), phân tích CFA (kiểm định độ hội tụ, độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, độ phân biệt) và phân tích mô hình SEM.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
- Khái quát bức tranh ngành dệt may Việt Nam và thực trạng phát thải môi trường.
- Báo cáo kết quả nghiên cứu định tính: ghi nhận ý kiến chuyên gia, đưa nhân tố mới "Đặc điểm ngành sản xuất dệt may tác động đến môi trường của doanh nghiệp" vào mô hình và hiệu chỉnh danh mục biến quan sát.
- Báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng:
- Thống kê mô tả thực trạng thực hiện KTMT trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích EFA, CFA cho 3 khối thang đo: Thang đo các nhân tố tác động, Thang đo kế toán môi trường (mã hóa ORGA) và Thang đo kết quả hoạt động của doanh nghiệp (mã hóa BENE).
- Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM): xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa, đánh giá mức độ phù hợp của mô hình (Goodness of Fit).
- Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng kỹ thuật Bootstrap để khẳng định độ tin cậy của các ước lượng.
- Kết quả kiểm định xác nhận mô hình chính thức gồm 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT, đồng thời khẳng định KTMT có tác động mạnh mẽ, tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC 7 NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KTMT ĐƯỢC XÁC NHẬN TRONG MÔ HÌNH SEM |
+---+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1 | Quy mô doanh nghiệp |
| 2 | Các quy định của pháp luật |
| 3 | Trình độ nhân viên kế toán |
| 4 | Các bên liên quan |
| 5 | Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về môi trường và kế toán môi trường |
| 6 | Nguồn lực tài chính |
| 7 | Đặc điểm ngành sản xuất dệt may tác động đến môi trường của doanh nghiệp (mới) |
+---+-----------------------------------------------------------------------------------+
Chương 5: Kết luận và một số hàm ý
Tổng hợp các phát hiện chính thu được từ nghiên cứu thực nghiệm. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp chính sách tương ứng với 7 nhân tố ảnh hưởng và tác động của KTMT đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Tích hợp khung lý thuyết đa diện: Kết hợp đồng thời 4 lý thuyết (lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí) nhằm giải thích cơ chế thúc đẩy thực hiện KTMT và mối quan hệ giữa KTMT với kết quả hoạt động doanh nghiệp trong ngành dệt may.
- Phát hiện và bổ sung nhân tố mới: Xây dựng và đưa thêm nhân tố "Đặc điểm ngành sản xuất dệt may tác động đến môi trường của doanh nghiệp" vào mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT; phát triển và chuẩn hóa hệ thống thang đo mới cho nhân tố đặc thù này.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu dạng cấu trúc tuyến tính (SEM): Xây dựng mô hình kiểm định đồng thời 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT và tác động của KTMT đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may, khắc phục hạn chế của các mô hình hồi quy đơn biến trước đây.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng áp dụng KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, thúc đẩy việc triển khai KTTCMT và KTQTMT trong thực tiễn điều hành.
- Nâng cao nhận thức và trách nhiệm xã hội - môi trường của các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may, hướng hoạt động sản xuất kinh doanh đến mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
- Cung cấp tài liệu tham khảo hỗ trợ nhân viên kế toán trong việc nhận diện, thu thập, ghi nhận và công bố thông tin KTMT; đồng thời cung cấp căn cứ khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp kế toán trong việc ban hành chính sách, thông tư hướng dẫn về kế toán môi trường tại Việt Nam.
Các nhóm hàm ý và giải pháp đề xuất
- Về quy định pháp luật: Hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về việc ghi nhận, hạch toán chi phí môi trường và công bố thông tin môi trường bắt buộc đối với các ngành phát thải cao.
- Về trình độ nhân viên kế toán: Tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn về kế toán môi trường, kế toán dòng vật liệu (MFCA) và kỹ năng lập báo cáo phát triển bền vững cho đội ngũ kế toán.
- Về phía doanh nghiệp và ban lãnh đạo: Nâng cao nhận thức của lãnh đạo về lợi ích kinh tế dài hạn của KTMT; bố trí nguồn lực tài chính thích đáng; cải tiến quy trình công nghệ nhằm giảm thiểu ô nhiễm đặc thù của công đoạn dệt nhuộm; tích hợp thông tin môi trường vào hệ thống kế toán quản trị để tối ưu hóa chi phí và gia tăng kết quả hoạt động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Những hạn chế của luận án
- Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn trong phạm vi các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may tại Việt Nam trong khung thời gian từ tháng 04/2015 đến tháng 06/2019.
- Mức độ minh bạch và mức độ công bố thông tin môi trường của các doanh nghiệp tại thời điểm nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn, dẫn đến việc tiếp cận dữ liệu thứ cấp gặp những hạn chế nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành sản xuất công nghiệp khác có mức độ tác động môi trường lớn tại Việt Nam (như công nghiệp hóa chất, sản xuất giấy, xi măng, thuộc da, chế biến thủy hải sản).
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá sự thay đổi của mô hình KTMT theo chuỗi thời gian khi khung pháp lý của Nhà nước và các chuẩn mực kế toán liên quan đến môi trường tại Việt Nam được ban hành hoàn thiện hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên khối ngành Kế toán - Quản trị: Tham khảo mô hình lý thuyết tích hợp (4 lý thuyết), quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kiểm định SEM, CFA, EFA và kỹ thuật Bootstrap trong nghiên cứu kế toán môi trường.
- Nhà quản lý, Giám đốc tài chính, Kế toán trưởng các doanh nghiệp dệt may và doanh nghiệp sản xuất: Vận dụng khung nội dung KTMT (tài sản, nợ phải trả, chi phí, thu nhập môi trường, kế toán dòng vật liệu) vào hệ thống kế toán nội bộ nhằm kiểm soát chi phí nguyên vật liệu, giảm thiểu rủi ro pháp lý và cải thiện hình ảnh thương hiệu.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường) và Hội nghề nghiệp kế toán: Sử dụng làm căn cứ thực tiễn để xây dựng lộ trình ban hành chuẩn mực, chế độ kế toán môi trường và các quy định về công bố thông tin trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã phát hiện và bổ sung nhân tố mới nào vào mô hình nghiên cứu?
Luận án đã phát hiện và bổ sung nhân tố "Đặc điểm ngành sản xuất dệt may tác động đến môi trường của doanh nghiệp" vào mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT, đồng thời xây dựng và kiểm định thang đo mới cho nhân tố này.
2. Tác giả kết hợp những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả đã kết hợp 4 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - Benefit Theory).
3. Dữ liệu nghiên cứu định lượng được thu thập với quy mô mẫu là bao nhiêu và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu định lượng sử dụng cỡ mẫu chính thức gồm 426 mẫu khảo sát hợp lệ từ các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, với thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp diễn ra từ tháng 04/2015 đến tháng 06/2019.
4. Kết quả mô hình SEM xác định có bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường?
Mô hình SEM xác định có 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT gồm: (1) Quy mô doanh nghiệp; (2) Các quy định của pháp luật; (3) Trình độ nhân viên kế toán; (4) Các bên liên quan; (5) Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về môi trường và KTMT; (6) Nguồn lực tài chính; (7) Đặc điểm ngành sản xuất dệt may tác động đến môi trường của doanh nghiệp.
5. Kế toán môi trường có tác động như thế nào đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may?
Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy việc thực hiện kế toán môi trường có tác động mạnh mẽ và tích cực đến kết quả hoạt động (bao gồm cả lợi ích tài chính và lợi ích phi tài chính) của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thành Tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp với 426 mẫu khảo sát và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, công trình đã xác định được 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT (trong đó có nhân tố đặc thù ngành mới được bổ sung) và chứng minh tác động tích cực của KTMT đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Các phát hiện của luận án cung cấp căn cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách kế toán môi trường và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp dệt may theo định hướng phát triển bền vững.