Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 9340301) của nghiên cứu sinh Lê Duy Ngọc, thực hiện tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Thu Hiền và TS. Huỳnh Lợi, mang tên: “Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) lên giá trị doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của cạnh tranh ngành ở mức độ thấp”.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống báo cáo tài chính truyền thống bộc lộ những hạn chế về việc thiếu minh bạch và không cung cấp đầy đủ các chỉ số phi tài chính nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động lâu dài (Feyitimi, 2014; Lubber & Moffat, 2010), các bên liên quan và nhà đầu tư ngày càng đòi hỏi các doanh nghiệp phải công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) (Stolowy & Paugam, 2018; Epstein & Freedman, 1994). Mặc dù mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và giá trị doanh nghiệp đã được nhiều công trình học thuật trên thế giới tiếp cận, kết quả thực nghiệm vẫn chưa đạt được sự đồng thuận thống nhất. Phần lớn các công trình trước đây xem xét mối quan hệ này trong bối cảnh cô lập, bỏ qua ảnh hưởng của cấu trúc thị trường mà cụ thể là mức độ cạnh tranh ngành (Competitive Industry). Trên thực tế, mỗi doanh nghiệp đều vận hành trong các môi trường có áp lực cạnh tranh khác biệt. Do đó, việc nghiên cứu tác động của việc công bố thông tin ESG lên giá trị doanh nghiệp với vai trò điều tiết của yếu tố cạnh tranh ngành ở mức độ thấp là khoảng trống khoa học cần thiết phải giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Kiểm tra sự ảnh hưởng của việc công bố các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị (ESG, E, S và G) lên giá trị doanh nghiệp trong những ngành có sức cạnh tranh ở mức thấp của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Hoa Kỳ.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Kiểm tra sự ảnh hưởng của việc công bố các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị (ESG, E, S và G) lên giá trị doanh nghiệp (đo lường qua Tobin’s Q và ROA) của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Hoa Kỳ.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Kiểm tra sự ảnh hưởng của việc công bố các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị (ESG, E, S và G) lên giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q và ROA) trong những ngành có sức cạnh tranh ở mức thấp của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Hoa Kỳ.

Câu hỏi nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, luận án tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu được đánh số:

  1. Câu hỏi 1: Công bố các khía cạnh ESG sẽ ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?
  2. Câu hỏi 2: Công bố các khía cạnh ESG sẽ ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp khi doanh nghiệp hoạt động trong những ngành có sức cạnh tranh ở mức thấp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá trị doanh nghiệp, thông tin môi trường (E), thông tin xã hội (S), thông tin quản trị (G) và mức độ cạnh tranh ngành của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Hoa Kỳ, tập trung vào hai Sở giao dịch chứng khoán NASDAQ và New York (NYSE). Mẫu nghiên cứu gồm 386 công ty niêm yết đại diện cho cả các ngành công nghệ, đổi mới sáng tạo lẫn các ngành công nghiệp, dịch vụ và sản xuất truyền thống, tuân thủ các chuẩn mực kế toán và công bố thông tin nghiêm ngặt.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2021 (7 năm, tổng cộng 2.316 quan sát dữ liệu bảng). Đây là giai đoạn Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững (SASB) dần hoàn thiện và ban hành đầy đủ bộ chuẩn mực kế toán bền vững cho 77 ngành vào cuối năm 2018 dưới sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC), đồng thời bao quát cả giai đoạn trước và trong đại dịch Covid-19.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực nghiệm tác động của điểm số công bố ESG tổng hợp và từng khía cạnh riêng biệt (E, S, G) từ cơ sở dữ liệu Refinitiv Eikon Datastream lên giá trị doanh nghiệp (đo lường theo thị trường qua Tobin’s Q và theo kế toán qua ROA), trong đó đặt trọng tâm vào vai trò điều tiết của biến cạnh tranh ngành ở mức độ thấp, có kiểm soát các đặc trưng nội tại của doanh nghiệp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được luận án điểm lại

Luận án tổng thuật lịch sử phát triển của dòng nghiên cứu kế toán môi trường và trách nhiệm xã hội từ thập niên 1970, đồng thời phân loại các công trình thực nghiệm theo các nhóm quan điểm:

  1. Khái niệm và xu hướng công bố thông tin phi tài chính:

    • AbuRaya (2017) khẳng định báo cáo trách nhiệm môi trường và quản trị (EG) là một bộ phận cốt lõi của kế toán môi trường qua bài viết tổng hợp trên tạp chí Journal of Empirical Research in Accounting & Auditing.
    • Stolowy & Paugam (2018) chỉ ra việc lập báo cáo phi tài chính (thông tin môi trường, vốn con người, chiến lược kinh doanh, hiệu quả quản trị) đang trở thành yêu cầu thiết yếu đối với người sử dụng thông tin kế toán.
    • Suttipun & Stanton (2012), Lubber & Moffat (2010), và Feyitimi (2014) nhấn mạnh sự thiếu hụt của hệ thống báo cáo truyền thống trong việc phản ánh rủi ro hoạt động và sự cần thiết của báo cáo ESG để duy trì niềm tin công chúng.
    • Lundström & Svensson (2014) và Epstein & Freedman (1994) ghi nhận các nhà đầu tư trên thị trường tài chính quốc tế có xu hướng ưu tiên các cổ phiếu phản ánh yếu tố ESG nhằm giảm thiểu rủi ro dài hạn.
  2. Quy định pháp lý và sáng kiến trách nhiệm xã hội quốc tế:

    • Các khảo sát của KPMG (2011, 2017) cho thấy tỷ lệ các doanh nghiệp phát hành báo cáo trách nhiệm tích hợp tăng trưởng mạnh (đạt 72% trong số 4.900 công ty thuộc 49 quốc gia vào năm 2017).
    • Báo cáo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (2020) và sáng kiến của Sở giao dịch chứng khoán bền vững toàn cầu (SSE) đặt mục tiêu chuẩn hóa báo cáo tác động xã hội và môi trường vào năm 2030 (Eccles et al.).
    • Khung khổ pháp lý bắt buộc hoặc thúc đẩy công bố trách nhiệm xã hội (CSR) tại các quốc gia: Úc và Ấn Độ (Ameeta et al., 2015), Đức (Relano & Paulet, 2012), Hoa Kỳ (Charles et al., 2014), New Zealand (Dobbs & Staden, 2016), Libya (John & Abdulhamid, 2009), Romania (Mocan et al.).
  3. Mối liên hệ giữa công bố ESG và giá trị doanh nghiệp:

    • Hướng tác động tích cực: Các nghiên cứu chứng minh công bố thông tin ESG tổng hợp, hoặc công bố riêng rẽ từng trụ cột Môi trường (E), Xã hội (S), Quản trị (G) giúp gia tăng hiệu quả tài chính và giá trị doanh nghiệp thông qua việc giảm chi phí vốn và nâng cao uy tín.
    • Hướng tác động tiêu cực hoặc không ảnh hưởng: Một số nghiên cứu chỉ ra chi phí đầu tư vào các hoạt động ESG làm suy giảm nguồn lực tài chính ngắn hạn, tạo gánh nặng chi phí đại diện hoặc không mang lại ý nghĩa thống kê rõ rệt đối với giá trị thị trường.
    • Tác động của yếu tố cạnh tranh: Các nghiên cứu kiểm tra vai trò của áp lực cạnh tranh ngành lên hành vi công bố thông tin và mối liên kết giữa trách nhiệm xã hội với giá trị doanh nghiệp, tuy nhiên kết quả thực nghiệm còn thưa thớt và chưa đi sâu vào trạng thái thị trường có mức cạnh tranh thấp.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu chính: Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp tuyến tính giữa công bố ESG và giá trị doanh nghiệp mà chưa đặt trong bối cảnh cấu trúc thị trường cụ thể. Yếu tố cạnh tranh ngành—đặc biệt là tình trạng ngành có mức độ cạnh tranh thấp (tính tập trung thị trường cao)—đã bị bỏ ngỏ. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách kiểm tra vai trò điều tiết của mức độ cạnh tranh ngành thấp đối với tác động của công bố ESG tổng hợp cũng như từng khía cạnh riêng rẽ (E, S, G) lên giá trị doanh nghiệp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu

Luận án vận dụng 3 lý thuyết nền tảng trong chuyên ngành Kế toán và Quản trị tài chính để giải thích cơ chế tương quan giữa công bố thông tin ESG và giá trị doanh nghiệp:

  1. Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích hành vi công bố thông tin của nhà quản lý nhằm giảm thiểu bất đối xứng thông tin giữa nhà quản trị và các cổ đông, hạn chế xung đột lợi ích và giảm chi phí đại diện, từ đó tác động đến giá trị doanh nghiệp.
  2. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Giải thích việc doanh nghiệp chủ động công bố các chỉ tiêu môi trường và xã hội như một công cụ nhằm đạt được sự thừa nhận và tính hợp pháp từ xã hội, duy trì giấy phép hoạt động ngầm định trong cộng đồng.
  3. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Cho rằng sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc đáp ứng kỳ vọng của nhiều nhóm liên quan (khách hàng, người lao động, cơ quan quản lý, nhà đầu tư). Công bố ESG minh chứng cho cam kết bền vững, giúp củng cố mối quan hệ và tạo giá trị dài hạn.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) gồm 386 công ty trong giai đoạn 2015–2021 (2.316 quan sát) tại hai sàn NASDAQ và NYSE. Dữ liệu bảng được lựa chọn nhờ ưu điểm kiểm soát các yếu tố không quan sát được, hạn chế hiện tượng đa cộng tuyến, tăng số bậc tự do và nâng cao độ tin cậy của các ước lượng tham số.

Quy trình phân tích định lượng thực hiện qua các bước:

  1. Thống kê mô tả toàn bộ các biến nghiên cứu và thống kê mô tả từng biến theo chuỗi thời gian (2015–2021).
  2. Phân tích tương quan đơn tuyến giữa các cặp biến bằng hệ số tương quan Pearson.
  3. Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  4. Phân tích hồi quy bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) đối với mô hình chính và mô hình có thử nghiệm điều tiết.
  5. Kiểm định tính nội sinh và xử lý hiện tượng nội sinh của các biến giải thích (ESG, E, S, G) bằng Phương pháp biến công cụ (IV / 2SLS - Two-Stage Least Squares). Kiểm định độ mạnh yếu của biến công cụ.
  6. Xử lý vấn đề sai lệch lựa chọn mẫu (sample selection bias) bằng phương pháp hồi quy hai giai đoạn của Heckman.
  7. Kiểm tra độ vững (robustness test) bằng cách thay thế biến phụ thuộc đo lường giá trị doanh nghiệp từ tiếp cận thị trường (Tobin’s Q) sang tiếp cận kế toán (ROA).

Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu

Loại biến Tên biến Ký hiệu Thước đo / Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc Giá trị doanh nghiệp Tobin's Q Thước đo tiếp cận thị trường (Refinitiv Eikon Datastream)
Giá trị doanh nghiệp ROA Thu nhập trên tài sản (Return On Assets) - Thước đo kế toán
Biến giải thích Điểm công bố ESG tổng hợp ESG Điểm số công bố thông tin ESG (Refinitiv Eikon Datastream)
Điểm công bố Môi trường E Trụ cột môi trường (Refinitiv Eikon Datastream)
Điểm công bố Xã hội S Trụ cột xã hội (Refinitiv Eikon Datastream)
Điểm công bố Quản trị G Trụ cột quản trị (Refinitiv Eikon Datastream)
Biến điều tiết Mức độ cạnh tranh ngành thấp H Đo lường mức độ tập trung / sức cạnh tranh ngành
Biến kiểm soát Đặc trưng nội tại doanh nghiệp Size, Lev, Capex... Quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tỷ suất đầu tư tài sản

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các quan điểm học thuật liên quan đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và công bố thông tin ESG. Nội dung chương phân tách các dòng quan điểm:

  • Quan điểm về ảnh hưởng của công bố thông tin ESG đến hiệu quả tài chính và quan điểm kinh doanh thuần túy.
  • Phân loại các nghiên cứu thực nghiệm theo chiều hướng tác động: nhóm nghiên cứu ghi nhận tác động tích cực giữa công bố trách nhiệm xã hội với giá trị doanh nghiệp (xem xét thông tin ESG tổng hợp, thông tin môi trường E, thông tin xã hội S, thông tin quản trị G); nhóm nghiên cứu ghi nhận tác động tiêu cực hoặc không ghi nhận ảnh hưởng thống kê đối với từng khía cạnh tương ứng.
  • Rà soát các nghiên cứu kiểm tra ảnh hưởng của cạnh tranh lên mối liên hệ giữa ESG và giá trị doanh nghiệp.
  • Tổng hợp kết quả, chỉ rõ tính không nhất quán của các kết quả nghiên cứu trước đây và xác lập khoảng trống nghiên cứu về vai trò điều tiết của cạnh tranh ngành ở mức độ thấp.

Chương 2 - Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày lược sử phát triển của các khái niệm ESG và xây dựng khung phân tích lý luận:

  • Định nghĩa và phân định các khái niệm: thông tin hoạt động bền vững, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), thông tin trách nhiệm môi trường, xã hội và quản trị (ESG tổng quát, thông tin môi trường, thông tin xã hội, thông tin quản trị).
  • Phân tích khái niệm giá trị doanh nghiệp (FV) theo hai giác độ: tiếp cận kế toán (dựa trên các chỉ số sinh lời sổ sách như ROA, ROE) và tiếp cận thị trường (phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư qua Tobin’s Q).
  • Phân tích động cơ công bố thông tin ESG xuất phát từ ba áp lực: yêu cầu giải trình, yêu cầu từ các bên liên quan và yêu cầu từ khuôn khổ pháp luật.
  • Trình bày chi tiết ba lý thuyết nền tảng (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan) và vận dụng từng lý thuyết để luận giải mối quan hệ giữa công bố ESG và giá trị doanh nghiệp.
  • Phân tích lý luận về tác động của yếu tố cạnh tranh lên mối liên hệ giữa công bố ESG với giá trị doanh nghiệp và các hàm ý chung của việc công bố thông tin bền vững.

Chương 3 – Giả thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình kinh tế lượng:

  • Xây dựng giả thuyết:
    • Thiết lập giả thuyết nghiên cứu về mối liên hệ trực tiếp giữa công bố ESG (tổng hợp và các thành phần E, S, G) với giá trị doanh nghiệp (FV).
    • Thiết lập giả thuyết về mối liên hệ giữa công bố ESG với FV trong môi trường cạnh tranh ngành ở mức độ thấp (vai trò điều tiết của biến H).
  • Mô hình nghiên cứu: Thiết lập hai phương trình hồi quy tương ứng với giả thuyết thứ nhất (tác động trực tiếp) và giả thuyết thứ hai (tác động tương tác điều tiết với biến cạnh tranh H).
  • Phương pháp đo lường: Xác định công thức đo lường biến giải thích ESG, biến cạnh tranh ngành H, biến giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q, ROA) và các biến kiểm soát nội tại (quy mô, đòn bẩy tài chính, tỷ suất đầu tư tài sản cố định).
  • Mẫu và kỹ thuật ước lượng: Mô tả mẫu 386 công ty với 2.316 quan sát giai đoạn 2015–2021; chi tiết hóa quy trình kiểm định OLS, phương pháp biến công cụ (IV / 2SLS), thủ tục điều chỉnh sai lệch chọn mẫu Heckman hai giai đoạn và thử nghiệm mô hình điều tiết.

Chương 4 – Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu phân tích thực nghiệm và luận bàn học thuật:

  • Thống kê mô tả và kiểm tra đa cộng tuyến: Báo cáo thống kê mô tả tổng thể và diễn biến theo chuỗi thời gian của các biến ESG, E, S, G, Tobin’s Q, ROA, H (từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.8); ma trận tương quan Pearson (Bảng 4.9); kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (Bảng 4.10).
  • Kết quả ước lượng OLS:
    • Kết quả OLS tác động của ESG, E, S, G lên giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q và ROA) khi chưa xét đến biến điều tiết (Bảng 4.11 và Bảng 4.12).
    • Kết quả OLS tác động tương tác của biến cạnh tranh thấp H lên mối quan hệ giữa từng biến ESG, E, S, G với Tobin’s Q và ROA (Bảng 4.13).
  • Kiểm tra độ vững:
    • Thay thế biến phụ thuộc bằng thước đo kế toán ROA (Bảng 4.14 và Bảng 4.15).
    • Hồi quy biến công cụ 2SLS nhằm khắc phục tính nội sinh của ESG, E, S, G; kiểm định tính nội sinh và độ mạnh yếu của biến công cụ (Bảng 4.16 và Bảng 4.17).
    • Ước lượng mô hình Heckman hai giai đoạn nhằm kiểm soát sai lệch chọn mẫu (Bảng 4.18 và Bảng 4.19).
    • Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 4.20).
  • Thảo luận kết quả:
    • Kết quả khẳng định: Trong môi trường cạnh tranh ở mức thấp, công bố tổng hợp ESG có tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp.
    • Xét riêng rẽ từng trụ cột, chỉ có thông tin môi trường (E) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến giá trị doanh nghiệp; trong khi thông tin xã hội (S) và thông tin quản trị (G) không có ảnh hưởng thống kê khi mức độ cạnh tranh ngành thấp.
    • Phân tích độ vững của mô hình và liên kết kết quả thực nghiệm với thực tiễn thị trường Việt Nam.

Chương 5 – Kết luận

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Trình bày hàm ý quản trị đối với các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc phân bổ ngân sách cho các hoạt động ESG phù hợp với đặc thù cấu trúc ngành.
  • Đề xuất hàm ý chính sách đối với các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán và các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết lập lộ trình chuẩn mực công bố thông tin phi tài chính.
  • Nêu rõ các giới hạn nghiên cứu của đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Làm rõ cơ chế điều tiết của cấu trúc thị trường: Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm giải quyết sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu trước đây bằng việc chứng minh: tác động của công bố ESG lên giá trị doanh nghiệp chịu sự điều tiết bởi môi trường cạnh tranh ngành. Môi trường cạnh tranh ở mức thấp đóng vai trò điều kiện biên quan trọng giúp việc công bố thông tin ESG phát huy tác động gia tăng giá trị.
  2. Làm sáng tỏ tính bất đối xứng giữa các trụ cột ESG: Luận án chứng minh rằng trong điều kiện cạnh tranh ngành ở mức thấp, không phải tất cả các khía cạnh ESG đều tác động như nhau. Trong khi công bố thông tin môi trường (E) có tác động tích cực rõ rệt lên giá trị doanh nghiệp, thì công bố thông tin xã hội (S) và quản trị (G) lại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. Phát hiện này bổ sung luận cứ sâu sắc cho Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết hợp pháp khi áp dụng vào từng thành phần cấu thành tính bền vững.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Bằng chứng thực nghiệm từ 386 công ty niêm yết trên hai sàn NASDAQ và NYSE giai đoạn 2015–2021 cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho các nhà đầu tư quốc tế khi đánh giá giá trị cổ phiếu dựa trên báo cáo phi tài chính gắn liền với mức độ tập trung ngành.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản trị doanh nghiệp hoạt động trong các ngành ít cạnh tranh tối ưu hóa chiến lược công bố thông tin: tập trung nguồn lực thực hiện và minh bạch các tiêu chuẩn môi trường (E) thay vì dàn trải chi phí đồng đều cho cả xã hội và quản trị khi thị trường chưa đòi hỏi.

Hàm ý, kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Cần nhận thức rõ việc công bố ESG không tạo ra giá trị đồng nhất ở mọi bối cảnh. Tại các ngành có mức độ cạnh tranh thấp, doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào công nghệ giảm thiểu tác động môi trường, minh bạch hóa các chỉ số phát thải và tuân thủ tiêu chuẩn xanh nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
  • Đối với nhà hoạch định chính sách: Cần ban hành các hướng dẫn công bố thông tin phi tài chính có phân hóa theo đặc thù ngành, tránh áp dụng một khung quy định cứng nhắc cho tất cả các loại hình thị trường. Thiết lập cơ chế khuyến khích công bố thông tin môi trường phù hợp với mức độ cạnh tranh của từng phân khúc kinh tế.
  • Liên hệ bối cảnh Việt Nam: Kết quả nghiên cứu gợi mở cho thị trường chứng khoán Việt Nam bài học về việc hoàn thiện khung pháp lý kế toán bền vững theo chuẩn mực quốc tế (như SASB, GRI), hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước nhận diện giá trị của báo cáo môi trường khi hội nhập kinh tế toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo được ghi nhận:

  • Giới hạn không gian mẫu nghiên cứu: Luận án tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ (hai sàn NASDAQ và NYSE). Đây là thị trường phát triển với khung pháp lý nghiêm ngặt và tính minh bạch cao, do đó việc tổng quát hóa kết quả sang các thị trường mới nổi hoặc các nền kinh tế đang phát triển cần có thêm kiểm chứng thực nghiệm.
  • Giới hạn về phạm vi cạnh tranh ngành: Đề tài tập trung chuyên sâu vào vai trò điều tiết của môi trường cạnh tranh ngành ở mức độ thấp, chưa so sánh toàn diện với các trạng thái ngành có mức độ cạnh tranh trung bình hoặc cạnh tranh gay gắt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Mở rộng kiểm chứng mô hình tại các thị trường mới nổi, đặc biệt là nhóm nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam hoặc nhóm BRICS.
    2. Phân tích đối chiếu tác động của ESG lên giá trị doanh nghiệp giữa các nhóm ngành có mức cạnh tranh cao và cạnh tranh thấp.
    3. Bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và khảo sát các giai đoạn tiếp theo khi bộ chuẩn mực SASB được áp dụng toàn diện hơn trên phạm vi toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán - Tài chính: Tham khảo khung nghiên cứu hoàn chỉnh, phương pháp thiết lập giả thuyết tương tác điều tiết và quy trình xử lý dữ liệu bảng chuyên sâu. Đặc biệt, phương pháp xử lý nội sinh bằng hồi quy biến công cụ (2SLS) và xử lý sai lệch chọn mẫu qua mô hình Heckman hai giai đoạn là tư liệu tham khảo thực hành mẫu mực.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tổng thuật tài liệu phong phú về kế toán môi trường, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên gia phân tích đầu tư: Cung cấp góc nhìn thực chứng để đánh giá hiệu quả kinh tế của các chương trình đầu tư ESG, hỗ trợ quyết định phân bổ ngân sách trách nhiệm xã hội gắn với cấu trúc ngành kinh doanh.
  • Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường: Tham khảo dữ liệu để xây dựng các chính sách quản lý công bố thông tin phi tài chính phù hợp với từng phân khúc ngành nghề trên thị trường vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cỡ mẫu và nguồn dữ liệu nào để phân tích thực nghiệm?
Luận án sử dụng dữ liệu bảng gồm 386 công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán NASDAQ và NYSE tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 7 năm từ 2015 đến 2021, tạo thành 2.316 quan sát. Dữ liệu công bố thông tin ESG được trích xuất từ bảng xếp hạng của Refinitiv Eikon Datastream (trước đây là Thomson Reuters Eikon).

2. Biến điều tiết trong nghiên cứu là gì và giữ vai trò như thế nào?
Biến điều tiết trong nghiên cứu là mức độ cạnh tranh ngành ở mức độ thấp (ký hiệu là H). Biến này đóng vai trò giải thích cơ chế tương tác: việc công bố thông tin ESG ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp khi đặt trong môi trường ngành có mức độ cạnh tranh thấp (tính tập trung cao).

3. Kết quả thực nghiệm đối với từng khía cạnh riêng lẻ E, S và G trong môi trường cạnh tranh thấp cho thấy điều gì?
Kết quả phân tích thực nghiệm cho thấy trong môi trường cạnh tranh ngành ở mức thấp, chỉ có việc công bố thông tin môi trường (E) mang lại tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, việc công bố riêng lẻ thông tin xã hội (S) và thông tin quản trị (G) không có ảnh hưởng thống kê đến giá trị doanh nghiệp.

4. Tác giả đã áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để kiểm tra độ vững và kiểm soát các sai lệch mô hình?
Bên cạnh phương pháp hồi quy OLS chính, tác giả đã kiểm tra độ vững bằng cách thay thế biến phụ thuộc Tobin’s Q bằng thước đo kế toán ROA, sử dụng Phương pháp biến công cụ (IV / 2SLS) để kiểm định và khắc phục hiện tượng nội sinh của các biến ESG, đồng thời áp dụng mô hình hồi quy hai giai đoạn của Heckman nhằm loại trừ sai lệch lựa chọn mẫu (sample selection bias).

5. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để luận giải mối quan hệ giữa công bố ESG và giá trị doanh nghiệp?
Luận án vận dụng ba lý thuyết chính bao gồm: Lý thuyết đại diện (Agency theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) để giải thích động cơ công bố thông tin cũng như cơ chế tác động của tính minh bạch ESG lên giá trị doanh nghiệp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Duy Ngọc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và giá trị doanh nghiệp dưới vai trò điều tiết của mức độ cạnh tranh ngành thấp trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ. Bằng việc thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với các phương pháp kiểm soát nội sinh và chọn mẫu tiên tiến, công trình khẳng định vai trò quyết định của khía cạnh môi trường (E) trong việc gia tăng giá trị doanh nghiệp tại các ngành ít cạnh tranh, trong khi các khía cạnh xã hội (S) và quản trị (G) chưa thể hiện tác động rõ rệt. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho hệ thống lý thuyết kế toán bền vững và cung cấp nhiều hàm ý thực tiễn giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp cũng như xây dựng chính sách thị trường vốn.