So Sánh Luật Bảo Hộ Nhãn Hiệu Hàng Hóa giữa Lào và Việt Nam

So sánh luật Lào và Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa. Tìm hiểu điểm giống và khác biệt trong quy định pháp luật liên quan đến nhãn hiệu.

Trường đại học

Đại học Thiên Khoa Luật

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

2024

181
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUÂN ÁN

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu lý luận về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

1.2. Tình hình nghiên cứu các quy định pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

1.3. Tình hình nghiên cứu về thực trạng áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa và những kiến nghị

1.4. Nhận xét, đánh giá và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu của luận án

1.5. Kết luận chƣơng 1

2. CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU HÀNG HÓA

2.1. Khái quát chung về nhãn hiệu hàng hóa

2.1.1. Quá trình hình thành nhãn hiệu hàng hóa

2.1.2. Chức năng của nhãn hiệu hàng hóa

2.1.3. Khái niệm nhãn hiệu hàng hóa

2.1.4. Phân loại nhãn hiệu hàng hóa

2.1.5. Phân biệt nhãn hiệu hàng hóa với một số đối tượng khác

2.2. Khái quát chung về pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

2.2.1. Quá trình hình thành pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

2.2.2. Khái niệm pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

2.2.3. Ý nghĩa của pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

2.3. Kết luận chƣơng 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT BẢO HỘ NHÃN HIỆU HÀNG HÓA CỦA LÀO TRONG SỰ SO SÁNH VỚI PHÁP LUẬT VIỆT NAM

3.1. Điều kiện bảo hộ đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.2. Thực trạng pháp luật về xác lập quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.2.1. Nguyên tắc xác lập quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.2.2. Thực trạng áp dụng quy định về xác lập quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.3. Thực trạng quy định pháp luật về chủ sở hữu, nội dung quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.3.1. Chủ sở hữu nhãn hiệu hàng hóa

3.3.2. Nội dung quyền sở hữu đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.4. Bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.4.1. Khái quát chung về bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.4.2. Quy định pháp luật về bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.4.3. Thực trạng các cơ quan bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

3.5. Kết luận chƣơng 3

4. CHƢƠNG 4: NHỮNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU HÀNG HÓA TỪ KINH NGHIỆM CỦA VIỆT NAM

4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

4.2. Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

4.2.1. Kinh nghiệm trong việc ban hành văn bản pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

4.2.2. Kinh nghiệm trong việc xáp lập quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

4.2.3. Kinh nghiệm trong việc bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa

4.2.4. Kinh nghiệm trong việc nâng cao nhận thức xã hội về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

4.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa ở Lào

4.3.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

4.3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

4.4. Kết luận chƣơng 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về So Sánh Luật Bảo Hộ Nhãn Hiệu Lào Việt Nam

Bài viết này tập trung so sánh luật bảo hộ nhãn hiệu giữa Lào và Việt Nam, hai quốc gia có nhiều điểm tương đồng về văn hóa và hệ thống chính trị. Việc so sánh này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về môi trường pháp lý, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Luật Sở hữu trí tuệ LàoLuật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đều hướng tới việc bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu nhãn hiệu, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng. Việc nắm vững những khác biệt này là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả. Tình trạng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ ở cả hai nước đang diễn ra ngày càng gia tăng, gây thiệt hại cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên luận án tiến sĩ luật học của Nguyễn Đình Nhâm, so sánh pháp luật Lào và Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa. Luận án này là một nguồn tài liệu quan trọng để hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật của hai quốc gia. So sánh luật pháp này sẽ góp phần giải quyết được nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào, nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu và người tiêu dùng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Bảo Hộ Nhãn Hiệu Trong Thương Mại

Bảo hộ nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu, tạo dựng uy tín và lòng tin của khách hàng. Một nhãn hiệu được bảo hộ sẽ giúp doanh nghiệp tránh khỏi tình trạng bị làm giả, làm nhái, từ đó bảo vệ doanh thu và thị phần. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc bảo hộ nhãn hiệu càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các doanh nghiệp cần chủ động đăng ký nhãn hiệu tại các thị trường mục tiêu để bảo vệ quyền lợi của mình. Hiệp định về nhãn hiệu và các quy định liên quan đến bảo hộ nhãn hiệu quốc tế cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ và tận dụng tối đa lợi ích.

1.2. Giới Thiệu Chung Về Hệ Thống Pháp Luật Sở Hữu Trí Tuệ Lào và Việt Nam

Hệ thống pháp luật Sở hữu trí tuệ của Lào và Việt Nam đều chịu ảnh hưởng từ các điều ước quốc tế, đặc biệt là Hiệp định TRIPs của WTO. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những đặc thù riêng về kinh tế, xã hội và văn hóa, dẫn đến những khác biệt trong hệ thống pháp luật. Việc so sánh hệ thống pháp luật của hai quốc gia giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những điểm mạnh, điểm yếu và những vấn đề cần cải thiện. Cơ quan quản lý nhãn hiệu LàoCơ quan quản lý nhãn hiệu Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc thực thi pháp luật và giải quyết tranh chấp về nhãn hiệu.

II. Thách Thức Trong Bảo Hộ Nhãn Hiệu Tại Lào và Việt Nam

Cả Lào và Việt Nam đều đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo hộ nhãn hiệu. Tình trạng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là xâm phạm nhãn hiệu, diễn ra ngày càng phức tạp. Nguyên nhân chủ yếu là do nhận thức của người dân và doanh nghiệp về Sở hữu trí tuệ còn hạn chế, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và năng lực thực thi của các cơ quan chức năng còn yếu. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc tìm ra cơ quan nào có thẩm quyền thực sự trong việc giải quyết và xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu. Việc xử lý các vụ xâm phạm nhãn hiệu của các cơ quan chức năng còn thiếu nghiêm túc, mức xử phạt còn thấp, không đủ răn đe người vi phạm. Xử lý vi phạm nhãn hiệu là một vấn đề nan giải, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và sự tham gia của cộng đồng.

2.1. Nhận Thức Về Sở Hữu Trí Tuệ Còn Hạn Chế

Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của người dân và doanh nghiệp về Sở hữu trí tuệ còn hạn chế. Nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về tầm quan trọng của việc bảo hộ nhãn hiệu và các quyền sở hữu trí tuệ khác. Điều này dẫn đến tình trạng vi phạm nhãn hiệu diễn ra phổ biến và khó kiểm soát. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục về Sở hữu trí tuệ cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của cộng đồng.

2.2. Hệ Thống Pháp Luật Chưa Hoàn Thiện và Thực Thi

Hệ thống pháp luật về Sở hữu trí tuệ của Lào và Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập, chồng chéo và thiếu đồng bộ. Các quy định về xâm phạm nhãn hiệuxử lý vi phạm nhãn hiệu chưa đủ mạnh để răn đe các đối tượng vi phạm. Năng lực thực thi của các cơ quan chức năng còn yếu, thiếu nguồn lực và kinh nghiệm. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực thực thi là yếu tố then chốt để bảo hộ nhãn hiệu một cách hiệu quả.

2.3. Khó Khăn Trong Chứng Minh Hành Vi Xâm Phạm Nhãn Hiệu

Việc chứng minh hành vi xâm phạm nhãn hiệu trong thực tế gặp nhiều khó khăn. Các đối tượng vi phạm thường sử dụng các thủ đoạn tinh vi để che giấu hành vi của mình. Việc thu thập chứng cứ và xác định thiệt hại do xâm phạm nhãn hiệu gây ra đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và chi phí.

III. So Sánh Điều Kiện Bảo Hộ Nhãn Hiệu Lào và Việt Nam Chi Tiết

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu là một trong những yếu tố quan trọng để xác định khả năng một nhãn hiệu có được bảo hộ hay không. Theo pháp luật Lào và Việt Nam, nhãn hiệu phải đáp ứng các điều kiện nhất định, bao gồm tính phân biệt, không trùng lặp với nhãn hiệu đã được bảo hộ trước đó và không vi phạm các quy định khác của pháp luật. Cần phải nghiên cứu các điều kiện bảo hộ nhãn hiệu tại Làobảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam để đảm bảo nhãn hiệu được bảo vệ một cách tối đa. Pháp luật cả hai nước đều quy định rõ về điều kiện bảo hộ nhãn hiệu.

3.1. Tính Phân Biệt Của Nhãn Hiệu Yêu Cầu Cốt Lõi

Tính phân biệt là điều kiện tiên quyết để một nhãn hiệu được bảo hộ. Nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp này với hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp khác. Các dấu hiệu mô tả chung chung, mang tính chất thông thường hoặc không có khả năng phân biệt sẽ không được bảo hộ. Đánh giá khả năng phân biệt của nhãn hiệu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng của các cơ quan chức năng.

3.2. Khả Năng Nhìn Thấy và Các Yếu Tố Cấu Thành Nhãn Hiệu

Pháp luật Lào và Việt Nam đều yêu cầu nhãn hiệu phải có khả năng nhìn thấy được. Các yếu tố cấu thành nhãn hiệu có thể là từ ngữ, hình ảnh, biểu tượng, chữ cái, chữ số hoặc sự kết hợp của các yếu tố này. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những quy định riêng về các loại dấu hiệu được phép sử dụng làm nhãn hiệu.

IV. Quy Trình Đăng Ký Nhãn Hiệu So Sánh Thủ Tục Lào và Việt Nam

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Lào và Việt Nam có những điểm tương đồng và khác biệt nhất định. Cả hai quốc gia đều áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên, tức là nhãn hiệu sẽ được bảo hộ cho người nộp đơn hợp lệ đầu tiên. Tuy nhiên, thủ tục và thời gian đăng ký có thể khác nhau. Việc nắm vững quy trình đăng ký nhãn hiệu giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng khả năng được bảo hộ nhãn hiệu. Thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại mỗi quốc gia có những yêu cầu riêng về hồ sơ, lệ phí và các bước thực hiện. Việc tuân thủ đúng quy trình là yếu tố quan trọng để đảm bảo đơn đăng ký được chấp nhận.

4.1. Yêu Cầu Về Hồ Sơ Đăng Ký Nhãn Hiệu

Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu bao gồm các tài liệu chứng minh quyền nộp đơn, mẫu nhãn hiệu, danh mục hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu và các tài liệu khác theo quy định của pháp luật. Yêu cầu về hồ sơ đăng ký có thể khác nhau giữa Lào và Việt Nam. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ để tránh bị từ chối đơn đăng ký.

4.2. Thời Gian và Chi Phí Đăng Ký Nhãn Hiệu

Thời gian và chi phí đăng ký nhãn hiệu là những yếu tố quan trọng cần được cân nhắc. Thời gian đăng ký có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào từng quốc gia và mức độ phức tạp của vụ việc. Chi phí đăng ký bao gồm lệ phí nộp đơn, phí thẩm định và các chi phí khác liên quan đến việc bảo vệ nhãn hiệu.

4.3. Các Bước Thẩm Định và Cấp Văn Bằng Bảo Hộ

Sau khi nộp đơn đăng ký, nhãn hiệu sẽ trải qua quá trình thẩm định về hình thức và nội dung. Nếu nhãn hiệu đáp ứng các điều kiện bảo hộ, cơ quan chức năng sẽ cấp văn bằng bảo hộ cho chủ sở hữu. Văn bằng bảo hộ có giá trị trong một thời gian nhất định và có thể được gia hạn.

V. Phạm Vi Bảo Hộ và Thời Hạn Bảo Hộ Nhãn Hiệu Lào vs Việt Nam

Phạm vi bảo hộ nhãn hiệuthời hạn bảo hộ nhãn hiệu là những yếu tố quan trọng xác định quyền của chủ sở hữu. Phạm vi bảo hộ xác định những hàng hóa, dịch vụ nào mà nhãn hiệu được bảo vệ. Thời hạn bảo hộ xác định khoảng thời gian mà chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu. So sánh phạm vi bảo hộthời hạn bảo hộ ở Lào và Việt Nam giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về quyền lợi của mình. Hiệu lực nhãn hiệu sẽ ảnh hưởng lớn tới giá trị thương mại và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

5.1. Phạm Vi Hàng Hóa Dịch Vụ Được Bảo Hộ

Phạm vi hàng hóa, dịch vụ được bảo hộ được xác định dựa trên danh mục hàng hóa, dịch vụ mà chủ sở hữu đã đăng ký. Chủ sở hữu có quyền ngăn chặn người khác sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự trên các hàng hóa, dịch vụ thuộc phạm vi bảo hộ. Việc xác định phạm vi bảo hộ có ý nghĩa quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp về nhãn hiệu.

5.2. Thời Hạn Hiệu Lực Của Văn Bằng Bảo Hộ Nhãn Hiệu

Thời hạn hiệu lực của văn bằng bảo hộ nhãn hiệu thường là 10 năm và có thể được gia hạn nhiều lần. Chủ sở hữu cần gia hạn văn bằng bảo hộ trước khi hết hạn để duy trì quyền của mình. Việc không gia hạn văn bằng bảo hộ có thể dẫn đến việc nhãn hiệu bị mất hiệu lực và người khác có thể sử dụng nhãn hiệu này.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Bảo Hộ Nhãn Hiệu Lào Việt Nam

So sánh luật bảo hộ nhãn hiệu giữa Lào và Việt Nam cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt nhất định. Doanh nghiệp cần nắm vững những quy định của pháp luật để bảo vệ nhãn hiệu của mình một cách hiệu quả. Việc đăng ký nhãn hiệu tại cả hai quốc gia là cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Đại diện sở hữu trí tuệ có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình đăng ký và bảo vệ nhãn hiệu.

6.1. Tăng Cường Hợp Tác Giữa Lào và Việt Nam

Tăng cường hợp tác giữa Lào và Việt Nam trong lĩnh vực Sở hữu trí tuệ là cần thiết để nâng cao hiệu quả bảo hộ nhãn hiệu. Các hoạt động hợp tác có thể bao gồm trao đổi kinh nghiệm, đào tạo cán bộ và phối hợp trong việc thực thi pháp luật.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Sở Hữu Trí Tuệ Cho Doanh Nghiệp

Nâng cao nhận thức về Sở hữu trí tuệ cho doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để thúc đẩy hoạt động sáng tạo và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Các chương trình đào tạo, tư vấn về Sở hữu trí tuệ cần được triển khai rộng rãi.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, phần nội dung của luận án được cấu trúc thành bốn chương. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề lý luận về pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa. Thực trạng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào trong sự so sánh với pháp luật Việt Nam.

Những giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa từ kinh nghiệm của Việt Nam. 7 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu lý luận về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa - Tình hình nghiên cứu lý luận về nhãn hiệu hàng hóa: Qua tìm hiểu một số tài liệu qua các kênh hiện có cho thấy, ở nước ngoài cũng như ở Việt Nam việc nghiên cứu lý luận về NHHH luôn được các tác giả, các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu, trong đó đáng chú ý nhất là các công trình: “Philosophical and doctrinal foundations: Traditional and contemporary functions of trademarks”, của RAVEEN Obhrai (12 J. Legal Issues 16 (2001)); “A New Economics of Trademarks” của David W.

22 (2006)); Các công trình trên chủ yếu đề cập đến các khía cạnh khác nhau nghiên cứu lý luận về NHHH như: triết học và nền tảng giáo lý về các chức năng truyền thống và chức năng hiện đại của NHHH; Lợi ích kinh tế của việc bảo hộ NHHH đối với chủ sở hữu. Ở Việt Nam, vào những năm gần đây, nhất là từ những năm cuối của quá trình đàm phán gia nhập WTO trở lại đây, vấn đề quyền SHTT được rất nhiều người quan tâm nghiên cứu. Vì vậy, đã có một số công trình, bài nghiên cứu đề cập đến lý luận về NHHH tương đối toàn diện như: - Luận án tiến sĩ Luật học“Bảo hộ quyền SHCN đối với NHHH ở Việt Nam” của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Luật [36]. Trong công trình của mình, tác giả tập trung phân tích làm rõ những vấn đề lý luận về NHHH như: phân tích khái niệm NHHH theo pháp luật quốc tế, Châu Âu, Hoa Kỳ, Đức, Úc và Việt Nam; Ngoài ra, tác giả còn phân tích và làm sáng tỏ về chức năng của NHHH; các loại NHHH chẳng hạn như: nhãn hiệu tập thể (NHTT), nhãn hiệu liên kết, nhãn hiệu nổi tiếng (NHNT) và nhãn hiệu dịch vụ; phân biệt NHHH với tên thương mại, nhãn hàng hóa và thương hiệu.

Đồng thời, tác giả 8 nghiên cứu lược sử về sự hình thành và phát triển của hoạt động bảo hộ NHHH trên thế giới và Việt Nam. - Luận án tiến sĩ Luật học “Những vấn đề pháp lý về bảo hộ NHHH trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam” của nghiên cứu sinh Lê Mai Thanh [61]. Luận án tập trung phân tích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về NHHH trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam như: vai trò và ý nghĩa của NHHH; phân tích khái niệm NHHH theo pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Nhật Bản, Nga… từ đó tác giả phân loại NHHH theo tính chất các dấu hiệu được sử dụng, theo phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ được bảo hộ và phân loại NHHH theo chức năng và cách thức sử dụng NHHH. Ngoài ra, luận án còn phân biệt NHHH với các đối tượng khác có liên quan như phân biệt NHHH với thương hiệu, phân biệt NHHH với nhãn hàng hóa, phân biệt NHHH với chỉ dẫn địa lý.

Ngoài luận án tiến sĩ trên, còn có một số công trình, các bài nghiên cứu đề cập đến lý luận về NHHH được công bố của Vũ Thị Hải Yến về “Khái niệm NHHH trong Bộ luật dân sự”, Tạp chí Luật học số 3/2003, tr.86-91; Lê Hồng Hạnh về “Các khái niệm chuẩn xác - Điều kiện tiên quyết cho việc giải quyết có hiệu quả tranh chấp SHCN”, Tạp chí Luật học số 6/2004, tr.43-49; Lê Mai Thanh về “Nhãn hiệu và các khái niệm pháp lý khác có liên quan”, Tạc chí Nhà nước và Pháp luật số 11/2006, tr.56-58; Đàm Thị Diễm Hạnh về “Xây dựng khái niệm nhãn hiệu trong Luật SHTT”, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 8 tháng 4/2010 (169), tr.56-59; Lê Hồng Hạnh về “Thương hiệu hay nhãn hiệu”, Tạp chí Luật học số 6/2003, tr.19-25; Nguyễn Thị Quế Anh về “Phân loại nhãn hiệu theo hình thức của nhãn hiệu”, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Luật học 26 (2010), tr. Các công trình này chủ yếu nghiên cứu lý luận về NHHH dưới nhiều khía cạnh khác nhau như nghiên cứu, phân 9 tích khái niệm NHHH theo quy định pháp luật Việt Nam, phân biệt NHHH với các đối tượng khác có liên quan và phân loại NHHH. - Tinh hình nghiên cứu lý luận về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa: Ngoài những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận về NHHH nói trên, qua tìm hiểu một số tài liệu hiện có thì có rất nhiều công trình nghiên cứu, bài viết đề cập đến lý luận về bảo hộ NHHH. Có thể nói là vấn đề bảo hộ NHHH là vấn đề trọng tâm về NHHH được các nhà nghiên cứu, các tác giả trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu.

Trong đó nổi bật nhất là: “The International Protection of Trademarks after the TRIPs agreement” của Joanna Schmidt-Szalewski (9 Duke J. 189 (1998)); “Trademark Protection in China: Trends and Directions” của Paul B. Birden (Jr, 18 Loy. Các công trình này đề cập đến các khía cạnh khác nhau về bảo hộ NHHH chẳng hạn như, bảo hộ NHHH trên góc độ quốc tế sau khi ban hành Hiệp định TRIPs và việc bảo hộ NHHH trong một xu hướng và phương hướng mới ở một nước nhất định.

- Luận án tiến sĩ Luật học của tác giả Nguyễn Văn Luật và tác giả Lê Mai Thanh đều đưa ra khái niệm bảo hộ quyền SHCN đối với NHHH một cách khái quát nhất và có quan niệm tương đồng nhau về khái niệm bảo hộ quyền SHCN đối với NHHH. Ngoài ra, tác giả Lê Mai Thanh còn nêu những vấn đề đặt ra đối với pháp luật bảo hộ NHHH trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. - Luận án tiến sĩ Luật học “Bảo hộ NHNT nghiên cứu so sánh giữa pháp luật Liên minh Châu Âu và Việt Nam” của nghiên cứu sinh Phan Ngọc Tâm [59]. Tác giả luận án đã khái quát những vấn đề lý luận về bảo hộ NHHH nói chung và bảo hộ NHNT nói riêng.

Ngoài ra, luận án còn phân tích pháp luật bảo hộ NHNT theo các quy định của công ước quốc tế liên quan, phân tích pháp luật bảo hộ NHNT theo pháp luật Châu Âu và Việt 10 Nam. Sau đó, luận án so sánh giữa hai hệ thống pháp luật của Châu Âu và Việt Nam về vấn đề bảo hộ NHNT. Ngoài ra, còn phân tích tình huống thực tế của Việt Nam liên quan đến bảo hộ nhãn hiệu, đặc biệt tập trung vào NHNT và đánh giá hiệu quả của hệ thống pháp luật hiện hành cũng như những thách thức đặt ra đối với Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quôc tế. Cuối cùng, luận án đề xuất các giải pháp củng cố và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo hộ NHNT.

Ở khía cạnh khác về bảo hộ NHHH còn được đề cập tại Luận án tiến sĩ Luật học “Dấu hiệu mang chức năng trong pháp luật về nhãn hiệu - Quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Hoa Kỳ, Châu Âu và Việt Nam” của nghiên cứu sinh Vương Thanh Thuý [67]. Công trình này tập trung làm sáng tỏ cơ sở lý luận về dấu hiệu mang chức năng trong pháp luật về nhãn hiệu. Ngoài ra, tác giả còn khảo sát khung pháp lý và thực tiễn áp dụng dấu hiệu mang chức năng trong pháp luật nhãn hiệu của Hoa Kỳ và Châu Âu. Sau đó, tác giả xây dựng, đưa ra các kiến nghị về việc quy định dấu hiệu mang chức năng trong pháp luật nhãn hiệu tại Việt Nam.

Luận án tiến sĩ Luật học “Hết quyền đối với nhãn hiệu và những đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật nhãn hiệu của Việt Nam” của nghiên cứu sinh Nguyễn Như Quỳnh [56]. Công trình này nghiên cứu và làm rõ những vấn đề về hết quyền đối với nhãn hiệu trên cơ sở khai thác các khía cạnh lý thuyết pháp lý và thực tiễn của hết quyền đối với nhãn hiệu theo quy định của Hiệp định TRIPs, pháp luật và thực tiễn của Hoa Kỳ, Châu Âu và Việt Nam. Ngoài ra, tác giả đã so sánh mức độ tương đồng và khác biệt giữa pháp luật cũng như thực tiễn của Việt Nam với Hoa Kỳ và Châu Âu. Trên cơ sở đó, đưa ra các kiến nghị cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật về hết quyền đối với nhãn hiệu.

Riêng về công trình nghiên cứu lý luận về bảo hộ NHHH ở Lào trong những năm qua là rất khiêm tốn. Vấn đề lý luận về bảo hộ NHHH chỉ được đề 11 cập tại một số luận văn thạc sĩ của các tác giả Lào như: Luận văn thạc sĩ của Somdeth KEOVONGSACK (2009) “Lao PDR Trademark Protection in Context”, trong luận văn của mình tác giả đã khái quát về khái niệm NHHH, thủ tục xác lập quyền đối với NHHH. Ngoài ra, tác giả còn đưa ra cách thức giải quyết tranh chấp và xử lý các hành vi xâm phạm NHHH, tìm hiểu về khó khăn, vướng mắc trong việc giải quyết tranh chấp và xử lý các hành vi xâm phạm NHHH tại Lào, từ đó đưa ra giải pháp và phương hướng hoàn thiện pháp luật Lào về bảo hộ NHHH; Bài viết của Souligna SISOMNUCK (2007) về “Comparative Study on Japanese Trademark System and Lao Trademark System”, tác giả đã so sánh từng vấn đề về hệ thống NHHH giữa Nhật Bản và Lào như: so sánh về khái niệm, điều kiện chung đối với dấu hiệu được bảo hộ, cũng như so sánh về thủ tục xác lập quyền đối với NHHH theo pháp luật của hai nước. Từ đó, tác giả đưa ra kiến nghị chung đối với Lào về việc xác lập quyền đối với NHHH.

Nhưng trong bài viết này, tác giả không đề cập đến cách thức giải quyết tranh chấp và xử lý các hành vi xâm phạm NHHH. Ngoài ra, còn có tài liệu hội thảo của Aphivat Sombounkhanh (2007) “Trademark Protection in Lao PDR”. Công trình này khái quát về bảo hộ NHHH tại Lào trong thời gian qua. Có thể thấy rằng, các bài viết trên của tác giả Lào chủ yếu đề cập đến vấn đề bảo hộ NHHH theo pháp luật Lào.

Các công trình trên chưa đi sâu nghiên cứu, phân tích lý luận về NHHH cũng như cách thức bảo hộ NHHH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ