Luận văn: Sở hữu gia đình, cấu trúc vốn & hiệu quả hoạt động DN niêm yết

Luận văn phân tích tác động của sở hữu gia đình đến cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2011-2018.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hiểu sở hữu gia đình vai trò tại DN Việt Nam

Sở hữu gia đình là một mô hình quản trị phổ biến trên toàn cầu và đặc biệt quan trọng tại Việt Nam. Đây là hình thức mà quyền kiểm soát và ra quyết định phần lớn thuộc về một hoặc một vài gia đình sáng lập. Các quyết định chiến lược, từ cấu trúc vốn đến định hướng phát triển, thường chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các thành viên gia đình. Mô hình này mang lại những lợi thế độc đáo như tầm nhìn dài hạn và sự cam kết mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn những thách thức liên quan đến xung đột lợi ích và quản trị. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp gia đình đóng góp một phần không nhỏ vào GDP, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy sự năng động của nền kinh tế tư nhân. Việc nghiên cứu tác động của sở hữu gia đình đến cấu trúc vốnhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có ý nghĩa sống còn. Nó không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt mà còn cung cấp cơ sở để các nhà quản trị tối ưu hóa mô hình vận hành. Nghiên cứu của Trần Đỗ Minh Khôi (2021) cung cấp một góc nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp này trong bối cảnh các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, chỉ ra rằng cấu trúc sở hữu này vừa là động lực, vừa là rào cản đối với sự phát triển bền vững. Hiểu rõ bản chất của doanh nghiệp gia đình là bước đầu tiên để giải mã các hành vi tài chính và hiệu suất kinh doanh của họ.

1.1. Định nghĩa doanh nghiệp gia đình theo chuẩn quốc tế

Theo định nghĩa của Liên minh châu Âu (2009), một công ty được xem là doanh nghiệp gia đình nếu người sáng lập hoặc gia đình họ nắm giữ ít nhất 25% quyền ra quyết định thông qua sở hữu vốn. Đặc điểm cốt lõi là sự tham gia của nhiều thành viên trong cùng một gia đình vào các vị trí chủ sở hữu hoặc quản lý chủ chốt. Sự tham gia này có thể đồng thời hoặc kế thừa qua các thế hệ. Quyền ra quyết định, dù trực tiếp hay gián tiếp, phần lớn thuộc về những người sáng lập công ty hoặc những người thừa kế của họ. Yếu tố này tạo nên sự khác biệt cơ bản giữa doanh nghiệp gia đình và các công ty đại chúng có cơ cấu sở hữu phân tán. Sự gắn kết giữa gia đình và doanh nghiệp tạo ra một nền văn hóa độc đáo, nhưng cũng có thể dẫn đến các vấn đề về gia đình trị và thiếu chuyên nghiệp hóa trong quản lý.

1.2. Thực trạng và tầm quan trọng tại thị trường Việt Nam

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp gia đình là xương sống của khu vực kinh tế tư nhân. Nhiều tập đoàn lớn mạnh và thương hiệu nổi tiếng đều có nguồn gốc từ mô hình này. Sự bền vững và thành công của họ là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp này là khả năng tiếp cận nguồn tài trợ bên ngoài. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều công ty gia đình có xu hướng miễn cưỡng sử dụng vốn cổ phần từ bên ngoài để tránh pha loãng quyền kiểm soát. Điều này có thể dẫn đến một cấu trúc vốn không tối ưu, hạn chế khả năng tăng trưởng. Việc phân tích thực trạng này, đặc biệt tại các công ty niêm yết, là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ hơn về hành vi tài chính và các quyết định chiến lược của họ.

II. Thách thức lớn Sở hữu gia đình và hiệu quả DN Việt Nam

Mối quan hệ giữa sở hữu gia đìnhhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là một chủ đề gây nhiều tranh cãi trong giới học thuật. Các lý thuyết đưa ra những dự báo trái ngược nhau, tạo ra một bức tranh phức tạp và đa chiều. Một mặt, lý thuyết đại diện (Agency Theory) cảnh báo về nguy cơ các gia đình kiểm soát có thể lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân, gây tổn hại cho các cổ đông thiểu số. Mặt khác, lý thuyết quản lý (Stewardship Theory) lại cho rằng các nhà quản lý gia đình đóng vai trò như những người bảo hộ, với lợi ích gắn liền mật thiết với sự thành công dài hạn của công ty. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới cũng cho ra những kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu như của Anderson và Reeb (2003) tìm thấy các công ty gia đình hoạt động hiệu quả hơn. Ngược lại, nhiều nghiên cứu khác lại chỉ ra hiệu suất kém hơn do các vấn đề về quản trị. Sự mâu thuẫn này cho thấy tác động của sở hữu gia đình không phải là đơn giản mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố bối cảnh như môi trường pháp lý, văn hóa và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, nơi hệ thống pháp luật tài chính còn đang hoàn thiện, việc hiểu rõ những thách thức này càng trở nên cấp thiết.

2.1. Lý thuyết đại diện và mâu thuẫn lợi ích tiềm ẩn

Lý thuyết đại diện, do Jensen và Meckling (1976) khởi xướng, tập trung vào xung đột lợi ích giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Trong doanh nghiệp gia đình, mâu thuẫn này biến tướng thành xung đột giữa cổ đông gia đình (nắm quyền kiểm soát) và các cổ đông thiểu số bên ngoài. Các gia đình có thể ưu tiên các mục tiêu phi tài chính, như duy trì quyền kiểm soát hoặc đảm bảo việc làm cho các thành viên, hơn là tối đa hóa giá trị cho tất cả cổ đông. Điều này có thể dẫn đến việc bòn rút tài sản công ty, thực hiện các giao dịch nội bộ không minh bạch, hoặc bổ nhiệm người nhà vào các vị trí quan trọng bất kể năng lực. Những hành vi này làm gia tăng chi phí đại diện và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

2.2. Lý thuyết quản lý và lợi thế cạnh tranh của gia đình

Trái ngược với lý thuyết đại diện, lý thuyết quản lý cho rằng các nhà quản lý trong doanh nghiệp gia đình hành động như những người quản gia (stewards). Lợi ích của họ và của công ty được xem là đồng nhất. Do có tầm nhìn dài hạn và danh tiếng gia đình gắn liền với doanh nghiệp, họ có động lực mạnh mẽ để bảo vệ và phát triển tài sản công ty một cách bền vững. Mối quan hệ dựa trên lòng tin và sự cam kết giúp giảm chi phí giám sát và thúc đẩy các quyết định đầu tư hiệu quả. Theo quan điểm này, sở hữu gia đình tạo ra một lợi thế cạnh tranh độc đáo, giúp doanh nghiệp vượt qua các giai đoạn khó khăn và đạt được hiệu quả hoạt động vượt trội so với các công ty có cơ cấu sở hữu phân tán.

III. Cách sở hữu gia đình định hình cấu trúc vốn doanh nghiệp

Quyết định về cấu trúc vốn – tỷ lệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu – là một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất của doanh nghiệp. Trong các doanh nghiệp gia đình, quyết định này không chỉ dựa trên các yếu tố kinh tế thuần túy mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi mong muốn duy trì quyền kiểm soát. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), sau đó đến nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phần mới. Lý thuyết này đặc biệt phù hợp với các công ty gia đình, vì việc phát hành cổ phần mới sẽ làm pha loãng tỷ lệ sở hữu và quyền kiểm soát của gia đình. Nghiên cứu của Trần Đỗ Minh Khôi (2021) trên 55 doanh nghiệp Việt Nam cho thấy sở hữu gia đình có tác động cùng chiều với cấu trúc vốn, đo lường bằng tỷ lệ đòn bẩy và tỷ lệ nợ. Điều này ngụ ý rằng các công ty gia đình tại Việt Nam có xu hướng sử dụng nợ vay nhiều hơn để tài trợ cho hoạt động, thay vì huy động vốn từ các cổ đông bên ngoài. Lựa chọn này giúp họ bảo toàn quyền lực nhưng cũng có thể làm gia tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.

3.1. Phân tích tác động đến đòn bẩy tài chính Leverage

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa tỷ lệ sở hữu gia đìnhđòn bẩy tài chính. Cụ thể, khi tỷ lệ sở hữu của gia đình tăng lên, doanh nghiệp có xu hướng sử dụng nhiều nợ hơn trong cơ cấu vốn. Lý do chính là để tránh sự pha loãng quyền kiểm soát. Các gia đình sáng lập thường e ngại sự can thiệp của các cổ đông bên ngoài vào các quyết định chiến lược. Do đó, nợ vay được xem là công cụ tài trợ ưu tiên. Dẫn chứng từ nghiên cứu của Haron và cộng sự (2017) cũng ủng hộ phát hiện này, cho rằng các công ty gia đình thích phát hành nợ để mua tài sản hơn là phát hành vốn cổ phần mới. Điều này cho thấy mục tiêu duy trì quyền kiểm soát là một yếu tố then chốt định hình chính sách cấu trúc vốn.

3.2. Ảnh hưởng đến cơ cấu nợ ngắn hạn và dài hạn

Phân tích sâu hơn cho thấy sở hữu gia đình không chỉ tác động đến tổng đòn bẩy tài chính mà còn ảnh hưởng đến cơ cấu kỳ hạn của nợ. Kết quả ước lượng bằng phương pháp S-GMM chỉ ra rằng sở hữu gia đình có tác động dương đến cả tỷ lệ nợ ngắn hạn và nợ dài hạn trên tổng tài sản. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp gia đình không chỉ vay nợ nhiều hơn mà còn sử dụng cả hai loại công cụ nợ. Việc ưu tiên nợ ngắn hạn có thể giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn, nhưng cũng làm tăng rủi ro thanh khoản. Trong khi đó, nợ dài hạn thường đi kèm với các điều khoản giám sát chặt chẽ hơn từ phía chủ nợ, điều này có thể phần nào hạn chế quyền tự quyết của gia đình. Sự cân bằng giữa hai loại nợ này phản ánh chiến lược quản trị rủi ro và kiểm soát của mỗi doanh nghiệp.

IV. Giải mã mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và hiệu quả DN

Mối liên hệ giữa sở hữu gia đìnhhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp không phải là một đường thẳng. Thay vào đó, các bằng chứng thực nghiệm cho thấy một mối quan hệ phức tạp, phi tuyến tính, thường được mô tả dưới dạng đường cong chữ U. Điều này có nghĩa là tác động của sở hữu gia đình lên hiệu quả hoạt động thay đổi tùy thuộc vào mức độ sở hữu. Ở mức sở hữu thấp, các vấn đề về chi phí đại diện và lạm dụng quyền lực có thể chiếm ưu thế, dẫn đến hiệu quả hoạt động suy giảm. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sở hữu vượt qua một ngưỡng nhất định, lợi ích của gia đình và công ty trở nên đồng nhất một cách chặt chẽ. Lúc này, tinh thần quản lý (stewardship) trỗi dậy, và gia đình có động lực mạnh mẽ để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Nghiên cứu tại Việt Nam đã xác định được hình dạng của mối quan hệ này, cung cấp những gợi ý quan trọng cho việc tìm kiếm một tỷ lệ sở hữu tối ưu, nơi có thể cân bằng giữa quyền kiểm soát và hiệu quả tài chính.

4.1. Mối quan hệ nghịch biến với hiệu quả tài chính ROA ROE

Nghiên cứu của Trần Đỗ Minh Khôi (2021) chỉ ra rằng khi đo lường bằng các chỉ số kế toán như ROA (Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu), tỷ lệ sở hữu gia đình có mối quan hệ nghịch biến với hiệu quả doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là khi tỷ lệ sở hữu của gia đình tăng lên (trong một khoảng nhất định), hiệu quả hoạt động có xu hướng giảm. Kết quả này ủng hộ giả thuyết về chi phí đại diện, nơi các gia đình có thể ưu tiên lợi ích riêng, dẫn đến các quyết định đầu tư và vận hành không hiệu quả. Ví dụ, họ có thể duy trì các dự án kém hiệu quả nhưng mang lại lợi ích cá nhân, hoặc trả lương cao cho các thành viên gia đình không đủ năng lực, làm ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận chung của công ty.

4.2. Khám phá đường cong chữ U Tỷ lệ sở hữu tối ưu

Điểm đặc sắc nhất trong các phát hiện là sự tồn tại của một mối quan hệ phi tuyến dạng đường cong chữ U giữa sở hữu gia đình và hiệu quả hoạt động. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng: “Khi tỷ lệ sở hữu gia đình tăng lên thì hiệu quả doanh nghiệp giảm và đạt cực tiểu khi tỷ lệ sở hữu gia đình đạt 41.6% (đối với ROA), sau ngưỡng này thì hiệu quả doanh nghiệp tăng dần”. Điều này cho thấy có một “điểm uốn” quan trọng. Dưới 41.6%, các tác động tiêu cực của chi phí đại diện có thể lớn hơn. Nhưng khi vượt qua ngưỡng này, sự liên kết về tài sản và danh tiếng trở nên quá lớn, khiến gia đình hành động như những người quản gia tận tụy, thúc đẩy hiệu quả hoạt động tăng trở lại. Phát hiện này gợi ý rằng không phải cứ sở hữu càng cao là càng tốt hoặc càng tệ, mà tồn tại một cấu trúc sở hữu tối ưu cần được xem xét.

V. Kết quả nghiên cứu Sở hữu gia đình ở 55 DN Việt Nam

Nghiên cứu định lượng dựa trên mẫu 55 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HoSE và HNX trong giai đoạn 2011-2018 (với 440 quan sát) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động của sở hữu gia đình. Bằng cách sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến như Tác động cố định (FE) và đặc biệt là Phương pháp Moment tổng quát hệ thống (S-GMM), nghiên cứu đã giải quyết được vấn đề nội sinh tiềm ẩn – tức là mối quan hệ hai chiều giữa các biến. Kết quả không chỉ xác nhận các giả thuyết từ lý thuyết mà còn định lượng hóa các tác động cụ thể trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Các phát hiện chính nhấn mạnh rằng doanh nghiệp gia đình có xu hướng ưa thích tài trợ bằng nợ để bảo toàn quyền kiểm soát, và mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu và hiệu quả hoạt động là phi tuyến tính, đòi hỏi một cách tiếp cận quản trị linh hoạt và phù hợp với từng giai đoạn phát triển và mức độ sở hữu.

5.1. Dữ liệu và phương pháp S GMM trong phân tích định lượng

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo quản trị của 55 doanh nghiệp trong 8 năm. Việc lựa chọn phương pháp S-GMM là một điểm mạnh của nghiên cứu, vì nó cho phép khắc phục các khuyết tật của mô hình hồi quy truyền thống như hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Quan trọng hơn, S-GMM giải quyết được vấn đề nội sinh, khi mà hiệu quả hoạt động có thể ảnh hưởng ngược lại đến quyết định về tỷ lệ sở hữu gia đìnhcấu trúc vốn. Điều này đảm bảo rằng các kết quả ước lượng là vững chắc và đáng tin cậy, phản ánh đúng mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố được nghiên cứu.

5.2. Các phát hiện chính về cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động

Tóm lại, các phát hiện định lượng chính bao gồm: Thứ nhất, sở hữu gia đình có tương quan dương với đòn bẩy tài chính, cho thấy xu hướng vay nợ để tránh pha loãng quyền lực. Thứ hai, tồn tại một mối quan hệ nghịch biến ban đầu giữa sở hữu gia đình và các chỉ số hiệu quả như ROAROE. Thứ ba, mối quan hệ này có dạng đường cong chữ U, với điểm cực tiểu tại mức sở hữu khoảng 41.6%. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn toàn diện, không chỉ xác nhận sự phức tạp của doanh nghiệp gia đình mà còn đưa ra những con số cụ thể, làm cơ sở cho các hàm ý quản trị và chính sách sau này.

VI. Tương lai doanh nghiệp Sở hữu gia đình và quản trị mới

Những kết quả từ nghiên cứu về sở hữu gia đình, cấu trúc vốnhiệu quả hoạt động tại Việt Nam mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho tương lai. Đối với các nhà quản trị, việc nhận thức được mối quan hệ phi tuyến hình chữ U là rất cần thiết. Thay vì cứng nhắc theo đuổi việc tăng hoặc giảm tỷ lệ sở hữu, họ cần tìm ra ngưỡng cân bằng tối ưu cho doanh nghiệp của mình. Điều này đòi hỏi một chiến lược quản trị năng động, kết hợp giữa việc duy trì các giá trị cốt lõi của gia đình và áp dụng các thông lệ quản trị công ty hiện đại. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số là rất quan trọng để giảm thiểu các chi phí đại diện trong doanh nghiệp gia đình. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn cần được thiết kế linh hoạt hơn để giúp các doanh nghiệp này có thêm lựa chọn tài chính ngoài nợ vay. Tương lai của doanh nghiệp gia đình tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới trong mô hình quản trị để tối đa hóa lợi thế và hạn chế nhược điểm.

6.1. Hàm ý chính sách cho quản trị doanh nghiệp gia đình

Dựa trên các kết quả, có một số hàm ý chính sách quan trọng. Đầu tiên, các doanh nghiệp gia đình cần chuyên nghiệp hóa bộ máy quản trị. Việc đưa các thành viên độc lập, có chuyên môn cao vào Hội đồng quản trị có thể giúp cải thiện quá trình ra quyết định và tăng cường giám sát. Thứ hai, cần xây dựng các cơ chế minh bạch trong các giao dịch với bên liên quan để bảo vệ cổ đông thiểu số. Cuối cùng, các gia đình nên có kế hoạch kế nhiệm rõ ràng, dựa trên năng lực thay vì quan hệ huyết thống, để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp qua các thế hệ. Việc cân bằng giữa kiểm soát và hiệu quả là chìa khóa cho sự thành công lâu dài.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai Khoảng trống cần lấp đầy

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu, bao gồm cả các công ty chưa niêm yết để có cái nhìn toàn diện hơn. Việc phân tích sâu hơn về vai trò của các thế hệ (người sáng lập so với thế hệ kế cận) trong việc ra quyết định tài chính cũng là một hướng đi hứa hẹn. Ngoài ra, tác động của các yếu tố quản trị khác như sự hiện diện của CEO gia đình so với CEO thuê ngoài, hay cấu trúc Hội đồng quản trị, lên mối quan hệ giữa sở hữu gia đìnhhiệu quả hoạt động cũng là những khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy tại Việt Nam. Những nỗ lực này sẽ góp phần hoàn thiện bức tranh về mô hình doanh nghiệp quan trọng này.

04/10/2025
Sở hữu gia đình cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Sở hữu gia đình trong một doanh nghiệp có vai trò hết sức quan trọng vì những quyết định thành công hay thất bại của một chính sách kinh doanh hay quản trị tài chính nào đó được đưa ra từ một hay vài người nắm trong tay quyền sở hữu, dẫn đến hiệu quả hoạt động hay gia tăng giá trị của doanh nghiệp cũng tỷ lệ theo những quyết định này. Ở các quốc gia có hệ thống pháp luật chặt chẽ, quyền lợi của nhà đầu tư được bảo vệ tối đa, ở các nước khi mà hệ thống pháp luật về tài chính còn chưa hoàn thiện như nước ta thì vấn đề giao dịch nội bộ giữa các người có liên quan trong một doanh nghiệp khi họ có những thông tin có lợi hay bất lợi là điều cần phải nghiên cứu. Đa phần những giao dịch nội bộ, giao dịch cổ đông lớn hay giao dịch của các bên liên quan có "vấn đề" đều xuất hiện ở những doanh nghiệp hoặc thua lỗ, hoặc có vướng mắc trong hoạt động kinh doanh.

Dưới góc độ nhà đầu tư, khi đầu tư số tiền nhàn rỗi vào một cổ phiếu của một doanh nghiệp được niêm yết trên sàn giao dịch nhằm tìm kiếm chút lãi thì ngoài niềm tin rằng về mặt pháp lý các doanh nghiệp ấy đã tuân thủ mọi quy định của pháp luật thì cũng cần phải biết đến vấn đề sở hữu của doanh nghiệp đó ra sao, hiệu quả hoạt động đến từ đâu, do ai. Những điều ít ai quan tâm đến đôi khi làm ảnh hưởng đến lợi nhuận thu được cho các nhà đầu tư bên ngoài. Để biết được các giao dịch nội bộ, giao dịch cổ đông lớn, ngoài chuyên môn, rất cần kinh nghiệm, đặc biệt trong việc đánh giá thực trạng doanh nghiệp. Trong những bài nghiên cứu trên Thế giới, chúng ta thấy rằng những doanh nghiệp hàng đầu được kiểm soát bởi những người sáng lập, hoặc bởi các gia đình và người thừa kế của họ.

Quyền sở hữu gia đình như vậy là gần như phổ quát trong các công ty tư nhân, và cũng chiếm ưu thế trong số các công ty đại chúng. Ở Tây Âu, Nam và Đông Á, Trung Đông, Mỹ Latinh và Châu Phi, đại đa số các doanh nghiệp đại chúng đều do gia đình kiểm soát (La Porta, Silanes, và Shleifer, 1999; Claessens, 2 Djankov, và Lang, 2000. Ngay cả ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, một số doanh nghiệp đại chúng lớn nhất, như Wal-Mart Stores và Ford Motor, được kiểm soát bởi các gia đình. Sự bền vững và thành công của công ty gia đình là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.

Người ta đã lập luận rằng các công ty gia đình có những đặc điểm độc đáo mang đến những lợi thế tiềm năng so với các công ty khác về hiệu quả và khả năng cạnh tranh (Anderson và Reeb, 2003a; Hoffmann và ctg, 2016), sự tồn tại và tuổi thọ (Miller và ctg, 2008 ; Revilla và ctg, 2016), các hoạt động giao tiếp (Aldrich và Cliff, 2003; Carsrud và Cucculelli, 2014) và đổi mới đầu ra (Duran và ctg, 2016; Matzler và ctg, 2015). Tuy nhiên, một thách thức chính đối với các doanh nghiệp gia đình là tiếp cận nguồn tài trợ (Michiels và Molly, 2017). Vì các công ty như vậy cũng thường miễn cưỡng sử dụng nguồn vốn bên ngoài (Croce và Martí, 2016; Koropp và cộng sự, 2014), có nguy cơ phát triển cấu trúc vốn không thể hỗ trợ tăng trưởng. Do đó, một ưu tiên nghiên cứu quan trọng là đầu tư vào hành vi tài chính của công ty gia đình và liệu có khác với các công ty phi gia đình hay không do các đặc điểm cụ thể của gia đình Có bằng chứng liên quan đến tác động của sở hữu gia đình đối với các quyết định tài chính là hỗn hợp giữa nợ và vốn.

Cho đến nay, bằng chứng từ các nghiên cứu chỉ ra điều đó: (a) Agrawal và Nagarajan (1990) phát hiện ra rằng các công ty niêm yết ở Mỹ thể hiện sự tham gia của gia đình rộng rãi hơn so với các công ty có đòn bẩy. McConaughy và cộng sự. (2001) đã quan sát mức nợ hợp lý nhiều hơn trong các công ty gia đình lớn ở Hoa Kỳ; (b) Coleman và Carsky (1999) đã tìm thấy một số khác biệt giữa các doanh nghiệp nhỏ thuộc sở hữu gia đình và không thuộc sở hữu gia đình ở Hoa Kỳ trong việc sử dụng các sản phẩm tín dụng khác nhau. Anderson và Reeb (2003b) đã báo cáo rằng các công ty gia đình trong danh sách Standard và Poor's 500 (S & P 500) sử dụng mức nợ tương tự với các công ty phi gia đình; và (c) King và Santor (2008) phát hiện ra rằng các công ty gia đình niêm yết ở Canada thể hiện đòn bẩy tài chính cao hơn so với các đối tác ngoài gia đình.

Schmid (2013) đã tìm thấy một kết quả tương tự đối với một số quốc gia ở Đông Á và Tây Âu. Những phát hiện mâu thuẫn này có thể là do nhiều lý do, chẳng hạn như việc sử dụng các 3 định nghĩa khác nhau của các công ty gia đình, bối cảnh kinh tế và thể chế và tiêu chí quy mô khác nhau. Trong điều kiện nền kinh tế đang từng bước chuyển biến, hội nhập toàn cầu, không thể không kể đến vai trò của các thành phần kinh tế tư nhân, kinh tế ngoài nhà nước hiện nay. Và trong đó, công ty gia đình là một mô hình quan trọng trong vận hành nền kinh tế của nhiều quốc gia trên thế giới.

Tại Việt Nam cũng vậy, các công ty gia đình cũng đóng góp lớn vào sự thay đổi bộ mặt nền kinh tế Việt Nam. Các công ty gia đình hùng mạnh, nổi tiếng tại Việt Nam mà danh tiếng, thương hiệu của họ đã khá quen thuộc với người tiêu dùng trong nước. Đáng chú ý, các doanh nghiệp này tồn tại cấu trúc vốn bất hợp lý gây ra tình trạng hoạt động kinh doanh kém hiệu quả. Việc nghiên cứu tác động của sở hữu gia đình, cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động kinh doanh có ý nghĩa rất quan trọng.

Vì những lý do trên, học viên chọn “Sở hữu gia đình – cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” làm bài nghiên cứu cho luận văn. Tổng quan nghiên cứu Các nghiên cứu nước ngoài về sở hữu gia đình gia đình và cấu trúc vốn tiêu biểu như King và Santor, 2008. Nghiên cứu xem xét mức độ sở hữu gia đình ảnh hưởng đến hiệu suất và cấu trúc vốn của 613 công ty Canađa từ năm 1998 đến năm 2005. Đặc biệt, họ phân biệt tác động của sở hữu gia đình với việc sử dụng các cơ chế tăng cường kiểm soát.

Sử dụng phương pháp hồi qui POLS, RE và hai cách đo lường khác nhau để kiểm định hiệu quả hoạt động doanh nghiệp như là biến phụ thuộc: biến Tobin’s q đại diện cho hiệu quả thị trường và ROA đại diện cho hiệu quả kế toán, mô hình 1, biến độc lập là phần trăm sở hữu doanh nghiệp gia đình và các biến kiểm soát là qui mô, tăng trưởng đòn bẩy tài chính, tuổi đời. Ở mô hình 2, kiểm định tác động sở hữu đến cấu trúc vốn thì đòn bẩy tài chính là biến phụ thuộc, được đo lường bằng tổng nợ trên tổng tài sản (bao gồm nợ ngắn hạn và dài hạn), các biến độc lập và kiểm soát tương tự mô hình 1. Kết quả cho rằng các công ty gia đình tự do với một nhóm cổ phần duy nhất có hiệu suất thị trường tương tự như các công ty khác dựa trên tỷ lệ Tobin q, hiệu suất kế toán vượt trội dựa trên ROA. 4 Margaritis và Psillaki (2010) sử dụng phương pháp phi tham số bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA) nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, cơ cấu sở hữu và hoạt động của doanh nghiệp bằng cách sử dụng một mẫu của các công ty sản xuất của Pháp.

Sử dụng các đo lường này, họ kiểm định xem các công ty hiệu quả hơn có chọn nhiều hay ít nợ trong cơ cấu vốn của họ. Họ tóm tắt những tác động tương phản của hiệu quả đối với cấu trúc vốn theo hai giả thuyết cạnh tranh: giả thuyết hiệu quả - rủi ro và giá trị nhượng quyền. Sử dụng hồi quy phân vị, với biến phụ thuộc là đòn bẩy tài chính, các biến độc lập là tỷ lệ sở hữu, tài sản hữu hình, qui mô doanh nghiệp, tăng trưởng, cũng như có biến trễ của hiệu quả hoạt động, kiểm tra ảnh hưởng của hiệu quả đến đòn bẩy và do đó tính hợp lệ theo kinh nghiệm của hai giả thuyết cạnh tranh trên các lựa chọn cấu trúc vốn khác nhau. Đồng thời cũng kiểm tra mối quan hệ trực tiếp từ đòn bẩy đến hiệu quả được quy định bởi mô hình chi phí đại diện của Jensen và Meckling (1976).

Trong suốt phân tích, họ xem xét vai trò của cấu trúc sở hữu đối với cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, xem xét cả tác động của đòn bẩy đối với hoạt động của doanh nghiệp cũng như mối quan hệ nhân quả trong khi kiểm soát tác động của cấu trúc sở hữu và loại hình sở hữu. Họ tìm thấy sự ủng hộ cho giả thuyết chi phí đại diện của Jensen và Meckling (1976), trong đó đòn bẩy cao hơn có liên quan đến cải thiện hiệu quả trên toàn bộ phạm vi dữ liệu quan sát được. Marcelo, Quiros và Lisboa (2014) nghiên cứu này nhằm đánh giá sự khác biệt về hiệu suất giữa các công ty gia đình và phi gia đình, tại thị trường chứng khoán Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha. Dữ liệu bao gồm 230 (50 của Bồ Đào Nha và 180 của Tây Ban Nha) từ 1999 đến 2008, sử dụng phương pháp GMM với các biến phụ thuộc là Tobin’s q, ROA và các biến độc lập là đặc tính của doanh nghiệp như tuổi đời, qui mô, đòn bẩy.

Kết quả cung cấp bằng chứng mới cho lĩnh vực này vì tính đến sự không đồng nhất giữa các công ty gia đình. Bài viết cho rằng sự lãnh đạo tại các công ty gia đình, quy mô và tuổi là điều tiết mối quan hệ giữa kiểm soát gia đình và hoạt động của công ty. Kết quả chính của họ cho thấy các công ty gia đình, đặc biệt là các công ty nhỏ hơn và lâu hơn, thể hiện hiệu quả ít. Dựa trên kết quả nghiên cứu, người quản lý công ty gia đình thông qua ảnh hưởng tác động đến rủi ro và hiệu quả tài 5 chính của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ