So Sánh Tác Dụng Của Hai Phương Pháp Gây Mê Tĩnh Mạch Bằng Propofol: Nghiên Cứu Từ Nguyễn Quốc Khánh

Tài liệu nghiên cứu So sánh tác dụng của hai phương pháp gây mê tĩnh mạch hoàn toàn bằng propofol có và không kiểm soát, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng

Chuyên ngành

Gây Mê Hồi Sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2013

156
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GÂY MÊ TĨNH MẠCH

1.2. Các hình thức của gây mê tĩnh mạch

1.3. GÂY MÊ KIỂM SOÁT NỒNG ĐỘ ĐÍCH

1.4. Dược động học của các thuốc mê tĩnh mạch

1.5. GÂY MÊ TRONG PHẪU THUẬT BỤNG

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3. XỬ LÝ SỐ LIỆU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN VÀ PHẪU THUẬT

3.2. HIỆU QUẢ CỦA GÂY MÊ KIỂM SOÁT NỒNG ĐỘ ĐÍCH

3.3. ẢNH HƯỞNG HUYẾT ĐỘNG VÀ HÔ HẤP CỦA GÂY MÊ KIỂM SOÁT NỒNG ĐỘ ĐÍCH

3.4. CÁC GIÁ TRỊ NỒNG ĐỘ ĐÍCH

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN VÀ PHẪU THUẬT

4.2. HIỆU QUẢ CỦA GÂY MÊ KIỂM SOÁT NỒNG ĐỘ ĐÍCH

4.3. ẢNH HƯỞNG HUYẾT ĐỘNG VÀ HÔ HẤP CỦA GÂY MÊ KIỂM SOÁT NỒNG ĐỘ ĐÍCH

4.4. CÁC GIÁ TRỊ NỒNG ĐỘ ĐÍCH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC ẢNH

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gây Mê Tĩnh Mạch Bằng Propofol So Sánh Phương Pháp

Gây mê tĩnh mạch hoàn toàn (GMTMHT) là phương pháp gây mê toàn thân không sử dụng thuốc mê thể khí, được ưa chuộng nhờ nhiều ưu điểm. Propofol là thuốc mê tĩnh mạch phổ biến từ năm 1983, giúp kiểm soát độ mê, thời gian tiềm tàng ngắn, chất lượng thức tỉnh tốt và giảm nôn, buồn nôn sau mổ. Tại Việt Nam, propofol được sử dụng rộng rãi cho an thần và gây mê trên nhiều đối tượng. Nghiên cứu này so sánh hai phương pháp gây mê tĩnh mạch hoàn toàn bằng propofol: có và không kiểm soát nồng độ đích (TCI), đánh giá tác dụng và hiệu quả lâm sàng.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Gây Mê Tĩnh Mạch Hoàn Toàn

Gây mê tĩnh mạch có nhiều ưu điểm so với gây mê bằng thuốc mê bốc hơi, bao gồm: kiểm soát an thần trước mổ tốt hơn, khởi mê nhanh chóng, ít gây ô nhiễm môi trường, đường cung cấp thuốc không cản trở đường thở, không làm tăng ion fluor (F-), an toàn với các chất hấp thu CO2, duy trì phản xạ co mạch khi giảm oxy máu, giảm tỷ lệ sốt cao ác tính, ít gây nôn và buồn nôn sau phẫu thuật, chất lượng thức tỉnh tốt và có khả năng duy trì an thần, giảm đau sau phẫu thuật. Nhờ những ưu điểm này, GMTMHT ngày càng được ưa chuộng trong thực hành lâm sàng.

1.2. Các Hình Thức Phổ Biến Của Gây Mê Tĩnh Mạch

Có nhiều hình thức gây mê tĩnh mạch, bao gồm gây mê tĩnh mạch đơn thuần (chỉ sử dụng một thuốc), gây mê phân ly (sử dụng Ketamin), và gây mê cân bằng (phối hợp nhiều thuốc để đảm bảo mất tri giác, giảm đau, bảo vệ thần kinh thực vật và giãn cơ). Gây mê cân bằng là kỹ thuật phổ biến nhất, cho phép điều chỉnh các thành phần của gây mê một cách linh hoạt để phù hợp với từng bệnh nhân và loại phẫu thuật. Việc lựa chọn hình thức gây mê tĩnh mạch phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng bệnh nhân, loại phẫu thuật và kinh nghiệm của bác sĩ gây mê.

II. Vấn Đề Duy Trì Độ Mê Ổn Định Khi Dùng Propofol

Duy trì độ mê ổn định là thách thức lớn trong gây mê tĩnh mạch. Năm 1968, Kruger-Thiemer đề xuất phương pháp BET (Bolus-Elimination-Transfer) để duy trì nồng độ thuốc trong máu ổn định. Sau đó, dựa trên dược động học của thuốc mê tĩnh mạch và điều khiển tự động, phương pháp TCI (Target Controlled Infusion) ra đời. TCI là bước tiến của BET, phù hợp với các thuốc có động học ổn định và thời gian tác dụng ngắn như propofol. Kỹ thuật TCI đang được sử dụng phổ biến trên thế giới.

2.1. Tổng Quan Về Dược Động Học Của Thuốc Mê Tĩnh Mạch

Dược động học nghiên cứu sự hấp thu, chuyển hóa, tác dụng và thải trừ của thuốc trong cơ thể. Các thông số dược động học cơ bản bao gồm thể tích phân bố (Vd) và hệ số thanh thải (Cl). Vd giúp tính toán liều đầu tiên, còn Cl giúp thiết kế cách dùng thuốc hợp lý để duy trì nồng độ thuốc ổn định. Hiểu biết về dược động học giúp bác sĩ lựa chọn cách sử dụng thuốc mê tĩnh mạch riêng biệt hoặc phối hợp để đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu. Tuy nhiên, việc duy trì nồng độ thuốc ổn định không đơn giản chỉ là tiêm một liều đầu và truyền liên tục với tốc độ không đổi.

2.2. Mô Hình Khoang Trong Dược Động Học Thuốc Mê

Các mô hình khoang được công nhận nhiều nhất trong dược động học. Mô hình này sử dụng khái niệm về các khoang để mô tả sự biến đổi nồng độ thuốc. Các khoang không phải là thành phần giải phẫu thực thể, mà chỉ có giá trị tính toán lý thuyết. Hầu hết các thuốc mê tĩnh mạch và opioid có sự thay đổi nồng độ trong huyết tương theo dạng hai hoặc ba biến thiên sau khi tiêm truyền. Vì thế, xây dựng mô hình dược động học nhiều khoang là cần thiết để tính toán nồng độ thuốc và liều chính xác. Dược động học của các thuốc mê tĩnh mạch khi được mô tả theo mô hình 3 khoang là thích hợp nhất.

III. Cách TCI Giải Quyết Vấn Đề Kiểm Soát Nồng Độ Propofol

Kỹ thuật TCI (Target Controlled Infusion) kiểm soát nồng độ thuốc đích trong huyết tương hoặc não, nơi thuốc phát huy tác dụng, thông qua điều khiển bơm tiêm tự động dựa trên các thông số dược động học. Thiết bị TCI đầu tiên ra đời năm 1996. TCI mang lại nhiều ưu điểm trong kiểm soát khởi mê và duy trì mê so với các kỹ thuật thông thường. Hiện nay, gây mê tĩnh mạch bằng propofolTCI đã trở thành thường quy ở nhiều nơi trên thế giới. Tại Việt Nam, TCI mới được giới thiệu gần đây.

3.1. Ưu Điểm Của Kỹ Thuật Kiểm Soát Nồng Độ Đích TCI

TCI cho phép kiểm soát chính xác hơn nồng độ thuốc trong cơ thể so với các phương pháp truyền thuốc truyền thống. Điều này giúp bác sĩ gây mê duy trì độ mê ổn định, giảm nguy cơ quá liều hoặc dưới liều. TCI cũng giúp giảm thời gian khởi mê và hồi tỉnh, cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Ngoài ra, TCI có thể được sử dụng để giảm liều thuốc mê, từ đó giảm các tác dụng phụ.

3.2. Ứng Dụng Lâm Sàng Của TCI Với Thuốc Propofol

TCI được ứng dụng rộng rãi trong các phẫu thuật khác nhau, từ phẫu thuật nhỏ đến phẫu thuật lớn. Propofol TCI đặc biệt hữu ích trong các phẫu thuật kéo dài, nơi cần duy trì độ mê ổn định trong thời gian dài. TCI cũng được sử dụng trong các thủ thuật như nội soi, nơi cần an thần nhanh chóng và hồi tỉnh nhanh. Việc sử dụng TCI cần được thực hiện bởi bác sĩ gây mê có kinh nghiệm và được trang bị đầy đủ kiến thức về dược động học của thuốc.

IV. So Sánh Tác Dụng Của Propofol TCI Với Truyền Thống

Tại Việt Nam, propofol thường được dùng bằng cách tiêm từng liều, truyền giọt liên tục hoặc truyền bằng bơm tiêm điện. Việc điều chỉnh liều lượng và tốc độ tiêm phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ, do đó chất lượng gây mê chưa ổn định. Gây mê bằng propofol TCI mới được giới thiệu và bước đầu ứng dụng. Tuy nhiên, số lượng bệnh nhân trong các nghiên cứu về TCI còn hạn chế, nên việc đánh giá và so sánh hiệu quả của TCI với các phương pháp truyền thống chưa đầy đủ.

4.1. Ưu và Nhược Điểm Của Các Phương Pháp Truyền Propofol Truyền Thống

Các phương pháp truyền thống như tiêm từng liều hoặc truyền giọt liên tục có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là khó kiểm soát nồng độ thuốc trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ quá liều hoặc dưới liều. Việc điều chỉnh liều lượng phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ, nên chất lượng gây mê có thể không ổn định. Do đó, cần có sự theo dõi sát sao và điều chỉnh liên tục để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

4.2. Tại Sao Cần So Sánh TCI Với Các Phương Pháp Truyền Thống

Việc so sánh TCI với các phương pháp truyền thống là cần thiết để đánh giá hiệu quả và an toàn của TCI trong thực tế lâm sàng tại Việt Nam. Các nghiên cứu so sánh có thể giúp xác định liệu TCI có mang lại lợi ích thực sự cho bệnh nhân, như giảm thời gian khởi mê và hồi tỉnh, giảm tác dụng phụ, và cải thiện chất lượng gây mê. Kết quả của các nghiên cứu so sánh sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để hướng dẫn việc sử dụng TCI trong thực hành lâm sàng.

V. Nghiên Cứu So Sánh Tác Dụng Hai Phương Pháp Gây Mê

Đề tài nghiên cứu "So sánh tác dụng của hai phương pháp gây mê tĩnh mạch hoàn toàn bằng propofol có và không kiểm soát nồng độ đích" nhằm so sánh hiệu quả gây mê bằng propofolTCI với không TCI trên bệnh nhân phẫu thuật bụng theo kế hoạch. Nghiên cứu cũng so sánh ảnh hưởng huyết động và hô hấp giữa hai phương pháp. Mục tiêu cuối cùng là xác định các giá trị nồng độ đích của propofol trong quá trình mê của nhóm TCI.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Gây Mê Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng nhiều tiêu chí để đánh giá hiệu quả gây mê, bao gồm thời gian khởi mê, thời gian duy trì mê, thời gian hồi tỉnh, liều lượng propofol sử dụng, điểm số an thần (ví dụ, thang điểm Ramsay), và các biến động huyết động (nhịp tim, huyết áp). Các tiêu chí này giúp đánh giá một cách toàn diện chất lượng gây mê và so sánh hiệu quả giữa hai phương pháp.

5.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Huyết Động Và Hô Hấp

Ảnh hưởng huyết động (nhịp tim, huyết áp) và hô hấp (SpO2, EtCO2) được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình gây mê. Nghiên cứu so sánh sự thay đổi các chỉ số này giữa hai nhóm bệnh nhân để đánh giá mức độ ổn định về mặt sinh lý. Việc kiểm soát huyết động và hô hấp ổn định là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.

VI. Kết Luận Triển Vọng Của Gây Mê Tĩnh Mạch Propofol TCI

Nghiên cứu này góp phần đánh giá hiệu quả và an toàn của gây mê tĩnh mạch propofol TCI tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để bác sĩ gây mê đưa ra quyết định lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp, nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Việc ứng dụng rộng rãi TCI có tiềm năng cải thiện chất lượng gây mê và chăm sóc bệnh nhân trong tương lai.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Hành Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các hướng dẫn lâm sàng về sử dụng propofol TCI trong các phẫu thuật khác nhau. Các hướng dẫn này sẽ giúp bác sĩ gây mê áp dụng TCI một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Việc chuẩn hóa quy trình gây mê bằng TCI sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Gây Mê Tĩnh Mạch

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các mô hình dược động học của propofol cho bệnh nhân Việt Nam, cũng như đánh giá hiệu quả của TCI trong các nhóm bệnh nhân đặc biệt (ví dụ, bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân có bệnh lý tim mạch). Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu so sánh TCI với các phương pháp gây mê khác, như gây mê bằng thuốc mê bốc hơi, để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả và chi phí của các phương pháp khác nhau.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gây mê tĩnh mạch hoàn toàn (GMTMHT) là một phƣơng pháp gây mê toàn thân, không sử dụng các thuốc mê thể khí. Phƣơng pháp này đã đƣợc chứng minh có nhiều ƣu điểm, do đó các nhà gây mê đang có xu hƣớng sử dụng GMTMHT nhiều hơn trong thực hành lâm sàng [40], [111], [125], [134]. Thuốc mê tĩnh mạch propofol (Diprivan) đã đƣợc sử dụng từ năm 1983 để khởi mê và duy trì mê [53], [95]. Những nghiên cứu trong và ngoài nƣớc cho thấy, sử dụng propofol cho phép dễ dàng kiểm soát độ mê, thời gian tiềm tàng ngắn, chất lƣợng thức tỉnh tốt, tỷ lệ nôn và buồn nôn sau gây mê thấp, rút ngắn thời gian nằm viện [10], [95], [105], [106].

Tại Việt Nam, propofol đã đƣợc sử dụng từ những năm 90 của thế kỷ trƣớc với các mục đích an thần trong các thủ thuật hoặc gây mê trên nhiều đối tƣợng bệnh nhân (BN) khác nhau [2], [6], [8], [11], [12]. Những hiểu biết sâu sắc hơn về dƣợc động học của thuốc mê tĩnh mạch kết hợp với những tiến bộ về công nghệ thông tin trong điều khiển học đã cho ra đời kỹ thuật gây mê kiểm soát nồng độ đích (Target Controlled Infusion - TCI). Thiết bị gây mê kiểm soát nồng độ đích thƣơng mại đầu tiên đƣợc đƣa vào sử dụng năm 1996. Hệ thống này có khả năng giúp kiểm soát nồng độ thuốc ƣớc đoán trong cơ quan đích là huyết tƣơng hoặc não, nơi thuốc phát huy tác dụng lâm sàng, thông qua việc điều khiển bơm tiêm tự động của một bộ vi xử lý dựa trên cơ sở dữ liệu là các thông số dƣợc động học của thuốc.

Kỹ thuật này đã mang lại nhiều ƣu điểm hơn trong kiểm soát khởi mê và duy trì mê cho những thuốc mê tĩnh mạch so với các kỹ thuật thông thƣờng khác 2 [19], [69], [134]. Hiện nay, tại nhiều nơi trên thế giới gây mê tĩnh mạch bằng propofol có kiểm soát nồng độ đích đã trở thành thƣờng quy [53], [95], [105]. Ở Việt nam, propofol thƣờng đƣợc dùng để gây mê tĩnh mạch bằng cách tiêm từng liều cách quãng (bolus) hoặc dùng giỏ giọt liên tục hoặc là dùng bơm tiêm điện truyền liên tục (continuous infusion). tùy theo điều kiện trang bị của từng cơ sở y tế [7], [10].

Việc lựa chọn và điều chỉnh liều thuốc, tốc độ tiêm thuốc, khoảng cách giữa các lần tiêm hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm lâm sàng của các bác sĩ gây mê, do đó chất lƣợng gây mê chƣa thực sự ổn định và đồng đều. Gần đây, gây mê bằng propofol sử dụng kỹ thuật kiểm soát nồng độ đích mới đƣợc giới thiệu và bƣớc đầu ứng dụng trong thực hành gây mê tại Việt Nam. Tuy nhiên, số lƣợng BN trong các báo cáo nghiên cứu về gây mê kiểm soát nồng độ đích đã công bố trong nƣớc còn hạn chế nên việc đánh giá và so sánh hiệu quả của phƣơng pháp này với các phƣơng pháp đang đƣợc tiến hành trên lâm sàng tại Việt nam chƣa đƣợc đầy đủ [1], [2], [3], [4], [5]. Xuất phát từ thực tế đó, chúng tôi thực hiện đề tài “So sánh tác dụng của hai phƣơng pháp gây mê tĩnh mạch hoàn toàn bằng propofol có và không kiểm soát nồng độ đích” với các mục tiêu sau: 1.

So sánh hiệu quả gây mê bằng propofol có kiểm soát nồng độ đích với không kiểm soát nồng độ đích trên các bệnh nhân phẫu thuật bụng theo kế hoạch. So sánh ảnh hưởng huyết động và hô hấp giữa gây mê có kiểm soát nồng độ đích và không kiểm soát nồng độ đích 3. Xác định các giá trị nồng độ đích của propofol trong quá trình mê của nhóm gây mê kiểm soát nồng độ đích.GÂY MÊ TĨNH MẠCH 1. Định nghĩa Gây mê tĩnh mạch là đƣa thuốc mê vào cơ thể bệnh nhân qua đƣờng tĩnh mạch dẫn đến tình trạng mê có phục hồi trên lâm sàng, bao gồm mất tri giác, giãn cơ, giảm đau, và ổn định thần kinh nội tiết [7].

Gây mê tĩnh mạch hoàn toàn là phƣơng pháp chỉ sử dụng các thuốc mê tĩnh mạch, không dùng thuốc mê bốc hơi. Ƣu điểm Gây mê tĩnh mạch có những ƣu điểm chính sau: - Có thể kiểm soát an thần trƣớc và giúp khởi mê nhanh chóng - Ít gây ô nhiễm môi trƣờng phòng mổ - Đƣờng cung cấp thuốc không cản trở việc tiếp cận đƣờng thở - Không làm tăng ion fluor (F-) - An toàn với các chất hấp thu CO2 - Duy trì phản xạ co mạch trong trƣờng hợp giảm oxy máu - Giảm tỷ lệ sốt cao ác tính - Ít gây nôn, buồn nôn sau phẫu thuật - Chất lƣợng thức tỉnh tốt và có khả năng tiếp tục duy trì an thần, giảm đau sau phẫu thuật… [125]. Các hình thức của gây mê tĩnh mạch 1. Gây mê tĩnh mạch đơn thuần Gây mê tĩnh mạch đơn thuần là hình thức chỉ sử dụng một thuốc mê tĩnh mạch duy nhất.

Ngƣời ta khuyên không nên sử dụng phƣơng thức này cho các phẫu thuật kéo dài và phẫu thuật lớn, vì không những rất tốn thuốc 4 mà còn gây nguy hiểm cho bệnh nhân. Ngày nay, gây mê tĩnh mạch đơn thuần chỉ còn đƣợc sử dụng cho các bệnh nhân cần gây mê ngoại trú cần phải thực hiện các thủ thuật nhƣ nội soi tiêu hóa, phẫu thuật nhỏ trong thời gian ngắn không yêu cầu giảm đau và giãn cơ nhiều (nắn chỉnh sai khớp, trích nhọt, thay băng trong điều trị bỏng. Gây mê phân ly Đây là phƣơng thức gây mê tĩnh mạch đơn thuần với ketamin (thuốc mê tĩnh mạch duy nhất có thể dùng đƣợc cả đƣờng tiêm bắp thịt). Ketamin đƣợc chỉ định tốt cho các bệnh nhân có huyết áp thấp.

Thuốc có tác dụng gây ngủ nông và giảm đau bề mặt nhờ tác dụng tổng hợp ở ba nơi: vùng thứ năm của sừng sau tủy sống, thân não và hệ thống đồi vỏ não. Tác dụng gây ngủ đƣợc ghi nhận ở giai đoạn hồi tỉnh (ảo giác, vật vã…). Đó là kết quả phân ly do hoạt động vỏ não giảm, nhƣng hoạt động ở hệ viền thì tăng. Gây mê cân bằng Gây mê cân bằng là một kỹ thuật gây mê toàn thân phổ biến nhất, trong đó phối hợp các thuốc để đảm bảo bốn yếu tố: mất tri giác, giảm đau, bảo vệ thần kinh thực vật và giãn cơ [7].

GÂY MÊ KIỂM SOÁT NỒNG ĐỘ ĐÍCH Dù gây mê tĩnh mạch với hình thức nào đi nữa thì vấn đề mà ngƣời gây mê luôn quan tâm là làm sao duy trì đƣợc độ mê ổn định. Năm 1968, Kruger - Thiemer đề xuất phƣơng pháp BET (Bolus – Elimination -Transfer) để duy trì nồng độ trong máu ổn định cho các thuốc mê tĩnh mạch. Phƣơng pháp này bao gồm các bƣớc: một liều bolus làm đầy khoang trung tâm, sau đó truyền liên tục với tốc độ giảm dần theo hàm số mũ để bù lại lƣợng thuốc đã chuyển hoá và thải trừ thuốc ở các khoang ngoại vi [113]. 5 Sau đó, dựa trên những nghiên cứu toàn diện hơn về dƣợc động học của các thuốc mê tĩnh mạch, kết hợp với các chƣơng trình điều khiển tự động đƣợc xây dựng trên cơ sở phỏng theo mô hình dƣợc động học của thuốc đã cho ra đời phƣơng pháp kiểm soát nồng độ đích (Target Controlled Infusion - TCI).

Thực ra, TCI là bƣớc tiến mới của phƣơng pháp BET. Các thuốc có động học ổn định, thời gian tác dụng ngắn, nhƣ propofol, alfentanil, remifentanil… thích hợp để sử dụng theo phƣơng pháp này. Ngày nay, kỹ thuật gây mê kiểm soát nồng độ đích đang đƣợc sử dụng phổ biến tại nhiều cơ sở gây mê trên thế giới [69]. Dược động học của các thuốc mê tĩnh mạch Dƣợc động học là một vấn đề tƣơng đối phức tạp, nghiên cứu sự hấp thu, chuyển hóa, tác dụng và thải trừ của thuốc trong cơ thể.

Hay nói một cách khác đó là môn khoa học nghiên cứu “cơ thể làm gì với thuốc” [18]. Những hiểu biết về dƣợc động học giúp chúng ta lựa chọn cách sử dụng từng loại thuốc gây mê tĩnh mạch riêng biệt hoặc phối hợp với các thuốc khác để đạt hiệu quả lâm sàng tối ƣu. Các thông số dƣợc động học cơ bản gồm: - Thể tích phân bố (Volume of distribution - Vd): Đƣợc tính bằng công thức: 𝐐 Vd = 𝐂𝐩 Trong đó: Vd: Thể tích phân bố, đơn vị tính là L hoặc L/kg. Q: Lƣợng thuốc đƣa vào cơ thể (mg) Cp: Nồng độ thuốc huyết tƣơng – plasma concentration (mg/L) 6 Nếu nhƣ thể tích phân bố ban đầu (Vd) và nồng độ thuốc trong huyết tƣơng có hiệu quả điều trị (Cp) đã đƣợc biết thì tính toán đƣợc liều đầu tiên: Liều đầu tiên = Cp × Vd Liều cần bổ xung để đạt đƣợc nồng độ thuốc ở mức mới: Liều bổ sung = (Cmới – Chiện tại) × Vd Trong đó: Cmới: Nồng độ thuốc ở mức mới Chiện tại: Nồng độ thuốc hiện tại - Hệ số thanh thải (Clearance - Cl): Hệ số thanh thải là thể tích huyết tƣơng thuốc đƣợc thải trừ khỏi cơ thể theo một đơn vị thời gian.

Đƣợc tính bằng công thức: 𝐕 Cl = 𝐂𝐩 Trong đó: V: Vận tốc thải trừ thuốc qua cơ quan (mg/phút) Cl: Hệ số thanh thải (ml/phút) Cp: Nồng độ thuốc trong huyết tƣơng (mg/L) Hệ số thanh thải (Cl) là khái niệm quan trọng khi thiết kế một cách dùng thuốc hợp lý, lâu dài: duy trì nồng độ thuốc trong huyết tƣơng ở trạng thái ổn định (Css - concentration steady state) đạt đƣợc khi tốc độ thải trừ bằng với tốc độ hấp thu. Liều duy trì đƣợc tình trạng ổn định đƣợc tính theo công thức: 𝐂𝐥 × 𝐂𝐬𝐬 × 𝐭 D= 𝐅 Trong đó: D: Liều duy trì Cl: Hệ số thanh thải t: Khoảng cách giữa các liều F: Sinh khả dụng (Là tỷ lệ thuốc vào vòng tuần hoàn ở dạng còn hoạt tính so với liều dùng, nếu dùng thuốc qua đƣờng tĩnh mạch, F = 1) 7 Nếu thuốc đƣợc truyền tĩnh mạch thì tốc độ truyền để duy trì nồng độ ổn định (Vss) sẽ là: Vss = Cl × Css Nhƣng thực tế cho thấy nếu chỉ phối hợp một cách đơn giản giữa một liều đầu tiên và sau đó duy trì truyền liên tục với tốc độ không đổi thì vẫn không đủ để duy trì nồng độ thuốc ổn định, ít nhất là trong khoảng thời gian bằng 5 lần thời gian bán huỷ [113] (Hình 1. Do vậy, dù có truyền liên tục với liều không đổi thì cũng không thể duy trì huyết động và hô hấp ổn định [93], [116], [131]. Khi sử dụng cách tiêm truyền theo kiểu bậc thang kết quả đo nồng độ thuốc trong các tình huống thực tế cũng không ổn định theo thời gian [105] (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "So Sánh Tác Dụng Của Hai Phương Pháp Gây Mê Tĩnh Mạch Bằng Propofol" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hai phương pháp gây mê tĩnh mạch sử dụng Propofol, phân tích hiệu quả và tác dụng phụ của từng phương pháp. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của Propofol trong gây mê mà còn nêu bật những lợi ích và rủi ro liên quan, từ đó hỗ trợ các bác sĩ và sinh viên y khoa trong việc lựa chọn phương pháp phù hợp cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfatin với một số nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2", nơi khám phá mối liên hệ giữa các yếu tố sinh học và nguy cơ tim mạch. Ngoài ra, tài liệu "Đánh giá sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp ở trung tâm y tế huyện giồng riềng tỉnh kiên giang năm 2021" cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về việc tuân thủ điều trị trong các bệnh lý liên quan đến tim mạch. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn bằng hóa trị phối hợp anthracycline và taxane watermark", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị hiện đại trong y học.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và nâng cao hiểu biết trong lĩnh vực y tế.