Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với tiêu đề Regulations Against Abusive Pricing – A Comparison of EU, US, and Vietnamese Laws and an Application of Its Results to Vietnam (Quy định chống định giá lạm dụng – So sánh pháp luật EU, Mỹ, Việt Nam và áp dụng kết quả nghiên cứu vào Việt Nam) do nghiên cứu sinh Trần Hoàng Nga thực hiện trong khuôn khổ chương trình đào tạo tiến sĩ liên kết giữa Khoa Luật – Đại học Lund (Thụy Điển) và Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự tài trợ của dự án SIDA ("Tăng cường đào tạo pháp luật tại Việt Nam"). Luận án được hướng dẫn bởi Giáo sư Hans Henrik Lidgard (Đại học Lund) và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Thị Bích Thọ (Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh), hoàn thành vào tháng 8 năm 2011 thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế và So sánh (Mã số: 62.01).
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả: Trần Hoàng Nga (Tran Hoang Nga) |
| Cơ sở đào tạo: Đại học Lund (Thụy Điển) & Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh |
| Người hướng dẫn: Prof. Hans Henrik Lidgard & PGS. TS. Lê Thị Bích Thọ |
| Chuyên ngành / Mã số: Luật Quốc tế và So sánh / 62.01 |
| Năm hoàn thành: 2011 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 12/1986), Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới, chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) đã hiến định quyền tự do kinh doanh tại Điều 15, Điều 28 và Điều 57. Tuy nhiên, đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam tạo ra sự mất cân đối nghiêm trọng về sức mạnh thị trường giữa khu vực kinh tế nhà nước và khu vực kinh tế tư nhân. Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) duy trì vị thế áp đảo xuất phát từ quy mô lịch sử, các chính sách ưu đãi đặc quyền và sự thành lập các Tổng công ty nhà nước theo Quyết định số 90/TTg và 91/TTg ngày 07/03/1994 của Thủ tướng Chính phủ. DNNN chiếm giữ hầu hết các ngành kinh tế then chốt, sử dụng xấp xỉ 80% vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước, 85% lực lượng lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao, đóng góp 42% GDP cả nước; tuy nhiên trong tổng số 5.467 DNNN thời điểm đó, chỉ có 39,7% hoạt động có lãi trong khi tổng nợ lên tới 102.000 tỷ đồng (tương đương 138% vốn nhà nước đầu tư). Tình trạng độc quyền dẫn đến năng suất trì trệ, chất lượng sản phẩm dịch vụ kém, giá cả nhiều mặt hàng thiết yếu (điện, xăng dầu) bị đẩy lên cao hơn chi phí thực tế.
Bên cạnh đó, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua việc ký kết Hiệp định Hợp tác Việt Nam - EU (1995), gia nhập ASEAN (1995), AFTA (1996), Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA 2001) và chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO (11/01/2007) đã thúc đẩy làn sóng đầu tư của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FOEs). Nhiều tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính lớn và kinh nghiệm cạnh tranh dày dặn đã thực hiện các chiến dịch cạnh tranh gay gắt, điển hình như cuộc chiến chiết khấu giữa Coca-Cola và PepsiCo giai đoạn 1995–1998 loại bỏ các đối thủ và đối tác liên doanh nội địa (PepsiCo tăng tỷ lệ sở hữu từ 30% năm 1994 lên 100% vào năm 2003).
Nhằm thiết lập hành lang pháp lý, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Cạnh tranh ngày 03/12/2004 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2005). Tuy nhiên, sau khi ban hành, việc thực thi luật gặp nhiều bế tắc. Đến năm 2011, chỉ có 3 vụ việc lạm dụng vị trí thống lĩnh/độc quyền được cơ quan quản lý cạnh tranh xử lý chính thức:
- Vụ khiếu nại giữa Công ty TNHH Tân Hiệp Phát và Công ty TNHH Nhà máy Bia Việt Nam (VBL) (bị đình chỉ do VBL không có vị trí thống lĩnh thị trường liên quan);
- Vụ xử phạt Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam (Vinapco);
- Vụ điều tra đối với Công ty Megastar trong lĩnh vực chiếu phim và phát hành phim.
Nhiều hiện tượng biến động giá bất thường trên thị trường sữa, thuốc chữa bệnh, thép, viễn thông, tranh chấp giá thuê cột điện giữa EVN và VNPT ("chiến tranh cột điện"), cũng như độc quyền phát sóng giải bóng đá Ngoại hạng Anh của K+ chưa được xử lý thỏa đáng theo pháp luật cạnh tranh. Khoảng trống nghiên cứu lúc này là thiếu vắng các công trình học thuật chuyên sâu sử dụng phương pháp luật học so sánh để phân tích toàn diện hành vi định giá lạm dụng, làm rõ các chuẩn mực kinh tế – pháp lý quốc tế nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu toàn diện các khía cạnh lý luận và thực tiễn của pháp luật cạnh tranh về kiểm soát hành vi định giá lạm dụng của các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh tại EU, Mỹ và Việt Nam; làm rõ các khái niệm phổ quát, các điểm tương đồng và khác biệt cùng nguyên nhân và hệ quả pháp lý của chúng.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam thông qua việc đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật, chỉ ra những khiếm khuyết của Luật Cạnh tranh năm 2004 và các văn bản hướng dẫn thi hành, từ đó đề xuất các giải pháp sửa đổi lập pháp cụ thể.
Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết đánh giá bản chất và tác động của độc quyền cũng như hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh đối với nền kinh tế;
- Nghiên cứu hệ thống các khái niệm cơ bản liên quan đến hành vi "định giá lạm dụng" và các phương thức xử lý vi phạm trong pháp luật EU và Mỹ để rút ra các chuẩn mực so sánh;
- Khảo sát các đặc điểm kinh tế – xã hội và thực trạng cạnh tranh tại Việt Nam, trọng tâm là các hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường;
- Phân tích các quy định hiện hành của Luật Cạnh tranh năm 2004 và các văn bản hướng dẫn thi hành nhằm nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu;
- Đề xuất các giải pháp sửa đổi, bổ sung cụ thể các quy phạm pháp luật và chế tài xử lý hành vi định giá lạm dụng tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng pháp luật đối với các hành vi định giá lạm dụng đơn phương của doanh nghiệp nắm giữ vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung tuyệt đối vào hành vi định giá đơn phương hạn chế cạnh tranh (unilateral pricing conduct). Luận án không nghiên cứu các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đa phương (cartels, concerted practices theo Điều 101 TFEU hoặc Mục 1 Sherman Act) và không đi sâu vào các hành vi lạm dụng phi giá (non-pricing abuses) hoặc các thủ tục tố tụng tư pháp tại tòa án.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu so sánh tập trung vào ba hệ thống pháp luật gồm Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ (US) và Việt Nam. Các dữ liệu thực tiễn án lệ và văn bản quy phạm pháp luật được cập nhật đến ngày 31/03/2011; toàn bộ các địa chỉ trang web tham chiếu được kiểm tra lần cuối vào ngày 30/06/2011.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã tổng thuật các tài liệu học thuật theo từng giai đoạn và nhóm nội dung:
- Nghiên cứu trong nước trước khi ban hành Luật Cạnh tranh 2004: Báo cáo tổng hợp đề án của Viện Nghiên cứu Khoa học Thị trường – Giá cả (1996); công trình của Viện Nhà nước và Pháp luật (2001); sách chuyên khảo của Đặng Vũ Huân (2004) về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh; bài viết của Trần Đình Hảo (2001) trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật; nghiên cứu của Lê Hồng Hạnh (2001) về đặc điểm kinh tế thị trường tác động đến pháp luật cạnh tranh; đề tài nghiên cứu cấp Bộ của Lê Nết (2002) so sánh pháp luật chống độc quyền Mỹ và pháp luật cạnh tranh EU; báo cáo dự án VIE/97/016 của UNDP và CIEM (2002). Các tài liệu này chủ yếu tiếp cận độc quyền dưới lăng kính kinh tế học, xã hội học hoặc kiến nghị mang tính định hướng ban đầu cho việc soạn thảo luật.
- Nghiên cứu trong nước sau khi ban hành Luật Cạnh tranh 2004: Sách chuyên khảo của Lê Danh Vinh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn (2006); công trình chuyên khảo của Nguyễn Như Phát và Nguyễn Ngọc Sơn (2006) phân tích các quy định lạm dụng vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền; luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Tú (2009) nghiên cứu về pháp luật cạnh tranh trong chuyển giao công nghệ theo Hiệp định TRIPS.
- Tài liệu học thuật quốc tế và luật mẫu: Luật Cạnh tranh mẫu của UNCTAD (Model Law on Competition ban hành từ năm 1998 và cập nhật định kỳ); các công trình kinh điển của Philip Areeda, Louis Kaplow, Aaron Edlin (2004); Herbert Hovenkamp (2004, 2005); Alison Jones và Brenda Sufrin (2008); Robert O'Donoghue và A. Jorge Padilla (2006); Paul Craig và Grainne de Burca (2008); Doris Hildebrand (2002).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam trước năm 2011 hầu hết phân tích khái quát toàn bộ Luật Cạnh tranh hoặc chỉ giải thích câu chữ quy định, thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu về riêng nhóm hành vi định giá lạm dụng dưới phương pháp luật so sánh với các án lệ của EU và Mỹ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc mổ xẻ các bài kiểm tra kinh tế (economic tests), cấu trúc quy phạm và chế tài xử lý đối với từng dạng thức định giá lạm dụng, từ đó trực tiếp soạn thảo dự thảo điều khoản sửa đổi cho Luật Cạnh tranh 2004 và Nghị định 116/2005/NĐ-CP.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Lý thuyết về mối quan hệ giữa cạnh tranh và độc quyền: Cạnh tranh và độc quyền là hai mặt đối lập biện chứng. Cạnh tranh thúc đẩy hiệu quả kinh tế nhưng cũng mang sẵn "mầm mống tự hủy diệt" (competition carries within it the seeds of its own destruction). Khi một doanh nghiệp chiến thắng tuyệt đối và đạt vị thế độc quyền, cơ chế tự điều chỉnh của thị trường có thể bị vô hiệu hóa do các rào cản gia nhập thị trường mà doanh nghiệp độc quyền dựng lên, đòi hỏi sự can thiệp của Nhà nước ("bàn tay của Nhà nước" phối hợp cùng "bàn tay vô hình").
- Khái niệm định giá lạm dụng (Abusive Pricing): Được luận án định nghĩa là hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh hoặc vị trí độc quyền (theo pháp luật EU và Việt Nam), hoặc hành vi độc quyền hóa hay mưu toan độc quyền hóa (theo pháp luật chống độc quyền Mỹ), liên quan trực tiếp đến chính sách giá hàng hóa hoặc dịch vụ của chủ thể vi phạm.
- Khái niệm sức mạnh thị trường (Market Power) và sức mạnh độc quyền (Monopoly Power): Phân biệt giữa khả năng tăng giá kiếm lời trong thời gian đáng kể (sức mạnh thị trường) với sức mạnh kiểm soát giá hoặc loại bỏ cạnh tranh ở cấp độ cao và bền vững (sức mạnh độc quyền).
- Nguyên tắc bảo vệ cạnh tranh, không bảo vệ đối thủ cạnh tranh (Protect Competition, Not Competitors): Luật cạnh tranh bảo vệ quá trình cạnh tranh tự do và hiệu quả nhằm tối đa hóa phúc lợi người tiêu dùng và phân bổ nguồn lực xã hội tối ưu, không bảo hộ các doanh nghiệp kém hiệu quả trước áp lực cạnh tranh chính đáng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý chuyên ngành:
- Phương pháp luật học truyền thống (Legal Dogmatics): Sử dụng để diễn giải, đánh giá nội dung và hệ thống hóa các quy định thành văn, án lệ, tài liệu chuẩn bị lập pháp và học thuyết pháp lý tại EU, Mỹ và Việt Nam. Phương pháp này gồm hai bước: mô tả thực trạng quy định và phân tích cấu trúc quy phạm.
- Phương pháp luật so sánh (Comparative Legal Method): So sánh ở cấp độ vĩ mô (triết lý lập pháp, truyền thống pháp lý thông luật và dân luật) và cấp độ vi mô (tiêu chuẩn xác định thị trường liên quan, các bài kiểm tra hành vi định giá bán quá cao, định giá hủy diệt, ép giá, phân biệt giá, chế tài xử lý).
- Phương pháp lịch sử (Historical Method): Đặt các quy định pháp luật trong bối cảnh lịch sử phát sinh (từ Đạo luật Sherman 1890, Hiệp ước Rome 1957, Hiệp ước Lisbon 2007 đến đường lối Đổi mới 1986 tại Việt Nam) để lý giải nguyên nhân dẫn đến các khác biệt quy định.
- Phương pháp phân tích kinh tế trong luật học (Law and Economics): Ứng dụng các lý thuyết kinh tế học vi mô phổ biến (quan hệ cung - cầu, độ co giãn, chi phí cận biên ngắn hạn SRMC, chi phí biến đổi trung bình AVC, chi phí tránh được trung bình AAC, chi phí gia tăng trung bình dài hạn LRAIC, bài kiểm tra SSNIP) để giải thích cơ sở kinh tế của các quy phạm pháp luật mà không sử dụng các mô hình toán học phức tạp.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật của Hoa Kỳ (Đạo luật Sherman 1890, Đạo luật Clayton 1914, Đạo luật FTC 1914, Đạo luật Robinson-Patman 1936, FTAIA 1982), Liên minh Châu Âu (Hiệp ước TFEU - Điều 101, 102; các hướng dẫn của Ủy ban Châu Âu) và Việt Nam (Hiến pháp 1992, Luật Cạnh tranh 2004, Nghị định 116/2005/NĐ-CP);
- Hệ thống án lệ của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, các Tòa phúc thẩm liên bang Hoa Kỳ, Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu (CJEU), Tòa sơ thẩm Châu Âu (General Court), các quyết định của Ủy ban Châu Âu (EC), Cục Quản lý Cạnh tranh Việt Nam (VCAD) và Hội đồng Cạnh tranh Việt Nam (VCC);
- Các báo cáo chính thức từ các tổ chức quốc tế (UNCTAD, OECD, WB, SIDA), cơ quan nhà nước Việt Nam (Bộ Thương mại, CIEM, Tổng cục Thống kê) và các bài nghiên cứu trên các tạp chí pháp lý chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Bối cảnh nghiên cứu (Background)
Chương này thiết lập nền tảng lý luận và thực tiễn của đề tài:
- Phân tích mối quan hệ giữa cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường, khẳng định giá cả là "bộ mặt", quan hệ cung - cầu là "khung xương" và cạnh tranh là "linh hồn" của thị trường;
- Khái quát lịch sử hình thành pháp luật kiểm soát độc quyền trên thế giới, đánh dấu từ Đạo luật Sherman 1890 của Mỹ, các điều khoản cạnh tranh trong Hiệp ước Rome 1957 của EU đến Luật Cạnh tranh 2004 của Việt Nam;
- Phân tích đặc điểm kinh tế chuyển đổi của Việt Nam với sự tồn tại của các tập đoàn, tổng công ty nhà nước nắm giữ sức mạnh thị trường lớn nhưng hiệu quả kinh doanh thấp;
- Đưa ra định nghĩa thuật ngữ, xác định phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và cấu trúc tổng thể của luận án.
Chương 2: Quy định về định giá lạm dụng trong pháp luật EU và Mỹ (Regulations Against Abusive Pricing Under EU and US Law)
Chương 2 tập trung phân tích và so sánh hệ thống quy định của EU và Mỹ:
- Các nguyên tắc cơ bản: Cả Điều 102 TFEU và Mục 2 Đạo luật Sherman đều hướng đến việc cấm các hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường để hạn chế cạnh tranh; khẳng định nguyên tắc xuyên suốt là bảo vệ cạnh tranh chứ không bảo vệ đối thủ cạnh tranh cá biệt (Brunswick, Spectrum Sports, NYNEX tại Mỹ; Hoffmann-La Roche và Hướng dẫn thực thi Điều 82 EC năm 2009 tại EU).
- Học thuyết thẩm quyền ngoài lãnh thổ: Phân tích học thuyết "tác động" (effects doctrine) khởi nguồn từ án lệ Alcoa (1945) và Đạo luật FTAIA 1982 của Mỹ so với học thuyết "thực hiện" (implementation doctrine) trong án lệ Wood Pulp I và học thuyết "thực thể kinh tế duy nhất" (single economic entity doctrine) trong án lệ Dyestuffs (1972) của EU.
- Xác định thị trường liên quan và sức mạnh thị trường: Phân tích thị trường sản phẩm liên quan, thị trường địa lý liên quan (áp dụng bài kiểm tra SSNIP); tiêu chí đánh giá vị trí thống lĩnh trong pháp luật EU (sức mạnh thị trường đáng kể duy trì ổn định trong khoảng thời gian thông thường từ 2 năm trở lên theo các án lệ United Brands, Hoffmann-La Roche) và sức mạnh độc quyền trong pháp luật Mỹ (đòi hỏi mức độ kiểm soát giá hoặc loại trừ đối thủ cao hơn sức mạnh thị trường thông thường).
- Các dạng hành vi định giá lạm dụng cụ thể:
- Định giá bán quá cao (Excessive pricing): EU coi đây là hành vi lạm dụng bóc lột vi phạm Điều 102(a) TFEU (án lệ General Motors, United Brands); trong khi Mỹ nhìn chung không can thiệp vào mức giá cao thuần túy của doanh nghiệp độc quyền vì coi giá cao là tín hiệu thu hút cạnh tranh mới gia nhập (Trinko).
- Định giá mua quá thấp (Excessive pricing on the buying side / Predatory bidding): Đánh giá hành vi ép giá mua đầu vào của người mua có sức mạnh độc quyền/thống lĩnh (Weyerhaeuser tại Mỹ).
- Định giá hủy diệt (Predatory pricing): So sánh bài kiểm tra của Mỹ theo án lệ Brooke Group (1993) (đòi hỏi chứng minh giá bán dưới mức chi phí phù hợp và có khả năng thu hồi vốn - recoupment) với bài kiểm tra của EU theo án lệ AKZO (1991) và Tetra Pak II (1996) (giá dưới AVC được suy đoán là lạm dụng; giá nằm giữa AVC và ATC cấu thành lạm dụng nếu chứng minh được ý định loại bỏ đối thủ, không bắt buộc chứng minh khả năng thu hồi vốn).
- Ép giá (Price squeeze): Phân tích sự phân kỳ án lệ giữa Mỹ (án lệ Pacific Bell Telephone Co. v. linkLine (2009) và Trinko (2004) bác bỏ khiếu kiện ép giá độc lập nếu không có nghĩa vụ bán buôn) và EU (án lệ Deutsche Telekom (2010) và TeliaSonera (2011) công nhận ép giá là hành vi lạm dụng độc lập theo Điều 102 TFEU).
- Phân biệt giá (Price discrimination): So sánh Đạo luật Robinson-Patman của Mỹ với Điều 102(c) TFEU của EU.
- Chiết khấu và giảm giá (Discounts/Rebates): Đánh giá chiết khấu trung thành, chiết khấu có điều kiện theo án lệ Michelin I, British Airways.
- Hệ thống chế tài: Phân tích các chế tài hành vi (chấm dứt vi phạm), chế tài cấu trúc (chia tách doanh nghiệp), phạt tiền hành chính (EU phạt tối đa 10% tổng doanh thu năm tài chính trước đó), chế tài hình sự và phạt tù (Mỹ áp dụng chế tài hình sự theo Đạo luật Sherman), cùng cơ chế bồi thường thiệt hại dân sự (cơ chế bồi thường gấp ba - treble damages tại Mỹ).
Chương 3: Pháp luật Việt Nam về định giá lạm dụng trong sự so sánh với EU và Mỹ (Abusive Pricing in Vietnam Compared with EU and US)
Chương này đánh giá toàn diện pháp luật cạnh tranh Việt Nam đặt trong sự đối sánh với EU và Mỹ:
- Quá trình phát triển lập pháp và cơ quan thực thi: Phân tích cơ cấu và thẩm quyền của Cục Quản lý Cạnh tranh (VCAD/VCA - điều tra) và Hội đồng Cạnh tranh (VCC/CCHC - xử lý vụ việc) theo Luật Cạnh tranh 2004;
- Thực tiễn áp dụng và các nghiên cứu điển hình tại Việt Nam:
- Vụ Tân Hiệp Phát v. VBL (2007–2008): Phân tích sai lầm trong việc xác định thị trường sản phẩm liên quan dẫn đến đình chỉ vụ việc;
- Vụ Vinapco (2008): Xử phạt hành vi lạm dụng vị trí độc quyền cắt cung ứng nhiên liệu bay cho Pacific Airlines;
- Vụ Megastar (2010): Điều tra hành vi áp đặt giá thuê phim và số lượng phòng chiếu tối thiểu;
- Các vụ việc thực tế khác: Tranh chấp giá thuê cột điện giữa EVN và VNPT; các đợt tăng giá bất hợp lý đối với mặt hàng sữa bột trẻ em và dược phẩm;
- So sánh các nguyên tắc và khái niệm cơ bản: Chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi là Luật Cạnh tranh Việt Nam năm 2004 tiếp cận theo hướng "bảo vệ cả cạnh tranh và đối thủ cạnh tranh", có nguy cơ bảo hộ các đối thủ yếu kém;
- Tiêu chí xác định vị trí thống lĩnh và vị trí độc quyền: Phân tích ngưỡng thị phần máy móc (doanh nghiệp có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan hoặc nhóm doanh nghiệp thống lĩnh theo Điều 11 Luật Cạnh tranh 2004);
- Các hình thức định giá lạm dụng theo luật Việt Nam: Phân tích quy định về bán hàng dưới giá thành toàn bộ nhằm loại bỏ đối thủ (Điều 13 khoản 1), áp đặt giá mua/bán bất hợp lý (Điều 13 khoản 2), ấn định giá bán lại tối thiểu (Điều 13 khoản 4); chỉ ra các bất cập về việc sử dụng khái niệm kế toán "giá thành toàn bộ" thay vì các chuẩn mực chi phí cận biên/chi phí biến đổi kinh tế học;
- Hệ thống chế tài: Phân tích mức phạt tiền tối đa đến 10% tổng doanh thu của doanh nghiệp vi phạm trong năm tài chính trước năm thực hiện hành vi vi phạm, các biện pháp khắc phục hậu quả và sự thiếu vắng cơ chế tư nhân khởi kiện bồi thường thiệt hại hiệu quả.
+-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ ĐỊNH GIÁ LẠM DỤNG GIỮA HOA KỲ, LIÊN MINH CHÂU ÂU VÀ VIỆT NAM |
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Tiêu chí so sánh | Hoa Kỳ (US Antitrust Law) | Liên minh Châu Âu (EU Law) | Việt Nam (Luật Cạnh tranh 2004)|
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Căn cứ pháp lý chủ yếu | Mục 2 Đạo luật Sherman (1890); | Điều 102 TFEU (nguyên là | Điều 13, 14 Luật Cạnh tranh |
| | Đạo luật Robinson-Patman (1936) | Điều 82 EC / Điều 86 Treaty) | 2004; Nghị định 116/2005/NĐ-CP|
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Bản chất khái niệm sức mạnh | Sức mạnh độc quyền (Monopoly Power) | Vị trí thống lĩnh (Dominant | Vị trí thống lĩnh (thị phần |
| | cấp độ cao, bền vững; kiểm soát giá | Position) - sức mạnh kinh tế độc | >= 30% hoặc sức mạnh đáng kể)|
| | hoặc loại bỏ cạnh tranh | lập đáng kể đối với thị trường | hoặc vị trí độc quyền |
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Mục tiêu bảo vệ cốt lõi | Bảo vệ quá trình cạnh tranh, | Bảo vệ cạnh tranh hiệu quả nhằm | Bảo vệ cạnh tranh và bảo vệ |
| | không bảo vệ đối thủ cạnh tranh | nâng cao phúc lợi người tiêu dùng | cả đối thủ cạnh tranh |
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Định giá bán quá cao | Không coi là hành vi vi phạm | Coi là lạm dụng bóc lột | Coi là hành vi lạm dụng |
| (Excessive Pricing) | độc lập (thị trường tự điều tiết) | (Điều 102(a) TFEU) | (Điều 13, 14 Luật 2004) |
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Kiểm định định giá hủy diệt | Chuẩn kiểm định Brooke Group: Giá | Chuẩn AKZO / Tetra Pak II: Giá | Bán dưới giá thành toàn bộ |
| (Predatory Pricing) | dưới chuẩn chi phí thích hợp + có khả | dưới AVC suy đoán vi phạm; giá | dẫn đến loại bỏ đối thủ |
| | năng thu hồi vốn (recoupment) | giữa AVC-ATC cần chứng minh ý đồ | (dựa vào giá thành kế toán) |
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Hành vi ép giá | Không công nhận ép giá độc lập nếu | Công nhận ép giá là hành vi | Không quy định rõ ràng hành |
| (Price Squeeze) | không có nghĩa vụ bán buôn (linkLine) | lạm dụng độc lập (TeliaSonera) | vi ép giá độc lập |
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
| Hệ thống chế tài xử lý | Bồi thường thiệt hại gấp ba (treble | Phạt tiền hành chính (tối đa 10% | Phạt tiền hành chính (tối đa |
| | damages), phạt tiền, phạt tù hình sự | doanh thu), biện pháp hành vi/cấu | 10% doanh thu năm trước đó), |
| | đối với cá nhân vi phạm | trúc; không có chế tài hình sự | các biện pháp khắc phục |
+-----------------------------+---------------------------------------+------------------------------------+------------------------------+
Chương 4: Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về định giá lạm dụng và kết luận (Suggestions for Improving Vietnamese Regulations on Abusive Pricing and Conclusions)
Chương 4 trình bày các giải pháp sửa đổi cụ thể:
- Hoàn thiện tính minh bạch và công bố thông tin: Đề xuất bắt buộc công khai toàn bộ các quyết định điều tra, phán quyết xử lý vụ việc của VCAD và VCC trên trang tin điện tử chính thức nhằm tạo tiền lệ pháp lý rõ ràng;
- Tách bạch và chuẩn hóa khái niệm: Tách biệt rõ ràng hành vi lạm dụng vị trí độc quyền với lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường;
- Xác định thị trường liên quan và vị trí thống lĩnh: Đưa bài kiểm tra SSNIP vào Nghị định hướng dẫn; bổ sung các tiêu chí định tính đánh giá sức mạnh thị trường thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào ngưỡng thị phần 30%;
- Hoàn thiện quy định về các dạng định giá lạm dụng:
- Thay thế tiêu chí "giá thành toàn bộ" trong định giá hủy diệt bằng các tiêu chuẩn chi phí kinh tế (chi phí biến đổi trung bình AVC, chi phí tránh được trung bình AAC);
- Bổ sung quy định chi tiết về kiểm tra hành vi ép giá (price squeeze) và các chính sách chiết khấu trung thành/chiết khấu lũy tiến;
- Làm rõ ranh giới kiểm soát giá bán quá cao và giá mua quá thấp để tránh can thiệp hành chính quá mức vào quyền tự do định giá của doanh nghiệp;
- Dự thảo sửa đổi điều khoản: Luận án cung cấp các bản trích lục so sánh điều khoản hiện hành và điều khoản đề xuất sửa đổi đối với Luật Cạnh tranh năm 2004 và Nghị định 116/2005/NĐ-CP (Phụ lục 1, 2, 3, 4).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất pháp lý – kinh tế của hành vi định giá lạm dụng trong pháp luật cạnh tranh, phân định rõ ràng giữa sức mạnh thị trường, vị trí thống lĩnh và sức mạnh độc quyền;
- Làm sáng tỏ nguyên tắc nền tảng "bảo vệ quá trình cạnh tranh chứ không bảo vệ đối thủ cạnh tranh" từ kinh nghiệm án lệ của EU và Mỹ, chỉ ra sai lệch trong quan điểm tiếp cận bảo hộ đối thủ cạnh tranh của pháp luật Việt Nam thời kỳ đầu;
- Cung cấp khung phân tích so sánh chuyên sâu về các bài kiểm tra kinh tế (Brooke Group, AKZO, SSNIP, kiểm định chi phí AAC/AVC/ATC/LRAIC) áp dụng cho các hành vi định giá hủy diệt, định giá quá cao, ép giá và chiết khấu thương mại.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp lập pháp
- Nhận diện và luận giải nguyên nhân dẫn đến hiệu quả thực thi thấp của Luật Cạnh tranh năm 2004 tại Việt Nam thông qua việc phân tích thực chứng các vụ việc thực tế (Vinapco, Megastar, Tân Hiệp Phát v. VBL);
- Đề xuất trực tiếp các điều khoản sửa đổi cụ thể cho Luật Cạnh tranh năm 2004 và Nghị định số 116/2005/NĐ-CP:
- Sửa đổi Điều 11, Điều 13, Điều 14 Luật Cạnh tranh 2004 nhằm chuyển dịch từ căn cứ "giá thành toàn bộ" sang "chi phí biến đổi trung bình" hoặc "chi phí tránh được trung bình";
- Thiết lập quy định minh bạch hóa bắt buộc việc công bố quyết định xử lý cạnh tranh của cơ quan có thẩm quyền;
- Bổ sung quy định kiểm soát hành vi ép giá và các chương trình chiết khấu mang tính chất loại trừ đối thủ cạnh tranh;
- Tinh chỉnh cơ chế xác định thị trường liên quan thông qua việc pháp điển hóa bài kiểm tra SSNIP vào văn bản hướng dẫn thi hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam: Tại thời điểm thực hiện nghiên cứu (2011), số lượng vụ việc cạnh tranh được điều tra và xử lý chính thức tại Việt Nam còn rất hạn chế (chỉ có 3 vụ việc chính thức). Các quyết định của VCAD và VCC không được công bố đầy đủ toàn văn, dẫn đến việc tác giả phải thu thập dữ liệu qua các nguồn gián tiếp, báo cáo hội thảo và phương tiện truyền thông.
- Phạm vi nội dung: Luận án chỉ giới hạn vào các hành vi định giá đơn phương mang tính lạm dụng, không bao quát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh về giá (cartels) hoặc các hành vi lạm dụng phi giá; đồng thời không đi sâu vào thủ tục tố tụng tư pháp tại tòa án.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang cơ chế tố tụng cạnh tranh, mô hình cơ quan tài phán cạnh tranh độc lập và các biện pháp chế tài dân sự (khởi kiện bồi thường thiệt hại cá nhân và tập thể);
- Đánh giá tác động định lượng kinh tế lượng đối với các vụ việc định giá lạm dụng khi thị trường Việt Nam phát triển và có thêm nhiều vụ việc thực tế được xử lý.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý cạnh tranh (Cục Quản lý Cạnh tranh, Hội đồng Cạnh tranh, Bộ Công Thương, Tòa án): Cung cấp luận cứ khoa học, bài học kinh nghiệm quốc tế và dự thảo sửa đổi điều khoản cụ thể để hoàn thiện thể chế pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật Kinh tế, Luật So sánh, Luật Quốc tế: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam phân tích có hệ thống về hành vi định giá lạm dụng theo phương pháp luật so sánh, hỗ trợ công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp và luật sư thực vụ: Cung cấp hướng dẫn nhận diện ranh giới pháp lý giữa chiến lược định giá cạnh tranh hợp pháp dựa trên năng lực và hành vi định giá lạm dụng bị cấm, giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi khi bị xâm hại.
Câu hỏi thường gặp
1. Hành vi "định giá lạm dụng" (abusive pricing) được định nghĩa như thế nào trong luận án?
Trong khuôn khổ luận án, định giá lạm dụng được định nghĩa là hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền (theo pháp luật cạnh tranh EU và Việt Nam), hoặc hành vi độc quyền hóa hay mưu toan độc quyền hóa (theo pháp luật chống độc quyền Mỹ), liên quan trực tiếp đến chính sách giá hàng hóa hoặc dịch vụ của thực thể vi phạm nhằm hạn chế cạnh tranh một cách đơn phương.
2. Sự khác biệt cốt lõi về mục tiêu bảo vệ giữa pháp luật EU, Mỹ và Luật Cạnh tranh Việt Nam 2004 là gì?
Pháp luật chống độc quyền của Mỹ và pháp luật cạnh tranh của EU nhất quán áp dụng nguyên tắc "bảo vệ quá trình cạnh tranh, không bảo vệ đối thủ cạnh tranh" (protect competition, not competitors), chấp nhận việc các đối thủ kém hiệu quả bị đào thải khỏi thị trường. Ngược lại, Luật Cạnh tranh Việt Nam năm 2004 quy định mục tiêu bảo vệ cả cạnh tranh lẫn đối thủ cạnh tranh, dẫn đến nguy cơ bảo hộ các doanh nghiệp làm ăn kém hiệu quả trước áp lực cạnh tranh hợp pháp.
3. Pháp luật Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu tiếp cận khác nhau như thế nào đối với hành vi định giá bán quá cao (excessive pricing)?
Pháp luật EU (Điều 102(a) TFEU) coi hành vi định giá bán quá cao là hành vi lạm dụng bóc lột trực tiếp gây thiệt hại cho người tiêu dùng và áp đặt chế tài xử phạt khi giá bán vượt quá giá trị kinh tế thực của sản phẩm. Ngược lại, pháp luật chống độc quyền Hoa Kỳ (Mục 2 Đạo luật Sherman) theo án lệ Trinko nhìn chung không can thiệp vào mức giá cao thuần túy của doanh nghiệp độc quyền, bởi giá cao được xem là phần thưởng cho đổi mới sáng tạo và là tín hiệu kinh tế thu hút các đối thủ mới gia nhập thị trường để tự điều chỉnh mức giá.
4. Bài kiểm tra định giá hủy diệt (predatory pricing test) của Mỹ khác gì so với EU theo phân tích của luận án?
Tại Mỹ, theo án lệ Brooke Group (1993), nguyên đơn buộc phải chứng minh hai yếu tố: (1) Giá bán của đối thủ thấp hơn mức chi phí thích hợp (thông thường là AVC); và (2) Doanh nghiệp có khả năng thực tế trong việc thu hồi các khoản thua lỗ (recoupment) sau khi loại bỏ đối thủ. Tại EU, theo các án lệ AKZO (1991) và Tetra Pak II (1996), giá bán dưới mức AVC tự động bị suy đoán là lạm dụng vi phạm pháp luật; giá nằm giữa AVC và ATC cấu thành vi phạm nếu chứng minh được ý đồ loại bỏ đối thủ mà không bắt buộc phải chứng minh khả năng thu hồi vốn.
5. Luận án đề xuất sửa đổi tiêu chí xác định định giá hủy diệt trong Luật Cạnh tranh Việt Nam 2004 như thế nào?
Luận án đề xuất loại bỏ tiêu chí kế toán "bán dưới giá thành toàn bộ" quy định tại Điều 13 khoản 1 Luật Cạnh tranh 2004 (vốn bao gồm cả định phí cố định phân bổ dễ dẫn đến xác định sai lệch) để thay thế bằng các tiêu chuẩn chi phí kinh tế học chuẩn mực được áp dụng rộng rãi tại EU và Mỹ, cụ thể là "chi phí biến đổi trung bình" (AVC) hoặc "chi phí tránh được trung bình" (AAC).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Hoàng Nga là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam phân tích có hệ thống và toàn diện hành vi định giá lạm dụng dưới góc độ luật học so sánh giữa ba hệ thống pháp luật EU, Mỹ và Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luật học truyền thống, so sánh pháp lý và phân tích kinh tế trong luật, tác giả đã làm sáng tỏ các nguyên lý cốt lõi về kiểm soát sức mạnh thị trường, chỉ ra những bất cập trong cả quy định lập pháp và thực tiễn thực thi của Luật Cạnh tranh Việt Nam năm 2004. Các đề xuất sửa đổi điều khoản cụ thể đối với Luật Cạnh tranh và Nghị định hướng dẫn thi hành có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc, đóng góp trực tiếp vào quá trình hoàn thiện thể chế pháp luật kinh tế và chính sách cạnh tranh của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.