Nghiên cứu: Tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời NHTM Việt Nam

Phân tích tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn cung cấp số liệu và khuyến nghị thực tiễn.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm cấu trúc vốn và khả năng sinh lời ngân hàng

Cấu trúc vốn là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cấu trúc vốn được định nghĩa là sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữunợ vay mà ngân hàng sử dụng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Khả năng sinh lời được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như ROA (Tỷ suất sinh lời của tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu). Sự tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tài chính hóa, môi trường kinh tế vĩ mô, và chiến lược quản lý rủi ro của từng ngân hàng. Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn giúp ngân hàng thương mại nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tăng khả năng sinh lời.

1.1. Định nghĩa cấu trúc vốn

Cấu trúc vốn bao gồm vốn chủ sở hữu (VCSH)nợ vay của ngân hàng. Các thành phần chính gồm vốn điều lệ, quỹ dự phòng, lợi nhuận chưa phân phối (phía VCSH) và các khoản vay từ Ngân hàng nhà nước, vay từ các ngân hàng khác, huy động tiền gửi từ khách hàng (phía nợ). Tỷ lệ giữa hai thành phần này được gọi là tỷ lệ nợ/vốn chủ và ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tài chính và lợi nhuận của ngân hàng.

1.2. Khái niệm khả năng sinh lời

Khả năng sinh lời là năng lực tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Chỉ tiêu ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tổng tài sản, trong khi ROE đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Những ngân hàngkhả năng sinh lời cao thường có lợi thế cạnh tranh cao hơn, khả năng mở rộng kinh doanh tốt hơn và có sức hấp dẫn lớn hơn với các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

II. Lý thuyết về tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận

Các lý thuyết tài chính cổ điển đã chứng minh rằng cấu trúc vốn có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp nói chung và ngân hàng thương mại nói riêng. Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani-Miller cho rằng trong thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong thực tế, các yếu tố như thuế, chi phí phá sản, chi phí giao dịch làm cho cấu trúc vốn có ý nghĩa quan trọng. Đối với ngân hàng thương mại Việt Nam, sự cân bằng giữa vốn chủ sở hữunợ vay sẽ quyết định mức độ rủi ro và khả năng sinh lời của ngân hàng.

2.1. Lý thuyết cấu trúc vốn cổ điển

Lý thuyết Modigliani-Miller là nền tảng của các nghiên cứu về cấu trúc vốn. Trong môi trường thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi tính đến thuế doanh thu và chi phí phá sản, cấu trúc vốn tối ưu có thể tồn tại. Đối với ngân hàng, sự tồn tại của một cấu trúc vốn tối ưu giúp cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro.

2.2. Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến hiệu quả kinh doanh

Cấu trúc vốn ảnh hưởng đến khả năng sinh lời thông qua nhiều cơ chế. Tăng nợ vay có thể tăng khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu thông qua hiệu ứng đòn bẩy tài chính, nhưng cũng tăng rủi ro. Ngân hàng cần duy trì cấu trúc vốn phù hợp để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý, đảm bảo an toàn và ổn định hoạt động kinh doanh.

III. Tình hình cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại Việt Nam

Các ngân hàng thương mại ở Việt Nam đã có những thay đổi đáng kể trong cấu trúc vốn của mình trong những năm gần đây. Đại đa số ngân hàng thương mại đang tập trung vào việc tăng vốn chủ sở hữu để đạt yêu cầu tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu do Ngân hàng nhà nước quy định. Theo các báo cáo tài chính, cấu trúc vốn của các ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán thay đổi từ năm sang năm, phụ thuộc vào chiến lược phát triển và điều kiện thị trường. Sự cải thiện trong cấu trúc vốn đã giúp nhiều ngân hàng nâng cao khả năng sinh lời và tăng sức cạnh tranh trên thị trường tài chính.

3.1. Xu hướng biến động cấu trúc vốn

Trong giai đoạn 2020-2024, ngân hàng thương mại Việt Nam có xu hướng tăng vốn chủ sở hữu thông qua tăng vốn điều lệ và tái đầu tư lợi nhuận. Tỷ lệ nợ/vốn chủ của các ngân hàng có sự biến động khác nhau tùy theo chiến lược phát triển. Các ngân hàng lớn duy trì cấu trúc vốn ổn định, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn tìm cách tăng vốn chủ sở hữu để nâng cao vị thế trên thị trường.

3.2. Yêu cầu của cơ quan quản lý đối với cấu trúc vốn

Ngân hàng nhà nước yêu cầu ngân hàng thương mại duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu theo Basel III, hiện nay là 8% trên tổng tài sản có trọng số rủi ro. Yêu cầu này giúp đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng và bảo vệ lợi ích của khách hàng gửi tiền, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn và chiến lược kinh doanh của ngân hàng.

IV. Khuyến nghị tối ưu hóa cấu trúc vốn để tăng lợi nhuận

Để tăng khả năng sinh lời và tối ưu hóa cấu trúc vốn, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần áp dụng những chiến lược hợp lý. Thứ nhất, ngân hàng nên duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu vừa đủ để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý và điều kiện thị trường. Thứ hai, tăng hiệu quả sử dụng nợ vay bằng cách quản lý chi phí vốn một cách hợp lý. Thứ ba, tăng cường quản lý rủi ro để giảm chi phí dự phòng và tăng lợi nhuận thực. Cuối cùng, ngân hàng nên theo dõi liên tục biến động thị trường và điều chỉnh cấu trúc vốn một cách linh hoạt để duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn.

4.1. Cân bằng vốn chủ sở hữu và nợ vay

Ngân hàng nên xác định tỷ lệ nợ/vốn chủ tối ưu dựa trên phân tích chi phí vốn và rủi ro. Tỷ lệ này phải phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn, điều kiện kinh tế vĩ mô, và yêu cầu quản lý rủi ro. Việc duy trì cấu trúc vốn cân bằng giúp ngân hàng tối đa hóa khả năng sinh lời đồng thời kiểm soát rủi ro tài chính.

4.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

Để tăng khả năng sinh lời, ngân hàng cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn thông qua cải thiện chất lượng tài sản, giảm tỷ lệ nợ xấu, và tối ưu hóa cấu trúc tài sản. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ thông tin, phát triển dịch vụ ngân hàng mới để tăng doanh thu và giảm chi phí hoạt động. Những biện pháp này sẽ giúp ngân hàng tăng ROAROE, nâng cao giá trị cho cổ đông.

18/12/2025
Tác động của cấu trúc vốn tới khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở luận về tác động của cấu trúc vốn tới khả năng sinh lời của các NHTM 4 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Về cấu trúc vốn 1. Lý thuyết về cấu trúc vốn Trong thời gian gần đây, cấu trúc vốn đã trở thành một đề tài hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của cả học giả và những người quản lý tài chính doanh nghiệp (Vuong & Nguyen, 2019).

Sự sẵn có của nguồn vốn tài chính đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp và các NHTM, vì nó cung cấp cơ sở cho khả năng mở rộng và tiếp tục hoạt động hiệu quả trong tương lai. Việc phát triển cấu trúc vốn không chỉ có ý nghĩa cốt yếu đối với các nhà quản lý tài chính, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của doanh nghiệp và có thể tăng lợi nhuận cho các cổ đông. Vì vậy, việc chọn lựa các nguồn lực tài chính phù hợp là một yếu tố động lực mạnh mẽ, thúc đẩy các nhà quản lý tài chính trong việc tối ưu hóa giá trị của doanh nghiệp. Trên thực tế, có nhiều lý thuyết về cấu trúc vốn được áp dụng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.

Các lý thuyết này bao gồm “Lý thuyết Modigliani-Miller (M&M)”, “Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn”, “Lý thuyết trật tự phân hạng” và “Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu”. Mỗi lý thuyết đều tập trung vào việc nghiên cứu cách mà cấu trúc vốn ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Trong mỗi lý thuyết, các nhà nghiên cứu thường phân tích sự ảnh hưởng của các loại nợ khác nhau trong cơ cấu vốn đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Từ đó, họ giải thích lý do mà các doanh nghiệp có sự lựa chọn khác nhau về cơ cấu vốn, bao gồm việc sử dụng nợ hay VCSH để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình.

Dưới đây, chúng ta sẽ phân tích một số lý thuyết cơ cấu vốn điển hình, thường được sử dụng trong thực tế để hiểu rõ hơn về cách chúng ảnh hưởng đến quyết định tài chính của doanh nghiệp. * Lý thuyết M&M về cơ cấu vốn Lý thuyết cơ cấu vốn hiện đại ra đời từ năm 1958 khi giáo sư Franco Modigliani và Merton Miller (M&M) công bố bài báo có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực tài chính. Dựa trên các giả định của họ, “lý thuyết M&M” đã chứng minh rằng giá trị của một công ty không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn của công ty. Điều này có nghĩa là cách mà công ty tài trợ hoạt động của mình không quan trọng, và do đó cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị của công ty.

Tuy nhiên, một số giả định trong nghiên cứu của 5 M&M không thực tế, làm cho kết quả của họ bị tranh cãi. Trong nghiên cứu này, hai tác giả đã đưa ra các giả định về thuế, chi phí giao dịch, chi phí phá sản tài chính, và thị trường hoàn hảo. Từ các giả định này, “lý thuyết của M&M” được phân chia thành hai mệnh đề: một liên quan đến giá trị công ty, và một liên quan đến chi phí sử dụng vốn. Hai mệnh đề này được nghiên cứu trong hai trường hợp: có thuế và không có thuế.

Trong trường hợp không thuế, họ kết luận rằng giá trị của công ty không thay đổi khi có sử dụng nợ hoặc không sử dụng nợ, tức là cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị công ty và không có cấu trúc vốn nào là tối ưu. Trong trường hợp có thuế, giá trị của công ty có xu hướng tăng khi sử dụng nợ cao hơn do được hưởng lợi ích từ lá chắn thuế. Mặc dù một số giả định không thực tế, nhưng kết quả của M&M vẫn đóng vai trò cốt yếu. Bằng cách chỉ ra điều kiện dưới đó cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị của công ty, M&M đã cung cấp những bằng chứng về điều kiện mà cơ cấu vốn có thể ảnh hưởng đến công ty.

Nghiên cứu của M&M đã mở ra kỷ nguyên của các nghiên cứu về cơ cấu vốn hiện đại, và các nghiên cứu tiếp theo đã tập trung vào việc nới lỏng các giả định của M&M để phát triển lý thuyết về cơ cấu vốn mang tính thực tế hơn * Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn “Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn” được nghiên cứu bởi Kraus và Litzenberger (1973) cho rằng tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu mà tại đó chi phí trung bình của vốn (WACC) là thấp nhất và giá trị của doanh nghiệp là tối đa. Đây là trạng thái mà doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính để đạt được sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí của nợ. Tương tự như “lý thuyết M&M”, “lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn” cũng cho rằng việc sử dụng nợ sẽ được hưởng lợi từ lá chắn thuế, nhưng cũng đi kèm với sự tăng thêm của chi phí khốn khó tài chính. Do đó, để đạt được trạng thái cân bằng này, các doanh nghiệp cần tìm ra tỷ lệ nợ phù hợp để có thể bù đắp được chi phí khốn khó tài chính bằng lợi thế của lá chắn thuế.

Theo “lý thuyết này đánh đổi cấu trúc vốn”, cấu trúc vốn tối ưu là có thể tồn tại. Doanh nghiệp sẽ cố gắng thiết lập một mức độ nợ mục tiêu và tìm cách thực hiện nó. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ có xu hướng sử dụng nhiều nợ hơn để tận dụng tối đa lợi thế của lá chắn thuế. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng có hạn chế, bởi chưa cung cấp một phương pháp cụ thể để định lượng các yếu tố, giúp doanh nghiệp xác định 6 cụ thể cấu trúc vốn mục tiêu của mình.

Điều này có thể gây khó khăn cho các nhà quản lý khi áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. * Lý thuyết trật tự phân hạng “Lý thuyết trật tự phân hạng” được nghiên cứu đầu tiên bởi Donaldson (1961). Tuy nhiên, Myers và Majluf (1984) đã tiến xa hơn với những nghiên cứu sâu hơn, nhấn mạnh vào sự ưu tiên trong việc sử dụng các nguồn tài trợ, bao gồm cả nguồn tài trợ nội bộ và ngoại bộ, cũng như sự ưu tiên giữa việc phát hành nợ mới và phát hành cổ phiếu, dựa trên thông tin không cân xứng. Theo quan điểm của các nhà đầu tư, cả vốn cổ phần và nợ đều mang theo rủi ro, tuy nhiên, mức độ rủi ro ở vốn cổ phần thường cao hơn, và do đó yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn.

Từ đó, một trật tự phân hạng được hình thành, ưu tiên tài trợ đầu tiên từ nguồn vốn nội bộ (chủ yếu là lợi nhuận giữ lại), tiếp theo là vay nợ mới, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Như vậy, “ lý thuyết trật tự phân hạng” này giải thích rằng các doanh nghiệp thường ưu tiên sử dụng các nguồn tài trợ có sẵn bên trong trước, sau đó mới đến tài trợ từ bên ngoài, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới, dựa vào sự đánh giá về mức độ rủi ro và tỷ suất sinh lời của từng loại vốn. * Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu “Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu” cho rằng khi một doanh nghiệp bắt đầu quan tâm đến nợ hay bắt đầu vay nợ, doanh nghiệp sẽ quan tâm đến khoản nợ đó mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp hay sử dụng nợ vay sẽ mang lại rủi ro, bất lợi gì cho doanh nghiệp. Với chi phí sử dụng vốn vay không cao, cùng với kết hợp từ lá chắn thuế có giúp cho WACC giảm khi tăng vốn vay.

Nếu hệ số nợ cứ tiếp tục tăng lên thì mức độ rủi ro cũng sẽ tăng theo, nhưng doanh nghiệp luôn mong muốn tỷ suất sinh lời cao hơn vì vậy nhu cầu vay vốn tăng, lãi suất tăng lên từ đó làm cho WACC tăng lên. Với quan điểm truyền thống này, nếu doanh nghiệp sử dụng nợ đến một mức nào đó sẽ làm WACC tăng lên vì vậy tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu tại đó tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Quan điểm truyền thống chưa thấy sự thuyết phục do cơ sở để khẳng định quan điểm này chưa có cơ sở về việc chi phí VCSH sẽ tăng bao nhiêu khi tăng hệ số nợ, cũng như sự tăng chi phí sử dụng nợ trong trường hợp có nguy cơ vỡ nợ. Các nhân tố ảnh hưởng tới cấu trúc vốn 7 Bên cạnh những khái niệm và lý thuyết về cơ cấu vốn, có rất nhiều nghiên cứu thực nghiệm để kiểm tra sự ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến doanh nghiệp như Frank & Goyal (2009), Akhtar & Oliver (2009), Nivorozhkin (2002),… hay những nghiên cứu về sự ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến các ngân hàng như Gatsi & Akoto (2010), Niresh (2012), Ayalew (2021),… và những nghiên cứu về cấu trúc vốn tại các nước phát triển như Batsch (2002), Franck Bancel (2002).

Trong đó, Frank & Goyal (2009), thông qua xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty thương mại Mỹ trong thời gian từ 1950 - 2003. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các yếu tố đáng tin cậy nhất trong giải thích cấu trúc vốn là cơ hội tăng trưởng, lợi nhuận tỷ lệ nghịch với cấu trúc vốn; tỷ lệ TSCĐ hữu hình, quy mô công ty, lạm phát kỳ vọng tỷ lệ thuận với cấu trúc vốn. Chen (2004) đã dựa trên các nghiên cứu sơ bộ để tìm ra các nhân tố quyết định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Trung Quốc đã chỉ ra cơ hội tăng trưởng, tỷ lệ TSCĐ hữu hình, quy mô công ty, thuế và tấm chắn thuế tỷ lệ thuận với cấu trúc vốn; trong khi lợi nhuận giữ lại có quan hệ tỷ lệ nghịch với cấu trúc vốn. Kết quả nghiên cứu cho biết các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn của công ty bao gồm thanh khoản, lợi nhuận, quy mô công ty, tỷ lệ vốn góp nhà nước, tỷ lệ TSCĐ hữu hình, đặc điểm riêng tài sản công ty.

Al-Kayed & cộng sự (2014) cũng đã thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc vốn đối với hoạt động của các ngân hàng Hồi giáo (IB) nhằm cung cấp hướng dẫn cho các nhà quản lý tài chính về việc huy động vốn. Họ đã sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn để kiểm tra các yếu tố quyết định HQHĐ của các IB và kiểm soát mối quan hệ nhân quả ngược lại từ hiệu suất đến cấu trúc vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ