Luận văn: Tác động CSTK đến tăng trưởng kinh tế tại Đông Nam Á

Luận văn thạc sỹ phân tích tác động của chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Đông Nam Á. Tài liệu cung cấp dữ liệu và kết quả nghiên cứu.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chính sách tài khóa tăng trưởng kinh tế ĐNÁ Tổng quan

Chính sách tài khóa (CSTK) là một công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô quan trọng, được Chính phủ sử dụng để tác động đến tổng cầu, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định. Tại khu vực Đông Nam Á (ĐNÁ), một khu vực kinh tế năng động với nhiều quốc gia đang phát triển, việc vận dụng hiệu quả CSTK trở thành yếu tố then chốt để đối phó với các cú sốc kinh tế và thúc đẩy sự thịnh vượng. Trọng tâm của CSTK xoay quanh hai công cụ chính: chi tiêu côngchính sách thuế. Thông qua việc điều chỉnh các khoản chi cho đầu tư cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và thay đổi các mức thuế suất, chính phủ các nước trong khối ASEAN có thể kích thích hoặc kìm hãm hoạt động kinh tế. Một chính sách tài khóa mở rộng, với việc tăng chi tiêu và/hoặc giảm thuế, thường được áp dụng trong giai đoạn suy thoái để thúc đẩy tổng cầu. Ngược lại, một chính sách tài khóa thắt chặt được sử dụng khi nền kinh tế có dấu hiệu lạm phát cao. Nghiên cứu của Đặng Thị Thúy Hằng (2018) về tác động chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại 9 quốc gia ĐNÁ giai đoạn 2000-2016 cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy mối liên hệ phức tạp giữa các công cụ tài khóa và chỉ số tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Bối cảnh của khu vực ĐNÁ khá đa dạng, từ các nền kinh tế đã phát triển đến các thị trường mới nổi, mỗi quốc gia đối mặt với những thách thức riêng trong việc cân đối ngân sách, quản lý nợ công và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của chính sách tài khóa

Chính sách tài khóa được định nghĩa là việc Chính phủ sử dụng các công cụ chi tiêu công và thuế để tác động đến nền kinh tế. Mục tiêu chính là ổn định kinh tế ở mức sản lượng tiềm năng, kiểm soát lạm phát, và thúc đẩy tăng trưởng. Theo lý thuyết Keynes, trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế, việc tăng chi tiêu chính phủ có thể bù đắp cho sự sụt giảm trong chi tiêu tư nhân, từ đó giúp phục hồi tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Vai trò của CSTK không chỉ dừng lại ở việc điều tiết ngắn hạn mà còn có tác động dài hạn thông qua các khoản đầu tư công vào cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.2. Các công cụ điều hành chi tiêu công và chính sách thuế

Công cụ chính của chính sách tài khóa bao gồm chi tiêu côngchính sách thuế. Chi tiêu công là các khoản chi của chính phủ cho hàng hóa, dịch vụ (quốc phòng, giáo dục) và các khoản chuyển giao (trợ cấp xã hội). Tăng chi tiêu công trực tiếp làm tăng tổng cầu. Trong khi đó, chính sách thuế tác động gián tiếp đến tổng cầu bằng cách thay đổi thu nhập khả dụng của hộ gia đình và lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc cắt giảm thuế có thể khuyến khích tiêu dùng và đầu tư, trong khi tăng thuế có thể làm giảm áp lực lạm phát. Sự kết hợp giữa hai công cụ này quyết định trạng thái của ngân sách nhà nước, dẫn đến thâm hụt ngân sách, thặng dư hoặc cân bằng.

1.3. Bối cảnh kinh tế đặc thù của các quốc gia khối ASEAN

Các quốc gia trong khối ASEAN có sự khác biệt lớn về trình độ phát triển, cơ cấu kinh tế và thể chế chính trị. Điều này tạo ra một bối cảnh đa dạng cho việc thực thi CSTK. Các nước đang phát triển thường có nhu cầu lớn về đầu tư công để xây dựng cơ sở hạ tầng, nhưng lại đối mặt với hạn chế về nguồn thu và rủi ro nợ công cao. Độ mở nền kinh tế lớn cũng khiến các quốc gia này nhạy cảm hơn với các cú sốc từ bên ngoài. Do đó, hiệu quả chính sách tài khóa tại ĐNÁ phụ thuộc nhiều vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia cũng như khả năng phối hợp chính sách trong khu vực.

II. Thách thức điều hành chính sách tài khóa hiệu quả tại ĐNÁ

Việc điều hành chính sách tài khóa tại các quốc gia Đông Nam Á đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và biến động. Một trong những vấn đề nan giải nhất là tình trạng thâm hụt ngân sách kéo dài, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của nợ công. Khi chi tiêu của chính phủ vượt quá nguồn thu, các quốc gia phải đi vay để bù đắp, tạo ra áp lực trả nợ trong tương lai và có thể làm giảm không gian tài khóa cho các biện pháp ứng phó khủng hoảng sau này. Theo nghiên cứu của Fischer (1993) và Easterly & Rebelo (1993), thâm hụt tài khóa và tăng trưởng có mối tương quan nghịch, cho thấy việc mất cân đối ngân sách có thể gây hại cho nền kinh tế trong dài hạn. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế vĩ mô khác cũng gây áp lực lớn. Tỷ lệ lạm phát cao có thể làm xói mòn sức mua và buộc chính phủ phải áp dụng chính sách tài khóa thắt chặt, điều này có thể làm chậm lại tăng trưởng. Độ mở nền kinh tế cao, dù mang lại nhiều lợi ích từ thương mại và đầu tư, cũng khiến các nước ASEAN dễ bị tổn thương trước các biến động của kinh tế toàn cầu, chẳng hạn như một cuộc khủng hoảng kinh tế ở các đối tác thương mại lớn. Một thách thức khác là độ trễ trong việc thực thi chính sách. Từ khi nhận diện vấn đề kinh tế, đưa ra quyết định chính sách, đến khi chính sách phát huy tác dụng thường mất một khoảng thời gian đáng kể. Độ trễ này có thể làm giảm hiệu quả chính sách, thậm chí gây ra tác dụng ngược nếu bối cảnh kinh tế đã thay đổi. Việc phối hợp giữa chính sách tài khóachính sách tiền tệ cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự đồng bộ để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

2.1. Vấn đề thâm hụt ngân sách và áp lực nợ công gia tăng

Hầu hết các quốc gia ĐNÁ, đặc biệt là các nước đang phát triển, thường xuyên đối mặt với tình trạng thâm hụt ngân sách. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu chi tiêu công lớn cho phát triển cơ sở hạ tầng và an sinh xã hội, trong khi nguồn thu từ thuế còn hạn chế. Thâm hụt kéo dài buộc các chính phủ phải gia tăng vay nợ, làm tỷ lệ nợ công trên GDP tăng cao. Nợ công ở mức cao có thể dẫn đến rủi ro mất khả năng thanh toán, tăng chi phí vay mượn và chèn lấn đầu tư tư nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế dài hạn.

2.2. Tác động của lạm phát và độ mở nền kinh tế đến chính sách

Lạm phát là một yếu tố vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến việc hoạch định CSTK. Khi lạm phát tăng cao, chính phủ có thể cần phải thực hiện chính sách tài khóa thắt chặt bằng cách giảm chi tiêu hoặc tăng thuế để hạ nhiệt tổng cầu. Tuy nhiên, biện pháp này có thể làm chậm lại tốc độ tăng trưởng. Mặt khác, độ mở nền kinh tế cao của các nước ASEAN khiến họ phụ thuộc nhiều vào xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Một cú sốc từ thị trường thế giới có thể nhanh chóng tác động đến cán cân thương mại và nguồn thu ngân sách, làm phức tạp thêm việc điều hành chính sách.

2.3. Độ trễ và hiệu quả chính sách trong môi trường biến động

Hiệu quả chính sách tài khóa thường bị hạn chế bởi các độ trễ cố hữu. Độ trễ bên trong bao gồm thời gian cần thiết để nhận diện vấn đề, tranh luận và thông qua chính sách. Độ trễ bên ngoài là khoảng thời gian từ khi chính sách được thực thi cho đến khi nó thực sự tác động đến nền kinh tế. Trong môi trường kinh tế toàn cầu đầy biến động của khu vực ĐNÁ, các độ trễ này có thể khiến các biện pháp tài khóa trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp khi được triển khai, làm giảm khả năng ổn định kinh tế vĩ mô.

III. Phương pháp phân tích tác động chính sách tài khóa lên GDP

Để đánh giá một cách khoa học và chính xác tác động chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Đông Nam Á, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại. Nghiên cứu của Đặng Thị Thúy Hằng (2018) là một ví dụ điển hình, áp dụng mô hình kinh tế lượng trên dữ liệu bảng (panel data) của 9 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 17 năm (2000-2016). Phương pháp dữ liệu bảng cho phép kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng quốc gia và tăng cường độ tin cậy của kết quả ước lượng. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của các công trình trước đó, như của Buscemi và Yallwe (2012), bao gồm các biến số vĩ mô then chốt. Biến phụ thuộc là tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Các biến độc lập chính đại diện cho chính sách tài khóa bao gồm tỷ lệ thâm hụt ngân sách trên GDP, tỷ lệ nợ công trên GDP, và tổng thu từ chính sách thuế trên GDP. Ngoài ra, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng khác như tỷ lệ lạm phát, lãi suất, độ mở nền kinh tế, và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Một trong những thách thức lớn nhất của việc phân tích này là vấn đề nội sinh, khi các biến độc lập và biến phụ thuộc có thể tác động qua lại lẫn nhau. Để khắc phục hạn chế này, các kỹ thuật ước lượng tiên tiến như Phương pháp Mô-men Tổng quát Sai phân (Difference GMM) và Mô hình Trung bình Nhóm gộp (PMG) đã được sử dụng. Phương pháp GMM của Arellano-Bond (1991) đặc biệt hữu ích trong việc xử lý vấn đề nội sinh và tự tương quan, trong khi phương pháp PMG cho phép phân biệt giữa các tác động ngắn hạn và dài hạn của chính sách, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả chính sách.

3.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng dựa trên dữ liệu bảng

Mô hình nghiên cứu được xây dựng để đo lường mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và các công cụ của chính sách tài khóa. Dữ liệu bảng (panel data) được thu thập hàng năm cho 9 quốc gia ĐNÁ từ các nguồn uy tín như Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Mô hình có dạng: GDPit = f(GDPit-1, FDit, GDit, TAXit, CPIit, IRit, OPEit, FDIit). Việc đưa biến trễ của GDP (GDPit-1) vào mô hình cho phép nắm bắt tính quán tính của tăng trưởng kinh tế, làm cho mô hình trở nên năng động và phản ánh đúng thực tế hơn.

3.2. Các biến số vĩ mô quan trọng trong phân tích

Các biến số được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các khía cạnh khác nhau của nền kinh tế. Thâm hụt ngân sách (FD) đo lường sự mất cân đối giữa thu và chi của chính phủ. Nợ công (GD) phản ánh gánh nặng nợ tích lũy. Thuế (TAX) đại diện cho công cụ thu của chính sách tài khóa. Các biến kiểm soát như lạm phát (CPI), lãi suất (IR), độ mở nền kinh tế (OPE), và đầu tư nước ngoài (FDI) giúp cô lập tác động thực sự của CSTK bằng cách loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác.

3.3. So sánh kỹ thuật ước lượng GMM và PMG để tối ưu kết quả

Các mô hình hồi quy truyền thống như OLS, FEM, REM có thể cho kết quả chệch nếu tồn tại các vấn đề như nội sinh hay phương sai thay đổi. Do đó, nghiên cứu sử dụng các phương pháp cao cấp hơn. Kỹ thuật GMM (Generalized Method of Moments) sử dụng các biến trễ làm biến công cụ để giải quyết vấn đề nội sinh, phù hợp với dữ liệu bảng có chuỗi thời gian ngắn. Trong khi đó, kỹ thuật PMG (Pooled Mean Group) có ưu điểm là cho phép các hệ số trong ngắn hạn khác nhau giữa các quốc gia nhưng ràng buộc các hệ số dài hạn phải đồng nhất, giúp phân tích sâu hơn về hiệu quả chính sách theo các chiều thời gian khác nhau.

IV. Kết quả Tác động chính sách tài khóa đến kinh tế ĐNÁ

Kết quả phân tích định lượng từ nghiên cứu của Đặng Thị Thúy Hằng (2018) đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng về tác động chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại khu vực Đông Nam Á. Một trong những phát hiện nhất quán và có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất là tác động ngược chiều của thâm hụt ngân sách đến tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Cụ thể, khi tỷ lệ thâm hụt ngân sách trên GDP tăng 1%, tăng trưởng kinh tế có xu hướng giảm. Kết quả này được xác nhận qua nhiều mô hình ước lượng khác nhau (OLS, RE, GMM) và hoàn toàn phù hợp với các nghiên cứu kinh điển của Fisher (1993) hay Easterly và Rebelo (1993), khẳng định rằng việc duy trì kỷ luật tài khóa và kiểm soát thâm hụt là yếu tố quan trọng để đảm bảo tăng trưởng bền vững. Trái ngược với kỳ vọng thông thường, nghiên cứu chỉ ra rằng nợ công có tác động cùng chiều với tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2000-2016 tại ĐNÁ. Điều này có thể được lý giải rằng, ở các quốc gia đang phát triển, các khoản vay nợ của chính phủ thường được sử dụng để tài trợ cho các dự án đầu tư công thiết yếu như cơ sở hạ tầng, giao thông, năng lượng. Những khoản đầu tư này có tác dụng kích thích kinh tế, tạo ra nhiều việc làm và nâng cao năng lực sản xuất, do đó tác động tích cực lên GDP. Tương tự, chính sách thuế (đo bằng tổng thu thuế trên GDP) cũng cho thấy mối quan hệ cùng chiều với tăng trưởng. Điều này gợi ý rằng một hệ thống thuế hiệu quả không chỉ cung cấp nguồn lực ổn định cho chi tiêu công mà còn có thể tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô. Phân tích sâu hơn bằng mô hình PMG còn cho thấy sự khác biệt giữa tác động ngắn hạn và dài hạn. Trong dài hạn, lạm phát và lãi suất cao có xu hướng kìm hãm tăng trưởng, trong khi độ mở nền kinh tế và thu thuế lại là động lực thúc đẩy.

4.1. Tác động ngược chiều của thâm hụt ngân sách đến tăng trưởng

Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối quan hệ âm và có ý nghĩa thống kê giữa biến thâm hụt ngân sách và tăng trưởng GDP. Mô hình PMG ước tính trong dài hạn, hệ số của thâm hụt tài khóa là -0.17, nghĩa là khi thâm hụt tăng, tăng trưởng có xu hướng giảm. Điều này củng cố lập luận rằng tình trạng mất cân đối tài khóa kéo dài sẽ làm suy yếu nền tảng kinh tế, có thể thông qua việc chèn lấn đầu tư tư nhân (crowding-out effect) hoặc tạo ra sự bất ổn vĩ mô, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư.

4.2. Vai trò của chính sách thuế và nợ công trong thúc đẩy GDP

Nghiên cứu tìm thấy bằng chứng cho thấy cả nợ công và tổng thu từ chính sách thuế đều có tác động tích cực đến tăng trưởng GDP tại các nước ASEAN. Hệ số dương của nợ công cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, việc vay nợ đã được sử dụng tương đối hiệu quả cho các mục tiêu phát triển, đặc biệt là đầu tư công. Trong khi đó, hệ số dương của thu thuế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống thu ngân sách vững mạnh để tài trợ cho các hoạt động của nhà nước và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

4.3. Phân tích hiệu ứng ngắn hạn và dài hạn của chính sách

Phương pháp PMG cho phép phân tách các tác động theo thời gian. Trong dài hạn, hiệu quả chính sách được thể hiện rõ nét: kiểm soát thâm hụt ngân sách, lạm phát, và lãi suất là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng. Đồng thời, việc tăng cường thu thuế và tận dụng lợi thế từ độ mở nền kinh tế mang lại lợi ích bền vững. Hệ số điều chỉnh sai số (error correction coefficient) trong mô hình ngắn hạn cho thấy tốc độ hội tụ về trạng thái cân bằng dài hạn, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về động lực điều chỉnh của nền kinh tế sau mỗi cú sốc.

V. Gợi ý chính sách tối ưu hóa tăng trưởng kinh tế bền vững

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm về tác động chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Đông Nam Á, một số gợi ý chính sách quan trọng có thể được rút ra nhằm nâng cao hiệu quả chính sách và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Ưu tiên hàng đầu là phải tăng cường kỷ luật tài khóa, tập trung vào việc kiểm soát thâm hụt ngân sách. Mặc dù chính sách tài khóa mở rộng có thể cần thiết trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế, việc duy trì thâm hụt ở mức cao trong thời gian dài sẽ gây tổn hại cho tăng trưởng. Các chính phủ trong khối ASEAN cần xây dựng một lộ trình củng cố tài khóa rõ ràng, bao gồm cả việc hợp lý hóa chi tiêu công và cải cách chính sách thuế để tăng cường nguồn thu một cách bền vững. Về quản lý nợ công, mặc dù nợ có thể là nguồn vốn quan trọng cho phát triển, nhưng cần được quản lý một cách thận trọng. Điều quan trọng là phải đảm bảo các khoản vay được sử dụng cho các dự án đầu tư công có năng suất cao, tạo ra lợi ích kinh tế đủ lớn để bù đắp chi phí vay nợ trong tương lai. Các quốc gia cần xây dựng một chiến lược quản lý nợ toàn diện, giám sát chặt chẽ các ngưỡng an toàn nợ và đa dạng hóa nguồn vay để giảm thiểu rủi ro. Bên cạnh đó, sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tài khóachính sách tiền tệ là cực kỳ cần thiết. Một chính sách tài khóa lỏng lẻo có thể gây áp lực lạm phát, buộc ngân hàng trung ương phải thắt chặt tiền tệ, dẫn đến mâu thuẫn chính sách và làm giảm hiệu quả điều hành vĩ mô. Sự phối hợp tốt sẽ giúp đạt được mục tiêu kép là vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Cuối cùng, các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục đào sâu vào các kênh truyền dẫn tác động của chính sách và xem xét các yếu tố thể chế, chất lượng quản trị để có những khuyến nghị chính sách cụ thể và phù hợp hơn với từng quốc gia.

5.1. Kiểm soát thâm hụt ngân sách và quản lý nợ công hiệu quả

Các nhà hoạch định chính sách cần đặt mục tiêu giảm dần thâm hụt ngân sách về mức bền vững. Các biện pháp có thể bao gồm việc rà soát, cắt giảm các khoản chi tiêu công kém hiệu quả và chống lãng phí. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả quản lý nợ công bằng cách thiết lập các quy tắc tài khóa rõ ràng, tăng cường minh bạch và đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của các dự án đầu tư công được tài trợ bằng vốn vay. Mục tiêu là giữ cho gánh nặng nợ không cản trở sự phát triển trong tương lai.

5.2. Tầm quan trọng của việc phối hợp chính sách tài khóa tiền tệ

Để đạt được ổn định kinh tế vĩ mô, sự phối hợp giữa cơ quan tài khóa (Chính phủ) và cơ quan tiền tệ (Ngân hàng Trung ương) là không thể thiếu. Khi chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng, ngân hàng trung ương cần đánh giá tác động lên lạm phát để có phản ứng chính sách tiền tệ phù hợp. Sự đối thoại và chia sẻ thông tin thường xuyên giữa hai cơ quan này sẽ giúp tránh được những xung đột chính sách, tối ưu hóa các công cụ điều hành để đạt được mục tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và kiểm soát giá cả.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai về hiệu quả chính sách tại ASEAN

Nghiên cứu hiện tại đã cung cấp những bằng chứng giá trị, tuy nhiên vẫn còn nhiều không gian để khám phá. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các thành phần cụ thể trong chi tiêu công (ví dụ: chi cho giáo dục so với chi cho cơ sở hạ tầng). Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu tần suất cao hơn (theo quý) có thể giúp nắm bắt tốt hơn các cú sốc và động lực ngắn hạn. Việc xem xét vai trò của các yếu tố thể chế, tham nhũng và chất lượng quản trị sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về hiệu quả chính sách tài khóa trong bối cảnh đa dạng của khối ASEAN.

04/10/2025
Tác động của chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đông nam á luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Giới thiệu 4 CHƯƠNG 2: Cơ sở lý thuyết của chính sách tài khoá và tăng trưởng kinh tế CHƯƠNG 3: Dữ liệu, mô hình và phương pháp nghiên cứu CHƯƠNG 4: Kết quả nghiên cứu CHƯƠNG 5: Kết luận và khuyến nghị 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 2.1 Chính sách Tài khóa 2.1 Khái niệm Chính sách tài khóa được đề cập đến nhiều trong nghiên cứu khoa học, giáo trình, văn bản quản lý của Nhà nước.các khái niệm từ các nguồn trên hầu như thống nhất về nội dung cơ bản, các yếu tố cấu thành chính sách tài khóa. Trong cuốn giáo trình kinh tế phát triển của PGS.TS Ngô Thắng Lợi (2012, 601) có nêu: “Chính sách Tài khóa là những định hướng cơ bản của Nhà nước về huy động nguồn tài chính và chi tiêu của ngân sách trong khoảng thời gian nhất định( thường là 1 năm).” Chính sách tài khóa bao gồm hai nội dung cơ bản là chính sách thuế và chính sách chi tiêu chính phủ. BarBer, Chính sách tài khóa có thể được định nghĩa là việc sử dụng thuế, vay và chi tiêu của chính phủ để tác động đến mức độ của hoạt động kinh tế. Thuế suất có thể được tăng lên và chi tiêu giảm với mục đích làm chậm tốc độ hoạt động kinh tế, hoặc thuế suất có thể được giảm và chi tiêu tăng để kích thích nền kinh tế.

Hoặc một lần nữa, các thỏa thuận thuế đặc biệt có thể được nghĩ ra được thiết kế để kích thích đầu tư tư nhân hoặc các chi tiêu khác. Vì chính sách tài khóa chỉ là một nhánh của chính sách kinh tế của chính phủ, nếu nó có hiệu quả, việc sử dụng nó phải được phối hợp khéo léo với các vũ khí chính sách khác như chính sách tiền tệ, chính sách quản lý nợ và chính sách thương mại. Theo Culbarston, về chính sách tài khóa, chính sách tài khóa đề cập đến các hành động của chính phủ ảnh hưởng đến các khoản thu và chi tiêu của nó, thông thường được đo bằng các khoản thu của chính phủ, thặng dư hoặc thâm hụt của chính phủ và thuế. Weil, Chính sách tài khóa là việc sử dụng chi tiêu của chính phủ và thuế để tác động đến nền kinh tế.

Khi chính phủ quyết định về hàng hóa và dịch vụ mà họ mua, khoản thanh toán chuyển khoản mà họ phân phối hoặc thuế mà họ thu được, đó là tham gia vào chính sách tài khóa. Tác động kinh tế chính của bất kỳ thay đổi nào trong ngân sách chính phủ được cảm nhận bởi các nhóm cụ thể thay đổi thuế cho các gia đình có trẻ em, chẳng hạn, làm tăng thu nhập khả dụng của họ 6 Khái niệm chính sách tài khóa trong một năm tài chính là tương đồng với định nghĩa về ngân sách nhà nước theo quy định của Luật NSNN năm 2015 quy định: NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Điều này cho ta cụ thể hóa chính sách tài khóa với các chỉ tiêu thu, chi, bội chi ngân sách trong một năm, được Quốc hội quyết định, phê duyệt tổng thể dự toán NSNN hàng năm; trường hợp trong năm có phát sinh các khoản thu, chi ngân sách không làm biến động lớn đến tổng thu, tổng chi NSNN thì Ủy ban thường vụ Quốc hội có thẩm quyền xem xét quyết định.2 Mục tiêu Mục tiêu chung của chính sách tài khóa là thông qua các kế hoạch, tổ chức, điều hòa và giảm sát đối với hoạt động thu, chi ngân sách, thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững, nhanh, lành mạnh và phát triển toàn bộ xã hội. Vì vậy, chính sách tài khóa cần hướng tới các mục tiêu lớn như sau: * Bảo đảm cung cấp các hang hóa công cộng, phúc lợi xã hội.

* Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở mức độ thích hợp. * Duy trì ổn định xã hội - từng bước nâng cao chất lượng cuộc sống.3 Công cụ Hai công cụ chủ yếu được Chính phủ sử dụng để điều hành chính sách tài khóa là thuế và chi tiêu chính phủ. Chúng ta thấy rằng, thuế chính là nguồn thu chủ yếu của chính phủ bên cạnh các nguồn thu khác. Nếu chênh lệch giữa nguồn thu và nguồn chi dương sẽ làm cán cân ngân sách thặng dư và ngược lại nếu chênh lệch giữa nguồn thu và chi tiêu chính phủ âm sẽ làm cán cân ngân sách thâm hụt, còn các khoản thu bằng các khoản chi sẽ làm cán cân ngân sách cân bằng.

Khi nền kinh tế suy thoái , để kích thích tổng cầu tăng lên,làm tăng sản lượng quốc gia, chính phủ cần tăng thâm hụt ngân sách bằng cách tăng chi tiêu G, hoặc giảm thuế ròng T, hoặc vừa tăng chi tiêu G vừa giảm thuế ròng T. Người ta gọi đây là chính sách tài khoá mở rộng. Ngược lại, khi nền kinh tế có lạm phát cao để giảm tổng cầu, điều tiết sản lượng quốc gia về mức sản lượng tiềm năng, chính phủ cần giảm thâm hụt ngân sách bằng cách giảm chi 7 tiêu G, hoặc tăng thuế ròng T, hoặc vừa giảm chi tiêu G vừa tăng thuế ròng, đây là chính sách tài khoá thu hẹp.4 Chính sách tài khóa trong thực tế Trong thực tế, tác động của chính sách tài khoá có nhiều hạn chế do các nguyên nhân sau: Khó định lượng chính xác các đại lượng của chính sách tài khoá (m, m', AY, AT, AI, AG.) trong đó : m là số nhân chi tiêu, m' là số nhân thuế , AY là sự thay đổi về sản lượng hay thu nhập , AT là sự thay đổi về thuế, AI là sự thay đổi trong đầu tư, AG là sự thay đổi về chi tiêu chính phủ do có sự khác nhau về quan điểm, cách đánh giá và nhìn nhận khác nhau trước các sự kiện kinh tế, sự không chắc chắn cố hữu trong các quan hệ kinh tế. Chính sách tài khoá có độ trễ khá lớn: bao gồm độ trễ bên trong và bên ngoài.

Độ trễ bên trong bao gồm: thời gian thu thập thông tin, xử lý thông tin và ra quyết định. Độ trễ bên ngoài bao gồm: quá trình phổ biến, thực hiện và phát huy tác dụng. Cả 2 độ trễ khá dài, phụ thuộc vào các yếu tố chính trị và cơ cấu tổ chức bộ máy. Bởi vậy, những quyết định đưa ra không đúng lúc có thể làm rối loạn thêm nền kinh tế thay vì ổn định nó.

Chính sách tài khoá thường được thực hiện thông qua các dự án công cộng xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển việc làm và trợ cấp xã hội. Thực tế cho thấy, ngoài một số dự án công cộng thực hiện thành công, đa số các dự án tỏ ra kém hiệu quả kinh tế.2 Cơ sở lý thuyết tăng trưởng kinh tế 2.1 Khái niệm Tăng trưởng kinh tế là một chỉ tiêu phản ánh quy mô tăng lên hay giảm đi của nền kinh tế ở năm này so với năm trước đó hay ở thời kỳ này so với thời kỳ trước đó. Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của GDP hoặc GDP bình quân đầu người trong một thời gian nhất định, sự thay đổi về lượng của nền kinh tế. Sự gia tăng này thể hiện sự thay đổi cả về quy mô và tốc độ, quy mô thể hiện sự tăng nhiều hay ít còn tốc độ thể hiện sự tăng nhanh hay chậm.

Để đo lường tăng trưởng kinh tế người ta thường sử dụng chỉ tiêu về tốc độ tăng trưởng kinh tế, thường được tính bằng mức tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo thời gian hoặc mức tăng GDP bình quân đầu người theo thời gian.2 Một số lý thuyết về tăng trưởng kinh tế Lý thuyết tăng trưởng kinh tế cổ điển của Adam Smith Adam Smith cho rằng tăng trưởng kinh tế là tăng đầu ra tính theo bình quân đầu người hoặc tăng sản phẩm lao động tức là tăng thu nhập ròng xã hội. Ông chỉ ra năm nhân tố tăng trưởng kinh tế gồm: lao động, vố, đất đai, tiến bộ kĩ thuật và môi trường chế độ kinh tế - xã hội. Xuất phát từ lý luận giá trị lao động Adam Smith coi lao động là nhân tố tăng trưởng cực kì quan trọng. Lý thuyết tăng trưởng của Ricardo David Ricardo kế thừa tư tưởng của Adam Smith và chịu ảnh hưởng của tư tưởng dân số học của T.R Malthus (1776-1834), cho rằng nông nghiệp là ngành kinh tế quan trọng nhất đối với tăng trưởng kinh tế.

Xuất phát từ góc độ phân phối thu nhập để nghiên cứu tăng trưởng kinh tế, D. Ricardo nhấn mạnh yếu tố cơ bản của tăng trưởng là đất đai, lao động và vốn trong từng ngành và phù hợp với một trình độ kỹ thuật nhất định, các yếu tố này kết hợpvới nhau theo một tỷ lệ cố định, không thay đổi. Ông đặc biệt nhấn mạnh tích lũy vốn là nhân tố chủ yếu quyết định tăng trưởng kinh tế còn các chính sách của chính phủ không có tác động quan trọng tới hoạt động của nền kinh tế. Lý thuyết tăng trưởng kinh tế của K.

Marx: Theo Marx những yếu tố tác động tới tăng trưởng là đất đai, lao động, vốn, tiến bộ kỹ thuật. Trong đó ông đặc biệt quan tâm tới yếu tố lao động và vai trò của nó trong việc sáng tạo ra giá trị thặng dư. Theo Marx, sức lao động đối với nhà tư bản là một hàng hóa đặc biệt, nó cũng như các hàng hóa khác, được các nhà tư bản mua trên thị trường và tiêu thụ trong quá trình sản xuất. Nhưng trong quá trình tiêu thụ, giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động không giống với giá trị sử dụng hàng hóa khác.

Nó có thể tạo ra giá trị lớn hơn giá trị bản thân nó, giá trị đó bằng giá trị sức lao động cộng với giá trị thặng dư. Về yếu tố kỹ thuật: mục đích của nhà tư bản là tăng giá trị thặng dư, nên họ tìm mọi cách tăng thời gian làm việc của công nhân, giảm tiền công của công nhân, hoặc nâng cao năng suất lao động bằng cải tiến kỹthuật. Marx cho rằng, tiến bộ kỹ thuật làm tăng số máy móc và dụng cụ lao động giành cho người thợ, nghĩa là cấu tạo hữu cơ của tư bản có xu hướng ngày càng tăng. Do đó các nhà tư bản cần nhiều tiền vốn hơn đề khai thác sự tiến bộ kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động của công nhân 9 Lý thuyết tăng trưởng kinh tế của phái tân cổ điển Các nhà kinh tế học cổ điển mới đã giải thích nguồn gốc của sự tăng trưởng thông qua hàm sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ