Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây bưởi (Citrus maxima (Burm) Merr.) là một trong những loài cây ăn quả có múi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á. Sau khi trồng từ 4 đến 5 năm, cây bưởi có thể mang lại nguồn thu nhập từ 40 đến 100 triệu đồng/ha/năm với năng suất trung bình đạt khoảng 250 quả/cây ở mật độ 400 - 500 cây/ha. Quả bưởi chứa hàm lượng dinh dưỡng và giá trị dược liệu phong phú (trong 100g phần ăn được cung cấp 89g nước, 0,5g protein, 0,4g chất béo, 9,3g tinh bột, 49 IU vitamin A, 44mg vitamin C cùng nhiều khoáng chất và enzyme tiêu hóa).

Tại khu vực phía Bắc, bưởi Diễn (có nguồn gốc từ vùng Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội) là giống cây ăn quả đặc sản có giá trị thương phẩm cao nhờ vỏ quả vàng cam khi chín, khối lượng trung bình 0,8 - 1kg, tỷ lệ ăn được đạt 60 - 65% và độ brix từ 12 - 14%. Tuy nhiên, năng suất và hiệu quả sản xuất bưởi Diễn tại miền Bắc nhìn chung còn thấp so với tiềm năng và năng suất bưởi của nhiều vùng trồng trên thế giới. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây về giống bưởi Diễn phần lớn mới dừng lại ở mức độ mô tả hình thái bên ngoài của thân lá và quả; thiếu các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về các biện pháp kỹ thuật canh tác tác động trực tiếp như đốn tỉa cành và tỉa hoa nhằm điều tiết sinh trưởng, hạn chế sâu bệnh và tối ưu hóa năng suất.

Từ thực tiễn trên, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định ảnh hưởng của biện pháp tỉa cành đến quá trình sinh trưởng và phát triển của giống bưởi Diễn.
    2. Xác định ảnh hưởng của biện pháp tỉa hoa đến quá trình sinh trưởng và phát triển quả bưởi Diễn.
  • Nhiệm vụ (yêu cầu) nghiên cứu:

    1. Đánh giá ảnh hưởng của biện pháp tỉa cành đến một số đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của biện pháp tỉa hoa đến quá trình sinh trưởng và phát triển quả.
    3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của biện pháp tỉa cành đến sinh trưởng và phát triển của cành lộc.
    4. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của biện pháp tỉa hoa đến sinh trưởng của quả.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Cây bưởi Diễn 14 năm tuổi đang trong thời kỳ kinh doanh, sinh trưởng khỏe mạnh, tán lá phát triển đồng đều và ít sâu bệnh.
    • Phạm vi không gian: Vườn bưởi của hộ ông Cao Minh Đức tại thôn Tạ Xá, xã Đại Thắng, huyện Phú Xuyên, thành phố Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Theo dõi thực nghiệm đồng ruộng từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở các nguyên lý nông học về sinh lý cây ăn quả có múi, đặc tính sinh thái của chi Citrus (thuộc họ Cam quýt Rutaceae, phân họ Aurantioideae), cùng các kỹ thuật tạo tán mở (tán hình cốc/phễu) và điều tiết mầm hoa theo tài liệu chuyên ngành của các tác giả trong nước (Trần Thế Tục, Vũ Công Hậu, Nguyễn Văn Kế, Hoàng Thanh Phượng). Cây bưởi sinh trưởng thuận lợi trong ngưỡng nhiệt độ 23 - 29°C (ngừng sinh trưởng dưới 12,5°C hoặc trên 40°C), cần đất tơi xốp, tầng canh tác trên 70 cm và độ pH từ 5,5 đến 6,0. Biện pháp cắt tỉa cành sau thu hoạch và tỉa hoa khi đang ở dạng nụ đóng vai trò định hướng ánh sáng, tập trung dinh dưỡng nuôi các cành lộc hữu hiệu, nâng cao khả năng đậu quả và kiểm soát các đợt rụng quả sinh lý.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 2 nhân tố với 9 công thức xử lý, mỗi công thức được lặp lại 4 lần (mỗi lần lặp lại tương ứng với 1 cây thí nghiệm), tổng quy mô sử dụng là 36 cây bưởi Diễn 14 năm tuổi.

  • Nhân tố 1 (Biện pháp cắt tỉa cành - C):
    • C1: Không cắt tỉa cành (đối chứng).
    • C2: Cắt tỉa cành (tỉa cành tăm, cành sâu bệnh, cành khuất tán).
    • C3: Cắt tỉa cành kết hợp bấm đầu ngọn cành.
  • Nhân tố 2 (Biện pháp tỉa hoa - H):
    • H1: Không cắt tỉa chùm hoa (đối chứng).
    • H2: Cắt tỉa bớt các chùm hoa (để lại 2 chùm hoa/cành).
    • H3: Cắt tỉa chùm hoa kết hợp tỉa bớt nụ hoa (để lại 2 chùm hoa/cành, trên mỗi chùm tỉa để lại 5 hoa).
Ký hiệu công thức Biện pháp cắt tỉa cành (Nhân tố C) Biện pháp tỉa hoa (Nhân tố H)
C1H1 Không cắt tỉa cành (Đối chứng) Không cắt tỉa chùm hoa (Đối chứng)
C1H2 Không cắt tỉa cành Cắt tỉa chùm hoa (để lại 2 chùm)
C1H3 Không cắt tỉa cành Cắt tỉa chùm hoa và tỉa nụ (2 chùm/cành, 5 hoa/chùm)
C2H1 Cắt tỉa cành tăm Không cắt tỉa chùm hoa
C2H2 Cắt tỉa cành tăm Cắt tỉa chùm hoa (để lại 2 chùm)
C2H3 Cắt tỉa cành tăm Cắt tỉa chùm hoa và tỉa nụ (2 chùm/cành, 5 hoa/chùm)
C3H1 Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm đầu ngọn Không cắt tỉa chùm hoa
C3H2 Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm đầu ngọn Cắt tỉa chùm hoa (để lại 2 chùm)
C3H3 Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm đầu ngọn Cắt tỉa chùm hoa và tỉa nụ (2 chùm/cành, 5 hoa/chùm)

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập

  • Chỉ tiêu cành lộc: Theo dõi động thái ra lộc xuân (chu kỳ 5 ngày/lần); đo động thái tăng trưởng chiều dài lộc và đường kính lộc (5 ngày/lần bằng thước panme và thước kẻ đến khi lộc ổn định sinh trưởng); đếm số lá/cành lộc, đo chiều dài và chiều rộng lá để tính diện tích lá/cành; đếm số lộc chồi trên cành.
  • Chỉ tiêu hoa: Theo dõi các mốc thời gian nở hoa (bắt đầu nở khi đạt 10% hoa nở, nở rộ khi đạt 50% và kết thúc khi đạt 80%); đếm số chùm hoa/cành, số hoa/chùm; đo đường kính nụ hoa và chiều dài cuống hoa.
  • Chỉ tiêu quả: Theo dõi động thái lớn của quả định kỳ 14 ngày/lần (đo chiều cao quả và đường kính quả).
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Giám sát tần suất bắt gặp và mức độ gây hại của các đối tượng chính (sâu vẽ bùa, rệp muội, nhện hại, sâu đục thân, bệnh chảy gôm, bệnh loét).

Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê

Toàn bộ số liệu sơ cấp được đo đạc trực tiếp trên 36 cây thí nghiệm tại thực địa, tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel và xử lý phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác trung bình bằng chuẩn $LSD_{0,05}$ và tính hệ số biến động ($CV%$) thông qua phần mềm thống kê chuyên ngành IRRISTAT 5.0.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mục đích và yêu cầu của đề tài

Chương này xác định tính cấp thiết của việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật đốn tỉa cành sau thu hoạch và tỉa hoa thời kỳ nụ đối với giống bưởi Diễn tại huyện Phú Xuyên, Hà Nội. Tác giả đặt ra 2 mục tiêu và 4 nhiệm vụ nghiên cứu định lượng nhằm làm rõ mối tương quan giữa tác động cơ học vào tán cây và khả năng sinh trưởng cành lộc, nở hoa, đậu và lớn của quả bưởi.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật toàn diện về:

  • Phân loại thực vật và sinh thái cây bưởi: Nêu rõ vị trí phân loại của Citrus maxima (Burm) Merr., sự khác biệt hình thái giữa bưởi đơn và bưởi chùm (Citrus paradisi Merr.), cùng các yêu cầu về nhiệt độ (thích hợp 23 - 29°C), lượng nước (9.000 - 12.000 m³/ha/năm), ánh sáng tán xạ (10.000 - 15.000 Lux) và dinh dưỡng khoáng N-P-K.
  • Tập đoàn giống bưởi tại Việt Nam: Phân tích đặc tính sinh học của các giống bưởi đặc sản như Phúc Trạch, Thanh Trà, Năm Roi, Da Xanh, Luận Văn, Đoan Hùng (bưởi Sửu, bưởi Bằng Luân) và bưởi Diễn.
  • Tình hình sản xuất trong nước và quốc tế: Tổng hợp số liệu diện tích và sản lượng toàn cầu năm 2017 từ FAO (Trung Quốc đạt 4.580.136 tấn, Mỹ đạt 633.210 tấn; Việt Nam đạt 571,3 nghìn tấn bưởi trên diện tích trồng 74,2 nghìn ha năm 2017).
  • Kỹ thuật cắt tỉa và xử lý ra hoa: Đánh giá các phương pháp tỉa cành tạo tán mở hình phễu, kỹ thuật xiết nước, khoanh cành, dùng chất điều hòa sinh trưởng (Max Flower 86, Bo Trắc, Ca Bo) và kiểm soát hai đợt rụng quả sinh lý.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng tại thôn Tạ Xá, xã Đại Thắng, huyện Phú Xuyên:

  • Quy chuẩn bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) 2 nhân tố với 9 công thức và 4 lần lặp lại.
  • Quy trình tác động kỹ thuật: bón lót phân chuồng hoai mục và NPK, làm cỏ, thụ phấn bổ sung, thoát nước chống ngập úng và phòng trừ sâu chích hút lá non.
  • Hệ thống hóa phương pháp thu thập chỉ tiêu sinh trưởng cành lộc, nụ hoa, quả non và phương pháp xử lý phương sai bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả trình bày chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu được trong 7 tháng theo dõi:

  • Ảnh hưởng đến thời gian ra lộc và phát triển cành lộc: Lộc xuân của các công thức xuất hiện từ ngày 09/02 đến 15/02 và hoàn thành thành thục trong khoảng 28,3 - 31,5 ngày. Các công thức áp dụng bấm ngọn cành (C3H1, C3H2, C3H3) thúc đẩy lộc nhú sớm nhất (09/02 - 10/02) và thời gian thành thục ngắn nhất (28,3 - 28,5 ngày). Ngược lại, công thức đối chứng không cắt tỉa (C1H1, C1H2, C1H3) ra lộc muộn hơn (13/02 - 15/02) và kéo dài thời gian thành thục (30,5 - 31,5 ngày).
Công thức Thời gian lộc xuất hiện Thời gian thành thục (ngày)
C1H1 13/02 - 15/02 31,3
C1H2 13/02 - 14/02 31,5
C1H3 14/02 - 15/02 30,5
C2H1 11/02 - 12/02 30,3
C2H2 11/02 - 12/02 30,5
C2H3 11/02 - 12/02 30,5
C3H1 09/02 - 10/02 28,3
C3H2 10/02 28,5
C3H3 09/02 - 10/02 28,5
  • Ảnh hưởng đến thời gian nở hoa: Hoa bắt đầu nở từ ngày 01/03 đến 05/03, nở rộ từ 06/03 đến 16/03 và tàn hoàn toàn từ 17/03 đến 23/03. Tổng thời gian từ nở đến tàn dao động từ 15,5 đến 18,3 ngày. Các công thức cắt tỉa bấm ngọn kết hợp tỉa hoa (C3H2: 15,5 ngày; C3H3: 15,8 ngày; C2H1: 16,0 ngày) có thời gian nở đến tàn ngắn hơn đối chứng C1H1 (18,0 ngày) từ 2,0 đến 2,5 ngày, giúp hoa nở tập trung.
Công thức Thời gian nở hoa Thời gian nở rộ Thời gian hoa tàn Thời gian nở tới tàn (ngày)
C1H1 01/03 - 04/03 07/03 - 11/03 19/03 - 23/03 18,0
C1H2 01/03 - 03/03 07/03 - 12/03 19/03 - 23/03 18,3
C1H3 02/03 - 05/03 08/03 - 16/03 19/03 - 23/03 16,8
C2H1 02/03 - 04/03 08/03 - 13/03 19/03 - 20/03 16,0
C2H2 02/03 - 04/03 08/03 - 13/03 19/03 - 23/03 17,3
C2H3 02/03 - 04/03 08/03 - 13/03 18/03 - 19/03 17,0
C3H1 01/03 - 05/03 07/03 - 15/03 19/03 - 23/03 16,5
C3H2 01/03 - 03/03 06/03 - 11/03 17/03 - 19/03 15,5
C3H3 02/03 - 05/03 06/03 - 14/03 17/03 - 23/03 15,8
  • Động thái tăng trưởng chiều dài cành lộc: Chiều dài cành lộc tăng nhanh từ lần đo thứ 2 đến lần đo thứ 4, sau đó chậm lại và đạt chiều dài cuối cùng ổn định ở lần đo thứ 5. Chiều dài cuối cùng của lộc giữa các công thức dao động trong khoảng 23,3 - 25,8 cm.
Công thức Chiều dài lộc lần 1 (cm) Chiều dài lộc lần 2 (cm) Chiều dài lộc lần 3 (cm) Chiều dài lộc lần 4 (cm) Chiều dài lộc lần 5 (cm)
C1H1 11,8 17,4 20,9 23,0 24,0ᵃ
C1H2 13,8 19,2 22,2 24,5 25,8ᵃ
C1H3 13,2 18,8 21,3 23,2 24,9ᵃ
C2H1 13,7 18,4 21,2 23,6 25,0ᵃ
C2H2 12,1 17,2 19,7 22,0 23,3ᵃ
C2H3 13,0 18,2 21,5 23,6 24,9ᵃ
C3H1 12,6 17,9 21,1 23,4 24,7ᵃ
C3H2 13,4 18,8 21,9 24,2 25,5ᵃ
C3H3 11,9 17,3 20,4 22,6 23,9ᵃ
Yếu tố C C1: 24,9ᵃ C2: 24,5ᵃ C3: 24,6ᵃ - -
Yếu tố H H1: 24,5ᵃ H2: 24,8ᵃ H3: 24,7ᵃ - -

(Ghi chú thống kê: $LSD_{0,05}(C) = 1,91$; $LSD_{0,05}(H) = 1,91$; $LSD_{0,05}(H \times C) = 3,31$; $CV% = 9,3%$. Các ký tự giống nhau trong cùng cột biểu thị sự sai khác không có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất 95%).

Phần V: Kết luận và đề nghị

Tổng kết đánh giá tác động tổng thể của các công thức cắt tỉa và xử lý hoa, từ đó đưa ra các khuyến nghị ứng dụng kỹ thuật và đề xuất các bước nghiên cứu mở rộng trong thực tiễn canh tác bưởi Diễn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Điều tiết phát sinh lộc và ra hoa: Tác động cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm ngọn (nhóm nhân tố C3) kích thích mầm lộc xuân bật sớm hơn từ 3 đến 5 ngày và rút ngắn thời gian thành thục của cành lộc xuống còn 28,3 - 28,5 ngày (so với 31,3 ngày ở đối chứng không cắt tỉa). Biện pháp tỉa bớt chùm hoa (H2, H3) giúp rút ngắn thời gian nở hoa từ 2,0 - 2,5 ngày, tạo điều kiện cho hoa nở tập trung, tăng khả năng thụ phấn đồng đều.
  2. Quy luật sinh trưởng cành lộc: Chiều dài cành lộc đạt mức tối đa ổn định từ 23,3 cm đến 25,8 cm. Kết quả phân tích phương sai chỉ ra rằng các biện pháp cắt tỉa cành và tỉa nụ hoa không làm sai khác có ý nghĩa thống kê về chiều dài lộc cuối cùng ($LSD_{0,05} = 1,91$; $CV% = 9,3%$), cho thấy chiều dài lộc mang tính ổn định di truyền cao nhưng được tối ưu hóa về độ đồng đều nhờ cắt tỉa.
  3. Lựa chọn công thức triển vọng: Trong tổng số 9 công thức thí nghiệm, nghiên cứu đã chọn lọc được 3 công thức có tiềm năng ứng dụng kỹ thuật cao nhất:
    • C3H1: Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm đầu ngọn cành + không cắt tỉa chùm hoa.
    • C3H2: Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm đầu ngọn cành + tỉa để lại 2 chùm hoa trên cành.
    • C3H3: Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm đầu ngọn cành + tỉa để lại 2 chùm hoa, trên mỗi chùm giữ lại 5 hoa.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Áp dụng kỹ thuật đốn tỉa cành tăm kết hợp bấm đầu ngọn sau khi thu hoạch quả nhằm tạo độ thông thoáng trong lòng tán, giảm áp lực sâu bệnh hại (sâu vẽ bùa, rệp muội) và kích thích phát sinh các đợt cành lộc mẹ khỏe mạnh cho vụ sau.
  • Thực hiện tỉa bớt chùm hoa và nụ hoa nhỏ ở giai đoạn hình thành nụ (chỉ giữ 2 chùm/cành và 5 hoa/chùm) trên các cây có mật độ hoa quá dày để hạn chế tiêu hao dinh dưỡng vô ích, hạn chế rụng quả sinh lý đợt 1 và đợt 2.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung các dữ liệu thực nghiệm định lượng về phản ứng sinh trưởng thân cành, quá trình nở hoa và phát triển quả của cây bưởi Diễn 14 năm tuổi tại vùng đồng bằng sông Hồng (huyện Phú Xuyên, Hà Nội). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật thực chứng cho việc xây dựng quy trình đốn tỉa và tỉa hoa cơ giới hóa/bán thủ công, thay thế tập quán để cây phát triển tự nhiên hoặc chỉ tỉa cành thô sơ của các nhà vườn địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm chỉ được triển khai trong một vụ sản xuất (từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2021) trên một vườn bưởi đại diện tại xã Đại Thắng, huyện Phú Xuyên. Do giới hạn thời gian theo dõi đến tháng 7, nghiên cứu chưa theo dõi đầy đủ đến giai đoạn quả chín thu hoạch (tháng 11 - 12), chưa phân tích đầy đủ các chỉ tiêu hóa sinh phẩm chất quả (độ brix, hàm lượng đường tổng số, hàm lượng axit hữu cơ, vitamin C) và năng suất thực thu cuối cùng của từng công thức.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi thực nghiệm trên nhiều vụ kế tiếp nhằm kiểm chứng tính ổn định của các công thức C3H1, C3H2, C3H3; mở rộng đánh giá phẩm chất quả thương phẩm sau thu hoạch, khả năng bảo quản và phân tích hạch toán hiệu quả kinh tế trên quy mô trang trại lớn hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Canh tác học và Làm vườn: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm 2 nhân tố theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) trên cây ăn quả thân gỗ lâu năm, kỹ thuật đo đếm chỉ tiêu hình thái cành lộc và quy trình xử lý số liệu ANOVA bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
  • Cán bộ khuyến nông và người trồng bưởi tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: Áp dụng trực tiếp thông số kỹ thuật về thời điểm và phương pháp cắt tỉa cành tăm, bấm ngọn sau thu hoạch cũng như mật độ tỉa chùm hoa/nụ hoa nhằm nâng cao tỷ lệ đậu quả và hạn chế sâu bệnh hại.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm của khóa luận được tiến hành trên đối tượng cây trồng nào và tại địa bàn nào?

Thí nghiệm được thực hiện trên 36 cây bưởi Diễn 14 năm tuổi đang trong thời kỳ kinh doanh, sinh trưởng khỏe mạnh, tại vườn cây của hộ ông Cao Minh Đức, thôn Tạ Xá, xã Đại Thắng, huyện Phú Xuyên, thành phố Hà Nội, trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2021.

2. Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp nào và gồm bao nhiêu công thức xử lý?

Nghiên cứu bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) 2 nhân tố gồm: Nhân tố cắt tỉa cành (3 mức: C1 - không cắt tỉa, C2 - cắt tỉa cành tăm, C3 - cắt tỉa cành kết hợp bấm ngọn) và Nhân tố tỉa hoa (3 mức: H1 - không tỉa hoa, H2 - tỉa để lại 2 chùm hoa, H3 - tỉa để 2 chùm hoa kết hợp tỉa giữ 5 hoa/chùm). Toàn bộ thí nghiệm có 9 công thức (C1H1 đến C3H3), mỗi công thức lặp lại 4 lần.

3. Biện pháp cắt tỉa cành kết hợp bấm ngọn (C3) ảnh hưởng thế nào đến thời gian ra lộc xuân?

Các công thức cắt tỉa cành kết hợp bấm ngọn (C3H1, C3H2, C3H3) thúc đẩy lộc xuân xuất hiện sớm nhất (từ 09/02 đến 10/02) và có thời gian sinh trưởng đến khi thành thục ngắn nhất (28,3 - 28,5 ngày), nhanh hơn khoảng 3 ngày so với các công thức không cắt tỉa cành (30,5 - 31,5 ngày).

4. Tác động của việc cắt tỉa cành và tỉa hoa có làm thay đổi đáng kể chiều dài cành lộc cuối cùng không?

Theo kết quả phân tích phương sai tại bảng 4.3, chiều dài cành lộc cuối cùng đo được dao động từ 23,3 cm đến 25,8 cm. Sự sai khác về chiều dài lộc cuối cùng giữa các công thức cắt tỉa cành và tỉa hoa không có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất 95% ($LSD_{0,05} = 1,91$; $CV% = 9,3%$), chứng minh chiều dài cành lộc chịu sự chi phối mạnh của yếu tố di truyền giống.

5. Tác giả đã lựa chọn những công thức triển vọng nào sau quá trình nghiên cứu?

Ba công thức được tác giả chọn lọc là triển vọng nhất gồm: công thức C3H1 (Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm ngọn cành + không cắt tỉa hoa), C3H2 (Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm ngọn cành + tỉa để lại 2 chùm hoa) và C3H3 (Cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm ngọn cành + tỉa để lại 2 chùm hoa, mỗi chùm tỉa để 5 hoa) do thể hiện sinh trưởng tốt, giảm sâu bệnh và có tiềm năng năng suất cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Minh Tuấn đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của biện pháp tỉa cành và tỉa hoa đến sinh trưởng, phát triển của giống bưởi Diễn 14 năm tuổi tại Phú Xuyên, Hà Nội. Kết quả khẳng định biện pháp cắt tỉa cành tăm kết hợp bấm ngọn giúp đẩy nhanh thời gian ra lộc và thành thục của lộc xuân, trong khi biện pháp tỉa bớt chùm hoa và nụ giúp hoa nở tập trung hơn. Ba công thức kỹ thuật C3H1, C3H2 và C3H3 được xác định là các giải pháp canh tác triển vọng cần tiếp tục được theo dõi hoàn thiện ở các giai đoạn thu hoạch tiếp theo.