Luận văn: Nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Tuy An, Phú Yên

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Tuy An, Phú Yên, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả, phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sử dụng đất nông nghiệp huyện Tuy An Phú Yên

Huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên, là một địa phương có tiềm năng lớn về nông nghiệp với tổng diện tích tự nhiên 40.759 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 79,1% (32.255,8 ha). Việc đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Tuy An là bước đi tiên quyết để xây dựng các định hướng phát triển bền vững. Theo tài liệu nghiên cứu của Bùi Văn Thanh (2018), đất đai tại đây rất đa dạng, bao gồm 9 nhóm đất chính. Nổi bật là nhóm đất đỏ (Ferralsols) chiếm tỷ lệ lớn nhất (48,15%), thích hợp cho các loại cây công nghiệp dài ngày. Nhóm đất phù sa (13,90%) tập trung ven sông Kỳ Lộ, màu mỡ, lý tưởng cho trồng lúa và hoa màu. Ngoài ra còn có các nhóm đất cát, đất mặn ven biển và đất xám. Sự đa dạng này tạo nên một bức tranh phong phú về cơ cấu cây trồng huyện Tuy An, từ lúa nước, ngô, sắn, mía đến các loại cây ăn quả và cây công nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác quỹ đất này vẫn còn nhiều bất cập, chưa phát huy hết tiềm năng. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Tuy An cho thấy sản xuất vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật chưa đồng bộ, dẫn đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn về các loại hình sử dụng đất, đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường là nhiệm vụ cấp thiết, làm cơ sở cho việc lập quy hoạch sử dụng đất huyện Tuy An một cách khoa học và thực tiễn, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Đặc điểm tự nhiên tài nguyên đất đai nổi bật

Tuy An có địa hình đa dạng, thấp dần từ Tây sang Đông, chia thành 3 vùng rõ rệt: vùng đồi núi, vùng đồng bằng và vùng ven biển. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp quanh năm. Tài nguyên đất là một lợi thế lớn. Theo khảo sát, huyện có 9 nhóm đất chính. Nhóm đất đỏ (19.983 ha) và nhóm đất đen (7.556 ha) có độ phì nhiêu khá, thích hợp phát triển cây công nghiệp dài ngày như tiêu, điều và cây ăn quả. Nhóm đất phù sa (5.805 ha) ven sông Kỳ Lộ là vựa lúa chính của huyện, cho phép luân canh 2 lúa 1 màu. Tuy nhiên, các nhóm đất cát ven biển (3.317 ha) và đất mặn (1.229 ha) lại có nhiều hạn chế, đòi hỏi các giải pháp cải tạo và lựa chọn cây trồng phù hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

1.2. Hiện trạng phân bổ và cơ cấu cây trồng huyện Tuy An

Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Tuy An phản ánh rõ sự phân hóa theo điều kiện tự nhiên. Các xã đồng bằng như An Định, An Thạch tập trung trồng lúa nước. Các xã miền núi như An Xuân, An Lĩnh phát triển cây công nghiệp ngắn ngày (sắn, mía) và lâm nghiệp. Vùng ven biển như An Hòa, An Chấn trồng các loại cây chịu hạn, chịu mặn và phát triển nuôi trồng thủy sản. Cơ cấu cây trồng huyện Tuy An vẫn chủ yếu là các cây truyền thống. Lúa vẫn là cây lương thực chủ lực, đảm bảo an ninh lương thực địa phương. Tuy nhiên, giá trị kinh tế từ các loại cây này chưa cao. Việc chuyển đổi sang các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn còn chậm. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, và các chính sách đất đai mới để khuyến khích người dân.

II. Các thách thức trong quản lý đất nông nghiệp huyện Tuy An

Quá trình sử dụng đất nông nghiệp huyện Tuy An đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp địa phương. Thách thức lớn nhất là áp lực từ quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp ngày càng tăng, đặc biệt là các khu vực ven quốc lộ và gần thành phố Tuy Hòa. Điều này không chỉ làm giảm diện tích đất canh tác mà còn tác động tiêu cực đến đời sống của người nông dân mất đất. Bên cạnh đó, tình trạng thoái hóa đất nông nghiệp đang diễn ra âm thầm nhưng nguy hiểm. Việc canh tác độc canh, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong thời gian dài đã làm đất bị chai cứng, bạc màu, giảm độ phì nhiêu. Vấn đề ô nhiễm đất nông nghiệp cũng là một báo động đỏ. Dư lượng thuốc trừ sâu, kim loại nặng tích tụ trong đất không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng nông sản mà còn đe dọa sức khỏe cộng đồng. Thêm vào đó, sản xuất nông nghiệp tại Tuy An vẫn còn manh mún, quy mô hộ gia đình là chủ yếu. Tình trạng ruộng đất phân tán gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa, công nghệ hiện đại và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Quá trình tích tụ ruộng đất diễn ra chậm chạp do vướng mắc về cơ chế, chính sách và tâm lý của người dân. Những thách thức này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ công tác quản lý đất đai Phú Yên nói chung và của huyện Tuy An nói riêng.

2.1. Vấn đề thoái hóa đất nông nghiệp và ô nhiễm môi trường

Tình trạng thoái hóa đất nông nghiệp tại Tuy An biểu hiện rõ rệt qua hiện tượng xói mòn, rửa trôi ở các vùng đồi núi và bạc màu ở vùng đồng bằng. Canh tác không hợp lý, đặc biệt là trên đất dốc, làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Việc sử dụng phân bón hóa học thiếu cân đối, chủ yếu là phân đạm, làm đất bị chua hóa và mất cân bằng dinh dưỡng. Theo khảo sát, mức đầu tư phân bón cho cây trồng còn khá cao nhưng hiệu quả hấp thu thấp. Điều này dẫn đến nguy cơ ô nhiễm đất nông nghiệp và nguồn nước ngầm. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cũng là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng đến hệ sinh thái đất và an toàn thực phẩm.

2.2. Áp lực từ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp

Tốc độ đô thị hóa và phát triển các khu công nghiệp, dịch vụ du lịch đang tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất nông nghiệp. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa, diễn ra mạnh mẽ. Giai đoạn 2012-2016, diện tích đất nông nghiệp của huyện có xu hướng biến động, một phần không nhỏ được chuyển sang phục vụ các dự án phát triển kinh tế-xã hội. Việc thu hồi đất ảnh hưởng đến sinh kế của hàng ngàn hộ nông dân. Vấn đề giải quyết việc làm, chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông thôn sau khi bị thu hồi đất vẫn là một bài toán khó, cần các giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn từ chính quyền địa phương.

2.3. Sản xuất manh mún và khó khăn trong tích tụ ruộng đất

Quy mô sản xuất nhỏ, manh mún là một trong những rào cản lớn nhất kìm hãm sự phát triển của nông nghiệp Tuy An. Ruộng đất bị chia nhỏ theo các hộ gia đình, gây khó khăn cho việc đầu tư hạ tầng nông thôn như đường giao thông nội đồng, hệ thống tưới tiêu. Điều này cũng làm tăng chi phí sản xuất và hạn chế khả năng áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Tuy An. Quá trình tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại, vùng sản xuất quy mô lớn còn gặp nhiều trở ngại. Các chính sách đất đai mới về dồn điền đổi thửa, cho thuê quyền sử dụng đất cần được triển khai quyết liệt và minh bạch hơn để tháo gỡ điểm nghẽn này.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất huyện Tuy An hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một chiến lược quy hoạch sử dụng đất huyện Tuy An khoa học, dài hạn và khả thi là yêu cầu bắt buộc. Quy hoạch không chỉ là phân bổ lại không gian sản xuất mà còn là công cụ định hướng cho sự phát triển nông nghiệp bền vững. Trước hết, cần xây dựng một bản đồ quy hoạch đất nông nghiệp chi tiết đến từng xã, dựa trên việc đánh giá tiềm năng và mức độ thích nghi của từng loại đất với các loại cây trồng khác nhau. Bản đồ này phải tích hợp các yếu tố về thổ nhưỡng, khí hậu, nguồn nước và điều kiện kinh tế - xã hội. Việc này giúp xác định rõ các vùng chuyên canh, vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt (đất lúa), và vùng có thể linh hoạt chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Song song với quy hoạch kỹ thuật, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là yếu tố then chốt. Cần áp dụng các chính sách đất đai mới của nhà nước một cách linh hoạt, phù hợp với thực tiễn địa phương. Chính sách cần tập trung khuyến khích tích tụ ruộng đất, tạo điều kiện cho doanh nghiệp và nông dân thuê đất dài hạn để đầu tư sản xuất lớn. Ngoài ra, cần tăng cường năng lực cho hệ thống quản lý đất đai Phú Yên ở cấp huyện và xã. Công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện quy hoạch phải được tiến hành thường xuyên để ngăn chặn tình trạng sử dụng đất sai mục đích, lãng phí tài nguyên. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch cũng giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, tham gia giám sát và đầu tư hiệu quả.

3.1. Xây dựng bản đồ quy hoạch đất nông nghiệp chi tiết

Một bản đồ quy hoạch đất nông nghiệp hiện đại cần được xây dựng trên nền tảng công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý). Bản đồ này phải phân định rõ các vùng chức năng: vùng chuyên canh lúa chất lượng cao, vùng cây ăn quả đặc sản, vùng trồng cây công nghiệp, vùng phát triển nông nghiệp công nghệ cao Tuy An, và vùng chăn nuôi tập trung. Quy hoạch cần dựa trên kết quả phân tích SWOT các loại hình sử dụng đất, ưu tiên các mô hình mang lại hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp cao về cả kinh tế và môi trường. Việc lập bản đồ chi tiết sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác quản lý và là kim chỉ nam cho các quyết định đầu tư của người dân.

3.2. Áp dụng chính sách đất đai mới hỗ trợ tích tụ ruộng đất

Để thúc đẩy sản xuất hàng hóa, cần có những chính sách đất đai mới đột phá. Chính quyền huyện Tuy An cần xây dựng cơ chế khuyến khích dồn điền đổi thửa, tạo ra các thửa đất lớn. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ tín dụng, miễn giảm thuế cho các cá nhân, tổ chức thuê đất nông nghiệp để đầu tư sản xuất quy mô lớn. Việc thành lập một ngân hàng quỹ đất hoặc trung tâm môi giới quyền sử dụng đất nông nghiệp có thể là một giải pháp hiệu quả. Điều này giúp kết nối người có nhu cầu cho thuê đất và người cần thuê đất, thúc đẩy quá trình tích tụ ruộng đất diễn ra nhanh chóng và minh bạch, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.

IV. Hướng đi mới Phát triển nông nghiệp bền vững tại Tuy An

Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững là con đường tất yếu cho huyện Tuy An, nhằm nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống người dân. Giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi sang các mô hình sản xuất tiên tiến. Mô hình nông nghiệp công nghệ cao Tuy An cần được ưu tiên phát triển, đặc biệt là các mô hình nhà lưới, nhà kính trồng rau, hoa, dưa lưới; hệ thống tưới tiết kiệm (tưới nhỏ giọt, tưới phun sương) cho cây ăn quả và cây công nghiệp. Việc này không chỉ giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và nông nghiệp. Để các mô hình này phát huy hiệu quả, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng nông thôn là không thể thiếu. Cần kiên cố hóa hệ thống kênh mương, xây dựng các hồ chứa nước nhỏ để chủ động tưới tiêu. Hệ thống giao thông nội đồng cần được cải thiện để thuận lợi cho việc vận chuyển vật tư và nông sản. Bên cạnh đó, việc tái cơ cấu cây trồng, vật nuôi phải gắn liền với nhu cầu thị trường và lợi thế của địa phương. Cần xây dựng các chuỗi liên kết giá trị từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản. Yếu tố an ninh lương thực vẫn phải được đặt lên hàng đầu thông qua việc duy trì diện tích đất trồng lúa hợp lý, đồng thời áp dụng các giống mới, kỹ thuật canh tác tiên tiến để tăng năng suất.

4.1. Tiềm năng và định hướng nông nghiệp công nghệ cao Tuy An

Tuy An có tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp công nghệ cao Tuy An. Các vùng đất xám, đất đỏ phù hợp để xây dựng các trang trại ứng dụng công nghệ tưới tiên tiến. Chính quyền cần có chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này, đồng thời hỗ trợ các hợp tác xã, hộ nông dân tiếp cận vốn, công nghệ và đào tạo kỹ thuật. Định hướng phát triển cần tập trung vào các sản phẩm có giá trị cao, có thị trường tiêu thụ tốt như rau an toàn, hoa cây cảnh, và các loại cây ăn quả đặc sản. Đây là hướng đi giúp tạo ra sự đột phá về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

4.2. Cải thiện hạ tầng nông thôn và hệ thống thủy lợi

Hệ thống hạ tầng nông thôn, đặc biệt là thủy lợi, là huyết mạch của sản xuất nông nghiệp. Nguồn nước từ sông Kỳ Lộ và các hồ chứa như Đồng Tròn cần được quản lý và khai thác hiệu quả hơn. Việc đầu tư xây mới, nâng cấp các đập dâng, hệ thống kênh mương sẽ giúp mở rộng diện tích tưới chủ động, giảm thiểu rủi ro do hạn hán. Chương trình xây dựng nông thôn mới cần lồng ghép các dự án cải thiện giao thông nội đồng, hệ thống điện phục vụ sản xuất. Một hạ tầng tốt sẽ tạo đà cho việc cơ giới hóa và hiện đại hóa nông nghiệp, nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Tuy An.

4.3. Đảm bảo an ninh lương thực và thích ứng biến đổi khí hậu

Trong mọi chiến lược phát triển, vấn đề an ninh lương thực phải được đảm bảo. Huyện cần giữ vững diện tích đất chuyên trồng lúa nước theo quy hoạch, đồng thời thâm canh tăng năng suất. Bên cạnh đó, nông nghiệp Tuy An cần chủ động thích ứng với các tác động của biến đổi khí hậu và nông nghiệp. Điều này bao gồm việc lựa chọn các bộ giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu tốt với hạn hán, sâu bệnh; xây dựng các mô hình canh tác thông minh, tiết kiệm nước và áp dụng các biện pháp bảo vệ đất, chống xói mòn, sa mạc hóa, góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại huyện tuy an tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Đất và vai trò của đất đối với sản xuất nông nghiệp 1. Khái niệm chung Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con người, con người sinh ra trên đất, sống và lớn lên nhờ vào sản phẩm của đất.

Tuy vậy, không phải ai cũng hiểu đất là gì? Đất sinh ra từ đâu? Tại sao lại phải giữ gìn bảo vệ nguồn tài nguyên này. Học giả người Nga, Docutraiep cho rằng “Đất là vật thể thiên nhiên cấu tạo độc lập, lâu đời do kết quả của quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành bao gồm: đá, sinh vật, khí hậu, địa hình, thời gian”. Tuy vậy, khái niệm này chưa đề cập tới vai trò tác động đặc biệt của con người, do đó sau này một số học giả khác đã bổ sung thêm yếu tố thứ 6 là con người để hoàn chỉnh khái niệm nêu trên. Học giả người Anh, Wiliam đã đưa thêm khái niệm về đất như sau “Đất là lớp mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm cho cây”.

Bàn về vấn đề này, C.Mác đã viết: “Đất là tư liệu sản xuất cơ bản và phổ biến quý báu nhất của sản xuất nông nghiệp”, “Điều kiện không thể thiếu được của sự tồn tại và sinh sống của hàng loạt thế hệ loài người kế tiếp nhau”. Trong phạm vi nghiên cứu về sử dụng đất, đất đai được nhìn nhận là một nhân tố sinh thái, bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt Trái Đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Theo quan niệm của các nhà thổ nhưỡng và quy hoạch Việt Nam cho rằng “Đất là phần trên mặt của vỏ Trái Đất mà ở đó cây cối có thể mọc được” và đất đai được hiểu theo nghĩa rộng: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt Trái Đất, bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt bao gồm: khí hậu, thời tiết, thổ nhưỡng, địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong vùng đất, động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại”. Với ý nghĩa đó, đất nông nghiệp là đất được sử dụng chủ yếu vào sản xuất của các ngành nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản hoặc sử dụng vào mục đích nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp.

Khi nói đất nông nghiệp là người ta nói đến đất được sử dụng chủ yếu vào sản xuất của các ngành nông nghiệp, bởi vì thực tế có trường hợp đất đai được sử dụng vào mục đích khác nhau của các ngành. Trong trường hợp đó, đất đai được sử dụng chủ yếu cho hoạt động sản xuất nông nghiệp mới được coi là đất nông nghiệp, nếu không sẽ là các loại đất khác (tùy theo việc sử dụng vào mục đích nào là chính). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Luật Đất đai năm 2013 nêu rõ: “Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng, bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất sản xuất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác” [20]. Đặc điểm của đất đai Đất đai có tính cố định vị trí, không thể di chuyển được, tính cố định vị trí quyết định tính giới hạn về quy mô theo không gian và chịu sự chi phối của các yếu tố môi trường nơi có đất.

Mặt khác, đất đai không giống các hàng hóa khác có thể sản sinh qua quá trình sản xuất do đó, đất đai là có hạn. Tuy nhiên, giá trị của đất đai ở các vị trí khác nhau lại không giống nhau. Đất đai ở đô thị có giá trị lớn hơn ở nông thôn và vùng sâu, vùng xa; đất đai ở những nơi tạo ra nguồn lợi lớn hơn, các điều kiện cơ sở hạ tầng hoàn thiện hơn sẽ có giá trị lớn hơn những đất đai có điều kiện kém hơn. Chính vì vậy, khi vị trí đất đai, điều kiện đất đai từ chỗ kém thuận lợi nếu các điều kiện xung quanh nó trở nên tốt hơn thì đất đó có giá trị hơn.

Vị trí đất đai hoặc điều kiện đất đai không chỉ tác động đến việc sản xuất, kinh doanh tạo nên lợi thế thương mại cho một công ty, một doanh nghiệp mà nó còn có ý nghĩa đối với một quốc gia. Chẳng hạn, Việt Nam là cửa ngõ của khu vực Đông Nam Á, chúng ta có biển, có các cảng nước sâu thuận lợi cho giao thông đường biển, cho buôn bán với các nước trong khu vực và trên thế giới, điều mà nước bạn Lào không thể có được. Đất đai là một tài sản không hao mòn theo thời gian và giá trị đất đai luôn có xu hướng tăng lên theo thời gian. Đất đai có tính đa dạng phong phú tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng đất đai và phù hợp với từng vùng địa lý, đối với đất đai sử dụng vào mục đích nông nghiệp thì tính đa dạng phong phú của đất đai do khả năng thích nghi của các loại cây, còn quyết định đất tốt hay xấu xét trong từng loại đất để làm gì, đất tốt cho mục đích này nhưng lại không tốt cho mục đích khác.

Đất đai một tư liệu sản xuất gắn liền với hoạt động của con người. Con người tác động vào đất đai nhằm thu được sản phẩm để phục vụ cho các nhu cầu của cuộc sống. Tác động này có thể trực tiếp hoặc gián tiếp và làm thay đổi tính chất của đất đai có thể chuyển đất hoang thành đất sử dụng được hoặc là chuyển mục đích sử dụng đất. Tất cả những tác động đó của con người biến đất đai từ một sản phẩm của tự nhiên thành sản phẩm của lao động.

Trong điều kiện sản xuất tư bản chủ nghĩa, những đầu tư vào ruộng đất có liên quan đến các quan hệ kinh tế - xã hội. Trong xã hội có giai cấp, các quan hệ kinh tế - xã hội phát triển ngày càng làm các mâu thuẫn trong xã hội phát sinh, đó là mối quan hệ giữa chủ đất và nhà tư bản đi thuê đất, giữa nhà tư bản với công nhân,. Trong nền kinh tế thị trường, các quan hệ đất đai phong phú hơn rất nhiều, quyền sử dụng đất được trao đổi, mua bán, chuyển nhượng và hình thành một thị trường đất đai. Lúc này, đất đai được coi như là một hàng hoá và là một hàng hoá đặc biệt.

Thị trường đất đai có liên quan đến nhiều thị trường khác và những biến động của thị trường này có ảnh hưởng đến nền kinh tế và đời sống dân cư. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Vai trò và ý nghĩa của đất đai đối với sản xuất nông nghiệp Đất đai là tài nguyên thiên nhiên của mỗi quốc gia, đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người, nó là cơ sở tự nhiên, là tiền đề cho mọi quá trình sản xuất nhưng vai trò của đất đối với mỗi ngành sản xuất có tầm quan trọng khác nhau. Hiến pháp năm 2013 quy định: “Nhà nước thống nhất quản lý đất đai theo quy hoạch và pháp luật” [14], Luật Đất đai 2013 khẳng định “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng” [20].

Trong sản xuất nông lâm nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt không thể thay thế, với những vai trò: - Đất đai được coi là tư liệu sản xuất chủ yếu trong sản xuất nông lâm nghiệp, bởi vì nó vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất. Đất đai là đối tượng bởi lẽ nó là nơi con người thực hiện các hoạt động của mình tác động vào cây trồng vật nuôi để tạo ra sản phẩm. - Đất đai là loại tư liệu sản xuất không thể thay thế: bởi vì đất đai là sản phẩm của tự nhiên, nếu biết sử dụng hợp lý, sức sản xuất của đất đai ngày càng tăng lên. Điều này đòi hỏi trong quá trình sử dụng đất phải đứng trên quan điểm bồi dưỡng, bảo vệ, làm giàu thông qua những hoạt động có ý nghĩa của con người.

- Đất đai là tài nguyên bị hạn chế bởi ranh giới đất liền và bề mặt địa cầu. Đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quy mô sản xuất nông - lâm nghiệp và sức ép về lao động và việc làm, do nhu cầu nông sản ngày càng tăng trong khi diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Việc khai khẩn đất hoang hóa đưa vào hoạt động sản xuất nông nghiệp đã làm cho quĩ đất nông nghiệp tăng lên. Đây là xu hướng vận động cần khuyến khích.

Tuy nhiên, đất đưa vào hoạt động sản xuất nông nghiệp là đất hoang hóa, nằm trong quỹ đất chưa sử dụng. Vì vậy, cần phải đầu tư lớn sức người và sức của. Trong điều kiện nguồn lực có hạn, cần phải tính toán kỹ để đầu tư cho công tác này thực sự có hiệu quả. - Đất đai có vị trí cố định và chất lượng không đồng đều giữa các vùng, các miền.

Mỗi vùng đất luôn gắn với các điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, thời tiết, khí hậu, nước,…) điều kiện kinh tế - xã hội (dân số, lao động, giao thông, thị trường,…) và có chất lượng đất khác nhau. Do vậy, việc sử dụng đất đai phải gắn liền với việc xác định cơ cấu cây trồng, vật nuôi cho phù hợp nhằm đem lại hiệu quả kinh tế cao trên cơ sở nắm chắc điều kiện của từng vùng lãnh thổ. - Đất đai được coi là một loại tài sản, người chủ sử dụng có quyền nhất định do pháp luật của mỗi nước qui định: tạo thuận lợi cho việc tập trung, tích tụ và chuyển PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 hướng sử dụng đất từ đó phát huy được hiệu quả nếu biết sử dụng đầy đủ và hợp lý. Như vậy, đất đai là yếu tố hết sức quan trọng và tích cực của quá trình sản xuất nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ