Phân tích tác động Covid-19 đến các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng TMCP Việt Nam

Nghiên cứu tác động của đại dịch Covid-19 đến khả năng sinh lời của ngân hàng TMCP Việt Nam. Phân tích số liệu và đề xuất giải pháp cải thiện.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lợi nhuận ngân hàng Việt Nam trước cú sốc Covid 19

Giai đoạn 2012-2019 chứng kiến sự phát triển ổn định của kinh tế Việt Nam và ngành ngân hàng. Đây là nền tảng quan trọng để đánh giá những thay đổi mang tính bước ngoặt khi đại dịch Covid-19 bùng phát. Trước đại dịch, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam vận hành trong một môi trường kinh tế vĩ mô tương đối thuận lợi, với tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng, đạt đỉnh 7,08% vào năm 2018. Sự tăng trưởng này thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu vốn, tạo điều kiện cho tăng trưởng tín dụng ở mức cao, thường cao gấp đôi, thậm chí gấp ba lần tốc độ tăng trưởng GDP. Điều này cho thấy vai trò huyết mạch của ngành ngân hàng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Về cơ bản, sức khỏe tài chính ngân hàng được duy trì ở mức ổn định. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng được kiểm soát tương đối tốt, dao động dưới 3% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt sau giai đoạn tái cơ cấu mạnh mẽ hậu khủng hoảng 2008-2011. Các ngân hàng đã tích cực xử lý nợ xấu thông qua Công ty Quản lý tài sản (VAMC) và tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, giúp bộ đệm vốn trở nên vững chắc hơn. Các chỉ số sinh lời như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE ngành ngân hàng (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) có xu hướng cải thiện đều đặn, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng tiềm ẩn những thách thức, đặc biệt là sự phụ thuộc lớn vào thu nhập từ lãi, trong khi thu nhập ngoài lãi từ các dịch vụ vẫn còn khiêm tốn.

1.1. Nền tảng kinh tế vĩ mô và tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2012 2019

Trong giai đoạn trước Covid-19, kinh tế Việt Nam cho thấy đà phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ. GDP liên tục tăng trưởng cao, đặc biệt trong giai đoạn 2016-2019, tạo ra môi trường kinh doanh sôi động. Sự phát triển của các doanh nghiệp và thu nhập người dân cải thiện đã thúc đẩy nhu cầu vay vốn đầu tư, sản xuất và tiêu dùng. Điều này là động lực chính cho tăng trưởng tín dụng của toàn hệ thống ngân hàng. Tín dụng tăng trưởng nhanh chóng đã đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng quy mô tài sản và doanh thu của các ngân hàng thương mại. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã thực thi các chính sách tiền tệ linh hoạt, sử dụng công cụ lãi suất điều hành để vừa kiểm soát lạm phát, vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Môi trường lãi suất ổn định giúp các ngân hàng duy trì tỷ lệ NIM (Net Interest Margin) ở mức hợp lý. Sự ổn định này đã củng cố nền tảng lợi nhuận cho các ngân hàng trước khi đối mặt với những biến động bất thường do đại dịch gây ra.

1.2. Thực trạng sức khỏe tài chính ngân hàng trước đại dịch

Trước năm 2020, sức khỏe tài chính ngân hàng Việt Nam đã có những bước cải thiện đáng kể. Sau quá trình tái cơ cấu quyết liệt, vấn đề nợ xấu ngân hàng đã được kiểm soát. Tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống được duy trì dưới mức 2%, phản ánh chất lượng tài sản được nâng cao. Các ngân hàng cũng chú trọng hơn đến việc tăng cường năng lực tài chính, thể hiện qua việc liên tục tăng vốn điều lệ để cải thiện chỉ số an toàn vốn CAR. Hầu hết các ngân hàng đều đáp ứng chuẩn mực Basel II, tạo ra một bộ đệm vốn vững chắc để hấp thụ các cú sốc tiềm tàng. Lợi nhuận trước thuế của ngành ghi nhận mức tăng trưởng hai con số trong nhiều năm liền. Nguồn thu nhập chính vẫn đến từ hoạt động tín dụng, tuy nhiên, xu hướng đa dạng hóa nguồn thu sang các hoạt động dịch vụ và thu nhập ngoài lãi như bancassurance, thanh toán, kinh doanh ngoại hối đã bắt đầu hình thành, đặt nền móng cho sự phát triển bền vững hơn trong tương lai.

II. Phân tích tác động Covid 19 đến lợi nhuận ngân hàng Việt Nam

Đại dịch Covid-19 xuất hiện vào cuối năm 2019 và bùng phát mạnh mẽ trong hai năm 2020-2021 đã tạo ra một cú sốc chưa từng có đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Ngành ngân hàng, với vai trò là huyết mạch của nền kinh tế, đã chịu những tác động đa chiều và sâu sắc. Tác động rõ rệt nhất là sự gia tăng đột biến của rủi ro tín dụng. Khi các doanh nghiệp phải tạm dừng hoạt động, chuỗi cung ứng đứt gãy và người dân mất việc làm, khả năng trả nợ suy giảm nghiêm trọng. Điều này trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu ngân hàng. Theo dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ nợ xấu gộp (bao gồm nợ xấu nội bảng, nợ bán cho VAMC và nợ tiềm ẩn từ các khoản cơ cấu lại) đã tăng vọt lên 7,31% vào cuối năm 2021. Để đối phó, các ngân hàng buộc phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, một khoản chi phí làm xói mòn trực tiếp lợi nhuận. Bên cạnh đó, suy thoái kinh tế và các biện pháp giãn cách xã hội đã làm giảm nhu cầu vay vốn, khiến tăng trưởng tín dụng chậm lại. Đồng thời, để hỗ trợ nền kinh tế, Ngân hàng Nhà nước đã liên tục hạ lãi suất điều hành, kéo theo việc các ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay, gây áp lực lớn lên tỷ lệ NIM. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo ra thách thức kép cho mục tiêu lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

2.1. Sự bùng nổ của nợ xấu ngân hàng và áp lực chi phí dự phòng

Tác động tiêu cực của Covid-19 lên hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự gia tăng của nợ xấu ngân hàng. Nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề như du lịch, hàng không, bán lẻ... gặp khó khăn về dòng tiền, dẫn đến không thể trả nợ đúng hạn. Theo các báo cáo tài chính ngân hàng năm 2021, số dư nợ xấu tại nhiều ngân hàng lớn như VPBank, Vietinbank đã tăng từ 40-60% so với năm 2020. Để đảm bảo an toàn hoạt động và tuân thủ quy định, các ngân hàng đã phải hy sinh một phần lợi nhuận để tăng mạnh chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Chi phí này trở thành gánh nặng lớn nhất, bào mòn đáng kể lợi nhuận tạo ra từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số sinh lời như ROA và ROE ngành ngân hàng.

2.2. Tác động kép từ suy thoái kinh tế và chính sách tiền tệ nới lỏng

Đại dịch Covid-19 gây ra suy thoái kinh tế trên diện rộng, làm giảm nhu cầu đầu tư và tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng. Đồng thời, để hỗ trợ phục hồi, Ngân hàng Nhà nước đã triển khai chính sách tiền tệ nới lỏng, nhiều lần cắt giảm lãi suất điều hành. Việc này buộc các ngân hàng thương mại phải giảm lãi suất cho vay đối với khách hàng hiện hữu và khách hàng mới thông qua các gói hỗ trợ doanh nghiệp. Trong khi đó, lãi suất huy động không thể giảm tương ứng do cần duy trì sức hấp dẫn để thu hút tiền gửi. Sự chênh lệch này đã gây áp lực co hẹp biên lãi ròng, làm suy giảm tỷ lệ NIM, vốn là nguồn thu nhập chính của đa số ngân hàng. Tác động kép này vừa làm giảm quy mô cho vay, vừa làm giảm hiệu quả sinh lời trên mỗi đồng vốn cho vay, tạo ra một thách thức lớn cho bài toán lợi nhuận.

III. Phương pháp cơ cấu lại nợ để giảm tác động xấu từ Covid 19

Để đối phó với những thách thức từ đại dịch, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành các chính sách kịp thời, trong đó nổi bật là Thông tư 01/2020/TT-NHNN (sau này được sửa đổi bởi Thông tư 03 và 14). Chính sách này cho phép các tổ chức tín dụng thực hiện cơ cấu lại nợ, giữ nguyên nhóm nợ cho các khách hàng bị ảnh hưởng bởi Covid-19. Đây được xem là giải pháp then chốt giúp doanh nghiệp có thêm thời gian phục hồi và tránh một cú sốc vỡ nợ hàng loạt, đồng thời giúp các ngân hàng tạm thời chưa phải ghi nhận một lượng lớn nợ xấu ngân hàng vào báo cáo. Việc giãn nợ và cơ cấu lại thời hạn trả nợ đã giúp ổn định tạm thời chất lượng tài sản trên sổ sách. Tuy nhiên, giải pháp này cũng đi kèm với rủi ro. Các khoản nợ này vẫn tiềm ẩn nguy cơ trở thành nợ xấu trong tương lai nếu kinh tế không phục hồi kinh tế sau dịch đủ nhanh. Song song với đó, nhiều gói hỗ trợ doanh nghiệp với lãi suất ưu đãi đã được triển khai, thể hiện vai trò của ngành ngân hàng trong việc đồng hành cùng nền kinh tế. Dù các biện pháp này làm giảm lợi nhuận trong ngắn hạn, nhưng lại là bước đi cần thiết để duy trì sức khỏe tài chính ngân hàng và sự ổn định của hệ thống trong dài hạn.

3.1. Vai trò của chính sách giãn nợ và các gói hỗ trợ doanh nghiệp

Chính sách cơ cấu lại nợgiãn nợ theo Thông tư của Ngân hàng Nhà nước đã đóng vai trò như một "tấm đệm" quan trọng. Nó giúp giảm áp lực tài chính ngay lập tức cho các doanh nghiệp, cho phép họ duy trì hoạt động và chờ đợi sự phục hồi. Đối với ngân hàng, chính sách này giúp tránh được sự gia tăng đột biến của tỷ lệ nợ xấu, giữ cho các báo cáo tài chính ngân hàng không bị xấu đi một cách đột ngột. Các gói hỗ trợ doanh nghiệp thông qua việc giảm lãi suất và cung cấp các khoản vay mới với điều kiện ưu đãi đã giúp duy trì dòng vốn cho nền kinh tế, ngăn chặn sự đứt gãy của hoạt động sản xuất. Dù làm giảm thu nhập lãi, nhưng hành động này giúp bảo vệ danh mục khách hàng và giảm thiểu rủi ro tín dụng trong tương lai, một sự đánh đổi cần thiết trong bối cảnh khủng hoảng.

3.2. Ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM và chiến lược đa dạng hóa thu nhập

Việc giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ khách hàng đã trực tiếp làm suy giảm tỷ lệ NIM (Net Interest Margin). Áp lực này buộc các ngân hàng phải tìm kiếm các giải pháp bù đắp. Một trong những chiến lược quan trọng là tối ưu hóa chi phí vốn bằng cách đẩy mạnh huy động vốn không kỳ hạn giá rẻ, tức là tăng tỷ lệ CASA. Các ngân hàng đã miễn phí giao dịch và đẩy mạnh các dịch vụ trên nền tảng số để thu hút khách hàng mở tài khoản thanh toán. Bên cạnh đó, áp lực lên thu nhập từ lãi đã trở thành động lực mạnh mẽ để các ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu. Hoạt động thu nhập ngoài lãi, đặc biệt là từ bancassurance (bảo hiểm liên kết ngân hàng) và các dịch vụ thanh toán số, đã tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn này, trở thành điểm sáng cứu cánh cho lợi nhuận chung của toàn ngành.

IV. Bí quyết chuyển đổi số giúp ngân hàng vượt qua bão Covid 19

Đại dịch Covid-19, với các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt, đã vô tình trở thành chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng tại Việt Nam. Khi các giao dịch trực tiếp tại quầy bị hạn chế, nhu cầu sử dụng các kênh giao dịch từ xa tăng vọt. Các ngân hàng đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội này, đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ và phát triển các sản phẩm ngân hàng số. Ứng dụng mobile banking và internet banking được nâng cấp với nhiều tính năng mới, từ mở tài khoản trực tuyến bằng eKYC, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn đến các sản phẩm tiết kiệm và đầu tư phức tạp hơn. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số không chỉ giúp các ngân hàng duy trì hoạt động kinh doanh liên tục trong thời kỳ giãn cách mà còn mang lại nhiều lợi ích dài hạn. Nó giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm sự phụ thuộc vào mạng lưới chi nhánh vật lý, và quan trọng hơn là nâng cao trải nghiệm khách hàng. Sự phát triển của ngân hàng số cũng giúp các ngân hàng thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đây là bước chuyển mình chiến lược, giúp ngành ngân hàng không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn định hình lại mô hình kinh doanh cho tương lai, tăng cường khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

4.1. Đẩy mạnh ngân hàng số Tối ưu vận hành và gia tăng tỷ lệ CASA

Quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng được thể hiện rõ nét qua việc đầu tư vào các nền tảng ngân hàng số. Việc áp dụng công nghệ như eKYC (định danh khách hàng điện tử) đã cho phép khách hàng mở tài khoản từ xa một cách nhanh chóng và an toàn. Các giao dịch được tự động hóa giúp giảm tải công việc tại quầy và tối ưu hóa chi phí nhân sự. Một lợi ích quan trọng của việc phát triển ngân hàng số là khả năng thu hút nguồn vốn giá rẻ. Bằng cách cung cấp các dịch vụ thanh toán tiện lợi và miễn phí trên ứng dụng di động, các ngân hàng đã khuyến khích khách hàng duy trì số dư trong tài khoản thanh toán, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ CASA. Nguồn vốn rẻ hơn giúp ngân hàng giảm bớt áp lực lên tỷ lệ NIM trong bối cảnh lãi suất cho vay giảm.

4.2. Xu hướng cạnh tranh và hợp tác với Fintech sau đại dịch

Covid-19 cũng làm rõ nét hơn về vai trò của các công ty Fintech trong hệ sinh thái tài chính. Áp lực cạnh tranh từ Fintech buộc các ngân hàng truyền thống phải đổi mới nhanh hơn. Tuy nhiên, thay vì đối đầu trực tiếp, xu hướng hợp tác ngày càng trở nên phổ biến. Các ngân hàng tận dụng nền tảng khách hàng lớn và uy tín thương hiệu của mình, kết hợp với sự linh hoạt và công nghệ tiên tiến của Fintech để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ tài chính ưu việt. Sự hợp tác này diễn ra trong nhiều lĩnh vực như thanh toán, cho vay ngang hàng (P2P lending), quản lý tài sản. Xu hướng này không chỉ giúp các ngân hàng đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số mà còn mở ra các kênh thu nhập ngoài lãi mới, góp phần định hình lại bộ mặt ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau dịch.

V. Triển vọng phục hồi lợi nhuận ngân hàng Việt Nam sau đại dịch

Sau khi đại dịch được kiểm soát, nền kinh tế Việt Nam đã bước vào giai đoạn phục hồi kinh tế sau dịch với nhiều tín hiệu tích cực. Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp dần trở lại bình thường, kéo theo sự phục hồi của nhu cầu tín dụng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng tín dụng của ngành ngân hàng quay trở lại quỹ đạo. Tuy nhiên, triển vọng phục hồi lợi nhuận vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tác động của các khoản nợ được cơ cấu lại trong thời kỳ dịch bệnh sẽ dần bộc lộ. Nguy cơ nợ xấu ngân hàng tiềm ẩn vẫn còn đó và có thể gia tăng khi các chính sách hỗ trợ hết hiệu lực. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng và nâng cao chất lượng tài sản vẫn là ưu tiên hàng đầu. Các ngân hàng cần tiếp tục củng cố bộ đệm vốn, đảm bảo chỉ số an toàn vốn CAR ở mức an toàn để đối phó với những biến động khó lường. Về dài hạn, những bài học từ đại dịch sẽ định hình lại chiến lược của các ngân hàng. Xu hướng chuyển đổi số ngành ngân hàng sẽ tiếp tục được đẩy mạnh. Việc đa dạng hóa nguồn thu, đặc biệt là tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, và tối ưu hóa chi phí thông qua công nghệ sẽ là chìa khóa để cải thiện ROE ngành ngân hàng một cách bền vững.

5.1. Đánh giá chỉ số ROE và an toàn vốn CAR trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh mới, việc đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng không chỉ dừng lại ở lợi nhuận. Chỉ số ROE ngành ngân hàng cần được xem xét cùng với mức độ rủi ro mà ngân hàng chấp nhận. Một ngân hàng có ROE cao nhưng chất lượng tài sản thấp và bộ đệm vốn mỏng sẽ không bền vững. Do đó, chỉ số an toàn vốn CAR trở nên cực kỳ quan trọng. Các ngân hàng sẽ phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận và việc duy trì một tỷ lệ vốn an toàn đủ mạnh để chống chịu các cú sốc trong tương lai. Việc áp dụng đầy đủ các chuẩn mực của Basel III sẽ là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực quản trị rủi ro và củng cố niềm tin của nhà đầu tư cũng như người gửi tiền.

5.2. Xu hướng phục hồi kinh tế và thách thức rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Quá trình phục hồi kinh tế sau dịch mở ra cơ hội nhưng cũng đi kèm với rủi ro. Khi kinh tế tăng trưởng trở lại, nhu cầu tín dụng sẽ tăng, nhưng chất lượng các khoản vay mới cần được thẩm định kỹ lưỡng. Thách thức lớn nhất là xử lý các khoản nợ đã được cơ cấu lại nợ trong giai đoạn dịch. Chất lượng thực sự của các khoản nợ này sẽ là một bài kiểm tra đối với khả năng quản trị rủi ro tín dụng của mỗi ngân hàng. Các ngân hàng cần chủ động phân loại nợ và tăng cường trích lập dự phòng rủi ro cho các khoản vay tiềm ẩn nguy cơ, tránh để nợ xấu bùng phát trong tương lai. Quản lý rủi ro hiệu quả sẽ là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của lợi nhuận ngân hàng trong giai đoạn hậu Covid-19.

18/12/2025
Impact of covid 19 pandemic on factors affecting profitability of commercial banks in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY BANKING FACULTY GRADUATION THESIS Impact of Covid-19 pandemic on factors affecting profitability of commercial banks in Vietnam Student name: Bien Quang Duc Class: K22CLCA Academic year: 2019 – 2023 Student ID: 22A4010871 Instructor: PhD. Tran Thi Thu Huong Hanoi, 2023 i TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS. i WORDS OF GRATITUDE. iii STATEMENT OF DECLARATION.

iv LIST OF TABLES. v LIST OF GRAPHS. vi LIST OF APPENDICES. Significance of the study.

Research subjects and scope. Overview of empirical researches on banks’ profitability. 3 CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS ON THE FACTORS AFFECTING THE PROFITABILITY OF COMMERCIAL BUSINESSES. Overview of Commercial Banks.

The concept of Commercial Banks. Roles of commercial banks. Theoretical informations of profitability of commercial banks. The concept of profitability of commercial banks.

Importance of evaluating profitability of commercial banks. Commercial banks profitability indicators. Factors affecting profitability of commercial banks. Bank-specific factors.

25 CHAPTER 2: CURRENT STATE. Situation of the Vietnamese economy and banking system before the Covid-19 period (2012-2019). Situation of the economy before Covid-19. Situation of the banking system before the Covid-19 period.

Situation of Vietnam's economy and banking system during and after Covid-19 (2020-2022). Impact of Covid-19 on Vietnam's economy. Impact of Covid-19 on the banking industry in Vietnam. 36 CHAPTER 3: ANALYSIS OF FACTORS AFFECTING THE PROFITABILITY OF COMMERCIAL BANKS IN VIETNAM.

Data and research methods. Measuring the affectations of factors affecting profitability of commercial banks in Vietnam. Reliability validation of the measurement scale. Discuss the result.

59 CHAPTER 4: SUGGESTIONS TO IMPROVE THE PROFITABILITY OF COMMERCIAL BANKS IN VIETNAM. Solutions toward the profitability of commercial banks in Vietnam. Recommendations on policies. 76 iii WORDS OF GRATITUDE I would like to express my heartfelt gratitude to several individuals who have played a significant role in the completion of this essay.

First and foremost, I am deeply grateful to my instructor, PhD. Tran Thi Thu Huong, for her exceptional guidance, expertise, and unwavering support throughout the research process. Her insightful feedback and constructive criticism have immensely contributed to the quality and depth of this work. Additionally, I would like to extend my sincerest thanks to my friends Lan Phuong, Thu Thao, Quynh Khanh, Tuan Anh.

Their constant encouragement, thoughtful discussions, and willingness to provide feedback have been invaluable. Their presence has not only made the journey enjoyable but also enriched my understanding of the subject matter. I am truly grateful for their friendship and unwavering support. iv STATEMENT OF DECLARATION I hereby declare that this is my own research work.

The data and results presented in this thesis are accurate and derived from reliable sources. Author BIEN QUANG DUC v LIST OF TABLES Table list Page Table 1: Previous results on factors affecting commercial banks’ 45 ROA Table 2: Descriptive statistic result (2012-2019) 46 Table 3: Descriptive statistic result (2012-2022) 47 Table 4: Comparison of descriptive statistic results between two 48 periods Table 5: Matrix table of correlation coefficients between variables 50 Table 6: Multicollinearity test result 51 Table 7: Pool regression model result (2012-2019) 51 Table 8: Regression models results in the period of 2012-2019 53 Table 9: Pool regression model result (2012-2022) 55 Table 10: Regression models results in the period of 2012-2022 57 Table 11: Comparison of regression models results between two 59 periods vi LIST OF GRAPHS Graph list Page Graph 1: Investment structure of Vietnam in 2018 (trillion dong) 30 Graph 2: Credit growth rate and GDP growth rate of Vietnam from 33 2014-2019 (%) Graph 3: Bad debt ratio in Vietnam from 2007-2016 (% total 34 loans) Graph 4: Bad debt ratio in Vietnam from 2016-2021 (%) 37 Graph 5: Bad debt ratio in Vietnam from Q4/2020 to Q4/2022 38 vii LIST OF APPENDICES APPENDIX 1: Detailed Stata 14.1 Test Result (2012-2019 period) List of Appendix Page Table 1: Heteroscedasticity test on Pool 76 model Table 2: Autocorrelation test on Pool 76 model Table 3: Result of FEM regression 76 model Table 4: Result of REM regression 78 model Table 5: Hausman test on FEM and 79 REM models Table 6: Autocorrelation test & 79 Heteroscedasticity test for the REM model APPENDIX 2: Detailed Stata 14.1 Test Result (2012-2022 period) List of Appendix Page Table 1: Heteroscedasticity test on Pool 80 model Table 2: Autocorrelation test on Pool 81 model Table 3: Result of FEM regression 81 model Table 4: Result of REM regression 82 model Table 5: Hausman test on FEM and 83 REM models Table 6: Autocorrelation test & 84 Heteroscedasticity test for the REM model 1 INTRODUCTION 1. Significance of the study Recently, with the trend of integration and rapid globalization covering the international economic environment, the finance industry worldwide including Vietnam is facing great pressure from the integration process to ensure sustainable and efficient development. Commercial banks, as important organizations playing the role of financial intermediaries in the economy, are increasingly under pressure from the development of non-bank financial intermediaries such as Fintech companies and other international banks.

However, the impact of strong competition in the financial sector at present on the banking industry will depend on the adaptability and flexibility of banks in meeting the rapidly changing needs of the economy. In particular, during the Fourth Industrial Revolution, which is changing the entire operating system of the economy, the competitiveness of banks will be demonstrated in their flexible adjustment of management systems, upgrading and completing processes, products and services to keep up with the rapidly changing pace of technology and integration trends. Banks that are unable to compete in this era will be easily replaced by banks that can operate more effectively. Therefore, the efficiency of operations is an important factor in evaluating the sustainability and competitiveness of banks in the current economy.

However, at the end of 2019, the Covid-19 pandemic broke out and caused the entire global economy to struggle. The consequences of the pandemic on the economy lasted throughout 2020 and 2021, causing the global trend of globalization to stall and face many obstacles. The most typical consequence of the pandemic was the appearance of negative growth in global GDP (-3. Although global GDP has rebounded to 5.5% in 2021, GDP in Vietnam continues to decline.

Facing the general state of the economy, the banking industry in Vietnam has also encountered many difficulties in dealing with the declining trend of mobilizing capital and credit. Starting from practical demands and urgent needs in Vietnam, within the context of integration and globalization, and the importance of the banking system, as well as the impact of Covid-19 on the economy, I have chosen the topic "Impact 2 of Covid-19 pandemic on factors affecting profitability of commercial banks in Vietnam". Through this research, I hope to provide a comprehensive and practical perspective with the aim of contributing to the sustainable development of operational efficiency for the banking system in Vietnam. Research objectives - The theoretical basis of operational efficiency will be researched, specifically in terms of profitability, and the factors affecting the profitability of commercial banks will be identified and explained.

- The current state of profitability of commercial banks before and after the Covid-19 pandemic will be evaluated. This will involve measuring and assessing the factors that impact bank profitability and comparing the differences between the two periods. - Proposed solutions will be provided to improve and optimize the operational efficiency and profitability of commercial banks in Vietnam. Research subjects and scope The research subjects of the study are the factors affecting the efficiency and profitability of commercial banks in Vietnam.

However, there are numerous complex and wide-ranging factors that impact the profitability of commercial banks and limitations in accessing data. Therefore, this study will rely on previous researches to select variables for the research model, including return on assets (ROA), equity to assets ratio (EAR), credit risk (ALLL), operating efficiency (OEOI), non-term deposits (CASA), bank size (Size), exchange rates (EXR), and inflation growth rate (INF). Research scope: The study will focus on a scale of 15 commercial banks in Vietnam, including two types: state-owned commercial banks, joint-stock commercial banks, and international banks. The specific banks included in the quantitative model analysis will consist of 3 state-owned commercial banks, 12 joint- stock commercial banks, and the study period will cover 11 years from 2012 to 2022.

Overview of empirical researches on banks’ profitability The factors influencing the profitability of commercial banks have been studied in many domestic and international research papers. Some of the relevant international studies include Gazi et al. (2022), Ichsan et al. (2021), ; Xiazi & Shabir (2022); X Li et al.

In addition, some domestic studies have been conducted by research groups such as Nguyen & Dang (2022); Nga et al. Gazi et al. (2022) conducted a study on the impact of CAMELS model and macroeconomic factors on the profitability of commercial banks in Bangladesh from 2010 to 2021. The study used the Fixed Effects Model (FEM) to compare the impact of factors on profitability before and during Covid-19 by observing in two periods of 2010-2019 and 2010-2021.

The research took ROA, ROE and NIM as dependent variables and found that non-performing loan ratio (NPLR) and bank size significantly and negatively affected ROA, ROE and NIM in both pre-pandemic and including pandemic periods. The capital adequacy ratio (CAR), however, only affected ROA and ROE in the same ways as NPLR and bank size did, and the loan to deposit ratio (LDR) only affected ROA negatively during the including Covid-19 period (2010-2021). The study also found that total equity to total assets ratio (EAR) and inflation rate (INFR) affected ROA significantly and positively in both periods. The result of the study showed that liquid asset to total assets ratio (LATAR) affected both ROA and ROE significantly and negatively during the Covid-19 period, however, that relationship was insignificant during the pre-pandemic period.

It is also noticeable that GDP growth rate of Bangladesh affected ROA and ROE of banks negatively and significantly in the pre-pandemic period, but during the Covid-19 period, the relationship was insignificant. In contrast, the GDP growth rate significantly affected the banks’ NIM in a positive way during the pandemic period. Moreover, the real interest rate (INTR) significantly and positively affected the 4 banks’ NIM, however, the result did not show any relationship between INTR with the two dependent variables of ROA and ROE. Ichsan et al.

(2021) also conducted a study on the determinants of Indonesian Sharia banks’ financial performance in the Covid-19 epidemic using the data of multiple Islamic banks from 2011 to 2020. The models used for the research were Multiple Linear Regression testing and linearity testing of the model used Ramsey test. The research indicated that the capital adequacy ratio (CAR) has a positive and significant effect on the ROA index. Moreover, surprisingly, the operating costs to operating income (BOPO), which is usually found to have a converse relation with the ROA, also has a positive and significant effect on the financial performance of Sharia banks.

In contrast, the not performing financing (NPF) has a negative and insignificant effect on financial performance represented by ROA. In October 2022, Xiazi & Shabir (2022) published a study to examine the effects of Covid-19 on the banks’ performance using the data of 1575 banks in 85 different countries from 2020Q1 to 2021Q4. The models used in the study were the Fixed Effects Model (REM) as the baseline model and Generalized method of moments model (GMM) as the alternative model to back up for the possible endogeneity issues due to reverse causality, omitted variable and control variable. Generally, the finding illustrated that the Covid-19 pandemic has significantly and negatively affected the bank performance.

Specifically, the outbreak of the Covid-19 most negatively affected the performance of smaller, undercapitalized and less diversified banks.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ