Luận văn thạc sĩ: Sự có mặt của Điều tra viên tại phiên tòa theo Luật Tố tụng Hình sự

Luận văn thạc sĩ luật phân tích vai trò, địa vị pháp lý của điều tra viên tại phiên tòa hình sự, thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2021

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: SỰ CẦN THIẾT TRIỆU TẬP ĐIỀU TRA VIÊN ĐẾN PHIÊN TOÀ XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ

1.1. Vấn đề nhận thức và quy định của pháp luật tố tụng hình sự về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa

1.1.1. Mục đích, ý nghĩa của quy định về triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa

1.1.2. Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa

1.2. Những vướng mắc, bất cập trong việc áp dụng quy định của pháp luật về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên toà

1.2.1. Thực tiễn thực hiện quy định của luật tố tụng hình sự về các trường hợp triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa

1.2.2. Phân tích, đánh giá một số trường hợp cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa

1.2.3. Trường hợp triệu tập nhưng Điều tra viên không đến phiên tòa và cách xử lý của Hội đồng xét xử

1.2.4. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong việc thực hiện quy định của luật tố tụng hình sự về các trường hợp Điều tra viên được triệu tập đến phiên tòa

1.3. Kiến nghị đề xuất hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên toà

1.3.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định cụ thể các trường hợp được xem là cần thiết để triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa

1.3.2. Sửa đổi, bổ sung Điều 296 và Điều 297 của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015

1.3.3. Kiến nghị giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả việc thực hiện quy định của pháp luật triệu tập Điều tra viên tham dự phiên tòa

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA ĐIỀU TRA VIÊN KHI THAM GIA PHIÊN TÒA

2.1. Quy định của pháp luật về địa vị pháp lý của Điều tra viên có mặt tại phiên toà

2.1.1. Tư cách pháp lý của Điều tra viên

2.1.2. Quyền và nghĩa vụ của Điều tra viên khi tham gia phiên tòa

2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật trong việc xác định tư cách pháp lý của Điều tra viên khi tham gia tố tụng tại phiên toà và nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc

2.2.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật xác định tư cách tố tụng của Điều tra viên tại phiên tòa

2.2.2. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong thực tiễn tham gia tố tụng của Điều tra viên tại phiên tòa

2.3. Giải pháp, kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự về địa vị pháp lý của Điều tra viên khi tham gia phiên toà

2.3.1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015

2.3.2. Ban hành thông tư liên tịch hướng dẫn

2.4. Kết luận Chương 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về vai trò Điều tra viên tại phiên tòa

Luận văn thạc sĩ luật về chủ đề Điều tra viên tại phiên tòa hình sự là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích một trong những điểm mới quan trọng của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Quy định tại Điều 296 về việc triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa đã mở ra một hướng mới trong việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, giúp Hội đồng xét xử có cái nhìn khách quan và toàn diện hơn về vụ án. Tuy nhiên, kể từ khi có hiệu lực, quy định này đã bộc lộ nhiều vướng mắc trong thực tiễn. Nghiên cứu tập trung làm rõ hai vấn đề cốt lõi: (1) Sự cần thiết của việc có mặt Điều tra viên tại phiên tòa; và (2) Địa vị pháp lý của Điều tra viên khi tham gia vào giai đoạn xét xử. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn xét xử từ năm 2017 đến 2021, qua đó chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật cụ thể, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tố tụng, đảm bảo công lý và quyền con người. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học, học viên luật, Thẩm phán, Kiểm sát viên và chính các Điều tra viên trong quá trình nghiên cứu và công tác, góp phần giải quyết những bất cập mà thực tiễn đang đặt ra.

1.1. Lý do cần thiết nghiên cứu vai trò Điều tra viên

Sự cần thiết nghiên cứu đề tài xuất phát từ chính thực tiễn thi hành Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Việc triệu tập Điều tra viên là một quy định mới, nhằm tăng cường tính minh bạch và tranh tụng. Khi bị cáo thay đổi lời khai, tố cáo bị ép cung, hoặc khi có tranh cãi về tính hợp pháp của chứng cứ và chứng minh, sự có mặt của Điều tra viên giúp làm rõ và bảo vệ các hoạt động điều tra đã thực hiện. Điều này không chỉ giúp Hội đồng xét xử đưa ra phán quyết chính xác mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào công lý. Tuy nhiên, các vấn đề như: trường hợp nào là “cần thiết” triệu tập, địa vị pháp lý của Điều tra viên là gì, chế tài xử lý khi họ vắng mặt... vẫn chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể, gây ra nhiều khó khăn và áp dụng không thống nhất.

1.2. Mục đích và đối tượng nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục đích chính của luận văn là phân tích, đánh giá các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng về việc triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa. Từ đó, đề tài đưa ra các đề xuất, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự. Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các vấn đề lý luận, các quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (đặc biệt là Điều 296 và Điều 317), và thực tiễn xét xử các vụ án hình sự có triệu tập Điều tra viên tham dự. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh chính: sự cần thiết và địa vị pháp lý của Điều tra viên tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm trong giai đoạn từ 2017 đến 2021.

II. Thách thức khi triệu tập Điều tra viên tại phiên tòa hình sự

Việc áp dụng quy định triệu tập Điều tra viên tại phiên tòa hình sự đã bộc lộ nhiều thách thức và bất cập nghiêm trọng, xuất phát từ sự thiếu rõ ràng của pháp luật. Vướng mắc lớn nhất nằm ở cụm từ “khi xét thấy cần thiết” tại Điều 296. Luật không định nghĩa hay liệt kê các trường hợp cụ thể, dẫn đến việc áp dụng mang tính tùy nghi, chủ quan của từng Hội đồng xét xử. Có vụ án, tòa chấp nhận yêu cầu triệu tập, nhưng một vụ khác với tình tiết tương tự lại từ chối. Thách thức thứ hai là sự không rõ ràng về địa vị pháp lý của Điều tra viên. Họ không phải là thành viên Hội đồng xét xử, cũng không thuộc 20 nhóm người tham gia tố tụng được liệt kê tại Điều 55. Điều này gây lúng túng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của họ, vị trí ngồi, và phạm vi trình bày tại tòa. Hơn nữa, khi Điều tra viên được triệu tập nhưng vắng mặt, pháp luật chưa có chế tài xử lý rõ ràng, khiến việc hoãn phiên tòa trở thành giải pháp duy nhất nhưng lại không được quy định trong các căn cứ hoãn tòa tại Điều 297, gây kéo dài quá trình giải quyết vụ án và ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

2.1. Vướng mắc trong quy định khi xét thấy cần thiết

Quy định “khi xét thấy cần thiết” là một quy định mở, trao quyền quyết định cho Hội đồng xét xử. Tuy nhiên, chính sự linh hoạt này lại là nguồn gốc của sự thiếu thống nhất. Thực tiễn xét xử cho thấy việc triệu tập thường xảy ra khi bị cáo tố cáo bị ép cung, dùng nhục hình; hồ sơ vụ án có dấu hiệu tẩy xóa; nội dung kết luận điều tra bị cho là không khách quan; hoặc có khiếu nại về thủ tục thu thập chứng cứ. Dù vậy, không phải mọi yêu cầu triệu tập đều được chấp nhận, tạo ra sự không chắc chắn và đôi khi bị lạm dụng để trì hoãn phiên tòa. Sự thiếu một văn bản hướng dẫn cụ thể về các trường hợp “cần thiết” khiến việc áp dụng phụ thuộc lớn vào quan điểm cá nhân của Thẩm phán, làm giảm tính dự đoán và nhất quán của pháp luật.

2.2. Bất cập về địa vị pháp lý của Điều tra viên tại tòa

Xác định tư cách tố tụng của Điều tra viên tại phiên tòa là một bài toán hóc búa. Nếu xem họ là người tiến hành tố tụng thì không hợp lý, vì vai trò này chỉ giới hạn trong giai đoạn điều tra. Nếu xếp họ vào nhóm người tham gia tố tụng (ví dụ như người làm chứng), điều này lại hạ thấp vị thế của họ và không phản ánh đúng bản chất công việc. Thực tế, nhiều tòa án ghi nhận tư cách của họ một cách không thống nhất: “người tiến hành tố tụng được triệu tập”, “người tham gia tố tụng khác”, hoặc chỉ đơn giản là “Điều tra viên”. Sự mập mờ về địa vị pháp lý của Điều tra viên dẫn đến hệ quả là không thể xác định rõ ràng quyền và nhiệm vụ, quyền hạn của điều tra viên trong giai đoạn xét xử, đặc biệt là trong hoạt động tranh tụng tại phiên tòa.

III. Phương pháp xác định 9 trường hợp cần triệu tập Điều tra viên

Để khắc phục sự tùy nghi trong việc áp dụng quy định “khi xét thấy cần thiết”, luận văn thạc sĩ đã hệ thống hóa và đề xuất 9 trường hợp cụ thể cần triệu tập Điều tra viên tại phiên tòa hình sự. Các trường hợp này được tổng hợp từ thực tiễn xét xử và phân tích chuyên sâu các quy định của tố tụng hình sự. Nhóm thứ nhất liên quan đến mâu thuẫn nội bộ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, ví dụ như khi có sự không thống nhất trong đánh giá chứng cứ và chứng minh giữa Điều tra viênKiểm sát viên. Nhóm thứ hai tập trung giải quyết các khiếu nại, tố cáo từ bị cáo hoặc người tham gia tố tụng khác về các hành vi vi phạm tố tụng trong hoạt động điều tra như ép cung, mớm cung, hoặc không đảm bảo quyền lợi hợp pháp của họ. Nhóm thứ ba giải quyết các nghi ngờ về tính khách quan của hồ sơ vụ án, chẳng hạn khi Hội đồng xét xử phát hiện có vi phạm thủ tục tố tụng hoặc nghi ngờ về tính hợp pháp của tài liệu, chứng cứ. Việc ban hành một văn bản hướng dẫn chi tiết 9 trường hợp này sẽ tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, đảm bảo áp dụng thống nhất trên toàn quốc, đồng thời nâng cao trách nhiệm của điều tra viên.

3.1. Giải quyết mâu thuẫn giữa Điều tra viên và Kiểm sát viên

Một trong những trường hợp cần thiết là khi hồ sơ vụ án thể hiện sự không thống nhất trong việc đánh giá tài liệu, chứng cứ giữa Điều tra viênKiểm sát viên. Hoặc khi Điều tra viên không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ yêu cầu điều tra của Viện kiểm sát mà không có lý do chính đáng được nêu trong kết luận điều tra. Việc triệu tập trong trường hợp này giúp Hội đồng xét xử làm rõ quan điểm của mỗi bên, hiểu rõ quá trình phối hợp và nguyên nhân của những bất đồng, từ đó có cơ sở vững chắc để đánh giá toàn diện bản chất vụ án.

3.2. Làm rõ khiếu nại tố cáo về hoạt động điều tra

Việc triệu tập là cực kỳ cần thiết khi bị cáo có đơn khiếu nại, tố cáo về hành vi bức cung, mớm cung, dùng nhục hình trong quá trình điều tra mà các nội dung này chưa được cơ quan có thẩm quyền giải quyết triệt để. Tương tự, khi những người tham gia tố tụng khác cho rằng quyền lợi của họ không được đảm bảo (ví dụ: từ chối yêu cầu giám định, không thông báo kết quả điều tra), sự có mặt của Điều tra viên để trình bày, giải thích là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

3.3. Xử lý nghi ngờ về tính khách quan của chứng cứ

Khi Hội đồng xét xử có nghi ngờ về tính khách quan của các tài liệu, chứng cứ do Điều tra viên thu thập, hoặc khi phát hiện có vi phạm thủ tục tố tụng (nhưng chưa đến mức nghiêm trọng để trả hồ sơ điều tra bổ sung), việc triệu tập Điều tra viên là giải pháp hiệu quả. Lời khai của Điều tra viên tại tòa sẽ giúp làm rõ quy trình thu thập, tính hợp pháp của chứng cứ, giúp tòa án củng cố nhận định mà không cần kéo dài vụ án một cách không cần thiết. Đây là biện pháp nhằm đảm bảo phán quyết của Tòa án được đưa ra một cách khách quan, toàn diện và đúng pháp luật.

IV. Hướng dẫn xác định địa vị pháp lý của Điều tra viên tại tòa

Để giải quyết dứt điểm vướng mắc về tư cách tố tụng, luận văn đề xuất một giải pháp hoàn thiện pháp luật quan trọng: cần có văn bản hướng dẫn thống nhất xác định địa vị pháp lý của Điều tra viên khi được triệu tập tham gia phiên tòa là “Người đã thụ lý, giải quyết vụ án”. Tư cách này không xếp họ vào nhóm người tiến hành tố tụng (vì giai đoạn điều tra đã kết thúc) cũng không phải là người tham gia tố tụng theo Điều 55. Đây là một tư cách pháp lý độc lập, đặc thù, phát sinh khi có giấy triệu tập của tòa án. Trên cơ sở địa vị pháp lý này, quyền và nghĩa vụ của họ cũng được xác định rõ ràng. Nghĩa vụ chính là phải có mặt theo triệu tập và trình bày ý kiến để làm rõ những quyết định, hành vi tố tụng trong giai đoạn điều tra theo yêu cầu của Hội đồng xét xử. Về quyền, họ có quyền từ chối trình bày những vấn đề không thuộc phạm vi vụ án hoặc liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật công tác. Việc quy định rõ ràng như vậy sẽ giúp hoạt động thẩm vấn tại phiên tòa diễn ra trật tự, đúng pháp luật và đảm bảo vai trò, uy tín của Điều tra viên.

4.1. Tư cách pháp lý Người đã thụ lý giải quyết vụ án

Đề xuất xác định tư cách Điều tra viên là “Người đã thụ lý, giải quyết vụ án” là một giải pháp hợp lý, phù hợp với tinh thần của Điều 296 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Tư cách này phản ánh đúng bản chất vai trò của họ tại phiên tòa: không phải để buộc tội hay gỡ tội, mà là để làm sáng tỏ các hành vi tố tụng mà chính họ đã thực hiện. Việc này giúp phân biệt rõ họ với Kiểm sát viên (người thực hành quyền công tố) và người làm chứng (người biết các tình tiết liên quan đến nguồn tin tội phạm). Một văn bản hướng dẫn chính thức, như Thông tư liên tịch, cần ghi nhận tư cách này để áp dụng thống nhất.

4.2. Quyền và nghĩa vụ của Điều tra viên khi tham gia phiên tòa

Từ địa vị pháp lý đề xuất, quyền và nghĩa vụ của Điều tra viên tại phiên tòa cần được quy định cụ thể. Nhiệm vụ, quyền hạn của điều tra viên bao gồm: (1) Phải có mặt theo giấy triệu tập. (2) Trình bày khách quan, trung thực các vấn đề liên quan đến hoạt động điều tra theo yêu cầu của Hội đồng xét xử. (3) Có quyền trình bày ý kiến, lập luận để đối đáp với người bào chữa khi được chủ tọa đồng ý, nhằm bảo vệ tính hợp pháp của quyết định, hành vi tố tụng. (4) Có quyền từ chối trình bày các nội dung vượt quá phạm vi tố tụng hoặc thuộc bí mật nhà nước. Các quy định này cần được bổ sung vào luật hoặc văn bản dưới luật để đảm bảo tính pháp lý.

V. Bí quyết hoàn thiện pháp luật về Điều tra viên tại phiên tòa

Để quy định về Điều tra viên tại phiên tòa hình sự thực sự phát huy hiệu quả, cần một hệ thống các giải pháp hoàn thiện pháp luật đồng bộ. Bí quyết nằm ở việc sửa đổi trực tiếp các điều luật còn bất cập trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết. Luận văn đề xuất sửa đổi, bổ sung các Điều 37, 296, 297, và 317. Cụ thể, cần bổ sung quy định về trách nhiệm của Điều tra viên kéo dài cho đến khi vụ án kết thúc, làm rõ căn cứ hoãn phiên tòa khi họ vắng mặt, và chính thức trao quyền tham gia tranh luận cho họ. Đặc biệt, cần bổ sung một điều luật mới (đề xuất là Điều 351ª) để quy định về sự có mặt của Điều tra viên tại phiên tòa phúc thẩm – một khoảng trống pháp lý hiện nay. Song song với việc sửa luật, việc ban hành một Thông tư liên tịch giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Bộ Công an và Bộ Quốc phòng là cực kỳ cấp thiết. Thông tư này sẽ hướng dẫn chi tiết 9 trường hợp “cần thiết” triệu tập, xác định địa vị pháp lý, và quy định cả về tác phong, vị trí ngồi của Điều tra viên tại tòa, đảm bảo sự trang nghiêm và thống nhất.

5.1. Sửa đổi bổ sung các điều luật trong BLTTHS 2015

Các kiến nghị sửa đổi cụ thể bao gồm: (1) Bổ sung Khoản 2 Điều 37 để làm rõ trách nhiệm của điều tra viên đối với hành vi, quyết định của mình cho đến khi vụ án được giải quyết xong. (2) Sửa đổi Điều 296 và 297 để quy định việc vắng mặt của Điều tra viên là một căn cứ để hoãn phiên tòa. (3) Bổ sung Điều 317 để cho phép Điều tra viên tham gia đối đáp trong phần tranh tụng tại phiên tòa. (4) Bổ sung Điều 351ª để áp dụng quy định triệu tập cho cả phiên tòa phúc thẩm. Những thay đổi này sẽ lấp đầy các khoảng trống pháp lý và tăng cường tính hiệu quả của quy định.

5.2. Ban hành Thông tư liên tịch để hướng dẫn chi tiết

Một Thông tư liên tịch là giải pháp cấp bách và khả thi nhất hiện nay. Văn bản này cần hướng dẫn cụ thể 4 nhóm vấn đề: (1) Chi tiết hóa 9 trường hợp được xem là “cần thiết” để triệu tập Điều tra viên. (2) Thống nhất xác định tư cách pháp lý của họ là “Người đã thụ lý, giải quyết vụ án”. (3) Quy định rõ quyền, nghĩa vụ, và phạm vi trình bày của họ. (4) Hướng dẫn về trang phục (sắc phục ngành) và vị trí ngồi trong phòng xử án để đảm bảo sự trang nghiêm, thống nhất, thể hiện đúng vai trò của Điều tra viên trong tố tụng hình sự.

01/10/2025
Sự có mặt của điều tra viên tại phiên toà theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phần phụ lục, nội dung của luận văn được kết cấu thành 02 chương như sau: Chƣơng 1. Sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa xét xử vụ án hình sự. Địa vị pháp lý của Điều tra viên khi tham gia phiên toà. 5 CHƢƠNG 1 SỰ CẦN THIẾT TRIỆU TẬP ĐIỀU TRA VIÊN ĐẾN PHIÊN TOÀ XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ hương này của uận văn được chia thành ba phần để làm rõ các nội dung sau: hứ nhất, Quy định của pháp uật về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa xét xử vụ án hình sự.

Phần này làm rõ mục đích, ý nghĩa của quy định sự có mặt của Điều tra viên tại phiên tòa; nội dung quy định của ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên tham dự phiên tòa xét xử vụ án hình sự. hứ hai, Phần này phân tích thực tiễn các trường hợp cụ thể triệu tập Điều tra viên tham dự phiên tòa; sự cần thiết triệu tập Điều tra viên tham dự phiên tòa; quy định xử lý đối với trường hợp triệu tập nhưng Điều tra viên t chối không tham dự phiên tòa; làm rõ nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong việc áp dụng quy định trên của uật tố tụng hình sự. hứ ba, T những bất cập, vướng mắc trong việc áp dụng quy định của pháp uật và thực tiễn xét xử; tác giả đưa ra kiến nghị đề xuất các trường hợp cụ thể xác định là cần thiết triệu tập Điều tra viên tham dự tại phiên tòa để ban hành văn bản hướng dẫn thực hiện và kiến nghị giải pháp hoàn thiện việc thực hiện quy định về triệu tập Điều tra viên tham dự phiên tòa. Vấn đề nhận thức và quy định của pháp luật tố tụng hình sự về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa 1.

Mục đích, ý nghĩa của quy định về triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa Quy định pháp uật tố tụng hình sự về sự có mặt của Điều tra viên tại phiên tòa nhằm hướng đến các mục đích sau: - hứ nhất, thể chế hóa quan điểm của Đảng về cải cách t pháp. ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 quy định về sự có mặt của Điều tra viên tại phiên tòa có tác động và chịu ảnh hưởng t hầu hết các nguyên tắc cốt lõi, cơ bản nhất của tố tụng hình sự, trong đó đặc biệt nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử - một nguyên tắc mới được uật hóa. - hứ hai, tháo gỡ, kh c phục khó khăn, v ng m c mà thực ti n tố tụng hình sự đang đặt ra. 6 Khó khăn, vướng mắc khi thi hành pháp uật tố tụng hình sự theo ộ uật tố tụng hình sự năm 2003 đó là, trong nhiều vụ án hình sự, tại phiên tòa xét xử, các bị cáo khai trong quá trình điều tra bị Điều tra viên bức cung, dùng nhục hình hoặc thực hiện các hành vi tố tụng khác trái pháp uật (như dụ cung, mớm cung, ép cung…), t đó cho rằng việc buộc tội dựa trên các chứng cứ mà ơ quan điều tra, Viện kiểm sát thu thập được là không đúng.

Trong những trường hợp này, tuy bị cáo chỉ có ời khai, không cung cấp được tài iệu gì khác, nhưng vì Điều tra viên không có mặt tại phiên tòa nên không thể đối chất, làm rõ. Vì thế, để bảo đảm thận trọng, khách quan, Tòa án thường quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung để làm rõ các nội dung này. Kết quả điều tra ại cho thấy, hầu hết ời khai của bị cáo đều không có căn cứ, không được chấp nhận. Điều này làm cho quá trình tố tụng vụ án bị kéo dài, ảnh hưởng đến chất ượng giải quyết vụ án.

ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 quy định sự có mặt của Điều tra viên tại phiên tòa, khi gặp trường hợp tương tự, Hội đồng xét xử hoàn toàn có thể tạm d ng phiên tòa để triệu tập Điều tra viên thụ l vụ án để m rõ nội dung n y. - Thứ ba, bảo đảm phán quyết của Tòa án khách quan, toàn diện, đúng pháp luật. Yêu cầu, nhiệm vụ chung của tố tụng hình sự là bảo đảm việc phát hiện chính xác và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, phòng ng a, ngăn chặn tội phạm, không để ọt tội phạm, không làm oan người vô tội; góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ ợi ích của Nhà nước, quyền và ợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, giáo dục mọi người thức tuân theo pháp uật, đấu tranh phòng, chống tội phạm. Đây cũng chính là yêu cầu, nhiệm vụ của việc xét xử vụ án hình sự.

Do đó, trong quá trình xét xử, ngoài việc thể hiện rõ các nội dung như trước đây, Tòa án cần phân tích tính hợp pháp của các hành vi, quyết định tố tụng của Điều tra viên trong quá trình điều tra trước khi đưa ra bản án. Vì vậy, việc Hội đồng xét xử triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa để trình bày các vấn đề liên quan đến vụ án là việc làm hết sức cần thiết. - hứ t , nhằm xác định rõ vị trí, vai trò của Tòa trong bộ máy nhà n c cũng nh trong quy trình tố tụng hình sự. Đẩy mạnh tiến trình cải cách tư pháp, bảo đảm Tòa án nhân dân thực hiện tốt chức năng là thực hiện quyền tư pháp và nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo đúng quy định Hiến pháp, ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 quy định việc triệu tập Điều tra viên, người có thẩm quyền tiến hành tố 7 tụng khác đến phiên tòa càng thể hiện rõ vai trò làm “trọng tài”, là “c n cân công lý" giữa bên buộc tội và bên gỡ tội; là chủ thể duy trì sự bình đẳng giữa các bên trong tố tụng hình sự, qua đó bảo đảm tốt nhất các quyền và ợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng hình sự.

Về ý nghĩa: Việc triệu tập Điều tra viên, người có thẩm quyền tiến h nh tố tụng đã thụ , giải quyết vụ án đến phiên t a để tr nh b y các vấn đề liên quan đến vụ án có ý nghĩa rất ớn trong hoạt động xét xử của Tòa án, góp phần m rõ những chứng cứ, những vấn đề có liên quan đến vụ án tại phiên tòa, bảo đảm các chứng cứ được đưa ra có tính thuyết phục cao hơn. Qua đó, giúp cho Hội đồng x t xử xem x t, đánh giá to n diện, nhận định đúng đắn bản chất của vụ án, t đó đưa ra phán quyết ph hợp với sự thật khách quan của vụ án, có sức thuyết phục v đúng quy định của pháp uật. Có như vậy, Tòa án mới thực hiện được chức năng bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và quyền công dân mà Hiến pháp năm 2013 đã quy định. Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về sự cần thiết triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa Điều 296 ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “ rong quá trình xét xử, khi xét thấy cần thiết, Hội đồng xét xử có thể triệu tập Điều tra viên, ng i có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã thụ lý, giải quyết vụ án và nh ng ng i khác đến phiên tòa để trình bày các vấn đề liên quan đến vụ n”.

Điều 317 ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “Khi xét thấy cần thiết, Hội đồng xét xử tự mình hoặc theo đề nghị của ng i tham gia tố tụng yêu cầu Điều tra viên, Kiểm sát viên, ng i khác có thẩm quyền tiến hành tố tụng, ng i tham gia tố tụng trình bày ý kiến để làm rõ nh ng quyết định, hành vi tố tụng trong giai đo n điều tra, truy tố, xét xử”. Tuy nhiên, ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 không quy định rõ “khi xét thấy cần thiết” là như thế nào, đồng thời kể t khi được ban hành và có hiệu ực thi hành, đến nay chưa có văn bản nào hướng dẫn thi hành Điều 296 ộ uật tố tụng hình sự năm 2015 và thế nào là “khi xét thấy cần thiết”. Quy định “khi xét thấy cần thiết” được hiểu là trong quá trình xét xử vụ án, Hội đồng xét xử xét thấy cần thiết phải triệu tập Điều tra viên, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã thụ lý, giải quyết vụ án đến phiên tòa để trình bày các vấn đề liên quan đến vụ án; hay do uật sư, người tham gia tố tụng yêu cầu và Hội đồng xét xử xét thấy yêu cầu của họ là có căn cứ (cần thiết) mới triệu tập? Ngoài ra, trường hợp nào được xem là “cần thiết” 8 thì uật chưa quy định và cũng chưa có văn bản hướng dẫn. Điều này gây rất nhiều khó khăn cho Tòa án trong quá trình xét xử, cũng như dễ dẫn đến sự bất nhất giữa các Tòa án khác nhau trong việc giải quyết yêu cầu của uật sư và những người tham gia tố tụng khác về việc triệu tập Điều tra viên đã thụ lý, giải quyết vụ án đến phiên tòa để trình bày các vấn đề liên quan đến vụ án.

Chính vì chưa có quy định rõ như thế nào là “khi xét thấy cần thiết” nên cũng dễ dẫn đến sự đánh giá mang tính chủ quan trong việc áp dụng của Tòa án. Thậm chí cùng tính chất vụ việc, có Tòa án chấp nhận yêu cầu, nhưng có thể Tòa án khác t chối yêu cầu của uật sư và những người tham gia tố tụng khác về việc triệu tập Điều tra viên đã thụ lý, giải quyết vụ án đến phiên tòa. Ngoài ra, quy định trên còn dễ dẫn đến sự chủ quan trong yêu cầu của uật sư và những người tham gia tố tụng khác, có trường hợp không cần thiết và không đúng quy định, nhưng uật sư và những người tham gia tố tụng khác vẫn cho rằng cần thiết phải triệu tập Điều tra viên đến phiên tòa. Mặt khác, cũng theo quy định của Điều uật này thì khi xét thấy cần thiết, Hội đồng xét xử có thể triệu tập Điều tra viên đã thụ lý, giải quyết vụ án đến phiên tòa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ