Nghiên cứu: Tác động của Chat GPT đến động lực học tập sinh viên UEH

Nghiên cứu khoa học tại UEH chỉ ra tác động tích cực của Chat GPT đến động lực học tập của sinh viên thông qua sự thích thú và tính hữu ích.

Chuyên ngành

Toán - Thống kê

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài môn học

2023

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. ChatGPT và Cuộc Cách Mạng Trong Giáo Dục Đại Học

ChatGPT đã trở thành một công cụ hỗ trợ học tập đầy tiềm năng trong môi trường giáo dục hiện đại. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo đã tạo ra những cơ hội mới để tối ưu hóa trải nghiệm học tập của sinh viên. Nghiên cứu từ Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với 286 phiếu khảo sát đã chỉ ra rằng ChatGPT không chỉ là một công cụ tra cứu thông thường mà còn là một trợ lý học tập thông minh. Nó cung cấp giải thích chi tiết, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về các khái niệm phức tạp. Việc sử dụng ChatGPT trong học tập đã thay đổi cách sinh viên tiếp cận kiến thức, từ học tập thụ động sang học tập chủ động hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh học tập trực tuyến ngày càng phổ biến, nơi sinh viên cần những công cụ hỗ trợ hiệu quả để duy trì động lực học tập.

1.1. Định nghĩa và Chức năng của ChatGPT

ChatGPT là một mô hình ngôn ngữ được huấn luyện để hiểu và trả lời các câu hỏi của người dùng. Nó có khả năng tạo ra các nội dung giáo dục, giải thích các khái niệm, và cung cấp hỗ trợ học tập được cá nhân hóa. Chức năng chính của ChatGPT trong giáo dục bao gồm: hỗ trợ giải bài tập, cung cấp tài liệu tham khảo, giải thích các lý thuyết phức tạp, và tạo môi trường học tập tương tác. Điều này giúp sinh viên nâng cao hiệu suất học tập một cách độc lập và linh hoạt.

1.2. Tác động Ban Đầu Đến Sinh Viên

Khi ChatGPT bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, sinh viên phản ứng với sự tiện lợi và hiệu quả của công cụ này. Nhiều sinh viên báo cáo rằng ChatGPT đã giúp họ tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn và cải thiện động lực học tập trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, tác động này không phải lúc nào cũng tích cực, vì một số sinh viên có xu hướng phụ thuộc quá nhiều vào công cụ này, dẫn đến giảm sút động lực học tập nội tại.

II. Những Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Động Lực Học Tập

Dựa trên lý thuyết Self-Determination Theory (SDT) và bản kiểm kê Động lực Nội tại (IMI), nghiên cứu đã xác định năm yếu tố chính tác động đến động lực học tập của sinh viên khi sử dụng ChatGPT. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính từ 286 mẫu khảo sát cho thấy rằng không phải tất cả các yếu tố đều có tác động tích cực. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho việc cải cách giáo dụchỗ trợ sinh viên một cách hiệu quả hơn. Nhóm tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS 20 để thống kê và phân tích dữ liệu chi tiết, từ đó đưa ra những khuyến nghị cụ thể và thiết thực.

2.1. Sự Quan Tâm Thích Thú Và Giá Trị Hữu Ích

Các yếu tố Sự quan tâm/thích thúGiá trị/tính hữu ích đã được chứng minh có ảnh hưởng đáng kể đến động lực học tập của sinh viên. Khi sinh viên cảm thấy ChatGPT hữu ích và giúp họ hiểu bài học tốt hơn, họ sẽ có động lực học tập cao hơn. Sự thích thú trong việc khám phá kiến thức mới thông qua công cụ này cũng tạo ra một vòng lặp tích cực, nơi thành công dẫn đến sự hứng thú lớn hơn.

2.2. Áp Lực Căng Thẳng Và Nhận Thức Lựa Chọn

Ngược lại, các yếu tố như áp lực/căng thẳngnhận thức về sự lựa chọn không có tác động dương chiều đến động lực học tập. Thực tế, quá nhiều áp lực sử dụng ChatGPT có thể dẫn đến giảm động lực học tập. Sinh viên cảm thấy bị bắt buộc sử dụng công cụ này có xu hướng giảm thích thú nội tại trong học tập. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra những hướng dẫn phù hợp trong sử dụng ChatGPT.

III. Mô Hình Lý Thuyết Self Determination Theory SDT

Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc hiểu rõ hơn về động lực học tập của sinh viên. Theo SDT, động lực nội tại phát sinh từ ba nhu cầu tâm lý cơ bản: tự chủ, năng lực, và kết nối xã hội. Khi sử dụng ChatGPT, sinh viên có cơ hội thực hiện các nhu cầu này nếu công cụ được sử dụng đúng cách. Mối quan hệ giữa SDT, ChatGPT và động lực học tập nội tại cho thấy rằng công cụ này có thể hỗ trợ tốt khi nó tăng cường cảm giác tự chủnăng lực của sinh viên. Nghiên cứu này đã xác nhận những kết quả của các bài nghiên cứu trước đây và đưa ra những giải pháp mới.

3.1. Ba Nhu Cầu Tâm Lý Cơ Bản

Theo SDT, ba nhu cầu tâm lý cơ bản bao gồm: (1) Tự chủ - cảm giác kiểm soát hành động của mình, (2) Năng lực - cảm giác có khả năng hoàn thành các nhiệm vụ, và (3) Kết nối xã hội - cảm giác thuộc về một cộng đồng. Khi ChatGPT được sử dụng một cách hợp lý, nó có thể tăng cường cảm giác năng lực của sinh viên bằng cách cung cấp giải pháp nhanh chóng và hỗ trợ học tập cá nhân hóa.

3.2. Mối Liên Hệ Với Động Lực Nội Tại

Động lực nội tại là loại động lực phát sinh từ bên trong cơ thể, không bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài như điểm số hay phần thưởng. Khi sinh viên sử dụng ChatGPT để thỏa mãn nhu cầu hiểu biết và tự chủ, họ sẽ phát triển động lực nội tại mạnh mẽ hơn. Điều này là chìa khóa để duy trì động lực học tập cao và bền vững trong dài hạn.

IV. Khuyến Nghị và Hướng Phát Triển Trong Giáo Dục

Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu với 286 sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, nhóm tác giả đã đề xuất những khuyến nghị thiết thực cho cải cách giáo dụchỗ trợ sinh viên hiệu quả hơn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc sử dụng ChatGPT mà còn về cách tạo ra môi trường học tập tối ưu cho nâng cao động lực học tập. Những khuyến nghị này dành cho giáo viên, cơ sở giáo dục, và bản thân sinh viên để họ hiểu rõ hơn về cách sử dụng công nghệ hỗ trợ học tập một cách hiệu quả. Hướng phát triển trong tương lai nên tập trung vào việc tích hợp ChatGPT vào chương trình đào tạo một cách có chủ đích.

4.1. Hướng Dẫn Sử Dụng ChatGPT Hiệu Quả

Giáo viên và cơ sở giáo dục cần cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng ChatGPT một cách hiệu quả. Sinh viên không nên sử dụng công cụ này để thay thế tư duy độc lập mà nên xem nó như một công cụ hỗ trợ học tập. Các hoạt động học tập nên được thiết kế để tăng cường cảm giác tự chủnăng lực của sinh viên, từ đó nâng cao động lực học tập nội tại.

4.2. Hạn Chế Và Hướng Phát Triển Tương Lai

Mặc dù nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quý báu, nó vẫn có những hạn chế về phạm vi địa lý và mẫu khảo sát. Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi, bao gồm nhiều trường đại học khác nhau. Cần có những phương pháp tối ưu hóa trải nghiệm học tập với ChatGPT trong những bối cảnh và ngành học khác nhau để cải thiện hỗ trợ sinh viên một cách toàn diện hơn.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề Giới thiệu lý do thực hiện đề tài, đưa ra cái nhìn tổng quan. Từ đó, đề ra các mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài được thực hiện. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu 6 Trình bày các nền tảng lý thuyết cơ bản được sử dụng trong bài nghiên cứu; tóm tắt một số phát hiện, biến số liên quan từ các nghiên cứu trước đó. Qua đó, hình thành cơ sở để đưa ra hướng đặt giả thuyết và mô hình nghiên cứu của nhóm.

Bài viết trình bày chi tiết cách đo lường biến, chỉ ra các lý do đưa biến vào mô hình. Trình bày nguồn thu thập và cách xử lý dữ liệu để kiểm định mô hình. Chương 3: Kết quả và phân tích dữ liệu. Mô tả dữ liệu các biến thông qua bảng thống kê mô tả, trình bày các kết quả kiểm định và hồi quy, cũng như xem xét mối quan hệ giữa các biến độc lập và phụ thuộc.

So sánh kết quả thực nghiệm, do sinh viên nghiên cứu với các bài nghiên cứu cùng đề tài trước đó. Chương 4: Kết luận và khuyến nghị Chương cuối cùng sẽ đưa ra kết luận và những vấn đề liên quan về bài nghiên cứu. Đồng thời chỉ ra những hạn chế đề tài, đề xuất hướng khắc phục và ý tưởng nghiên cứu trong tương lai cho chủ đề. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Lý thuyết về Thuyết tự quyết - Self-Determination Theory (SDT) Thuyết tự quyết (SDT) (Ryan & Deci, 2000) thừa nhận hứng thú học tập và thành tích học tập của học sinh có thể được nâng cao bằng cách nâng cao động lực.

Khái niệm về thuyết tự quyết phân biệt rõ hơn giữa động lực bên trong và bên ngoài. Một học sinh có động lực nội tại thực hiện một hoạt động vì sự hài lòng, niềm vui hoặc thử thách vốn có của nó hơn là vì một số hậu quả có thể tách rời. Ngược lại, một sinh viên có động cơ bên ngoài thực hiện một hoạt động do các lực lượng, áp lực hoặc phần thưởng bên ngoài (Deci & Ryan, 1985). Trong SDT, ba nhu cầu tâm lý thỏa mãn động lực nội tại là quyền tự quyết, năng lực và sự kết nối (Ryan & Deci, 2000).

Quyền tự quyết đề cập đến hành động được coi là tự khởi xướng và chọn lọc. Năng lực đề cập đến nhận thức rằng cá nhân đã thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả với sự tự tin (Ryan & Deci, 2000). Sự kết nối/gắn kết được định nghĩa là sự hỗ trợ về mặt tình cảm mà một cá nhân nhận được hoặc trao cho người khác trong quá trình tương tác (Ryan & Deci, 2000). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những sinh viên có động lực nội tại cao hơn có thể kiên trì xử lý các nhiệm vụ đầy thách thức và thể hiện sự hài lòng cũng như thích thú hơn khi họ tiếp thu được năng lực về kiến thức mới.

Nhiều nhà điều tra đã áp dụng khuôn khổ SDT cho động lực nội tại trong bối cảnh giáo dục (Niemiec & Ryan, 2009). Ví dụ, trong học tập trực tuyến nâng cao công nghệ, Hsu và cộng sự (2019) cho thấy rằng khi các nhu cầu tâm lý cơ bản được đáp ứng, động lực học tập sẽ được nâng cao, điều này tạo ra sự chuyển giao kiến thức được nhận thức cao hơn với việc đạt được các mục tiêu của khóa học tốt hơn. Trong học tập trên thiết bị di động, người ta quan sát thấy mức độ cao hơn về năng lực nhận thức, quyền tự quyết và động lực nội tại của học sinh, điều này góp phần tạo ra tác động tích cực đến thành tích chung (Jeno và cộng sự, 2019 ; Nikou & Economides ,2018 ). Vì động lực nội tại bắt nguồn từ nhu cầu tâm lý của một cá nhân thúc đẩy các hành vi mà không có phần thưởng bên ngoài xuất hiện trong các bối cảnh học tập nâng cao công nghệ khác nhau, chúng nhóm tác giả dự định sẽ tiếp tục nghiên cứu trước đó bằng cách điều tra xem liệu một phương pháp học tập dựa trên Chat GPT có thể đáp ứng các nhu cầu tâm lý tương tự góp phần tạo động lực học trong nghiên cứu này hay không.2 Khái niệm về Chat GPT Chat GPT là một mô hình mạng nơ-ron dựa trên kiến trúc Transformer đã được huấn luyện trước bởi OpenAI.

Nó phát triển vượt trội trong việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên, chẳng hạn như tạo văn bản, tóm tắt và hệ thống đối thoại. Trước khi có Chat GPT, vô số những Chatbot thông minh đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong giáo dục và đã đạt được kết quả đáng kể. Ví dụ, một số chatbot được phát hành trước đó đã giúp học sinh nâng cao hiệu quả trong học tập đồng thời thúc đẩy sự thích ứng môi trường linh hoạt (Vázquez-Cano và cộng sự, 2021). Ngoài ra, chatbot có tiềm năng cung cấp hỗ trợ học tập cá nhân hóa cho học sinh và thúc đẩy tương tác học tập (Okonkwo & Ade-Ibijola, 2021).

So với những chatbot thông thường, Chat GPT không yêu cầu phản hồi theo quy tắc hoặc ý định trước định sẵn và có khả năng tự động trò chuyện vượt trội. Có những báo cáo khác nhau về ứng dụng Chat GPT trong các lĩnh vực khác nhau, như các kỳ thi y khoa (Gilson và cộng sự, 2022; Gilson và cộng sự, 2023), cải thiện khả năng viết văn học thuật của học sinh (Stokel-Walker, 2022), và cái nhìn sâu sắc về cải cách giáo dục (Kung và cộng sự, 2023; Kasneci và cộng sự, 2023). Mặc dù có công nghệ tiên tiến, Chat GPT vẫn có một số hạn chế tiềm ẩn. Ví dụ, do thiếu cảm xúc và trực giác con người, Chat GPT có thể không hoàn toàn hiểu ngữ cảnh và ngữ nghĩa của một số câu hỏi, dẫn đến các phản hồi không chính xác hoặc không có tính cá nhân (Mhlanga, 2023).

Hơn nữa, sức mạnh của Chat GPT đặt ra các vấn đề về đạo đức, pháp lý và kinh tế, chẳng hạn như "làm giả" trí tuệ nhân tạo phổ biến, vi phạm bản quyền và sở hữu trí tuệ (Flanagin và cộng sự, 2023; Stokel-Walker, 2022). Điều này yêu cầu thiết lập các khung pháp quy định mạnh mẽ và hướng dẫn chuyên nghiệp để bảo vệ tính toàn vẹn của sản xuất và phổ biến kiến thức học thuật trong kỷ nguyên của các công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến (Cotton và cộng sự, 2023). Đồng thời, đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu, cũng như hướng dẫn đạo đức và pháp lý đúng đắn, là những yếu tố quan trọng phải được xem xét (Sallam, 2023).3 Khái niệm về Động lực trong học tập Động lực học tập đề cập đến sức mạnh tinh thần của con người, cụ thể là những yếu tố kích thích, thúc đẩy sự hứng thú trong học tập. Động lực học tập đề cập đến tất cả các yếu tố, cảm xúc và quan điểm cá nhân giúp thúc đẩy người học tham gia và đầu tư vào việc học một cách đầy tích cực và hứng thú.

Động lực học tập thể hiện mức độ 9 động viên và sự quyết tâm của họ trong việc tiếp thu kiến thức, phát triển kỹ năng và đạt được mục tiêu học tập. Động lực học tập có tác động tích cực đến việc cải thiện kết quả học tập và sự phát triển nhận thức của sinh viên. Nó giúp người học phát triển tư duy phản biện và khả năng tự chủ, đồng thời khuyến khích tích cực và nhiệt tình tham gia vào các hoạt động học tập (HT. Hiền và HTP.

Có hai loại động lực chính liên quan đến thành tích học tập của người học, đó là động lực bên trong và động lực bên ngoài. Động lực bên trong hay động lực nội tại xuất phát từ bên trong người học, là khả năng của họ trong việc tương tác với môi trường học tập để đạt được các mục tiêu và mục đích học tập mà họ đã đề ra. Điều này bao gồm sự ham muốn tham gia vào các hoạt động liên quan học tập, cũng như khả năng tự quyết định và kiểm soát trong việc học. Ngược lại, động lực bên ngoài là những yếu tố đến từ bên ngoài người học, như các phần thưởng hay điểm số, góp phần thúc đẩy động lực của họ trong quá trình học tập (Tanveer và cộng sự, 2012).

Tuy nhiên, động lực bên ngoài này có thể làm suy giảm khả năng học tập ( Amabile và cộng sự, 1990). Chính vì vậy, trong bài nghiên cứu này nhóm tác giả cho rằng việc nghiên cứu động lực nội tại trong học tập của sinh viên là vô cùng thiết yếu nhằm kích thích sự hứng thú, tìm tòi bằng cách tạo ra môi trường học tập thú vị, kích thích và hỗ trợ, qua đó nâng cao động lực nội tại là cốt yếu dẫn đến hành vi học tập.4 Bản kiểm kê Động lực Nội tại (IMI) Bản kiểm kê Động lực Nội tại (IMI) được phát triển bởi McAuley và cộng sự (1989), để đánh giá trải nghiệm chủ quan của người tham gia liên quan đến hoạt động mục tiêu trong thí nghiệm và đo lường trải nghiệm chủ quan của sinh viên Đại học về động lực nội tại liên quan đến môi trường học tập. Bản kiểm kê Động lực Nội tại (IMI) là một thiết bị đo lường đa chiều nhằm đánh giá trải nghiệm chủ quan của người tham gia liên quan đến một hoạt động cụ thể trong các thí nghiệm cần khảo sát. Nó đã được sử dụng trong một số thí nghiệm liên quan đến động lực nội tại và khả năng tự điều chỉnh (Ryan, 1982; Ryan, Mims & Koestner, 1983; Plant & Ryan, 1985; Ryan, Connell, & Plant, 1990; Ryan, Koestner & Deci , 1991; Deci, Eghrari, Patrick, & Leone, 1994).

Nó được chia thành nhiều yếu tố, bao gồm sở thích/thích thú, năng lực nhận thức, nỗ lực/tầm quan trọng, áp lực/căng thẳng, lựa chọn nhận thức, giá trị/tính hữu dụng và tính liên quan (Ryan, 1982; McAuley và cộng sự, 1989).5 Mối quan hệ giữa Self-Determination Theory và Learning Intrinsic Motivation Lý thuyết quyền tự quyết (SDT) (Ryan & Deci, 2000) thừa nhận rằng hứng thú học tập và thành tích học tập của học sinh có thể được nâng cao bằng cách nâng cao động lực. Khái niệm về quyền tự quyết phân biệt rõ hơn giữa động lực bên trong và bên ngoài. Trong khuôn khổ của SDT, động lực học tập có thể được coi là một động lực nội tại, trong đó cá nhân tham gia vào hoạt động vì niềm vui và sự thỏa mãn đến từ hoạt động đó chính nó, chứ không phải vì những phần thưởng hay phạt từ bên ngoài. Trong quá trình học tập, sự tự chủ, sự gắn kết và năng lực đóng vai trò quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ