CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về bảo hộ thương mại 1. Định nghĩa về Bảo hộ thương mại Bảo hộ thương mại là tập hợp các chính sách và biện pháp kinh tế do chính phủ áp dụng nhằm bảo vệ doanh nghiệp nội địa và việc làm trong nước trước áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp quốc tế. Theo Tullio Gregori (2021), bảo hộ thương mại bao gồm nhiều chiến lược khác nhau, trong đó phổ biến nhất là thuế quan, hạn ngạch và các rào cản phi thuế quan.
Thuế quan là việc áp đặt thuế đối với hàng hóa nhập khẩu, trong khi hạn ngạch giới hạn số lượng hàng hóa có thể nhập vào một quốc gia nhằm kiểm soát cung cầu và bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Suhail Abboushi (2010) nhấn mạnh rằng bảo hộ thương mại được thiết kế để hỗ trợ các nhà sản xuất nội địa bằng cách tăng giá thành hàng hóa nhập khẩu, qua đó làm giảm tính cạnh tranh của sản phẩm ngoại nhập. Điều này không chỉ hạn chế sự thâm nhập của hàng hóa nước ngoài vào thị trường trong nước mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nội địa phát triển và mở rộng thị phần. Chính sách bảo hộ thương mại, do đó, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của nền kinh tế và thúc đẩy tiêu dùng sản phẩm trong nước.
Phân loại bảo hộ thương mại Theo báo cáo thứ 18 của Global Trade Alert (Simon Evenett, Johannes Fritz, 2015), xu hướng bảo hộ thương mại đã trở nên rõ rệt hơn kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. GTA đã ghi nhận sự gia tăng của các biện pháp bảo hộ thương mại, với hơn 4.000 chính sách mới được áp dụng, bao gồm các biện pháp phòng vệ thương mại, tăng thuế, rào cản địa phương và trợ cấp xuất khẩu. Các biện pháp bảo hộ thương mại thường được các quốc gia triển khai nhằm bảo vệ nền kinh tế nội địa và duy trì lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trong nước. Một trong những biện pháp phổ biến là áp thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nước ngoài.
Việc đánh thuế nhập khẩu làm gia tăng chi phí của sản phẩm ngoại khi vào thị trường trong nước, từ đó khiến chúng kém cạnh tranh hơn so với hàng hóa nội địa (Nguyễn Hoàng Quy và cộng sự, 2016; Lê Hoàng Quỳnh, 2020). Bên cạnh thuế quan, nhiều quốc gia cũng áp dụng hạn ngạch nhập khẩu để kiểm soát số lượng hàng hóa từ nước ngoài. Cơ chế này thường được thực hiện thông qua các quy định pháp lý nghiêm ngặt về cấp phép, giúp giới hạn mức độ xâm nhập của hàng hóa ngoại nhập vào thị trường nội địa. Ngoài ra, các quốc gia có thể thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định phân loại khắt khe đối với sản phẩm nhập khẩu.
Những yêu cầu này có thể liên quan đến chất lượng, độ an toàn hoặc quy trình sản xuất, khiến nhiều mặt hàng khó đáp ứng đủ điều kiện để được phép lưu hành. Đây là một hình thức bảo hộ gián tiếp, giúp các doanh nghiệp nội địa giảm áp lực cạnh tranh mà không cần áp dụng các biện pháp thuế quan trực tiếp. Một biện pháp bảo hộ khác là trợ giá và giảm thuế cho các doanh nghiệp trong nước. Bằng cách hỗ trợ tài chính hoặc áp dụng các ưu đãi thuế, chính phủ giúp các công ty nội địa có thể cung cấp sản phẩm với giá thành thấp hơn, qua đó gia tăng lợi thế cạnh tranh so với hàng hóa nhập khẩu.
Cuối cùng, việc quản lý tỷ giá hối đoái cũng đóng vai trò quan trọng trong bảo hộ thương mại. Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối nhằm ổn định giá trị đồng nội tệ, hạn chế tình trạng thao túng tỷ giá hoặc lợi dụng chênh lệch tiền tệ để hưởng lợi trong thương mại quốc tế. Nhờ đó, giá cả hàng hóa nội địa có thể duy trì ở mức ổn định, giúp bảo vệ các doanh nghiệp trong nước khỏi tác động tiêu cực của sự biến động kinh tế toàn cầu. Các quan điểm về bảo hộ thương mại Trong bối cảnh toàn cầu hóa và khoa học công nghệ phát triển như ngày nay đã làm cho thương mại quốc tế biến đổi, không những vậy còn làm gia tăng các giao dịch hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới.
Khi có những sự thay đổi như vậy, những lợi thế so sánh của các nước ngày càng giảm khiến cho nhiều quốc gia phải tìm ra các giải pháp bảo vệ nền kinh tế của đất nước. Và vì vậy, cách phổ biến nhất để bảo vệ lợi ích quốc gia đó chính là áp dụng các biện pháp như thuế nhập khẩu cao hay rào cản phi thuế quan. Những biện pháp ấy còn được gọi là chính sách bảo hộ thương mại. Sau khủng hoảng tài chính vào năm 2008, chính sách bảo hộ thương mại ngày càng gia tăng, từ đó hàng nghìn biện pháp bảo hộ mới đã được các quốc gia áp dụng.
Trong giai đoạn 2015- 2017, Tổng thống Donald Trump đã bảo vệ lợi ích của Mỹ qua việc rút khỏi các hiệp định thương mại đa phương và tăng thuế nhập khẩu để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Đó chính là minh chứng cho xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại của các quốc gia khi muốn bảo vệ lợi ích của họ (Tạp chí Tài chính, 2018). Bên cạnh những quan điểm ủng hộ chính sách bảo hộ thương mại, có quan điểm cho rằng đây không phải là giải pháp tối ưu, nó làm cản trở hệ thống thương mại toàn cầu, thậm chí còn dẫn tới các cuộc chiến thương mại giữa các nước trên thế giới. Các biện pháp bảo hộ mậu dịch do Tổng thống Mỹ Donald Trump đề xuất có thể gây hậu quả nặng nề cho nền kinh tế Mỹ là kết quả nghiên cứu được công bố của Viện Bertelsmann tại Đức.
Việc Hoa Kỳ tăng cường các biện pháp bảo hộ đã vấp phải chỉ trích từ nhiều quốc gia, trong đó Trung Quốc đã phản ứng mạnh mẽ với phát ngôn của Tổng thống Trump (Phương Thúy, 2017). Cùng với quan điểm chống lại chủ nghĩa bảo hộ, theo Tạp chí Tài chính 2018, Hội nghị thượng đỉnh G7 và G7 mở rộng từ ngày 08- 09/06/2018, tại Canada đã nêu rõ sự cần thiết của thương mại toàn cầu “tự do, công bằng và cùng có lợi” song nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đấu tranh chống lại chủ nghĩa bảo hộ. Tác động của bảo hộ thương mại đến xuất khẩu Các biện pháp bảo hộ có thể tạo ra động lực phát triển cho một số ngành công nghiệp chiến lược, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, những lợi ích này thường chỉ mang tính ngắn hạn và có thể bị suy giảm nếu thiếu chiến lược phát triển bền vững.
Sunghyun Henry Kim và Serge Shikher (2018) cho rằng bảo hộ thương mại có thể mang lại một số lợi ích đối với xuất khẩu trong ngắn hạn. Khi thuế quan được áp dụng, chi phí hàng hóa nhập khẩu tăng lên, khiến người tiêu dùng và doanh nghiệp chuyển sang sử dụng sản phẩm sản xuất trong nước. Điều này có thể thúc đẩy nhu cầu nội địa, hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước mở rộng sản xuất, từ đó gia tăng năng lực xuất khẩu trong giai đoạn đầu. Trong nghiên cứu "Chủ nghĩa bảo hộ có thể cải thiện cán cân thương mại không?", Kim và Shikher nhấn mạnh rằng việc tăng thuế suất có thể góp phần cải thiện tạm thời cán cân thương mại, do nhập khẩu giảm trong khi sản xuất nội địa gia tăng.
Mặc dù bảo hộ thương mại có thể dẫn đến sự thúc đẩy tạm thời trong xuất khẩu và cán cân thương mại được cải thiện, tuy nhiên về lâu dài có thể gây ra những tác động khác nhau và tiêu cực đối với quốc gia áp đặt. Robert Krol (2008) cho rằng bảo hộ thương mại thường dẫn đến sự phân bổ nguồn lực không hiệu quả. Việc áp thuế quan có thể mang lại lợi ích tạm thời cho các ngành công nghiệp trong nước, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ làm giảm hiệu suất sản xuất. Các ngành được bảo hộ cao thường thiếu động lực để đổi mới và nâng cao năng suất, điều này có thể làm suy giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.
Mặc dù các biện pháp bảo hộ được thiết kế để hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước, chúng có thể vô tình kìm hãm sự phát triển xuất khẩu. Khi không phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ nước ngoài, các doanh nghiệp có thể không đầu tư vào cải tiến sản phẩm hoặc nâng cao chất lượng dịch vụ, khiến họ gặp bất lợi trong môi trường thương mại toàn cầu. Báo cáo thứ 15 của Global Trade Alert (Simon J. Evenett, 2014) chỉ ra rằng từ năm 2009 đến 2011, số lượng các biện pháp bảo hộ được thực hiện nhiều hơn đáng kể so với các chính sách thúc đẩy tự do hóa thương mại.
Xu hướng này phản ánh sự gia tăng của các rào cản thương mại, làm hạn chế dòng chảy hàng hóa quốc tế. Việc áp dụng các biện pháp bảo hộ không chỉ tác động tiêu cực đến cán cân thương mại quốc gia mà còn ảnh hưởng đáng kể đến các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô. Đặc biệt, đối với các nước châu Phi cận Sahara – nơi phần lớn hàng xuất khẩu là nguyên liệu thô chưa qua chế biến – các rào cản thương mại có thể làm giảm nhu cầu xuất khẩu, khiến tình trạng thâm hụt thương mại trở nên trầm trọng hơn. Bài nghiên cứu “Chủ nghĩa bảo hộ và thương mại quốc tế: Một quan điểm dài hạn” của Tullio Gregori (2021) nhấn mạnh rằng bảo hộ thương mại luôn có tác động tiêu cực đến thương mại toàn cầu.
Khi các biện pháp bảo hộ gia tăng, tính linh hoạt của thương mại quốc tế, bao gồm cả xuất khẩu, có xu hướng suy giảm. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trên thị trường thế giới, hạn chế tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu và cản trở sự phát triển kinh tế. Các nghiên cứu trên cho thấy rằng, mặc dù bảo hộ thương mại có thể mang lại lợi ích ngắn hạn cho xuất khẩu và cán cân thương mại, nhưng về lâu dài có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu ngày càng sâu rộng.