Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm Ngữ văn của tác giả Phan Thị Mỹ Hạnh, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Dương Thị Ánh Tuyết tại Khoa Khoa học Xã hội, Trường Đại học Quảng Bình (bảo vệ tháng 5 năm 2018), tập trung đối chiếu hai kiệt tác văn xuôi phương Tây: Nhà thờ Đức Bà Paris (Notre-Dame de Paris, 1831) của đại văn hào Pháp Victor Hugo và Tiếng chim hót trong bụi mận gai (The Thorn Birds, 1977) của nữ nhà văn người Úc Colleen McCullough.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa Đông - Tây, nơi văn học phương Tây hiện đại phản ánh sâu sắc cảm thức về thân phận con người trước những biến động lịch sử, tôn giáo và xã hội. Trong khi Victor Hugo là đại diện xuất sắc của chủ nghĩa lãng mạn Pháp thế kỷ XIX, người đã đưa thể loại tiểu thuyết lên tầm cao tư tưởng bằng bút pháp tương phản và triết mỹ, thì Colleen McCullough lại khẳng định vị thế của văn học Úc trên thế giới qua thể loại tiểu thuyết dòng tộc (saga). Cả hai tác giả, dù thuộc hai thời đại và không gian địa lý khác nhau, đều gặp gỡ ở đề tài tình yêu và tôn giáo.

Lịch sử vấn đề trong khóa luận chỉ ra rằng các công trình phê bình trước đây (ở nước ngoài như Eugene Sue, Jules Michelet, Theophile Gautier, Daniel D’Addario, Gangadhar, Thomas Mallon; ở Việt Nam như Đặng Thị Hạnh, Nguyễn Văn Khỏa, Đỗ Đức Hiểu, Đặng Anh Đào, Bửu Nam, Lê Đình Cúc, Hà Thị Lệ Hà, Nguyễn Thị Hoài Vang, Trần Thị Kim Nhung...) chủ yếu tiếp cận từng tác phẩm một cách độc lập. Chưa có công trình nào tiến hành so sánh hệ thống cả hai tác phẩm về phương diện nội dung và hình thức nghệ thuật. Do đó, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 3 điểm:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề nghiên cứu về hai tác giả Victor Hugo, Colleen McCullough cùng hai tác phẩm trong phạm vi tài liệu tiếp cận được.
  2. Chỉ ra và lý giải những nét tương đồng, dị biệt về nghệ thuật trần thuật, các cặp nhân vật và không gian, thời gian nghệ thuật dưới góc nhìn so sánh.
  3. Đưa ra cách tiếp cận mới về tác phẩm dựa trên các lý thuyết văn học hiện đại nhằm phục vụ cho công tác nghiên cứu và giảng dạy.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là nghệ thuật trần thuật, các cặp nhân vật và không gian, thời gian nghệ thuật trong hai tác phẩm. Phạm vi tư liệu khảo sát giới hạn trên hai văn bản dịch tiếng Việt:

  • Nhà thờ Đức Bà Paris của Victor Hugo, do Nhị Ca dịch, Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2016.
  • Tiếng chim hót trong bụi mận gai của Colleen McCullough, do Phạm Mạnh Hùng dịch, Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý thuyết, đề tài vận dụng các quan điểm của thi pháp học và tự sự học hiện đại để giải mã cấu trúc tác phẩm văn xuôi:

  • Lý thuyết về người kể chuyện và phân loại điểm nhìn trần thuật theo quan điểm của Trần Đình Sử trong Lý luận và phê bình văn học (phân định giữa người kể chuyện và người tiêu điểm hóa, người kể chuyện hàm ẩn, điểm nhìn bên ngoài và điểm nhìn bên trong).
  • Lý thuyết về điểm nhìn nghệ thuật của Henry James trong Nghệ thuật văn xuôi (1884) và quan niệm của G. N. Pospelov về mối tương quan giữa nhà văn và chủ đề trần thuật.
  • Khái niệm về giọng điệu nghệ thuật gắn liền với phong cách nhà văn của M. B. Khrapchenko và nguyên lý tính đa thanh trong giọng điệu của M. Bakhtin (phân chia thành các sắc thái: châm biếm - hài hước, thân mật - tâm tình, triết lý - chiêm nghiệm).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm hai phương pháp chuyên ngành là tự sự học và thi pháp học. Đi kèm với đó là hệ thống các thao tác nghiên cứu cụ thể: khảo sát, thống kê ngữ liệu (tần suất xuất hiện các chi tiết nghệ thuật), so sánh đối chiếu, phân tích văn bản, tổng hợp và vận dụng trực giác phê bình văn học.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm văn bản hai cuốn tiểu thuyết dịch sang tiếng Việt cùng các bài báo khoa học, chuyên luận nghiên cứu, kỷ yếu hội nghị và luận văn tốt nghiệp liên quan đến Victor Hugo và Colleen McCullough được xuất bản tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Nghệ thuật trần thuật trong Nhà thờ Đức Bà Paris và Tiếng chim hót trong bụi mận gai

Chương này đi sâu khảo sát ba yếu tố cấu thành nghệ thuật trần thuật: ngôi kể, điểm nhìn và giọng điệu.

Về ngôi trần thuật, cả hai tác phẩm đều vận dụng phương thức trần thuật ở ngôi thứ ba toàn tri nhằm đảm bảo tính khách quan và bao quát của tiểu thuyết lịch sử. Tuy nhiên, cách thức triển khai có sự khác biệt rõ rệt theo đặc trưng thể loại. Ở Nhà thờ Đức Bà Paris, câu chuyện diễn ra trong khung thời gian ngắn nhưng dung lượng đồ sộ; người kể chuyện thường xuyên dừng mạch tự sự để đưa vào các đoạn trữ tình ngoại đề, khảo cứu kiến trúc Gothic của đô thành Paris thế kỷ XV và giới thiệu lai lịch nhân vật. Ngược lại, trong Tiếng chim hót trong bụi mận gai, Colleen McCullough tuân thủ quy tắc của tiểu thuyết trường thiên (saga) kéo dài nửa thế kỷ qua ba thế hệ gia đình Cleary; câu chuyện phát triển tuần tự theo thời gian tuyến tính, người kể chuyện hạn chế tối đa việc can thiệp chủ quan mà để các nhân vật tự bộc lộ hành vi và đánh giá lẫn nhau.

Về điểm nhìn nghệ thuật, tác giả phân tích sự phối hợp linh hoạt giữa ba bình diện:

  • Điểm nhìn bên ngoài: Tạo lập khoảng cách khách quan giữa người kể và biến cố. Victor Hugo dùng điểm nhìn này để tái hiện bức tranh văn hóa - xã hội trung cổ hỗn loạn (ngày hội Cuồng Đãng, sự bất công và phi lý tại các phiên tòa xét xử người điếc Quasimodo và cô gái múa rong Esmeralda). Colleen McCullough sử dụng điểm nhìn bên ngoài để ghi lại những bất công sắc tộc (cách đối xử bạo lực với người Ý da đen qua gia đình Teresa) hay không khí bữa tiệc sinh nhật của Mary Carson, nơi ngoại hình và trang phục nhân vật phản ánh thân phận xã hội.
  • Điểm nhìn bên trong: Khai thác chiều sâu nội tâm, độc thoại và mâu thuẫn giằng xé của nhân vật. Đó là sự sụp đổ niềm tin vào khoa học và sự giày vò dục vọng của Claude Frollo; là bi kịch giằng xé giữa tham vọng tôn giáo và tình yêu sâu kín dành cho Meggie của linh mục Ralph de Bricassart.
  • Điểm nhìn dịch chuyển: Cả hai nhà văn đều luân phiên thay đổi góc nhìn từ người kể chuyện sang các nhân vật khác nhau, làm mờ ranh giới giữa lời trực tiếp và gián tiếp, mang lại tính đa thanh cho tác phẩm.

Về giọng điệu trần thuật, khóa luận chỉ ra sự đan cài của ba giọng điệu cơ bản. Nhà thờ Đức Bà Paris nổi bật với giọng hài hước, châm biếm sâu cay nhằm phơi bày sự mục nát của "tiểu triều đình áo chùng" và thói cuồng tín thời trung cổ. Trong khi đó, Tiếng chim hót trong bụi mận gai chiếm ưu thế bởi giọng điệu tâm tình, nhẹ nhàng khi khắc họa đời sống lao động tại trang trại Drogheda. Ở những khúc quanh xung đột giữa tình yêu và tôn giáo, cả hai tác phẩm đều chuyển hóa sang giọng điệu triết lý, chiêm nghiệm.

Chương 2. Hình tượng nhân vật trong Nhà thờ Đức Bà Paris và Tiếng chim hót trong bụi mận gai

Chương này tập trung so sánh các cặp nhân vật tương đồng, trong đó trọng tâm trích đoạn khảo sát sâu sắc cặp linh mục: Claude Frollo và Ralph de Bricassart (bên cạnh hai cặp nhân vật được xác định trong hệ thống là Esmeralda - Meggie, Paquette - Fee).

Nghiên cứu tiến hành phân tích cặp nhân vật Frollo - Ralph qua bốn phương diện:

Tiêu chí so sánh Claude Frollo (Nhà thờ Đức Bà Paris) Ralph de Bricassart (Tiếng chim hót trong bụi mận gai)
Đặc điểm ngoại hình và trang phục Dáng người cao gầy, gương mặt u ám, khắc khổ. Luôn khép kín trong chiếc áo chùng thâm tạo sự xa cách, chết chóc. Thân hình cao lớn, vóc dáng hài hòa, diện mạo quý phái. Mặc trang phục cưỡi ngựa năng động lúc rảnh rỗi và áo chùng đỏ khi lên phẩm trật Hồng y.
Tần suất khảo sát chi tiết ánh mắt Được tác giả miêu tả cụ thể 26 lần (biến chuyển từ u buồn, say mê khoa học sang rực lửa dục vọng, rồi lạnh lùng, tàn nhẫn như loài chim diều hâu). Được tác giả miêu tả hơn 30 lần (từ ánh mắt xanh thông minh, ấm áp chuyển dần sang phiêu diêu, cay đắng và cuối cùng là nỗi đau đớn, bất lực).
Con đường tu hành khổ hạnh Nắm giữ kho tàng tri thức thần học, luật học, y khoa kinh viện từ năm 16 tuổi. Lối sống ép xác, cô độc, hoài nghi và dần gặm mòn đức tin tôn giáo. Có học vấn sâu rộng nhưng nổi bật ở tính cách gần gũi, giao thiệp rộng. Tự nhận mình là "cái bình của Chúa", nuôi tham vọng thăng tiến quyền lực trong giáo hội.
Xung đột giữa tình yêu và bổn phận Trải qua tình yêu sét đánh với Esmeralda; bất lực trước rào cản giáo luật; tình yêu biến thành dục vọng chiếm đoạt vị kỷ. Nảy sinh tình cảm từ sự chăm sóc đối với cô bé Meggie; dùng lý trí chạy trốn tình yêu vì tham vọng chức sắc tại Tòa thánh Vatican nhưng dằn vặt suốt đời.
Bản chất sự nổi loạn Mất kiểm soát hành vi, theo dõi và đâm trọng thương Phoebus; vu oan và đẩy người phụ nữ mình yêu lên giá treo cổ. Bất chấp giới luật để có những ngày hạnh phúc bên Meggie tại hòn đảo hoang; đau đớn nhận ra đứa con trai Dane chết đuối chính là hình phạt từ sự lựa chọn của mình.

Khóa luận khẳng định hai hình tượng linh mục này đại diện cho sự giằng co khốc liệt giữa bản năng tự nhiên của con người và giáo lý khắc nghiệt của tôn giáo, phản ánh tư tưởng nhân đạo của hai tác giả khi tôn vinh giá trị của tình yêu và sự tự do đích thực.

Chương 3. Không gian, thời gian nghệ thuật trong Nhà thờ Đức Bà Paris và Tiếng chim hót trong bụi mận gai

Theo đề cương và cấu trúc luận văn được tác giả công bố, chương này dành để đối chiếu bình diện không gian và thời gian nghệ thuật. Không gian trong Nhà thờ Đức Bà Paris mang tính biểu tượng cao độ, gắn liền với kiến trúc Gothic cổ kính của thánh đường Paris, không gian pháp đình và ngõ hẻm u tối của giới hạ lưu thế kỷ XV. Trái lại, Tiếng chim hót trong bụi mận gai mở rộng biên độ địa lý từ vùng đất New Zealand nghèo khó đến đồng cỏ bao la của trang trại Drogheda thuộc nước Úc, và trung tâm quyền lực tôn giáo tại Tòa thánh Vatican. Về thời gian nghệ thuật, tác phẩm của Hugo nén chặt trong thời gian sự kiện ngắn ngủi với nhịp điệu dồn dập, kịch tính, trong khi tác phẩm của McCullough là dòng thời gian trường thiên kéo dài hơn nửa thế kỷ, gắn liền với sự thăng trầm qua ba thế hệ gia đình Cleary.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Dựa trên toàn bộ nội dung nghiên cứu, khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp sau:

  • Làm sáng tỏ các nét tương đồng và dị biệt về mặt thi pháp giữa một tác phẩm lãng mạn kinh điển thế kỷ XIX và một tác phẩm văn học hiện thực - lãng mạn thế kỷ XX qua phương thức tiếp cận liên văn bản và so sánh văn học.
  • Đưa ra các con số thống kê định lượng cụ thể về chi tiết nghệ thuật trong văn bản, tiêu biểu là số lần miêu tả ánh mắt của hai nhân vật linh mục: Claude Frollo xuất hiện 26 lần và Ralph de Bricassart xuất hiện hơn 30 lần, làm căn cứ chứng minh sự biến chuyển tâm lý và tha hóa nhân cách.
  • Ứng dụng thành công lý thuyết tự sự học (về ngôi kể, điểm nhìn, giọng điệu) và thi pháp học vào việc giải mã văn bản văn xuôi phương Tây.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp, có giá trị ứng dụng cho hoạt động giảng dạy và học tập các tác phẩm văn học nước ngoài trong chương trình Ngữ văn ở nhà trường phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do tác giả tự nhận định trình độ ngoại ngữ còn giới hạn, khóa luận chỉ tiếp cận hai tác phẩm qua bản dịch tiếng Việt của Nhị Ca và Phạm Mạnh Hùng, chưa thể đối chiếu trực tiếp với nguyên bản tiếng Pháp (Notre-Dame de Paris) và tiếng Anh (The Thorn Birds). Nguồn tài liệu tham khảo chủ yếu giới hạn ở các công trình dịch thuật và bài viết tiếng Việt.

Hướng nghiên cứu tiếp nối được gợi mở từ đề tài là mở rộng phạm vi khảo sát sang nguyên tác ngôn ngữ gốc, đồng thời tiếp tục hoàn thiện việc so sánh chuyên sâu các cặp nhân vật nữ (Esmeralda - Meggie, Paquette - Fee) cũng như hệ thống biểu tượng nghệ thuật (hình tượng nhà thờ Gothic và biểu tượng loài chim mận gai).

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu hữu ích đối với sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Cử nhân Văn học, học viên cao học chuyên ngành Văn học nước ngoài và Lý luận văn học. Phần phân tích kỹ thuật trần thuật (ngôi kể, điểm nhìn bên ngoài, điểm nhìn bên trong, điểm nhìn dịch chuyển) ở Chương 1 và phương pháp đối chiếu cặp nhân vật song song ở Chương 2 là những nội dung có giá trị tham khảo tốt cho những ai đang thực hiện đề tài nghiên cứu về thi pháp tiểu thuyết và phương pháp so sánh văn học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những bản dịch tiếng Việt nào của hai tác phẩm để làm ngữ liệu khảo sát? Tác giả sử dụng bản dịch Nhà thờ Đức Bà Paris của dịch giả Nhị Ca do Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2016, và bản dịch Tiếng chim hót trong bụi mận gai của dịch giả Phạm Mạnh Hùng do Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2012.

2. Chi tiết nghệ thuật nào được tác giả thống kê cụ thể bằng số liệu để đối chiếu giữa Frollo và Ralph? Tác giả thống kê chi tiết miêu tả ánh mắt của hai nhân vật: ánh mắt của Claude Frollo được Victor Hugo miêu tả 26 lần, trong khi ánh mắt của Cha Ralph de Bricassart được Colleen McCullough miêu tả hơn 30 lần xuyên suốt tác phẩm.

3. Sự khác biệt căn bản trong việc tổ chức điểm nhìn bên ngoài giữa hai tác giả là gì? Ở Nhà thờ Đức Bà Paris, Victor Hugo chủ động đứng ngoài quan sát, xen lẫn nhiều lời bình luận trữ tình ngoại đề và mỉa mai trực tiếp về xã hội Pháp thế kỷ XV. Trong khi đó, ở Tiếng chim hót trong bụi mận gai, Colleen McCullough giữ thái độ trần thuật thản nhiên, phản ánh hiện thực một cách tự nhiên và để các nhân vật tự nhận xét, đánh giá lẫn nhau.

4. Vì sao tác giả khóa luận nhận định hành động của Claude Frollo và Ralph de Bricassart đều mang tính chất "nổi loạn"? Vì cả hai nhân vật đều vượt qua ranh giới nghiêm ngặt của chức sắc tôn giáo để hành động theo tiếng gọi của bản năng. Frollo nổi loạn trong ghen tuông mù quáng dẫn đến hành vi ám sát Phoebus và hủy hoại Esmeralda; còn Ralph nổi loạn khi phá vỡ lời thề độc thân để trải qua kỳ nghỉ tình ái với Meggie tại hòn đảo hoang, chấp nhận nếm "trái cấm" dù biết phải đối mặt với sự trừng phạt.

5. Khóa luận tự xác định đóng góp thực tiễn nào cho ngành giáo dục? Tác giả xác định khóa luận sẽ trở thành tài liệu bổ ích phục vụ cho công tác giảng dạy và học tập các tác phẩm văn học nước ngoài trong chương trình môn Ngữ văn tại các trường phổ thông.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Mỹ Hạnh là một công trình nghiên cứu văn học so sánh nghiêm túc, vận dụng hiệu quả lý thuyết tự sự học và thi pháp học để đối chiếu hai tiểu thuyết kinh điển phương Tây. Nghiên cứu đã làm rõ sự tương đồng và dị biệt trên các phương diện nghệ thuật trần thuật, hình tượng nhân vật linh mục và không gian, thời gian nghệ thuật. Mặc dù còn hạn chế do chỉ khai thác trên các văn bản dịch tiếng Việt, luận văn vẫn mang lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho sinh viên và giáo viên Ngữ văn.