SKKN: Nâng cao nhận thức giới tính nữ sinh THPT Yên Thành 2 qua Confession

Chuyên khảo phân tích Skkn cấp tỉnh nâng cao nhận thức về giới tính cho nữ sinh trường thpt yên thành 2 qua hình thức, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường THPT Yên Thành 2

Chuyên ngành

Kỹ Năng Sống

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 – 2024

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

A. Lý do chọn đề tài

A.1. Mục đích nghiên cứu

A.2. Giả thuyết khoa học

A.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

A.4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

A.5. Phương pháp nghiên cứu

A.6. Đóng góp mới của đề tài

A.7. Cấu trúc của sáng kiến

B. Cơ sở lý luận và thực tiễn

B.1. Cơ sở thực tiễn

B.1.1. Nhận thức của nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 về nội dung giáo dục giới tính.

B.1.2. Nhận thức của nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 về vấn đề con đường lây nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục

B.1.3. Nguyên nhân làm ảnh hưởng đến nhận thức của nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 về giáo dục giới tính

B.2. Thiết kế một số chủ đề nhằm nâng cao nhận thức về giới tính cho nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 qua hình thức Confession

B.2.1. Giới thiệu về Confession

B.2.2. Một số chủ đề nhằm nâng cao nhận thức về giới tính cho nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 qua hình thức Confession

B.2.2.1. CHỦ ĐỀ: TUỔI DẬY THÌ
B.2.2.2. CHỦ ĐỀ: AN TOÀN CÁ NHÂN
B.2.2.3. CHỦ ĐỀ: CÁC BỆNH LÂY NHIỄM
B.2.2.4. CHỦ ĐỀ: SỨC KHOẺ SINH SẢN
B.2.2.5. CHỦ ĐỀ: MỐI QUAN HỆ LÀNH MẠNH
B.2.2.6. CHỦ ĐỀ: BẢN DẠNG GIỚI
B.2.2.7. Một số câu chuyện trong chuyên mục “ Câu chuyện của tôi”

B.3. Thực nghiệm sư phạm

B.3.1. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp

B.3.2. Mục đích thực nghiệm sư phạm

B.3.3. Đối tượng và nội dung thực nghiệm

B.3.4. Kết quả thực nghiệm

C. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

C.1. Kiến nghị và đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vì sao cần nâng cao nhận thức giới tính cho nữ sinh

Giáo dục giới tính cho học sinh, đặc biệt là nữ sinh THPT, là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh xã hội hiện đại. Thực trạng cho thấy một “lỗ hổng” đáng báo động trong nhận thức của giới trẻ, dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng về sức khỏe thể chất và tinh thần. Theo “Báo cáo Khảo sát hành vi sức khỏe học sinh toàn cầu tại Việt Nam năm 2019” do WHO công bố, tỷ lệ quan hệ tình dục lần đầu trước 14 tuổi tại Việt Nam đã tăng gấp đôi chỉ trong vòng 6 năm. Con số này không chỉ phản ánh sự thiếu hụt kiến thức mà còn cảnh báo về nguy cơ mang thai ở tuổi vị thành niên và tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (LTQDTD) ngày càng cao. Việc nâng cao nhận thức giới tính cho nữ sinh THPT không chỉ là trang bị kiến thức tự bảo vệ mà còn là nền tảng để xây dựng bình đẳng giớitrao quyền cho phụ nữ trong tương lai. Thiếu hiểu biết về sức khỏe sinh sản vị thành niên và các kỹ năng sống cho nữ sinh khiến các em dễ bị tổn thương trước những định kiến giới và các hình thức bạo lực trên cơ sở giới. Chương trình giáo dục giới tính toàn diện cần được xem là một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục, giúp các em hiểu đúng về cơ thể, cảm xúc và các mối quan hệ. Điều này không chỉ bảo vệ các em trước những rủi ro mà còn giúp xây dựng sự tự tin cho bạn gái, tạo tiền đề cho một thế hệ tương lai khỏe mạnh và có trách nhiệm.

1.1. Bối cảnh xã hội và những con số đáng báo động về sức khỏe

Báo cáo của WHO đã chỉ rõ những hậu quả đáng lo ngại về sức khỏe thể chất và tinh thần đối với học sinh. Việc quan hệ tình dục sớm khi cơ thể chưa phát triển hoàn thiện ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản sau này. Bộ Y tế cũng nhiều lần cảnh báo, tình trạng phá thai ở Việt Nam đang ở mức rất cao, là một trong những chỉ dấu cho thấy sự thất bại trong việc giáo dục phòng tránh. Về mặt tinh thần, những sang chấn tâm lý do mang thai ngoài ý muốn, bị lạm dụng hay xâm hại có thể để lại những ám ảnh sâu sắc, ảnh hưởng đến quá trình hình thành nhân cách. Những thực tế này đặt ra yêu cầu cấp bách phải cải thiện chương trình giáo dục giới tính trong nhà trường, chú trọng hơn đến sức khỏe tâm thần và các quyền của phụ nữ và trẻ em gái.

1.2. Hạn chế trong giáo dục từ gia đình và nhà trường hiện nay

Nguyên nhân của “lỗ hổng” kiến thức đến từ cả gia đình và nhà trường. Nhiều phụ huynh vẫn còn tâm lý e ngại, xem nhẹ hoặc không có đủ kiến thức, kỹ năng để trao đổi cởi mở với con cái về các vấn đề nhạy cảm. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Yên Thành 2 chỉ ra, một trong các nguyên nhân ảnh hưởng đến nhận thức của nữ sinh là “do không nhận được sự chỉ bảo và giáo dục của gia đình”. Tại nhà trường, các môn học như Sinh học hay Giáo dục công dân chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết, chưa đủ sâu và sát với thực tiễn. Trong khi đó, học sinh hàng ngày phải đối mặt với vô vàn thông tin lệch lạc từ internet và mạng xã hội. Vì vậy, việc “vẽ đường cho hươu chạy đúng” bằng cách cung cấp kiến thức khoa học, phù hợp là điều vô cùng cần thiết.

II. Thách thức trong nhận thức về giới tính của nữ sinh

Việc nâng cao nhận thức giới tính cho nữ sinh THPT đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự thiếu hụt thông tin và nhận thức chưa đầy đủ. Một khảo sát chi tiết tại trường THPT Yên Thành 2 đã cho thấy một bức tranh rõ nét về thực trạng này. Kết quả chỉ ra rằng nhận thức của nữ sinh về các nội dung giới tính không đồng đều. Các em có thể biết nhiều về các vấn đề mang tính thời sự như tình dục hay các biện pháp tránh thai, nhưng lại rất mơ hồ về các khái niệm nền tảng như “giới” (Gender) và “bình đẳng giới”. Cụ thể, trong 19 vấn đề được khảo sát, chỉ có 14.3% nữ sinh nhận thức được nội dung về bình đẳng giới, và 13.3% hiểu về khái niệm “giới”. Điều này cho thấy kiến thức của các em còn phiến diện, nặng về khía cạnh sinh học hơn là xã hội. Những nguyên nhân chính được xác định bao gồm việc “ít được cung cấp thông tin” (62.5% đồng ý), “nhận thức kém của bản thân” (63.8% đồng ý), và “thiếu thời gian tiếp cận nguồn thông tin” (65.4% đồng ý). Những rào cản này tạo ra một môi trường mà ở đó các định kiến giới dễ dàng bén rễ và phát triển, ảnh hưởng tiêu cực đến lựa chọn nghề nghiệp không định kiến giới và sự phát triển toàn diện của nữ sinh.

2.1. Thực trạng nhận thức không đồng đều về sức khỏe sinh sản

Dữ liệu từ bảng khảo sát 1.1 trong sáng kiến của trường THPT Yên Thành 2 cho thấy sự chênh lệch lớn trong nhận thức. Trong khi các chủ đề như “tình dục” (69.5%), “phòng tránh bệnh LTQĐTD” (69.5%) và “chăm sóc sức khỏe vị thành niên” (68.2%) có tỷ lệ nhận biết cao, thì các vấn đề cốt lõi như “bình đẳng giới” (14.3%) và “giới” (13.3%) lại ở mức rất thấp. Ngay cả những khái niệm gần gũi như “tình bạn” cũng chỉ có 26.7% học sinh nhận thức đúng. Điều này chứng tỏ, nữ sinh có xu hướng quan tâm đến các vấn đề bề nổi, mang tính tò mò nhưng thiếu kiến thức nền tảng để hiểu sâu sắc về vai trò của giới trong xã hội. Sự mất cân bằng này là một thách thức lớn, đòi hỏi các chương trình giáo dục cần có sự điều chỉnh để mang tính toàn diện hơn.

2.2. Các rào cản chủ quan và thiếu hụt nguồn thông tin chính thống

Phân tích từ bảng 1.3 của nghiên cứu cho thấy, nguyên nhân ảnh hưởng đến nhận thức phần lớn đến từ yếu tố chủ quan của học sinh. Việc tự nhận “nhận thức kém” và “ít được cung cấp thông tin” là hai nguyên nhân hàng đầu. Điều này cho thấy học sinh có nhu cầu tìm hiểu nhưng lại thiếu một kênh thông tin chính thống, an toàn và đáng tin cậy. Khi không được định hướng, các em sẽ tự tìm kiếm thông tin trên mạng xã hội, nơi chứa đựng nhiều rủi ro về thông tin sai lệch. Sự thiếu hụt này cần được khắc phục bằng những giải pháp sáng tạo, tiếp cận gần hơn với tâm lý và thói quen của giới trẻ, đồng thời đảm bảo tính khoa học và định hướng giáo dục đúng đắn.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức giới tính qua Confession

Để giải quyết những thách thức nêu trên, sáng kiến tại trường THPT Yên Thành 2 đã đề xuất một giải pháp đột phá: sử dụng hình thức Confession trên mạng xã hội để nâng cao nhận thức giới tính cho nữ sinh THPT. Mô hình này được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu tâm lý lứa tuổi, tận dụng nền tảng quen thuộc với học sinh để tạo ra một không gian chia sẻ an toàn và ẩn danh. Trang Confession mang tên “Tôi là ai?” được quản trị bởi đội ngũ giáo viên có chuyên môn, hoạt động như một kênh giáo dục giới tính toàn diện và một diễn đàn tư vấn tâm lý. Yếu tố làm nên thành công của mô hình này chính là sự bí mật và riêng tư. Học sinh có thể bày tỏ những băn khoăn thầm kín nhất mà không sợ bị phán xét, từ đó nhận được sự đồng cảm và những lời khuyên hữu ích. Cách tiếp cận này không chỉ cung cấp kiến thức về sức khỏe sinh sản vị thành niên hay cách phòng chống quấy rối tình dục, mà còn tạo ra một cộng đồng hỗ trợ, giúp các em cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu, qua đó từng bước nâng cao nhận thức và hoàn thiện kỹ năng sống cho nữ sinh.

3.1. Giới thiệu mô hình Confession Tôi là ai tại THPT Yên Thành 2

Mô hình Confession “Tôi là ai?” được thiết kế với hai chuyên mục chính: “Nội dung giáo dục giới tính” và “Câu chuyện của tôi”. Chuyên mục đầu tiên do các giáo viên quản trị viên phụ trách, đăng tải các bài viết, video khoa học về các chủ đề như tuổi dậy thì, an toàn cá nhân, các bệnh lây nhiễm, và bản dạng giới. Chuyên mục thứ hai là không gian mở để học sinh ẩn danh chia sẻ câu chuyện, khúc mắc của bản thân. Cách làm này biến việc giáo dục từ một chiều thành tương tác đa chiều, nơi kiến thức được truyền tải một cách tự nhiên và các vấn đề thực tế được giải quyết kịp thời. Sự kết hợp giữa cung cấp thông tin và lắng nghe tạo ra hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

3.2. Hiệu quả của tính ẩn danh trong việc tư vấn tâm lý tuổi dậy thì nữ

Điểm mạnh cốt lõi của hình thức Confession là tính ẩn danh. Đối với những vấn đề nhạy cảm của tâm lý tuổi dậy thì nữ, việc không phải lộ diện danh tính giúp các em dễ dàng trút bỏ gánh nặng tâm lý và chia sẻ thật lòng. Các câu chuyện về bị xâm hại, băn khoăn về giới tính, hay áp lực từ định kiến giới được gửi về chuyên mục “Câu chuyện của tôi” là minh chứng rõ ràng. Thông qua đó, các quản trị viên có thể đưa ra lời khuyên, định hướng và kết nối các em với các nguồn hỗ trợ chuyên nghiệp nếu cần. Môi trường an toàn này giúp phá vỡ sự im lặng, khuyến khích đối thoại và là bước đầu tiên để trao quyền cho phụ nữ bắt đầu từ việc hiểu và bảo vệ chính mình.

IV. Top các chủ đề giáo dục giới tính cốt lõi cho nữ sinh

Để chương trình nâng cao nhận thức giới tính cho nữ sinh THPT đạt hiệu quả, việc lựa chọn và thiết kế nội dung các chủ đề là yếu tố quyết định. Sáng kiến tại THPT Yên Thành 2 đã tập trung vào các nhóm chủ đề trọng tâm, bám sát nhu cầu và những vấn đề thực tế mà nữ sinh phải đối mặt. Các chủ đề này không chỉ giới hạn ở kiến thức sinh học mà mở rộng ra các khía cạnh tâm lý, xã hội và kỹ năng. Nhóm chủ đề về “An toàn cá nhân” trang bị kiến thức về phòng chống quấy rối tình dục, bạo hành trong tình yêu và đặc biệt là an toàn không gian mạng cho nữ, một vấn đề ngày càng nhức nhối. Nhóm chủ đề “Sức khỏe sinh sản” cung cấp thông tin khoa học về các biện pháp tránh thai, các bệnh LTQDTD và quy trình phá thai an toàn. Quan trọng hơn cả, chương trình còn tích hợp các nội dung về phá bỏ định kiến giới, khuyến khích lựa chọn nghề nghiệp không định kiến giới và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Cách tiếp cận đa dạng này đảm bảo một chương trình giáo dục giới tính toàn diện, giúp nữ sinh phát triển một cách cân bằng và vững vàng.

4.1. An toàn cá nhân Từ phòng chống quấy rối đến an toàn mạng

Chủ đề an toàn cá nhân là một trong những ưu tiên hàng đầu. Nội dung không chỉ định nghĩa và hướng dẫn cách ứng phó với các hành vi quấy rối, lạm dụng tình dục mà còn cảnh báo về các hình thức bạo lực tinh vi hơn như kiểm soát trong tình yêu, bạo lực mạng. Một câu chuyện được chia sẻ trong chuyên mục “Câu chuyện của tôi” về việc hình ảnh và số điện thoại bị đăng lên web đen là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân. Việc trang bị những kỹ năng này giúp nữ sinh nhận diện sớm các nguy cơ và có biện pháp tự bảo vệ hiệu quả, đảm bảo an toàn không gian mạng cho nữ và trong đời sống thực.

4.2. Sức khỏe sinh sản và các biện pháp phòng tránh thai an toàn

Cung cấp kiến thức chính xác về sức khỏe sinh sản vị thành niên là nhiệm vụ cốt lõi. Các bài viết và video được sử dụng trong sáng kiến giải thích rõ ràng về các biện pháp tránh thai như bao cao su, thuốc uống, và tính hiệu quả của chúng. Đặc biệt, chương trình đã thẳng thắn chỉ ra những quan niệm sai lầm, ví dụ như lầm tưởng về phương pháp “xuất tinh ngoài”. Câu chuyện về một học sinh lo lắng cho đôi bạn thân định “quan hệ không dùng bao” cho thấy nhu cầu cấp thiết về thông tin chính xác. Việc cung cấp kiến thức đúng đắn giúp các em đưa ra những quyết định có trách nhiệm và bảo vệ sức khỏe của bản thân.

V. Kết quả thực nghiệm nâng cao nhận thức giới tính nữ sinh

Hiệu quả của mô hình nâng cao nhận thức giới tính cho nữ sinh THPT qua hình thức Confession đã được chứng minh qua kết quả thực nghiệm sư phạm. Dữ liệu khảo sát trước và sau khi áp dụng sáng kiến tại trường THPT Yên Thành 2 cho thấy một sự chuyển biến tích cực và rất rõ rệt. Trước khi chương trình được triển khai, tỷ lệ nữ sinh tự đánh giá nhận thức ở mức “Chưa biết” và “Biết rất ít” chiếm một phần đáng kể. Tuy nhiên, sau một năm học áp dụng, các tỷ lệ này đã giảm mạnh, thay vào đó là sự gia tăng đột biến ở các mức độ “Biết nhiều” và “Hiểu”. Cụ thể, số lượng học sinh tự tin với mức độ “Hiểu” đã tăng từ 110 em lên 287 em. Những con số này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Việc tiếp cận qua một kênh thân thiện, ẩn danh và tương tác đã thực sự phá vỡ các rào cản tâm lý, giúp kiến thức về bình đẳng giớisức khỏe sinh sản đến được với học sinh một cách hiệu quả nhất. Đây là một minh chứng thuyết phục cho thấy các phương pháp giáo dục đổi mới, lấy học sinh làm trung tâm có thể tạo ra tác động mạnh mẽ.

5.1. Phân tích số liệu khảo sát về sự thay đổi trong nhận thức

Theo Bảng 3.7 trong tài liệu gốc, sự thay đổi nhận thức được thể hiện qua các con số cụ thể. Tỷ lệ nữ sinh ở mức “Biết nhiều” tăng từ 38.2% lên 47.9%, và mức “Hiểu” tăng từ 18.0% lên 47.0%. Ngược lại, mức “Chưa biết” giảm từ 6.1% xuống chỉ còn 0.2%, và “Biết rất ít” giảm từ 19.3% xuống còn 0.7%. Sự dịch chuyển này cho thấy sáng kiến không chỉ cung cấp thông tin mà còn giúp học sinh thực sự thấu hiểu vấn đề. Khảo sát về tính khả thi của đề tài cũng nhận được sự đồng thuận cao từ cả giáo viên (82.44% đánh giá rất khả thi) và học sinh (84.46% đánh giá rất khả thi), khẳng định mô hình này phù hợp với thực tiễn và được đón nhận tích cực.

5.2. Tác động tích cực qua chuyên mục Câu chuyện của tôi

Ngoài những con số định lượng, tác động của sáng kiến còn thể hiện qua những câu chuyện chia sẻ. Các confessions về xâm hại tình dục, body-shaming, hay bạo lực mạng không chỉ giúp nạn nhân giải tỏa cảm xúc mà còn trở thành bài học cảnh tỉnh cho cả cộng đồng. Khi một câu chuyện được đăng lên, nó nhận được sự đồng cảm, chia sẻ và tư vấn từ cả quản trị viên và các học sinh khác. Điều này tạo ra một hiệu ứng lan tỏa, giúp các em nhận ra mình không đơn độc và khuyến khích các em lên tiếng bảo vệ bản thân và người khác. Chuyên mục này chính là nơi xây dựng sự tự tin cho bạn gái và các kỹ năng sống cho nữ sinh được hình thành một cách tự nhiên và sâu sắc nhất.

VI. Hướng phát triển việc nâng cao nhận thức giới tính nữ sinh

Thành công của mô hình Confession tại trường THPT Yên Thành 2 đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc nâng cao nhận thức giới tính cho nữ sinh THPT trên diện rộng. Kết quả thực nghiệm không chỉ khẳng định tính hiệu quả mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Để phát triển và nhân rộng mô hình này, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Nhà trường có thể chính thức hóa các kênh tư vấn trực tuyến như thế này, đảm bảo đội ngũ quản trị viên được đào tạo chuyên nghiệp về tư vấn tâm lý và kiến thức giới. Gia đình cần được khuyến khích để trở nên cởi mở hơn, xem việc giáo dục giới tính cho con là một trách nhiệm quan trọng. Trong tương lai, các nội dung giáo dục cần liên tục cập nhật, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến an toàn không gian mạng cho nữ và các hình thức định kiến giới mới. Việc lồng ghép các kiến thức về vai trò của giới trong xã hộibình đẳng giới vào các hoạt động ngoại khóa, các môn học khác sẽ giúp tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, góp phần trao quyền cho phụ nữ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

6.1. Tổng kết bài học kinh nghiệm và khả năng nhân rộng mô hình

Bài học lớn nhất từ sáng kiến này là sức mạnh của việc thấu hiểu và tiếp cận đúng tâm lý lứa tuổi. Thay vì áp đặt kiến thức, mô hình đã tạo ra một không gian để học sinh tự nguyện tìm hiểu và chia sẻ. Mô hình này hoàn toàn có thể nhân rộng ở các trường THPT khác với chi phí thấp và tính linh hoạt cao. Tuy nhiên, để đảm bảo thành công, cần có sự cam kết từ ban giám hiệu nhà trường và một đội ngũ giáo viên tâm huyết, được trang bị đủ kiến thức và kỹ năng. Việc xây dựng một quy trình hoạt động rõ ràng, các nguyên tắc bảo mật và quy tắc ứng xử trên kênh là điều kiện tiên quyết để duy trì một môi trường tư vấn lành mạnh và hiệu quả.

6.2. Kiến nghị về vai trò của giáo dục bình đẳng giới tương lai

Trong dài hạn, giáo dục về bình đẳng giới không nên chỉ là một chủ đề riêng lẻ mà cần được tích hợp xuyên suốt trong chương trình giáo dục. Cần phải thay đổi nhận thức từ gốc rễ, giúp học sinh hiểu rằng bình đẳng giới không chỉ là quyền của phụ nữ và trẻ em gái mà còn là lợi ích cho toàn xã hội. Các chương trình cần phá bỏ những khuôn mẫu cứng nhắc về giới, khuyến khích cả nam sinh và nữ sinh theo đuổi đam mê và lựa chọn nghề nghiệp không định kiến giới. Nhà trường và gia đình cần đóng vai trò là những hình mẫu tích cực, thúc đẩy một xã hội công bằng nơi mọi cá nhân, không phân biệt giới tính, đều được tôn trọng và có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, nội dung chính của sáng kiến gồm: 1. Cơ sở lí luận và thực tiễn 2. Thiết kế một số chủ đề nhằm nâng cao nhận thức về giới tính cho nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 qua hình thức Confession 3. Thực nghiệm sư phạm.

Cơ sở lý luận và thực tiễn 1. Confession là gì? Trong Tiếng Anh Confession có ý nghĩa là sự thú tội hoặc là lời thú nhận của một ai đó về cuộc sống của mình. Thông qua Confession, người thú tội sẽ bày tỏ nỗi lòng, câu chuyện khó nói của mình mà không phải lo sợ người khác biếtđược bản thân là chủ nhân của câu chuyện đó. Confession thường được chia sẻ công khai trên các mạng xã hội.

Theo đó thì confession là các diễn đàn/fanpage/hội nhóm confession, là nơi để người dùng mạng xã hội có thể trút bầu tâm sự, thể hiện những tâm tư tình cảm, bộc bạch những tâm tư thầm kín của mình. Khi bạn tham gia vào một trang, một cộng đồng Confessions nếu muốn bày tỏ nỗi lòng, tâm sự của mình thì chỉ cần điền câu chuyện trong một biểu mẫu đã có sẵn, sau đó chờ admin duyệt và đăng tải thông tin. Vậy là câu chuyện của bạn đã rất dễ dàng được mọi người biết đến. Có lẽ yếu tố làm nên trào lưu Confession chính là sự bí mật và riêng tư.

Theo đó thì những người quản trị - Admin Fanpage, hay các diễn đàn phần lớn đều không hề biết người gửi Confession và dĩ nhiên thông tin về người gửi cũng không được mọi người biết đến. Chính vì sự riêng tư và danh tính ẩn danh mà confession là gì lại càng được nhiều người biết đến và sử dụng hơn. Confession kết nối cộng đồng lại với nhau: Mỗi trang confession trên mạng xã hội đều thu hút được đông đảo người tham gia. Đây không chỉ là nơi để nói, chia sẻ những câu chuyện phiếm mà còn gửi đi những thông điệp tốt đẹp từ những câu chuyện mang lại.

Theo đó thì những người tham gia sẽ cùng nhau chia sẻ, tâm sự, đồng cảm với câu chuyện mà người gửi confession gửi tới.Khi bạn viết ra những dòng tâm sự khó nói, dồn nén trong lòng, bạn đã có thể vơi bớt đi phiền muộn một phần. Không những vậy bạn còn nhận được những lời khuyên chân thành từ người tham gia để nhận ra được giá trị đích thực của cuộc sống mà có thể bạn đang bỏ lỡ. Cơ sở thực tiễn Chúng tôi tiến hành điều tra, khảo sát nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 một số nội dung sau: 1. Nhận thức của nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 về nội dung giáo dục giới tính.

Kết quả điều tra về nhận thức của nữ sinh Trường THPT Yên Thành 2 về nội dung giới tính được trình bày ở bảng 1.1 Số TT Xét theo khối lớp Nội dung SKSS Tổng Lớp 10 Lớp Lớp 11 12 4 1 Cấu tạo và chức năng cơ quan SL 417 134 138 145 sinh dục nam nữ % 68,4% 62,9% 69,0% 73,6% 2 Giới SL 81 21 31 29 % 13,3% 9,9% 15,5% 14,7% 3 Giới tính SL 389 129 125 135 % 63,8% 60,6% 62,5% 68,5% 4 Sự thụ thai SL 328 115 104 109 % 53,8% 54,0% 52,0% 55,3% 5 Kinh nguyệt SL 344 121 110 113 % 56,4% 56,8% 55,0% 57,4% 6 Tình bạn SL 163 51 59 53 % 26,7% 23,9% 29,5% 26,9% 7 Tình yêu SL 293 97 95 101 % 48,0% 45,5% 47,5% 51,3% 8 Hôn nhân SL 254 85 82 87 % 41,6% 39,9% 41,0% 44,2% 9 Tình dục SL 424 135 142 147 % 69,5% 63,4% 71,0% 74,6% 10 Kế hoạch hóa gia đình SL 347 105 119 123 % 56,9% 49,3% 59,5% 62,4% 11 Chăm sóc phụ nữ khi mang SL 365 125 121 119 thai % 59,8% 58,7% 60,5% 60,4% 12 Các biện pháp tránh thai SL 401 132 126 143 % 65,7% 62,0% 63,0% 72,6% 13 Nạo hút thai an toàn SL 297 91 101 105 % 48,7% 42,7% 50,5% 53,3% 5 14 Phòng tránh bệnh LTQĐTD SL 424 137 141 146 % 69,5% 64,3% 70,5% 74,1% 15 Chăm sóc sức khỏe vị thành SL 416 140 136 140 niên % 68,2% 65,7% 68,0% 71,1% 16 Bình đẳng giới SL 87 28 28 31 % 14,3% 13,1% 14,0% 15,7% 17 Vô sinh SL 175 52 55 68 % 28,7% 24,4% 27,5% 34,5% 18 HIV/AIDS SL 248 83 84 81 % 40,7% 39,0% 42,0% 41,1% 19 Mãn kinh khi tuổi già SL 142 47 45 50 % 23,3% 22,1% 22,5% 25,4% Bảng 1. Nhận thức khái quát của nữ sinh Trường THPT Yên Thành 2 về nội dung giới tính Qua bảng trên, dựa vào nội dung các môn học có đề cập đến việc giáo dục giới tính như môn sinh học, môn giáo dục công dân và môn ngữ văn cùng với các chương trình sinh hoạt ngoại khóa được tổ chức để giáo dục giới tính cho học sinh toàn trường, tôi nhận thấy nữ sinh toàn trường đã nhận thức nội dung giới tính bao gồm 19 vấn đề cơ bản được giới thiệu ở trên nhưng tỉ lệ các nội dung cụ thể mà các học sinh nữ nhận thức không đồng đều. Nữ sinh biết nhiều ở các vấn đề: tình dục, phòng tránh bệnh lây truyền qua đường tình dục, chăm sóc giới tính vị thành niên, nạo phá thai, chăm sóc phụ nữ khi mang thai; các biện pháp tránh thai; cấu tạo và chức năng cơ quan sinh dục nam nữ; sự thụ thai…và biết ít ở các nội dung: giới; bình đẳng giới; vô sinh; mãn kinh khi tuổi già. Điều đó cho thấy nữ sinh đã có nhận thức về nội dung giới tính nhưng biết một cách chưa đầy đủ.

Kể cả vấn đề tình bạn, tình yêu trong nội dung giới tính qua điều tra cũng có tỉ lệ thấp. Nhận thức của học sinh nữ chỉ dừng lại 10/19 vấn đề có tỉ lệ từ 50% trở lên là vấn đề đáng suy nghĩ. Vì vậy, về vấn đề này đòi hỏi các lực lượng giáo dục cần có hướng tác động đến nữ sinh để nâng cao hơn nữa mức độ nhận thức của nữ sinh. Nhận thức của nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 về vấn đề con đường lây nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục Kết quả khảo sát về: “con đường lây truyền gây việc nhiễm bệnh qua đường tình dục?” được thể hiện ở bảng 1.2 6 Xét theo khối lớp Tổng Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 1.

Sinh hoạt tình dục SL 513 183 169 161 % 84,1% 85,9% 84,5% 81,7% 2. Tiêm thuốc SL 9 1 5 3 % 1,5% 0,5% 2,5% 1,5% Việc nhiễm bệnh 3. Truyền máu SL 23 6 8 9 qua đường tình % 3,8% 2,8% 4,0% 4,6% dục có thể lây 4. Truyền dịch SL 19 6 5 8 truyền theo các % 3,1% 2,8% 2,5% 4,1% con đường nào? 5.

Từ mẹ sang con SL 10 2 2 6 % 1,6% 0,9% 1,0% 3,0% 6. Một số trường hợp SL 36 15 11 10 đặc biệt % 5,9% 7,0% 5,5% 5,1% Bảng 1.2 Nhận thức của nữ sinh Trường THPT Yên Thành 2 về: “ Con đường lây truyền gây việc nhiễm bệnh qua đường tình dục?” Đa số nữ sinh đã có nhận thức về “nguyên nhân dẫn đến tình trạng nạo phá thai ở tuổi vị thành niên và thanh niên”, về “biện pháp hữu hiệu để giảm việc nạo phá thai ở tuổi vị thành niên và thanh niên”, về “con đường lây truyền gây nhiễm bệnh lây truyền cho qua đường tình dục”. Tuy nhiên nhận thức của học sinh nữ chưa chính xác về nguyên nhân “chủ yếu” dẫn đến tình trạng nạo phá thai ở tuổi vị thành niên và thanh niên. Nguyên nhân làm ảnh hưởng đến nhận thức của nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 về giáo dục giới tính Số Nguyên nhân Lựa chọn Số % TT lượng Không đồng ý 80 13,1% 1 Việc ít được cung cấp thông tin về Phân vân 57 9,3% giới tính Đồng ý 381 62,5% Rất đồng ý 92 15% 2 Việc nhận thức kém của bản thân Không đồng ý 52 8,5% học sinh về giới tính Phân vân 88 14,4% Đồng ý 389 63,8% Rất đồng ý 81 13,3% 3 Việc thiếu thời gian tiếp cận và Không đồng ý 84 13,8% nguồn thông tin về vấn đề này Phân vân 69 11,3% 7 Đồng ý 399 65,4% Rất đồng ý 58 9,5% 4 Do không nhận được sự giáo dục Không đồng ý 200 32,8% vấn đề này từ các lớp dưới Phân vân 76 12,5% Đồng ý 280 45,9% Rất đồng ý 54 8,8% 5 Do không nhận được sự chỉ bảo và Không đồng 159 26,1% giáo dục của gia đình về vấn đề này ý Phân vân 126 20,7% Đồng ý 285 46,7% Rất đồng ý 40 6,5% 6 Do tác động xấu từ bên ngoài đến Không đồng 159 26,1% học sinh ý Phân vân 125 20,5% Đồng ý 264 43,2% Rất đồng ý 62 10,1% Bảng 1.3: Những nguyên nhân làm ảnh hưởng đến nhận thức về giới tính của nữ sinh Từ kết quả khảo sát trên, chúng tôi chỉ ra và phân tích một số nguyên nhân cơ bản làm ảnh hưởng đến nhận thức về giới tính của nữ sinh như sau: Nguyên nhân làm ảnh hưởng đến nhận thức về giới tính của nữ sinh phần nhiều thuộc về nguyên nhân chủ quan như do việc nhận thức (kém) của chính học sinh nữ; việc ít được cung cấp thông tin; việc thiếu thời gian tiếp cận và nguồn thông tin về vấn đề giới tính.

Các nguyên nhân khác như việc tác động xấu từ bên ngoài đến nữ sinh; việc không nhận được sự giáo dục từ các lớp dưới; việc không nhận được sự chỉ bảo và giáo dục từ phía gia đình tuy cũng có ảnh hưởng nhưng không nhiều. Điều đó đòi hỏi để nâng cao nhận thức về giới tính cho nữ sinh cần có những giải pháp phù hợp và nên chú trọng đến các nguyên nhân chủ quan từ bản thân học sinh. Như vậy, qua khảo sát ở các nữ sinh về 6 nguyên nhân làm ảnh hưởng đến nhận thức giới tính, nhận thấy nguyên nhân “ít được cung cấp thông tin” về giới tính được cho là nguyên nhân cơ bản. Điều đó chứng tỏ để khắc phục hạn chế trong nhận thức giới tính cho nữ sinh, ngoài việc phát huy tính tích cực nhận thức của bản thân nữ sinh thì cần cung cấp thông tin cho nữ sinh từ nhiều nguồn khác nhau là rất quan trọng.Và một trong những biện pháp để cải thiện thực trạng đó, tôi mạnh dạn đưa ra giải pháp: tạo một Confession – vừa cung cấp cho học sinh nữ những kiến thức giới tính khoa học, lành mạnh, vừa là nơi mà các em có thể giãi bày câu chuyện thầm kín của riêng mình một cách thoải mái nhất.

Thiết kế một số chủ đề nhằm nâng cao nhận thức về giới tính cho nữ sinh trường THPT Yên Thành 2 qua hình thức Confession 2. Giới thiệu về Confession 8 - Tên Confession: “ Tôi là ai?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ