SKKN: Tổ Chức Hoạt Động Trải Nghiệm KHTN 8 - THCS Hoàng Mai

SKKN: Kinh nghiệm tổ chức hoạt động trải nghiệm môn Khoa học Tự nhiên 8, giúp phát triển năng lực học sinh hiệu quả. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường thcs hoàng mai

Chuyên ngành

Khoa học tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN MỘT: THỰC TRẠNG

1.1. CÁC VẤN ĐỀ TỒN TẠI TRƯỚC KHI THỰC HIỆN SÁNG KIẾN

1.2. LÝ DO THỰC HIỆN SÁNG KIẾN

1.3. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. PHẦN HAI: NỘI DUNG

2.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN LỚP 8

2.1.1. Cơ sở lí luận của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực học sinh trong dạy học môn Khoa học tự nhiên lớp 8

2.1.2. Cơ sở thực tiễn của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực học sinh trong dạy học môn Khoa học tự nhiên lớp 8

2.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8

2.2.1. Thiết kế bài giảng môn Khoa học tự nhiên 8, lĩnh vực hóa học có tổ chức hoạt động trải nghiệm

2.2.2. Ví dụ minh họa tổ chức hoạt động trải nghiệm trong các bài giảng môn Khoa học tự nhiên 8, lĩnh vực hóa học nhằm phát triển năng lực của học sinh

3. PHẦN BA: HIỆU QUẢ MANG LẠI

4. PHẦN BỐN: ĐÁNH GIÁ PHẠM VI ẢNH HƯỞNG CỦA SÁNG KIẾN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao Trải Nghiệm KHTN 8 là chìa khóa phát triển năng lực

Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 (GDPT 2018) đã tạo ra một bước chuyển mình mạnh mẽ, chuyển từ giáo dục trang bị kiến thức sang định hướng phát triển năng lực học sinh. Trong bối cảnh đó, môn Khoa học tự nhiên lớp 8 (KHTN 8) đóng vai trò trung tâm, không chỉ cung cấp tri thức về Vật lí, Hóa học, Sinh học mà còn là môi trường lý tưởng để rèn luyện các kỹ năng thiết yếu. Trọng tâm của sự thay đổi này là việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo, một phương pháp giáo dục hiện đại giúp học sinh chủ động kiến tạo tri thức. Thay vì tiếp thu thụ động, học sinh được tham gia trực tiếp vào các tình huống thực tiễn, từ đó hình thành và củng cố năng lực khoa học tự nhiên một cách bền vững. Các hoạt động này tạo cơ hội để học sinh vận dụng kinh nghiệm, kiến thức đã có để giải quyết các vấn đề mới, qua đó phát triển toàn diện các phẩm chất và năng lực. Sáng kiến kinh nghiệm của tác giả Phạm Thị Hường tại trường THCS Hoàng Mai nhấn mạnh: “Tổ chức các hoạt động trải nghiệm trong dạy học là rất cần thiết, phù hợp với mục tiêu đổi mới giáo dục hiện nay”. Đây không chỉ là một phương pháp mà còn là một triết lý giáo dục, nơi học sinh trở thành trung tâm của quá trình dạy học, tự lực khám phá tri thức và rèn luyện bản thân. Việc áp dụng thành công mô hình này giúp hình thành các năng lực cốt lõi như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác, và đặc biệt là năng lực tự học và tự chủ, chuẩn bị hành trang vững chắc cho học sinh trong các bậc học cao hơn và trong cuộc sống.

1.1. Yêu cầu cấp thiết từ chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 đặt ra mục tiêu cốt lõi là hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực người học. Đối với môn KHTN, chương trình nhấn mạnh việc giúp học sinh “vận dụng kiến thức KHTN vào giải quyết các vấn đề của thực tiễn”. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong phương pháp dạy học tích cực. Giáo viên không còn là người truyền thụ kiến thức một chiều mà trở thành người tổ chức, hướng dẫn các hoạt động học tập. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo chính là công cụ hữu hiệu nhất để đáp ứng yêu cầu này, giúp học sinh học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn, biến kiến thức trừu tượng trong sách giáo khoa KHTN 8 thành những trải nghiệm sống động và dễ ghi nhớ.

1.2. Định nghĩa năng lực học sinh trong môn KHTN 8

Theo định nghĩa của chương trình, năng lực là thuộc tính cá nhân cho phép huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động. Trong môn KHTN 8, các năng lực cần phát triển bao gồm năng lực chung (tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề) và năng lực đặc thù. Năng lực khoa học tự nhiên được thể hiện qua khả năng nhận thức thế giới tự nhiên, tìm tòi khám phá và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn. Việc tổ chức trải nghiệm thông qua các thí nghiệm thực hành KHTN 8 hay các dự án học tập giúp học sinh không chỉ hiểu 'cái gì' mà còn biết 'làm thế nào' và 'tại sao', đó chính là bản chất của việc hình thành năng lực.

II. Thách thức dạy học KHTN 8 theo lối mòn và thực trạng

Mặc dù mục tiêu của chương trình GDPT 2018 rất rõ ràng, thực tiễn triển khai dạy học theo định hướng phát triển năng lực vẫn còn nhiều thách thức. Một bộ phận không nhỏ các giờ học KHTN 8 vẫn diễn ra theo phương pháp truyền thống, nặng về thuyết trình, ghi chép. Học sinh ít được tham gia vào các hoạt động khám phá, dẫn đến việc thụ động tiếp nhận kiến thức và lúng túng khi đối mặt với các vấn đề thực tế. Thực trạng này được đề cập trong sáng kiến kinh nghiệm: “Nhiều học sinh tỏ ra lúng túng, không tìm ra cách xử lí, ngay cả những vấn đề hết sức đơn giản trong cuộc sống hàng ngày”. Hậu quả là khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành ngày càng lớn. Kiến thức học sinh có được thường chỉ mang tính ghi nhớ máy móc, thiếu sự kết nối và khả năng vận dụng. Hơn nữa, việc đánh giá năng lực học sinh cũng gặp khó khăn khi chỉ dựa vào các bài kiểm tra trên giấy. Các năng lực quan trọng như năng lực hợp tác, giao tiếp, hay sáng tạo gần như bị bỏ qua. Để khắc phục những tồn tại này, việc xây dựng một kế hoạch bài dạy KHTN 8 tích hợp các hoạt động trải nghiệm là yêu cầu cấp bách, nhằm biến mỗi giờ học thành một quá trình kiến tạo tri thức sôi nổi và hiệu quả.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc giáo viên giảng bài và học sinh ghi chép, thường làm cho học sinh trở thành chủ thể thụ động. Các em ít có cơ hội động não, suy luận hay đặt câu hỏi phản biện. Thời gian dành cho hoạt động thực tế như thí nghiệm thực hành KHTN 8 hay thảo luận nhóm rất hạn chế. Điều này không chỉ làm giảm hứng thú học tập mà còn không thể hình thành được các phẩm chất học sinh quan trọng như tính chủ động, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm. Học sinh có thể thuộc lòng công thức nhưng không biết cách pha một dung dịch hay đo độ pH của đất, một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu hụt năng lực thực tiễn.

2.2. Khoảng cách giữa kiến thức và kỹ năng vận dụng

Vấn đề cốt lõi mà phương pháp dạy học cũ để lại là một hố sâu ngăn cách giữa kiến thức sách vở và khả năng áp dụng vào đời sống. Học sinh có thể giải được những bài toán phức tạp nhưng lại không thể giải thích các hiện tượng tự nhiên đơn giản. Việc thiếu các hoạt động như dạy học dự án hay tham quan học tập khiến các em mất đi cơ hội liên kết tri thức với thực tế. Do đó, mục tiêu phát triển năng lực học sinh không thể đạt được nếu chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức thuần túy. Cần có sự đột phá trong phương pháp, đặt học sinh vào vai trò người nghiên cứu, người khám phá thông qua trải nghiệm.

III. Phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm KHTN 8 hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trên, việc áp dụng mô hình học tập qua trải nghiệm của David Kolb là một giải pháp khoa học và hiệu quả. Mô hình này định nghĩa học tập là một chu trình 4 giai đoạn: Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience), Quan sát và phản ánh (Reflective Observation), Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization), và Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation). Vận dụng vào môn KHTN 8, giáo viên sẽ thiết kế các hoạt động để học sinh đi qua đầy đủ chu trình này. Ví dụ, một bài học về nồng độ dung dịch sẽ không bắt đầu bằng công thức, mà bằng một thí nghiệm thực hành KHTN 8 cụ thể (pha chế dung dịch). Từ trải nghiệm đó, học sinh quan sát, thảo luận để rút ra nhận xét (phản ánh), sau đó hình thành nên khái niệm và công thức (khái niệm hóa), và cuối cùng là vận dụng công thức đó để giải quyết một bài toán pha chế mới (thử nghiệm tích cực). Cách tiếp cận này giúp kiến thức được hình thành một cách tự nhiên, sâu sắc và gắn liền với kỹ năng. Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế và tổ chức, tạo môi trường để học sinh tự lực chiếm lĩnh tri thức. Các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự ángiáo dục STEM là những hình thức triển khai lý tưởng cho mô hình này.

3.1. Vận dụng mô hình 4 giai đoạn của David Kolb

Mô hình học trải nghiệm của David Kolb là nền tảng lý luận vững chắc cho việc tổ chức hoạt động trải nghiệm. Bốn giai đoạn của mô hình tạo thành một vòng lặp học tập liên tục. Giáo án KHTN 8 được thiết kế theo mô hình này sẽ bắt đầu bằng một hoạt động thực tế, kích thích sự tò mò của học sinh. Sau đó, các em được dẫn dắt để phân tích, chia sẻ những gì quan sát được, từ đó tự rút ra kết luận và quy luật. Cuối cùng, học sinh áp dụng những kiến thức vừa học vào các tình huống mới, củng cố và mở rộng hiểu biết. Quy trình này đảm bảo việc học không chỉ dừng lại ở mức độ biết, mà tiến tới hiểu và vận dụng.

3.2. Vai trò của giáo viên trong việc kiến tạo môi trường học tập

Trong dạy học theo định hướng phát triển năng lực, vai trò của giáo viên có sự thay đổi lớn. Giáo viên không còn là nguồn kiến thức duy nhất mà là người tổ chức, cố vấn và tạo động lực. Nhiệm vụ chính là thiết kế các nhiệm vụ học tập thách thức nhưng vừa sức, chuẩn bị đầy đủ học liệu và công cụ, đồng thời quan sát và hỗ trợ các nhóm học sinh khi cần thiết. Giáo viên cần rèn luyện cho học sinh phương pháp tự học, khuyến khích các em đặt câu hỏi và chủ động tìm tòi. Một môi trường học tập tích cực, cởi mở và an toàn là điều kiện tiên quyết để các hoạt động trải nghiệm sáng tạo diễn ra thành công.

IV. Hướng dẫn 6 bước xây dựng kế hoạch bài dạy trải nghiệm KHTN 8

Dựa trên mô hình của David Kolb và thực tiễn giảng dạy, sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất một quy trình 6 bước cụ thể để thiết kế một bài học trải nghiệm trong môn KHTN 8. Quy trình này đảm bảo tính logic, khoa học và hướng tới mục tiêu phát triển năng lực học sinh. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ mục tiêu về kiến thức, kỹ năng và năng lực cần đạt. Các bước tiếp theo tập trung vào việc tổ chức cho học sinh tham gia, phân tích, tổng quát hóa và vận dụng kiến thức. Đặc biệt, bước cuối cùng là đánh giá năng lực học sinh trong suốt quá trình trải nghiệm, chứ không chỉ đợi đến cuối kỳ. Quy trình này cung cấp một khung sườn chi tiết để giáo viên xây dựng kế hoạch bài dạy KHTN 8, giúp các hoạt động được triển khai một cách bài bản và hiệu quả. Việc áp dụng nhất quán 6 bước này không chỉ nâng cao chất lượng bài giảng mà còn giúp hình thành thói quen học tập chủ động và sáng tạo cho học sinh. Các công cụ đánh giá theo năng lực như bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, đánh giá sản phẩm học tập cần được tích hợp xuyên suốt.

4.1. Quy trình chi tiết từ xác định mục tiêu đến đánh giá

Quy trình được đề xuất gồm 6 bước: (1) Xác định mục tiêu của hoạt động trải nghiệm. (2) Tổ chức trải nghiệm cụ thể, tạo tình huống để học sinh tham gia. (3) Tổ chức phân tích/trải nghiệm, học sinh đặt câu hỏi và tìm phương án trả lời. (4) Tổng quát/khái quát hóa, học sinh rút ra kiến thức, khái niệm. (5) Ứng dụng/thử nghiệm tích cực, vận dụng kiến thức vào tình huống mới. (6) Đánh giá học sinh trong quá trình trải nghiệm. Quy trình này đảm bảo mọi hoạt động đều có mục đích rõ ràng và được liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chu trình học tập khép kín và hiệu quả.

4.2. Thiết kế công cụ đánh giá năng lực học sinh phù hợp

Để đánh giá chính xác sự tiến bộ của học sinh, cần sử dụng các công cụ đánh giá theo năng lực đa dạng. Thay vì chỉ dùng bài kiểm tra tự luận hay trắc nghiệm, giáo viên có thể sử dụng bảng kiểm quan sát để đánh giá năng lực hợp tác và kỹ năng làm thí nghiệm. Phiếu chấm sản phẩm dự án giúp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các báo cáo thực hành cũng là một hình thức đánh giá hiệu quả, cho thấy khả năng trình bày và tư duy logic của học sinh. Việc kết hợp nhiều hình thức đánh giá giúp có cái nhìn toàn diện và khách quan về sự phát triển của mỗi học sinh.

V. Minh chứng từ thực tiễn Kết quả áp dụng trải nghiệm KHTN 8

Hiệu quả của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm đã được chứng minh rõ nét qua kết quả thực nghiệm tại trường THCS Hoàng Mai trong năm học 2023-2024. Sáng kiến đã áp dụng phương pháp này tại hai lớp thực nghiệm (8A5, 8A3) và so sánh với lớp đối chứng (8A4) học theo phương pháp truyền thống. Kết quả định tính cho thấy học sinh ở các lớp thực nghiệm tỏ ra tích cực, hứng thú và yêu thích môn học hơn. Các em chủ động thảo luận, hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ và nắm vững kiến thức bài học một cách sâu sắc. Về mặt định lượng, kết quả kiểm tra cho thấy sự vượt trội rõ rệt. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở các lớp thực nghiệm cao hơn hẳn so với lớp đối chứng. Cụ thể, trong bài kiểm tra giữa học kỳ II, lớp 8A5 có 72.73% và lớp 8A3 có 69.44% học sinh đạt điểm từ 8.0 trở lên, trong khi con số này ở lớp đối chứng 8A4 chỉ là 60.53%. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy dạy học theo định hướng phát triển năng lực thông qua trải nghiệm không chỉ là lý thuyết mà còn mang lại hiệu quả thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. Phân tích ví dụ minh họa Bài Nồng độ dung dịch và Thang pH

Sáng kiến đã cung cấp các giáo án KHTN 8 chi tiết cho bài 'Nồng độ dung dịch' và 'Thang pH'. Trong các bài học này, học sinh không học công thức trước, mà được tự tay tiến hành thí nghiệm thực hành KHTN 8 để pha chế dung dịch và đo độ pH của các mẫu vật quen thuộc (nước cam, nước rửa bát, mẫu đất). Quá trình này giúp các em phát triển đồng thời nhiều năng lực: tính toán, thao tác thí nghiệm, quan sát, phân tích dữ liệu và làm việc nhóm. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một dung dịch được pha đúng nồng độ mà còn là một báo cáo thực hành hoàn chỉnh, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về bài học.

5.2. So sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Số liệu thống kê điểm trung bình môn KHTN 8 học kỳ I và giữa học kỳ II năm học 2023-2024 đã khẳng định hiệu quả của phương pháp. Ở cả hai lần đánh giá, tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi (8.0-10.0) ở hai lớp thực nghiệm 8A5 và 8A3 luôn cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng 8A4. Ví dụ, cuối học kỳ I, tỷ lệ này ở lớp 8A5 là 75.76%, trong khi ở lớp 8A4 là 57.9%. Sự chênh lệch này cho thấy việc tổ chức hoạt động trải nghiệm không chỉ làm giờ học vui hơn mà thực sự giúp học sinh đạt được kết quả học tập tốt hơn, chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả của sáng kiến.

VI. Kết luận Tương lai dạy học KHTN 8 phát triển năng lực học sinh

Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm trong môn KHTN 8 không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu tất yếu để đáp ứng mục tiêu của chương trình GDPT 2018. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THCS Hoàng Mai đã cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và những minh chứng thực tiễn thuyết phục về hiệu quả của phương pháp này. Việc nhân rộng mô hình này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Về phía giáo viên, cần chủ động nghiên cứu, đổi mới phương pháp và thiết kế những giáo án KHTN 8 sáng tạo, lấy học sinh làm trung tâm. Về phía nhà trường, cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm và khuyến khích, hỗ trợ giáo viên trong quá trình đổi mới. Tương lai của việc dạy học KHTN 8 nằm ở việc biến mỗi giờ học thành một hành trình khám phá, nơi học sinh được trao quyền chủ động, được sai và được sửa, từ đó hình thành nên năng lực khoa học tự nhiên và các phẩm chất cần thiết của một công dân toàn cầu. Đây là hướng đi bền vững để nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị cho thế hệ trẻ một nền tảng vững chắc để bước vào tương lai.

6.1. Tổng kết lợi ích và đề xuất nhân rộng mô hình

Phương pháp này mang lại lợi ích kép: học sinh nắm vững kiến thức, phát triển toàn diện năng lực và tăng cường hứng thú học tập; giáo viên nâng cao được chuyên môn và cảm thấy hài lòng hơn với công việc. Để nhân rộng, cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, tập huấn chia sẻ kinh nghiệm. Các cấp quản lý giáo dục cần có chính sách khuyến khích và tạo điều kiện để các trường học mạnh dạn áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Việc xây dựng một kho học liệu mở với các kế hoạch bài dạy KHTN 8 theo định hướng trải nghiệm cũng là một giải pháp thiết thực.

6.2. Hướng phát triển cho hoạt động trải nghiệm trong tương lai

Trong tương lai, các hoạt động trải nghiệm cần được phát triển theo hướng tích hợp liên môn và ứng dụng công nghệ. Các dự án giáo dục STEM kết nối KHTN với Toán, Công nghệ, Kỹ thuật sẽ giúp học sinh thấy rõ hơn ứng dụng của khoa học trong đời sống. Việc sử dụng các phòng thí nghiệm ảo, các phần mềm mô phỏng hay các nền tảng học tập trực tuyến sẽ làm phong phú thêm các hình thức trải nghiệm, vượt qua những giới hạn về không gian và thiết bị. Hướng đi này sẽ giúp việc phát triển năng lực học sinh trở nên hiệu quả và phù hợp hơn với xu thế của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN LỚP 8. Cơ sở lí luận của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực học sinh trong dạy học môn Khoa học tự nhiên lớp 8. Dạy học phát triển năng lực “Năng lực” là một khái niệm khá trừu tượng, đa chiều, đa nghĩa và được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau.

Năng lực được xem xét dưới nhiều góc độ: năng lực chung, năng lực chuyên môn, năng lực đặc thù,. Theo Nguyễn Công Khanh và Đào Thị Oanh (2019): Năng lực là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kĩ năng, thái độ và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra của cuộc sống. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018: “Năng lực là thuộc tính cá nhân, được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể” (Bộ GD-ĐT, 2018b).

Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động sẵn có nào đó với chất lượng cao – trích “từ điển Tiếng Việt”, hay năng lực có thể định nghĩa như một khả năng hành động hiệu quả bằng sự cố gắng dựa trên nhiều nguồn lực, những khả năng này được sử dụng một cách phù hợp, bao gồm tất cả những gì học được từ nhà trường cũng như từ những kinh nghiệm của học 4 sinh, những kỹ năng, thái độ và sự hứng thú, ngoài ra còn có những nguồn bên ngoài chẳng hạn như bạn cùng lớp, thầy cô giáo, các chuyên gia hoặc các nguồn thông tin khác – trích “Dạy học phát triển năng lực THCS”. Như vậy, chúng ta có thể hiểu năng lực nghĩa là không chỉ biết, hiểu mà còn phải vận dụng được, nghĩa là khả năng thực hiện. Nói cách khách, học sinh có thể vận dụng những kiến thức, kỹ năng mà học sinh biết, hiểu từ bài học để vận dụng giải quyết các vấn đề trong tự nhiên, trong cuộc sống cũng như trong các bài học khác. Phân loại năng lực: gồm hai loại: Năng lực chung là năng lực cơ bản, thiết yếu để con người có thể sống và làm việc bình thường trong xã hội.

năng lực này được hình thành và phát triển do nhiều môn học, liên quan đến nhiều môn học. Ngay năng lực chung cũng lại được chia làm ba phạm trù rộng: năng lực sử dụng các công cụ tương tác hiệu quả với môi trường, năng lực hoạt động tương tác trong các nhóm phức hợp, năng lực hoạt động một cách tự chủ. Năng lực riêng là năng lực cụ thể, chuyên biệt, được hình thành và phát triển do một lĩnh vực/môn học nào đó. Theo hướng này, Deborah Nusche đã chia năng lực đầu ra thành: Năng lực nhận thức và năng lực phi nhận thức.

Trong đó: năng lực nhận thức là những thay đổi về niềm tin hoặc sự phát triển các giá trị. Năng lực phi nhận thức có thể được phát triển thông qua việc học tập ở trên lớp cũng như những hoạt động ngoài lớp học do nhà trường tổ chức để bổ sung cho chương trình học. Cùng hướng tiếp cận kết quả đầu ra trong giáo dục, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc (UNESCO) đã chia năng lực thành 3 nhóm: năng lực nhận thức, năng lực thái độ, năng lực nghề nghiệp. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là phát triển năng lực hành động tức là khả năng thực hiện có trách nhiệm và hiệu quả các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, các vấn đề trong những tình huống khác nhau trên cơ sở hiểu biết, kỹ xảo và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sàng hành động.

Như vậy năng lực người học cần đạt là cơ sở để xác định các mục tiêu, nội dung, hoạt động, phương pháp ….dạy học mà người dạy cần phải căn cứ vào đó để tiến hành các hoạt động giảng dạy. Chương trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực là dạy học định hướng kết quả đầu ra, chú trọng năng lực vận dụng tri thức vào thực tiễn. 5 Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là mô hình dạy học nhằm phát triển tối đa năng lực của người học, trong đó, người học tự mình hoàn thành nhiệm vụ nhận thức dưới sự tổ chức, hướng dẫn của người dạy. Quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học trên nguyên lý: - Học đi đôi với hành.

- Lý luận gắn với thực tiễn. - Giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và xã hội. Mục tiêu dạy học phát triển năng lực trong môn Khoa học tự nhiên ở Trung học cơ sở Môn KHTN được xây dựng và phát triển trên nền tảng các khoa học vật lí, hóa học, sinh học và khoa học Trái Đất. Đối tượng nghiên cứu của KHTN là các sự vật, hiện tượng, quá trình, các thuộc tính cơ bản về sự tồn tại, vận động của thế giới tự nhiên.

Trong chương trình môn KHTN, nội dung giáo dục về những nguyên lí và khái niệm chung nhất của thế giới tự nhiên được tích hợp theo nguyên lí của tự nhiên, bảo đảm tính logic bên trong của từng mạch nội dung. Đối tượng nghiên cứu của môn KHTN gần gũi với đời sống hằng ngày của HS. KHTN là khoa học thực nghiệm. Vì vậy, thực hành thí nghiệm trong phòng thực hành và phòng học bộ môn, ở thực địa và các cơ sở sản xuất có vai trò, ý nghĩa quan trọng và là đặc trưng của môn học này.

Thông qua việc tổ chức các hoạt động thực hành, thí nghiệm, môn KHTN giúp HS khám phá thế giới tự nhiên, phát triển nhận thức, tư duy 6 logic góp phần phát triển năng lực nhận thức và năng lực hành động, hình thành nhân cách phẩm chất của người lao động mới năng động, sáng tạo và biết vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Tổ chức hoạt động trải nghiệm thường sử dụng các phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực. Trong khuôn khổ của sáng kiến kinh nghiệm, tôi xin đề cập sâu hơn về tổ chức hoạt động trải nghiệm như thế nào trong thiết kế bài giảng môn Khoa học tự nhiên 8, lĩnh vực hóa học nhằm phát triển năng lực học sinh. Hoạt động trải nghiệm và các bước tiến hành.

Mô hình học trải nghiệm của David Kolb Thuyết Học theo trải nghiệm của David Kolb đã nhấn mạnh, kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập: “Học tập là quá trình mà kiến thức được tạo ra thông qua việc chuyển đổi kinh nghiệm. Kiến thức là kết quả của sự kết hợp giữa nắm bắt kinh nghiệm và chuyển đổi nó” (Kolb, 1984, tr 21). Năm 1984, David Kolb đã đưa ra mô hình học trải nghiệm gồm 04 giai đoạn sau: - Trải nghiệm cụ thể: Học tập thông qua các hoạt động, hành vi, thao tác cụ thể, trực tiếp gắn với bối cảnh thực tế, người học tham gia vào một trải nghiệm mới, kinh nghiệm có được thông qua làm, hoạt động trong hoàn cảnh cụ thể. Người học có thể đã đọc một số tài liệu, tham dự bài giảng, xem một số video trên Internet về chủ đề đang học tập,.

Tất cả các yếu tố đó sẽ tạo ra những kinh nghiệm rời rạc nhất định cho người học. - Quan sát, phản ánh: Người học quan sát các hoạt động và hệ thống lại những kinh nghiệm đã có, khám phá các đặc điểm, ý nghĩa của kiến thức; từ đó, cùng nhau chia sẻ, phân tích, thảo luận để thống nhất quan điểm, nhận xét vấn đề một cách hệ thống. Tạp chí Giáo dục (2022), 22(5), 37-41 ISSN: 2354-075339. - Trừu tượng hóa khái niệm: Sau khi quan sát kĩ, chi tiết, người học tiến hành khái niệm hóa các kinh nghiệm đã thu được, học tập thông qua việc xây dựng khái niệm, tổng hợp và phân tích những gì quan sát được, giải thích các quan sát, khái niệm trừu tượng; thông qua thao tác tư duy, chủ thể có được sự nhận biết bản chất về trừu tượng; thông qua thao tác tư duy, chủ thể có được sự nhận biết bản chất về đối tượng.

- Thử nghiệm tích cực: Người học đã rút kinh nghiệm từ thực tiễn với các luận cứ và suy luận được liên kết chặt chẽ, sau đó vận dụng kinh nghiệm đó vào thực tiễn để xác nhận hoặc phủ nhận các khái niệm từ bước trước. - Như vậy, vận dụng mô hình học trải nghiệm của David Kolb, GV có thể thiết kế hoạt động học tập cho HS thông qua 04 giai đoạn. Việc bắt đầu từ giai đoạn nào 7 cho phù hợp và có hiệu quả sẽ dựa vào nội dung, đặc điểm của người học và mục tiêu dạy học. GV cần xác định được những kiến thức, kinh nghiệm đã có của người học, từ đó thiết kế các nhiệm vụ học tập trong vùng phát triển gần và tạo môi trường học tập tương tác để người học tự lực học tập, chuyển hóa thành kinh nghiệm của bản thân.

Đặc điểm của hoạt động trải nghiệm: Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018: “HĐTN là hoạt động giáo dục, trong đó HS dựa trên sự tổng hợp kiến thức của nhiều lĩnh vực giáo dục và nhóm kĩ năng khác nhau để trải nghiệm thực tiễn, tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng, dưới sự hướng dẫn và tổ chức của nhà giáo dục, qua đó hình thành các phẩm chất chủ yếu, năng lực chung và một số năng lực đặc thù của hoạt động này” (Bộ GD-ĐT, 2018b). Như vậy, HĐTN có thể coi là trải nghiệm với những hoạt động có các mục tiêu, nội dung rõ ràng, đòi hỏi người tham gia phải tự giác, tích cực, chủ động vào quá trình hoạt động mới có hiệu quả: “Trong HĐTN, HS được thực hành, trải nghiệm những kiến thức, kĩ năng đã học trong các môn học; đồng thời, tiếp tục tìm tòi, mở rộng và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Khi đặt ra một yêu cầu trải nghiệm, HS cần hoạt động, hoàn thành một sản phẩm và sản phẩm đó chính là kết quả của HĐTN. Do vậy, HĐTN có vai trò quan trọng đối với việc hình thành và phát triển năng lực, phẩm chất của HS” (Bộ GD-ĐT, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ