Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững, các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) đã trở thành thước đo quan trọng để đánh giá mức độ phát triển bền vững và chất lượng quản trị của doanh nghiệp. Ngành Ngân hàng đóng vai trò huyết mạch của hệ thống tài chính, điều tiết nguồn vốn và định hướng nền kinh tế thông qua hoạt động cấp tín dụng. Tại Việt Nam – một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu với mức thiệt hại ước tính lên tới 523 tỷ USD (tương đương 14,5% GDP) vào năm 2050 – việc thúc đẩy tín dụng xanh và áp dụng các tiêu chuẩn ESG là yêu cầu cấp thiết. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo quan trọng như Quyết định số 986/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 gắn với phát triển tín dụng xanh, và Quyết định số 1604/QĐ-NHNN phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam cùng Sổ tay đánh giá rủi ro môi trường và xã hội cho 10 ngành kinh tế.
Tuy nhiên, việc triển khai và công bố thông tin (CBTT) ESG tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu, gặp nhiều rào cản về nguồn lực, năng lực chuyên môn và công cụ đo lường. Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính hoặc chỉ tiếp cận khía cạnh trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đơn lẻ mà chưa phân tích toàn diện cả ba trụ cột ESG trong ngành ngân hàng. Do đó, đề tài "Tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đến khả năng sinh lời của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2018-2022" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của việc công bố thông tin ESG đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2018-2022.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tính toán và đo lường mức độ công bố thông tin ESG của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2018-2022.
- Thiết lập mô hình kinh tế lượng phù hợp để kiểm định tác động của mức độ công bố thông tin ESG đến khả năng sinh lời của ngân hàng.
- Đánh giá thực trạng công bố thông tin ESG của các NHTM Việt Nam theo từng khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị cho các cơ quan quản lý và các NHTM nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin ESG và cải thiện hiệu quả tài chính.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Có tồn tại mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam hay không, và mối quan hệ này mang chiều hướng tích cực hay tiêu cực?
- Các lợi ích kinh tế thu được từ việc công bố thông tin ESG có đủ để bù đắp các chi phí mà NHTM phải bỏ ra để thực thi và minh bạch hóa các dữ liệu này hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của mức độ công bố thông tin ESG đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian và mẫu nghiên cứu: 20 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022 (tổng số 100 quan sát dạng bảng cân bằng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng ba lý thuyết quản trị và kinh tế học then chốt:
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1983): Khẳng định doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm tối đa hóa lợi ích cho cổ đông mà còn phải cân bằng quyền lợi của nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý và cộng đồng. Việc công bố thông tin ESG giúp gia tăng sự hài lòng và niềm tin của các bên liên quan, từ đó cải thiện hiệu quả tài chính dài hạn.
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory - Max Weber, 1947): Cho rằng tổ chức cần hoạt động phù hợp với các chuẩn mực, giá trị và kỳ vọng của xã hội để duy trì tính hợp pháp cho sự tồn tại của mình. Báo cáo ESG là công cụ truyền thông giúp ngân hàng chứng minh sự tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm cộng đồng, giảm thiểu rủi ro pháp lý và áp lực từ công chúng.
- Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973): Trong điều kiện thị trường tồn tại bất cân xứng thông tin, việc chủ động công bố thông tin ESG đóng vai trò như một tín hiệu tích cực gửi đến nhà đầu tư và khách hàng về chất lượng quản trị, khả năng kiểm soát rủi ro môi trường - xã hội, giúp ngân hàng gia tăng uy tín và khả năng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi.
Về phương pháp đo lường chỉ số ESG, tác giả tham chiếu các bộ chuẩn mực báo cáo quốc tế gồm Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI), Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững (SASB), Lực lượng Đặc nhiệm về Tiết lộ Tài chính liên quan đến Khí hậu (TCFD) và Nguyên tắc Đầu tư Có trách nhiệm (PRI). Cụ thể, tác giả xây dựng bộ tiêu chí đánh giá gồm 30 chỉ mục (10 chỉ mục Môi trường - ENV, 10 chỉ mục Xã hội - SOC, 10 chỉ mục Quản trị - GOV) phù hợp với đặc thù ngành ngân hàng Việt Nam. Phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) không trọng số được áp dụng để mã hóa nhị phân dữ liệu từ Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững (gán giá trị 1 nếu có công bố thông tin và 0 nếu không công bố).
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính / Đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
| Biến độc lập |
Chỉ số công bố thông tin ESG tổng hợp |
ESGD |
Tỷ lệ phần trăm tổng số tiêu chí được công bố trên tổng số 30 tiêu chí khảo sát |
|
Chỉ số công bố thông tin Môi trường |
ENV |
Tỷ lệ điểm đạt được trên 10 tiêu chí môi trường (năng lượng, khí thải, tín dụng xanh, v.v.) |
|
Chỉ số công bố thông tin Xã hội |
SOC |
Tỷ lệ điểm đạt được trên 10 tiêu chí xã hội (phúc lợi nhân viên, từ thiện, bảo mật dữ liệu, v.v.) |
|
Chỉ số công bố thông tin Quản trị |
GOV |
Tỷ lệ điểm đạt được trên 10 tiêu chí quản trị (cơ cấu HĐQT, đạo đức kinh doanh, chống tham nhũng, v.v.) |
| Biến kiểm soát |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) |
|
Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Tỷ lệ Tổng nợ phải trả trên Tổng tài sản |
|
Tỷ lệ nợ xấu |
NPLTL |
Tỷ lệ Nợ xấu trên Tổng dư nợ cho vay |
Về phương pháp xử lý dữ liệu định lượng, nghiên cứu sử dụng phần mềm STATA để thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (Variance Inflation Factor). Nhằm lựa chọn mô hình ước lượng dữ liệu bảng tối ưu, tác giả thực hiện các kiểm định kiểm chứng giữa ba mô hình: Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau khi kiểm định các khuyết tật của mô hình (hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan), phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật, đảm bảo tính vững và không chệch của các ước lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý thuyết về tác động của công bố thông tin môi trường, xã hội, quản trị (ESG) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại
Chương I hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về ESG, lịch sử chuyển biến từ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) sang bộ chỉ số định lượng ESG. Tác giả phân tích chi tiết ba trụ cột chính cấu thành ESG trong ngành ngân hàng:
- Môi trường (E): Quản lý năng lượng, kiểm soát phát thải khí nhà kính (GHG), quản trị rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng và phân bổ danh mục tín dụng xanh.
- Xã hội (S): Chế độ đãi ngộ người lao động, đào tạo phát triển nguồn nhân lực, bảo mật dữ liệu khách hàng, tài chính toàn diện và các hoạt động tài trợ cộng đồng.
- Quản trị (G): Cơ cấu ban điều hành và Hội đồng quản trị, tính độc lập của Ban kiểm soát, quy tắc đạo đức kinh doanh, phòng chống tham nhũng và tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Chương này cũng tổng hợp các khung chuẩn mực công bố thông tin quốc tế (GRI, SASB, TCFD, PRI), đồng thời so sánh các thước đo khả năng sinh lời ngân hàng gồm ROA, ROE và NIM. Tác giả luận giải cơ sở việc lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc chính, đồng thời vận dụng ba lý thuyết kinh tế (các bên liên quan, tính hợp pháp, tín hiệu) để thiết lập lập luận rằng công bố thông tin ESG giúp giảm bất cân xứng thông tin, nâng cao uy tín thương hiệu và tối ưu hóa hiệu quả tài chính.
Chương II: Cơ sở dữ liệu & phương pháp nghiên cứu
Chương II trình bày quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2022 (100 quan sát bảng). Tác giả xây dựng giả thuyết nghiên cứu chính: "Công bố thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) có tác động tích cực đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại".
Chương này mô tả chi tiết quy trình hai bước để thiết lập bảng hỏi đánh giá ESG:
- Bước 1: Thiết lập danh mục kiểm tra sơ bộ gồm 30 câu hỏi căn cứ trên bộ tiêu chuẩn GRI (GRI 102, GRI 203, GRI 205, GRI 301, GRI 302, GRI 303, GRI 305, GRI 404, GRI 413, GRI 416, GRI 418) và các nghiên cứu của Trần Thị Hoàng Yến (2016), Hồ Thị Vân Anh (2018), Lymperopoulos (2012), Tạ Thị Thúy Hằng (2019).
- Bước 2: Thử nghiệm phân tích mẫu và điều chỉnh các tiêu chí chưa sát với đặc thù vận hành ngân hàng tại Việt Nam (như chuẩn hóa tiêu chí truyền thông môi trường ENV5 và tiêu chí công bố nội dung quy tắc đạo đức GOV4).
Chương II đồng thời xác định cấu trúc mô hình hồi quy kinh tế lượng tổng quát và quy trình kiểm định mô hình gồm kiểm tra đa cộng tuyến VIF, kiểm định F-test (chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa OLS và REM), kiểm định Hausman test (chọn giữa FEM và REM), kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), từ đó xác định việc sử dụng phương pháp FGLS.
Chương III: Kết quả nghiên cứu
Chương III trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình hồi quy kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Cung cấp bức tranh tổng thể về giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của biến ROA, chỉ số ESGD cùng các biến thành phần (ENV, SOC, GOV) và các biến kiểm soát (SIZE, LEV, NPLTL). Ma trận hệ số tương quan Pearson bước đầu chỉ ra mối liên hệ đồng biến giữa mức độ công bố thông tin ESG và ROA.
- Kiểm định mô hình và khuyết tật: Kết quả kiểm định VIF cho thấy các hệ số đều nằm trong ngưỡng an toàn (nhỏ hơn 10), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Các kiểm định lựa chọn mô hình chỉ ra FEM hoặc REM có sự vượt trội so với Pooled OLS; tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy phát hiện sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Kết quả hồi quy FGLS: Mô hình hồi quy FGLS cho thấy chỉ số công bố thông tin ESG (
ESGD) có mối quan hệ tương quan dương, có ý nghĩa thống kê đối với tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Kết quả này hoàn toàn ủng hộ giả thuyết nghiên cứu ban đầu, chứng minh rằng những ngân hàng chủ động minh bạch hóa thông tin môi trường, xã hội và quản trị đạt được hiệu quả sinh lời trên tài sản cao hơn.
Chương IV: Thực trạng, kiến nghị và kết luận
Chương IV phân tích chuyên sâu thực trạng công bố thông tin ESG tại hệ thống NHTM Việt Nam theo từng khía cạnh:
- Trụ cột Quản trị (GOV) và Xã hội (SOC): Đạt mức độ công bố cao nhất và tương đối đồng đều giữa các ngân hàng. Các nội dung về cơ cấu quản trị, công bố báo cáo tài chính kiểm toán, phúc lợi nhân viên và hoạt động thiện nguyện cộng đồng được thực hiện đầy đủ.
- Trụ cột Môi trường (ENV): Có mức độ công bố thấp nhất và có sự phân hóa lớn. Đa số ngân hàng mới chỉ dừng lại ở việc tiết lộ các biện pháp tiết kiệm năng lượng, vật liệu văn phòng nội bộ, trong khi các thông tin chuyên sâu về chỉ số phát thải định lượng (Phạm vi 1, 2, 3), quy trình thẩm định rủi ro môi trường trong danh mục cấp tín dụng và tỷ trọng tín dụng xanh còn rất hạn chế.
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương này đưa ra hệ thống kiến nghị cho ba nhóm chủ thể (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Thương mại), chỉ rõ đóng góp khoa học - thực tiễn, phân tích các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mối quan hệ đồng biến giữa ESG và khả năng sinh lời: Kết quả hồi quy FGLS khẳng định mức độ công bố thông tin ESG tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2022. Lợi ích từ việc gia tăng uy tín, thu hút vốn đầu tư và giảm thiểu rủi ro vận hành vượt trội hơn so với chi phí phát sinh để thu thập và công bố thông tin ESG.
- Sự lệch pha giữa các trụ cột ESG: Thực trạng minh bạch thông tin tại các NHTM Việt Nam có sự chênh lệch rõ nét. Trụ cột Quản trị (GOV) và Xã hội (SOC) duy trì tỷ lệ công bố cao nhờ các quy định bắt buộc của pháp luật và truyền thống trách nhiệm cộng đồng, trong khi trụ cột Môi trường (ENV) đạt tỷ lệ công bố thấp nhất do thiếu công cụ tính toán phát thải và khung hướng dẫn đo lường rủi ro môi trường đồng bộ.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt khoa học: Nghiên cứu làm giàu thêm hệ thống tài liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG và hiệu quả tài chính trong lĩnh vực ngân hàng tại các thị trường tài chính mới nổi (Emerging Markets), bổ sung khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2018-2022.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học giúp lãnh đạo các ngân hàng thương mại nhận thức rõ việc thực thi và minh bạch hóa ESG không phải là gánh nặng chi phí đơn thuần mà là chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và năng lực sinh lời; đồng thời cung cấp dữ liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách.
Hệ thống khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý quốc gia về phát triển bền vững; xây dựng danh mục phân loại xanh (Green Taxonomy) chuẩn hóa; ban hành các chính sách ưu đãi về thuế và cơ chế bảo lãnh cho các dự án xanh nhằm tạo động lực cho các tổ chức tài chính.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Xây dựng bộ tiêu chuẩn và hướng dẫn chi tiết về công bố thông tin ESG chuyên biệt cho ngành ngân hàng; hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng; cung cấp các chương trình tái cấp vốn ưu đãi cho danh mục tín dụng xanh.
- Đối với các Ngân hàng Thương mại: Tích hợp sâu rộng tiêu chí ESG vào chiến lược kinh doanh tổng thể và quy trình thẩm định tín dụng; thành lập bộ phận chuyên trách quản trị rủi ro ESG; đào tạo nâng cao nhận thức cho đội ngũ cán bộ nhân viên; áp dụng các chuẩn mực quốc tế (GRI, TCFD) để xây dựng Báo cáo phát triển bền vững độc lập với các chỉ số định lượng minh bạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế mang tính khách quan và phương pháp luận:
- Quy mô mẫu và khung thời gian: Nghiên cứu khảo sát 20 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 5 năm (2018-2022) với tổng số 100 quan sát, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (bao gồm các ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh hoặc quỹ tín dụng).
- Phương pháp đo lường chỉ số ESG: Việc sử dụng phương pháp phân tích nội dung không trọng số (nhị phân 0-1) dựa trên dữ liệu công bố tự nguyện trong Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững có thể chưa phản ánh trọn vẹn chất lượng thực thi hoặc mức độ sâu sát của từng hành động ESG trong thực tế.
Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu đến toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại và kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang các năm tiếp theo.
- Bổ sung các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động khác như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), thu nhập lãi ròng cận biên (NIM), chỉ số Tobin's Q.
- Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như phương pháp hồi quy momen tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity) tiềm ẩn trong mô hình tài chính.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về quy trình xây dựng bộ chỉ số phân tích nội dung ESG (Content Analysis) dựa trên chuẩn GRI, cùng quy trình xử lý dữ liệu bảng (kiểm định OLS, FEM, REM và hồi quy FGLS trên STATA).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú về các lý thuyết quản trị (Stakeholder, Legitimacy, Signaling) và các nghiên cứu quốc tế về tài chính bền vững.
- Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp khung đánh giá 30 tiêu chí ESG chi tiết, hỗ trợ các NHTM tự rà soát khoảng trống thông tin và nâng cao chất lượng lập báo cáo phát triển bền vững theo thông lệ quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng biến số nào để đại diện cho khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại?
Nghiên cứu sử dụng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), được tính bằng công thức: $\text{ROA} = (\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$. Chỉ số này được lựa chọn vì phản ánh chính xác hiệu quả quản lý và khả năng tạo ra lợi nhuận từ toàn bộ nguồn lực tài sản của ngân hàng.
2. Bộ chỉ số đo lường mức độ công bố thông tin ESG trong khóa luận gồm bao nhiêu tiêu chí và căn cứ vào chuẩn mực nào?
Bộ chỉ số gồm 30 tiêu chí đánh giá nhị phân (gán 1 điểm nếu có công bố, 0 điểm nếu không công bố), chia đều cho 3 trụ cột: 10 tiêu chí Môi trường (ENV), 10 tiêu chí Xã hội (SOC) và 10 tiêu chí Quản trị (GOV). Bộ tiêu chí được xây dựng dựa trên các chuẩn mực của Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) và kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế.
3. Mẫu dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 20 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng cộng 100 quan sát. Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững.
4. Phương pháp hồi quy nào được sử dụng để đưa ra kết luận cuối cùng về tác động của ESG đến ROA?
Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares). Phương pháp này được áp dụng sau khi các kiểm định chẩn đoán mô hình FEM/REM phát hiện có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, giúp khắc phục hoàn toàn các khuyết tật để đưa ra ước lượng vững và hiệu quả.
5. Kết quả nghiên cứu chỉ ra trụ cột ESG nào có mức độ công bố thông tin thấp nhất tại các NHTM Việt Nam?
Trụ cột Môi trường (ENV) có mức độ công bố thông tin thấp nhất và phân hóa mạnh nhất giữa các ngân hàng. Hầu hết các ngân hàng chỉ công bố các hoạt động tiết kiệm tài nguyên văn phòng cơ bản, trong khi việc định lượng phát thải khí nhà kính và tích hợp tiêu chí môi trường vào quy trình cấp tín dụng xanh còn rất hạn chế.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Minh Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc và chứng minh thực nghiệm thành công tác động tích cực của công bố thông tin ESG đến khả năng sinh lời (ROA) của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2022 thông qua phương pháp hồi quy FGLS. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực trạng minh bạch thông tin còn phân hóa, trong đó khía cạnh môi trường vẫn là điểm yếu lớn nhất của hệ sinh thái ngân hàng trong nước. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các NHTM nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao hiệu quả tài chính bền vững.