Luận văn: Nghiên cứu đạo đức bán lẻ trực tuyến và ý định hành vi sau mua

Luận văn nghiên cứu tác động của đạo đức bán lẻ trực tuyến đến hành vi sau mua, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

158
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của đạo đức bán lẻ online đến khách hàng

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, thị trường bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam đang phát triển với tốc độ vũ bão. Theo số liệu từ Statista, doanh thu thương mại điện tử Việt Nam dự kiến đạt 4.452 triệu USD vào năm 2024. Sự tăng trưởng này đi kèm với cạnh tranh khốc liệt, buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm lợi thế bền vững. Một trong những yếu tố cốt lõi, thường bị bỏ qua nhưng lại có sức ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi khách hàng chính là đạo đức bán lẻ online. Đây không chỉ là vấn đề tuân thủ pháp luật, mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin của người tiêu dùnglòng trung thành của khách hàng. Các nghiên cứu, tiêu biểu như luận văn của Lâm Hồng Trà My (2020), đã chỉ ra rằng nhận thức của khách hàng về đạo đức của nhà bán lẻ tác động trực tiếp đến ý định mua lại và hiệu ứng truyền miệng. Khi môi trường online thiếu vắng tương tác trực tiếp, các yếu tố như bảo mật thông tin khách hàng, tính minh bạch trong bán hàng, và quảng cáo trung thực trở thành thước đo uy tín quan trọng. Doanh nghiệp thực hành tốt đạo đức kinh doanh trực tuyến sẽ tạo ra một mối quan hệ giá trị, khuyến khích khách hàng không chỉ quay trở lại mà còn trở thành người ủng hộ thương hiệu. Ngược lại, những hành vi phi đạo đức có thể dẫn đến sự tẩy chay thương hiệu online và gây tổn thất nặng nề về danh tiếng lẫn doanh thu. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh của đạo đức bán lẻ trực tuyến và tác động cụ thể của chúng đến quyết định mua hàng online.

1.1. Định nghĩa đạo đức kinh doanh trực tuyến trong kỷ nguyên số

Theo Roman (2007), đạo đức bán lẻ trực tuyến (E-retailing ethics) liên quan đến trách nhiệm của nhà bán lẻ trong việc đối xử với khách hàng một cách công bằng, trung thực và an toàn. Khái niệm này bao trùm nhiều khía cạnh, từ việc bảo vệ dữ liệu cá nhân đến việc đảm bảo sản phẩm đúng như mô tả. Trong môi trường số, nơi thông tin có thể bị sao chép và lan truyền nhanh chóng, đạo đức kinh doanh không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Nó là toàn bộ những nguyên tắc và tiêu chuẩn mà một doanh nghiệp online áp dụng để điều chỉnh hành vi của mình, đảm bảo lợi ích hài hòa giữa doanh nghiệp, khách hàng và xã hội. Đây là nền tảng của một văn hóa doanh nghiệp online tích cực, hướng tới kinh doanh bền vững.

1.2. Các thành phần chính cấu thành đạo đức bán lẻ online

Nghiên cứu của Elbeltagi và cộng sự (2016) đã hệ thống hóa đạo đức bán lẻ trực tuyến qua mô hình CPORE (Customer Perceptions of Online Retailing Ethics), bao gồm năm thành phần cốt lõi. Thứ nhất là chính sách quyền riêng tư, liên quan đến việc thu thập và sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng. Thứ hai là chính sách an toàn, đảm bảo an toàn cho các giao dịch tài chính. Thứ ba là sự trung thực trong quảng cáo và mô tả sản phẩm. Thứ tư là thực hiện giao dịch, bao gồm việc giao hàng đúng hẹn và đúng sản phẩm. Cuối cùng là dịch vụ khách hàng, thể hiện qua việc giải quyết khiếu nại và hỗ trợ sau bán hàng. Mỗi thành phần này đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức và hành vi của người tiêu dùng.

II. Top 5 thách thức đạo đức làm giảm niềm tin người tiêu dùng

Mặc dù thương mại điện tử mang lại nhiều tiện ích, nó cũng tạo ra môi trường cho các hành vi phi đạo đức phát triển. Theo Agag và cộng sự (2016), vi phạm đạo đức có khả năng xảy ra trong giao dịch online cao hơn so với giao dịch trực tiếp. Một trong những lo ngại lớn nhất của người tiêu dùng là vấn đề bảo mật thông tin khách hàng. Việc rò rỉ dữ liệu cá nhân, thông tin thẻ tín dụng không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin của người tiêu dùng. Thách thức thứ hai là tính minh bạch trong bán hàng. Nhiều nhà bán lẻ mập mờ về nguồn gốc sản phẩm, chi phí ẩn, hoặc chính sách đổi trả phức tạp. Điều này khiến khách hàng cảm thấy bị lừa dối và ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định mua hàng online của họ. Thứ ba, quảng cáo trung thực vẫn là một vấn đề nhức nhối. Các chiêu trò quảng cáo quá đà, sai sự thật về công dụng sản phẩm dẫn đến sự thất vọng và cảm giác bị phản bội. Thứ tư, chất lượng thực hiện giao dịch, bao gồm giao hàng chậm, sai sản phẩm, hoặc hàng hóa hư hỏng, là nguyên nhân phổ biến gây ra trải nghiệm tiêu cực. Cuối cùng, việc thiếu các đánh giá sản phẩm khách quan và sự tồn tại của các bình luận giả mạo làm người tiêu dùng mất phương hướng, không thể đưa ra lựa chọn sáng suốt. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ cản trở sự phát triển lành mạnh của thương mại điện tử có trách nhiệm.

2.1. Nguy cơ từ việc lạm dụng dữ liệu và quyền riêng tư khách hàng

Nghiên cứu của Miyazaki và Fernandez (2001) chỉ ra rằng lo ngại về quyền riêng tư là một trong ba rào cản lớn nhất khi mua sắm trực tuyến. Người tiêu dùng lo sợ thông tin cá nhân của họ bị bán cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý, hoặc bị sử dụng cho các mục đích tiếp thị không mong muốn. Việc theo dõi hành vi mua sắm để hiển thị quảng cáo nhắm mục tiêu cũng gây ra cảm giác bị xâm phạm. Doanh nghiệp không có một chính sách quyền riêng tư rõ ràng và minh bạch sẽ rất khó để xây dựng lòng tin. Đây là một vấn đề cốt lõi của đạo đức kinh doanh trực tuyến.

2.2. Hậu quả của quảng cáo sai sự thật và review sản phẩm giả mạo

Darke và Ritchie (2007) khẳng định rằng quảng cáo lừa đảo làm người tiêu dùng mất lòng tin vào thương hiệu. Khi sản phẩm nhận được không giống như quảng cáo, sự thất vọng của khách hàng là rất lớn. Tình trạng này càng trở nên tồi tệ hơn với sự xuất hiện của các review giả mạo. Ảnh hưởng của review sản phẩm là rất lớn, nhưng khi các đánh giá này không còn khách quan, người tiêu dùng sẽ mất đi một công cụ tham khảo quan trọng. Điều này không chỉ làm tổn hại đến quyền lợi người tiêu dùng mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp làm ăn chân chính.

2.3. Thiếu sót trong chính sách đổi trả công bằng và dịch vụ hỗ trợ

Một chính sách đổi trả công bằng là cam kết của doanh nghiệp về chất lượng sản phẩm và sự tôn trọng khách hàng. Tuy nhiên, nhiều nền tảng thương mại điện tử có quy trình đổi trả rườm rà, gây khó khăn hoặc thậm chí từ chối trách nhiệm. Dịch vụ khách hàng yếu kém, phản hồi chậm trễ hoặc không giải quyết được vấn đề cũng là một điểm trừ lớn. Theo Wolfinbarger và Gilly (2003), dịch vụ khách hàng là sự phản hồi, giúp đỡ và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Khi yếu tố này không được đảm bảo, khách hàng sẽ cảm thấy bị bỏ rơi sau khi đã hoàn tất giao dịch, từ đó khó có thể hình thành lòng trung thành của khách hàng.

III. Bí quyết xây dựng lòng tin qua chính sách an toàn minh bạch

Để vượt qua các thách thức và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, doanh nghiệp cần chủ động thực hành đạo đức bán lẻ online. Nền tảng của mọi nỗ lực này chính là niềm tin của người tiêu dùng, và niềm tin được vun đắp từ sự an toàn và minh bạch. Đầu tiên, việc thiết lập một chính sách an toàn vững chắc là yêu cầu không thể thiếu. Theo Roman (2007), chính sách an toàn liên quan đến việc bảo vệ thông tin tài chính của khách hàng khỏi các truy cập trái phép. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các công nghệ mã hóa giao dịch (như SSL), tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật thanh toán (như PCI DSS) và thông báo rõ ràng cho khách hàng về các biện pháp bảo vệ này. Thứ hai, tính minh bạch trong bán hàng phải được thể hiện ở mọi điểm chạm. Thông tin sản phẩm cần đầy đủ, chính xác. Giá cả phải được niêm yết rõ ràng, bao gồm tất cả các loại thuế, phí. Một chính sách đổi trả công bằng và dễ hiểu cũng là yếu tố quan trọng. Khi khách hàng biết rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn khi thực hiện quyết định mua hàng online. Cuối cùng, bảo mật thông tin khách hàng phải là ưu tiên hàng đầu. Một chính sách quyền riêng tư chi tiết, giải thích rõ cách thức thu thập, sử dụng và bảo vệ dữ liệu sẽ thể hiện sự tôn trọng của doanh nghiệp đối với khách hàng, từ đó củng cố lòng tin và thúc đẩy kinh doanh bền vững.

3.1. Thiết lập chính sách bảo mật thông tin khách hàng hiệu quả

Một chính sách bảo mật hiệu quả không chỉ là một văn bản pháp lý. Nó phải được diễn đạt một cách đơn giản, dễ hiểu. Doanh nghiệp cần cam kết không bán dữ liệu khách hàng, cung cấp cho người dùng quyền kiểm soát thông tin cá nhân (quyền truy cập, chỉnh sửa, xóa bỏ). Việc công khai các chứng chỉ bảo mật và thường xuyên kiểm tra lỗ hổng hệ thống cũng là cách để chứng minh cam kết này. Khi khách hàng tin rằng thông tin của họ được an toàn, họ sẽ sẵn sàng chia sẻ và tương tác nhiều hơn với thương hiệu.

3.2. Đảm bảo quảng cáo trung thực và đánh giá sản phẩm khách quan

Sự trung thực là yếu tố then chốt. Mọi thông tin quảng cáo, từ hình ảnh đến mô tả tính năng, đều phải phản ánh đúng thực tế sản phẩm. Doanh nghiệp nên khuyến khích và hiển thị cả những đánh giá sản phẩm khách quan, bao gồm cả đánh giá tích cực và tiêu cực. Việc kiểm duyệt và loại bỏ các đánh giá tiêu cực sẽ làm giảm uy tín. Thay vào đó, hãy phản hồi các đánh giá này một cách chuyên nghiệp, cho thấy doanh nghiệp luôn lắng nghe và sẵn sàng cải thiện. Một hệ thống đánh giá minh bạch sẽ giúp người dùng mới tin tưởng và đưa ra quyết định mua hàng dễ dàng hơn.

IV. Phương pháp nâng cao đạo đức bán lẻ qua dịch vụ khách hàng

Dịch vụ khách hàng và quá trình thực hiện giao dịch là hai khía cạnh thể hiện rõ nhất đạo đức bán lẻ online trong hoạt động hàng ngày. Đây là giai đoạn mà lời hứa của thương hiệu được chuyển hóa thành trải nghiệm thực tế. Theo Wolfinbarger và Gilly (2003), việc thực hiện giao dịch liên quan đến việc giao đúng sản phẩm, đúng chất lượng, trong khung thời gian đã cam kết. Để làm tốt điều này, doanh nghiệp cần tối ưu hóa hệ thống quản lý kho bãi, hợp tác với các đơn vị vận chuyển uy tín và cung cấp công cụ theo dõi đơn hàng minh bạch cho khách hàng. Mọi sai sót trong quá trình này đều có thể phá vỡ niềm tin của người tiêu dùng. Bên cạnh đó, dịch vụ khách hàng xuất sắc là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Nghiên cứu của Agag (2016) cho thấy cách doanh nghiệp phản hồi và giải quyết khiếu nại ảnh hưởng lớn đến nhận thức đạo đức của khách hàng. Một văn hóa doanh nghiệp online lấy khách hàng làm trọng tâm, với đội ngũ hỗ trợ được đào tạo bài bản, am hiểu sản phẩm và có thái độ đồng cảm, sẽ giúp xoa dịu những trải nghiệm không mong muốn và thậm chí biến khách hàng không hài lòng thành người ủng hộ trung thành. Đầu tư vào các kênh hỗ trợ đa dạng (live chat, email, hotline) và đảm bảo thời gian phản hồi nhanh chóng sẽ nâng cao đáng kể sự hài lòng và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Tối ưu hóa quy trình thực hiện giao dịch và giao hàng

Việc thanh toán phải chính xác và an toàn. Quy trình đặt hàng cần đơn giản, trực quan. Quan trọng nhất, cam kết về thời gian giao hàng phải được tôn trọng. Việc thông báo chủ động cho khách hàng trong trường hợp có sự chậm trễ thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Cung cấp nhiều lựa chọn giao hàng và thanh toán cũng góp phần nâng cao trải nghiệm, cho thấy doanh nghiệp thực sự quan tâm đến sự tiện lợi của khách hàng. Đây là những biểu hiện cụ thể của một nền thương mại điện tử có trách nhiệm.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp online lấy khách hàng làm trọng tâm

Văn hóa doanh nghiệp không chỉ là khẩu hiệu. Nó phải được thể hiện trong mọi hành động, từ cách nhân viên trả lời email đến quy trình xử lý khiếu nại. Doanh nghiệp cần trao quyền cho nhân viên dịch vụ khách hàng để họ có thể đưa ra các giải pháp hợp lý, nhanh chóng mà không cần qua nhiều cấp phê duyệt. Việc thu thập phản hồi của khách hàng một cách có hệ thống và sử dụng chúng để cải tiến sản phẩm, dịch vụ là minh chứng cho một văn hóa thực sự hướng về khách hàng. Đây là con đường để xây dựng một thương hiệu có kinh doanh bền vững.

V. Nghiên cứu thực tiễn về đạo đức và lòng trung thành khách hàng

Các nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp bằng chứng vững chắc về mối liên hệ giữa đạo đức bán lẻ và hành vi khách hàng. Luận văn của Lâm Hồng Trà My (2020), dựa trên lý thuyết Cam kết – Lòng tin và lý thuyết Xác nhận kỳ vọng, đã chứng minh rằng các yếu tố của đạo đức bán lẻ online (CPORE) tác động tích cực đến giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng. Khi khách hàng cảm nhận doanh nghiệp hành xử có đạo đức, họ sẽ cảm thấy hài lòng hơn với giao dịch. Sự hài lòng này, theo mô hình nghiên cứu, là tiền đề trực tiếp để xây dựng lòng tin của người tiêu dùng và cam kết mối quan hệ. Cụ thể, kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cho thấy lòng tin và cam kết là hai biến trung gian quan trọng, chuyển hóa những nhận thức tích cực về đạo đức thành các hành vi cụ thể sau mua hàng. Một khách hàng tin tưởng và cam kết với thương hiệu sẽ có xu hướng gắn kết cao hơn, thể hiện qua việc truy cập lại website thường xuyên. Điều này dẫn đến ý định mua lại tăng lên và quan trọng hơn là tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực. Họ không chỉ tự mình mua lại mà còn sẵn sàng giới thiệu thương hiệu cho người khác. Ảnh hưởng của review sản phẩm và chia sẻ trên mạng xã hội từ những khách hàng trung thành này có sức thuyết phục cao hơn bất kỳ hình thức quảng cáo nào, góp phần vào sự kinh doanh bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Mối liên hệ trực tiếp giữa đạo đức và quyết định mua hàng online

Limbu và cộng sự (2012) cũng cho thấy nhận thức về đạo đức tác động đáng kể đến thái độ và niềm tin đối với website, từ đó ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng. Khi đứng trước nhiều lựa chọn, người tiêu dùng ngày càng có xu hướng ưu tiên các thương hiệu thể hiện rõ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp minh bạch về nguồn gốc sản phẩm, có chính sách lao động tốt, và quan tâm đến môi trường sẽ tạo ra một hình ảnh đạo đức mạnh mẽ, trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng online của nhóm khách hàng có ý thức.

5.2. Vai trò của lòng tin và cam kết trong việc duy trì khách hàng

Theo mô hình của Morgan và Hunt (1994), lòng tin và cam kết là chìa khóa để duy trì mối quan hệ lâu dài. Trong môi trường online, nơi khách hàng có thể dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp chỉ bằng một cú nhấp chuột, việc xây dựng được lòng tin và cam kết càng trở nên quan trọng. Đạo đức kinh doanh trực tuyến là phương tiện hiệu quả nhất để đạt được điều này. Khi khách hàng tin rằng doanh nghiệp sẽ luôn hành động vì lợi ích của họ, họ sẽ sẵn sàng bỏ qua những sai sót nhỏ và duy trì lòng trung thành của khách hàng, thay vì tìm kiếm một lựa chọn khác.

VI. Hướng tới kinh doanh bền vững nhờ đạo đức bán lẻ trực tuyến

Trong dài hạn, đạo đức bán lẻ online không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược cho sự kinh doanh bền vững. Các doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt bằng các thủ thuật phi đạo đức có thể đạt được doanh số trong ngắn hạn, nhưng chắc chắn sẽ phải đối mặt với nguy cơ tẩy chay thương hiệu online và sự sụp đổ về uy tín. Ngược lại, những doanh nghiệp xây dựng văn hóa doanh nghiệp online dựa trên sự trung thực, minh bạch và tôn trọng khách hàng sẽ gặt hái được những lợi ích to lớn. Họ xây dựng được một tệp lòng trung thành của khách hàng vững chắc, giúp giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tạo ra nguồn doanh thu ổn định. Hơn nữa, những khách hàng này còn trở thành những đại sứ thương hiệu, tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực và lan tỏa niềm tin của người tiêu dùng một cách tự nhiên. Việc thực hành đạo đức cũng là một phần của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu trong mắt công chúng và các bên liên quan. Tương lai của thương mại điện tử có trách nhiệm tại Việt Nam phụ thuộc vào cam kết của chính các doanh nghiệp. Bằng cách đặt đạo đức làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động, các nhà bán lẻ trực tuyến không chỉ tối đa hóa lợi nhuận mà còn góp phần xây dựng một thị trường thương mại điện tử lành mạnh, công bằng và đáng tin cậy cho tất cả mọi người.

6.1. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong thương mại điện tử

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bối cảnh online bao gồm việc bảo vệ dữ liệu người dùng, cung cấp sản phẩm an toàn và chất lượng, đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho nhân viên (đặc biệt là đội ngũ giao hàng), và giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động đóng gói, vận chuyển. Những nỗ lực này không chỉ cải thiện xã hội mà còn tạo ra sự khác biệt cạnh tranh, thu hút nhóm khách hàng ngày càng quan tâm đến các giá trị đạo đức và xã hội.

6.2. Tương lai của thương mại điện tử có trách nhiệm tại Việt Nam

Khi người tiêu dùng Việt Nam ngày càng thông thái và có yêu cầu cao hơn, các doanh nghiệp sẽ không thể tồn tại nếu thiếu đạo đức. Khung pháp lý về thương mại điện tử sẽ ngày càng chặt chẽ hơn để bảo vệ người tiêu dùng. Do đó, các doanh nghiệp đi tiên phong trong việc xây dựng một mô hình thương mại điện tử có trách nhiệm sẽ là những người dẫn dắt thị trường trong tương lai. Đây là con đường tất yếu để phát triển bền vững và giành được vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng.

04/10/2025
Nghiên cứu về tác động của đạo đức bán lẻ trực tuyến đến ý định hành vi sau mua hàng của khách hàng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về nghiên cứu. Chương 2 nhằm mục đích giới thiệu cơ sở lý luận để xây dựng mô hình. Chương này bao gồm ba phần chính. Phần đầu giới thiệu một số khái niệm liên quan đến nghiên cứu.

Phần thứ hai giới thiệu lý thuyết sự cam kết – lòng tin và lý thuyết xác nhận kỳ vọng. Phần cuối cùng tác giả sẽ đưa ra các giả thuyết và mô hình nghiên cứu.1 Các khái niệm liên quan đến nghiên cứu 2.1 Đạo đức (Ethics) Đạo đức là một trong những hình thái ý thức xã hội ra đời từ rất sớm trong lịch sử, ngay từ xã hội nguyên thủy. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, những giá trị đạo đức đã hình thành, tồn tại trong mọi xã hội và ở các hệ thống khác nhau. Nghiên cứu về đạo đức là một truyền thống lâu đời, bắt nguồn từ niềm tin về tôn giáo, văn hóa và tư tưởng triết học.

Đạo đức liên quan tới những cam kết về luân lý, trách nhiệm và công bằng xã hội, có rất nhiều những giải thích khác nhau về khái niệm này. Theo Giáo trình triết học của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đạo đức là “toàn bộ những quan niệm, những hiểu biết và các trạng thái xúc cảm tâm lý chung của các cộng đồng người về các giá trị thiện, ác, lương tâm, trách nhiệm, hạnh phúc, công bằng… và về những quy tắc đánh giá, điều chỉnh hành vi ứng xử giữa cá nhân với xã hội, giữa cá nhân với cá nhân trong xã hội.” Trong hệ thống từ điển Tiếng Việt chuyên ngành mở: Theo nghĩa rộng thì “Đạo đức là những tiêu chuẩn, nguyên tắc được dư luận xã hội thừa nhận, quy định hành vi, quan hệ của con người đối với nhau và đối với xã hội”. Theo nghĩa hẹp thì “Đạo đức là phẩm chất tốt đẹp của con người do tu dưỡng theo những tiêu chuẩn nhất định mà có”. Theo từ điển American Heritage Dictionary, “Đạo đức là: Sự nghiên cứu về bản chất của đạo lý và những lựa chọn mang tính đạo lý của con người; Quy tắc hoặc chuẩn mực chi phối hành vi một con người hoặc các thành viên của một nghề nghiệp; Là một bộ môn khoa học nghiên cứu về đạo lý.

Đạo đức đề cập tới sự phân biệt giữa điều tốt và điều xấu trên thế giới, giữa cái đúng và cái sai trong hành động của con người, và giữa những phẩm chất tốt và xấu của con người”. 13 Gaski (1999) tuyên bố rằng các triết lý đạo đức của của người Hy Lạp đề cập đến đạo đức như “hành vi của con người theo quan điểm của họ về đúng hay sai” còn theo Sherwin (1983), “đạo đức được xem xét như tất cả các nguyên tắc hoặc giá trị có thể hướng dẫn hành vi”. Trong xã hội có giai cấp và đấu tranh giai cấp, các phạm trù của đạo đức phản ánh quan hệ giai cấp, địa vì và lợi ích của giai cấp nên đạo đức có tính giai cấp. Theo đó, mỗi giai cấp trong những giai đoạn phát triển nhất định của lịch sử xã hội đếu có những quan niệm về đạo đức của riêng mình.

Như vậy, nói theo một cách chung nhất, ta có thể hiểu: “Đạo đức là những tiêu chuẩn và nguyên tắc chung được dư luận xã hội thừa nhận là đúng, theo đó con người tự điều chỉnh và đánh giá hành vi của mình.2 Bán lẻ trực tuyến (E-retail) Theo Levy và Weitz (2013), bán lẻ là “một hệ thống các hoạt động kinh doanh gia tăng giá trị cho các sản phẩm và dịch vụ được bán cho người tiêu dùng nhằm mục đích tiêu dùng cho cá nhân hoặc hộ gia đình”. Trong chuỗi giá trị, nhà bán lẻ có vai trò vô cùng quan trọng vì là trung gian kết nối giữa nhà sản xuất, các nhà bán lẻ khác với người tiêu dùng. Ngay tại điểm bán lẻ, người tiêu dùng có cơ hội chọn mua sản phẩm.TS Nguyễn Văn Minh, “bán lẻ trực tuyến là việc bán hàng hóa và dịch vụ qua Internet và các kênh điện tử khác đến người tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình”. Các cửa hàng bán lẻ trực tuyến khác với cửa hàng truyền thống ở điểm thay vì khách hàng phải đến trực tiếp cửa hàng truyền thống, khách hàng chỉ cần truy cập vào website hoặc ứng dụng trực tuyến là đã có thể đặt mua và lựa chọn sản phẩm mình mong muốn với nhiều phương thức thanh toán khác nhau, sau đó hàng hóa sẽ được giao trực tiếp đến tận địa chỉ của người mua.

Đặc điểm bán lẻ trực tuyến Về mặt hàng kinh doanh: đa dạng về chủng loại, nguồn gốc. Về cơ sở thực hiện: hoạt động kinh doanh được thực hiện trên cơ sở các nguồn thông tin dưới dạng số hóa của mạng điện tử trên các phương tiện điện tử. 14 Về địa điểm kinh doanh: các doanh nghiệp bán hàng trực tuyến chỉ cần website hoặc ứng dụng trên điện thoại hoặc cả hai được bố trí theo dạng e-catalogue để giới thiệu về doanh nghiệp, bày bán sản phẩm và hỗ trợ, giao lưu với khách hàng, không bị giới hạn về mặt địa lý với khách hàng. Về mặt hiện diện: trong bán hàng trực tuyến, các mặt hàng được chú trọng hình ảnh, mô tả và đồ họa.

Ngoài ra, website hoặc ứng dụng mua sắm còn cung cấp công cụ tìm kiếm hàng hóa trực tuyến, có giỏ hàng để khách hàng thuận tiện mua sắm, có các diễn đàn để gắn kết khách hàng, có các hoạt động hỗ trợ tư vấn, chào bán, dịch vụ khách hàng, tạo điều kiện thuận lời giữa các đối tác kinh doanh. Các loại hình của bán lẻ trực tuyến Bán lẻ trực tuyến có các loại hình chủ yếu phân loại theo kênh phân phối: Mô hình nhà bán lẻ theo đơn đặt hàng qua bưu điện truyền thống: Các nhà bán lẻ qua đơn đặt hàng theo bưu điện truyền thống bổ sung thêm một kênh phân phối khác như Internet. Các doanh nghiệp này có lợi thế khi có sẵn các hệ thống xử lý thanh toán, quản trị tồn kho và theo dõi đơn hàng. Bán hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất: Các nhà sản xuất này vừa bán hàng trực tiếp từ công ty đến các khách hàng cá nhân, vừa bán thông qua các đại lý bán lẻ.

Các doanh nghiệp này có lợi thế là có điều kiện tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng nên hiểu rõ thị hiếu của họ. Nhà bán lẻ điện tử thuần túy: Các nhà bán lẻ này không có cửa hàng vật lý truyền thống nào mà chỉ hoạt động trực tuyến. Các doanh nghiệp này có lợi thế liên quan đến tổng chi phí thấp và các quá trình kinh doanh được tổ chức hợp lý. Hàng hóa kinh doanh của họ là đa dụng hoặc chuyên dụng.

Nhà bán lẻ hỗn hợp: Các nhà bán lẻ này vừa có cửa hàng vật lý truyền thống, vừa có website hoặc ứng dụng trên điện thoại bổ sung, gọi là mô hình kinh doanh đa kênh. Sàn giao dịch điện tử: Theo Khoản 2, Điều 2 thông tư 46/2010/TT-BCT, “Sàn giao dịch thương mại điện tử là website thương mại điện tử cho phép các thương nhân, tổ chức, cá nhân không phải chủ sở hữu hoặc người quản lý website có thể tiến hành bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ trên đó. Hay nói cách khác, sàn giao dịch thương mại 15 điện tử là nơi diễn ra các hoạt động mua bán trực tuyến của nhiều tổ chức, cá nhân khác nhau trên cùng một website, là cầu nối giữa bên mua và bên bán. Theo quy định, website chỉ cần cho phép các cá nhân, tổ chức khác đăng ký tài khoản, đăng tải hình ảnh, thông tin quảng cáo về doanh nghiệp, sản phẩm, dịch vụ để kinh doanh… 2.3 Đạo đức bán lẻ trực tuyến (E-retailing ethics) Theo Roman (2007), “đạo đức bán lẻ trực tuyến liên quan đến trách nhiệm của các nhà bán lẻ điện tử trong việc đối xử với khách hàng một cách công bằng, trung thực và an toàn”.

Bush và cộng sự (2000) đã nghiên cứu các nhận thức về đạo đức liên quan đến hoạt động tiếp thị trên Internet với một tập hợp mẫu gồm 292 giám đốc tiếp thị. Qua đó, họ cho rằng mối quan ngại về đạo đức thường được đề cập nhất liên quan đến tiếp thị trên Internet là vấn đề bảo mật trong các giao dịch. Ba mối quan ngại về đạo đức bán lẻ trực tuyến thường được nhắc đến tiếp theo là các hành vi bất hợp pháp như lừa đảo, trộm cắp, vi phạm quyền riêng tư và cung cấp thông tin không trung thực. Miyazaki và Fernandez (2001) đã nghiên cứu nhận thức của người tiêu dùng về mua sắm trực tuyến.

Theo đó, ba trong bốn mối quan ngại lớn được đưa ra từ một mẫu gồm 189 người tiêu dùng liên quan đến các vấn đề đạo đức kinh doanh. Thứ nhất là chính sách quyền riêng tư - bao gồm những lo ngại về việc các nhà bán lẻ trực tuyến chia sẻ thông tin cá nhân mà không được ủy quyền từ khách hàng, theo dõi hành vi mua sắm của khách hàng. Thứ hai là chính sách bảo mật - bao gồm những lo ngại về việc mỗi cá nhân có khả năng bị xâm phạm các thiết bị công nghệ bảo vệ dữ liệu để có được thông tin cá nhân và thông tin tài chính. Thứ ba là sự trung thực, tập trung vào các mối quan ngại của khách hàng về hành vi gian lận của các nhà bán lẻ trực tuyến, chẳng hạn như việc trình bày sai có mục đích hoặc không giao hàng.

Tương tự, Forsythe và cộng sự (2006) đã phát triển thang đo ba yếu tố để đo lường nhận thức rủi ro khi mua sắm trực tuyến. Một trong số đó là rủi ro tài chính liên quan đến các vấn đề đạo đức. Rủi ro tài chính được xác định là tổn thất ròng về tiền và bao gồm cả cảm giác bất an của người tiêu dùng về việc sử dụng thẻ tín dụng thanh toán trực tuyến. 16 Nghiên cứu của Singh (2003) tập trung vào các mối quan ngại của người tiêu dùng ở Đức về quyền riêng tư trực tuyến.

Kết quả cho thấy nhận thức của người tiêu dùng về việc sử dụng Internet và các hành vi trực tuyến bị ảnh hưởng bởi quan điểm của họ về quyền riêng tư nói chung và cách họ nhìn nhận vai trò của Chính phủ và của các doanh nghiệp trong việc đảm bảo quyền riêng tư của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ